Giáo trình Thiết kế Hệ thống Thoát nước Nghề Xây dựng Cầu đường Trình độ Trung cấp

Giáo trình thiết kế hệ thống thoát nước trong xây dựng cầu đường trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Bài 1: Giới thiệu tổng quát về công trình thoát nước

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống thoát nước nói chung và hệ thống thoát nước trong hệ thống đường giao thông nói riêng

1.1.1. Ảnh hưởng của nước với nền đường

1.1.2. Các hệ thống thoát nước

1.2. Đặc điểm, cấu tạo các bộ phận cơ bản của hệ thống thoát nước trong hệ thống đường giao thông

1.2.1. Đặc điểm của hệ thống thoát nước

1.2.2. Cấu tạo các bộ phận cơ bản của hệ thống thoát nước trong hệ thống đường giao thông

1.3. Thực hành

2. Bài 2: Đào móng công trình thoát nước

2.1. Công tác chuẩn bị đào móng

2.1.1. Chuẩn bị về mặt nhân lực

2.1.2. Chuẩn bị về mặt máy thi công

2.1.3. Chuẩn bị về mặt vật liệu và nhiên liệu

2.2. Trình tự các bước thi công đào móng

2.3. Tính toán khối lượng đào móng

2.4. Xử lý tiêu, thoát nước hố móng

2.5. Gia cố bảo vệ mái hố móng

2.6. Thực hành

3. Bài 3: Gia cố nền và móng hệ thống thoát nước

3.1. Khái niệm chung về công tác gia cố nền và móng

3.2. Công tác chuẩn bị trước khi gia cố

3.2.1. Chuẩn bị về mặt máy thi công

3.2.2. Chuẩn bị về mặt vật liệu và nhiên liệu

3.3. Trình tự các bước thi công gia cố nền và móng công trình thoát nước

3.3.1. Gia cố nền bằng cừ tràm

3.3.2. Phương pháp gia cố bằng cọc bê tông cốt thép

3.3.3. Lớp đệm cát, đá dăm

3.3.3.1. Yêu cầu kỹ thuật

3.4. Thực hành

4. Bài 4: Thi công phần đầu hệ thống thoát nước

4.1. Công tác chuẩn bị

4.1.1. Chuẩn bị về mặt máy thi công

4.1.2. Chuẩn bị về mặt vật liệu và nhiên liệu

4.2. Trình tự các bước thi công các bộ phận của phần đầu hệ thống thoát nước

4.2.1. Thi công sân, tường cánh, tường đầu hệ thống thoát nước

4.2.2. Thi công hố ga

4.3. Thực hành

4.4. Kiểm tra

5. Bài 5: Thi công phần thân hệ thống thoát nước

5.1. Tác dụng, đặc điểm cấu tạo các bộ phận phần thân hệ thống thoát nước

5.1.1. Tác dụng

6. Bài 6: Thi công rãnh (kênh, mương) thoát nước

7. Bài 7: Thi công đắp đất xung quanh hệ thống thoát nước

8. Bài 8: Thi công sửa chữa hệ thống thoát nước, công việc nghiệm thu, hoàn công, bàn giao và công tác an toàn

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình thiết kế hệ thống thoát nước

Giáo trình thiết kế hệ thống thoát nước là một tài liệu thiết kế hệ thống thoát nước cốt lõi, thuộc mô đun thiết kế đường trong chương trình đào tạo trung cấp nghề xây dựng cầu đường. Nội dung giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành thiết yếu, giúp người học nắm vững nguyên tắc từ khảo sát, lên ý tưởng đến hoàn thiện hồ sơ thiết kế. Việc trang bị kiến thức chuẩn mực ngay từ đầu là yếu-tố-quyết-định, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ bền và sự an toàn của công trình giao thông. Một hệ thống thoát nước được thiết kế tối ưu không chỉ giải quyết vấn đề úng ngập cục bộ mà còn bảo vệ kết cấu nền, mặt đường khỏi sự phá hoại của nước, từ đó kéo dài tuổi thọ công trình và tiết kiệm chi phí duy tu, bảo dưỡng. Tài liệu này được biên soạn dựa trên kinh nghiệm thực tế và các quy chuẩn ngành, trở thành giáo án kỹ thuật hạ tầng không thể thiếu cho cả giảng viên và học viên. Nội dung được trình bày logic, từ lý thuyết cơ bản đến các bài tập ứng dụng, đảm bảo người học có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn một cách hiệu quả ngay sau khi hoàn thành môn học. Việc hiểu sâu sắc giáo trình này là bước đệm vững chắc cho sự phát triển chuyên môn trong lĩnh vực hạ tầng giao thông.

1.1. Vai trò cốt lõi của thoát nước mặt đường và nền đường

Hệ thống thoát nước đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ của công trình cầu đường. Nước là tác nhân chính gây suy yếu kết cấu đường, bao gồm cả thoát nước mặt đườngthoát nước nền đường. Nước mưa thấm qua các kẽ nứt hoặc đọng lại hai bên đường sẽ làm giảm cường độ của đất nền, gây sụt lún và biến dạng. Giáo trình gốc nhấn mạnh: "Do tác dụng của nước mặt và nước ngầm đã làm thay đổi tính chất của đất. Tất cả các loại nước này gây ra suy yếu đất nền đường." Vì vậy, nhiệm vụ hàng đầu của thiết kế là phải ngăn chặn và điều hướng dòng chảy một cách hiệu quả. Một hệ thống thoát nước tốt phải đảm bảo thoát nước nhanh chóng khỏi bề mặt đường để duy trì an toàn giao thông, đồng thời ngăn nước xâm nhập vào các lớp kết cấu áo đường và nền đất bên dưới. Việc thiết kế không đầy đủ hoặc sai sót có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như xói lở mái taluy, phá hủy nền đường và làm giảm khả năng chịu tải của toàn bộ tuyến đường.

1.2. Tổng quan về ebook thiết kế thoát nước cầu đường pdf

Trong bối cảnh số hóa, các tài liệu như ebook thiết kế thoát nước cầu đường pdf ngày càng trở nên phổ biến, cung cấp nguồn tham khảo tiện lợi cho người học và kỹ sư. Các tài liệu này thường hệ thống hóa kiến thức từ giáo trình chính quy, bao gồm các chương mục rõ ràng về các thành phần của hệ thống thoát nước như rãnh biên, rãnh đỉnh, cống ngang, hố ga. Nội dung bao trùm từ các khái niệm cơ bản, công thức tính toán thủy lực, đến các ví dụ minh họa và bản vẽ hệ thống thoát nước mẫu. Một ebook chất lượng không chỉ sao chép nội dung từ sách giấy mà còn tích hợp các liên kết tham khảo, video minh họa và các file thiết kế mẫu, giúp người đọc trực quan hóa kiến thức. Đối với học viên trình độ trung cấp, việc tiếp cận các tài liệu số hóa này giúp củng cố kiến thức đã học trên lớp và là công cụ tự học hiệu quả, chuẩn bị cho các đồ án môn học và công việc thực tế sau này. Các ebook thường được cập nhật thường xuyên để phản ánh các thay đổi trong tiêu chuẩn và công nghệ mới.

II. Phân tích các thách thức khi áp dụng tiêu chuẩn thiết kế

Thiết kế hệ thống thoát nước không chỉ là áp dụng công thức mà còn là quá trình giải quyết hàng loạt thách thức phức tạp từ thực địa. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến đổi của điều kiện địa hình, địa chất và thủy văn dọc theo tuyến đường. Mỗi khu vực đòi hỏi một giải pháp thoát nước riêng biệt, không thể áp dụng rập khuôn một mô hình duy nhất. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế thoát nước TCVN hiện hành cũng là một yêu cầu bắt buộc nhưng không hề đơn giản. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về độ dốc, kích thước, vật liệu và các yêu cầu kỹ thuật khác, đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức chuyên sâu và khả năng tính toán chính xác. Thêm vào đó, yếu tố kinh tế cũng là một bài toán cần cân nhắc. Một giải pháp thiết kế tối ưu về mặt kỹ thuật nhưng có chi phí quá cao sẽ không khả thi. Do đó, người kỹ sư phải cân bằng giữa hiệu quả thoát nước, độ bền công trình và ngân sách dự án. Việc thiếu dữ liệu khảo sát chính xác hoặc đánh giá sai lầm về lưu lượng thiết kế có thể dẫn đến toàn bộ hệ thống hoạt động kém hiệu quả, gây ra các sự cố không đáng có trong quá trình vận hành sau này.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn thiết kế thoát nước TCVN

Việc tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế thoát nước TCVN là yêu cầu pháp lý và kỹ thuật bắt buộc đối với mọi dự án xây dựng cầu đường. Các tiêu chuẩn này, ví dụ như TCVN 7957:2008 về thoát nước - mạng lưới và công trình bên ngoài, đưa ra những quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả và bền vững của hệ thống. Tiêu chuẩn quy định rõ các thông số quan trọng như chu kỳ lặp lại trận mưa tính toán, cường độ mưa, hệ số dòng chảy cho các loại bề mặt khác nhau. Đối với các công trình cụ thể, tiêu chuẩn cũng có yêu cầu chi tiết. Ví dụ, giáo trình tham khảo chỉ rõ: "Bề rộng đáy [rãnh biên] không nhỏ hơn 40cm... Độ dốc theo độ dốc thiết kế của tuyến, không nên làm rãnh có độ dốc quá 5%." Việc áp dụng đúng và đủ các quy định này đòi hỏi người thiết kế phải thường xuyên cập nhật văn bản pháp quy và có sự am hiểu sâu sắc về các chỉ tiêu kỹ thuật để đảm bảo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và công trình đạt chất lượng yêu cầu.

2.2. Khó khăn trong việc lập thuyết minh thiết kế thoát nước

Bản thuyết minh thiết kế thoát nước là một hợp phần không thể thiếu của hồ sơ thiết kế, diễn giải các cơ sở, luận cứ và kết quả tính toán. Việc lập một bản thuyết minh đầy đủ và thuyết phục là một thách thức. Người viết cần trình bày rõ ràng các căn cứ thiết kế (tiêu chuẩn áp dụng, số liệu đầu vào), phương pháp tính toán (thủy văn, thủy lực) và kết quả lựa chọn các thông số cho từng hạng mục (kích thước cống, rãnh, độ dốc...). Một khó khăn phổ biến là việc diễn giải các quyết định thiết kế một cách logic, đặc biệt ở những vị trí phức tạp, đòi hỏi các giải pháp phi tiêu chuẩn. Thuyết minh phải chứng minh được rằng giải pháp được chọn là tối ưu nhất về cả kỹ thuật và kinh tế. Ngoài ra, việc tổng hợp và trình bày các bảng tính, kết quả từ phần mềm thiết kế thoát nước một cách khoa học, dễ hiểu cũng đòi hỏi kỹ năng biên soạn tốt. Một bản thuyết minh sơ sài, thiếu cơ sở sẽ dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại để bổ sung, gây chậm trễ tiến độ dự án.

III. Phương pháp thiết kế cống tròn cống hộp và tính thủy lực

Cống ngang đường là hạng mục quan trọng nhất trong hệ thống thoát nước, có nhiệm vụ dẫn dòng chảy từ thượng lưu sang hạ lưu một cách an toàn. Việc lựa chọn loại cống và tính toán thủy lực cống chính xác là yếu tố quyết định hiệu quả làm việc của toàn hệ thống. Giáo trình cung cấp các phương pháp chi tiết để thiết kế cống tròn, cống hộp bằng bê tông cốt thép, là hai loại cống phổ biến nhất hiện nay. Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc xác định lưu lượng tính toán dựa trên diện tích lưu vực, cường độ mưa và các đặc điểm thủy văn. Từ đó, người thiết kế tiến hành tính toán thủy lực để xác định khẩu độ cống (đường kính hoặc chiều rộng, chiều cao) và độ dốc đặt cống sao cho đảm bảo khả năng thoát nước với cột nước cho phép ở thượng lưu. Các yếu tố như vận tốc dòng chảy trong cống cũng cần được kiểm soát để tránh xói lở ở hạ lưu và lắng đọng trong cống. Giáo trình cũng hướng dẫn chi tiết về cấu tạo các bộ phận phụ trợ như tường đầu, tường cánh, sân cống và các biện pháp gia cố thượng, hạ lưu để đảm bảo sự ổn định tổng thể cho công trình.

3.1. Hướng dẫn tính toán thủy lực cống theo công thức

Quá trình tính toán thủy lực cống là bước cốt lõi để xác định kích thước công trình. Mục tiêu chính là đảm bảo cống có đủ khả năng thoát được lưu lượng nước thiết kế (Q_tt) mà không gây ngập úng ở thượng lưu. Các công thức kinh điển như Manning hoặc Chezy được sử dụng để tính toán vận tốc và lưu lượng dòng chảy trong cống. Người thiết kế cần xác định chế độ chảy trong cống (chảy có áp hoặc không áp) để áp dụng công thức phù hợp. Các thông số đầu vào bao gồm diện tích mặt cắt ướt (A), bán kính thủy lực (R), độ dốc lòng cống (i), và hệ số nhám Manning (n) phụ thuộc vào vật liệu làm cống. Việc tính toán đòi hỏi sự cẩn trọng, vì một sai sót nhỏ trong việc chọn hệ số hoặc áp dụng công thức có thể dẫn đến việc chọn sai khẩu độ cống, gây ra hậu quả tốn kém khi thi công hoặc vận hành.

3.2. Tiêu chí lựa chọn thiết kế cống tròn cống hộp phù hợp

Việc lựa chọn giữa thiết kế cống tròn, cống hộp phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Cống tròn thường được ưu tiên cho các dòng chảy nhỏ và vừa, có ưu điểm là thi công nhanh bằng các đốt cống đúc sẵn, khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, với cùng một chiều cao, cống tròn có khả năng thoát nước kém hơn cống hộp. Cống hộp thường được sử dụng cho các lưu lượng lớn hoặc khi chiều cao terra (lớp đất đắp trên đỉnh cống) bị hạn chế. Cống hộp có thể được thiết kế với một hoặc nhiều khoang, cho phép điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu thoát nước. Giáo trình nhấn mạnh, việc lựa chọn loại cống phải dựa trên kết quả tính toán thủy lực cống, điều kiện địa chất nền móng và so sánh chi phí xây dựng. Ví dụ, ở những khu vực có nền đất yếu, việc sử dụng cống hộp có thể yêu cầu giải pháp móng phức tạp hơn so với cống tròn.

IV. Bí quyết thiết kế các bộ phận thoát nước dọc hiệu quả nhất

Bên cạnh hệ thống thoát nước ngang (cống), các công trình thoát nước dọc như rãnh biên, rãnh đỉnh đóng vai trò thu gom và dẫn nước mặt trên đường và mái taluy. Việc thiết kế rãnh biên, rãnh đỉnh đúng kỹ thuật sẽ ngăn nước chảy tràn lan, gây xói lở và thấm vào nền đường. Thiết kế các bộ phận này cần dựa trên địa hình cụ thể của tuyến. Với nền đường đào hoặc đắp thấp, rãnh biên là bắt buộc. Với nền đường đào sâu, đặc biệt ở vùng đồi núi, phải bố trí thêm rãnh đỉnh để ngăn nước từ sườn dốc phía trên chảy xuống mái taluy. Kích thước và độ dốc của rãnh được quyết định bởi lưu lượng nước cần thoát. Vật liệu gia cố lòng rãnh cũng là một yếu tố quan trọng, có thể là trồng cỏ, lát đá hoặc đổ bê tông tùy thuộc vào vận tốc dòng chảy và tính chất đất đai. Ngoài ra, việc thiết kế cấu tạo hố ga, giếng thăm hợp lý giúp kết nối các đoạn rãnh, thay đổi hướng dòng chảy và là điểm để kiểm tra, nạo vét, duy tu hệ thống một cách thuận lợi. Sự kết hợp hài hòa giữa các bộ phận này tạo thành một mạng lưới thoát nước hoàn chỉnh, bảo vệ công trình một cách toàn diện.

4.1. Chi tiết thiết kế rãnh biên rãnh đỉnh theo địa hình

Thiết kế rãnh biên và rãnh đỉnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kích thước và vị trí. Theo tài liệu tham khảo, rãnh đỉnh "phải cách mép mái đường ít nhất 5m" để đảm bảo an toàn, chống thấm vào mái taluy. Tiết diện rãnh thường là hình thang hoặc tam giác. Kích thước (chiều rộng đáy, chiều sâu, mái dốc) được xác định thông qua tính toán thủy lực để đảm bảo khả năng thoát nước. Đối với rãnh biên, giáo trình quy định kích thước định hình: "tiết diện hình thang... Bề rộng đáy không nhỏ hơn 40cm, chiều sâu rãnh đảm bảo mức nước tính toán thấp hơn mép rãnh ít nhất 20cm." Độ dốc dọc của rãnh thường theo độ dốc của đường đỏ, nhưng cần điều chỉnh ở những đoạn có độ dốc lớn để tránh vận tốc dòng chảy quá cao gây xói lở. Việc gia cố lòng rãnh bằng các vật liệu phù hợp là bắt buộc, đặc biệt ở các khu vực có đất dễ bị xói mòn.

4.2. Tối ưu cấu tạo hố ga giếng thăm trong hệ thống

Hố ga và giếng thăm là các công trình phụ trợ nhưng có vai trò thiết yếu trong mạng lưới thoát nước. Cấu tạo hố ga, giếng thăm thường bao gồm các bộ phận chính: đáy, thân, và nắp. Chúng được bố trí tại các điểm giao nhau của rãnh, nơi thay đổi độ dốc, hướng dòng chảy hoặc theo một khoảng cách nhất định dọc tuyến để tiện cho việc duy tu, bảo dưỡng. Thiết kế hố ga phải đảm bảo độ sâu hợp lý để có ngăn lắng cặn, giúp giảm thiểu tắc nghẽn trong đường ống hoặc rãnh cống. Vật liệu xây dựng thường là gạch xây hoặc bê tông cốt thép. Nắp hố ga phải có khả năng chịu tải trọng xe cộ nếu nằm trên phần xe chạy và có cấu tạo dễ dàng đóng mở khi cần kiểm tra. Việc bố trí vị trí và thiết kế cấu tạo hố ga hợp lý sẽ làm tăng hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì cho toàn bộ hệ thống thoát nước.

V. Cách ứng dụng phần mềm và tạo bản vẽ thoát nước chuyên nghiệp

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc ứng dụng các phần mềm thiết kế thoát nước đã trở thành một yêu cầu tất yếu, giúp nâng cao năng suất và độ chính xác. Các phần mềm như Autodesk Civil 3D thiết kế cống cho phép các kỹ sư mô hình hóa toàn bộ hệ thống thoát nước một cách trực quan trên nền tảng 3D. Công cụ này không chỉ hỗ trợ vẽ các đối tượng như cống, hố ga, rãnh một cách nhanh chóng mà còn tích hợp các module tính toán thủy lực mạnh mẽ. Người dùng có thể nhập các thông số đầu vào như lưu vực, cường độ mưa, và phần mềm sẽ tự động tính toán, đề xuất khẩu độ cống, kiểm tra các điều kiện thủy lực. Kết quả cuối cùng không chỉ là các bản vẽ hệ thống thoát nước chi tiết (bình đồ, trắc dọc, trắc ngang) mà còn là các bảng thống kê khối lượng chính xác, phục vụ cho việc lập dự toán. Việc thành thạo các công cụ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian thiết kế, giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công và tạo ra các sản phẩm hồ sơ thiết kế chuyên nghiệp, đồng bộ, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất.

5.1. Sử dụng phần mềm thiết kế thoát nước Civil 3D

Autodesk Civil 3D là một trong những phần mềm thiết kế thoát nước hàng đầu hiện nay. Phần mềm này cung cấp một bộ công cụ toàn diện cho phép thiết kế mạng lưới đường ống (Pipe Network). Kỹ sư có thể tạo ra một mạng lưới thoát nước mưa hoặc nước thải hoàn chỉnh, bao gồm cống, hố ga và các cấu trúc liên quan. Chức năng nổi bật của Civil 3D thiết kế cống là khả năng tự động phân chia lưu vực từ mô hình bề mặt địa hình (Surface), tính toán lưu lượng và sau đó kiểm tra thủy lực cho toàn bộ mạng lưới. Phần mềm cũng cho phép người dùng tùy chỉnh thư viện các bộ phận (cống tròn, cống hộp, hố ga) theo tiêu chuẩn Việt Nam, giúp sản phẩm thiết kế tuân thủ các quy định hiện hành. Việc áp dụng Civil 3D giúp tối ưu hóa thiết kế, dễ dàng chỉnh sửa và quản lý dự án một cách hiệu quả.

5.2. Hướng dẫn lập bản vẽ hệ thống thoát nước tiêu chuẩn

Một bộ bản vẽ hệ thống thoát nước tiêu chuẩn bao gồm nhiều thành phần. Đầu tiên là bản vẽ bình đồ tuyến, thể hiện vị trí của tất cả các hạng mục thoát nước (cống, rãnh, hố ga) trên mặt bằng tổng thể của dự án. Tiếp theo là các bản vẽ trắc dọc cống và rãnh, thể hiện cao độ đỉnh, đáy, độ dốc và các thông số kỹ thuật dọc theo chiều dài của chúng. Các bản vẽ trắc ngang tại vị trí cống và các mặt cắt điển hình của rãnh cũng rất quan trọng, cho thấy chi tiết cấu tạo và kích thước mặt cắt. Cuối cùng là các bản vẽ chi tiết cấu tạo điển hình cho các hạng mục như hố ga, tường đầu cống, mối nối... Tất cả các bản vẽ phải được trình bày theo đúng quy cách, có khung tên, chú thích, ký hiệu rõ ràng theo TCVN, đảm bảo đơn vị thi công có thể đọc và triển khai chính xác ngoài thực địa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình thiết kế hệ thống thoát nước nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG TRUONG CAO DANG GIAO THONG VA TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC THIET KE HE THONG THOAT NUOC TRINH DQ TRUNG CAP NGHÈ: XÂY DỰNG CÀU DUONG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương Ï Hà nội, 2017 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Thi công hệ thống thoát nước NGHÈ: XÂY DỰNG CÀU ĐƯỜNG TRINH DO: TRUNG CAP LỜI MỞ ĐÀU Thi công hệ thống thoát nước là môn học bắt buộc trong chương trình dạy. nghè dài hạn, nhằm trang bị cho người học nghè một số kiến thức, kỳ năng cơ bin trong công tác Thi công hệ thống thoát nước từ khâu thiết kế đến khâu thi công ngoài thực địa công trình Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dưng tự biên sạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuân ban hành thống nhát, 'VÌ Vậy các giáo viên và sinh viên đang thiếu tài liệu đẻ giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong gai đoạn mới của nhà trường, tập thẻ giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môn học Thí công hệ thống thoát nước hệ trung cấp Trong quá trình biên soạn chứng tôi đã tham kháo các nguồn tầi liệu sẵn cótrong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sot.

Chúng tôi rắt trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình Thi công hệ thống thoát nước đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MỤC LỤC LỜI MỞ ĐÀU. Bài I: Giới thiệu tổng quát công trình thoát nước. Bài ào móng công trình thoát nước.

Bài cố nền và móng hệ thống thoát nước. Bài 4: Thi công phần đầu hệ thống thoát nước Bài 5: Thi công phần thân hệ thống thoát nước. Bai 6: Thi công rãnh ( kênh, mương) thoát nước. Bài 7: Thi công đắp đất xung quanh hệ thống thoát nước.

Bài §: Thi công sửa chữa hệ thống thoát nước, công việc nghiệm thu, hoàn công, ban giao và công tác an toàn. Bài 1: Giới thiệu tổng quát về công trình thoát nước 1. Giới thiệu chung về hệ thống thoát nước nói chung và hệ thống thoát nước trong hệ thống đường giao thông nói riêng. Ảnh hưởng của nước với nền đường Nước mưa thắm qua các kẽ nứt trong nền đường xuống nẻn đất làm cho nền đắt âm ướt.

Nước đọng ở hai bên nền đường bao gồm nước ở trong các rãnh biên, kênh mương, thùng đấu thấm vào bên trong thân nền đường làm giảm cường độ đất mái đường và thân nền đường. Nước mưa làm sói lở bề mặt và chân taluy gây mắt én định toàn khối. Bên trong thân nền đường có hơi nước ngưng tụ vì nước từ dưới đáy nền đường, có xu hướng di chuyển từ khu vực nóng âm sang vùng lạnh hơn vì thế mùa đông. nền đường ẩm ướt hơn mùa hè.

Dưới mặt đất còn có mạch nước ngầm, do hiện tượng mao dẫn mà mực nước. ngầm dâng cao làm cho nền đường ẩm ướt. Do tác dụng của nước mặt và nước ngầm đã làm thay đổi tính chất của đất. Tắt cả các loại nước này gây ra suy yếu đất nền đường.

Vì thế dé nền đường làm việc một cách bình thường, đảm bảo cường độ thiết kế ta phải thiết kế các công. trình thoát nước, tránh nước xâm nhập vào đường làm giảm cường độ và độ ổn định của đường. Zz & <--- Ranh ben Rãnh bên, Net ảnh bậc ý ì Hệ thống thoát nước của đường, 1. Các hệ thống thoát nước.

'Rãnh biên được bố trí ở: ~ _ Dọc nền đảo, nền nửa đào nửa đắp, đọc nên đắp thấp dưới 0,6m. ~_ Trong phạm vi đãi phân cách giữa khi làm siêu cao riêng cho mỗi phần xe chạy. Ranh biên trong trường hơp thông thường có tiết diện hình thang: ~_ Bề rộng đáy không nhỏ hơn 40cm, chiều sâu rãnh không vượt quá trị số quy định sau:1,25m với đất sét; Im với đất á sét; 0,8m với đất á cát. ~_ Mái đốc tir 1:1 dén 1:1,5.

~ _ Chiều sâu rãnh đảm bảo mức nước tính toán thấp hơn mép rãnh ít nhất 20cm và không sâu quá 50cm. Độ dốc theo độ dốc thiết kế của tuyến, không nên lám rãnh có độ dốc quá 5%. Trong thiết kế thoát nước tuyến đường qua khu đô thị, khu dân cư, do cao độ. khống chế và quy hoạch thoát nước chung của khu vực mà độ dốc lòng rãnh có.

thể khác với độ dốc đường đỏ và phải có thiết kế cụ thể. ~ _ Lòng rãnh phải xét gia cố thích hợp. 'Rãnh biên trong nền đá có thể làm thiết diện tam giác, độ sâu không quá 30cm, mái đốc 1:1,5 đến 1:3 Ranh bién trong hầm nên có khả năng thoát lưu lượng lớn để thoát nhanh các chất lỏng nguy hiểm khi có tai nạn trong hầm. Nước từ rãnh của nền đắp không được chảy về nền đào „trừ trường hợp nền đào có chiều dài< 100m, đồng thời không để nước từ rãnh đỉnh chảy về rãnh dọc.

'Với rãnh đọc hình thang cứ 500m, rãnh tam giác cứ 250m thì bổ trí một cống, cấu tạo hoặc tìm cách để thoát nước về nơi tập trung nước. Nơi tập trung nước bố tri ở chỗ trũng cách xa nền đường hoặc là sông suối ở gần nền đường. Việc đặt cống cũng phải nghiên cứu kĩ địa hình địa chất để — tránh việc xây rãnh dọc quá dài từ cửa ra của cống. J Kích thước rãnh dọc trên nền đào,nửa đào nửa [ đắp dip thấp thường có tiết điện hình thang và kích thước như sau (lấy định hình); 1.

Trên vùng núi, diện tích lưu vực lớn, nước đỗ về đường lớn làm cho rãnh dọc không thoát nước kịp, khi đó cần phải có rãnh đỉnh. Khi có nền đào sâu tir 6m trở nên phải có rãnh đỉnh trừ trường hợp tuyến đi trên vùng đá khi lưu vực lớn có thể làm nhiều hàng rãnh đỉnh. ~ _ Rãnh đỉnh phải cách mép mái đường ít nhất Sm. ~ _ Chiều rộng tối thiểu rãnh đỉnh 0,5m.

~ _ Chiều sâu rãnh lấy theo tính toán nhưng không được lớn hơn 1,5m. - Dốc của rãnh đỉnh phủ hợp với địa hình không nhỏ hơn 0,5%, lòng rãnh đỉnh và mái đốc phía đường phải xây dé chống nước thắm vào mái đường. 'Đắt đảo từ rãnh đỉnh phải đắp thành một con đê hoàn chỉnh ở mái đốc phía thắp để đỗ nước vào rãnh đỉnh. Tai cdc chốt tháo nước ngang của rãnh phải đảm bảo tiêu năng tốt không để gây xói lở.

Các công trình thường sử dụng là các bậc nước, dốc nước ở thượng lưu và hạ lưu của các công trình thoát nước ngang. 'Nhiệm vụ vủa rãnh ngầm là ngăn chặn, tập hợp, tháo và hạ mức nước ngầm, theo vị trí của nó với nền đường có thẻ chia thành các loại sau: ~ _ Rãnh ngầm làm dưới đáy hay cạnh bên cạnh rãnh biên. ~ _ Rãnh ngầm đặt trong taluy đường đào để làm cho taluy được khô ráo. - _ Rãnh ngầm đặt sau tường chắn , sau tường và hầm và sau tường của mồ cầu.

~ _ Rãnh ngầm đặt ngang để thoát nước trong dất nền đường đắp. ZO Ha Hình 6. 14: Hệ thống thoát n-6e ngắm 1. 'Nước thắm từ bên ngoài vào lớp vật liệu có thể từ trên mặt ngắm xuống, có thể từ dưới nền đường ngắm lên , một phan nhỏ từ hai lề đường ngắm vào.

Để thoát nước người ta làm rănh xương cá giống như rãnh ngầm kín bố trí so le nhau. Hai bên lễ cự ly giữa các rãnh phụ thuộc vào đất nền. Cống chiếm phần lớn các công trình thoát nước trên đường. Cống bao gồm 2 loại: công địa hình và cống cấu tạo.

~ Cống địa hình được bố trí tại các vị trí tuyến cắt qua các dòng suối nhỏ hay. cắt qua các khe tụ thuỷ mà khi mưa sẽ hình thành dòng chảy. ~ Cống cấu tạo được bố trí chủ yếu nhằm thoát nước trên mặt đường và trên mái ta luy có lưu vực nhỏ, cống cấu tạo thường được bố trí theo quy phạm mà không cần phải tính toán thuỷ lực công trình. Đặc điểm, cấu tạo các bộ phận cơ bản của hệ thống thoát nước trong hệ thống đường giao thông.1 Đặc điểm của hệ thông thoát nước: ~ Tham gia lưu thông dòng chảy dé nước không bị ứ đọng ở các vùng trũng.

~ Có cường độ đủ lớn để các phương tiện giao thông qua lại được an toàn. ~ Có độ bền cao để tránh việc phải duy tu sửa chữa nhiều Lin, 2.2 Cấu tạo các bộ phận cơ bản của hệ thống thoát nước trong hệ thống đường giao. - Bộ phận đệm móng có tác dụng tạo phẳng và truyền tải đều áp lực của tải trọng. lên hệ thống gồm các lớp đệm bằng cát vàng, cát đen, đá dãm, đá hộc có vữa láng, hoặc đá hộc xây mong.

~ Bộ phận gia cố hố móng nhằm tăng cường độ chịu lực cho móng hệ thống thoát nước, giảm độ lún cho toàn công trình thoát nước. - Bộ phận đầu và thân công trình thoát nước nhằm đảm bảo cho việc dẫn dòng một cách thông suốt không bị ùn ứ nước ở thượng lưu làm ảnh hưởng tới chất lượng. công trình giao thông. Thực hành: ~ Đọc và nghiên cứu bản vẽ về các công trình thoát nước.

Bài 2: Đào móng công trình thoát nước 1. Công tác chuẩn bị đào móng.1 Chuẩn bị về mặt nhân lực: ~_ Thành lập ban chỉ huy công trường : bao gồm chỉ huy trưởng là người điều hành chung các công việc ở hiện trường, các cán bộ kỹ thuật số lượng tùy theo tính chất của công trình. Cán bộ kỹ thuật là người điều hành chỉ huy các hoạt 10 động thi công diễn ra ở ngoài hiện trường. Ngoài ra còn có các tô thợ lái máy hoặc tổ công nhân kỹ thuật và tổ công nhân lao động phổ thông.

Chuẩn bị về mặt máy thi công: Lựa chọn các phương tiện máy móc thiết bị cho phù hợp quá trình thỉ công. ‘Trong công tác đảo hố móng có thể phải dùng tới các loại máy sau: + Máy xúc đào. + Thiết bị kẻm theo: dụng cụ lao động phổ thông: xẻng, xà beng, cuốc, thudng. Chuẩn bị về mặt vật liệu và nhiên liệu: 'Về vật liệu : dùng các loại vật liệu đúng theo tiêu chuẩn thiêt kế và phải được thí nghiệm đảm bảo các chỉ tiêu của dự án đề ra, có thể là : đá hộc, đá dăm, cát, sỏi, gach, xi măng, thép, ví 'VỀ mặt nhiên liệu: chuẩn bị đủ nhiên liệu phục vu quá trình thi công như: xăng, dầu, mỡ phụ.

Trinh tự các bước thi công đào móng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ