Giáo trình Sức bền vật liệu Nghề Xây dựng Cầu đường Trình độ Trung cấp

Giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp cung cấp kiến thức cơ bản và ứng dụng trong ngành xây dựng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Sức Bền Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sức bền vật liệu xây dựng cầu đường

Giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp là môn học kỹ thuật cơ sở, đóng vai trò nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo. Môn học này trang bị kiến thức cốt lõi về sự làm việc của các cấu kiện và kết cấu dưới tác động của ngoại lực. Nội dung chính tập trung vào ba yếu tố then chốt: độ bền, độ cứng và độ ổn định của vật thể. Theo tài liệu của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, mục tiêu của môn học là cung cấp các phương pháp tính toán kết cấu một cách đơn giản, chính xác, đảm bảo công trình vận hành an toàn và kinh tế. Đối tượng nghiên cứu chính là các vật rắn thực, đặc biệt là các cấu kiện dạng thanh, vốn là thành phần phổ biến trong kết cấu bê tông cốt thépkết cấu thép của ngành cầu đường. Việc nắm vững các khái niệm từ sức bền vật liệu 1 sẽ là tiền đề để tiếp cận các nội dung phức tạp hơn trong sức bền vật liệu 2cơ học kết cấu.

1.1. Vai trò của môn cơ học vật liệu trong ngành xây dựng

Môn cơ học vật liệu, hay sức bền vật liệu, được xem là cầu nối giữa lý thuyết cơ học và ứng dụng kỹ thuật thực tế. Nó không chỉ nghiên cứu các định luật cân bằng của vật rắn mà còn xem xét đến ứng suất và biến dạng bên trong vật thể khi chịu lực. Trong ngành xây dựng cầu đường, kiến thức này giúp kỹ sư dự đoán được hành vi của vật liệu, từ đó lựa chọn loại vật liệu phù hợp, xác định kích thước hợp lý cho các cấu kiện như dầm, cột, mố, trụ. Mọi công trình từ nhỏ đến lớn đều phải trải qua bước tính toán độ bền, đảm bảo khả năng chịu tải mà không bị phá hủy. Do đó, giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường cung cấp bộ công cụ lý thuyết và thực hành để giải quyết các bài toán cơ bản này, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của tài liệu sức bền vật liệu trung cấp

Mục tiêu chính của tài liệu sức bền vật liệu trình độ trung cấp là trang bị cho người học khả năng tính toán ba mặt của một kết cấu: Độ bền, Độ cứng, và Độ ổn định. Độ bền đảm bảo kết cấu không bị phá hỏng dưới mọi tổ hợp tải trọng. Độ cứng giới hạn biến dạng trong một phạm vi cho phép để công trình hoạt động bình thường. Độ ổn định là khả năng duy trì trạng thái cân bằng ban đầu. Giáo trình tập trung vào việc hình thành kỹ năng áp dụng các công thức, phương pháp mặt cắt để tính toán nội lực, phân tích các loại biến dạng cơ bản như kéo, nén, uốn, xoắn. Các slide bài giảng sức bền vật liệuebook sức bền vật liệu xây dựng thường được biên soạn dựa trên mục tiêu này để người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng.

1.3. Các giả thiết cơ bản và đối tượng nghiên cứu chính

Nền tảng của sức bền vật liệu dựa trên các giả thiết quan trọng để đơn giản hóa việc tính toán. Giả thiết phổ biến nhất là vật liệu có tính liên tục, đồng nhất và đẳng hướng. Tính liên tục cho phép áp dụng vi tích phân. Tính đồng nhất và đẳng hướng giả định tính chất cơ học tại mọi điểm và theo mọi phương là như nhau. Một giả thiết khác là biến dạng của vật thể là biến dạng đàn hồi và rất nhỏ so với kích thước ban đầu. Đối tượng nghiên cứu chủ yếu trong giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấpthanh, một vật thể có một kích thước lớn hơn nhiều so với hai kích thước còn lại. Các bài toán về thanh chịu kéo nén đúng tâm, uốn phẳng thanh thẳng, và xoắn thuần túy là những nội dung trọng tâm.

II. Thách thức khi học sức bền vật liệu và cơ học kết cấu

Sức bền vật liệu và cơ học kết cấu là những môn học đòi hỏi tư duy logic và khả năng trừu tượng hóa cao, gây không ít khó khăn cho người học. Thách thức lớn nhất nằm ở việc chuyển đổi một bài toán kết cấu thực tế thành mô hình tính toán lý thuyết. Người học phải xác định đúng loại liên kết, tải trọng và sơ đồ tính. Việc tính toán nội lực và vẽ biểu đồ mô men và lực cắt là kỹ năng cơ bản nhưng thường xuyên gây nhầm lẫn nếu không nắm vững quy ước về dấu và phương pháp mặt cắt. Hơn nữa, sự đa dạng của các đặc trưng hình học mặt cắt và sự phức tạp của các trạng thái chịu lực như uốn, xoắn đồng thời đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi phải áp dụng các công thức tính ứng suất và biến dạng cho các bài toán cụ thể, đặc biệt là khi kết cấu chịu lực phức tạp, đòi hỏi phải vận dụng nguyên lý cộng tác dụng một cách chính xác.

2.1. Khó khăn trong việc tính toán nội lực và ứng suất

Việc tính toán nội lực là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phân tích kết cấu. Sai sót ở bước này sẽ dẫn đến kết quả sai ở tất cả các bước sau. Thách thức nằm ở việc áp dụng chính xác phương pháp mặt cắt, xét cân bằng cho phần kết cấu được tách ra và tuân thủ quy ước về dấu của lực cắt (Q), mô men uốn (M), lực dọc (N) và mô men xoắn (Mz). Sau khi có nội lực, việc tính toán ứng suất cũng không đơn giản. Người học cần xác định đúng công thức ứng với từng trường hợp chịu lực (kéo/nén, uốn, cắt, xoắn) và hiểu rõ sự phân bố của ứng suất trên mặt cắt ngang. Ví dụ, ứng suất pháp trong bài toán uốn phẳng phân bố theo quy luật bậc nhất, trong khi ứng suất tiếp lại là hàm bậc hai. Sự nhầm lẫn giữa các công thức này là rất phổ biến.

2.2. Sự phức tạp của các bài tập sức bền vật liệu có lời giải

Mặc dù có nhiều tài liệu tham khảo và bài tập sức bền vật liệu có lời giải, người học vẫn gặp khó khăn trong việc tự mình giải quyết vấn đề. Lý do là lời giải thường trình bày các bước một cách ngắn gọn, bỏ qua các bước suy luận trung gian. Người học có thể sao chép cách làm nhưng không thực sự hiểu bản chất tại sao lại áp dụng công thức đó. Các bài toán về thanh chịu lực phức tạp, kết cấu siêu tĩnh, hay phân tích ổn định kết cấu là những dạng bài tập yêu cầu kiến thức tổng hợp từ nhiều chương. Việc chỉ dựa vào lời giải có sẵn mà không tự rèn luyện tư duy phân tích sẽ khiến người học lúng túng khi gặp các dạng bài biến thể trong các kỳ thi hay trong công việc thực tế sau này.

2.3. Yêu cầu về độ chính xác trong phân tích ổn định kết cấu

Phân tích ổn định kết cấu, đặc biệt là các thanh chịu nén, là một phần quan trọng nhưng khá trừu tượng. Khái niệm về "lực tới hạn" và hiện tượng mất ổn định (uốn dọc) khác biệt với phá hoại về độ bền thông thường. Thách thức ở đây là phải xác định đúng điều kiện liên kết ở hai đầu thanh để chọn công thức Euler phù hợp, tính toán chính xác mô men quán tính nhỏ nhất (Jmin) của mặt cắt. Một sai lầm nhỏ trong việc xác định chiều dài tính toán (l0) có thể dẫn đến kết quả lực tới hạn chênh lệch rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của công trình. Đây là nội dung nâng cao trong giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường và đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối.

III. Phương pháp phân tích thanh chịu kéo nén đúng tâm chi tiết

Chương thanh chịu kéo nén đúng tâm là nội dung cơ bản nhất trong giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp. Đây là trường hợp một thanh thẳng chịu tác dụng của ngoại lực có phương song song hoặc trùng với trục thanh. Khi đó, trên mọi mặt cắt ngang chỉ tồn tại một thành phần nội lực duy nhất là lực dọc trục (Nz). Phương pháp phân tích dạng bài toán này bao gồm ba bước chính: xác định nội lực dọc trục trên từng đoạn thanh, vẽ biểu đồ nội lực, và cuối cùng là kiểm tra điều kiện bền và biến dạng. Việc áp dụng đúng quy ước dấu (lực hướng ra khỏi mặt cắt là kéo - dương, hướng vào là nén - âm) là yếu tố quyết định độ chính xác của biểu đồ. Từ biểu đồ nội lực, ta có thể xác định được mặt cắt nguy hiểm nhất, nơi có giá trị lực dọc lớn nhất để tiến hành các bước tính toán tiếp theo.

3.1. Xác định nội lực và vẽ biểu đồ mô men và lực cắt

Trong bài toán kéo nén đúng tâm, thành phần nội lực duy nhất là lực dọc Nz. Việc vẽ biểu đồ lực dọc (thay vì biểu đồ mô men và lực cắt) là kỹ năng cốt lõi. Cách vẽ bắt đầu bằng việc chia thanh thành các đoạn, với ranh giới là các điểm đặt lực tập trung hoặc điểm bắt đầu/kết thúc của tải trọng phân bố. Trên mỗi đoạn, sử dụng phương pháp mặt cắt để viết biểu thức tính Nz theo một biến chạy (z). Dựa vào biểu thức này, ta vẽ được đồ thị biến thiên của Nz dọc theo trục thanh. Quy ước chung là tung độ dương (kéo) vẽ phía trên đường chuẩn và tung độ âm (nén) vẽ phía dưới. Biểu đồ này cung cấp một cái nhìn trực quan về sự phân bố nội lực, giúp nhanh chóng xác định vị trí nguy hiểm nhất trên kết cấu.

3.2. Phân tích ứng suất và biến dạng theo định luật Hooke

Sau khi xác định được lực dọc Nz, ứng suất và biến dạng được tính toán. Ứng suất pháp (σz) trên mặt cắt ngang được giả thiết là phân bố đều và được tính bằng công thức σz = Nz / F, trong đó F là diện tích mặt cắt. Đây là cơ sở để kiểm tra điều kiện bền. Về biến dạng, định luật Hooke phát biểu rằng trong giới hạn đàn hồi, ứng suất tỷ lệ thuận với biến dạng dài tương đối (ε): σz = E.ε, với E là mô đun đàn hồi của vật liệu. Từ đó, biến dạng dài tuyệt đối (ΔL) của một đoạn thanh có lực dọc và tiết diện không đổi được tính bằng công thức ΔL = (Nz.L) / (E.F). Công thức này là nền tảng để giải các bài toán về chuyển vị và các hệ siêu tĩnh.

3.3. Điều kiện bền và ba bài toán cơ bản trong thực tế

Điều kiện bền là yêu cầu cơ bản nhất trong thiết kế. Đối với thanh chịu kéo nén, điều kiện bền được phát biểu: ứng suất pháp lớn nhất trong thanh không được vượt quá ứng suất cho phép của vật liệu: |σ_max| = |N_max / F| ≤ [σ]. Dựa trên điều kiện này, có ba bài toán cơ bản thường gặp: (1) Kiểm tra bền: Cho biết tải trọng và kích thước, kiểm tra xem kết cấu có đủ bền hay không. (2) Thiết kế tiết diện: Cho biết tải trọng, tìm kích thước mặt cắt ngang F tối thiểu (F ≥ |N_max| / [σ]). (3) Xác định tải trọng cho phép: Cho biết kích thước, tìm tải trọng lớn nhất mà kết cấu có thể chịu được ([P] ≤ F.[σ] / k, với k là hệ số liên quan đến tải trọng). Đây là những ứng dụng trực tiếp và quan trọng nhất của lý thuyết thanh chịu kéo nén đúng tâm.

IV. Hướng dẫn tính toán uốn phẳng thanh thẳng và xoắn thuần túy

Uốn và xoắn là hai trong số các dạng chịu lực phức tạp và phổ biến nhất trong các kết cấu cầu đường, được trình bày chi tiết trong giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường. Uốn phẳng thanh thẳng xảy ra khi thanh chịu tác dụng của các lực vuông góc với trục thanh, gây ra nội lực là mô men uốn (M) và lực cắt (Q). Trong khi đó, xoắn thuần túy xảy ra khi thanh chịu tác dụng của các ngẫu lực nằm trong mặt phẳng vuông góc với trục thanh, gây ra nội lực là mô men xoắn (Mz). Việc phân tích hai dạng chịu lực này đòi hỏi phải nắm vững cách vẽ biểu đồ nội lực và hiểu rõ sự phân bố của ứng suất pháp (do uốn) và ứng suất tiếp (do xoắn và cắt) trên mặt cắt ngang. Các đặc trưng hình học mặt cắt như mô men quán tính (J) và mô men chống uốn (W) đóng vai trò quyết định đến khả năng chịu lực của thanh.

4.1. Lý thuyết về uốn phẳng thanh thẳng và ứng suất pháp

Khi một thanh chịu uốn phẳng thanh thẳng, trên mặt cắt ngang của nó sẽ xuất hiện ứng suất pháp (σ) và ứng suất tiếp (τ). Ứng suất pháp do mô men uốn gây ra và được tính theo công thức Navier: σz = (Mx.y) / Jx. Trong đó, Mx là mô men uốn, Jx là mô men quán tính của mặt cắt đối với trục trung hòa, và y là khoảng cách từ điểm cần tính ứng suất đến trục trung hòa. Ứng suất pháp có giá trị lớn nhất tại các điểm xa trục trung hòa nhất (mép trên và mép dưới của tiết diện). Điều kiện bền về uốn được kiểm tra dựa trên giá trị ứng suất pháp lớn nhất này: σ_max = |M_max| / Wx ≤ [σ], với Wx là mô men chống uốn. Đây là công thức nền tảng trong thiết kế dầm cầu và các kết cấu chịu uốn khác.

4.2. Nguyên lý tính toán xoắn thuần túy và ứng suất tiếp

Trong trường hợp xoắn thuần túy, thanh chỉ chịu tác dụng của mô men xoắn Mz. Nội lực này gây ra ứng suất tiếp (τ) trên mặt cắt ngang. Đối với mặt cắt tròn, ứng suất tiếp phân bố theo quy luật bậc nhất, bằng không tại tâm và đạt giá trị lớn nhất tại mép ngoài của tiết diện. Công thức tính ứng suất tiếp do xoắn là τ = (Mz.ρ) / Jp, với Jp là mô men quán tính độc cực và ρ là khoảng cách từ điểm tính đến tâm. Điều kiện bền về xoắn được xác định bằng: τ_max = |Mz_max| / Wp ≤ [τ], trong đó Wp là mô men chống xoắn. Ngoài điều kiện bền, các kết cấu chịu xoắn (như trục truyền động) còn phải thỏa mãn điều kiện cứng, tức là góc xoắn tương đối không được vượt quá một giá trị cho phép.

4.3. Các đặc trưng hình học mặt cắt ảnh hưởng đến độ bền

Khả năng chịu lực của một cấu kiện không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc rất lớn vào hình dạng và kích thước mặt cắt ngang. Các đặc trưng hình học mặt cắt là những thông số toán học mô tả các thuộc tính này. Các thông số quan trọng nhất bao gồm: diện tích (F), mô men tĩnh (S), mô men quán tính (Jx, Jy), và mô men quán tính độc cực (Jp). Mô men quán tính J thể hiện khả năng chống lại biến dạng uốn, giá trị J càng lớn thì thanh càng khó bị uốn cong. Từ mô men quán tính, ta suy ra mô men chống uốn (W = J / y_max) và mô men chống xoắn (Wp = Jp / ρ_max), là các đại lượng trực tiếp được sử dụng trong công thức kiểm tra bền. Việc lựa chọn hình dạng mặt cắt hợp lý (ví dụ mặt cắt chữ I cho dầm chịu uốn) là để tối ưu hóa các đặc trưng hình học này, giúp tiết kiệm vật liệu mà vẫn đảm bảo an toàn.

V. Ứng dụng sức bền vật liệu vào kết cấu bê tông cốt thép

Kiến thức từ giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường là cơ sở lý thuyết không thể tách rời của môn học kết cấu bê tông cốt thép. Bê tông là vật liệu chịu nén tốt nhưng chịu kéo rất kém. Thép lại có khả năng chịu kéo và nén đều tốt. Sự kết hợp giữa hai loại vật liệu xây dựng cầu đường này tạo ra một vật liệu composite ưu việt. Sức bền vật liệu giúp giải thích tại sao cốt thép phải được đặt vào vùng chịu kéo của cấu kiện bê tông (ví dụ thớ dưới của dầm giản đơn). Các phương pháp tính toán ứng suất và biến dạng trong sức bền vật liệu được áp dụng để phân tích trạng thái làm việc của dầm, cột bê tông cốt thép. Việc tính toán và bố trí cốt thép chịu lực, cốt đai chống cắt đều dựa trên các nguyên lý cơ bản về nội lực và sự phân bố ứng suất đã được học.

5.1. Phân tích kết cấu thép trong các công trình giao thông

Đối với kết cấu thép, như dầm cầu thép, dàn thép, khung nhà xưởng, các nguyên lý của sức bền vật liệu được áp dụng một cách trực tiếp. Các cấu kiện thép thường có mặt cắt định hình (chữ I, U, C, L), và các đặc trưng hình học mặt cắt của chúng đã được tiêu chuẩn hóa. Nhiệm vụ của kỹ sư là tính toán nội lực trong từng cấu kiện, sau đó sử dụng các điều kiện bền về kéo, nén, uốn, cắt và điều kiện ổn định kết cấu (đối với các cấu kiện chịu nén mảnh) để lựa chọn loại thép hình phù hợp. Các bài toán về mối nối bu lông, đinh tán hay đường hàn cũng được giải quyết dựa trên lý thuyết về cắt và dập mặt trong sức bền vật liệu.

5.2. Tính toán kết cấu bê tông cốt thép chịu lực phức tạp

Trong thực tế, nhiều cấu kiện kết cấu bê tông cốt thép không chỉ chịu uốn đơn thuần mà chịu lực phức tạp, ví dụ như cột chịu nén lệch tâm (vừa nén vừa uốn), hoặc dầm chịu đồng thời uốn và xoắn. Nguyên lý cộng tác dụng trong sức bền vật liệu cho phép tính toán ứng suất do từng thành phần nội lực gây ra, sau đó tổ hợp chúng lại để tìm ra trạng thái ứng suất nguy hiểm nhất tại một điểm. Dựa trên trạng thái ứng suất này, kỹ sư sẽ tính toán diện tích cốt thép cần thiết và bố trí chúng một cách hợp lý trong tiết diện để đảm bảo kết cấu làm việc an toàn dưới tác dụng của các tải trọng phức tạp.

VI. Bí quyết học tốt và tài liệu sức bền vật liệu bổ trợ

Để nắm vững kiến thức từ giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp, người học cần kết hợp giữa việc hiểu sâu lý thuyết và thực hành giải bài tập thường xuyên. Bí quyết đầu tiên là phải nắm chắc các khái niệm cơ bản ngay từ chương đầu tiên, đặc biệt là phương pháp mặt cắt và quy ước dấu nội lực. Nên hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy sau mỗi chương. Việc chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ trợ như slide bài giảng sức bền vật liệu từ các trường đại học uy tín, hoặc tải các ebook sức bền vật liệu xây dựng sẽ giúp mở rộng góc nhìn. Quan trọng nhất là tự tay giải thật nhiều dạng bài tập sức bền vật liệu có lời giải, sau đó đối chiếu và phân tích lỗi sai để rút kinh nghiệm. Sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn là chìa khóa để chinh phục môn học này.

6.1. Tổng hợp slide bài giảng sức bền vật liệu chất lượng

Slide bài giảng sức bền vật liệu là một công cụ học tập hữu ích, giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Các slide chất lượng thường có hình ảnh minh họa rõ ràng về các thí nghiệm, sơ đồ phân tích lực, và các ví dụ tính toán từng bước. Người học nên tìm kiếm các bộ slide từ các giảng viên có kinh nghiệm hoặc từ các trường đào tạo kỹ thuật hàng đầu. Việc xem lại slide sau mỗi buổi học giúp củng cố kiến thức và ghi nhớ các công thức quan trọng. Tuy nhiên, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào slide mà cần kết hợp với việc đọc kỹ giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường để hiểu sâu bản chất vấn đề.

6.2. Nguồn tải ebook sức bền vật liệu xây dựng uy tín

Ngoài giáo trình chính, các ebook sức bền vật liệu xây dựng là nguồn tài liệu tham khảo phong phú. Nhiều sách chuyên khảo cung cấp các bài toán nâng cao, các phương pháp tính toán hiện đại, hoặc đi sâu vào một lĩnh vực ứng dụng cụ thể. Các thư viện số của trường đại học, các diễn đàn kỹ thuật xây dựng, hoặc các trang web chia sẻ tài liệu học thuật là những nơi có thể tìm thấy các ebook uy tín. Khi lựa chọn ebook, cần chú ý đến tác giả và nhà xuất bản để đảm bảo tính chính xác của nội dung. Một cuốn tài liệu sức bền vật liệu tốt sẽ cung cấp cả lý thuyết, ví dụ minh họa và hệ thống bài tập đa dạng.

6.3. Tương lai môn học trong chương trình cao đẳng nghề xây dựng

Sức bền vật liệu sẽ luôn là môn học trụ cột trong giáo trình cao đẳng nghề xây dựng và các bậc học cao hơn. Trong tương lai, xu hướng giảng dạy sẽ tích hợp nhiều hơn các phần mềm mô phỏng và phân tích kết cấu (ví dụ: SAP2000, ETABS). Điều này giúp sinh viên không chỉ tính toán bằng tay để hiểu bản chất, mà còn có thể kiểm chứng kết quả và giải quyết các bài toán phức tạp hơn bằng công cụ máy tính. Kiến thức về các loại vật liệu mới, vật liệu composite cũng sẽ được cập nhật, đòi hỏi môn học phải liên tục phát triển để đáp ứng yêu cầu của ngành xây dựng hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng cầu đường với những kết cấu ngày càng phức tạp.

16/07/2025
Giáo trình sức bền vật liệu nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NHUNG KHÁI NIỆM CƠ BAN 1.NHIỆM VỤ VÀ ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA SỨC BÈN VẬT LIỆU.NHIỆM VỤ VÀ VỊ TRÍ CỦA MÔN HỌC SBVL là môn học có nhiệm vụ nghiên cứu sự làm việc của kết cấu kỹ thuật chủ yếu là thanh duiws tác dụng của lực để đề ra những phương pháp kỹ thuật. Tính kết cấu ở 3 mặt: - Độ bền - Độ cứng - Độ ổn định * Đủ độ an: Nghia li kết cấu có khả năng tiếp nhận được tắt cả các tổ hợp lực đặt lên nó mà không bị phá hỏng trong suốt thời gian tồn tại * Đủ độ cứng: nghĩa là khi tiếp nhận và truyền tắt cả các tác động lực thì những thay đôi kích thước hình học của nó không vượt quá giá trị cho phép nhằm đảm bảo sử dụng công trình một cách bình thường * Độ ồn định: Là khả năng bảo toàn trạng thái cân bằng ban đầu của kết cấu công trình trong quá trình chịu lực. Ngoài ra để đảm bảo tính kinh tế của SBVL còn có nhiệm vụ tìm ra những phương pháp tính toán đơn giản , trung thực nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết dé từ đó đưa được ra hình dáng hợp lý của kết cầu đảm bảo 1.ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA SỨC BÈN VẬT LIỆU Đối tượng nghiên cứu của SBVL là vật rắn thực tức là vật rắn có xét tới biến dạng của vật thể trong quá trình chịu lực. « _ Phân loại vật thể theo hình dáng: + Hình khối: Là hình có kích thước 3 phương tương đương nhau.

+ Hình tắm: Là những vật thể có kích thước theo hai phương lớn hơn nhiều so với hai phương còn lại. + Hình thanh: Là hình có 1 phương lớn hơn 2 phương còn lại. Kích thước của phương đó gọi là chiều dài của thanh. Trong đó thanh là vật thể nghiên cứu chủ yếu của SBVL và ta thường, biểu diễn thanh bằng trục của nó.

Trục của thanh có thể là thẳng, cong, gấp khúc. Mặt cắt vuông góc với trục thanh được gọi là mặt cắt ngang. Thanh có thể có mặt cắt ngang thay đổi hoặc không thay đổi. CAC GIA THIET CO BAN 1.Giả thiết thứ nhất 'Vật liệu có tính liên tục,đồng nhất và đẳng hướng + Tính liên tục : Tức là vật liệu chiếm đầy trong không gi của vật thể hoặc là vật liệu liên tục trong không gian nên các đại lượng biểu diễn tính chất của nó là những hàm liên tục, do đó ta có theeraps dụng.

phép tinh vi phân và tích phân khi nghiên cứu đại lượng này. + Tính đồng nhất: Tức là các điểm khác nhau trong lòng vật thẻ đều có tính chất cơ học như nhau. + Tính đẳng hướng: Có nghĩa là tính chất cơ học của vật thể theo mọi phương như nhau. - Biến dạng của vật thể là biến dạng đàn hồi và là đàn hồi tuyệt đối( Dưới tác dụng của mọi lực thì vật thể biến dạng nhưng khi bỏ ngoại lực ra thì vật thể trở lại trạng thái, hình dáng, kích thước ban đầu) 'Từ giả thiết này ta thấy SBVL là môn học nêu lên các phương pháp tính toán, bộ phận công trình hay chỉ tiết máy dựa vào cơ sở vật liệu làm việc trong.

giai đoạn đàn hồi. Giả thiết thứ ba: Biến dạng của vật thể do ngoại lực gây ra là nhỏ so với kích thước và hình dáng của chúng. Từ giả thiết này cho phép tra coi điểm đặt của lực không đối khi vật thể biến dạng, làm đơn giản hơn trong tính toán.NGOẠI LỰC, NỘI LỰC, ỨNG SUÁT VÀ PHƯƠNG PHÁP MẬT CÁT 13.NGOẠI LỰC Là tác dụng của môi trường bên ngoài hay từ vật thể khác lên vật thể đang xét, Đơn vị là Lực Ngoại lực bao gồm tải trọng và phản lực liên kết. + Tải trọng: Là ngoại lực tác dụng lên vật thể mà vị trí, điểm đặt và trị số đã cho trước Phân bố tải trọng: + Tải trọng tập trung là tải trọng phân bố trên diện tích có kích thước rất nhỏ so với bề mặt vật thể.2, NỘI LỰC, ỨNG SUÁT VÀ PHƯƠNG PHÁP MAT CAT + Định nghĩ ội lực là sự thay đổi các lực liên kết giữa các phần tử vật chất của vật thể khi có ngoại lực tác dụng.Đơn vị của nội luwxj là: N, KN + Phương pháp mặt cắt và ứng suất z 3 =>” Xét vật thể đàn hồi cân bằng dưới tác dụng của hệ lye (Pr P„,.

Dùng mặt phẳng tưởng tượng 7 cắt qua C thuộc vật thể chia vật thể thành 2 phần A và B ee Xét cân bằng phần A : Trên mặt cắt x thuộc phan A tén tại 1 hệ nội lực là lực. tương hỗ do phần B tác dụng lên phần A cân bằng và những ngoại lực tác dụng lên phần A ( P\, P: ) “Trên mặt cắt z ta lấy 1 phân tố mặt cắt F thì nội lực tác dụng lên Flà P Ta có: BC TB AF Trong đó: ø„ là ứng suất tại C P=8,+t„ Khi AF — OthiP = Pry @ là thành phần ứng suất pháp + Là thành phần ứng suất tiếp U là phương pháp tuyến với mặt cắt ` Là phương tiếp tuyến với mặt cắt P=Wdô”+t Ứng suất là mật độ của nội lực trên mặt cắt bắt kỳ của vật thể 1.CAC BIEN DANG CO BAN 1. Khái niệm - Biến dạng là sự thay đổi hình dạng hình học ban đầu của vật dưới tác dụng của lực. - _ Biển dạng là sự thay đổi kích thước, hình dáng của tiết diện, sự thay đi chiều dài, độ cong, độ xoắn của trục thanh.

Các biến dạng cơ bản a. Biến dạng do kéo, nén Là biến dạng của thanh dưới tác dụng lực hay hợp lực có hướng đọc theo trục thanh và làm trục thanh có thay đổi về chiều dài mà không thay đổi độ cong, các tiết diện chỉ có chuyển vị thẳng theo tịnh tiến trục thanh b. Biến dạng trượt ( Cắt ) Biến dạng trượt là biến dạng của thanh dưới tác dụng của lực hoặc hợp lực có hướng vuông góc với trục thanh không làm thay đổi độ cong của thanh nhưng có sự trượt tương đối giữa 2 tiệt diện c. Biến dạng xoắn Biến dạng xoắn là biến dạng của thanh do tác dụng của ngãu lực nằm trong, mặt phẳng vuông góc với trục thanh khi đó trục thanh không thay đổi về độ dài, độ cong, các tiết diện không có chuyển vị thẳng nhưng có chuyền vị oay quanh trục thanh vuông góc với mặt phẳng tiết điện thanh d.

Biến dạng uốn Biến dạng uốn là biến dạng do tác dụn, của các lực có phương vuông góc các trục thanh và nằm trong mép chứa trục thanh, các ngẫu lực nằm trong mặt phẳng chủa trục thanh. Khi đó trục thanh thay đổi độ cong, độ dài, không thay đổi tiết điện, có khả năng chuyển vị thẳng hoặc xoay e, Biến dạng phức tap 'Trong thực tế thanh thường có các biến dạng phức tạp là 2 hay nhiều các biến dạng trên CHUONG II- KEO NEN DUNG TAM 2. KHÁI NIỆM KÉO NÉN ĐÚNG TÂM 2. Khái niệm Một thanh thẳng chịu lực tác dụng của ngoại lực có phương song song v trùng với trục thanh thì trên mỗi mặt cắt ngang của nó tồn tại một nội lực duy nhất là lực đọc trục Nz khi đó ta nói thanh chịu nén hoặc chịu kéo.

HE HN SS Thanh chị nén Thanh chịu kéo.Nội lực và biểu đồ nội lực đọc trục a. Quy tắc tách nội lực dọc trục ~ Lực đọc trục Ñ, tại mặt cắt ngang của thanh bằng tổng đại số hình chiết của ngoại lực tác dụng lên phần đang xét chiếu trên trục pháp tuyến với mat ci dang xét. N, =P; +) Pai Trong đó: N, — là lực đọc trục của thanh thứ ¡ Pạ- Là lực tập trung tác dụng lên đoạn thanh thứ ¡ Px — Là lực phân bố tác dụng lên đoạn thanh thiri Z¡ - là chiều dài của trục thanh thứ ¡ b. Quy ước về dấu N, mang dấu ( + ) khi lực tác dụng hướng ra ngoài mặt cắt và ngược lại mm.

Biểu đồ nội lực - Là đồ thị biểu diễn sự biến thiên của Nz trên toàn bộ thanh * Cách vẽ: Chia thanh thành nhiều đoạn , mỗi đoạn được giới hạn bởi điểm có sự thay đổi của tải trọng, của tiết diện. Tại lỗi đoạn thanh cần mặt cắt bắt kỳ và xác định biểu thức tính Nz. Dựng một đường chuẩn đồng dạng với trục thanh. Cho z biến thiên và dựng những tung độ biểu diễn những độ lớn của lực dọc trục thanh Quy ước: Các tung độ ( + ) của lực dọc dựng về phía bên trên hoặc bên phải đường chuẩn.

Các tung độ ( - ) của lực dọc dựng về phía bên dưới hoặc bên trái của đường chuẩn Ví dụ: Vẽ biểu đồ nội lực của thanh, Biết: PI =7KN; P2 = SKN; P3=2KN Giải: Xét đoạn thanh DC: Dùng mặt cắt 1-1 cắt thanh DC. khi đó xét cân ——Ÿ— bằng nửa dưới của thanh pc NzDC = + P3=2 KN Xét đoạn thanh CB: Dùng mặt cắt 2-2 cắt thanh và xét cân bằng nửa dưới của đoạn thanh: NzBC = +P3~P2=2~ 5 =3 KN 10 Xét đoạn thanh BA : Dùng mặt cắt 3-3 và xét cân bằng nưới dưới của đoạn thanh: NzBA =+P3-P2+PI =2~5 +7=4KN 2. UNG SUAT, BIEN DANG, DINH LUAT HÚC 2. Ứng suất Trước khi kéo.

Sau khi kéo.Ứng suất trên mặt cắt ngang Xét thanh chịu kéo bởi hệ lực cùng phương, ngược chiều, hợp lực P của hệ nằm đọc theo trục thanh. Trước khi cho thanh chịu lực ta kẻ ở mặt ngoài của thanh những đường thẳng song song và vuông góc với trục thanh tạo thành lưới o vuông. + Những đường thắng vuông góc với trục thanh biểu diễn các mặt cắt ngang của thanh. + Những đường thẳng song song với trục thanh biểu diễn các lớp vật liệu nằm dọc trục thanh gọi là các thớ của thanh.

Sau khi kéo thanh, quan sát các biến dạng của thanh ta thấy: Những đường thẳng vẫn song song và vuông góc với trục thanh. Khoảng cách giữa các đường thẳng có sự thay đổi nhưng các góc vuông thì không thay đổi. Qua đó ta đưa ra một số giả thiết về tính chất biến dạng như sau: + Giả thiết các thớ đọc: Trong quá trình biến dạng của thớ dọc không ép lên nhau cũng không đây nhau. + Giả thiết về các mặt cắt ngang: Trước và sau biến dạng các mặt cắt ngang vẫn thawnge và vuông góc với trục thanh.

nu Với các giả thiết trên ta thấy các phân tổ chỉ có biến dạng dài, không có biến dangjgocs, tại mỗi điểm trên một mặt cắt ngang chỉ tồn tại một thành phần ứng suất pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ