Giáo trình nghiệp vụ thanh toán phần 1 - Tài liệu học tập cho sinh viên Cao đẳng Du lịch Hà Nội

Giáo trình nghiệp vụ thanh toán phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản về quy trình thanh toán, các phương thức giao dịch và nghiệp vụ ngân hàng hiện đại.

Chuyên ngành

Nghiệp vụ thanh toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2016

223
2
3

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về giáo trình nghiệp vụ thanh toán P1

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các hoạt động thanh toán trở thành huyết mạch của nền kinh tế. Giáo trình nghiệp vụ thanh toán cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc, từ các khái niệm cơ bản đến những quy trình phức tạp. Nội dung phần 1 của giáo trình tập trung vào việc xây dựng một cái nhìn tổng quan về hệ thống tiền tệ và các nghiệp vụ ngân hàng nền tảng. Đây là tài liệu nghiệp vụ thanh toán không thể thiếu cho sinh viên ngành tài chính, nhân viên ngân hàng và các nhà quản lý doanh nghiệp. Việc nắm vững các nguyên tắc trong thanh toán giúp tối ưu hóa dòng tiền, giảm thiểu chi phí và phòng ngừa rủi ro. Tài liệu này đi sâu phân tích bản chất của tiền tệ, các hình thái phát triển của nó và vai trò của hệ thống ngân hàng trong nền kinh tế hiện đại. Đặc biệt, các khái niệm về nghiệp vụ ngân hàng thương mại được trình bày một cách hệ thống, làm tiền đề cho việc tìm hiểu các phương thức thanh toán chuyên sâu hơn. Như C.Mác đã kết luận, “Tiền tệ là một vật được kết tinh, hình thành một cách tự nhiên trong trao đổi”, và việc hiểu rõ nguồn gốc này là chìa khóa để làm chủ các nghiệp vụ tài chính.

1.1. Vai trò của tài liệu nghiệp vụ thanh toán trong đào tạo

Tài liệu nghiệp vụ thanh toán đóng vai trò cốt lõi trong công tác đào tạo nhân sự cho ngành tài chính - ngân hàng. Nó hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học nắm bắt bản chất của các giao dịch. Tài liệu chuẩn cung cấp các quy trình đã được kiểm chứng, các quy định pháp lý cập nhật từ Ngân hàng Nhà nước, và các tình huống thực tiễn. Đối với một giao dịch viên ngân hàng hay chuyên viên kế toán ngân hàng, việc thành thạo kiến thức từ giáo trình là yêu cầu bắt buộc. Nó không chỉ giúp thực hiện đúng quy trình mà còn là cơ sở để tư vấn cho khách hàng và xử lý các vấn đề phát sinh. Một giáo trình chất lượng sẽ giúp giảm thiểu thời gian đào tạo nội bộ, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo tính tuân thủ trong mọi hoạt động.

1.2. Các khái niệm nền tảng trong nghiệp vụ ngân hàng thương mại

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại bao gồm ba mảng chính: nghiệp vụ huy động vốn (Nghiệp vụ Nợ), nghiệp vụ sử dụng vốn (Nghiệp vụ Có), và nghiệp vụ trung gian thanh toán. Trong đó, nghiệp vụ thanh toán hộ là một phần quan trọng, tạo nên sự kết nối giữa các chủ thể kinh tế. Các khái niệm cơ bản cần nắm vững bao gồm: tài khoản thanh toán, séc, hối phiếu, lệnh chi, và các công cụ thanh toán điện tử. Hiểu rõ bản chất của từng công cụ giúp lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp, an toàn và hiệu quả nhất cho mỗi giao dịch. Giáo trình nhấn mạnh rằng các nghiệp vụ này có mối liên hệ mật thiết với nhau, hoạt động huy động vốn tạo nguồn cho hoạt động tín dụng và thanh toán, ngược lại, dịch vụ thanh toán tốt sẽ thu hút khách hàng gửi tiền, tạo nguồn vốn cho ngân hàng.

II. Top thách thức trong nghiệp vụ thanh toán và quản lý rủi ro

Hoạt động thanh toán dù mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro và thách thức. Trong nền kinh tế thị trường, các giao dịch diễn ra với tốc độ cao và khối lượng lớn, đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ. Giáo trình nghiệp vụ thanh toán dành một phần quan trọng để phân tích những thách thức này, từ những hạn chế của phương thức thanh toán truyền thống đến các rủi ro trong giao dịch điện tử. Hiểu rõ các vấn đề này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các ngân hàng và doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro hoạt động, rủi ro tín dụng, rủi ro pháp lý và rủi ro gian lận công nghệ cao. Việc xây dựng một quy trình quản lý rủi ro trong thanh toán không chỉ là trách nhiệm của bộ phận chuyên môn mà còn là văn hóa chung của toàn tổ chức. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại, quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt và việc đào tạo nhân sự liên tục, đặc biệt là các giao dịch viên ngân hàng, những người trực tiếp xử lý giao dịch.

2.1. Hạn chế cố hữu của các phương thức thanh toán truyền thống

Thanh toán bằng tiền mặt, dù đơn giản, nhưng tồn tại nhiều nhược điểm như chi phí quản lý cao (in ấn, vận chuyển, bảo quản, kiểm đếm), rủi ro mất cắp, và khó khăn trong việc kiểm soát dòng tiền của nhà nước. Tương tự, các hình thức thanh toán dựa trên giấy tờ vật lý như séc cũng có những hạn chế. Quy trình xử lý thủ công, mất nhiều thời gian, dễ xảy ra sai sót và rủi ro giả mạo chứng từ thanh toán là những vấn đề lớn. Những hạn chế này không chỉ làm tăng chi phí giao dịch mà còn làm chậm tốc độ lưu chuyển vốn trong nền kinh tế. Đây chính là động lực thúc đẩy sự phát triển của các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt hiện đại.

2.2. Nguyên tắc cốt lõi về quản lý rủi ro trong thanh toán

Quản lý rủi ro trong thanh toán là một tập hợp các chính sách, quy trình và công cụ nhằm nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro phát sinh từ hoạt động thanh toán. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: (1) Đảm bảo tính pháp lý rõ ràng cho tất cả các giao dịch; (2) Phân định rõ ràng trách nhiệm của các bên liên quan; (3) Xây dựng quy trình đối chiếu và kiểm soát chéo chặt chẽ; (4) Áp dụng các biện pháp an ninh, bảo mật công nghệ cao cho hệ thống thanh toán điện tử; (5) Có kế hoạch dự phòng và xử lý khủng hoảng khi sự cố xảy ra. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này giúp ngân hàng bảo vệ tài sản của mình và của khách hàng, duy trì uy tín và đảm bảo hoạt động ổn định.

III. Hướng dẫn nghiệp vụ thanh toán không dùng tiền mặt cơ bản

Thanh toán không dùng tiền mặt là xu thế tất yếu của nền kinh tế hiện đại, mang lại sự tiện lợi, an toàn và minh bạch. Giáo trình nghiệp vụ thanh toán trình bày chi tiết các hình thức thanh toán phổ biến, trong đó Ủy nhiệm chi và Ủy nhiệm thu là hai công cụ nền tảng được sử dụng rộng rãi giữa các doanh nghiệp và tổ chức. Đây là các nghiệp vụ thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng, dựa trên lệnh của chủ tài khoản thanh toán. Để thực hiện thành công các giao dịch này, cả khách hàng và nhân viên ngân hàng đều phải nắm vững quy trình và các quy định liên quan. Các ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian, thực hiện kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ thanh toán trước khi trích tiền từ tài khoản người trả và chuyển vào tài khoản người hưởng. Sự chính xác và kịp thời trong các nghiệp vụ này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của ngân hàng và mối quan hệ kinh doanh giữa các đối tác.

3.1. Quy trình xử lý Ủy nhiệm chi Lệnh chi tại ngân hàng

Ủy nhiệm chi (hay Lệnh chi) là lệnh thanh toán do bên trả tiền lập, yêu cầu ngân hàng phục vụ mình trích một số tiền nhất định từ tài khoản để trả cho người thụ hưởng. Quy trình xử lý tại ngân hàng gồm các bước: (1) Tiếp nhận Ủy nhiệm chi từ khách hàng; (2) Giao dịch viên ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ (chữ ký, con dấu, số dư tài khoản); (3) Nếu hợp lệ, ngân hàng lập bút toán trích nợ tài khoản của người trả tiền; (4) Ngân hàng chuyển tiền cho ngân hàng của người thụ hưởng thông qua hệ thống thanh toán liên ngân hàng hoặc xử lý nội bộ nếu cùng hệ thống; (5) Ghi có vào tài khoản người thụ hưởng và báo có. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tiền được chuyển đúng người, đúng số lượng và đúng thời gian.

3.2. Tìm hiểu nghiệp vụ thanh toán bằng Ủy nhiệm thu Nhờ thu

Ngược lại với Ủy nhiệm chi, Ủy nhiệm thu (hay Nhờ thu) là lệnh do bên thụ hưởng (bên bán) lập, yêu cầu ngân hàng phục vụ mình thu hộ một số tiền từ tài khoản của bên trả tiền (bên mua). Hình thức này thường được áp dụng khi hai bên có thỏa thuận trước trong hợp đồng. Quy trình bắt đầu khi bên thụ hưởng nộp Ủy nhiệm thu và các chứng từ giao hàng hợp lệ vào ngân hàng của mình. Ngân hàng này sẽ gửi yêu cầu đến ngân hàng của bên trả tiền. Ngân hàng bên trả tiền, sau khi có sự đồng ý của khách hàng, sẽ trích tiền từ tài khoản của họ để thanh toán. Nghiệp vụ này giúp bên bán chủ động hơn trong việc thu hồi công nợ nhưng đòi hỏi sự chấp thuận của bên mua tại thời điểm thanh toán.

IV. Bí quyết nắm vững quy trình thanh toán bằng séc chuyên nghiệp

Thanh toán bằng séc là một trong những hình thức thanh toán không dùng tiền mặt lâu đời và vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều giao dịch thương mại. Séc là một mệnh lệnh vô điều kiện do người ký phát (chủ tài khoản) lập, yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản của mình để trả cho người thụ hưởng có tên trên séc hoặc người cầm séc. Giáo trình nghiệp vụ thanh toán cung cấp kiến thức toàn diện về séc, từ các yếu tố của một tờ séc hợp lệ, cách ký phát, đến quy trình thanh toán và quyết toán séc tại ngân hàng. Việc hiểu rõ các quy định pháp lý do Ngân hàng Nhà nước ban hành về séc là cực kỳ quan trọng để tránh các rủi ro như séc bị từ chối thanh toán, séc giả mạo, hoặc lạm dụng séc. Đối với bộ phận kế toán ngân hàng và giao dịch viên, việc kiểm tra và xử lý séc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn vững vàng.

4.1. Vai trò của chứng từ thanh toán trong giao dịch séc

Trong giao dịch séc, tờ séc chính là chứng từ thanh toán quan trọng nhất. Nó là bằng chứng pháp lý cho mệnh lệnh chi trả của chủ tài khoản. Một tờ séc hợp lệ phải có đầy đủ các yếu tố theo quy định như: tiêu đề “Séc”, số tiền, tên người thụ hưởng, địa điểm và ngày ký phát, chữ ký của người ký phát. Bất kỳ sai sót nào trên tờ séc đều có thể dẫn đến việc ngân hàng từ chối thanh toán. Ngoài tờ séc, các chứng từ đi kèm như giấy nộp séc, giấy tờ tùy thân của người lĩnh tiền cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác minh và đảm bảo an toàn cho giao dịch. Việc lưu trữ và luân chuyển các chứng từ này phải tuân theo quy trình nghiêm ngặt.

4.2. Các bước xử lý séc dành cho giao dịch viên ngân hàng

Khi khách hàng nộp séc vào để lĩnh tiền mặt hoặc chuyển khoản, giao dịch viên ngân hàng phải thực hiện quy trình kiểm soát chặt chẽ. Các bước bao gồm: (1) Kiểm tra các yếu tố pháp lý trên tờ séc; (2) Đối chiếu chữ ký trên séc với mẫu chữ ký đã đăng ký của khách hàng; (3) Kiểm tra số dư tài khoản thanh toán của người ký phát để đảm bảo khả năng chi trả; (4) Nếu séc được thanh toán trong cùng hệ thống, tiến hành hạch toán. Nếu khác hệ thống, séc sẽ được gửi đi nhờ thu qua hệ thống thanh toán liên ngân hàng. Giao dịch viên phải nhận thức rõ trách nhiệm của mình, vì bất kỳ sai sót nào cũng có thể gây tổn thất tài chính cho cả khách hàng và ngân hàng.

V. Khám phá hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng hiện đại

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã cách mạng hóa ngành ngân hàng, tạo ra các hệ thống thanh toán điện tử và hệ thống thanh toán liên ngân hàng hiện đại. Các hệ thống này cho phép xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày với tốc độ cao, độ chính xác và an toàn vượt trội so với phương pháp thủ công. Giáo trình nghiệp vụ thanh toán giới thiệu về cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của các hệ thống này, đặc biệt là vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Hệ thống Thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS) là xương sống của hạ tầng tài chính quốc gia, kết nối tất cả các ngân hàng thương mại, kho bạc nhà nước và các tổ chức tín dụng khác. Thông qua hệ thống này, các lệnh thanh toán giá trị cao và các khoản thanh toán bù trừ giữa các ngân hàng được xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả, đảm bảo dòng vốn trong nền kinh tế được lưu thông không gián đoạn.

5.1. Mô hình hệ thống thanh toán liên ngân hàng của NHNN

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vận hành là một hệ thống thanh toán tổng tức thời theo thời gian thực (RTGS). Hệ thống này cho phép các lệnh thanh toán được xử lý và quyết toán tức thời, từng món một, ngay khi lệnh được gửi đến. Mô hình này giúp loại bỏ rủi ro thanh toán giữa các ngân hàng, đặc biệt là rủi ro tín dụng trong ngày. Mọi ngân hàng thương mại muốn tham gia vào hệ thống đều phải mở tài khoản tại Ngân hàng Nhà nước và duy trì một số dư nhất định để đảm bảo khả năng thanh toán. Hệ thống này là công cụ quan trọng để NHNN thực thi chính sách tiền tệ và giám sát hoạt động của toàn bộ hệ thống tài chính.

5.2. Lợi ích của hệ thống thanh toán điện tử trong giao dịch

Hệ thống thanh toán điện tử mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Đối với khách hàng, nó cung cấp sự tiện lợi, nhanh chóng, cho phép thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Đối với ngân hàng, hệ thống này giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí vận hành, mở rộng phạm vi dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với nền kinh tế, nó thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, tăng cường tính minh bạch, giảm lượng tiền mặt lưu thông và hỗ trợ công tác quản lý vĩ mô của chính phủ. Hơn nữa, việc số hóa các chứng từ thanh toán và quy trình giao dịch giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng cường khả năng quản lý rủi ro trong thanh toán.

16/08/2025
Giáo trình nghiệp vụ thanh toán phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 SƠ LUGC VE KE THONG TEEN TE THE GIGI Mục đích: Mục đích của chương nhằm giỏi thiệu những kiến thức chung, cơ bản nhất về tiền tệ và các loại hình tiền tệ phổ biến trên thế giới, giúp cho người học có cách nhìn tổng quan về tiền tệ đặt nên tảng cho việc học và hiểu được các nội dung sẽ lần lượt được trình bảy trong các chương sau. Yêu cầu: Sau khi học xong chương này người học cần nắm được những kiến thức cơ bản sau: + Bản chất và chức năng của tiền tệ. + Quá trình phát triển của các hình thái của tiền tệ: tiền bằng hàng hoá, tiền giấy, tiền ghi sổ. Khai niệm lạm phát, nguyên nhân, hậu quả của lạm phát và biện pháp khắc phục lạm phát.

Biết được ký hiệu theo ISO của một số đồng tiền trao đổi phổ biến tại Việt Nam. Biết được các loại hình tiền tệ phổ biến trên thế giới hiện nay. Phân biệt được ngoại tệ và ngoại hối. 11 Nội dung sẽ để cập đến những chủ để sau: -.

Bản chất và chức năng của tiền tệ Quá trình phát triển của các hình thái của tiền tệ Lạm phát Các loại hình tiền tệ phổ biến trên thế giới. NHUNG VAN DE CHUNG VE TIEN TE Có quan diém cho rang: “Tién té la thudc do cơ bản nhất, cốt lõi nhất của toàn bộ nên kinh tế. Nó giống như cái thước do có vạch chỉ rõ mét, giây. " Trong thế giới hiện nay vẫn có một vấn đề là thiếu một thước đo tiêu chuẩn ổn định cho tiền tệ, làm cho chính phủ không thể tính toán chuẩn xác quy mô hoạt động kinh tế, doanh nghiệp cũng khó xác định việc đầu tư lâu dài.

Vậy, hiểu “tiền” hay “hệ thống tiền tệ” như thế nào cho đúng là điều rất quan trọng để học và hiểu môn nghiệp vụ thanh toán. Phần sau đây chúng ta cùng nhau nghiên cứu vấn đề này. Bản chất và chức năng của tiền tệ 1. Bản chất của tiền tệ Kinh tế học đã chỉ ra rằng, tiền tệ là một phạm trù kinh tế khách quan, gắn liền với sự ra đời và phát triển của nền kinh tế hàng hoá.

Khi nghiên cứu về quá trình ra đời của tiền tệ với quan điểm “Tiên tệ là một vật được kết tỉnh, hình thành một cách tự nhiên trong trao đổi” C.Mác kết luận “Trình bày nguồn gốc „ phát sinh của tiền tệ, nghĩa là phải khai triển các biểu hiện của 12 giá tị, biểu hiện bao hàm trong quan hệ giá trị của hàng hoá, từ hình thái ban đầu giản đơn nhất và ít thấy rõ nhất cho đến hình thái tiền tệ là hình thái mà ai nấy đều thấy” (C.Mác - Tư bản - NXB Sự thật Hà Nội, năm 1963 - Quyén I, Tap I, trang 72,75). Trong trao đổi, hình thức giá trị biểu hiện qua bốn hình thái: hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên; hình thái giá trị toàn bộ hay mở rộng; hình thái giá trị chung và hình thái tiền tệ. Từ hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên đến hình thái tiền tệ là một quá trình lịch sử lâu dài, nhằm giải quyết các mâu thuẫn vốn có trong bản thân hàng hoá. Sự xuất hiện của tiền tệ trong nền kinh tế thị trường đã chứng minh rằng: Tiền tệ là một phạm trù kinh tế- lịch sử, là sản phẩm tất yếu của nền kinh tế hàng hóa.

Tiên tệ ra đời, phát triển và tồn tại cùng với sự phát sinh, phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hóa. Điều đó có nghĩa là ở đâu có sản xuất và trao đổi hàng hóa, thì ở đó chắc chắn phải có tiền tệ. Tiền tệ ra đời đã làm cho việc trao đổi hàng hoá, dịch vụ được dễ dàng, nhanh chóng hơn. Vì tiền có thể trao đổi trực tiếp với mọi hàng hóa trong bất kỳ điều kiện nào và tiền có thể thỏa mãn được nhiều nhu cầu của người sở hữu nó nên tiền được coi là một hàng hoá đặc biệt.

Nhu vay,vé bản chất: "Tiển tệ là một thứ hàng hóa đặc biệt được tách ra khỏi thế giới hàng hóa đóng vai trò làm vật ngàng giá chung dé do lường giá trị của của tất cả các hàng hoá, dịch vụ khác. Tiền là một phương tiện bất kỳ được chấp nhận chung để trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thanh toán các khoản nợ. Nó là phương tiện trao đổi 13 Tuy nhiên để có một định nghĩa chính xác vẻ tiền tệ là điều không đơn giản. Giáo sư Milton Spencer - Nhà kinh tế học Mỹ- cũng thừa nhận rằng “Nếu bạn cho rằng, bạn hiểu một cách chính xác tiền tệ là gì thì bạn còn giỏi hơn nhiều nhà kinh tế học”, (Kinh tế học hiện đại phần 111).

Sự huyền bí của tiền là ở chỗ: chúng ta cầm những tờ giấy không có giá trị thực, tuy nhiên chúng ta có thể đi vào cửa hàng đổi những tờ giấy này lấy hàng hóa có giá trị thực. Tại sao vậy? Thực ra tiền hay hệ thống tiền tệ, là một thứ mà cho phép người ta thực hiện giao dịch với những thứ khác. Một xã hội không có đồng tiền được chấp nhận chung giống như một xã hội không có tiếng nói chung. Đặc biệt trong điều kiện hiện nay, khi mà nền kinh tế hàng hóa phát triển cao độ, trình độ công nghệ ngân hàng hiện đại thì câu trả lời cho tiền tệ vẫn là điều bí ẩn.

Trong các quan niệm cổ điển cho rằng, tiền là vàng, bạc, hoặc là các tờ giấy bạc ngân hàng thì các nhà kinh tế học hiện đại còn cho rằng: kỳ phiếu, hối phiếu, séc. cũng là tiền tệ. Giáo sư Tiến sỹ người Anh A.L DẠY đã kết luận: “Từ những thập kỷ đầu tiên của thế kỷ này, nhiều dạng tiền tệ đã là những hình thái của tài sản thực sự, chủ yếu là vàng và bạc. Nhưng thời kỳ đó đã qua rồi và toàn bộ tiền tệ đang sử dụng trong nền kinh tế hiện đại đều là những trái quyền” (Kinh tế tiền tệ, LICOSAXUBA Hà Nội biên dịch năm 1989, trang10).

Quan niệm mới vẻ tiền đã làm phong phú thêm bản chất của nó, đồng thời mở ra hướng phát triển trong tương lai của các phương tiện trao đổi trong nền kinh tế thị trường. Chức năng của tiền tệ Do sự phát triển của nền kinh tế thị trường, thành phần của tiền đã có những nội dung thay đổi. Vì vậy, việc để cập đến các chức năng của tiền cũng có nhiều trường phái khác nhau. Một trường phái, quan điểm cho rằng tiền tệ thực hiện 5 chức năng là: chức năng thước đo giá trị, chức năng phương tiện lưu thông, chức năng phương tiện cất trữ giá trị, chức năng phương tiện thanh toán, chức năng tiền tệ thế giới.

Một trường phái, quan điểm cho rằng tiền tệ thực hiện 3 chức năng là: chức năng phương tiện trao đổi, chức năng đơn vị đo lường giá trị và chức năng phương tiện dự trữ về mặt giá trị. Xem xét ở mức độ tổng quát, hai quan điểm này hoàn toàn không mâu thuẫn với nhau. Phần sau đây sẽ đưa ra chức năng cuả tiền tệ theo quan điểm thứ hai: ~ Chức năng phương tiện trao đổi Khi chúng ta nói tiền đóng vai trò là phương tiện trao đổi thì đồng nghĩa với việc người bán và người mua sẽ chấp nhận nó với tư cách là phương tiện thanh toán trong các giao dịch trên thị trường, người lao động trao đổi các dịch vụ lao động để lấy tiền. Chúng ta nhận đồng tiền không phải trực tiếp để tiêu dùng nó mà để về sau có thể dùng nó mua những thứ mà chúng ta thực sự cần tiêu dùng.

Tiền là phương tiện mà qua đó người ta trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Nếu không có một phương tiện trao đổi được chấp nhận rộng rãi thì chúng ta sẽ phải dựa vào chế độ hàng đổi hàng. Chế độ hàng đổi hàng đơn giản là sự trao đổi trực tiếp. Việc trao đổi rất tốn kém và lãng phí trong một nền kinh tế hàng đổi hàng do người ta phải mất nhiều thì giờ và công sức đi tìm những người 15 có thể tiến hành trao đổi vừa ý cả hai bên như trùng hợp với mình về nhu cẩu trao đổi, thời gian trao đổi, không gian trao đổi.

Vì vậy, việc dùng tiền làm phương tiện trao đổi đã nâng cao hiệu quả hoạt động của nền kinh tế, bởi nó đã tiết kiệm được các chỉ phí quá lớn trong quá trình trao đổi trực tiếp (hàng đổi hàng). Tiền tệ làm môi giới trung gian trong trao đổi đã hoàn toàn khắc phục được các hạn chế đó là quá trình trao đồi trực tiếp. Người có hàng bán lấy tiền, sau đó sẽ mua được hàng, mà họ cần. Bởi vậy, người ta coi tiền như thứ dầu mỡ bôi trơn, cho phép nền kinh tế hoạt động trôi chảy hơn, khuyến khích chuyên môn hóa và phân công lao động.

h Mặc dù điểm cốt lõi của tiền là việc nó được chấp nhận làm phương tiện thanh toán hay phương tiện trao đổi, tiền còn có hai chức năng khác nữa là chức năng đơn vị đo lường giá trị và chức năng phương tiện dự trữ về mặt giá trị. - Chức năng đơn vị áo lường giá trị Tiền tệ là đơn vị đo lường giá trị, nghĩa là nó được dùng để do lường giá trị các hàng hóa, dịch vụ trước khi thực hiện trao đổi. Có bao nhiêu hàng hóa đưa ra trao đồi thì có bấy nhiêu giá cả. Người ta đo giá trị của hàng hóa và dịch vụ bằng tiền giống như người ta đo trọng lượng của một vật bằng kilôgam, đo chiều dài một vật bằng mét.

Khi thực hiện chức năng thước đo giá trị, giá trị của tiền được coi là chuẩn mực để đo giá trị của tất cả các hàng hóa khác phải so sánh với nó. Tiền tệ thực hiện chức năng thước đo giá trị khi nó biểu hiện giá trị của hàng hóa về mặt chất và đo lường giá trị hàng hóa về mặt lượng. 16 Để thực hiện chức năng đơn vị do lường giá trị, tiền tệ phải có các điều kiện sau dây: + Bản thân tiền tệ phải có giá trị, quy định giá cả cho hàng hóa, chứ không phải biến hàng hóa thành tiền tệ. Bản thân tiền tệ cũng là một loại hàng hóa, tất nhiên nó là một loại hàng hóa đặc biệt thực hiện chức năng làm vật ngang giá chung, nên khi nói đến sự ổn định của đồng tiền, người ta nói đến sức mua của tiền tệ chứ không đề cập đến giá trị của nó.

Nếu nói đến giá trị của đồng tiền thì cần nói đến giá trị và giá trị sử dụng của nó với tư cách là một hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ