Download Giáo trình Thi công Móng, Mố, Trụ cầu - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình thi công móng mố trụ cầu cung cấp kiến thức cần thiết cho nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp, giúp nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

174
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình thi công móng mố trụ cầu trung cấp

Giáo trình thi công móng mố trụ cầu trình độ trung cấp là tài liệu học thuật cốt lõi, trang bị kiến thức và kỹ năng nền tảng cho học viên ngành xây dựng cầu đường. Nội dung môn học được biên soạn nhằm chuẩn hóa chương trình giảng dạy, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của ngành. Trước đây, việc thiếu một tài liệu thống nhất đã gây ra nhiều khó khăn cho cả giảng viên và sinh viên. Sự ra đời của giáo trình này, ban hành bởi Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, đã giải quyết vấn đề đó. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các khái niệm cơ bản, công tác đo đạc định vị, đến các phương pháp thi công phức tạp như thi công cọc, giếng chìm, và các công tác liên quan đến bê tông, cốt thép. Môn học này là bắt buộc, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành năng lực chuyên môn cho người học. Việc nắm vững các kỹ thuật trong thi công móng mố trụ cầu không chỉ đảm bảo chất lượng, độ bền của công trình mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn và hiệu quả kinh tế. Tài liệu được xây dựng dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tế và tham khảo các nguồn tài liệu uy tín trong nước, đảm bảo tính cập nhật và ứng dụng cao. Chương trình học được thiết kế logic, đi từ lý thuyết đến thực hành, giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng vào công việc sau này.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học thi công móng mố trụ cầu

Mục tiêu chính của môn học là trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cơ bản về công tác thi công móng mố trụ cầu. Người học sẽ hiểu rõ các khái niệm, phân loại và vai trò của từng bộ phận móng, mố, trụ trong kết cấu cầu. Đồng thời, môn học cung cấp các kỹ năng thực hành cần thiết từ khâu chuẩn bị, đọc bản vẽ, đến triển khai thi công trực tiếp tại hiện trường. Cụ thể, sau khi hoàn thành, học viên có khả năng thực hiện các công tác đo đạc định vị công trình, lựa chọn và áp dụng các biện pháp thi công hố móng phù hợp với điều kiện địa chất, và giám sát các quy trình thi công cọc bằng nhiều phương pháp khác nhau. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển thành kỹ thuật viên, giám sát thi công chuyên nghiệp trong lĩnh vực xây dựng cầu đường.

1.2. Nội dung chính trong chương trình đào tạo nghề trung cấp

Chương trình đào tạo được cấu trúc một cách hệ thống, bao gồm 11 bài học chính. Các bài học bao quát toàn bộ quy trình thi công móng mố trụ cầu, bắt đầu từ Công tác đo đạc trong thi công nền và móng (Bài 1), tiếp đến các phương pháp thi công cụ thể như Thi công hố móng đào trần và hố móng có đào chống vách (Bài 2), Thi công lớp bê tông bịt đáy (Bài 3). Phần trọng tâm của giáo trình tập trung vào các kỹ thuật thi công cọc, bao gồm phương pháp đóng cọc (Bài 4), ép tĩnh (Bài 5), phương pháp rung (Bài 6) và cọc khoan nhồi (Bài 7). Các kỹ thuật phức tạp hơn như thi công móng giếng chìm cũng được đề cập (Bài 8). Cuối cùng, giáo trình hoàn thiện kiến thức với các công tác phụ trợ nhưng không kém phần quan trọng như bê tông, cốt thép, ván khuôn (Bài 9) và thi công các loại mố, trụ cầu đúc liền khối (Bài 10 và 11).

II. Thách thức trong công tác đo đạc khi thi công móng cầu

Trong thi công móng mố trụ cầu, công tác đo đạc giữ vai trò quyết định, đảm bảo công trình có vị trí, hình dáng và kích thước hình học đúng như thiết kế. Mọi sai số, dù là nhỏ nhất, đều có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng: sai lệch vị trí kết cấu, gây khó khăn cho các bước thi công tiếp theo, lãng phí vật tư và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ công trình. Vì vậy, công tác này đòi hỏi sự chính xác và phải được tiến hành thường xuyên trong suốt quá trình xây dựng. Nội dung của công tác đo đạc rất đa dạng, từ việc kiểm tra lại hệ thống cọc mốc của đơn vị thiết kế, lập hệ thống mốc khống chế tim cầu, đến định vị chi tiết từng bộ phận. Đặc biệt, việc định vị mố trụ cầu ở những địa hình phức tạp như sông sâu, nước chảy xiết là một thách thức lớn. Các phương pháp định vị phải được lựa chọn cẩn thận và thực hiện nhiều lần bằng các thiết bị khác nhau để kiểm tra chéo, đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao nhất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về độ chính xác trong đo dài, đo góc và đo cao độ là yếu tố bắt buộc để đảm bảo thành công cho toàn bộ dự án thi công móng mố trụ cầu.

2.1. Yêu cầu độ chính xác trong công tác định vị mố trụ cầu

Độ chính xác là yêu cầu cao nhất của công tác đo đạc. Mỗi loại kết cấu và công trình có một mức độ chính xác yêu cầu khác nhau. Để đảm bảo độ chính xác, người thực hiện phải có phương pháp làm việc đúng đắn, tinh thần trách nhiệm cao và am hiểu về xây dựng cầu. Thiết bị đo như máy kinh vĩ, máy thủy bình phải được hiệu chỉnh định kỳ. Theo quy định, sai số đo dài khi lập mạng lưới tam giác đạc cho cầu dài không quá 100m không được lớn hơn 1:5000. Đối với cầu dài trên 100m, sai số cho phép khắt khe hơn, có thể lên đến 1:40000. Sai số cho phép khi đo cao độ giữa các mốc trong phạm vi cầu được tính theo công thức: Δh = ±20√L (mm), với L là khoảng cách tính bằng km, và trị tuyệt đối không lớn hơn 10mm. Việc đảm bảo các tiêu chuẩn này là nền tảng cho chất lượng thi công móng.

2.2. Các phương pháp định vị mố trụ cầu trực tiếp và gián tiếp

Tùy thuộc vào điều kiện địa hình, có hai phương pháp chính để định vị mố trụ cầu là trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp đo trực tiếp thường áp dụng cho các cầu ngắn (dưới 100m) trên địa hình không bị ngập nước, sử dụng thước thép kết hợp máy kinh vĩ để đo khoảng cách và ngắm hướng thẳng. Khi thi công qua khu vực có nước, có thể dựng cầu tạm để tiến hành đo đạc. Phương pháp đo gián tiếp được sử dụng cho các cầu lớn, địa hình phức tạp, sông sâu, nơi không thể đo trực tiếp. Phương pháp này sử dụng máy kinh vĩ để đo trên một mạng tam giác đạc được thiết lập sẵn trên bờ. Các vị trí tim mố trụ được xác định bằng phương pháp giao hội tia ngắm từ các đỉnh của mạng lưới. Lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định đến độ chính xác và hiệu quả của toàn bộ quá trình thi công móng mố trụ cầu.

III. Hướng dẫn thi công hố móng đào trần và có chống vách

Thi công hố móng là công đoạn đầu tiên trong quá trình xây dựng móng, mố, trụ. Tùy thuộc vào đặc điểm địa chất và chiều sâu hố đào, hai phương pháp chính được áp dụng là thi công hố móng đào trần và hố móng có kết cấu chống vách. Hố móng đào trần, với mái dốc tự nhiên (taluy), thường được áp dụng ở những nơi có mặt bằng rộng, địa chất ổn định và không bị ảnh hưởng bởi nước ngầm. Ngược lại, hố móng có kết cấu chống vách được sử dụng khi thi công ở khu vực chật hẹp, nền đất yếu hoặc gần các công trình hiện hữu để đảm bảo an toàn và ổn định cho thành vách. Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ mà còn quyết định sự an toàn cho công nhân và toàn bộ công trình. Cả hai phương pháp đều yêu cầu việc sử dụng cơ giới hóa để tăng năng suất, như máy ủi, máy đào gầu nghịch, kết hợp với lao động thủ công để hoàn thiện các chi tiết. Quá trình thi công móng mố trụ cầu ở giai đoạn này đòi hỏi sự tổ chức chặt chẽ, từ việc san tạo mặt bằng, định vị, đến vận chuyển đất thải và xử lý đáy móng trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

3.1. Biện pháp thi công hố móng đào trần bằng máy móc cơ giới

Phương pháp thi công hố móng đào trần chủ yếu sử dụng các loại máy móc cơ giới như máy ủi và máy đào gầu nghịch để đẩy nhanh tiến độ. Máy ủi phù hợp với các móng trên địa hình dốc, trong khi máy đào gầu nghịch hiệu quả cho các hố móng sâu từ 4-6m trên địa hình bằng phẳng. Quy trình thi công bắt đầu bằng việc san ủi mặt bằng, định vị và cắm cọc mép hố móng. Máy đào sẽ tiến hành đào đất theo trình tự đã thiết kế, thường là di chuyển lùi dọc theo chiều dài hoặc chiều rộng hố móng. Đất đào được vận chuyển đi bằng ô tô tự đổ. Công nhân thủ công sẽ thực hiện việc sửa taluy và dọn sạch đáy móng. Xung quanh hố móng cần có hệ thống rãnh thoát nước để ngăn nước mặt chảy vào, đảm bảo điều kiện thi công khô ráo cho phần móng cầu.

3.2. Quy trình tổ chức thi công hố móng có kết cấu chống vách

Khi thi công hố móng có kết cấu chống vách, quy trình trở nên phức tạp hơn. Công tác thi công được tiến hành đồng thời giữa việc đào đất và lắp đặt hệ thống chống đỡ. Đầu tiên, các cọc thép (thường là thép hình H) được đóng xuống dọc theo chu vi hố móng. Sau đó, máy đào sẽ đào đất từng lớp (sâu từ 0,5-1,0m), và công nhân sẽ lắp các tấm ván ngang chèn vào giữa các cọc thép để giữ thành đất. Quá trình này được lặp lại cho đến khi đạt cao độ đáy móng. Việc lựa chọn máy đào (gầu nghịch hay gầu ngoạm) phụ thuộc vào cấu tạo của hệ khung chống. Biện pháp này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa máy móc và con người để đảm bảo an toàn và ổn định cho hố móng, một yếu tố quan trọng trong toàn bộ quá trình thi công móng mố trụ cầu.

IV. Các phương pháp thi công cọc phổ biến trong xây dựng cầu

Móng cọc là giải pháp nền móng phổ biến và hiệu quả nhất trong xây dựng cầu, đặc biệt trên nền đất yếu. Việc lựa chọn phương pháp thi công cọc phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại cọc (gỗ, thép, bê tông cốt thép), điều kiện địa chất, và yêu cầu chịu tải của công trình. Trong giáo trình thi công móng mố trụ cầu trình độ trung cấp, phương pháp đóng cọc được trình bày chi tiết như một kỹ thuật truyền thống và phổ biến. Phương pháp này sử dụng năng lượng xung kích từ búa để hạ cọc xuống độ sâu thiết kế. Để thực hiện, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu sản xuất cọc, lựa chọn búa và giá búa, đến việc xác định trình tự đóng cọc hợp lý. Việc sản xuất cọc, đặc biệt là cọc bê tông cốt thép (BTCT), phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về vật liệu và kích thước. Lựa chọn búa đóng cọc phải dựa trên hai chỉ tiêu chính: năng lượng xung kích và trọng lượng búa, nhằm đảm bảo cọc được hạ xuống hiệu quả mà không bị phá hoại. Quá trình thi công đòi hỏi sự giám sát liên tục để kiểm soát vị trí, độ thẳng đứng và độ chối của cọc, đảm bảo móng cọc đạt chất lượng theo yêu cầu thiết kế.

4.1. Quy cách sản xuất các loại cọc gỗ cọc thép và cọc BTCT

Chất lượng của cọc là yếu tố tiên quyết. Cọc gỗ phải được làm từ gỗ tốt, thẳng, không khuyết tật, với đường kính và chiều dài theo quy định. Cọc thép, thường dùng cho công trình tạm, được chế tạo từ ray cũ, ống thép hoặc thép hình. Loại cọc phổ biến nhất là cọc bê tông cốt thép (BTCT) tiết diện đặc, được sản xuất tại nhà máy hoặc tại bãi đúc công trường. Quá trình sản xuất cọc BTCT đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ khâu chuẩn bị ván khuôn, gia công cốt thép đến trộn và đúc bê tông. Mọi sai số về kích thước đều phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo khả năng chịu lực và dễ dàng trong quá trình thi công hạ cọc.

4.2. Hướng dẫn lựa chọn búa và giá búa cho phương pháp đóng cọc

Việc lựa chọn thiết bị đóng cọc là cực kỳ quan trọng. Búa đóng cọc, phổ biến là búa Diezel, được chọn dựa trên năng lượng xung kích (W) và trọng lượng phần rơi (Q). Năng lượng búa phải đủ lớn để thắng sức cản của đất nền (W > 25Pch, với Pch là khả năng chịu tải của cọc). Giá búa có nhiệm vụ treo búa, treo cọc và dẫn hướng cho cọc trong suốt quá trình hạ. Kết cấu giá búa phải vững chắc, ổn định, có thể di chuyển trên ray hoặc đặt trên hệ nổi (phao) khi thi công dưới nước. Thanh dẫn hướng của giá búa phải đảm bảo cọc luôn thẳng đứng hoặc đúng độ xiên thiết kế, tránh làm gãy hoặc lệch tim cọc trong quá trình thi công cọc.

4.3. Trình tự và thao tác đóng cọc đảm bảo kỹ thuật thi công

Trình tự đóng cọc trong một móng thường được thực hiện từ trong ra ngoài để tránh làm đất bị lèn chặt quá mức, gây khó khăn cho các cọc sau. Thao tác đóng cọc đòi hỏi sự cẩn trọng: cọc được dựng vào giá búa, điều chỉnh đúng vị trí và phương thẳng đứng. Phải sử dụng mũ cọc và đệm búa để bảo vệ đầu cọc khỏi bị nứt vỡ do lực xung kích. Trong suốt quá trình đóng, cần theo dõi liên tục trạng thái đầu cọc và độ chối (độ lún của cọc sau một số nhát búa nhất định). Giai đoạn cuối cùng, khi độ chối gần đạt trị số thiết kế, việc đo đạc phải được thực hiện với độ chính xác cao để xác định thời điểm dừng đóng, hoàn thành công tác thi công móng cọc.

V. Kỹ thuật thi công bê tông bịt đáy và bê tông cốt thép

Công tác bê tông là một phần không thể thiếu và quyết định đến độ bền vững của kết cấu trong thi công móng mố trụ cầu. Hai hạng mục quan trọng liên quan đến bê tông là thi công lớp bê tông bịt đáy và thi công kết cấu bê tông cốt thép (BTCT) cho bệ móng, thân mố trụ. Lớp bê tông bịt đáy có vai trò đặc biệt quan trọng khi thi công trong điều kiện có nước. Nó không chỉ tạo ra một lớp lót nền mà còn có tác dụng ngăn nước thấm vào hố móng, cho phép thi công các kết cấu bên trên trong điều kiện khô ráo. Việc thi công bê tông dưới nước đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt như phương pháp rút ống thẳng đứng hay phương pháp vữa dâng để đảm bảo chất lượng bê tông không bị rửa trôi và phân tầng. Đối với các kết cấu BTCT, các yêu cầu cơ bản về chất lượng vật liệu, gia công cốt thép, lắp dựng ván khuôn và quy trình đổ, đầm, bảo dưỡng bê tông phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt. Chất lượng của công tác bê tông ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và tuổi thọ của toàn bộ công trình cầu.

5.1. Vai trò và kỹ thuật thi công lớp bê tông bịt đáy dưới nước

Lớp bê tông bịt đáy được thi công sau khi đã đóng xong vòng vây cọc ván thép và trước khi hút cạn nước trong hố móng. Vai trò của nó là tạo một nút chặn thủy lực, ngăn nước và bùn đất trào ngược từ đáy, đồng thời tăng cường ổn định cho nền móng. Kỹ thuật phổ biến nhất là phương pháp rút ống thẳng đứng. Bê tông được đổ liên tục qua một ống thép thẳng đứng, miệng ống luôn được giữ ngập trong lớp bê tông đã đổ ít nhất 0.8m. Quá trình này giúp bê tông đẩy nước ra ngoài một cách từ từ và không bị xáo động, đảm bảo khối bê tông đặc chắc và đồng nhất. Bê tông dùng cho công tác này thường có độ sụt lớn (16-20cm) và mác cao hơn thiết kế để bù trừ suy giảm cường độ do thi công dưới nước.

5.2. Các yêu cầu cơ bản đối với công tác bê tông cốt thép móng

Chất lượng của kết cấu bê tông cốt thép phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thứ nhất, cốt thép phải được gia công đúng hình dạng, kích thước và đặt đúng vị trí theo bản vẽ thiết kế, đảm bảo chiều dày lớp bê tông bảo vệ. Thứ hai, ván khuôn phải đủ cứng, vững, kín khít để không làm mất nước xi măng và giữ được hình dạng của kết cấu. Thứ ba, công tác đổ và đầm bê tông phải được thực hiện liên tục, đúng quy trình để tránh phân tầng, tạo rỗ. Cuối cùng, công tác bảo dưỡng bê tông sau khi đổ là cực kỳ quan trọng, nhằm đảm bảo bê tông phát triển đủ cường độ và hạn chế nứt nẻ. Việc kiểm tra chất lượng bê tông thông qua lấy mẫu và thí nghiệm là bắt buộc trong quá trình thi công móng cầu.

VI. Tầm quan trọng và yêu cầu nghiệm thu móng cọc xây dựng

Hoàn thành công tác thi công chỉ là một phần của quy trình, công tác kiểm tra và nghiệm thu đóng vai trò then chốt để xác nhận chất lượng công trình trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Đối với thi công móng mố trụ cầu, đặc biệt là nghiệm thu móng cọc, đây là một bước không thể bỏ qua. Chất lượng của móng cọc ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và an toàn của toàn bộ kết cấu cầu. Một móng cọc không đạt yêu cầu có thể dẫn đến những hư hỏng không thể khắc phục sau này. Do đó, công tác nghiệm thu phải được tiến hành một cách cẩn thận, dựa trên một bộ hồ sơ đầy đủ và các tiêu chí kỹ thuật rõ ràng. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra hồ sơ thi công, đối chiếu với bản vẽ thiết kế, và trong nhiều trường hợp, yêu cầu thí nghiệm kiểm chứng khả năng chịu lực của cọc. Việc lập biên bản nghiệm thu, ghi nhận các sai sót (nếu có) và yêu cầu khắc phục là cơ sở pháp lý và kỹ thuật để đảm bảo công trình đạt chất lượng cao nhất, tuân thủ đúng quy trình thi công móng cọc.

6.1. Căn cứ và hồ sơ cần thiết cho công tác nghiệm thu móng cọc

Công tác nghiệm thu móng cọc phải dựa trên một bộ hồ sơ pháp lý và kỹ thuật đầy đủ. Các tài liệu cơ bản bao gồm: đồ án thiết kế móng cọc đã được phê duyệt, bản vẽ thi công chi tiết, biên bản kiểm tra chất lượng cọc trước khi đóng, nhật ký sản xuất và bảo quản cọc, chứng chỉ thí nghiệm vật liệu (bê tông, cốt thép), hồ sơ địa chất tại vị trí móng, và đặc biệt là nhật ký đóng cọc chi tiết cho từng cọc. Ngoài ra, nếu có thực hiện thí nghiệm thử tải cọc (tĩnh hoặc động), biên bản kết quả thí nghiệm là một tài liệu bắt buộc. Việc chuẩn bị đầy đủ và minh bạch các hồ sơ này là trách nhiệm của đơn vị thi công và là cơ sở để hội đồng nghiệm thu đánh giá chất lượng công việc.

6.2. Nội dung kiểm tra và đánh giá chất lượng thi công cọc đóng

Nội dung kiểm tra, nghiệm thu bao gồm nhiều hạng mục. Đầu tiên là kiểm tra sự phù hợp giữa công việc đã thực hiện so với yêu cầu của thiết kế và quy trình thi công, bao gồm vị trí, số lượng, độ sâu và độ nghiêng của cọc. Hội đồng nghiệm thu sẽ xem xét kỹ lưỡng nhật ký đóng cọc, đặc biệt là các thông số về độ chối ở giai đoạn cuối để đánh giá sức chịu tải dự kiến. Trong trường hợp có nghi vấn về chất lượng hoặc khả năng chịu lực của một số cọc, đơn vị giám sát có thể yêu cầu tiến hành thí nghiệm kiểm chứng bằng tải trọng động hoặc tải trọng tĩnh. Cuối cùng, biên bản nghiệm thu sẽ được lập, ghi rõ kết quả kiểm tra, các sai lệch so với thiết kế (nếu có) và yêu cầu đơn vị thi công sửa chữa, khắc phục trước khi chấp thuận hoàn thành công tác thi công móng.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

- BOQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC THI CONG MONG, MO, TRU CAU TRINH DQ TRUNG CAP NGHE: XAY DUNG CAU DUONG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong I Hà nội, 2017 BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONGI GIAO TRINH Môn học: Thi công móng, mồ, trụ cầu NGHÈ: XÂY DỰNG CÀU DUONG TRINH ĐỘ: TRUNG CÁP. Hà Nội ~ 2017 LỜI NÓI ĐÀU Thi công móng mé try cầu là môn học bắt buộc trong chương trình dạy nghề đài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về công tác thi công móng mồ trụ cầu từ khâu thiết kế, thi công công trình cầu Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và sinh viên đang thiếu tài liệu để giảng dạy và tham khảo, Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môn học Thi công móng mồ trụ cầu hệ trung cấp, giáo trình này gồm những nội dung chính như sau: Bài I: Khái niệm cơ bản Bài 2: Thi công hồ móng đào trần và hồ móng có đào chống vách Bài 3: Thi công lớp bê tông bịt đáy Bài 4: Thi công cọc bằng phương pháp đóng Bai 5: Thi công cọc bằng phương pháp ép tĩnh Bai 6: Thi công cọc bằng phương pháp rung Bài 7: Thi công cọc khoan nhỏ Bài 8: Thi công móng giếng chìm Bài 9: Công tác bê tông, cốt thép, ván khuôn Bài 10: Thi công các loại mồ cầu đúc liền kh¿ Bài 11: Thi công các dạng trụ cầu đúc liền khối “Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình Thi công móng mồ trụ cầu đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU Bài 1: Công tác đo đạc trong thi công nên và móng. Định vị mỗ, trụ trước khi thi céng. Công tác đo đạc trong quả trình thì công. Độ chính xác trong đo đạc. s Bai 2: Thi công hồ móng đào tran và hồ móng có đào chống vách. Hồ móng đảo trần 1.1, Đào đất bằng máy ủi, kết hợp thủ côn 1. Đảo hô móng bằng máy đảo gầu nghị. Biện pháp thì công: 1.4, Biện pháp tổ chức thi công: . Trình tự thì công bao gém các Bước. Máy móc thi công gôm: 2.Thi công hô móng có kết câu chông vách:. Bài 3: Thi công lớp bê tông bịt đáy. Ý nghĩa và trường hợp sử dụng bê tông bịt đáy. "Thỉ công lớp bê tông bịt đáy bằng bao tải Bee "Thi công lớp bê tông bịt đáy bing phương pháp rút ông thăng đứng "Thi công lớp bê tông bịt đáy bing phương pháp vữa dâng. Bài 4: Thi công cọc bằng phương hi đóng 1, Sản xuất các loại cọe 2. Kiểm tra, nghiệm thu móng cọc. Bài 5: Thi công cọc bằng phương pháp ép tĩnh 1. Kiểm tra, nghiệm thu coe Bài 6: Thi công cọc bằng phương pháp rung. Thicông cọc bằng phương pháp rung. Kiểm tra, nghiệm thu cọc. Bài 7: Thi công cọc khoan nhỗi . Giới thiệu chung. Chuẩn bị thì công. Cong tác kiểm tra và vệ sinh lỗ khoan. Công tác thí nghiệm thực tế. Bài 8: Thi công móng giếng chìm.Cấu tạo giếng chìm. Thi công móng giếng chìm. „108 Bài 9: Công tác bê tông, cốt thép, ván khuôn 130 1. Các yêu cầu cơ bản đổi với bê tông. Vận chuyển và đỗ bê tông. Công tác báo dưỡng bề tông. Công tác kiểm tra chất lượng bê tông. Cốt thép và các yêu câu cơ bản m coe . Gia công cốt thép thường ° 139 7. Vân khuôn và những yêu cầu cơ bản. sen 143 Bài 10: Thi công các loại mồ cầu đúc liền khối. Thi công mồ chữ U. Thi cong mo ASS 3. Thi công mô chân dé . 160 Bài 11: Thi công các dạng trụ cầu đúc liền khối. nhnggoágggsaasuossu fGỦ 1. Lắp dựng khung cốt thép thân trụ. — wee 163 2-Cấu tạo ván khuôn trụ câu 164 3. đã giáo dùng cho thỉ công thân trụ . „165 4 da giáo và vần khuôn xả mũ trụ. Tổ chức đỗ bê tông trụ 169 Bai 1: Công tác đo đạc trong thi công nền và móng, “Trong th công cầu, công tác đo đạc nhằm mục đích lam cho công trình và các chỉ tiết cửa công trình có vị trí, hình đáng, kích thước hình học đúng như. Kết quả đo thiếu chính xác dẫn đến sự sai lệch vị trí, thay đổi kích thước hình học cửa kết cấu, gây khó khăn cho việc thi công bước tiếp theo, làm. thiệt hại về khối lượng thi công và giảm sát chất lượng, rút ngắn tuổi thọ công trình.Công tác đo đạc cần được tiến hành thường xuyên trong suốt thời gian thi công, tuân theo kế hoạch đã vạch từ trước với yêu cầu chặt chẽ về độ chính xác. Nội dung cửa công tác đo đạc bao gồm: - Kiểm tra và xác định lại hệ thông cọc mốc và mốc cao đạc do tư vấn thiết kế. - Lập hệ thống cọc mốc cầu gồm: mốc khống chế tim câu, đường trục khống chế tim mé, tìm trụ các cọc mốc đường dẫn,đường nhánh và công trình hướng đòn - Xá định vị trí, kích thước cửa từng bộ phận công trình theo từng bước thỉ công. - Kiểm tra hình dạng, kích thước của những cấu kiện chế sẵn được đưa tới sử dụng vào công trình. - Định vị trên thực địa các công trình phụ tạm trong thì công như đường tránh, đường công vụ, bến bốc dỡ, kho bãi vật liệu. Ngoài ra, công tác đo đạc còn có nhiệm vụ xác định khối lượng công tác hoàn thành phục vụ nghiệm thu. Trong những trường hợp đặc biệt cần lập một chương trình đo đạc để theo đõi biến dang cửa công trình trong một thời gian dài 1. Định vị mố, trụ trước khi thi công. ~ Xây dựng hệ thống cọc mốc xác định vị trí tìm cầu. Công tác đo đạc, xây dựng, ệ thống cọc mốc căn cứ trên những tài liệu cơ bản sau: ~ Bình đồ khu vực xây dựng cầu, trên đó chỉ rõ đường tim tuyến, đường tìm cầu. Trường hợp cầu xây dựng ở nơi có điều kiện thiên nhiên phức tạp, bãi sông rộng hơn 100m, nơi các cọc mốc dễ bị thất lạc cần xác định thêm đường tỉm phụ song song với đường tìm chính cho tuyến và cho cầu. - Sơ đồ đường sườn đo đạc và các thuyết minh kèm theo. - Bản sao toa độ, cao độ cửa các cọc thuộc đường sườn đo đạc, - Các yêu tố cửa đường sườn như: cọc mốc, mốc cao đạc, điểm khống chế tim tuyến, tìm cầu.Tï lệ cửa bình đỏ, số lượng cọc mốc căn cứ theo độ lớn cửa công, trình và tham khảo theo bảng 1-1. Bang 1-1: Qui định về tỉ lệ bình đồ và số lượng cọc mốc đường sườn Tile Loaicéng $6 lugng coe Vật liệu bình để trình Theo đường tìm dọc Cọc mốc cọc mốc cầu 1:1000 — Cầu và cống Ítnhất2 cọc l cọc Gỗ ngắn hơn 50m. Cầu dải từ Ít nhất 2 cọc ở mỗi Icọcởmỗibờ Gỗ 50 đến phía bờ 100m 1:2000 Cau dai tir Ít nhất 2 cọc ở mỗi Icocởmỗibờ Bê tông 100 đến phiabờ thép 300m. 1:5000 Cầu dải trên Ít nhất 2 cọc ở mỗi lcọcởmỗibờ Bê tông 300m. thép Đường vào - Ít nhất 2 cọc trên -Ítnhấtcólcọc Gỗ cầu 1km đường. trên lkm đường. - Trên đoạn đường - Ở vị trí cách cong phải có các CO đường trục ở tiếp đầu, tiếp cuố <40m ngoài đường phân giác Và phạm vị của nền điểm ngoặt của tuyẾn. đường, rãnh doc ~ Cọc cửa đường sườn không được thắt lạc, phải cố định suốt trong thời gian thi công cho đến khi bàn giao công trình. Các cọc và mốc cao đạc cần đặt ở nơi có nên đất chắc chắn, không ngập lụt hoặc đặt trên nền các công trình đã ôn định. 'Tuỳ theo mức độ quan trọng và thời gian sử dụng, các cọc mốc có thể được làm bằng gỗ, bằng thép hay bê tông cót thép. ~ Cọc mốc cần được chôn sâu từ 0,3 đến 0,5m và nhô cao khỏi mặt đất từ 10 đến 15cm, trên đó có ghi kí hiệu tên cọc. Các mốc quan trọng, thời gian tồn tại kéo. đài nhiều năm cẩn được xây dựng chị ó nắp che ( hình 1. Các cọc thuộc đường tim cầu,tim tuyến phải gắn vào lý trình chung cửa tuyến đường. Cấu tạo mốc trắc đạc đối với trục chính. 2- vữa bê tông - Định vị tìm mồ trụ cầu.Trong thỉ công c gap nhiều khó khăn, nhất là đối với những công trình cầu lớn, sông sâu, nước chảy xiết hoặc qua vực sâu hiểm trở.Công việc đo đạc xác định vị trí tìm mồ trụ đồi hỏi phải được thực hiện nghiêm túc, thận trọng, có phương pháp và làm nhiều lần bằng những thiết bị khác nhau để so sánh, kiểm tra và đạt được kết quả đo tin cậy. Tuỳ theo nhiệm vụ đo đạc cụ thể, có thể áp dụng các phương pháp định vị tìm mồ trụ trực tiếp hay gián tiếp. Phương pháp đo trực tiếp: - Việc xác định chiều dài cầu và định vị tỉm mồ trụ cửa cầu trên tuyển thẳng có chiều đài dưới 100m nên thực hiện bằng phương pháp đo trực tiếp. Chiều dài cầu và khoảng cách giữa tìm các mồ trụ được đo bằng thước thép kết hợp với máy kinh vĩ ngắm hướng thãng. Trong phạm vi ngập nước, việc đo và đánh dấu. được tiến hành trên cầu tạm. Cầu tạm thường dựng bằng gỗ bên cạnh dọc theo cầu chính. Cầu này còn có thê phục vụ đi lại trong thời gian thi công thi công. ~ Trụ cầu tạm thông thường làm bằng gỗ tròn Ø 12 đến 16cm hoặc gỗ hộp 10x10, 15x15em, đóng ngập sâu vào nền tir 2,0 đến 2,5m. Mặt cầu lát ván dày 4em. Tim dọc phụ đặt trên mặt cầu tạm và được đánh dấu có định bằng đỉnh đóng cách nhau 3 đến 5m. a) Định vị cầu nhỏ: Đối với các cầu nhỏ có đòng chảy nhỏ, nước không ngập sâu, có thể đóng các cọc mốc tương đối để dàng. Từ cọc mốc gần nhất dẫn ra tắt cả các vị trí tìm mồ, tim tru bằng cách đo 2 lần có kinh vĩ ngắm hướng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ