Giáo trình Nghiệp vụ Thanh toán - ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy (CĐ Du lịch Hà Nội)

Giáo trình toán học về nghiệp vụ thanh toán, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
379
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình nghiệp vụ thanh toán 2024

Giáo trình nghiệp vụ thanh toán là một tài liệu học thuật quan trọng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các hoạt động giao dịch tài chính. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào các quy trình phức tạp, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên và nhân sự ngành tài chính-ngân hàng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc nắm vững các nghiệp vụ này trở nên cấp thiết. Các hoạt động thanh toán trong nước và quốc tế diễn ra sôi động, đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc để vận hành trơn tru và giảm thiểu rủi ro. Tài liệu này hệ thống hóa các kiến thức từ sơ lược về hệ thống tiền tệ, tỷ giá hối đoái, cho đến các phương thức thanh toán hiện đại. Theo ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy, chủ biên giáo trình, “lĩnh vực thanh toán là một hoạt động thiết yếu, phức tạp và hết sức nhạy cảm đối với các hoạt động kinh tế- xã hội”. Do đó, một giáo trình nghiệp vụ thanh toán chuẩn mực phải bao gồm cả lý thuyết lẫn các bài tập thực hành, giúp người học áp dụng vào thực tiễn. Nội dung cốt lõi của giáo trình tập trung vào việc trang bị kiến thức cơ bản về thanh toán, từ đó phát triển các kỹ năng thanh toán viên chuyên nghiệp. Các chương mục được thiết kế logic, bắt đầu từ bản chất của tiền tệ, qua đó giải thích cơ sở hình thành các công cụ và phương thức thanh toán. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp các chủ thể kinh tế, đặc biệt là doanh nghiệp và ngân hàng, đạt được mục tiêu lợi nhuận và phòng tránh rủi ro hiệu quả.

1.1. Hiểu đúng về bản chất và chức năng cốt lõi của tiền tệ

Tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan, là sản phẩm tất yếu của nền kinh tế hàng hóa. Về bản chất, “tiền tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt được tách ra khỏi thế giới hàng hóa đóng vai trò làm vật ngang giá chung”. Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò trung gian trao đổi của tiền tệ. Nó giải quyết được những mâu thuẫn của việc trao đổi hàng hóa trực tiếp. Tiền tệ thực hiện ba chức năng chính. Thứ nhất là chức năng phương tiện trao đổi, giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí. Thứ hai là chức năng đơn vị đo lường giá trị, cho phép định giá mọi hàng hóa, dịch vụ một cách thống nhất. Thứ ba là chức năng phương tiện dự trữ giá trị, cho phép chuyển sức mua từ hiện tại sang tương lai. Mặc dù có nhiều tài sản khác có thể dự trữ giá trị tốt hơn, nhưng tiền tệ có tính lỏng cao nhất, dễ dàng chuyển đổi thành hàng hóa khác. Việc nắm vững các chức năng này là bước đầu tiên để hiểu rõ các nghiệp vụ ngân hàng thương mại liên quan.

1.2. Quá trình phát triển các hình thái tiền tệ đến thanh toán điện tử

Lịch sử tiền tệ trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu là tiền bằng hàng hóa, như vỏ sò, gia súc, kim loại. Vàng trở thành kim loại tiền tệ ưu việt nhờ các đặc tính như bền, dễ chia nhỏ, đồng nhất. Tuy nhiên, sự khan hiếm vàng đã dẫn đến sự ra đời của tiền giấy. Tiền giấy ban đầu có thể chuyển đổi ra vàng, nhưng sau này trở thành tiền pháp định, không có giá trị nội tại mà dựa vào sự tín nhiệm của nhà nước. Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra tiền ghi sổ, là các khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng. Ngày nay, với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, hình thái tiền tệ hiện đại nhất chính là thanh toán điện tử. Các giao dịch được thực hiện qua hệ thống mạng máy tính, thẻ thanh toán, ví điện tử, giúp giảm thiểu chi phí lưu thông tiền mặt và đẩy nhanh tốc độ chu chuyển vốn trong nền kinh tế. Đây là xu hướng tất yếu và là nội dung quan trọng trong các slide bài giảng hiện đại về nghiệp vụ thanh toán.

II. Thách thức trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế và rủi ro

Hoạt động thanh toán quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro hơn so với thanh toán nội địa. Sự khác biệt về luật pháp, tiền tệ, ngôn ngữ và văn hóa kinh doanh giữa các quốc gia tạo ra một môi trường giao dịch phức tạp. Một trong những rủi ro lớn nhất là rủi ro tỷ giá, khi sự biến động của tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, rủi ro tín dụng cũng là một vấn đề lớn, tức là nguy cơ đối tác không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Các rủi ro về vận hành, chẳng hạn như sai sót trong quá trình lập và luân chuyển chứng từ, có thể dẫn đến việc thanh toán bị trì hoãn hoặc từ chối. Trong bối cảnh này, một giáo trình nghiệp vụ thanh toán chất lượng phải trang bị cho người học khả năng nhận diện, phân tích và đưa ra các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Việc hiểu và áp dụng đúng các thông lệ quốc tế như UCP 600 hay Incoterms là chìa khóa để giảm thiểu những thách thức này. Đây không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là kỹ năng sống còn trong thương mại toàn cầu. Việc thiếu hụt kiến thức chuyên sâu có thể khiến doanh nghiệp phải trả giá đắt, ảnh hưởng đến uy tín và sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích rủi ro tỷ giá hối đoái và các yếu tố tác động

Tỷ giá hối đoái là giá cả của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Sự biến động của nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô. Các yếu tố chính bao gồm quan hệ cung cầu ngoại tệ, chênh lệch lạm phát và lãi suất giữa các quốc gia, sự can thiệp của ngân hàng trung ương, và các yếu tố tâm lý thị trường. Rủi ro tỷ giá phát sinh khi doanh nghiệp có các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ trong tương lai. Một sự thay đổi bất lợi của tỷ giá có thể làm giảm giá trị các khoản thu hoặc tăng giá trị các khoản nợ. Để quản lý rủi ro này, các doanh nghiệp và ngân hàng cần sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi. Việc phân tích và dự báo xu hướng tỷ giá là một kỹ năng thanh toán viên quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu sâu về kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính.

2.2. Sự phức tạp của các quy tắc quốc tế UCP 600 và Incoterms

Để chuẩn hóa hoạt động thương mại quốc tế, các tổ chức uy tín đã ban hành những bộ quy tắc được công nhận rộng rãi. Incoterms, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành, quy định về việc phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro liên quan đến việc giao hàng giữa người bán và người mua. Trong khi đó, UCP 600 (Quy tắc và Thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ) cũng của ICC, là bộ quy tắc tiêu chuẩn điều chỉnh các giao dịch sử dụng phương thức tín dụng chứng từ L/C. Việc không tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản của UCP 600 có thể dẫn đến bộ chứng từ bị ngân hàng xác định là không hợp lệ, gây ách tắc trong việc thanh toán. Sự phức tạp nằm ở chỗ các quy tắc này rất chi tiết và đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Do đó, việc nghiên cứu kỹ các tài liệu thanh toán quốc tế này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cá nhân, tổ chức tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

III. Phương pháp nghiệp vụ thanh toán ngân hàng hiệu quả nhất

Để đối phó với các thách thức trong giao dịch, các ngân hàng và doanh nghiệp đã phát triển và áp dụng nhiều phương thức thanh toán tiên tiến. Lựa chọn phương thức phù hợp phụ thuộc vào mức độ tin cậy giữa các bên, giá trị hợp đồng, và đặc thù của thị trường. Một giáo trình nghiệp vụ thanh toán luôn dành một phần quan trọng để phân tích ưu, nhược điểm của từng phương pháp. Các phương thức này không chỉ là công cụ giao dịch mà còn là giải pháp quản lý rủi ro. Ví dụ, phương thức chuyển tiền trực tiếp (T/T) nhanh chóng nhưng rủi ro cao cho nhà nhập khẩu, trong khi phương thức tín dụng chứng từ (L/C) lại đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên nhưng chi phí cao và thủ tục phức tạp. Việc nắm vững quy trình thanh toán ngân hàng cho từng phương thức giúp các bên tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu tranh chấp. Các nghiệp vụ ngân hàng thương mại hiện đại ngày càng tập trung vào việc tư vấn cho khách hàng lựa chọn giải pháp thanh toán tối ưu, từ đó nâng cao giá trị dịch vụ. Sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và công nghệ hiện đại như hệ thống SWIFT đã tạo ra một môi trường thanh toán toàn cầu hiệu quả và an toàn hơn.

3.1. Quy trình thanh toán nhờ thu và chuyển tiền quốc tế SWIFT

Phương thức chuyển tiền quốc tế (Remittance) là hình thức nhà nhập khẩu yêu cầu ngân hàng của mình chuyển một số tiền nhất định cho nhà xuất khẩu. Giao dịch này thường được thực hiện thông qua hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), một mạng lưới viễn thông tài chính toàn cầu giúp các ngân hàng trao đổi thông tin một cách an toàn và chuẩn hóa. Trong khi đó, phương thức thanh toán nhờ thu (Collection) là việc nhà xuất khẩu, sau khi giao hàng, ủy thác cho ngân hàng của mình thu hộ tiền từ nhà nhập khẩu dựa trên các chứng từ thương mại (hóa đơn, vận đơn). Có hai loại nhờ thu chính: nhờ thu trơn (chỉ gửi chứng từ tài chính) và nhờ thu kèm chứng từ (gửi cả chứng từ tài chính và thương mại). Phương thức này an toàn hơn chuyển tiền nhưng vẫn có rủi ro nhà nhập khẩu từ chối thanh toán.

3.2. Nghiệp vụ tín dụng chứng từ L C và vai trò trong giao thương

Phương thức tín dụng chứng từ L/C (Letter of Credit) được xem là an toàn nhất trong thanh toán quốc tế. Đây là một văn bản do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của nhà nhập khẩu, cam kết sẽ thanh toán cho nhà xuất khẩu một số tiền nhất định khi họ xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản và điều kiện quy định trong L/C. Vai trò của ngân hàng không chỉ là trung gian thanh toán mà còn là người bảo lãnh. Giao dịch L/C được điều chỉnh chặt chẽ bởi UCP 600. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối trong việc lập và kiểm tra chứng từ. Bất kỳ sai sót nhỏ nào cũng có thể trở thành lý do để ngân hàng từ chối thanh toán. Vì vậy, việc đào tạo chuyên sâu về L/C là một phần không thể thiếu trong các khóa học và giáo trình nghiệp vụ thanh toán chuyên nghiệp.

IV. Bí quyết nâng cao kỹ năng qua giáo trình nghiệp vụ thanh toán

Việc học tập và nghiên cứu giáo trình nghiệp vụ thanh toán không chỉ là tích lũy kiến thức lý thuyết mà còn là quá trình rèn luyện kỹ năng thực tiễn. Để trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực này, người học cần có một phương pháp tiếp cận chủ động và khoa học. Lý thuyết cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống, nhưng chính việc ứng dụng vào các tình huống cụ thể mới giúp kiến thức trở nên sâu sắc. Các chuyên gia khuyến nghị một lộ trình học tập kết hợp giữa việc đọc hiểu tài liệu, tham gia các buổi thảo luận, và giải quyết các bài tập tình huống. Việc tự mình phân tích một giao dịch L/C, tính toán chi phí cho một lô hàng theo các điều kiện Incoterms khác nhau, hay xây dựng một quy trình thanh toán ngân hàng giả định sẽ giúp củng cố kiến thức hiệu quả. Ngoài ra, việc chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ sung như các bài báo chuyên ngành, các báo cáo phân tích thị trường, và các quy định pháp lý mới sẽ giúp cập nhật thông tin và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu cuối cùng là biến kiến thức trong sách vở thành kỹ năng thanh toán viên sắc bén, có khả năng xử lý các giao dịch phức tạp một cách tự tin và chính xác.

4.1. Sử dụng tài liệu slide bài giảng và ebook nghiệp vụ thanh toán

Để học tập hiệu quả, việc kết hợp đa dạng các nguồn tài liệu là rất quan trọng. Giáo trình nghiệp vụ thanh toán cung cấp kiến thức nền tảng một cách hệ thống. Bên cạnh đó, slide bài giảng của giảng viên thường cô đọng những điểm chính, giúp người học dễ dàng ôn tập và nắm bắt ý tưởng cốt lõi. Trong kỷ nguyên số, ebook nghiệp vụ thanh toán mang lại sự tiện lợi vượt trội, cho phép truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Nhiều ebook còn tích hợp các liên kết, video minh họa, làm cho quá trình học tập trở nên sinh động hơn. Việc chủ động tìm kiếm và khai thác các tài liệu thanh toán quốc tế từ các tổ chức uy tín như ICC, SWIFT sẽ giúp mở rộng tầm hiểu biết và tiếp cận với các thông lệ tốt nhất trên thế giới.

4.2. Rèn luyện kỹ năng thanh toán viên qua các bài tập tình huống

Lý thuyết chỉ là một nửa của quá trình học. Nửa còn lại là thực hành. Các bài tập nghiệp vụ thanh toán được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế là công cụ rèn luyện kỹ năng thanh toán viên hiệu quả nhất. Các bài tập này thường yêu cầu người học phân tích một hợp đồng thương mại, kiểm tra một bộ chứng từ theo L/C, hoặc lựa chọn phương thức thanh toán tối ưu cho một giao dịch cụ thể. Quá trình giải bài tập giúp phát hiện các lỗ hổng kiến thức, rèn luyện tư duy phản biện và khả năng ra quyết định dưới áp lực. Việc thường xuyên thực hành với các dạng bài tập đa dạng sẽ xây dựng sự tự tin và kinh nghiệm cần thiết để xử lý các công việc thực tế tại ngân hàng hoặc doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH HÀ NỘI. Chủ biên: ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy GIÁO TRÌNH NGHIEP VU THANH TOAN ONG co KN TE Tl chi THA NGUYEN] THU VIEN NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG. HÀ NỘI, 2016 LỜI NÓI ĐẦU Trong xu thế mở cửa, hội nhập và toàn cầu hóa nền kinh tế, với vị thế mới của đất nước, sự kiện Việt Nam là thành viên chính thức thứ 150 của Tổ chức thương mại thế giới WTO - thêm một bước tiến quan trọng trong quá trình đổi mới và phát triển. Tuy nhiên, gia nhập WTO không phải là “món quà thượng đế ban tặng mà là sức ép đổi mới toàn diện hơn cho phù hợp xu thế của nến kinh tế thế giới"' nhờ đó sẽ thêm cơ hội đẩy nhanh quá trình phát triển. Hơn bao giờ hết, mỏi quan hệ giao lau hàng hóa, tiến tệ diễn ra ngày cùng sôi dộng giãa các thành viên trong nước cũng như các đối tác trên thể giới. Điều này khiển cho mọi thành viên trong nến kinh tế nói chung và các doanh nghiệp, các ngàn hàng nói riêng không thể không. quan tâm đến lĩnh vực thanh toán trong nước và thanh toán quốc tế. Đây là một lĩnh vực hoạt động thiết yếu, phức rạp và hết sức nhạy cảm đổi với các hoạt động kinh tế- xã hội, đặc biệt trong nến kinh tế thị trường hiện nay. Trong du lịch, đặc biệt là du lịch quốc tế, thanh toán tiền dịch vụ là vấn để có ý nghĩa rất quan trọng vì người bán và người mua ở các quốc gia khác nhau chưa có đủ điều kiện để tin cậy lẫn nhau. Sản phẩm du lịch tồn tại đa phần dưới dụng dịch vụ, trong khi đó lại được bán trước ở một quốc gia khác hoặc địa phương khác. Hình thức thanh toán thuận tiện cũng là một trong những yếu tố quan trọng tạo ra sức hấp dẫn của nơi đến du lịch. Xuất phát từ yêu cấu thực tiễn và yêu cấu của công tác đào tạo, cuổn “Nghiệp vụ thanh toán” được viết dùng làm tài liệu học tập cho học sinh, sinh viên trường Cao đẳng du lich Hà Nội giúp học sinh, sinh viên nằm bắt được những kiến thức cơ bản về nghiệp vụ thanh toán; giúp cho các nhà kinh doanh du lịch, khách sạn, kinh doanh lữ hành và hướng dẫn du lịch, các chủ thể trong nên kình tế đạt được mục tiêu lợi nhuận, tránh được rủi ro trong kinh doanh. Giáo trình “Nghiệp vụ thanh toán” hoàn thành là kết quả của quá trình nghiên cứa khoa học nghiêm túc của tác giả và được sự tham gia góp ý, giúp đỡ của Ban Giám hiệu, Hội đồng khoa học và Khoa Tài chính Kế toán Du lịch trường Cao đẳng du lịch Hà Nội; PGS. Nguyễn Văn Mạnh - Trưởng khoa Quản trị kinh doanh Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; TS. Trần Thị Hồng Mai Trưởng Bộ món Kế toán căn bản, Trường Đại học Thương mại. Giáo trình “Nghiệp vụ thanh toán" được biên soạn lần đầu tiên nên mặc dù tác giả đã hết sức cố gắng song chắc chắn không tránh khỏi những khiểm khuyết và sai sót, rất mong nhận được nhãng§ kiến đóng góp và lượng thứ của quý vị độc giả. Xin trân trọng cảm ơn! TÁC GIẢ ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy MỤC LỤC Lời nói đầu CHƯƠNG 1: SƠ LƯỢC VỀ HỆ THỐNG TIEN TE “THẾ GIỚI H 1. Những vấn để chung về tiến tệ 12 1. Bản chất và chức năng của tiền tệ 12 1. Quá trình phát triển của các hình thái tiền tệ 19 1. Các loại hình tiến tệ phổ biến trên thế giới 3 1. Ngoại tệ và ngoại hối 33 1. Các loại tiến trong giao dich tiễn tệ quốc tế 35 Câu hỏi ôn tập và thảo luận 45 CHUONG 2: TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI 46 2. Các khái niệm và cơ sở hình thành tỷ giá hối đoái 47 2. Cơ sở hình thành tỷ giá 50 2. Phương pháp yết tỷ gia (QUOTATION) 5 2. Khái niệm phương pháp yết tỷ giá 2. Các phương pháp yết tỷ giá 56 2. Phương pháp xác định tỷ giá theo phương pháp tính chéo 2. Phân loại tỷ giá hối đoái 66 '23. Căn cứ vào tính chấtáp dụng của tỷ giá hối đoái 66 2. Căn cứ vào thời điểm mua bán ngoại tệ 68 2. Cin cứ vào cách thức hình thành tỷ giá hối đoái 69 2.4, Can cứ vào các phương thức chuyển ngoại hối 69 2. Các nhàn tổ ảnh hưởng đến sự biến động. 70 của tỷ giá hối đoái 2. Quan hệ cùng cầu về ngoại tệ trên thị trường hối đoái 2. Mức chênh lệch về tỷ lệ lạm phát nền kinh tế 3 giữa các nước k 2. Mức chênh lệch về lãi suất giữa các nước 73 2. Các nhân tố khác T5 Cau hỏi ön tập và thảo luận T6 Bài tập T1 CHƯƠNG 3: KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG VÀ NGHIỆP VỤ NGÂN HANG 3. Khái quát về ngân hàng và hoạt động ngân hàng 81 3. Sự ra đời và phát triển của ngân hàng 81 3. Hệ thổng ngân hàng trong nền kinh tế hiện đại §9 3. Hệ thống ngăn hàng Việt Nam 92 3. Ngân hàng nhà nước Việt Nam 92 3. Hệ thống ngân hàng thương mại 98 3. Các nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng thương mại 103 3. Nghiệp vụ_ Nợ (nghiệp vụ huy động vốn). Nghiệp vụ trung gian (thanh toán hộ). Mối liên hệ giữa các nghiệp vụ ngân hàng, H5 I7 CHƯƠNG 4: THANH TOÁN TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 118 4. Thanh toán tién mat trong nén kinh tế thị trường, "9 4. Nội dung của thanh toán tiền mặt 120 4. ưu và nhược điểm của thanh toán tiền mặt 12 4. Thanh toán không dùng tiền mật 123 4. Khái niệm thanh toán không dùng tién mat 123 4. Bản chất của thanh toán không dùng tiến mặt 124 4. Các nguyên tắc trong thanh toán không dùng tiến mặt 125 . ý nghĩa của thanh toán không dùng tiến mặt 129 4. Các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt 130 4. Thẻ thanh toán (Payment Card) 165 4. Các hình thức thanh toán không dùng tiền mật 176 4. Thanh toán bằng séc 178 4. Thanh toán bằng uj nhiệm chỉ 182 4. Thanh toán bằng uỷ nhiệm thu 186 4. Thanh toán bằng thư tín dụng nội dia 191 4. Thanh toán bằng thẻ 194 . Các hình thức thanh toán trong du lịch 199 4. Thanh toán bằng tiền mặt, ngoại tệ 199 4. Thanh toán bằng séc du lịch 202 4. Thanh toán bằng thẻ thanh toán trong du lich 208 4. Thanh toán bằng Voucher 2 Câu hỏi ôn tập và thảo luận 223 CHƯƠNG §: CÁC ĐIỂU KIÊN THANH TOÁN TRONG HOP DONG DU LICH 225 §. Khái quát về hợp đồng du lịch 226 5. Các điều kiện thanh toán trong hợp đồng du lich nội địa 230 52. Điều kiện về tiền tệ 230 5. Điều kiện về địa điểm thanh toán và thời gian 232 thanh toán 5. Điều kiện về hình thức thanh toán 24 5. Các điều kiện thanh toán trong hợp đồng du lịch 235 quốc tế 5. Điều kiện về tiền tệ 235 5. Điều kiện về địa điểm thanh toán và thời gian thanh toán. Điều kiện về phương thức thanh toán 246 Câu hỏi ön tập và thảo luận 275 CHƯƠNG 6: MỘT SỐ CHỨNG TỪ SỬ DỤNG TRONG NGHIỆP VỤ THANH TOÁN 277 6. Noi dung cơ bản của một số chứng từ thanh toán 278 6. Chứng từ thanh toán trong nước. Chứng từ trong thanh toán quốc tế 280 6. Lập chứng từ và luản chuyển một số chứng từ thanh toán 301 6. Lập chứng từ thanh toán 301 6. Luân chuyển chứng từ thanh toán 307 Câu hỏi on tập và thảo luận 309 'Phụ lục 1: Luật điều chỉnh Hối phiếu và kỳ phiếu 310 Phụ lục 2: Luật vẻ Séc quốc tế 358 Danh mục tài liệu tham khảo. 371 10 CHƯƠNG 1 SƠ LƯỢC VỀ HỆ THỐNG TIỀN TỆ THẾ GIỚI Mục đích: Mục đích của chương nhằm giỏi thiệu những kiến thức chung, cơ bản nhất về tiền tệ và các loại hình tiền tệ phổ biến trên thế gidi, gidp cho người học cô cách nhìn tổng quan về tiền ệ đặt nến tảng cho việc học và hiểu được các nội dung sẽ lần lugt được trình bày trong các chương sau. Yêu cầu: Sau khi học xong chương này người học cẩn nắm được những kiến thức cơ bản sau: Bản chất và chức năng của tiến tệ. Quả trình phát triển của các hình thai của tiển tệ: tiển bằng hàng hoá, tiền giấy, tiền ghi sổ. Khái niệm lạm phát, nguyên nhân, hậu quả của lạm phát và biện pháp khắc phục lạm phát. Biết được ký hiệu theo ISO của một số đồng tiền trao đổi phổ biến tại Việt Nam. Biết được các loại hình tiền tệ phổ biến trên thể giới hiện nay. Phân biệt được ngoại tệ và ngoại hối. 11 Nội dung sẽ để cập đến những chủ để sau: Bản chất và chức năng của tiền tệ Quả trình phát triển của các hình thái của tiến tệ tees Lạm phát Các loại tiền tệ phổ biến trên thế giới.NHỮNG VẤN ĐỂ CHUNG VE TIEN TE Có quan điểm cho rằng: “Tién tế là thước đo cơ bản nhất, cốt lõi nhất của toàn bộ nên kinh tế. Nó giống như cái thước đo có vạch chỉ rõ mét, giảy. " Trong thế giới hiện nay vẫn có một vấn để là thiếu một thước đo tiêu chuẩn ổn định cho tiến tệ, làm. cho chính phủ không thể tính toán chuẩn xác quy mô hoạt động kinh tế, doanh nghiệp cũng khó xác định việc đầu tư lâu dài. Vay, hiéu “tiền” hay “hệ thống tiền tệ” như thế nào cho đúng là điều rất quan trọng để học và hiểu môn nghiệp vụ thanh. Phần sau đây chúng ta cùng nhau nghiên cứu vấn để này. Bản chất và chức nâng của tệ 1. Bản chất của tiền tệ Kinh tế học đã chỉ ra rằng, tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan, gắn liền với sự ra đời và phát triển của nên kinh tế hang hod. Khi nghiên cứu về quá trình ra đời của tiền tệ với quan điểm “Tiền tệ là một vật được kết tỉnh, hình thành một cách tự: nhiên trong trao đổi” C.Mác kết luận “Trình bày nguồn gốc phát sinh của tiền tệ, nghĩa là phải khai triển các biểu hiện của 12 giá trị, biểu hiện bao hàm trong quan hệ giá trị của hàng hoá, từ hình thái ban đầu giản đơn nhất và ít thấy rõ nhất cho đến hình thái tiền tệ là hình thái mà ai nấy đều thấy” (C.Mác - Tư bản - NB Sự thậyHà Nội, năm 1963 - Quyén I, Tap 1, trang 72,75). “Trong trao đổi, hình thức giá trị biểu hiện qua bốn hình thái: hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên; hình thái giá trị toàn bộ hay mở rộng; hình thái giá trị chung và hình thái tiền tệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ