Giáo trình Tín dụng và Thanh toán Thương mại Quốc tế Phần 1 (ĐH KTQD)

Giáo trình tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản về tín dụng và quy trình thanh toán trong thương mại quốc tế.

Chuyên ngành

Tín Dụng và Thanh Toán Thương Mại Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2015

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế

Giáo trình tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế là một tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về các cơ chế vận hành của thị trường tài chính toàn cầu. Nghiên cứu và hiểu biết sâu sắc về hệ thống tiền tệ quốc tế, tỷ giá hối đoái, và các nghiệp vụ tín dụng là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên, nhà nghiên cứu, và các chuyên gia kinh tế. Hoạt động của thị trường tiền tệ và tín dụng có ảnh hưởng quyết định đến kết quả kinh doanh hàng hóa, dịch vụ trên phạm vi toàn cầu. Giữa thị trường hàng hóa và thị trường tài chính luôn đòi hỏi sự phát triển tương ứng và đồng bộ. Do đó, việc nắm vững các phương tiện và phương thức thanh toán quốc tế, cùng với kỹ năng quản trị tài chính, là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Phần đầu của giáo trình tập trung vào các khái niệm cốt lõi, bắt đầu từ lịch sử hình thành các hệ thống tiền tệ, phân tích các cơ chế đã định hình nền kinh tế thế giới như bản vị vàng hay hệ thống Bretton Woods. Tiếp theo, nội dung đi sâu vào các vấn đề hiện đại hơn như cơ chế tỷ giá thả nổi, sự ra đời của các liên minh tiền tệ khu vực, và tác động của cán cân thanh toán đến hoạt động thương mại. Việc hiểu rõ những nền tảng này giúp người học xây dựng một tư duy hệ thống, liên kết được các sự kiện kinh tế vĩ mô với các quyết định kinh doanh vi mô trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và đầu tư quốc tế. Đây là kiến thức không thể thiếu để đối mặt với những thách thức và cơ hội trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống tiền tệ trong thương mại quốc tế

Một hệ thống tiền tệ quốc tế ổn định và hiệu quả đóng vai trò là xương sống cho toàn bộ hoạt động thương mại quốc tế. Nó cung cấp một cơ chế chung để định giá hàng hóa, dịch vụ và các dòng vốn, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch xuyên biên giới. Khi hệ thống này vận hành tốt, rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái được kiểm soát, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch kinh doanh dài hạn một cách chắc chắn hơn. Ngược lại, sự bất ổn của hệ thống tiền tệ có thể gây ra những cú sốc lớn, cản trở thương mại và đầu tư. Ví dụ, thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới, khi thiếu một cơ chế kiểm soát thống nhất, sự dao động lớn của các đồng tiền đã gây khó khăn nghiêm trọng cho hoạt động kinh doanh tài chính quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu các cơ chế như bản vị vàng hay Bretton Woods không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho việc xây dựng một trật tự tài chính toàn cầu bền vững.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình tín dụng phần 1

Phần đầu của giáo trình tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế được cấu trúc một cách logic để dẫn dắt người học từ những khái niệm tổng quan đến các vấn đề chuyên sâu. Nội dung bắt đầu bằng việc phân tích lịch sử hệ thống tiền tệ quốc tế, từ thời kỳ bản vị vàng đến hệ thống Bretton Woods và sự chuyển đổi sang cơ chế tỷ giá thả nổi. Chương tiếp theo tập trung vào cán cân thanh toán, giải thích các khoản mục, nguyên tắc cân bằng và tác động của nó đến thương mại. Sau đó, giáo trình đi sâu vào tỷ giá hối đoái, bao gồm các phương pháp yết giá, cách tính tỷ giá chéo và các yếu tố ảnh hưởng. Các chương sau đề cập đến các nghiệp vụ trên thị trường ngoại hối và các hình thức tín dụng quốc tế. Cấu trúc này giúp người học xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, hiểu rõ mối liên kết mật thiết giữa các yếu tố vĩ mô (hệ thống tiền tệ, chính sách tài chính) và các nghiệp vụ cụ thể trong thanh toán quốc tế.

II. Lịch sử hệ thống tiền tệ Những thách thức và thay đổi lớn

Lịch sử của hệ thống tiền tệ quốc tế là một chuỗi các nỗ lực nhằm tìm kiếm sự ổn định và thúc đẩy thương mại quốc tế. Giai đoạn đầu tiên, được biết đến với tên gọi chế độ Bản vị vàng (1876-1913), thiết lập một cơ chế mà giá trị của mỗi đồng tiền quốc gia được neo vào một lượng vàng nhất định. Cơ chế này tạo ra sự ổn định tỷ giá, vì "chính phủ các quốc gia chấp nhận việc mua hoặc bán vàng ở mức cầu cân bằng cố định". Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào lượng vàng dự trữ đã trở thành một hạn chế lớn, đặc biệt khi cung tiền không thể đáp ứng nhu cầu mở rộng thương mại. Thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới chứng kiến sự hỗn loạn khi các đồng tiền dao động mạnh, cản trở nghiêm trọng các hoạt động kinh doanh. Để giải quyết tình trạng này, Hiệp ước Bretton Woods năm 1944 đã ra đời, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Hệ thống này cố định giá trị các đồng tiền với Đô la Mỹ, và chỉ Đô la Mỹ được chuyển đổi ra vàng với một tỷ giá cố định (35 USD/ounce). Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) được thành lập để hỗ trợ các quốc gia duy trì sự ổn định này. Dù vậy, hệ thống Bretton Woods cũng dần bộc lộ điểm yếu khi cán cân thanh toán của Hoa Kỳ thâm hụt kéo dài, dẫn đến sự sụp đổ vào đầu những năm 1970 và mở đường cho một kỷ nguyên mới của tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế.

2.1. Phân tích cơ chế bản vị vàng 1876 1913 và các hạn chế

Cơ chế Bản vị vàng hoạt động dựa trên nguyên tắc mỗi quốc gia xác định giá trị đồng tiền của mình theo một lượng vàng cố định. Ví dụ, Hoa Kỳ công bố 20,67 USD đổi được một ounce vàng, trong khi Anh ấn định mức 4,2474 GBP/ounce. Từ đó, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền được xác định một cách ổn định. Ưu điểm lớn nhất của hệ thống này là tạo ra một môi trường tỷ giá dự đoán được, thúc đẩy thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, hạn chế cốt lõi của nó là sự cứng nhắc. Việc tăng cung tiền của một quốc gia hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng gia tăng dự trữ vàng. Điều này làm cho chính sách tiền tệ trở nên bị động và không thể linh hoạt ứng phó với các cú sốc kinh tế. Khi một quốc gia bị thâm hụt thương mại, vàng sẽ chảy ra nước ngoài, buộc quốc gia đó phải thắt chặt tiền tệ, có thể dẫn đến suy thoái. Sự phụ thuộc này đã khiến hệ thống sụp đổ khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất bùng nổ.

2.2. Hệ thống Bretton Woods và vai trò của Quỹ Tiền tệ Quốc tế

Hệ thống Bretton Woods (1944) được thiết kế để khắc phục những yếu kém của các cơ chế trước đó. Theo hiệp ước, chỉ có Đô la Mỹ được neo vào vàng (35 USD/ounce), trong khi các đồng tiền khác cố định tỷ giá của mình với Đô la Mỹ trong một biên độ hẹp (±1%). Để hỗ trợ hệ thống này, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập với chức năng chính là "hỗ trợ các quốc gia bảo vệ đồng tiền của họ trước những cơn sốc có tính chu kỳ hoặc đột biến". IMF cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho các nước thành viên gặp khó khăn về cán cân thanh toán, giúp họ duy trì tỷ giá cố định mà không cần dùng đến các biện pháp làm tổn hại thương mại như phá giá tiền tệ cạnh tranh. Vai trò của IMF là một trụ cột quan trọng, giúp duy trì trật tự và sự ổn định cho nền kinh tế thế giới trong gần ba thập kỷ sau chiến tranh.

2.3. Sự sụp đổ của Bretton Woods và nguyên nhân chuyển đổi lớn

Sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods bắt nguồn từ chính vai trò trung tâm của đồng Đô la Mỹ. Khi kinh tế Mỹ thâm hụt cán cân thanh toán trầm trọng vào cuối những năm 1960 và đầu 1970, lượng Đô la Mỹ lưu thông bên ngoài nước Mỹ đã vượt xa giá trị dự trữ vàng của nước này. Điều này làm xói mòn niềm tin vào khả năng chuyển đổi Đô la ra vàng theo cam kết. Các nhà đầu cơ và ngân hàng trung ương các nước bắt đầu bán Đô la để mua vàng, gây áp lực nặng nề lên dự trữ vàng của Mỹ. Đỉnh điểm là vào tháng 8 năm 1971, chính phủ Hoa Kỳ đã phải đình chỉ khả năng chuyển đổi Đô la Mỹ ra vàng, đặt dấu chấm hết cho hệ thống tỷ giá cố định. Nguyên nhân sâu xa là sự mâu thuẫn giữa chính sách kinh tế đối nội của Mỹ và vai trò của đồng Đô la như một tài sản dự trữ toàn cầu. Sự kiện này đã buộc thế giới phải tìm kiếm một cơ chế tỷ giá hối đoái mới, linh hoạt hơn.

III. Phương pháp tỷ giá thả nổi Cơ chế vận hành và tác động

Sau sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods, thế giới bước vào một kỷ nguyên mới với cơ chế tỷ giá thả nổi. Đây là một giải pháp căn cơ, trong đó giá trị của một đồng tiền được quyết định bởi quan hệ cung và cầu trên thị trường ngoại hối, thay vì được chính phủ ấn định. Quá trình chuyển đổi này được chính thức hóa qua hai thỏa thuận quan trọng. Hiệp ước Smithsonian (1971) là một nỗ lực cuối cùng nhằm cứu vãn hệ thống tỷ giá cố định bằng cách mở rộng biên độ dao động, nhưng nhanh chóng thất bại. Tiếp đó, Hiệp ước Jamaica (1976) đã chính thức hợp pháp hóa chế độ tỷ giá thả nổi, cho phép các nước thành viên tự do lựa chọn cơ chế tỷ giá của riêng mình. Cơ chế này mang lại nhiều lợi ích, quan trọng nhất là khả năng tự điều chỉnh của nền kinh tế. Khi một quốc gia bị thâm hụt cán cân thanh toán, đồng tiền của nó sẽ tự động giảm giá, giúp tăng tính cạnh tranh của hàng xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, từ đó khôi phục lại trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, cơ chế này cũng tạo ra những thách thức lớn cho hoạt động tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế do sự biến động khó lường của tỷ giá, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có những công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

3.1. Hiệp ước Smithsonian và Jamaica Nền tảng pháp lý mới

Hiệp ước Smithsonian tháng 12 năm 1971 là một thỏa thuận giữa 10 quốc gia công nghiệp hàng đầu nhằm tái cấu trúc hệ thống tiền tệ. Theo đó, Đô la Mỹ bị phá giá so với vàng và biên độ dao động tỷ giá được mở rộng từ ±1% lên ±2.25%. Tuy nhiên, đây chỉ là một giải pháp tạm thời và không thể ngăn chặn sức ép của thị trường. Đến tháng 1 năm 1976, Hiệp ước Jamaica đã chính thức đánh dấu sự thay đổi cơ bản trong hệ thống tiền tệ quốc tế. Các nội dung chính của hiệp ước bao gồm: (1) Hợp pháp hóa tỷ giá thả nổi, cho phép các quốc gia tự do lựa chọn chính sách tỷ giá; (2) Giảm vai trò của vàng như một tài sản dự trữ; (3) Tăng hạn ngạch và quyền lực của IMF. Hiệp ước này đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý linh hoạt hơn, phản ánh đúng thực tế đa dạng của nền kinh tế toàn cầu và đặt nền móng cho hệ thống tài chính hiện đại.

3.2. Ưu và nhược điểm của hệ thống tỷ giá hối đoái linh hoạt

Hệ thống tỷ giá hối đoái linh hoạt hay thả nổi có nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, nó cho phép chính sách tiền tệ quốc gia được độc lập, không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ duy trì tỷ giá cố định. Thứ hai, nó có cơ chế tự điều chỉnh cán cân thanh toán, giúp nền kinh tế chống lại các cú sốc từ bên ngoài. Thứ ba, ngân hàng trung ương không cần duy trì lượng dự trữ ngoại hối khổng lồ. Tuy nhiên, nhược điểm của nó cũng rất rõ ràng. Sự dao động liên tục và khó lường của tỷ giá làm tăng rủi ro cho thương mại quốc tế và đầu tư. Điều này có thể dẫn đến "giảm thương mại quốc tế và mức sống của dân cư". Hơn nữa, tỷ giá thả nổi có thể trở thành công cụ cho hoạt động đầu cơ, gây ra những biến động vượt quá mức cân bằng thực tế và có thể là nguyên nhân của lạm phát khi loại bỏ các kỷ luật từ bên ngoài.

IV. Kinh nghiệm nhất thể hóa tiền tệ Bài học từ Châu Âu

Trong bối cảnh hệ thống tiền tệ toàn cầu trở nên biến động hơn với cơ chế tỷ giá thả nổi, các quốc gia Châu Âu đã tìm kiếm một giải pháp khu vực để đảm bảo sự ổn định. Quá trình này đã dẫn đến sự ra đời của Hệ thống tiền tệ Châu Âu (EMS) vào năm 1979, một mô hình hợp tác tiền tệ độc đáo và là tiền đề quan trọng cho đồng tiền chung Euro sau này. EMS được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: Cơ chế Tỷ giá hối đoái (ERM), tỷ giá trung tâm giữa các đồng tiền, và Đơn vị tiền tệ Châu Âu (ECU). Theo cơ chế ERM, các đồng tiền thành viên được phép dao động trong một biên độ hẹp (±2.25%) quanh một tỷ giá trung tâm. Khi tỷ giá tiến đến giới hạn, các ngân hàng trung ương có trách nhiệm can thiệp để duy trì sự ổn định. ECU, một "giỏ tiền tệ" được tạo ra từ trọng số của các đồng tiền thành viên, đóng vai trò như một đơn vị tham chiếu và dự trữ. Kinh nghiệm của Châu Âu cho thấy, việc nhất thể hóa tiền tệ đòi hỏi một sự cam kết chính trị mạnh mẽ và sự phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô chặt chẽ. Đây là một bài học quan trọng cho các khu vực khác đang xem xét các mô hình hợp tác tương tự trong lĩnh vực tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế.

4.1. Sự ra đời của Hệ thống tiền tệ Châu Âu EMS và đồng ECU

Trước khi có EMS, nỗ lực hợp tác tiền tệ của Châu Âu được biết đến với tên gọi "Con rắn trong đường hầm" (The Snake in the Tunnel) vào năm 1972. Tuy nhiên, cơ chế này không đủ vững chắc để chống lại sự chao đảo của thị trường. Do đó, Hệ thống tiền tệ Châu Âu (EMS) ra đời vào năm 1979 với một cấu trúc chặt chẽ hơn. Trọng tâm của EMS là Cơ chế Tỷ giá hối đoái (ERM), yêu cầu các nước thành viên phải duy trì tỷ giá trong một biên độ hẹp. Đơn vị tiền tệ Châu Âu (ECU) được tạo ra như một tài sản dự trữ và đơn vị tính toán chung, dựa trên giá trị trung bình có trọng số của các đồng tiền thành viên. Sự ra đời của EMS và ECU là một bước tiến lớn, giúp giảm thiểu biến động tỷ giá hối đoái giữa các nước thành viên, tạo ra một khu vực ổn định tiền tệ và thúc đẩy hội nhập kinh tế sâu rộng hơn.

4.2. Các bước tiến tới liên minh kinh tế và tiền tệ chung châu Âu

Kế hoạch hình thành một liên minh tiền tệ hoàn chỉnh ở Châu Âu đã được vạch ra trong Báo cáo Delors năm 1989, bao gồm ba bước. Bước một tập trung vào việc mở rộng sự tham gia vào EMS và tăng cường phối hợp chính sách kinh tế. Bước hai đề xuất thành lập một ngân hàng trung ương Châu Âu và thu hẹp hơn nữa biên độ dao động tỷ giá. Bước ba, cũng là bước cuối cùng, là việc "khóa cứng" tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên và tiến đến sử dụng một đồng tiền chung duy nhất. Quá trình này đòi hỏi các quốc gia phải từ bỏ một phần chủ quyền về chính sách tiền tệ để đổi lấy lợi ích từ một thị trường và một đồng tiền thống nhất. Quá trình nhất thể hóa này cho thấy tính nhất quán và quyết tâm chính trị cao độ, trở thành một kinh nghiệm quý báu cho các liên minh kinh tế khác trên thế giới.

V. Đặc trưng của hệ thống tiền tệ tín dụng và thanh toán hiện đại

Bước vào thế kỷ 21, hệ thống tiền tệ, tín dụng và thanh toán quốc tế hiện đại mang nhiều đặc trưng phức tạp, ảnh hưởng mạnh mẽ đến kinh doanh toàn cầu. Một trong những xu hướng nổi bật nhất là sự trỗi dậy của các đồng tiền khu vực. Bên cạnh vai trò thống trị của Đô la Mỹ, đồng Euro, Yên Nhật và Nhân dân tệ ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch thanh toán quốc tế. Điều này thúc đẩy các quốc gia thực hiện chính sách đa dạng hóa dự trữ ngoại hối để giảm thiểu rủi ro. Đặc trưng thứ hai là sự dao động mạnh và khó lường của tỷ giá hối đoái. Khối lượng giao dịch tiền tệ trên thị trường lớn hơn nhiều lần so với giao dịch hàng hóa, khiến tỷ giá thay đổi liên tục và đặt ra thách thức lớn cho các nhà quản trị rủi ro. Cùng với đó, các thể chế tài chính quốc tế như IMF và Ngân hàng Thế giới (WB) cũng đang đối mặt với yêu cầu phải cải tổ để phù hợp với sự thay đổi trong tương quan sức mạnh kinh tế toàn cầu. Hoạt động ngân hàng cũng trở nên đa dạng hóa với sự phát triển của các công cụ tài chính phái sinh và quốc tế hóa mạnh mẽ. Những đặc điểm này định hình một môi trường kinh doanh đầy thách thức, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về giáo trình tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế.

5.1. Sự nổi lên của các đồng tiền khu vực và đa dạng hóa dự trữ

Sự nổi lên của các trung tâm kinh tế mới như Châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc đã làm giảm vai trò độc tôn của Đô la Mỹ. Các đồng tiền khu vực như Euro và Nhân dân tệ ngày càng được chấp nhận rộng rãi trong các hoạt động tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế. Nguyên nhân của xu hướng này bao gồm: (1) Toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế tạo ra nhiều lựa chọn hơn; (2) Cách mạng công nghệ cho phép áp dụng các phương thức thanh toán mới; (3) Sự hình thành các khối kinh tế mới. Để đối phó với rủi ro từ việc phụ thuộc vào một đồng tiền duy nhất, các quốc gia có xu hướng "đa dạng hóa dự trữ tài sản theo hướng giảm dự trữ Đô la Mỹ, tăng dự trữ vàng và các đồng tiền khác". Xu hướng này phản ánh sự thay đổi cán cân quyền lực kinh tế trên thế giới.

5.2. Tác động của sự biến động tỷ giá đến kinh doanh quốc tế

Trong hệ thống tỷ giá thả nổi hiện đại, sự dao động của tỷ giá hối đoái là một yếu tố rủi ro thường trực. Do hoạt động kinh doanh tiền tệ sôi động và khối lượng giao dịch khổng lồ, tỷ giá có thể thay đổi nhanh chóng chỉ trong vài giờ. Đối với các doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế, sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận khi quy đổi từ ngoại tệ về nội tệ. Nó tạo ra những thách thức lớn trong việc định giá sản phẩm, dự báo dòng tiền và ra quyết định đầu tư. Do đó, việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng kỳ hạn (forward), hoán đổi (swap) hay quyền chọn (option) đã trở thành một nghiệp vụ không thể thiếu trong quản trị tài chính của các công ty đa quốc gia và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

5.3. Đổi mới thể chế tài chính và hoạt động ngân hàng hiện đại

Hệ thống tài chính toàn cầu đang trải qua quá trình đổi mới sâu sắc. Các tổ chức truyền thống như IMF và WB phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các định chế tài chính mới do các nền kinh tế mới nổi thành lập. Hoạt động ngân hàng cũng có nhiều thay đổi. Các ngân hàng thương mại đã và đang "nhanh chóng đa dạng hoá hoạt động với một hệ sản phẩm phong phú", từ kinh doanh ngoại hối, phát triển các loại hình tín dụng, đến cung ứng dịch vụ thanh toán quốc tế công nghệ cao. Sự tích tụ và tập trung vốn đã tạo ra các tập đoàn tài chính khổng lồ có sức ảnh hưởng đến chính sách kinh tế của nhiều quốc gia. Quá trình quốc tế hóa hoạt động ngân hàng diễn ra mạnh mẽ, tạo ra một thị trường tài chính không biên giới nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính hệ thống.

22/07/2025
Giáo trình tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HE THONG TIEN TE VA THANH TOAN QUOC TE 1. Lịch sử hệ thống tiền tệ và thanh toán quốc tế e Thời kỳ lấy vàng làm cơ sở (Bắn vị vàng) (1876-1913) Từ thời Pharaohs (3000 trước công nguyên) vàng đã được sử dụng như phương tiện trao đổi và dự trữ giá trị. La Mã và Hy Lạp sử dụng đồng tiền vàng và tiền vàng được sử dụng trong mua bán hàng hoá. Cho đến thế kỷ 19, khi thương mại quốc tế tăng lên, các quốc gia tham gia thương mại quốc tế vẫn cố gắng tính toán sức mua trung bình của đồng tiền quốc gia mình theo vàng.

Cơ chế này được gọi là hệ thống tiền tệ và thanh toán thương mại quốc tế lấy vàng làm cơ sở (The gold standard - Bản vị vàng). Cơ chế hoạt động của hệ thống tiền tệ và thanh toán quốc tế lấy vàng làm cơ sở như sau: Mỗi một quốc gia sẽ hình thành tỷ giá mà theo đó một đơn vị tiền tệ của quốc gia đó được chuyển đổi ra một lượng vàng nhất định. Chẳng hạn, Hoa Kỳ công bố Đô la Mỹ chuyển đổi ra vàng theo mức giá 20,67 USD/oz. Bảng Anh chuyên đổi ra vàng theo mức giá GBP 4,2474/oz.

Do đó, tỷ giá GBP/USB sẽ là: DSD20,67/oz ————— = USD4,8665/ GBP GBP4,2474/ oz Chính phủ các quốc gia chấp nhận việc mua hoặc bán vàng ở mức cầu cân bằng cô định. Điều này tạo cơ chế để duy trì giá trị đồng tiền tương ứng với vảng. Do đó tạo ra sự cân bằng ỗn định giữa các đồng tiền. Vấn đề quan trọng đối với các quốc gia để duy trì tỷ giá ôn định là duy trì lượng vàng dự trữ.

Tăng cung tiền phụ thuộc vào sự tăng lên của vàng dự trữ. e Thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thể giới (1914-1944) Thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới, giá của các đồng tiền đao động lớn so với vàng và thiêu một cơ chế kiểm soát tiền tệ thống nhất. Do tác động của các nhân tổ chính trị, kinh tế, các nhà đầu cơ có xu hướng bán các đồng tiền yếu, làm cho các đồng tiền này càng yếu đi và tăng dự trữ các đồng tiền mạnh. Hệ thống tiền tệ và thanh toán thương mại quốc tế thiểu sự ôn định đã cản trở rất lớn các hoạt động kinh doanh tài chính và kinh đoanh thương mại quốc tế.

Vì lẽ đó, nhiều quốc gia có xu hướng quay lại cơ chế tiền tệ và thanh toán thương mại quốc tế lấy vàng làm cơ sở. Hoa Kỳ cố gắng quay lại chế độ lấy vàng làm cơ sở năm 1919, sau đó là vương quốc Anh 1925 và Pháp 1928. Hoa Kỳ đã sửa đổi chế độ lấy vàng làm cơ sở vào năm 1934 khi Đô la Mỹ giảm giá xuống mức USD 35/oz năm 1935. e Hệ thống tiền tệ theo hiệp ước Bretffon Woods (1944) Hệ thống tiền tệ lay vang lam cơ SỞ được kết thúc theo thoả thuận tại Bretton Woods, New Hamphine, 1944.

Theo hiệp ước Bretton Woods, tat cả các quốc gia cố định giá trị đồng tiền với 4 vàng nhưng không đòi hỏi chuyển đổi tiền ra vàng, chỉ có Đô la Mỹ vẫn chuyên đổi ra vàng ở mức giá USD 35/oz. Vì vậy, tất cả các quốc gia sẽ quyết định tỷ giá giữa đồng tiền của nước mình thông qua Đô la Mỹ và tính toán giá trị trung bình biểu hiện bằng vàng của đồng tiền nước đó. Tất cả các quốc gia tham gia hiệp uéc Bretton Woods déu duy trì giá trị đồng tiền trong giới hạn đao động 1% so với giá trị trung bình thông qua bán hoặc mua ngoại tệ hoặc vàng khi cần thiết. Việc phá giá tiền tệ sẽ không được sử dụng như là một chính sách thương mại cạnh tranh, nhưng nếu một đồng tiền quá yếu thì việc phá giá 10% sẽ được chấp nhận không chính thức của IMF, nếu phá giá cao hơn sẽ phải có sự chấp nhận của IME.

© Quỹ tiền tệ quốc tế IMF (The International Monetary Fund) IME thành lập để hỗ trợ các quốc gia bảo vệ đồng tiền của họ trước những cơn sốc có tính chu kỳ hoặc đột biến. IMF cũng hỗ trợ các quốc gia giải quyết những trục trặc thương mại mang tính cơ cấu. Tuy nhiên, nếu sự thâm hụt cán cân thanh toán của một quốc gia là trầm trọng, IMF không thể giúp quốc gia đó tránh sự phá giá tiền tệ. Để thực hiện chức năng của mình, quỹ của IMF được đóng góp bởi các nước thành viên theo hạn ngạch (Quota) dựa vào kim ngạch thương mại của quốc gia đó.

Hạn ngạch này sẽ được tăng dần và phân bổ cho các nước thành viên phù hợp với mức tăng trưởng thương mại thế giới và số lượng các nước thành viên tăng lên. Hạn ngạch ban đầu được quy định là 25% vàng hoặc bằng Đô la Mỹ, 5% tiền của các quốc gia. Tất cả các thành viên có thể vay tới 25% vàng hoặc đồng tiền chuyển đổi trong thời hạn 12 tháng cộng thêm 100% hạn ngạch. Như vậy, một 5 thành viên có thể vay tới 125% hạn ngạch bằng đồng tiền chuyển đổi hoặc vàng mặc dù đóng góp 25%.

IMF han ché mức vay lần đầu không quá 25% nhằm đảm bảo mức vay tiếp theo có thể giải quyết được trục trặc tiền tệ của nước vay. Cùng với sự phát triển, hạn ngạch cho vay của [ME càng ngày càng tăng, từ 125% đến 150%, 450% và hiện nay là 600% so với hạn ngạch của quốc gia thành viên đó. °Cic đồng tiền chuyển đổi và dự trữ (Convertible Currencies and Reserve) Sau chiến tranh thế giới thứ II, nhiều quốc gia dự trữ vàng, Đô la Mỹ, Bảng Anh, các đồng tiền chuyển đổi khác và Quyền rút vốn đặc biệt (Special Drawing Right- SDR) nhằm duy trì sức mua đồng tiền của họ. Vào đầu những năm 1960, dự trữ tiền tệ quốc tế bắt đầu gặp những trục trặc do cán cân thanh toán của Mỹ thâm hụt lớn.

Một số nước có tiền tệ dự trữ bằng các đồng tiền trên cũng bị thâm hụt, đặc biệt là Mỹ, Anh và Pháp nên các nhà đầu cơ và các ngân hàng trung ương đã nghỉ ngờ khả năng duy trì giá trị dự trữ tiền tệ của các đồng tiền đó nên có xu hướng chuyển đổi tiền tệ của họ ra vàng hoặc Đô la Mỹ. Bằng chứng là giá vàng tại thị trường London dao động lớn, cao hơn rất nhiều mức giá chính thức USD 35/oz và làm cạn kiệt nguồn vàng và ngoại tệ ở các nước đang thâm hụt dự trữ. Trước thực trạng đó, Anh đã buộc phải phá giá đồng Bảng Anh hơn 14% năm 1967, giảm từ 2,80USD/GBP xuống 2,40USD/GBP. Pháp đã phá giá đồng France năm 1969.

Mặc dù Mỹ đã đề ra nhiều giải pháp để kiểm soát tình trạng thâm hụt nhưng cũng chỉ kéo dài được đến năm 1971. 6 e Hoán đôi tién té chinh thiec (Official Currency Swaps) Hoán đổi tiền tệ chính thức nhằm tăng cung dự trữ tiền tệ quốc tế tạm thời được thực hiện từ những năm 1960. Hiệp ước hoán đổi đã được ký kết trong số các ngân hàng trung ương của 10 nước công nghiệp phát triển nhất. Chắng hạn, Anh giảm lượng vàng so với Đức, ngân hàng Anh sẽ tạo ra tín dụng Bảng Anh với ngân hàng Đức và đến lượt ngân hàng Đức lại có được tín dụng Mác Đức của ngân hàng Anh.

Với cách hoán đổi ngoại tệ, cả hai ngân hàng sẽ có được khoản tín dụng cần thiết theo đồng tiền thích hợp phục vụ mục đích của mình mà không cần thực hiện mua bán trên thị trường. Hoán đổi ngoại tệ chính thức cũng góp phần ổn định tỷ giá, chống biến động. Vấn đề ở chỗ thực hiện hoán đổi ngoại tệ chỉ là giải pháp tạm thời còn duy trì dự trữ cần thiết nhằm tác động tích Cực đến thương mại quốc tế của các quốc gia thì không thể giải quyết được. e Quyền rút vẫn đặc biét (Special Drawing Rights) Một giải pháp được [ME thực hiện vào cuối năm 1967 để tăng dự trữ tiền tệ thế giới là tạo ra “Quyền rút vốn đặc biệt (Special Drawing Rights - SDRs)”.

SDRs được IME tạo ra và phân bỗ cho các quốc gia thành viên theo hạn ngạch của các quốc gia đó nhằm đáp ứng đầy đủ hơn lượng dự trữ tiền tệ so với khối lượng thương mại thế giới. SDRs chỉ được chuyển đổi giữa các ngân hàng trung ương và có thể chuyển đổi ra các đồng tiền khác nhưng không được chuyển đổi thành vàng. SDRs được phát hành vào đầu 1970 và cho đến 1990 đã có hơn 20 tỷ SDRs (tương ứng với 26 tỷ USD) lưu thông trên thế giới, chiếm khoáng 4% dự trữ quốc tế không kể vàng. Giá trị của SDRs dựa trên giá trị trung bình của 16 đồng tiền mua bán chủ yếu trên thị trường tiền tệ và có ty trọng lớn nhất trong tổng thương mại thế giới.

Lúc đầu, một SDR tương đương với một USD nhưng SDR dao động nhiều hơn USD. Vào đầu năm 1981, giá tiền cơ sở giảm xuống còn 5 và một SDR tương đương với 1,27174 USD. Khi tỷ giá USD/SDR được hình thành, giá trị của bất kỳ đồng tiền nào thể hiện băng SDR đều được xác định thông qua tỷ giá thị trường với USD và chuyển đổi thành SDR thông qua tỷ giá USD/SDR. Tý giá SDR với hơn 40 đồng tiền được tính toán và thông báo hàng ngày bởi IME.

e Đô la châu Âu và phát triển thị trường Đô la Châu Âu Đô la Châu Âu (Eurodollar) là Đô la Mỹ gửi ở các ngân hàng ngoài Hoa Kỳ. Các ngân hàng có thể là ngân hàng nước ngoài, chỉ nhánh nước ngoài của các ngân hàng Hoa Kỳ hoặc các chi nhánh ngân hàng quốc tế. Kỳ bạn Đô la châu Âu trong các ngân hàng ngoài Hoa Kỳ dưới dạng tín dụng rất ngắn hạn (Tín dụng qua đêm) đến dài hạn, tham gia từ các phương thức giao dịch giao ngay đến giao dịch có kỳ hạn. Đô la châu Âu tổn tại dưới các dạng từ điện chuyển tiền đến các chứng chỉ tiền gửi, các loại ngoại hối đến các phương tiện thanh toán được phát hành bởi ngân hàng và các chủ thể kinh đoanh như hối phiếu, kỳ phiếu và Séc.

Đô la châu Âu được chuyển bằng mọi phương thức trên thị trường tiền tệ quốc tế. Bất cứ đồng tiền nào cũng có thể tồn tại dưới hình thức một đồng tiền châu Âu như Euromarks, Eurosterling, Euroyen, v. Các ngân hàng nắm giữ các đồng tiền châu Âu được gọi là “Eurobanks” và thực hiện tất cả các phương thức giao dịch trên thị trường tiền tệ châu Âu cũng như thế gidi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ