Giáo trình thẩm định tín dụng dài hạn cho dự án đầu tư - Phương thức và quy trình tài trợ

Giáo trình thẩm định tín dụng phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về phân tích rủi ro, phương pháp đánh giá hồ sơ vay vốn ngân hàng hiệu quả.

Chuyên ngành

Thẩm định tín dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thẩm định tín dụng dự án đầu tư trung dài hạn

Thẩm định tín dụng dự án đầu tư trung và dài hạn là một quy trình phân tích chuyên sâu, vượt xa các nghiệp vụ tín dụng ngắn hạn thông thường. Trọng tâm của quá trình này là đánh giá toàn diện tính khả thi và hiệu quả của một dự án, từ đó xác định khả năng trả nợ trong tương lai. Khác với việc dựa vào lịch sử tài chính, quy trình thẩm định tín dụng cho dự án đầu tư tập trung vào các dòng tiền dự kiến mà dự án sẽ tạo ra. Đây là cơ sở để ngân hàng ra quyết định tài trợ, bởi nguồn trả nợ chính đến từ lợi nhuận và khấu hao của chính dự án. Nội dung thẩm định bao gồm nhiều khía cạnh, từ hồ sơ pháp lý, thị trường tiêu thụ, công nghệ kỹ thuật, cho đến năng lực quản lý của chủ đầu tư và đặc biệt là hiệu quả tài chính. Một quy trình bài bản giúp ngân hàng không chỉ đưa ra quyết định cho vay đúng đắn mà còn tham gia tư vấn, giúp chủ đầu tư hoàn thiện phương án, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Qua đó, hoạt động này góp phần hạn chế rủi ro, đảm bảo an toàn vốn và tối ưu hóa lợi ích cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Việc nắm vững các bước trong giáo trình thẩm định tín dụng là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chuyên viên tín dụng, đặc biệt khi xử lý các khoản vay quy mô lớn, có cấu trúc phức tạp và thời gian hoàn vốn kéo dài.

1.1. Khái niệm và vai trò của thẩm định dự án đầu tư

Thẩm định tín dụng trung dài hạn được định nghĩa là việc "tổ chức thu thập và xử lý thông tin một cách khách quan, toàn diện các nội dung cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi, tính hiệu quả và khả năng hoàn trái của dự án làm căn cứ để ra quyết định cho vay". Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc đánh giá rủi ro cho ngân hàng. Thông qua thẩm định, ngân hàng có thể góp ý cho chủ đầu tư về các phương án kỹ thuật, tài chính, giúp dự án được triển khai hiệu quả nhất. Đồng thời, nó giúp các cơ quan quản lý nhà nước đánh giá sự phù hợp của dự án với quy hoạch chung của ngành và địa phương.

1.2. Tổng quan quy trình thẩm định khách hàng doanh nghiệp

Một quy trình thẩm định tín dụng dành cho khách hàng doanh nghiệp vay vốn dự án thường bao gồm các bước chính. Đầu tiên là thẩm định hồ sơ pháp lý của dự án và chủ đầu tư. Tiếp theo là thẩm định các yếu tố phi tài chính như thị trường, kỹ thuật và công nghệ. Giai đoạn quan trọng nhất là phân tích tài chính doanh nghiệp và dự án, bao gồm việc kiểm tra tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn, và dự báo dòng tiền. Cuối cùng là thẩm định phương án đảm bảo an toàn vốn vay thông qua tài sản đảm bảo và các điều kiện tín dụng khác trước khi lập tờ trình tín dụng trình cấp có thẩm quyền phê duyệt.

II. Bí quyết phân tích rủi ro tín dụng cho dự án quy mô lớn

Việc phân tích rủi ro tín dụng đối với các dự án đầu tư quy mô lớn đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và hệ thống. Rủi ro không chỉ đến từ khả năng tài chính của chủ đầu tư mà còn tiềm ẩn trong mọi khía cạnh của dự án. Các rủi ro chính bao gồm rủi ro thị trường (biến động cung-cầu, cạnh tranh), rủi ro kỹ thuật (công nghệ lạc hậu, sự cố vận hành), rủi ro pháp lý (thay đổi chính sách), và rủi ro quản lý (năng lực điều hành yếu kém). Để nhận diện và đo lường các rủi ro này, chuyên viên thẩm định cần kết hợp nhiều công cụ và mô hình phân tích. Một trong những phương pháp nền tảng là áp dụng mô hình 5C trong tín dụng, bao gồm: Tư cách khách hàng (Character), Năng lực (Capacity), Vốn (Capital), Tài sản đảm bảo (Collateral) và các Điều kiện (Conditions). Việc áp dụng mô hình này giúp hệ thống hóa quá trình đánh giá, đảm bảo không bỏ sót các yếu tố trọng yếu. Bên cạnh đó, phân tích độ nhạy của dự án cũng là một kỹ thuật quan trọng, giúp lượng hóa tác động của các yếu tố đầu vào (giá nguyên liệu, giá bán sản phẩm) lên hiệu quả tài chính, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó và tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng.

2.1. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro tín dụng

Trong quản trị rủi ro tín dụng, việc nhận diện sớm các yếu tố rủi ro là cực kỳ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, hiệu quả của dự án phụ thuộc nhiều vào các yếu tố dự báo. Sự biến động ngược chiều của chi phí đầu vào (có xu hướng tăng) và giá bán sản phẩm (có xu hướng giảm) cần được phân tích kỹ lưỡng. Chuyên viên cần đánh giá "độ nhạy của dự án" để xem xét mức độ ảnh hưởng của các thay đổi này. Nếu mức độ tác động trong phạm vi chấp nhận được (ví dụ, 10-25%), dự án có thể tiếp tục. Nếu độ nhạy quá cao, ngân hàng cần hết sức thận trọng.

2.2. Áp dụng mô hình 5C trong tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp

Đối với thẩm định khách hàng doanh nghiệp, mô hình 5C trong tín dụng cung cấp một khung phân tích toàn diện. 'Character' đánh giá uy tín và lịch sử tín dụng của chủ đầu tư. 'Capacity' tập trung vào khả năng trả nợ từ dòng tiền dự án. 'Capital' xem xét tỷ lệ vốn tự có tham gia, một chỉ số quan trọng về cam kết của chủ đầu tư. 'Collateral' là các tài sản đảm bảo cho khoản vay. Cuối cùng, 'Conditions' phân tích các yếu tố vĩ mô và phân tích ngành có thể ảnh hưởng đến sự thành công của dự án. Việc đánh giá kỹ lưỡng cả 5 yếu tố giúp tạo ra một bức tranh tổng thể về mức độ rủi ro.

III. Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp trong thẩm định

Trọng tâm của giáo trình thẩm định tín dụng là kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp và dự án đầu tư. Phân tích này không chỉ dựa trên các báo cáo tài chính quá khứ mà phải tập trung vào việc dự phóng các chỉ số trong tương lai. Mục tiêu là xác định khả năng sinh lời và khả năng trả nợ của dự án. Quá trình này bắt đầu bằng việc thẩm định tổng mức đầu tư và cơ cấu nguồn vốn. Chuyên viên cần kiểm tra tính hợp lý của các hạng mục chi phí và đảm bảo tỷ lệ vốn tự có của chủ đầu tư ở mức an toàn. Tiếp theo, việc lập các bảng dự phóng tài chính như báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán là bước đi cốt lõi. Dựa trên các bảng dự phóng này, các chỉ số hiệu quả đầu tư quan trọng sẽ được tính toán. Các chỉ số này bao gồm Thời gian hoàn vốn (PP), Hiện giá thu nhập ròng (NPV), và Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR). Mỗi chỉ số cung cấp một góc nhìn khác nhau về hiệu quả tài chính, giúp ngân hàng đưa ra quyết định tài trợ một cách khoa học và có cơ sở vững chắc.

3.1. Kỹ thuật dự báo dòng tiền và phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Việc dự báo dòng tiền là nền tảng để đánh giá khả năng trả nợ. Một báo cáo lưu chuyển tiền tệ dự phóng chi tiết sẽ cho thấy dòng tiền vào (từ doanh thu) và dòng tiền ra (chi phí hoạt động, đầu tư, trả nợ) trong suốt vòng đời dự án. Nguồn trả nợ chính cho ngân hàng được xác định từ thu nhập ròng, bao gồm "tiền khấu hao TSCĐ và lợi nhuận sau thuế". Việc phân tích chính xác dòng tiền giúp xác định lịch trả nợ phù hợp, đảm bảo dự án không rơi vào tình trạng mất khả năng thanh khoản.

3.2. Tính toán các chỉ số hiệu quả NPV IRR và thời gian hoàn vốn

Các chỉ số hiệu quả là công cụ định lượng để ra quyết định. Hiện giá ròng (NPV) cho biết giá trị gia tăng mà dự án tạo ra; một dự án khả thi phải có NPV > 0. Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) là mức lãi suất mà tại đó NPV = 0; dự án được chấp thuận khi IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn. Thời gian hoàn vốn (Payback Period - PP) đo lường thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư. Các chỉ số này cần được xem xét kết hợp để có đánh giá toàn diện nhất về mức độ hấp dẫn tài chính của dự án.

3.3. Phân tích điểm hòa vốn và độ nhạy của dự án đầu tư

Phân tích điểm hòa vốn (Break-Even Point - BEP) xác định mức sản lượng hoặc doanh thu tối thiểu mà dự án cần đạt được để bù đắp chi phí. Giáo trình cung cấp ba công thức tính điểm hòa vốn: lý thuyết, hiện kim, và trả nợ, mỗi loại phục vụ một mục đích phân tích riêng. Bên cạnh đó, phân tích độ nhạy giúp đánh giá sự ổn định của các kết quả tài chính khi các giả định đầu vào thay đổi. Đây là bước quan trọng trong phân tích rủi ro tín dụng, giúp lường trước các kịch bản bất lợi và chuẩn bị phương án dự phòng.

IV. Hướng dẫn lập tờ trình tín dụng và đánh giá tài sản đảm bảo

Sau khi hoàn tất quá trình thẩm định, bước tiếp theo là tổng hợp kết quả vào một báo cáo chính thức. Việc lập tờ trình tín dụng là kỹ năng quan trọng, đòi hỏi sự rõ ràng, logic và thuyết phục. Tờ trình phải trình bày đầy đủ các nội dung đã phân tích, từ thông tin khách hàng, mục đích vay vốn, đến phân tích thị trường, kỹ thuật và đặc biệt là kết quả phân tích tài chính doanh nghiệp. Các kết luận và đề xuất phải dựa trên những dữ liệu và lập luận chặt chẽ. Song song với việc hoàn thiện tờ trình, việc thẩm định và đánh giá tài sản đảm bảo là một yếu tố không thể thiếu để bảo vệ lợi ích của ngân hàng. Giá trị tài sản đảm bảo không chỉ bao gồm các bất động sản hay máy móc thiết bị hiện hữu mà còn có thể là tài sản hình thành trong tương lai từ chính vốn vay. Việc định giá cần tuân thủ các quy định của pháp luật và chính sách nội bộ, đảm bảo giá trị định giá phản ánh đúng thực tế và có tính thanh khoản cao, tạo ra một lớp phòng vệ vững chắc trong trường hợp rủi ro xảy ra.

4.1. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của một tờ trình tín dụng

Một tờ trình tín dụng chuyên nghiệp cần có cấu trúc rõ ràng. Phần đầu giới thiệu tổng quan về khách hàng và dự án. Phần thân bài đi sâu vào phân tích các khía cạnh đã thẩm định: pháp lý, thị trường, kỹ thuật, tài chính, và rủi ro. Các bảng biểu, số liệu phân tích cần được trình bày khoa học. Phần cuối cùng là kết luận và đề xuất, trong đó nêu rõ các điều kiện tín dụng như hạn mức, thời hạn, lãi suất, phương thức trả nợ và các yêu cầu về tài sản đảm bảo. Đây là cơ sở để cấp có thẩm quyền ra quyết định cuối cùng.

4.2. Nguyên tắc định giá tài sản đảm bảo và tài sản hình thành từ vốn vay

Nguyên tắc cơ bản là giá trị tài sản đảm bảo phải lớn hơn số tiền cho vay một tỷ lệ nhất định (ví dụ 30% hoặc 50% tùy mức độ rủi ro). Đối với tài sản hình thành trong tương lai, việc định giá dựa trên "luận chứng kinh tế kỹ thuật và tổng dự toán công trình đã được cấp có đủ thẩm quyền duyệt". Hai bên cần lập văn bản cam kết rõ ràng về việc dùng tài sản này để đảm bảo cho khoản vay, làm cơ sở pháp lý xử lý khi có tranh chấp.

V. Xu hướng mới và bài tập tình huống thẩm định tín dụng hay

Ngành tài chính - ngân hàng đang liên tục thay đổi dưới tác động của công nghệ và sự biến động của kinh tế toàn cầu. Lĩnh vực thẩm định tín dụng cũng không ngoại lệ. Các xu hướng mới như ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích rủi ro tín dụng đang dần trở nên phổ biến, giúp quá trình ra quyết định nhanh hơn và chính xác hơn. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ ngày càng được chuẩn hóa và tự động hóa, cho phép theo dõi sức khỏe tài chính của khách hàng một cách liên tục. Để bắt kịp những thay đổi này, việc học tập và thực hành là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu các bài tập tình huống thẩm định tín dụng thực tế là cách hiệu quả nhất để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng phân tích. Các tình huống này thường mô phỏng các dự án phức tạp, yêu cầu người học vận dụng toàn bộ kiến thức trong giáo trình thẩm định tín dụng để đưa ra một quyết định cho vay hợp lý, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp trong ngành tín dụng.

5.1. Tầm quan trọng của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả không chỉ là công cụ để phân loại khách hàng tại thời điểm cho vay. Nó còn là một hệ thống giám sát và cảnh báo sớm rủi ro trong suốt thời hạn tín dụng. Bằng cách định kỳ cập nhật thông tin tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp, hệ thống có thể tự động đánh giá lại mức độ rủi ro, giúp ngân hàng có những hành động can thiệp kịp thời. Việc tích hợp kết quả thẩm định ban đầu vào hệ thống này tạo ra một quy trình quản trị rủi ro tín dụng khép kín và chuyên nghiệp.

5.2. Tham khảo slide bài giảng và bài tập tình huống thẩm định tín dụng

Để nâng cao năng lực chuyên môn, học viên và chuyên viên tín dụng nên chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu học tập đa dạng. Các slide bài giảng thẩm định tín dụng từ các trường đại học hoặc trung tâm đào tạo uy tín thường tổng hợp kiến thức một cách cô đọng và trực quan. Quan trọng hơn, việc giải quyết các bài tập tình huống thẩm định tín dụng giúp áp dụng lý thuyết vào thực tế. Các tình huống này thường cung cấp bộ hồ sơ vay vốn giả định, yêu cầu người học thực hiện toàn bộ quy trình thẩm định và bảo vệ quyết định của mình.

16/08/2025
Giáo trình thẩm định tín dụng phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 4 THẤM ĐỊNH TÍN DỤNG TRUNG DÀI HẠN TÀI TRỢ DỰ ÁN ĐẦU TƯ A. CAC HINH THUC TiN DUNG TRUNG DAI HAN TÀI 2 2 TRỢ DỰ ÁN ĐẦU TƯ I. CHO VAY TRUNG DAI HAN 1. Cho vay dự án đầu tư dài hạn Tài trợ dự án đầu tư là hình thức tài trợ của ngân hàng thương mại và các ngân hàng khác nhằm giúp đỡ các đơn vị chủ đầu tư có đủ vốn để thực hiện dự án đầu tư đã được phê duyệt.

Theo hình thức tài trợ này, các dự án đầu tư của Nhà nước, của các loại hình doanh'nghiệp để xây dựng các cơ sở sản xuất, khai thác, hoặc phát triển sản xuất kinh doanh cơ sở hạ tầng, dịch vụ, đời sống. nếu tính toán được hiệu quả kinh tế, có tính khả thi mà thiếu vốn thì ngân hàng sẽ cho vay dự án đầu tư, giúp đơn vị chủ đầu tư có vốn đề hoàn thành dự án đầu tư theo kế hoạch đã đề ra. Đối tượng cho vay dự án đầu tư là các công trình, hạng mục công trình đầu tư có thể tính toán được hiệu quả kinh tế trực tiếp, nhanh chóng phát huy tác dụng đảm bảo thu hồi vốn nhanh, cụ thể bao gồm: s Giá trị máy móc thiết bị. s Công nghệ chuyên giao.

s Sáng chế phát minh. s Ch¡ phí nhân công và vat tư (Chi phí xây lắp) s Ch¡ phí mua bảo hiểm cho tài sản thuộc dự án đầu tư s Chi phí khác 174 GIAO TRINH THAM DINH TIN DUNG s® Các công trình xây dựng cơ bản mới. ® Công trình xây dựng cải tạo, hay mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh. e Công trình khôi phục, thay thế tài sản cố định.

| Đối với dự án đầu tư dài hạn, thời hạn cho vay từ 5 đến 20 năm, hoặc dài hơn, nhưng không vượt quá thời gian khai thác công trình dự án Khi ngân hàng đồng ý tài trợ dự án đầu tư dài hạn, ngân hàng sẽ tính toán xác định nguồn thu nợ từ nguồn thu nhập do dự án mang lại (tiền khấu hao TSCĐ và lợi nhuận thu được khi đưa công trình vào sử dụng khai thác) do đó chỉ những dự án có tính khả thị, thời hạn thu hồi vốn đảm bảo yêu cầu thì ngân hàng mơi tài trợ Trong cho vay dự án đầu tư dài hạn, cần chú ý mấy điểm sau: + Thống nhất phương thức tính lãi phát sinh trong thời gian thi công và phương thức trả nợ Trong tài trợ dự án đầu tư, thường có phân biệt 2 giai đoạn: Giai đoạn đầu tư và giai đoạn đưa dự án đầu tư hoàn thành vào sử dụng, khai thác Giai đoạn đầu tư: Đây là giai đoạn đơn vị chủ đầu tư triển khai thực hiện dự án ngay sau khi dự án đầu tư đã được thu xếp nguồn von. Trong giai đoạn này ngân hàng sẽ thực hiện giải ngân cho dự án theo tiến độ và mức độ thực hiện dự án (tiến độ thi công). Vì dự án đầu tư dài hạn có thời gian thực hiện dự án khá dài nên ngân hàng cần mở sô theo dõi phát vay để quản lý dòng vốn đầu tư tín dụng của dự án. Trong suốt thời gian giải ngân cho dự án (Thời gian thi công) tiền lãi phát sinh có thể được tính toán và xử lý theo một trong 3 phương thức đã được thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng - Thứ nhất: Lãi phát sinh được tính theo số dư b/q thực tế hàng tháng và được nhập vốn ngay, cứ như thế cho đến khi công trình hoàn thành - Thứ hai: Tiền lãi phát sinh được tính theo số dư b/q thực tế hàng tháng, nhưng không nhập vốn ngay mà ghi vào theo dõi riêng.

Đến khi công trình hoàn thành, toàn bộ sô lãi phát sinh trong suốt thời gian thi công sẽ được nhập vốn một lần. - Thứ ba: Tiền lãi phát sinh được tính theo số vốn giải ngân từng đợt cho dén khi công trình hoàn thành sẽ nhập vốn. Trong 3 phương thức này, phương thức thứ nhất được coi là phương thức tính lãi kép và sử dụng phô biến. Phương thức này tiền lãi phát sinh trong thời gian thi công là lớn nhất, do đó có lợi cho ngân hàng.

Phương thức 2 và phương thức 3 là phương thức tính lãi đơn, sẽ có lợi cho chủ đầu tư. ® Giai đoạn khai thác dự án: Sau khi dự án đầu tư hoàn thành toàn bộ, chủ đầu tư nhanh chóng đưa công trình vào khai thác sử dụng để phát huy hiệu quả đầu tư của dự án. Đồng thời trong giai đoạn này, chủ đầu tư phải thực hiện nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng theo đúng cam kết đã ghi trong hợp đồng tín dụng. Nguồn trả nợ được lấy từ thu nhập ròng do dự án mang lại bao gồm tiền khấu hao TSTB và lợi nhuận sau thuế.

Hai bên cũng có thê lựa chọn 1 trong 3 phương thức trả nợ sau đây: Thứ nhất: Phương thức kỳ khoản giảm dần Theo phương thức này, toàn bộ nợ gốc sẽ được chia đều cho các kỳ hạn trả; Lãi trung dài hạn sẽ được tính theo số dư thực tế giảm dần và được thu cùng một lúc với nợ gốc. Đây là phương thức thu nợ phổ biến hiện nay. Thứ hai: Phương thức kỳ khoản tăng dần Theo phương thức này, toàn bộ nợ gốc cũng sẽ được chia đều cho các kỳ hạn trả; Lãi trung dài hạn sẽ được tính theo số nợ gốc hoàn trả có kết hợp với kỳ hạn sử dụng vốn và thu cùng một lúc với nợ gốc. Phương thức thu nợ kiểu này ít được các ngân hàng sử dụng.

Nhưng nêu sử dụng phương thức này sẽ có lợi cho chủ đầu tư. 176 GIAO TRINH THAM DINH TIN DU NG Thứ ba: Phương thức kỳ khoản cố định Theo phương thức này, ngân hàng sẽ xác định một mức tiền khách hàng phải trả theo từng kỳ hạn (bao gồm cả góc và lãi) và không thay đổi trong suốt thời gian trả nợ. Phương thức này tiện lợi cho cả hai bên. + Điều chỉnh kỳ hạn nợ Trong quá trình trả nợ, khách hàng có thể đề nghị ngân hàng điều chỉnh kỳ hạn nợ cho phù hợp với tình hình doanh thu thực tê của mình.

- Điều chỉnh tăng số kỳ hạn trả, giảm số tiền phải trả cho mỗi kỳ hạn. - Điều chỉnh giảm số kỳ hạn trả, tăng số tiền phải trả cho mỗi kỳ hạn. Nguyên tắc điều chỉnh kỳ hạn là không làm thay đối thời gian trả nợ đã được ấn định. Trường hợp điều kiện cho phép, khách hàng có thể trả nợ trước hạn đẻ rút ngắn thời gian trả nợ, nhưng phải được giải trình cu thé cho ngân hàng và phải theo quy định của ngân hàng về vấn đề này.

Ngược lại, nếu tình hình khó khăn, khách hàng có thể xin điều chỉnh kéo dài thời hạn trả nợ. Cho vay dự án đầu tư trung hạn Dự án đầu tư trung hạn, còn được gọi là dự án đầu tư chiều sâu có thời hạn thu hồi vốn không quá 5 năm. Đây là dự án đầu tư có tính - chất mở rộng, cải tạo quy mô sản xuất kinh doanh hiện có, hoặc đầu tư nhằm thay đổi dây chuyền công nghệ, tăng năng suất, tăng chất lượng sản phẩm, tận dụng phế liệu phế phẩm v. Dự án đầu tư chiều sâu do các doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh thực hiện, dc đó kinh nghiệm quản lý, điều hành cũng như trình độ kỹ thuật củ: doanh nghiệp khiến dự án có tính khả thi và hiệu quả cao, dễ dàng được ngân hàng đồng ý tài trợ.

Thời hạn cho vay đối với dự án đầu tư chiều sâu dưới 5 năm Đối với dự án đầu tư chiều sâu, khi ngân hàng đồng ý tài trợ, ngân hàng sẽ tính toán xác định nguồn thu nợ từ thu nhập của của khách hàng, bao gôm thu nhập hiện hữu và thu nhập tăng thêm do đưa dự án đầu tư chiêu sâu vào sử dụng. Dự án dầu tư chiều sâu thường được ngân hàng chấp nhận tài trợ vì khả năng xảy ra rủi ro rất thấp Các dự án đầu tư chiêu sâu rất da dạng, tùy theo đặc điểm sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, nhưng đều tính toán hiệu quả một cách cụ thể và trực tiếp Il. CHO THUE TAI CHINH (FINANCIAL LEASING) 1. Khái niệm Cho thuê tài chính (CTTC) là hoạt động tín dung trung dài hạn thông qua việc cho thuê máy móc thiết bị phương tiện vận chuyền và các động sản khác.

Bên cho thuê cam kết mua máy móc thiết bị phương tiện tiện vận chuyển và động sản theo yêu cầu của bên thuê, và năm giữ quyên sở hữu tài sản thuê; Bên đi thuê được sử dụng tài sản thuê và thanh toán tiền thuê trong suốt thời hạn thuê đã được 2 bên thỏa thuận và không được hủy bỏ hợp đồng trước hạn. Khi kết thúc thời hạn thuê, bên thuê được quyền sở hữu tài sản thiết bị (nếu giá trị tài sản thiết bị đã được bên thuê thanh toán hết) hoặc tiếp tục thuê tài sản theo các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp dong thuê. Các chủ thể liên quan 2. Bên cho thuê (Leaser) Bên cho thuê là nhà tài trợ dùng vốn của mình mua các tài sản thiết bị để xác lập quyền sở hữu của mình đối với các tài sản thiết bị đó rồi đem cho thuê để người đi thuê sử dụng trong một thời gian nhât định.

Bên cho thuê là các công ty cho thuê tài chính được thành lập và được cấp giấy phép hoạt đông về cho thuê tài chính. Thời gian hoạt động tối đa của công ty cho thuê tài chính là 70 năm. 178 GIÁO TRÌNH THÁM ĐỊNH TÍN DỤNG Bên cho thuê có những quyền sau: * Mua, nhập khẩu trực tiếp tài sản, thiết bị theo yêu cầu của bên thuê. * Yêu cầu bên thuê cung cấp đầy đủ các báo cáo kế toán, các kế hoạch SXKL) có liên quan đến việc sử dụng tài sản thuê.

* Yêu câu bên thuê bồi thường mọi thiệt hại do không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo quản, sữa chữa, thanh toán tiền bảo hiểm trong thời hạn cho thuê. * Thu hồi tài sản cho thuê và yêu cầu bên thuê phải thanh toán ngay toán bộ số tiền thuê khi vi phạm hợp đồng cho thuê. Nghĩa vụ của bên cho thuê: * Ký hợp đồng mua tài sản, thiết bị, hoàn tất các thủ tục nhập khẩu tài sản, thanh toán toàn bộ tiền mua tài sản thiết bị cho thuê. * Bồi thường thiệt hại cho bên thuê trong trường hợp bên cho thuê vi phạm hợp đồng cho thuê.

Bên thuê là người có nhu cầu tài trợ dưới hình thức cho thuê tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ