Giáo trình Nghiệp vụ Thanh toán - ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy (CĐ Du lịch Hà Nội)

Giáo trình toán học về nghiệp vụ thanh toán, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
379
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình nghiệp vụ thanh toán 2024

Giáo trình nghiệp vụ thanh toán là một tài liệu học thuật quan trọng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các hoạt động giao dịch tài chính. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào các quy trình phức tạp, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên và nhân sự ngành tài chính-ngân hàng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc nắm vững các nghiệp vụ này trở nên cấp thiết. Các hoạt động thanh toán trong nước và quốc tế diễn ra sôi động, đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc để vận hành trơn tru và giảm thiểu rủi ro. Tài liệu này hệ thống hóa các kiến thức từ sơ lược về hệ thống tiền tệ, tỷ giá hối đoái, cho đến các phương thức thanh toán hiện đại. Theo ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy, chủ biên giáo trình, “lĩnh vực thanh toán là một hoạt động thiết yếu, phức tạp và hết sức nhạy cảm đối với các hoạt động kinh tế- xã hội”. Do đó, một giáo trình nghiệp vụ thanh toán chuẩn mực phải bao gồm cả lý thuyết lẫn các bài tập thực hành, giúp người học áp dụng vào thực tiễn. Nội dung cốt lõi của giáo trình tập trung vào việc trang bị kiến thức cơ bản về thanh toán, từ đó phát triển các kỹ năng thanh toán viên chuyên nghiệp. Các chương mục được thiết kế logic, bắt đầu từ bản chất của tiền tệ, qua đó giải thích cơ sở hình thành các công cụ và phương thức thanh toán. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp các chủ thể kinh tế, đặc biệt là doanh nghiệp và ngân hàng, đạt được mục tiêu lợi nhuận và phòng tránh rủi ro hiệu quả.

1.1. Hiểu đúng về bản chất và chức năng cốt lõi của tiền tệ

Tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan, là sản phẩm tất yếu của nền kinh tế hàng hóa. Về bản chất, “tiền tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt được tách ra khỏi thế giới hàng hóa đóng vai trò làm vật ngang giá chung”. Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò trung gian trao đổi của tiền tệ. Nó giải quyết được những mâu thuẫn của việc trao đổi hàng hóa trực tiếp. Tiền tệ thực hiện ba chức năng chính. Thứ nhất là chức năng phương tiện trao đổi, giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí. Thứ hai là chức năng đơn vị đo lường giá trị, cho phép định giá mọi hàng hóa, dịch vụ một cách thống nhất. Thứ ba là chức năng phương tiện dự trữ giá trị, cho phép chuyển sức mua từ hiện tại sang tương lai. Mặc dù có nhiều tài sản khác có thể dự trữ giá trị tốt hơn, nhưng tiền tệ có tính lỏng cao nhất, dễ dàng chuyển đổi thành hàng hóa khác. Việc nắm vững các chức năng này là bước đầu tiên để hiểu rõ các nghiệp vụ ngân hàng thương mại liên quan.

1.2. Quá trình phát triển các hình thái tiền tệ đến thanh toán điện tử

Lịch sử tiền tệ trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu là tiền bằng hàng hóa, như vỏ sò, gia súc, kim loại. Vàng trở thành kim loại tiền tệ ưu việt nhờ các đặc tính như bền, dễ chia nhỏ, đồng nhất. Tuy nhiên, sự khan hiếm vàng đã dẫn đến sự ra đời của tiền giấy. Tiền giấy ban đầu có thể chuyển đổi ra vàng, nhưng sau này trở thành tiền pháp định, không có giá trị nội tại mà dựa vào sự tín nhiệm của nhà nước. Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra tiền ghi sổ, là các khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng. Ngày nay, với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, hình thái tiền tệ hiện đại nhất chính là thanh toán điện tử. Các giao dịch được thực hiện qua hệ thống mạng máy tính, thẻ thanh toán, ví điện tử, giúp giảm thiểu chi phí lưu thông tiền mặt và đẩy nhanh tốc độ chu chuyển vốn trong nền kinh tế. Đây là xu hướng tất yếu và là nội dung quan trọng trong các slide bài giảng hiện đại về nghiệp vụ thanh toán.

II. Thách thức trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế và rủi ro

Hoạt động thanh toán quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro hơn so với thanh toán nội địa. Sự khác biệt về luật pháp, tiền tệ, ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh giữa các quốc gia tạo ra một môi trường giao dịch phức tạp. Một trong những rủi ro lớn nhất là rủi ro tỷ giá, khi sự biến động của tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, rủi ro tín dụng cũng là một vấn đề lớn, tức là nguy cơ đối tác không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Các rủi ro về vận hành, chẳng hạn như sai sót trong quá trình lập và luân chuyển chứng từ, có thể dẫn đến việc thanh toán bị trì hoãn hoặc từ chối. Trong bối cảnh này, một giáo trình nghiệp vụ thanh toán chất lượng phải trang bị cho người học khả năng nhận diện, phân tích và đưa ra các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Việc hiểu và áp dụng đúng các thông lệ quốc tế như UCP 600 hay Incoterms là chìa khóa để giảm thiểu những thách thức này. Đây không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là kỹ năng sống còn trong thương mại toàn cầu. Việc thiếu hụt kiến thức chuyên sâu có thể khiến doanh nghiệp phải trả giá đắt, ảnh hưởng đến uy tín và sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích rủi ro tỷ giá hối đoái và các yếu tố tác động

Tỷ giá hối đoái là giá cả của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Sự biến động của nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô. Các yếu tố chính bao gồm quan hệ cung cầu ngoại tệ, chênh lệch lạm phát và lãi suất giữa các quốc gia, sự can thiệp của ngân hàng trung ương, và các yếu tố tâm lý thị trường. Rủi ro tỷ giá phát sinh khi doanh nghiệp có các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ trong tương lai. Một sự thay đổi bất lợi của tỷ giá có thể làm giảm giá trị các khoản thu hoặc tăng giá trị các khoản nợ. Để quản lý rủi ro này, các doanh nghiệp và ngân hàng cần sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi. Việc phân tích và dự báo xu hướng tỷ giá là một kỹ năng thanh toán viên quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu sâu về kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính.

2.2. Sự phức tạp của các quy tắc quốc tế UCP 600 và Incoterms

Để chuẩn hóa hoạt động thương mại quốc tế, các tổ chức uy tín đã ban hành những bộ quy tắc được công nhận rộng rãi. Incoterms, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành, quy định về việc phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro liên quan đến việc giao hàng giữa người bán và người mua. Trong khi đó, UCP 600 (Quy tắc và Thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ) cũng của ICC, là bộ quy tắc tiêu chuẩn điều chỉnh các giao dịch sử dụng phương thức tín dụng chứng từ L/C. Việc không tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản của UCP 600 có thể dẫn đến bộ chứng từ bị ngân hàng xác định là không hợp lệ, gây ách tắc trong việc thanh toán. Sự phức tạp nằm ở chỗ các quy tắc này rất chi tiết và đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Do đó, việc nghiên cứu kỹ các tài liệu thanh toán quốc tế này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cá nhân, tổ chức tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

III. Phương pháp nghiệp vụ thanh toán ngân hàng hiệu quả nhất

Để đối phó với các thách thức trong giao dịch, các ngân hàng và doanh nghiệp đã phát triển và áp dụng nhiều phương thức thanh toán tiên tiến. Lựa chọn phương thức phù hợp phụ thuộc vào mức độ tin cậy giữa các bên, giá trị hợp đồng, và đặc thù của thị trường. Một giáo trình nghiệp vụ thanh toán luôn dành một phần quan trọng để phân tích ưu, nhược điểm của từng phương pháp. Các phương thức này không chỉ là công cụ giao dịch mà còn là giải pháp quản lý rủi ro. Ví dụ, phương thức chuyển tiền trực tiếp (T/T) nhanh chóng nhưng rủi ro cao cho nhà nhập khẩu, trong khi phương thức tín dụng chứng từ (L/C) lại đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên nhưng chi phí cao và thủ tục phức tạp. Việc nắm vững quy trình thanh toán ngân hàng cho từng phương thức giúp các bên tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu tranh chấp. Các nghiệp vụ ngân hàng thương mại hiện đại ngày càng tập trung vào việc tư vấn cho khách hàng lựa chọn giải pháp thanh toán tối ưu, từ đó nâng cao giá trị dịch vụ. Sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và công nghệ hiện đại như hệ thống SWIFT đã tạo ra một môi trường thanh toán toàn cầu hiệu quả và an toàn hơn.

3.1. Quy trình thanh toán nhờ thu và chuyển tiền quốc tế SWIFT

Phương thức chuyển tiền quốc tế (Remittance) là hình thức nhà nhập khẩu yêu cầu ngân hàng của mình chuyển một số tiền nhất định cho nhà xuất khẩu. Giao dịch này thường được thực hiện thông qua hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), một mạng lưới viễn thông tài chính toàn cầu giúp các ngân hàng trao đổi thông tin một cách an toàn và chuẩn hóa. Trong khi đó, phương thức thanh toán nhờ thu (Collection) là việc nhà xuất khẩu, sau khi giao hàng, ủy thác cho ngân hàng của mình thu hộ tiền từ nhà nhập khẩu dựa trên các chứng từ thương mại (hóa đơn, vận đơn). Có hai loại nhờ thu chính: nhờ thu trơn (chỉ gửi chứng từ tài chính) và nhờ thu kèm chứng từ (gửi cả chứng từ tài chính và thương mại). Phương thức này an toàn hơn chuyển tiền nhưng vẫn có rủi ro nhà nhập khẩu từ chối thanh toán.

3.2. Nghiệp vụ tín dụng chứng từ L C và vai trò trong giao thương

Phương thức tín dụng chứng từ L/C (Letter of Credit) được xem là an toàn nhất trong thanh toán quốc tế. Đây là một văn bản do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của nhà nhập khẩu, cam kết sẽ thanh toán cho nhà xuất khẩu một số tiền nhất định khi họ xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản và điều kiện quy định trong L/C. Vai trò của ngân hàng không chỉ là trung gian thanh toán mà còn là người bảo lãnh. Giao dịch L/C được điều chỉnh chặt chẽ bởi UCP 600. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối trong việc lập và kiểm tra chứng từ. Bất kỳ sai sót nhỏ nào cũng có thể trở thành lý do để ngân hàng từ chối thanh toán. Vì vậy, việc đào tạo chuyên sâu về L/C là một phần không thể thiếu trong các khóa học và giáo trình nghiệp vụ thanh toán chuyên nghiệp.

IV. Bí quyết nâng cao kỹ năng qua giáo trình nghiệp vụ thanh toán

Việc học tập và nghiên cứu giáo trình nghiệp vụ thanh toán không chỉ là tích lũy kiến thức lý thuyết mà còn là quá trình rèn luyện kỹ năng thực tiễn. Để trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực này, người học cần có một phương pháp tiếp cận chủ động và khoa học. Lý thuyết cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống, nhưng chính việc ứng dụng vào các tình huống cụ thể mới giúp kiến thức trở nên sâu sắc. Các chuyên gia khuyến nghị một lộ trình học tập kết hợp giữa việc đọc hiểu tài liệu, tham gia các buổi thảo luận, và giải quyết các bài tập tình huống. Việc tự mình phân tích một giao dịch L/C, tính toán chi phí cho một lô hàng theo các điều kiện Incoterms khác nhau, hay xây dựng một quy trình thanh toán ngân hàng giả định sẽ giúp củng cố kiến thức hiệu quả. Ngoài ra, việc chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ sung như các bài báo chuyên ngành, các báo cáo phân tích thị trường, và các quy định pháp lý mới sẽ giúp cập nhật thông tin và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu cuối cùng là biến kiến thức trong sách vở thành kỹ năng thanh toán viên sắc bén, có khả năng xử lý các giao dịch phức tạp một cách tự tin và chính xác.

4.1. Sử dụng tài liệu slide bài giảng và ebook nghiệp vụ thanh toán

Để học tập hiệu quả, việc kết hợp đa dạng các nguồn tài liệu là rất quan trọng. Giáo trình nghiệp vụ thanh toán cung cấp kiến thức nền tảng một cách hệ thống. Bên cạnh đó, slide bài giảng của giảng viên thường cô đọng những điểm chính, giúp người học dễ dàng ôn tập và nắm bắt ý tưởng cốt lõi. Trong kỷ nguyên số, ebook nghiệp vụ thanh toán mang lại sự tiện lợi vượt trội, cho phép truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Nhiều ebook còn tích hợp các liên kết, video minh họa, làm cho quá trình học tập trở nên sinh động hơn. Việc chủ động tìm kiếm và khai thác các tài liệu thanh toán quốc tế từ các tổ chức uy tín như ICC, SWIFT sẽ giúp mở rộng tầm hiểu biết và tiếp cận với các thông lệ tốt nhất trên thế giới.

4.2. Rèn luyện kỹ năng thanh toán viên qua các bài tập tình huống

Lý thuyết chỉ là một nửa của quá trình học. Nửa còn lại là thực hành. Các bài tập nghiệp vụ thanh toán được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế là công cụ rèn luyện kỹ năng thanh toán viên hiệu quả nhất. Các bài tập này thường yêu cầu người học phân tích một hợp đồng thương mại, kiểm tra một bộ chứng từ theo L/C, hoặc lựa chọn phương thức thanh toán tối ưu cho một giao dịch cụ thể. Quá trình giải bài tập giúp phát hiện các lỗ hổng kiến thức, rèn luyện tư duy phản biện và khả năng ra quyết định dưới áp lực. Việc thường xuyên thực hành với các dạng bài tập đa dạng sẽ xây dựng sự tự tin và kinh nghiệm cần thiết để xử lý các công việc thực tế tại ngân hàng hoặc doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình nghiệp vụ thanh toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 SƠ LƯỢC VỀ HỆ THỐNG TIỀN TỆ THẾ GIỚI Mục đích: Mục đích của chương nhằm giỏi thiệu những kiến thức chung, cơ bản nhất về tiền tệ và các loại hình tiền tệ phổ biến trên thế gidi, gidp cho người học cô cách nhìn tổng quan về tiền ệ đặt nến tảng cho việc học và hiểu được các nội dung sẽ lần lugt được trình bày trong các chương sau. Yêu cầu: Sau khi học xong chương này người học cẩn nắm được những kiến thức cơ bản sau: Bản chất và chức năng của tiến tệ. Quả trình phát triển của các hình thai của tiển tệ: tiển bằng hàng hoá, tiền giấy, tiền ghi sổ. Khái niệm lạm phát, nguyên nhân, hậu quả của lạm phát và biện pháp khắc phục lạm phát.

Biết được ký hiệu theo ISO của một số đồng tiền trao đổi phổ biến tại Việt Nam. Biết được các loại hình tiền tệ phổ biến trên thể giới hiện nay. Phân biệt được ngoại tệ và ngoại hối. 11 Nội dung sẽ để cập đến những chủ để sau: Bản chất và chức năng của tiền tệ Quả trình phát triển của các hình thái của tiến tệ tees Lạm phát Các loại tiền tệ phổ biến trên thế giới.NHỮNG VẤN ĐỂ CHUNG VE TIEN TE Có quan điểm cho rằng: “Tién tế là thước đo cơ bản nhất, cốt lõi nhất của toàn bộ nên kinh tế.

Nó giống như cái thước đo có vạch chỉ rõ mét, giảy. " Trong thế giới hiện nay vẫn có một vấn để là thiếu một thước đo tiêu chuẩn ổn định cho tiến tệ, làm. cho chính phủ không thể tính toán chuẩn xác quy mô hoạt động kinh tế, doanh nghiệp cũng khó xác định việc đầu tư lâu dài. Vay, hiéu “tiền” hay “hệ thống tiền tệ” như thế nào cho đúng là điều rất quan trọng để học và hiểu môn nghiệp vụ thanh.

Phần sau đây chúng ta cùng nhau nghiên cứu vấn để này. Bản chất và chức nâng của tệ 1. Bản chất của tiền tệ Kinh tế học đã chỉ ra rằng, tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan, gắn liền với sự ra đời và phát triển của nên kinh tế hang hod. Khi nghiên cứu về quá trình ra đời của tiền tệ với quan điểm “Tiền tệ là một vật được kết tỉnh, hình thành một cách tự: nhiên trong trao đổi” C.Mác kết luận “Trình bày nguồn gốc phát sinh của tiền tệ, nghĩa là phải khai triển các biểu hiện của 12 giá trị, biểu hiện bao hàm trong quan hệ giá trị của hàng hoá, từ hình thái ban đầu giản đơn nhất và ít thấy rõ nhất cho đến hình thái tiền tệ là hình thái mà ai nấy đều thấy” (C.Mác - Tư bản - NB Sự thậyHà Nội, năm 1963 - Quyén I, Tap 1, trang 72,75).

“Trong trao đổi, hình thức giá trị biểu hiện qua bốn hình thái: hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên; hình thái giá trị toàn bộ hay mở rộng; hình thái giá trị chung và hình thái tiền tệ. 'Từ hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên đến hình thái tiền tệ là một quá trình lịch sử lâu dài, nhằm giải quyết các mâu thuẫn vốn có trong bản thân hàng hoá. Sự xuất hiện của tiến tệ trong nến kinh tế thị trường đã chứng minh rằng: Tiển tệ là một phạm trù kinh tế- lịch sử, là sản phẩm tất yếu của nền kinh tế” hàng hóa. Tiển tệ ra đời, phát triển và tồn tại cùng với sự phát sinh, phát triển của sản xuất và trao đẩi hàng hóa.

Điều đó có nghĩa là ở đâu có sản xuất và trao đổi hàng hóa, thì ở đó chắc chắn phải có tiến tệ. Tiển tệ ra đời đã làm cho việc trao đổi hàng hoá, dịch vụ được dễ dàng, nhanh chóng hơn. Vì tiến có thể trao đổi trực tiếp với mọi hàng hóa trong bất kỳ điều kiện nào và tiến có thể thỏa mãn được nhiều nhu cầu của người sở hữu nó nên tiền được coi là một hàng hoá đặc biệt. Nhu vay,vé bin chất: "Tiển tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt được tách ra khỏi thể giới hàng hóa đóng vai trò làm vật ngang giá chung để đo lường giá trị của của tất cả các hàng hoá, dịch vụ khác.

Tiển là một phương tiện bất kỳ được chấp nhận chung để trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thanh toán các khoản nợ. Nó là phương tiện trao đổi" 13 Tuy nhiền để có một định nghĩa chính xác về tiền tệ là điều không đơn giản. Giáo sư Milton Spencer - Nhà kinh tế học Mỹ- cũng thừa nhận rằng “Nếu bạn cho rằng, bạn hiểu một cách chính xác tiền tệ là gì thì bạn còn giỏi hơn nhiều nhà kinh tế học”, (Kinh tế học hiện dai phán III). Sự huyền bí của tiền là ở chỗ: chúng ta cẩm những tờ giấy không có giá trị thực, tuy nhiên chúng ta có thể đi vào cửa hàng đổi những tờ giấy này lấy hàng hóa có giá trị thực.

Tại sao vậy? Thực ra tiền hay hệ thổng tiền tệ, là một thứ mà cho phép người ta thực hiện giao địch với những thứ khác. Một xã hội không có đồng tiền được chấp nhận chung giống như một xã hội không có tiếng nói chung. Đặc biệt trong điểu kiện hiện nay, khi mà nền kinh tế hàng hóa phát triển cao độ, trình độ công nghệ ngân hàng hiện đại thì câu trả lời cho tiền tệ vẫn là điều bí ẩn. Trong các quan niệm cổ điển cho rằng, tiền là vàng, bạc, hoặc là các tờ giấy bạc ngân hàng thì các nhà kinh tế học hiện đại còn cho rằng: kỳ phiếu, hối phiếu, séc.

cũng là tiển tệ. Giáo sư Tiến sỹ người Anh A.L DẠY đã kết luận: “Từ những thập kỷ đầu tiền của thế kỷ này, nhiều dạng tiền tệ đã là những hình thái của tài sản thực sự, chủ yếu là vàng và bạc. Nhưng thời kỳ đó đã qua rồi và toàn bộ tiền tệ dang sit dung trong nền kinh tế hiện dai đều là những trái quyển” (Kinh tế tiền tệ, LICOSAXUBA Hà Nội biên địch năm 1989, trang10). Quan niệm mới vẻ tiền đã làm phong phú thêm bản chất của nó, đồng thời mở ra hướng phát triển trong tương lai của các phương tiện trao đổi trong nên kinh tế thị trường.

Chức năng của tiến tệ Do sự phát triển của nền kinh tế thị trường, thành phẩn của tiền đã có những nội dung thay đổi. Vì vậy, việc để cập đến các chức năng của tiền cũng có nhiều trường phái khác nhau. Một trường phái, quan điểm cho rằng tiền tệ thực hiện 5 chức năng là: chức năng thước đo giá trị, chức năng phương tiện lưu thông, chức năng phương tiện cất trữ giá trị, chức năng phương, tiện thanh toán, chức năng tiền tệ thế giới. Một trường phái, quan điểm cho rằng tiền tệ thực hiện 3 chức năng là: chức năng phương tiện trao đổi, chức năng đơn vị đo lường giá trị và chức năng phương tiện dự trữ về mặt giá trị.

Xem xét ờ mức độ tổng. quát, hai quan điểm này hoàn toàn không mâu thuẫn với nhau. Phần sau đây sẽ đưa ra chức năng cuả tiền tệ theo quan điểm thứ hai: ~ Chức năng phương tiện trao đổi Khi chúng ta nói tiền đóng vai trò là phương tiện trao đổi thì đồng nghĩa với việc người bán và người mua sẽ chấp nhận nó với tư cách là phương tiện thanh toán trong các giao dịch trên thị trường, người lao động trao đổi các địch vụ lao động dé lấy tiền. Chúng ta nhận đồng tiền không phải trực tiếp để tiêu dùng nó mà để về sau có thể dùng nó mua những thứ mà chúng ta thực sự cần tiêu dùng.

Tiền là phương tiện mà qua đó người ta trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Nếu không có một phương tiện trao đổi được chấp nhận rộng rãi thì chúng ta sẽ phải dựa vào chế độ hàng đổi hàng. độ hàng đổi hàng đơn giản là sự trao đổi trực tiếp. trao đổi rất tốn kém và lãng phí trong một nền kinh tế hàng đổi hàng do người ta phải mất nhiều thì giờ và công sức đi tìm những người 15 eó thể tiến hành trao đổi vừa ý cả hai bên như trùng hợp với mình về nhu cầu trao đổi, thời gian trao đổi, không gian trao đổi.

Vì vậy, việc dùng tiến làm phương tiện trao đổi đã nâng cao hiệu quả hoạt động của nên kinh tế, bởi nó đã tiết kiệm được các chỉ phí quá lớn trong quá trình trao đổi trực tiếp (hàng, đổi hàng). Tiền tệ làm môi giới trung gian trong trao đổi đã hoàn toàn khắc phục được các hạn chế đó là quá trình trao đổi trực tiếp. Người có hàng bán lấy tiền, sau đó sẽ mua được hàng, mà họ cần. Bởi vậy, người ta coi tiền như thứ dầu mỡ bôi trơn, cho phép nên kinh tế hoạt động ti chảy hơn, khuyến khích chuyên môn hóa và phân công lao động.

Mặc dù điểm cốt lõi của tiền là việc nó được chấp nhận làm phương tiện thanh toán hay phương tiện trao đổi, tiền còn có hai chức năng khác nữa là chức năng đơn vị đo lường giá trị và chức năng phương tiện dự trữ về mặt giá trị. ~ Chức năng đơn vị đo lường giá trị “Tiền tệ là đơn vị đo lường giá trị, nghĩa là nó được dùng, để do lường giá trị các hàng hóa, dịch vụ trước khi thực hiện trao đổi. Có bao nhiêu hàng hóa đưa ra trao đổi thì có bấy nhiêu giá cả. Người ta đo giá trị của hàng hóa và dịch vụ bằng tiến giống như người ta đo trọng lượng của một vật bằng kilôgam, đo chiều dài một vật bằng mét.

Khi thực hiện chức năng thước do giá trị, giá trị của tiển được coi là chuẩn mực để đo giá trị của tất cả các hàng hóa khác phải so sánh với nó. Tién tệ thực hiện chức năng thước đo giá trị khi nó biểu hiện giá trị của hàng hóa vé mat chất và đo lường giá trị hàng hóa về mặt lượng. 16 Để thực hiện chức năng đơn vị đo lường giá trị, tiền tệ phải có các điểu kiện sau đây: + Bản thân tiền tệ phải có giá trị, quy định giá cả cho hing hóa, chứ không phải biến hàng hóa thành tiền tệ. Bản thân tiển tệ cũng là một loại hàng hóa, tất nhiên nó là một loại hàng hóa đặc biệt thực hiện chức năng làm vật ngang giá chung, nên khi nói đến sự ổn định của đồng tiền, người ta nói đến sức mua của tiền tế chứ không để cập đến giá trị của nó.

Nếu nói đến giá trị của đồng tiền thì cần nói đến giá trị và giá trị sử dụng của nó với tư cách là một hàng hóa. Giá trị của bất cứ hàng hóa nào cũng chứa đựng một lượng nhất định về lao động sống và lao động vật hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ