Giáo trình Quản lý chất lượng trang phục: Vai trò và nhiệm vụ bộ phận KCS

Khám phá giáo trình quản lý chất lượng trang phục phần 2, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho ngành công nghiệp thời trang.

Người đăng

Ẩn danh
84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về quản lý chất lượng trang phục

Quản lý chất lượng trang phục là một chức năng cơ bản và thiết yếu trong ngành may mặc. Nó đóng vai trò cầu nối giữa ban lãnh đạo và các cán bộ điều hành sản xuất. Một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả giúp đánh giá chính xác năng lực sản xuất và trình độ tay nghề của công nhân. Mục tiêu chính là giảm thiểu sai hỏng, tối ưu hóa quy trình và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng tiêu chuẩn. Trọng tâm của hệ thống này là bộ phận KCS (Kiểm tra Chất lượng Sản phẩm). Bộ phận này được thành lập để theo dõi, kiểm tra và ngăn ngừa các sai sót trong suốt quá trình sản xuất. Vai trò của KCS không chỉ dừng lại ở việc phát hiện lỗi. Họ còn tham mưu cho ban lãnh đạo về các biện pháp cải tiến, đề xuất các quy trình quản lý phù hợp và tổ chức nhân sự kiểm tra chất lượng tại từng công đoạn. Việc làm tốt công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm may giúp doanh nghiệp tránh được nhiều rủi ro. Các rủi ro này bao gồm sự chậm trễ trong sản xuất do phải tái chế hàng lỗi, chi phí gia tăng vì tốn thời gian sửa chữa, và nguy cơ giao hàng muộn. Hậu quả nghiêm trọng nhất là làm mất lòng tin của khách hàng, ảnh hưởng đến uy tín và sự tồn tại của doanh nghiệp. Hệ thống tổ chức quản lý chất lượng tại Việt Nam thường tuân theo quy định của nhà nước và các văn bản hiện hành của ngành, đồng thời có những điều chỉnh riêng để phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp. Việc kiểm tra có thể được thực hiện toàn diện 100% hoặc theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên, tùy thuộc vào yêu cầu của từng sản phẩm và giai đoạn sản xuất. Nhân sự KCS đòi hỏi phải có trình độ chuyên môn và tay nghề cao để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong đánh giá.

1.1. Vai trò cốt lõi của bộ phận KCS trong doanh nghiệp may

Trong một doanh nghiệp may, bộ phận KCS giữ một vai trò không thể thiếu, là trung tâm của mọi hoạt động quản lý chất lượng trang phục. Vai trò chính của KCS là đảm bảo mọi sản phẩm xuất xưởng đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu từ khách hàng. Bộ phận này hoạt động như một “người gác cổng”, ngăn chặn các sản phẩm không đạt chuẩn đi vào các công đoạn tiếp theo hoặc đến tay người tiêu dùng. Hơn nữa, KCS còn có vai trò đánh giá năng lực sản xuất của toàn doanh nghiệp. Thông qua việc theo dõi tỷ lệ sai hỏng, họ cung cấp dữ liệu quan trọng giúp ban lãnh đạo nhận diện điểm yếu trong quy trình và trình độ của công nhân. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các chương trình đào tạo hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất phù hợp. KCS cũng là cầu nối thông tin giữa các bộ phận, đảm bảo mọi người đều tuân thủ một tiêu chuẩn chất lượng thống nhất. Theo tài liệu, "Việc Kiểm tra đánh giá chất lượng sản phẩm là một chức năng cơ bản trong các chức năng quản lý. Nó là cầu nối giữa người quản lý và các cán bộ điều hành".

1.2. Chức năng và nhiệm vụ chính của nhân viên kiểm tra chất lượng

Nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm may (KCS) có nhiều chức năng và nhiệm vụ cụ thể. Chức năng quan trọng nhất là tham mưu và đề xuất các giải pháp về quản lý chất lượng cho ban lãnh đạo. Nhiệm vụ của họ bao gồm việc theo dõi, kiểm tra và đánh giá tình hình chất lượng sản phẩm một cách cụ thể trước khi xuất xưởng. Họ phải tổng hợp và phân tích các vấn đề phát sinh liên quan đến chất lượng trong suốt quá trình sản xuất. Một nhiệm vụ khác là phổ biến và hướng dẫn các yêu cầu chất lượng đến từng tổ sản xuất. Khi phát hiện sai hỏng, KCS phải đề xuất biện pháp sửa chữa kịp thời và lập biên bản ghi rõ trách nhiệm. Ngoài ra, nhân viên kiểm hóa trên chuyền có nhiệm vụ kiểm tra 100% chất lượng từng bước công việc và các sản phẩm cần tái chế cho đến khi đạt yêu cầu. Quyền hạn của KCS bao gồm việc đình chỉ xuất xưởng các lô hàng không đạt chuẩn và đề xuất khen thưởng hoặc xử phạt liên quan đến chất lượng.

II. Cách phân loại các khuyết điểm sản phẩm may phổ biến

Trong quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm may, việc phân loại chính xác các khuyết điểm là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các khuyết điểm này được chia thành hai nhóm chính: lỗi nặnglỗi nhẹ. Khuyết điểm lớn (lỗi nặng) là bất kỳ sai sót nào làm cho sản phẩm không thể bán được, gây ra sự không hài lòng nghiêm trọng từ khách hàng, hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng và có thể dẫn đến việc trả hàng. Ngược lại, khuyết điểm nhỏ (lỗi nhẹ) là những lỗi không ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng sản phẩm, không gây ra việc trả hàng và có thể sửa chữa một cách dễ dàng. Việc phân loại này giúp xác định mức độ ưu tiên trong việc xử lý và tái chế sản phẩm. Các loại khuyết điểm phổ biến bao gồm lỗi về thông số kích thước, mật độ mũi chỉ, cắt chỉ không sạch, lỗi vải, và các vết bẩn. Mỗi loại lỗi đều có những quy định cụ thể về dung sai cho phép. Ví dụ, với áo sơ mi, dung sai cho vòng cổ là ±4mm; nếu vượt quá mức này, sản phẩm sẽ bị đánh giá là lỗi nặng. Tương tự, các lỗi về mật độ mũi chỉ, nối chỉ, hay may bỏ mũi đều được quy định chi tiết để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm. Việc xác định lỗi còn phụ thuộc vào vị trí của khuyết điểm trên sản phẩm, thường được phân chia thành các vùng quan trọng khác nhau.

2.1. Phân biệt lỗi nặng và lỗi nhẹ ảnh hưởng đến sản phẩm

Việc phân biệt giữa lỗi nặnglỗi nhẹ là nền tảng để đánh giá chất lượng sản phẩm may mặc. Một lỗi nặng là sai sót nghiêm trọng làm giảm giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ của sản phẩm, ví dụ như sai thông số kích thước vượt quá dung sai cho phép, rách vải ở vị trí dễ thấy, hoặc may sai kết cấu. Tài liệu định nghĩa lỗi nặng là "bất kỳ khuyết điểm nào làm cho sản phẩm không bán được, hoặc tạo ra sự không vừa ý của khách hàng". Trong khi đó, lỗi nhẹ là những sai sót nhỏ, không ảnh hưởng lớn đến tổng thể sản phẩm, chẳng hạn như một sợi chỉ thừa chưa cắt kỹ, một vết bẩn nhỏ có thể làm sạch. Tuy nhiên, nếu một lỗi nhẹ xuất hiện với tần suất cao và lặp lại hàng loạt, nó có thể được xem là lỗi nặng. Việc phân loại này giúp KCS quyết định lô hàng có được chấp nhận, cần tái chế hay phải loại bỏ hoàn toàn, từ đó tối ưu hóa chi phí và đảm bảo uy tín cho doanh nghiệp.

2.2. Tổng hợp các lỗi kỹ thuật may và quy định dung sai

Các khuyết điểm sản phẩm may về kỹ thuật rất đa dạng. Lỗi về thông số là một trong những lỗi phổ biến nhất. Mỗi chi tiết của sản phẩm như dài áo, rộng ngực, dài tay đều có một khoảng dung sai cho phép. Ví dụ, theo Bảng 13, dài áo sơ mi có dung sai ±10mm, nhưng nếu sai lệch nhiều hơn, nó sẽ bị coi là lỗi nặng. Lỗi về mật độ mũi chỉ cũng rất quan trọng, thiếu hoặc thừa 0,6 mũi/cm được xem là lỗi nặng ở các vị trí quan trọng. Các lỗi khác bao gồm cắt chỉ không sạch, nối chỉ sai quy cách, may thừa mũi, bỏ mũi, rối chỉ. Ngoài ra, các khuyết điểm về vải như loang màu, lỗi sợi, hay các vết bẩn trong quá trình sản xuất đều được quy định rõ ràng. Việc nhận định một lỗi là nặng hay nhẹ còn phụ thuộc vào vị trí của nó, được xác định theo các vùng A, B, C trên sản phẩm. Vùng A là khu vực dễ nhìn thấy nhất và đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất.

III. Top 02 phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm may

Để đảm bảo chất lượng đầu ra, ngành may mặc thường áp dụng hai phương pháp kiểm tra chính. Mỗi phương pháp có ưu điểm và phạm vi áp dụng riêng, tùy thuộc vào giai đoạn sản xuất và yêu cầu của khách hàng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp giúp tối ưu hóa thời gian, nhân lực và chi phí cho công tác quản lý chất lượng trang phục. Phương pháp thứ nhất là kiểm tra theo tỉ lệ, hay còn gọi là lấy mẫu ngẫu nhiên. Phương pháp này thường được áp dụng khi kiểm tra các lô hàng lớn đã được sản xuất hàng loạt. Người kiểm tra sẽ lấy một số lượng mẫu nhất định theo một tỉ lệ đã được quy định trước để đánh giá chất lượng của cả lô hàng. Phương pháp này tiết kiệm thời gian nhưng đòi hỏi kỹ thuật lấy mẫu phải khoa học để đảm bảo tính đại diện. Phương pháp thứ hai là kiểm tra toàn diện 100%. Đây là phương pháp mà nhân viên kiểm hóa áp dụng trực tiếp trên chuyền sản xuất, kiểm tra từng bán thành phẩm hoặc thành phẩm. Phương pháp này đảm bảo chất lượng từng công đoạn, phát hiện lỗi sớm và tránh sai hỏng hàng loạt. Tuy tốn nhiều thời gian hơn, nó cực kỳ hiệu quả trong việc duy trì một tiêu chuẩn chất lượng ổn định. Để cả hai phương pháp phát huy hiệu quả, cần có những điều kiện hỗ trợ như tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, dụng cụ kiểm tra đầy đủ, và người kiểm tra có trình độ chuyên môn cao.

3.1. Kiểm tra theo tỉ lệ Kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên hiệu quả

Kiểm tra theo tỉ lệ (lấy mẫu ngẫu nhiên) là một phương pháp kiểm tra hiệu quả về mặt chi phí và thời gian, đặc biệt đối với các lô hàng lớn. Thay vì kiểm tra từng sản phẩm, KCS sẽ chọn ra một số lượng mẫu nhất định theo các tiêu chuẩn như AQL (Acceptable Quality Limit). Người kiểm tra có thể lấy bán thành phẩm ở bất kỳ công đoạn nào trên chuyền hoặc kiểm tra theo lô khi hàng đã đóng thùng. Kỹ thuật lấy mẫu phải đảm bảo tính ngẫu nhiên và khách quan, tránh việc nhà sản xuất sắp đặt hàng tốt để kiểm tra. Theo Bảng 23 trong tài liệu, với một lô hàng trên 3201 sản phẩm, số mẫu cần kiểm tra là 315 sản phẩm, và số lỗi chính có thể chấp nhận là 21. Phương pháp này giúp đưa ra quyết định nhanh chóng về việc chấp nhận hay từ chối cả một lô hàng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro bỏ sót lỗi nếu mẫu không mang tính đại diện.

3.2. Kiểm tra toàn diện 100 và các điều kiện cần thiết

Kiểm tra toàn diện 100% là phương pháp mà mọi sản phẩm đều được kiểm tra. Phương pháp này thường được áp dụng bởi nhân viên kiểm hóa trên chuyền may để giám sát từng công đoạn. Mục đích là phát hiện và sửa chữa sai sót ngay lập tức, ngăn ngừa lỗi hệ thống lây lan ra toàn bộ lô hàng. Để việc kiểm tra đạt hiệu quả cao, cần đáp ứng nhiều điều kiện. Thứ nhất, tiêu chuẩn kỹ thuật phải rõ ràng, đầy đủ và chính xác. Thứ hai, người kiểm tra phải có tay nghề vững, làm việc vô tư và khách quan. Thứ ba, phải chuẩn bị đầy đủ dụng cụ cần thiết như thước dây, tem dán lỗi, mẫu đối chứng. Thứ tư, khu vực kiểm tra phải đủ ánh sáng, thoáng mát và được sắp xếp gọn gàng để tránh nhầm lẫn giữa hàng đạt, hàng lỗi và hàng đang chờ kiểm. Cuối cùng, việc kiểm tra phải đi kèm với cơ chế thưởng phạt rõ ràng để khuyến khích chất lượng tốt.

IV. Quy trình quản lý chất lượng ở các công đoạn sản xuất

Quy trình quản lý chất lượng trang phục phải được thực hiện một cách đồng bộ và xuyên suốt qua tất cả các công đoạn sản xuất, từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn tất. Mỗi công đoạn đều có những yêu cầu và phương pháp kiểm tra đặc thù để đảm bảo chất lượng bán thành phẩm trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Ở công đoạn chuẩn bị sản xuất, việc kiểm tra nguyên phụ liệu là ưu tiên hàng đầu. Nhân viên kho và KCS phải giám định toàn bộ lô hàng về số lượng, màu sắc, quy cách và các lỗi dệt để đảm bảo chỉ nguyên phụ liệu đạt chuẩn mới được đưa vào sản xuất. Tiếp theo là khâu giác sơ đồ và cắt. Nhân viên KCS cần kiểm tra kỹ sơ đồ về mã hàng, cỡ vóc, và các quy định kỹ thuật để đảm bảo tính chính xác và tiết kiệm vải. Công đoạn cắt quyết định trực tiếp đến chất lượng và năng suất của quá trình may, do đó việc kiểm tra bán thành phẩm cắt ra phải đúng yêu cầu kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Công đoạn may là nơi tập trung nhiều nhân công nhất và cũng là nơi phát sinh nhiều lỗi nhất. Do đó, hệ thống KCS ở đây được tổ chức rất chặt chẽ. Nhân viên kiểm hóa sẽ kiểm tra 100% sản phẩm tại từng bước, trong khi KCS của phòng chất lượng sẽ kiểm tra theo xác suất trước khi chuyển hàng sang công đoạn hoàn tất.

4.1. Kiểm soát chất lượng nguyên phụ liệu và công đoạn cắt

Chất lượng của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của nguyên phụ liệu đầu vào. Do đó, công tác kiểm tra ở khâu này phải được thực hiện nghiêm ngặt. Bộ phận kho và KCS có trách nhiệm giám định lô hàng, đối chiếu với tài liệu và chứng từ. Việc kiểm tra bao gồm màu sắc, lỗi dệt, thông số và quy cách của cả vải chính và các phụ liệu khác. Nếu phát hiện nguyên phụ liệu không đạt yêu cầu, cần báo cáo ngay để xử lý kịp thời. Sau khi nguyên phụ liệu được duyệt, công đoạn cắt là bước tiếp theo. KCS phải kiểm tra sơ đồ giác, việc trải vải, và quá trình cắt để đảm bảo các chi tiết cắt ra đúng thông số, không bị lệch, và các dấu bấm, dấu dùi đúng vị trí. Bán thành phẩm sau khi cắt phải được kiểm tra toàn diện trước khi nhập kho và chuyển sang chuyền may.

4.2. Giám sát chất lượng trên chuyền may và kiểm tra bán thành phẩm

Công đoạn may là trái tim của quá trình sản xuất và cũng là nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng nhất. Tại đây, nhân viên kiểm hóa đóng vai trò then chốt, kiểm tra 100% các công đoạn đang may. Công nhân tự kiểm tra sản phẩm của mình trước khi chuyển cho kiểm hóa. Việc này giúp phát hiện lỗi sớm, tránh phải tái chế hàng loạt. Nội dung kiểm tra ở công đoạn may rất đa dạng, bao gồm: kiểm tra thông số kích thước, quy cách đường may, mật độ mũi chỉ, vị trí gắn nhãn, và sự đối xứng của các chi tiết. Ngoài ra, việc sử dụng đúng nguyên phụ liệu theo bảng màu và đảm bảo vệ sinh công nghiệp cũng được giám sát chặt chẽ. Khi phát hiện lỗi, sản phẩm sẽ được trả lại ngay cho công nhân chịu trách nhiệm sửa chữa. Quy trình này đảm bảo chất lượng được kiểm soát ở từng bước, giảm thiểu sai sót cho sản phẩm hoàn chỉnh.

V. Bí quyết đánh giá chất lượng sản phẩm ở công đoạn hoàn tất

Công đoạn hoàn tất là bước cuối cùng trước khi sản phẩm được giao cho khách hàng. Do đó, việc kiểm tra chất lượng sản phẩm may ở giai đoạn này mang tính quyết định. Quá trình kiểm tra phải được thực hiện một cách toàn diện và tổng hợp, bao gồm cả sản phẩm, bao bì và đóng gói. Đây là cơ hội cuối cùng để phát hiện và loại bỏ những sản phẩm không đạt yêu cầu, đảm bảo lô hàng đáp ứng tốt nhất các tiêu chuẩn của khách hàng. Nhân viên KCS ở công đoạn này cần có kinh nghiệm và kỹ năng cao để đánh giá chính xác. Nội dung kiểm tra bao gồm việc rà soát lại toàn bộ các yếu tố đã được kiểm tra ở chuyền may như thông số, kỹ thuật may, đồng thời chú trọng đến các yếu tố hoàn thiện như ủi, gấp, đóng gói. Các sản phẩm phải được ủi phẳng, không bị bóng, cháy và gấp đúng quy cách. Thông tin trên bao bì, chất lượng thùng carton và quy cách đóng gói cũng phải được kiểm tra kỹ lưỡng. Sau khi hoàn tất kiểm tra, bộ phận KCS sẽ lập biên bản kiểm hàng và báo cáo chi tiết cho ban giám đốc, làm cơ sở để ra quyết định xuất hàng.

5.1. Quy trình kiểm tra thành phẩm toàn diện trước khi đóng gói

Quy trình kiểm tra thành phẩm ở công đoạn hoàn tất được thực hiện theo một trình tự nghiêm ngặt. Đầu tiên, KCS sẽ tiến hành đo lại thông số kích thước của sản phẩm theo các cỡ vóc. Tiếp theo là kiểm tra chi tiết lỗi kỹ thuật, từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới. Ví dụ, với áo sơ mi, quy trình kiểm tra bắt đầu từ cổ áo, đến bên trong thân áo, và cuối cùng là bên ngoài. Mọi đường may, khuy, cúc, nhãn mác đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc kiểm tra này không chỉ phát hiện lỗi may mà còn cả các lỗi phát sinh trong quá trình ủi, giặt (nếu có) như loang màu, nhăn, ố vàng. Vệ sinh công nghiệp là một yếu tố quan trọng, đảm bảo không còn chỉ thừa, vết bẩn hay kim gút sót lại trên sản phẩm. Chỉ những sản phẩm vượt qua tất cả các bước kiểm tra này mới được phép chuyển sang khâu đóng gói.

5.2. Hướng dẫn lập biên bản kiểm hàng và các báo cáo liên quan

Sau khi kiểm tra, việc lập hồ sơ và báo cáo là bước không thể thiếu để hợp thức hóa lô hàng và lưu trữ dữ liệu. Biên bản kiểm hàng là văn bản quan trọng nhất, ghi lại kết quả kiểm tra cuối cùng. Biên bản này nêu rõ số lượng kiểm, số lượng hàng đạt, số lượng hàng loại, tỷ lệ hư hỏng và kết luận lô hàng có được xuất hay không. Nếu có lỗi, biên bản phải ghi chú cụ thể các khuyết điểm và số lượng. Ngoài ra, bộ phận KCS còn lập các báo cáo chi tiết hàng ngày và báo cáo tổng kết mã hàng. Các biểu mẫu như "Bảng báo cáo chi tiết" và "Biên bản xử lý chất lượng" giúp ghi nhận các lỗi cụ thể, quy trách nhiệm và làm cơ sở cho việc thưởng phạt. Việc lập hồ sơ đầy đủ không chỉ giúp quản lý nội bộ mà còn là bằng chứng làm việc với khách hàng khi có khiếu nại phát sinh.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 4 KIỂM TRA VÀ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG SAN PHAM NGANH MAY I. KIEM TRA CHAT LUONG SAN PHAM TRONG DOANH NGHIEP MAY . Công tác kiểm tra chất lượng san phẩm trong doanh nghiệp may được thực hiện bởi một bộ phận chuyên trách, đố là bộ phận KCS. Bộ phận KCS được thành lập theo quyết định, của ban giám đốc doanh nghiệp, cố trách nhiệm theo dõi, kiểm tra và ngăn ngừa những sai hỏng xây ra trong quá trình sản xuất. Tùy theo yêu cầu và qui mô của từng doanh nghiệp, bộ phận KCS có thể khác nhau đôi chút, nhưng nhìn chung vẫn mang các đặc điểm sau: 1. Vai trò của bộ phận KCS - _ Việc Kiểm tra đánh giá chất lượng sản phẩm là một chức năng cỡ bản trong các chức năng quân lý. Nó là cầu nối giữa người quản lý và các cán bộ điều hành. Việc kiểm tra chất lượng sản phẩm đóng vai trồ rất quan trọng vì nó đánh giá được khá nang sản xuất, trình độ nghiệp vụ của công nhân trong doanh nghiệp. Vì vậy, mỗi bộ phận đều cỗ gắng giữ mức hư hỏng là it nhất. Mỗi người làm xong công việc của mình đều phải tự kiểm tra, người làm sau sẽ kiểm tra lại việc của người làm trước, trước khi tiến hành làm công việc của mình. Công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm có vai trò rất quan |trọng trong sản Xuất. Lam tốt công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm sẽ giảm được rất nhiều phiền phức do chất lượng sản phẩm không đảm bảo như: -_ Chậm trễ trong sản xuất vì phải tái chế, phải sửa hàng nhiều lần vì không đảm bảo chất lượng. -_ Giá thành tăng vì tốn nhiều công sức và thời gian sửa hàng. - Chậm giao hàng, khách hàng không bằng lòng, phạt tiền, kiện áo., làm giảm uy tín của doanh nghiệp, dé mật lòng khách hàng 65 2. Chức năng của bộ phận KCS - Tham mưu và đề xuất với ban lãnh đạo công ty về công tác tổ chức quản lý và kiêm tra chất lượng sản phẩm. - Bao quat chưng về công tác kiểm tra chất lượng sản phẩm. - Thành lập các bộ phận đảm nhận các hoạt động kiểm tra chất lượng sản phẩm trong công ty, xí nghiệp cho phù hợp với thực tế (đổi người, bố trí người phù hợp với công việc) 3. ‘Het thống tổ chức quản lý chat ‘tong sản phẩm may tạiViệt Nam _ Chất lượng sản phẩm là yếu tổ vô cùng quan trọng trong việc củng cố uy tín và sự sông còn của mọi doanh nghiệp. Vì thế, mỗi đoanh nghiệp đều có một hệ thống quản lý và kiểm tra chặt chẽ đưới sự lãnh đạo trực tiếp của giám đốc doanh nghiệp. Hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm phải tuân theo qui định của nhà nước và các văn bản hiện hành của ngành._ Tuy theo yêu cầu của từng sản phẩm, phòng quản lý chất lượng sản phẩm (phòng KCS) ở từng phân xưởng sẽ có những phương pháp kiểm tra chất lượng trực tiếp hay gián tiếp. Việc kiểm tra và quản lý chất lượng sản phâm này có thể được thực hiện bằng phương pháp kiểm tra thống kê trên tí lệ 100% (KCS chuyền, nhân viên thu hóa) hoặc chỉ kiểm tra theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên theo tỉ lệ cho trước (KCS phòng) Bộ phận KC5 và thu hóa sử dụng những ký hiệu riêng dé phân biệt những sản phẩm đã kiểm tra đạt yêu cần. Nhân viên KCS và thu hoá phải có trình độ hiểu biết và có tay nghề cao (thường bậc thợ của các nhân viên này là 4/7 hoặc 3/6) Công tác quản lý chất lượng sản phẩm tại các doanh nghiệp thường được qui định theo các nguyên tắc, các văn bản thưởng phạt chất lượng của ngành. Tùy theo tình hình cụ thể ở mỗi công ty, xí nghiệp, lại có những qui định riêng phù hợp đặc thù của doanh nghiệp đó. 4, Nhiệm vụ của bộ phận KCS d. Nhiệm vụ của bộ phận KCS - Theo déi, kiểm tra tỉ lệ và đánh giá cụ thé tình hình chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng. 66 - Theo dõi, tổng hợp, phân : tích các phát sinh về chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất. - Kiém tra qui trình quản lý chất lượng trong quá trình sản xuất . -_ Tổng hợp và báo cáo tình hình chất lượng hàng tháng. ~ Quân lý và giám sắt việc thực hiện các nội qui về cấp phát vật ty, nguyén phu liệu san XuẤt, - Phổ biến và hướng dẫn đến từng tổ sẵnn xuất cácc yêu: cầu về chất lượng sản phẩm. ° : - Phat hién kip thời những sai hồng và dbxxuấtbigs pháp sửa chữa. - Lập biên bản những trường hợp sai qui trình kỹ thuật và qui rõ trách nhiệm thuộc về ai. = Tham gia giải quyết đơn khiếu nại của khách hàng. về chất lượng sản phẩm. Nhiệm vụ của kiểm hóa - - Kiểm tra 100% chất tụng từng bude công việc v trong sésan phan của mã hàng. —_—_—_ ~ Riễm tà li 100% các sản phẩm không đạt chất lượng mà kiểm — — hóa đã cho tái chế cho đến khi hàng đạt chất lượng ‘ 5. Quyền hạn của bộ phận KCS a. Quyền hạn của KCS - Kiểm tra thực hiện các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng sản phẩm trong toàn công ty. - Kiến nghị với lãnh đạo công ty đình chỉ xuất xưởng những mã hàng không đạt chất lượng sản phẩm. - Kiến nghị và đề xuất với ban lãnh đạo công ty vé việc khen _ thưởng, phạt chất lượng sản phẩm - Kiến nghị cho tái chế 16 hàng nếu không đạt yêu. cầu tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu của khách hàng. Quyền hạn của kiểm hóa - Có quyền đề nghị kỹ thuật chuyền và tổ trưởng kiểm hóa lập biên bản công nhân vi phạm : chất lượng, có tỉ lệ hàng hư cao và sửa hàng hư không đạt yêu cầu. 67 - -_ Có quyền để xuất với tổ trưởng kiểm hóa cho táichế các bước công việc không đạt yêu cầu. Cơ cầu nhân sự của bộ phận KCS Cơ cấu nhân sự của bộ phận KCS thường không én dinh, phy thuộc vào từng công ty. Hiện nay, ngành, may chưa có sự thông nhất về nhân sự của bộ phận KCS. Vi vay, giữa các công ty, xí nghiệp, bộ phận KCS thường. có cơ cấu khác nhau. Thông thường, cơ cầu nhân sự của bộ phận này phụ thuộc vào sự đánh giá, nhìn nhận của ban giám đốc công ty về chất lượng sản phẩm và các yêu cầu về KCS mà khách hàng đời hỏi. Có hai dạng chính: a. Đỗi với công ty may lớn Có nhiều xí nghiệp trực thuộc, mỗi xí nghiệp may lại có tổ may, chuyển may. > Phòng KCS công ty .- 1 trưởng phòng: chịu trách nhiệm chung về điều hành, giám sat việc quản lý, kiểm tra chất lượng sản phẩm của toàn bộ công ty. ~_1 phó phòng: theo dõi, "đánh giá, đề xuất những biện pháp kích thích quá trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm. - 2 đến 4 nhân viên chuyên theo đối việc thực hiện qui trình sản xuất và kiếm tra chất lượng sản phẩm ở các xí nghiệp trực thuộc. Luu ý: nhóm này hưởng lương của công ty. > Phòng KCS của xí nghiệp: có trách nhiệm theo dõi, tổ chức quản lý, giám sát KCS của toàn xí nghiệp: -_1 tổ trưởng: điều hành chưng - 10 đến 20 nhân viên theo đối việc thực hiện quá trình sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm ở.các chuyển may, gồm: + 1 nhân viên KCS ở bộ phận Chuẩn bị sản xuất (đặc biệt là khâu giác sơ đồ), ở kho nguyện phụ liệu và ở phân xưởng cắt. + 10 đến 17 người làm KCS ở phân xưởng may (1 nguoi/t6) + 1 dén 2 người làm KCS ở phần xưởng hoàn tất. ˆˆ Luu ý: nhón này hưởng lương của xí nghiệp. 68 > Nhóm nhân viên kiểm hóa: thường 1 tổ may có nhiều chuyển may, tối thiểu 1 chuyển phải có 1 nhân viên kiểm hóa làm nhiệm vụ kiểm tra tất cả các bước công việc và kiểm tra sản phẩm hoàn tất. Nhóm này chịu sự chỉ đạo của nhân viên KCS của xí nghiệp (người coi tổ may đó), lãnh đạo phân xưởng may, kỹ thuật chuyền và ban quản lý chuyền, : : bebe b. Đối với xí nghiệp may nhỏ : ¬" Thường chỉ có 1 tổ KCS và mô hình thu nhỏ tối da, gồm: . 1 tổ trưởng: chịu trácH nhiệm chung về KCS ở toàn xí nghiệp -_2 đến 4 nhân viên theo dõi về KCS ở các tổ theo sự phần công _ (ăn lương của xí nghiệp) ¬ - Bộ phận KCS chuyển (thu hóa, kiểm hóa): mỗi chuyển có 1 người. Ngoài ra, nhân viên này còn kiêm thêm một SỐ việc phụ: chạy chuyên, cắt chỉ. 77? S7 7 Số nề II. ĐÁNH GIÁ ‹ MMAYV Chất lượng sản phẩm là một thước do quan trọng giá trị của sản phẩm. Bởi thế, về chất lượng sản phẩm, độ chính xác và hoắn hảo trong gia công sản phẩm đòi hỏi ngày càng tăng: Chất lượng sản phẩm không những được đảm bảo bằng một công nghệ sản xuất tiền tiến, mà còn được đảm bảo bằng một quá trình kiểm tra chặt chẽ các công đoạn sản xuất theo đúng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Do đó, KGS:là khâu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất. Cơ sở pháp lý của nhân viên KCS là sử dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật do phòng kỹ thuật xây dựng và mẫu đôi chứng để đối Ả chiếu kiểm tra giữa sự thực hiện của các công đoạn với tiêu chuẩn kỹ thuật. Cơ sở kinh tế của việc kiểm tra chất lượng sản phẩm chính là các qui định thưởng phạt của doanh nghiệp. oh oh Hai loai co Sở trên bổ sung cho nhau và được xem là phương thức đánh giá chất lượng khá hiệu quả trong thực tế sản xuật hiện nay. Người fa thường tiến hành đánh giá chất lượng sản phẩm ngành may theo hai mức độ cụ thể như sau: 68 “pas Định tính: thể hiện thông qua màu sắc (hài hòa, ổn định, tính tưởng thích giữa nguyên phụ liệu,.), sự cân đối, tính định . hình, độ mềm mại, sự sáng tạo trong thiết kế,. -_ Định lượng: thông số kích thước, vị trí gắn các bộ phận, rời, độ .› chính xác trong lắp ráp, số lượng chỉ tiết, mật độ chỉ, số lượng nguyên phụ liệu Có trong một sản phẩm, số lượng vết đơ có trên sẵn phẩm, số sản phẩm đạt yêu cầu trong lô hằng kiểm tra,. Các nguyên tắc kiểm tra chất lượng sản phẩm a. Sản phẩm phải được kiểm tra theo qui trình công nghệ, theo tiêu chuẩn kỹ thuật, sản phẩm mẫu do khách hàng ký đuyệt và một số yêu cầu đính kèm khác nhằm kiểm tra chất lượng sản phẩm từ khâu đầu đến khẩu cuối theo một chu kỳ khép kín. Nghĩa là phải đảm bảo yêu tố đầy đủ và toàn diện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ