Giáo trình nghiệp vụ thanh toán phần 2

Giáo trình nghiệp vụ thanh toán phần 2 cung cấp kiến thức chi tiết, quy trình và kỹ thuật thanh toán ngân hàng, nâng năng lực nhân viên tài chính.

Chuyên ngành

Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
156
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nghiệp vụ thanh toán P2 Cốt lõi

Giáo trình nghiệp vụ thanh toán phần 2 đi sâu vào các hoạt động thanh toán phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại quốc tế. Nội dung này không chỉ là kiến thức nền tảng cho sinh viên khối ngành kinh tế mà còn là cẩm nang thiết yếu cho các chuyên viên ngân hàng. Trọng tâm của học phần này là phân tích các phương thức thanh toán có độ an toàn và phức tạp cao, nhằm đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia giao dịch. Các điều kiện thanh toán trong hợp đồng thương mại, đặc biệt là hợp đồng quốc tế, là một phần quan trọng. Những điều kiện này bao gồm các thỏa thuận về tiền tệ, địa điểm, thời gian và phương thức thanh toán. Việc nắm vững các điều kiện này giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro phát sinh từ biến động tỷ giá và sự khác biệt về địa lý. Hơn nữa, học phần còn giới thiệu sâu về kế toán ngân hàng thương mại liên quan đến các giao dịch này. Mọi bút toán ghi nợ, ghi có đều phải tuân thủ quy trình chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch. Các hệ thống như thanh toán bù trừ điện tửthanh toán liên ngân hàng đóng vai trò xương sống, giúp dòng tiền lưu thông một cách hiệu quả và an toàn. Tài liệu tham khảo chính nhấn mạnh: "Các điều kiện này được gọi chung là các điều kiện thanh toán và chúng có ý nghĩa nhất định trong việc đảm bảo lợi ích, tránh được những tổn thất về mặt kinh tế giữa các bên trong hợp đồng”. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thiết lập các điều khoản rõ ràng ngay từ đầu, là cơ sở để giải quyết mọi tranh chấp có thể xảy ra. Nắm vững kiến thức này là chìa khóa để vận hành các giao dịch tài chính một cách trơn tru và hiệu quả.

1.1. Vai trò của hệ thống thanh toán liên ngân hàng

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng là mạng lưới kết nối các ngân hàng thương mại, cho phép thực hiện các giao dịch chuyển tiền và thanh toán giữa các khách hàng thuộc những ngân hàng khác nhau. Tại Việt Nam, hệ thống IBPS (Interbank Payment System) đóng vai trò trung tâm, xử lý các lệnh thanh toán giá trị cao một cách nhanh chóng và an toàn. Vai trò của hệ thống này là đảm bảo dòng vốn lưu thông không bị gián đoạn, hỗ trợ hoạt động kinh doanh và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Mọi giao dịch, từ ủy nhiệm chi của doanh nghiệp đến các khoản thanh toán quốc tế, đều cần đi qua hệ thống này để được xử lý và quyết toán cuối ngày.

1.2. Kế toán ngân hàng thương mại trong nghiệp vụ thanh toán

Trong kế toán ngân hàng thương mại, mỗi nghiệp vụ thanh toán đều được hạch toán chi tiết. Các giao dịch như nhận tiền gửi, chuyển tiền, thanh toán séc thanh toán, hay xử lý ủy nhiệm thu đều phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định của ngân hàng. Kế toán viên phải đảm bảo tính chính xác của các bút toán, đối chiếu tài khoản và quản lý các tài khoản Nostro/Vostro trong thanh toán quốc tế. Sự chính xác trong kế toán không chỉ giúp ngân hàng quản lý dòng tiền hiệu quả mà còn là cơ sở để lập báo cáo tài chính và tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền (AML).

II. Cách nhận diện rủi ro trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế

Hoạt động thanh toán quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với giao dịch nội địa. Rủi ro lớn nhất đến từ sự biến động của tỷ giá hối đoái. Một sự thay đổi nhỏ trong tỷ giá cũng có thể gây ra tổn thất lớn cho nhà xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Sự biến động về tỷ giá hối đoái trong điều kiện lạm phát... có thể đẩy họ phải đối phó với các rủi ro, ảnh hưởng đến lợi ích của các bên”. Để giảm thiểu rủi ro này, các hợp đồng thường bao gồm điều kiện đảm bảo hối đoái, ví dụ như sử dụng một ngoại tệ mạnh làm đồng tiền tính toán hoặc áp dụng điều kiện đảm bảo theo rổ tiền tệ. Một rủi ro khác là rủi ro tín dụng, tức là khả năng đối tác không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các phương thức thanh toán có độ tin cậy thấp. Bên cạnh đó, rủi ro tác nghiệp do sai sót của con người hoặc lỗi hệ thống cũng có thể xảy ra. Việc quản lý rủi ro giao dịch đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quy trình, từ việc kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ đến việc tuân thủ các quy định quốc tế. Đặc biệt, các ngân hàng phải xây dựng một hệ thống phòng chống rửa tiền (AML) vững chắc để ngăn chặn các hoạt động tài chính phi pháp, tránh các khoản phạt nặng từ cơ quan quản lý quốc tế. Việc nhận diện và kiểm soát các loại rủi ro này là kỹ năng sống còn đối với mọi chuyên viên thanh toán.

2.1. Quản lý rủi ro giao dịch ngoại hối và đảm bảo tỷ giá

Việc quản lý rủi ro giao dịch ngoại hối là ưu tiên hàng đầu. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi để cố định tỷ giá tại một thời điểm trong tương lai. Trong hợp đồng thương mại, điều kiện đảm bảo hối đoái là một công cụ hiệu quả. Có hai cách phổ biến: đảm bảo bằng một ngoại tệ ổn định (ví dụ dùng USD để đảm bảo cho hợp đồng tính bằng EUR) hoặc đảm bảo theo "rổ tiền tệ". Phương pháp rổ tiền tệ giúp đa dạng hóa rủi ro khi không có một đồng tiền nào đủ ổn định, bằng cách tính toán mức biến động bình quân của một nhóm các ngoại tệ mạnh.

2.2. Tầm quan trọng của phòng chống rửa tiền AML trong giao dịch

Hoạt động phòng chống rửa tiền (AML) ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh các giao dịch xuyên biên giới gia tăng. Các ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nhận biết khách hàng (KYC), giám sát các giao dịch đáng ngờ và báo cáo cho cơ quan chức năng. Bất kỳ sự lơ là nào trong công tác AML cũng có thể khiến ngân hàng trở thành công cụ cho tội phạm tài chính, dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng và tổn hại uy tín nặng nề. Do đó, việc đào tạo nhân viên và đầu tư vào công nghệ giám sát là bắt buộc.

III. Phân tích các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến

Trong thanh toán quốc tế, việc lựa chọn phương thức phù hợp phụ thuộc vào mức độ tin cậy giữa hai bên và giá trị hợp đồng. Ba phương thức chính bao gồm chuyển tiền, nhờ thu và tín dụng chứng từ. Phương thức chuyển tiền (Remittance) là cách đơn giản nhất, trong đó người mua yêu cầu ngân hàng chuyển tiền trực tiếp cho người bán. Tuy nhiên, phương thức này tiềm ẩn rủi ro lớn cho một trong hai bên, tùy thuộc vào việc chuyển tiền trả trước hay trả sau. Phương thức nhờ thu (Collection) an toàn hơn một chút. Người bán ủy thác cho ngân hàng thu hộ tiền từ người mua dựa trên hối phiếu và bộ chứng từ. Trong phương thức này, ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian và không có cam kết thanh toán. Có hai hình thức chính là nhờ thu trơn (chứng từ thương mại gửi thẳng cho người mua) và nhờ thu kèm chứng từ (ngân hàng giữ chứng từ để khống chế người mua). Phương thức nhờ thu kèm chứng từ bảo vệ người bán tốt hơn, vì người mua phải thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán thì mới nhận được chứng từ để nhận hàng. Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi các bên phải cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo quyền lợi và giảm thiểu rủi ro.

3.1. Quy trình thanh toán bằng ủy nhiệm chi và chuyển tiền SWIFT

Trong phương thức chuyển tiền, người mua sẽ lập ủy nhiệm chi tại ngân hàng của mình. Đây là lệnh yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để chuyển cho người thụ hưởng ở nước ngoài. Để thực hiện giao dịch quốc tế, ngân hàng sẽ sử dụng hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication). Đây là mạng lưới viễn thông tài chính toàn cầu, cho phép các ngân hàng gửi và nhận thông tin về các giao dịch một cách an toàn và chuẩn hóa. Lệnh chuyển tiền qua SWIFT đảm bảo tốc độ nhanh chóng và tính bảo mật cao, là công cụ không thể thiếu trong mọi giao dịch thanh toán quốc tế.

3.2. So sánh phương thức nhờ thu D P và D A

Trong phương thức nhờ thu kèm chứng từ, có hai điều kiện phổ biến là D/P (Documents against Payment) và D/A (Documents against Acceptance). Với D/P, người mua phải thanh toán ngay khi hối phiếu được xuất trình để nhận bộ chứng từ. Đây là hình thức an toàn hơn cho người bán. Ngược lại, với D/A, người mua chỉ cần ký chấp nhận thanh toán hối phiếu (cam kết trả tiền vào một ngày xác định trong tương lai) là có thể nhận được bộ chứng từ. D/A mang lại lợi ích cho người mua vì được cấp một khoản tín dụng thương mại, nhưng lại rủi ro hơn cho người bán vì có khả năng người mua không thanh toán khi đến hạn.

IV. Bí quyết làm chủ phương thức tín dụng chứng từ L C

Phương thức tín dụng chứng từ L/C (Letter of Credit) được coi là phương thức thanh toán an toàn và cân bằng nhất cho cả người mua và người bán. Theo phương thức này, ngân hàng của người mua (ngân hàng phát hành) sẽ đứng ra cam kết thanh toán cho người bán, miễn là người bán xuất trình được bộ chứng từ hoàn toàn phù hợp với các điều khoản quy định trong L/C. Cam kết của ngân hàng là một sự đảm bảo chắc chắn, giúp người bán yên tâm giao hàng. Về phía người mua, L/C đảm bảo rằng họ chỉ phải trả tiền khi người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và cung cấp đầy đủ chứng từ hợp lệ. Quy trình thực hiện L/C khá phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của ít nhất bốn bên: người xin mở L/C (người mua), ngân hàng phát hành, người thụ hưởng (người bán) và ngân hàng thông báo. Tài liệu gốc định nghĩa: "Thư tín dụng (Letter of Credit) gọi tắt là L/C là văn bản pháp lý trong đó ngân hàng theo yêu cầu của khách hàng đứng ra cam kết sẽ trả cho người thụ hưởng một số tiền nhất định nếu người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp...”. Sự chặt chẽ và ràng buộc pháp lý của L/C khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các hợp đồng có giá trị lớn hoặc khi các bên chưa có sự tin tưởng lẫn nhau. Việc am hiểu các loại L/C khác nhau và cách kiểm tra chứng từ là kỹ năng cốt lõi của chuyên viên thanh toán quốc tế.

4.1. Quy trình mở và thanh toán một thư tín dụng L C

Quy trình bắt đầu khi người mua yêu cầu ngân hàng của mình mở một L/C. Ngân hàng phát hành sẽ tạo L/C và gửi qua hệ thống SWIFT đến ngân hàng thông báo ở nước người bán. Ngân hàng thông báo sẽ chuyển L/C cho người bán. Sau khi kiểm tra và đồng ý với các điều khoản, người bán tiến hành giao hàng. Tiếp theo, người bán lập bộ chứng từ theo đúng yêu cầu của L/C và xuất trình cho ngân hàng thông báo (hoặc ngân hàng chiết khấu). Ngân hàng này sẽ kiểm tra chứng từ, nếu hợp lệ sẽ thanh toán cho người bán và gửi bộ chứng từ đến ngân hàng phát hành để được hoàn trả tiền.

4.2. Các loại thư tín dụng L C thông dụng hiện nay

Có nhiều loại L/C khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu giao dịch. Phổ biến nhất là L/C không thể hủy ngang (Irrevocable L/C), loại L/C không thể sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên. Để tăng thêm sự đảm bảo, có thể sử dụng L/C không hủy ngang có xác nhận (Confirmed Irrevocable L/C), trong đó một ngân hàng khác (thường là ngân hàng lớn, uy tín) cùng cam kết thanh toán. Các loại khác bao gồm L/C chuyển nhượng (Transferable L/C), L/C giáp lưng (Back-to-Back L/C), và L/C dự phòng (Stand-by L/C), mỗi loại có một mục đích và cơ chế hoạt động riêng.

V. Ứng dụng nghiệp vụ thanh toán qua bài tập tình huống

Lý thuyết về nghiệp vụ thanh toán cần được củng cố bằng thực hành. Các bài tập tình huống nghiệp vụ thanh toán là công cụ hiệu quả nhất để kiểm tra và nâng cao kỹ năng. Một tình huống điển hình có thể yêu cầu sinh viên hoặc nhân viên phân tích một bộ chứng từ theo L/C để tìm ra các điểm bất hợp lệ. Ví dụ, hóa đơn thương mại có mô tả hàng hóa khác với L/C, hoặc vận đơn được phát hành sau ngày giao hàng cuối cùng. Một dạng bài tập khác là yêu cầu lựa chọn phương thức thanh toán tối ưu cho một giao dịch cụ thể, dựa trên mối quan hệ của hai bên, giá trị hợp đồng và môi trường kinh doanh. Việc giải quyết các tình huống này giúp người học rèn luyện tư duy phản biện và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế. Hơn nữa, việc chuẩn bị các slide bài giảng nghiệp vụ thanh toán một cách logic, trực quan với các sơ đồ quy trình và ví dụ minh họa cũng là một cách học tập hiệu quả. Nội dung của các đề thi nghiệp vụ thanh toán thường xoay quanh các chủ đề này, tập trung vào việc xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tế, từ đó đánh giá năng lực toàn diện của người học. Việc thường xuyên thực hành với các tình huống giả định sẽ giúp các chuyên viên tương lai tự tin xử lý các giao dịch phức tạp trong công việc hàng ngày.

5.1. Giải đề thi nghiệp vụ thanh toán Phân tích case study

Một đề thi nghiệp vụ thanh toán thường bao gồm các câu hỏi lý thuyết và một bài tập tình huống lớn. Case study có thể mô tả một giao dịch xuất nhập khẩu gặp trục trặc, ví dụ như người mua từ chối thanh toán trong phương thức nhờ thu D/A, hoặc bộ chứng từ L/C có sai sót. Người giải đề cần vận dụng kiến thức về UCP 600 (quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ) hoặc URC 522 (quy tắc thống nhất về nhờ thu) để phân tích quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó đưa ra hướng giải quyết phù hợp, bảo vệ quyền lợi cho khách hàng của ngân hàng.

5.2. Hướng dẫn soạn slide bài giảng nghiệp vụ thanh toán hiệu quả

Để soạn một slide bài giảng nghiệp vụ thanh toán hiệu quả, người biên soạn cần cấu trúc nội dung một cách logic. Bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan, sau đó đi sâu vào từng phương thức thanh toán. Mỗi phương thức nên được minh họa bằng một sơ đồ quy trình rõ ràng, chỉ rõ vai trò và luồng công việc của từng bên. Sử dụng các ví dụ thực tế và các bài tập tình huống nghiệp vụ thanh toán nhỏ để làm sinh động bài giảng. Cuối cùng, phần tóm tắt cần nhấn mạnh những điểm cần lưu ý và so sánh ưu nhược điểm của các phương thức để người học có cái nhìn tổng thể.

16/08/2025
Giáo trình nghiệp vụ thanh toán phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG5 CAC DIEU NIỆN TILANH TOÁN TRONG HGP DONG DU LICH Muc dich: Chương này giới thiệu các điều kiện thanh toán áp dụng trong thanh toán du lịch nội địa và du lịch quốc tế bao gồm điều kiện về tiền tệ, điều kiện về thời gian, điều kiện về địa điểm, điều kiện về hình thức, phương thức thanh toán. Chương này giúp cho người học có thể hiểu được tắm quan trọng của các điều kiện thanh toán, những điểm cần lưu ý trong thanh toán để tránh rủi ro, lựa chọn được hình thức và phương thức. thanh toán phù hợp từng hoàn cảnh và tình huống áp dụng trong thực tế. Đó là điều kiện đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên mua và bán, đồng thời giữ vững và củng cố được mối quan hệ giữa các đối tác trong kinh doanh.

Yêu cầu: Sau khi học xong chương này người học cần nắm vững được những kiến thức cơ bản sau: ¢ Trinh bày được khái quát về hợp đồng du lịch. ¢ Biết được những điều kiện thanh toán phải được quan tâm, thoả thuận trong hợp đồng du lịch quốc tế và du lịch nội địa nhằm đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên mua và bán. 225 Hiểu và phân tích được các điều kiện về tiên tệ, địa | điểm thanh toán, thời gian thanh toán đối với hợp đồng du lịch nội địa và du lịch quốc tế. Hiểu được các phương pháp đảm bảo hối đoái.

Hiểu được các phương thức dùng trong thanh toán quốc tế. Phân tích được tính ưu việt và hạn chế của các phương thức thanh toán quốc tế. Lựa chọn được hình thức thanh toán, phương thức thanh toán cho phù hợp với một số tình huống, hoàn cảnh cụ thể trong thực tế. ` Nội dung chính: e Khai quát về hợp đồng du lịch.

e Các điều kiện thanh toán trong hợp đồng du lịch nội địa. e Các điều kiện thanh toán trong hợp đồng du lịch quốc tế. KHÁI QUÁT VỀ HỢP ĐỒNG DU LỊCH Trong kinh doanh du lịch bao gồm các ngành nghề: Lữ hành, kinh doanh lưu trú du lịch, kinh doanh vận chuyển khách du lịch, kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch và kinh doanh dịch vụ khác. Dưới đây là khái niệm về một số loại hợp đồng du lịch cơ bản: - Hop đồng lữ hành Theo điều 52 Luật Du lịch, được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 14 tháng 6 năm 2005.

Hợp đồng lữ hành là sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và khách du lịch hoặc đại diện của khách du lịch về việc thực hiện chương trình du lịch. Hợp đồng lữ hành phải được lập thành văn bản. Ngoài nội dung của hợp đồng theo quy định của pháp luật dân sự, hợp đồng lữ hành còn có các nội dung sau đây: a. Mô tả rõ ràng số lượng, chất lượng, thời gian, cách thức cung cấp dịch vụ du lịch trong chương trình du lịch.

Điều khoản loại trừ trách nhiệm trong trường hợp bất khả kháng. Điều kiện và trách nhiệm tài chính liên quan đến việc thay đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng. Điều khoản về bảo hiểm cho khách du lịch. Khách du lịch mua chương trình du lịch thông qua đại lý lữ hành thì hợp đồng lữ hành là hợp đồng giữa khách du lịch và doanh nghiệp kinh doanh lữ hành giao đại lý, đồng thời có ghi tên, địa chỉ của đại lý lữ hành.

- Hợp đông đại lý lữ hành Theo điều 54 Luật Du lịch, được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 14 tháng 6 năm 2005. Hợp đồng đại lý lữ hành phải được lập thành văn bản giữa bên giao đại lý là doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và bên nhận đại lý là tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện: “đăng ký kinh doanh đại lý lữ hành tại cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền”. Nội dung chủ yếu của hợp đồng đại lý lữ hành bao gồm: a. Tên, địa chỉ của bên giao đại lý và bên nhận đại lý; b.

Chương trình du lịch, giá bán chương trình du lịch được giao cho dai ly; c. Mức hoa hồng đại lý; thời điểm thanh toán giữa bên giao đại lý và bên nhận đại lý. Thời hạn hiệu lực của hợp đồng đại lý. - Hợp đồng giữa các doanh nghiệp lữ hành hoặc hợp đồng giữa doanh nghiệp lữ hành với nhà cung cấp dịch vụ du lịch.

Bản hợp đồng giữa doanh nghiệp lữ hành gửi khách và doanh nghiệp lữ hành nhận khách có nhiều đặc điểm gần giống với hợp đồng giữa doanh nghiệp lữ hành với nhà cung cấp. Nhìn chung một hợp đồng du lịch trong nước và quốc tế bao gồm 10 nội dung cơ bản sau: e Đối tượng của hợp đồng Nguyên tắc chung: thể hiện ý chí hợp tác của hai bên © Nội dung và thời hạnhợptác _ Trách nhiệm của mỗi bên _® Giá cả Điều kiện về hình thức, thời hạn thông báo thay đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng và chế độ thưởng phạt 228 e_ Điều kiện thanh toán e _ Những điều kiện về khiếu nại và cách giải quyết (các trường hợp bất trắc, rủi ro, các trường hợp bất khả kháng có thể xảy ra, nguyên tắc và phương hướng giải quyết) e_ Điều khoản tổng quát e Phu luc hop déng Trong đó điều kiện về thanh toán là một trong những điều kiện quan trọng mà tất cả các doanh nghiệp kinh doanh du lịch không thể không quan tâm. Đặc biệt trong các hợp đồng du lịch quốc tế, do sự cách biệt về địa lý giữa người bán và người mua sản phẩm du lịch, do sản phẩm du lịch đa phần tồn tại dưới dạng dịch vụ, do sự biến động về tỷ giá hối đoái trong điều kiện lạm phát đang trở thành phổ biến ở hầu hết các quốc gia trên thế giới hiện nay, sự biến động về lãi suất, năng lực tài chính của các chủ thể tham gia các hoạt động trao đổi, mua bán giữa các nước có thể đẩy họ phải đối phó với các rủi ro, ảnh hưởng đến lợi ích của các bên xuất phát từ việc thanh toán tiền dịch vụ của các hợp đồng du lịch. Từ đó, các nhà kinh doanh du lịch phải quan tâm đến rất nhiều vấn đề như điều kiện về tiền tệ và đảm bảo hối đoái, phương thức thanh toán, địa điểm thanh toán, thời gian thanh toán.

Các điều kiện này được gọi chung là các điều kiện thanh toán và chúng có ý nghĩa nhất định trong việc đảm bảo lợi ích, tránh được những tổn thất về mặt kinh tế giữa các bên trong hợp đồng du lịch quốc tế cũng như hợp đồng du lịch nội địa. CÁC ĐIỀU KIỆN THANH TOÁN TRONG HỢP ĐỒNG DU LỊCH NỘI ĐỊA 5. Điều kiện về tiền tệ 5. Đồng tiền tính toán: Là đồng tiền dùng để biểu hiện giá cả và xác định tổng giá trị hợp đồng mua bán trong nội thương của một nước.

Đối với các hợp đồng du lịch nội địa của Việt Nam thì đồng tiền tính toán chủ yếu được sử dụng là VND. Đồng tiền thanh toán: Là đông tiền dùng dé chi tra hợp đồng hay thanh toán nợ nần trong các giao dịch mua bán trong nội thương của một nước. Đối với các hợp đồng du lịch nội địa của Việt Nam thì đồng tiền tính toán chủ yếu được sử dụng là VND. Điều kiện khác về tiền tệ Thực chất đây là điều kiện về tiền tệ để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên mua và bán trong việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng kinh tế nói chung và hợp đồng du lịch nội địa nói riêng, có thể có các trường hợp sau đây: - Chiết khấu thanh toán: là số tiền người bán giảm trừ cho người mua đối với số tiền phải trả do người mua thanh toán tiền mua sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ của doanh nghiệp du lịch trước thời hạn thanh toán đã thoả thuận ghi trên hợp đồng kinh tế hoặc các cam kết thanh toán trong việc mua hàng.

- Chiết khấu thương mại: là khoản tiên mà người bán giảm trừ cho người mua đối với số tiền phải trả do người mua đã mua sản phẩm, hàng hoá, dịch.vụ của doanh nghiệp du lịch với số lượng lớn trong một hoặc nhiều lần liên tiếp như đã thoả thuận ghi trên hợp đồng kinh tế hoặc các cam kết thanh toán 230 trong việc mua hàng. Khoản tiền mà người bán giảm cho người mua như vậy (bớt giá hoặc hồi khấu) là ngoài giá bán ban đầu. + Hồi khấu: Trong một thời gian quy định, khi người mua đã mua hàng hoá, dịch vụ đạt đến một khối lượng nào đó, hoặc mức doanh thu nào đó như đã ký kết trong hợp đồng kinh tế thì người mua được người bán giảm trừ cho một khoản tiền. Khoản tiền này được gọi là hồi khấu.

+ Bớt giá: Khi người mua đã mua hàng hoá, dịch vụ trong một lần đã đạt được một khối lượng hoặc mức doanh thu quy định nào đó như đã ký kết trong hợp đồng kinh tế thì người mua được người bán giảm trừ cho một khoản tiền. Khoản tiền này được gọi là bớt giá. - Dat coc: la việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc tài sản khác trong một thời hạn để đảm bảo việc ký kết hoặc thực hiện hợp đồng kinh tế. Việc đặt cọc được lập thành văn bản.

Nếu hợp đồng kinh tế được ký kết, thực hiện xong thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc. Nếu bên đặt cọc từ chối việc ký kết, thực hiện hợp đồng kinh tế thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc, nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc ký kết, thực hiện hợp đồng kinh tế thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp hai bên có thoả thuận khác. - Ký cược: là bên thuê tài sản là động sản giao cho bên thuê một khoản tiền hoặc tài sản khác trong một thời hạn để đảm bảo việc trả lại tài sản thuê. Trong trường hợp tài sản thuê được trả thì bên thuê được nhận lại tài sản ký cược sau khi trừ tiền thuê.

Nếu bên thuê 231 không trả lại tài sản thuê hoặc nếu tài sản thuê không còn để trả lại thì tài sản ký cược thuộc về bên cho thuê. - Ký quỹ: là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền hoặc kim loại quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá trị hoặc bằng tiền vào tài khoản phong toả tại một ngân hàng để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ