Giáo trình Thực tập Nghiên cứu Thiên nhiên - TS. Tạ Thị Thủy (Chủ biên)

Giáo trình thực tập nghiên cứu thiên nhiên cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực nghiên cứu môi trường.

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Thiên Nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

163
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình thực tập nghiên cứu thiên nhiên cho sinh viên

Giáo trình thực tập nghiên cứu thiên nhiên là một học phần bắt buộc, đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn trong đào tạo ngành Sinh học. Việt Nam, với vị thế là một trong 16 quốc gia sở hữu đa dạng sinh học cao nhất thế giới, cung cấp một phòng thí nghiệm tự nhiên lý tưởng cho hoạt động này. Mục tiêu chính của giáo trình là củng cố kiến thức đã học, từ phân loại thực vật, động vật học đến sinh thái môi trường, và áp dụng chúng vào bối cảnh thực tế. Học phần này không chỉ giúp sinh viên nhận diện, quan sát hệ sinh thái mà còn trang bị những kỹ năng thực địa thiết yếu. Thông qua các chuyến đi đến vườn quốc gia hay khu bảo tồn thiên nhiên, sinh viên có cơ hội trực tiếp thực hiện các phương pháp nghiên cứu thực địa. Nội dung giáo trình được cấu trúc khoa học, bao gồm các chương về công tác chuẩn bị, các hoạt động ngoài thiên nhiên, cách tổ chức thực tế tại các cảnh quan khác nhau, và cuối cùng là hướng dẫn nghiên cứu và viết báo cáo. Qua đó, sinh viên được rèn luyện kỹ năng từ thu thập mẫu vật, xử lý số liệu đến việc hoàn thiện một báo cáo thực tập thực địa chuyên nghiệp, góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và ý thức bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của học phần thực tập nghiên cứu thiên nhiên

Mục tiêu của học phần được xác định rõ ràng nhằm đảm bảo tính hiệu quả trong đào tạo. Thứ nhất, củng cố và hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết đã học như Hình thái - Giải phẫu thực vật, Động vật không xương sống và có xương sống. Thứ hai, giúp sinh viên có cơ hội quan sát trực tiếp động, thực vật trong môi trường sống tự nhiên, từ đó hiểu sâu sắc hơn về các mối quan hệ sinh thái và quy luật của tự nhiên. Sinh viên sẽ tận mắt chứng kiến tính đa dạng, phong phú và khả năng thích nghi của sinh vật. Thứ ba, học phần tập trung rèn luyện và hình thành các kỹ năng thực địa cơ bản và cần thiết. Các kỹ năng này bao gồm: kỹ năng quan sát, theo dõi, ghi chép trong sổ tay thực địa, thu thập mẫu vật, xử lý và bảo quản mẫu vật. Cuối cùng, thông qua các hoạt động thực tế, giáo trình hướng đến việc bồi dưỡng tình yêu thiên nhiên, nâng cao nhận thức về sự cần thiết phải bảo vệ tài nguyên và đóng góp vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học.

1.2. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn

Đa dạng sinh học là thuật ngữ thể hiện sự phong phú của các dạng sống, được phân chia ở ba cấp độ: đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái. Giá trị của đa dạng sinh học là vô cùng to lớn, bao gồm các giá trị trực tiếp (sản phẩm khai thác) và gián tiếp (điều hòa khí hậu, bảo vệ đất, nghiên cứu khoa học). Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang bị suy thoái nghiêm trọng do các hoạt động của con người. Để đối phó, các phương thức bảo tồn đã được áp dụng, nổi bật là bảo tồn tại chỗ (In-situ) và bảo tồn chuyển vị (Ex-situ). Việc thành lập hệ thống các khu bảo tồn thiên nhiênvườn quốc gia là một bước đi quan trọng trong chiến lược bảo tồn tại chỗ. Quản lý hiệu quả các khu bảo tồn này đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học và sự tham gia của cộng đồng địa phương, đảm bảo tính bền vững và mang lại lợi ích cho cả con người và tự nhiên.

II. Cách vượt qua các thách thức trong thực tập nghiên cứu thiên nhiên

Hoạt động thực tập nghiên cứu thiên nhiên luôn tiềm ẩn những thách thức và rủi ro đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Các rủi ro có thể được phân thành hai nhóm chính: rủi ro chung và rủi ro riêng. Rủi ro chung bao gồm các sự cố về phương tiện di chuyển, điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa bão đột ngột. Rủi ro riêng liên quan trực tiếp đến cá nhân như say tàu xe, say nắng, bị côn trùng hoặc rắn cắn, hay lạc đường. Để giảm thiểu các nguy cơ này, việc xây dựng một bản nội quy chặt chẽ là điều kiện tiên quyết. Nội quy cần quy định rõ ràng về giờ giấc, kỷ luật di chuyển tập thể, và các quy tắc an toàn thực địa. Hơn nữa, việc dự kiến trước các tình huống và chuẩn bị các phương án ứng phó linh hoạt là vô cùng cần thiết. Ví dụ, khi gặp thời tiết xấu, kế hoạch có thể được điều chỉnh sang các hoạt động trong nhà như xử lý mẫu vật hoặc nghe báo cáo chuyên đề. Việc trang bị đầy đủ kiến thức phòng tránh và xử lý rủi ro không chỉ đảm bảo an toàn cho chuyến đi mà còn là một bài học kinh nghiệm quý giá cho các nhà sinh học tương lai.

2.1. Đảm bảo an toàn thực địa Nguyên tắc và quy định cần biết

Nguyên tắc hàng đầu trong mọi chuyến khảo sát thực địaan toàn thực địa. Mỗi sinh viên cần được trang bị tâm lý sẵn sàng đối mặt với rủi ro và không được chủ quan. Trước chuyến đi, cần tổ chức các buổi thảo luận để dự kiến các rủi ro có thể xảy ra tại địa điểm cụ thể. Ví dụ, khi vào hệ sinh thái rừng, cần lường trước nguy cơ trơn trượt, vắt cắn, rắn cắn. Với mỗi tình huống, cần đưa ra biện pháp phòng ngừa và cách xử lý cụ thể. Sinh viên phải chuẩn bị hành trang cá nhân phù hợp như giày leo núi, quần áo dài tay, mũ, áo mưa và các loại thuốc men cơ bản. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nội quy của đoàn, như đi theo nhóm, không tự ý tách đoàn, và báo cáo kịp thời mọi tình huống bất thường cho người phụ trách, là yếu tố quyết định để giảm thiểu rủi ro, đặc biệt là các rủi ro do nguyên nhân chủ quan.

2.2. Khó khăn trong chuẩn bị dụng cụ và thiết bị nghiên cứu ngoài trời

Công tác chuẩn bị thiết bị nghiên cứu ngoài trời là một khâu quan trọng nhưng thường gặp nhiều khó khăn. Mỗi nhóm sinh viên cần được trang bị đầy đủ dụng cụ chuyên dụng cho việc nghiên cứu thực vật và động vật. Đối với thực vật, các dụng cụ cơ bản bao gồm dao, kéo, cặp ép cây, giấy báo cũ, và sổ tay thực địa. Đối với động vật, cần có thêm vợt bắt bướm, bộ đồ mổ nhỏ, cồn, và formol để bảo quản mẫu. Thách thức nằm ở việc một số dụng cụ chuyên dụng không có sẵn và đòi hỏi sinh viên phải tự làm, ví dụ như tự đóng cặp ép cây hay may túi đựng bướm. Quá trình này tuy vất vả nhưng lại là cơ hội để rèn luyện kỹ năng và sự sáng tạo. Việc chuẩn bị không đầy đủ hoặc thiếu sót dụng cụ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thu thập mẫu vật và kết quả của cả đợt thực tập.

III. Phương pháp chuẩn bị cho một chuyến khảo sát thực địa thành công

Sự thành công của một chuyến thực tập nghiên cứu thiên nhiên phụ thuộc rất lớn vào công tác chuẩn bị. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giảng viên và sinh viên, bắt đầu từ nhiều tháng trước chuyến đi. Việc lựa chọn địa điểm là yếu tố tiên quyết, cần đáp ứng cả yêu cầu chuyên môn và điều kiện sinh hoạt. Một địa điểm lý tưởng phải có địa hình đa dạng (rừng, núi, biển) và hệ sinh vật phong phú. Thời gian tổ chức cũng cần được cân nhắc để thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời và phù hợp với lịch trình học tập. Công tác chuẩn bị của giảng viên bao gồm các nhiệm vụ như tiền trạm, làm việc với địa phương, ra quyết định thành lập đoàn, chuẩn bị phương tiện và phổ biến kế hoạch chi tiết cho sinh viên. Về phía sinh viên, cần chủ động tìm hiểu về địa điểm, ôn tập kiến thức nền, và chuẩn bị đầy đủ hành trang cá nhân cũng như các dụng cụ nghiên cứu theo nhóm. Một đề cương thực tập sinh học rõ ràng sẽ giúp định hướng toàn bộ hoạt động, đảm bảo mọi cá nhân nắm vững mục tiêu và nhiệm vụ của mình.

3.1. Xây dựng đề cương thực tập sinh học chi tiết và khả thi

Một đề cương thực tập sinh học tốt là kim chỉ nam cho toàn bộ chuyến đi. Đề cương cần xác định rõ mục tiêu, yêu cầu, nội dung và lịch trình chi tiết. Việc lựa chọn địa điểm như Vườn quốc gia Cát Bà được xem là tối ưu do hội tụ nhiều loại cảnh quan như núi đá vôi, rừng nguyên sinh, và hệ sinh thái đất ngập nước. Thời gian đi thực tế thường được ấn định vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9, khi thời tiết thuận lợi, không còn nắng gắt và đã qua mùa mưa bão. Lịch trình cần được phân bổ hợp lý, cân bằng giữa thời gian di chuyển, nghiên cứu tại thực địa, xử lý mẫu vật và nghỉ ngơi để đảm bảo sức khỏe cho cả đoàn. Đề cương cũng cần phân chia sinh viên thành các nhóm nghiên cứu theo từng đề tài cụ thể, giúp các hoạt động diễn ra một cách khoa học và có tổ chức.

3.2. Hướng dẫn chuẩn bị hành trang và vật dụng nghiên cứu cần thiết

Trước mỗi chuyến đi, việc chuẩn bị hành trang và vật dụng phải được thực hiện một cách cẩn thận. Sinh viên cần chuẩn bị hành trang cá nhân gọn nhẹ, bao gồm quần áo phù hợp với địa hình, giày leo núi, mũ, áo mưa, đèn pin và các vật dụng vệ sinh cá nhân. Về dụng cụ nghiên cứu, mỗi nhóm phải tự trang bị các vật liệu cần thiết cho việc thu thập mẫu vật. Đối với thực vật, cần có dao, kéo, cặp ép cây, và giấy báo. Đối với động vật, cần chuẩn bị vợt lưới, hộp đựng, lọ độc, cồn, formol. Đặc biệt, mỗi sinh viên phải có một cuốn sổ tay thực địa và bút chì để ghi chép, vì bút chì không bị nhòe khi gặp nước. Việc tự chuẩn bị các dụng cụ như cặp ép cây không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn là một phần của quá trình học tập, rèn luyện kỹ năng quan trọng cho công việc giảng dạy sau này.

IV. Bí quyết rèn luyện các kỹ năng thực địa trong nghiên cứu thiên nhiên

Các kỹ năng thực địa là nền tảng của hoạt động nghiên cứu khoa học môi trường và sinh học. Giáo trình nhấn mạnh vào việc rèn luyện một cách bài bản các kỹ năng này. Kỹ năng quan sát đòi hỏi sự kiên nhẫn, đam mê và khả năng giữ bình tĩnh để xem xét tỉ mỉ các đặc điểm hình thái, hành vi của sinh vật. Kỹ năng ghi chép yêu cầu sự chính xác, đầy đủ và nên được thực hiện ngay tại thực địa vào nhật ký thực địa hoặc sổ tay. Kỹ năng phỏng vấn người dân địa phương, những người có kinh nghiệm đi rừng, là một phương pháp nghiên cứu thực địa hiệu quả để thu thập thông tin tổng quan. Bên cạnh đó, việc sử dụng thành thạo các thiết bị nghiên cứu ngoài trời như bản đồ, địa bàn, ống nhòm, máy định vị GPS là vô cùng quan trọng để xác định vị trí, phương hướng và thu thập dữ liệu chính xác. Cuối cùng, kỹ năng thu thập mẫu vật, xử lý và bảo quản đúng quy cách khoa học đảm bảo giá trị của các tiêu bản phục vụ cho nghiên cứu và giảng dạy lâu dài.

4.1. Kỹ thuật quan sát hệ sinh thái và ghi chép sổ tay thực địa

Để quan sát hệ sinh thái hiệu quả, người nghiên cứu cần rèn luyện tính kiên nhẫn và sự tỉ mỉ. Thay vì chỉ nhìn, cần phải xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết, từ đặc điểm hình thái của sinh vật đến các mối tương tác trong môi trường. Việc ghi chép thông tin vào sổ tay thực địa phải được thực hiện ngay lập tức, không nên tin tưởng vào trí nhớ. Các ghi chép cần đảm bảo 5 yếu tố: chính xác, nguyên trạng, dễ nhớ, logic và rõ ràng. Nội dung ghi chép bao gồm thông tin chung (thời gian, địa điểm, thời tiết) và thông tin về đối tượng quan sát (mô tả hình dạng, cấu trúc đàn, tập tính, môi trường sống). Sử dụng bút chì là một kinh nghiệm quan trọng để tránh chữ bị nhòe khi gặp ẩm. Ngoài ghi chép, việc chụp ảnh, quay phim, hoặc vẽ phác họa cũng là những công cụ hữu ích để lưu trữ thông tin một cách sinh động.

4.2. Hướng dẫn thu thập mẫu vật xử lý và bảo quản khoa học

Quy trình thu thập mẫu vật và bảo quản đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc khoa học. Đối với thực vật, mẫu thu thập phải có đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả. Sau khi thu hái, mẫu được đặt vào giấy báo và ép trong cặp ép cây. Về đến nơi, mẫu cần được xử lý ngay bằng cách thay giấy lót ẩm hàng ngày, phơi nắng hoặc sấy khô. Sau khi khô, mẫu được tẩm chất chống mốc và khâu cố định lên bìa cứng. Đối với động vật, phương pháp xử lý tùy thuộc vào từng nhóm. Sâu bọ thường được làm chết trong lọ độc, sau đó ghim và căng trên giá chuyên dụng. Các động vật ở nước được thu thập bằng vợt hoặc các dụng cụ chuyên biệt và bảo quản trong dung dịch formol hoặc cồn. Mỗi mẫu vật sau khi xử lý đều phải được ghi nhãn đầy đủ thông tin về tên loài, nơi và ngày thu thập.

4.3. Phương pháp nghiên cứu thực địa Sử dụng bản đồ và thiết bị

Sử dụng bản đồ địa hình là một kỹ năng thực địa cơ bản, giúp xác định phương hướng, vị trí và lập kế hoạch di chuyển. Bản đồ cung cấp thông tin về độ cao, sông suối, đường mòn và các đặc điểm địa hình khác. Kết hợp với địa bàn và máy định vị GPS, người nghiên cứu có thể xác định tọa độ chính xác của điểm quan sát hay nơi thu mẫu. Ngoài ra, các thiết bị nghiên cứu ngoài trời khác như ống nhòm, máy đo khoảng cách, máy ảnh, và bẫy ảnh cũng đóng vai trò quan trọng. Ống nhòm giúp quan sát động vật từ xa mà không làm chúng hoảng sợ. Máy ảnh và bẫy ảnh là công cụ ghi lại bằng chứng hình ảnh một cách khách quan. Việc thành thạo các công cụ này giúp nâng cao đáng kể hiệu quả và độ chính xác của công tác khảo sát thực địa.

V. Cách tổ chức nghiên cứu thiên nhiên tại các hệ sinh thái đặc trưng

Mỗi hệ sinh thái có những đặc trưng riêng, đòi hỏi cách tiếp cận và tổ chức nghiên cứu phù hợp. Trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, việc quan sát tập trung vào cấu trúc phân tầng của thảm thực vật và sự đa dạng của các loài động vật. Các hiện tượng đặc trưng như cây có bạnh vè, hoa quả mọc trên thân, hay cây thắt nghẹt là những đối tượng nghiên cứu thú vị. Tại vùng rừng núi đá vôi, sự chú ý hướng vào khả năng thích nghi của thực vật với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng và hệ động vật hang động độc đáo. Đối với vùng ven biển và hệ sinh thái đất ngập nước, việc nghiên cứu phải gắn liền với chế độ thủy triều. Lợi dụng lúc triều rút là thời điểm vàng để quan sát hệ sinh tháithu thập mẫu vật các loài sinh vật vùng triều. Tổ chức các hành trình nghiên cứu chuyên biệt cho từng cảnh quan giúp sinh viên hiểu rõ sự khác biệt và tính độc đáo của mỗi hệ sinh thái, từ đó áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực địa một cách hiệu quả nhất.

5.1. Khảo sát thực địa hệ sinh thái rừng nhiệt đới và núi đá vôi

Khi khảo sát thực địa tại hệ sinh thái rừng nhiệt đới như Cúc Phương, cần chú ý đến sự phân tầng phức tạp của thảm thực vật, từ tầng vượt tán, tầng tán chính, tầng dưới tán, đến tầng cây bụi và thảm tươi. Đây là nơi sinh sống của vô số loài động vật, từ côn trùng, lưỡng cư, bò sát đến các loài chim và thú. Ngược lại, rừng trên núi đá vôi có cấu trúc đơn giản hơn nhưng lại sở hữu nhiều loài thực vật đặc hữu có khả năng bám vào vách đá và xuyên qua đá để tìm dinh dưỡng. Khu hệ động vật ở đây cũng rất đặc trưng, đặc biệt là các loài sống trong hang động như dơi, và các loài có vỏ đá vôi phát triển như ốc sên, rùa. Việc nghiên cứu tại hai hệ sinh thái này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự thích nghi của sinh vật trong các điều kiện môi trường khác nhau.

5.2. Thực hành sinh thái học tại vùng ven biển và đất ngập nước

Hoạt động thực hành sinh thái học tại vùng ven biển đòi hỏi phải nắm vững lịch thủy triều. Thời điểm nước triều rút thấp nhất là cơ hội tốt nhất để quan sát và thu thập mẫu vật các sinh vật vùng triều. Hệ thực vật rừng ngập mặn rất đặc trưng với các loài như đước, mắm, sú, vẹt, chúng có những cơ chế thích nghi độc đáo như rễ chống, rễ thở và hiện tượng thai sinh (hạt nảy mầm trên cây mẹ). Vùng này cũng là nơi cư trú của một hệ động vật phong phú bao gồm các loài giáp xác (cua, còng, tôm), thân mềm (ốc, sò), cá (cá thòi lòi) và nhiều loài chim nước. Việc nghiên cứu tại hệ sinh thái đất ngập nước không chỉ giúp hiểu về các quá trình sinh thái mà còn nâng cao nhận thức về vai trò quan trọng của hệ sinh thái này trong việc bảo vệ bờ biển và duy trì đa dạng sinh học.

VI. Hướng dẫn viết báo cáo thực tập và phương pháp định danh loài

Kết thúc đợt thực tập, việc tổng hợp dữ liệu và viết báo cáo là khâu cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Một báo cáo thực tập thực địa khoa học không chỉ trình bày các kết quả thu được mà còn phản ánh năng lực phân tích và tổng hợp của sinh viên. Báo cáo cần có cấu trúc rõ ràng, bao gồm các phần: mở đầu, địa điểm và phương pháp, kết quả nghiên cứu, bàn luận, và kết luận. Các số liệu phải được trình bày một cách logic thông qua bảng, biểu đồ và hình ảnh minh họa. Một trong những nhiệm vụ cốt lõi sau khi thu thập mẫu là định danh loài. Công việc này được thực hiện bằng cách sử dụng các khóa phân loại, chủ yếu dựa trên nguyên tắc lưỡng phân. Sinh viên sẽ dựa vào các đặc điểm hình thái đặc trưng của mẫu vật để tra cứu và xác định vị trí phân loại của chúng, từ đó làm giàu thêm cho bộ sưu tập và cung cấp dữ liệu chính xác cho báo cáo. Việc đánh giá kết quả thực tập sẽ dựa trên cả chất lượng của bản báo cáo và các tiêu bản, mẫu vật thu thập được.

6.1. Cấu trúc một báo cáo thực tập thực địa khoa học và chuyên nghiệp

Để viết một báo cáo thực tập thực địa hiệu quả, cần tuân thủ một cấu trúc khoa học chuẩn. Phần mở đầu nêu lý do, mục tiêu và giới hạn nghiên cứu. Phần tiếp theo mô tả địa điểm, thời gian và các phương pháp nghiên cứu thực địa đã áp dụng. Phần kết quả là trọng tâm, trình bày một cách khách quan các dữ liệu đã thu thập được, danh sách các loài đã định danh loài, và các quan sát quan trọng. Phần bàn luận dùng để phân tích, giải thích các kết quả và so sánh với các nghiên cứu trước đó. Cuối cùng, phần kết luận tóm tắt những phát hiện chính và đưa ra các đề xuất, kiến nghị. Báo cáo cần được minh họa bằng các hình ảnh, bản đồ, và biểu đồ để tăng tính thuyết phục. Ngôn ngữ sử dụng phải rõ ràng, súc tích và chính xác theo văn phong khoa học.

6.2. Nguyên tắc sử dụng khóa phân loại để định danh loài sinh vật

Việc định danh loài là một kỹ năng cơ bản của nhà sinh học, giúp xác định tên khoa học và vị trí phân loại của một sinh vật. Công cụ chính cho việc này là các khóa phân loại, thường được xây dựng theo nguyên tắc lưỡng phân. Mỗi bước trong khóa sẽ đưa ra hai lựa chọn đối lập về một đặc điểm hình thái. Người sử dụng sẽ so sánh đặc điểm của mẫu vật với hai lựa chọn này và đi theo nhánh phù hợp. Quá trình này được lặp lại qua nhiều bước cho đến khi xác định được tên của đơn vị phân loại (họ, giống, loài). Để định loại chính xác, cần quan sát kỹ các đặc điểm của mẫu vật, đặc biệt là các cơ quan sinh sản (hoa ở thực vật, các phần phụ ở côn trùng), và sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như kính lúp. Đây là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn.

17/07/2025
Giáo trình thực tập nghiên cứu thiên nhiên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. (ông tác chuẩn bị cho thực tế nghiên cứu thiên nhiên 21 Chính nội quy sẽ góp phẩn quyết định làm giảm nhẹ hay giảm hoàn toàn các rủi ro, nhất là các rủi ro do nguyên nhân chủ quan của các sinh vi. Bản nội quy thường đón trước các tình huống có thể xảy ra, nên hạn chế đến mức tối đa các biểu hiện tiêu cực ở sinh viên, Nhờ làm tốt khâu này, nên việc quản lý sinh viên trong thời gian TTNCTN có phần chặt chẽ hơn ở trường. Và thường sau mỗi đợt TTNCTN vể, sinh viên thường có chuyển biến rõ rệt vé tinh than, thai độ và ý thức cộng đồng.

TÔM TẮT Chuẩn bị đi TTNCTN ở trường sư phạm có ý nghĩa quyết định đến chất lượng và kết quả cua dot thực tập, Có những nội dung cần chuẩn bị trước và lâu dài như: thời gian, địa điểm thực tập, dụng cụ, thiết bị dùng cho thục tập. Bên cạnh đó, có những dụng cụ, thiết bị có thể tự chuẩn bị được, sinh viên cần tự chuẩn bị để rèn các kỹ năng và có kinh nghiệm. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sinh viên sư phạm khi chính họ phải chuẩn bị cho các đợt thực tập tương tự như vậy ở trường phổ thông Ngoài ra, trước khi di thực tập sinh viên cũng cẩn nắm vững các kỹ năng để phòng và xử lý các rủi ro trong quả trình thực tế ngoài thiên nhiên. Điểu này là cẩn thiết cho sinh viên khi hướng dẫn tham quan, thục tế ở trường phổ thông sau này.

CÂU HOI ON TAP (HƯƠNG1 1, Tại sao phải đi TTNCTN sau khi đã học xong các học phẩn về Thực vật và Động vật? 2. Thời gian, địa điểm và phương tiện khi TTNCTN có ý nghĩa như thế nào đến kết quả thực tập? 3. Khi đi TTNCTN cẩn chuẩn bị những vật liệu, dụng cụ nào? Những vật u, dụng cụ nào sinh viên có thể tự chuẩn bị? Những vật liệu, dụng. cụ nào có thể chuẩn bị được ở trường phổ thông? 4.

Néu cach dé phòng và xử lý các rủi ro thường gặp phải khi đi TTNCTN? Chương2 CAC LOA HOAT ĐỘNG Ở NGOÀI THIÊN NHIÊN 2. Những kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu đa dạng sinh học ngoài thiên nhiên 2. Kỹ năng phỏng vấn Phỏng vấn thợ săn, thợ rừng và nhân dân địa phương là phương, pháp truyền thống được nhiều chuyên gia trong và ngoài nước thực hiện. Phương pháp này bước đẩu có thể cung cấp cho chúng ta một sổ thông tin tổng quát và có ý nghĩa về tính đa dạng sinh học, các loài thực vật, động vật rùng trên các phương diện: thành phẩn loài, loài quý hiếm, loài thường bị săn bắn, mức độ phong phú, phân bố thực tại, thức ăn, sinh san và khả năng săn bắt hàng năm của các thợ săn đó.

Người được phỏng vấn là những thợ săn hoặc những người có nhiều kinh nghiệm đi rừng (khai thác các loại lâm sản, lấy mật ong.) với các lúa tuôi khác nhau. Phỏng vấn thợ săn và dân địa phương là công việc khó khăn, đòi hỏi những người không chỉ có trình độ chuyên môn, hiểu biết xã hội, tập quán sinh hoạt của các dân tộc mà phải có kỹ năng công tác cộng đồng (dan vận, giao tiếp. Hạn chế khách quan trong thực tế đang diễn ra là những cán bộ kỹ thuật, kiểm lâm viên rất khó thu được những thông tin tốt về tình hình khai thác lâm sản, sẵn bắn của người dân sống ở khu bảo tổn mà họ quản lý. Dưới đây là những kinh nghiệm và kỹ năng cơ bản trong phương pháp phỏng vẫn: ~ Nên tỏ ra mình đến để học tập, tìm hiểu về tài nguyên rừng và kinh nghiệm khai thác ìm sản, săn bắt động vật rừng của thợ rừng địa phương.

~ Người thực hiện phỏng vấn cần tỏ ra biết ít về thực vật, động vật “Chương 3. Các lại hoại động ởngoải thiên nhiên 23 ~ Các câu hỏi phỏng vấn cẩn thật đơn giản, dễ hiểu, càng khái quát càng tốt. ~ Tránh đưa ra các câu hỏi quá rõ ràng để thợ săn và người dân địa phương nói dựa vào đó. ~ Việc sử dụng ảnh chụp hoặc các tranh vẽ cẩn hạn chế và không được sử dụng trước khi những câu hỏi chỉ tiết đã được hỏi xong.

~ Những câu hỏi ban đầu không nên để cập quá sâu vể loài. ~ Cần so sánh màu sắc với các vat thể xung quanh khu vục tiến hành phỏng vấn. ~ Nên để nghị thợ săn hoặc người dân địa phương cho viết tên địa phương, vẽ hoặc mô tả hình dạng cơ bản, cơ thể hoặc một số chỉ tiết nào đó mà họ có thể, ~ Đề nghị thợ săn hoặc dan địa phương cho xem những di vat ma ho còn để lại làm kỉ niệm để làm minh chứng, nếu có thể, ~ Cẩn hỏi họ về vùng phân bổ của cây hoặc con vật để có thể thấy rõ được mức độ hiểu biết của họ cũng như múc độ thường xuyên vào rừng, và khoảng thời gian vào rừng của họ. Trình tự câu hỏi trong các bước phỏng vấn nên theo thứ tự sau: ~ Câu hỏi đầu tiên nên hỏi về số lượng các dạng (không phải về loài) của nhóm động vật, thực vật cẩn hỏi.

Dưa ra tên gọi chung chung, ví dụ: + Đổi với cây nhóm thông: “Bác có biết ở đây có bao nhiêu loại cay như cây thông?” + Đổi với linh trưởng: “Bác gặp bao nhiêu loại khi ở rừng địa phương mình? + Hoặc đối với hổ: “Bác có biết hổ không? Đã gặp hổ bao giờ chưa? Có còn ở vùng này nữa không? Còn bao nhiêu.” ~ Có thế để nghị thợ săn cho biết những loài thú mà anh ta biết, những loại cây mà thợ săn đã khai thác, đặc biệt tên địa phương. ~ Câu tiếp theo có thể hỏi xem họ có biết những cây và con khác trông giống những động vật hoặc thực vật mà người điều tra dang quan 24 GIAO TRINH THUCTAP NGHIEN CUTHIÊN NHIÊN ~ Có thể để nghị họ mô tả tuẩn tự các loài theo danh sách mà họ đã đọc cho ghi. ~ Dựa trên nhóm động vật, thực vật đã được hỏi và những thông tin chỉ tiết do thợ săn và người địa phương cung cấp, có thể đặt thêm những câu hỏi có tính chất nghiên cứu như kích thước, hoa quả, màu sắc, tỷ lệ các phần của cơ thể động vat (dài thân, cao thân,.), đáng di ~ Cần hỏi ngư phỏng vấn với những câu hỏi so sánh để mô tả chỉ tiết về tập tính và những tiếng gọi của chúng, độ lớn của nhóm, nơi cử trú. Trong các cuộc phỏng vấn động vật, một số loài thú lớn, rất lớn hoặc các loài đặc biệt quan tâm (Voi, Sao La, Hổ, Bò tót, Vượn, Voọc, Hoàng đàn, Cẩm lai.) hoặc một vài yếu tố đặc thù khác đều cẩn phải thu thập.

Người phỏng vấn cẩn chuẩn bị trước những ý định để làm sao thu thập. được càng nhiều thông tin phục vụ cho mục đích điều tra. Có thể sử dụng các câu hỏi mở sau: — Ai đã nhìn thấy nó? ~ Đã nhìn thấy con vật/cây đó ở đâu, khi nào? ~ Nhìn thấy nó trong hoàn cảnh nào? ~ Con thú được quan sát trong bao lâu? ~ Tại sao lại khẳng định đó chính là loài đang hỏi tới? Để đảm bảo giả trị của những thông tin thu được, người điểu tra cẩn lặp lại câu hỏi đã được hỏi ít nhất là hai lần nhưng theo cách khác (không giống câu hỏi ban đẩu). Đôi khi cũng nên đặt ra những câu hỏi vu vơ và không chính xác như: Ví dụ: Vậy anh chỉ nghe tiếng con vật bỏ chạy thôi phải không? Cây lát hoa màanh nhìn thấy có đường kính2m và cao 60m phải không? Tranh ảnh con vật, cây cối chỉ được sử dụng trong những tình huống nhất định và hết sức thận trọng, Cẩn chuẩn bị những ảnh về các loài động, thực vật của khu vực và cả một số loài ở những khu vực khác, thậm chí chỉ có ở nước ngoài.

Tốt nhất mỗi loài có 3 tranh ảnh với màu sắc tự Chương 2, Các loi hoạt động ở ngoải thién nhiên 25 tả được những đặc điểm quan trọng để có thể xác định loài và nhờ những, đặc điểm này người dân địa phương có thể nhận biết được chúng. Mẫu biểu: Phỏng vấn thợ săn/thợ rừng, Tên thợ săn/người được phỏng vẫn. Số năm săn bắt/đi rừng. Ngày phỏng vấn.

M2 "Tên địa phương. Ngày Số lượng. Ký năng quan sát Một trong những kỹ năng quan trọng đối với công tác điều tra đa đang sinh học trên thực địa là kỹ năng quan sát. Kỹ năng quan sát tốt sẽ thu được kết quả tốt.

Để có được kỹ năng quan sát tốt, cán bộ ngoại nghiệp cẩn: — Kién ni Sự kiên nhẫn giúp cán bộ điểu tra sẽ giành được thắng lợi, đặc điệt đối với điểu tra động vật trong bối cảnh trữ lượng còn ít, lại bị săn bắn nhiều, con vật nhút nhát và điều kiện di lại khó khăn. ~ Đam mê nghệ nghiệp: Chỉ có đam mê nghề nghiệp mới giúp cán bộ. điểu tra vượt qua mọi khó khăn, chiu đựng gian khổ khi hoạt động trên thực dia, ~ Bình tĩnh oà yên lặng: Những cán bộ mới vào ngh diều tra thường có tâm trạng hổi hộp và mừng khi gặp con vật. Điều đó khiến họ quên đi cẩn phải làm gì, thậm chí họ gọi nhau, chỉ trỏ làm cho con vật hoảng sợ 26 GIAO TRINH THUCTAP NGHIEN (ỦU THIÊN NHIÊN vội vã, gây tiếng động không có lợi cho việc diéu tra.

Bình tĩnh và giữ yên lặng trong quá trình điều tra là một yêu cẩu tối thiểu với người điểu tra da dang sinh học, đặc biệt đối với động vật. ~ Quansắt kỹ lưãng: Quan sat chứ không phải chỉ nhìn. Cẩn xem xét tỉ mi các đặc điểm hình thái, từng cứ chỉ hoạt động của con vật chứ không phải chỉ nhìn con vật qua loa. Nên tạo thói quen nghỉ ngờ và luôn đặt cho mình những câu hỏi như: Cái gì đó? Tại sao nó lại như vậy?.

Kỹ năng ghỉ chép Phải tạo được kỹ năng ghỉ chép các thông tin quan sat được, không, nên tin tưởng vào trí nhớ của mình. Cẩn ghi chép ngay sau khi quan sát được, không nên có tư tưởng “lát nữa ghỉ”. Thông tin phải được ghỉ chép đẩy đủ, càng tỉ mỉ bao nhiêu càng tốt bấy nhiêu. Ngoài ghi chép, các thông tín nên được chụp ảnh, quay phim, vẽ, đổ thạch cao dau chân, thu nhặt chân.

nếu có điểu kiện. Hình thúc ghi chép thực địa gồm 3 thể loại chính: số liệu, phác hoạ và những lời giải thích. Có 5 điểm chú ý trong ghỉ chép thực địa là: chính xác, nguyên trạng, đễ nhớ, lôgïc và rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ