Giáo trình Nền Móng Phần 2 (Châu Ngọc Ẩn) - Chương 3: Cọc Chịu Tải

Giáo trình nghiên cứu nền móng phần 2 châu ngọc ẩn, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn tập Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn 2024

Giáo trình nền móng phần 2 của tác giả Châu Ngọc Ẩn là một trong những tài liệu môn nền móng quan trọng và nền tảng dành cho sinh viên và kỹ sư ngành xây dựng. Cuốn sách này đi sâu vào các vấn đề phức tạp của móng sâu, đặc biệt là thiết kế móng cọc, một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết cơ học đất và kinh nghiệm thực tiễn. Nội dung của giáo trình được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm tổng quan về cọc, lịch sử phát triển, cho đến các phương pháp tính toán chi tiết và ứng dụng trong địa chất công trình hiện đại. Điểm nổi bật của Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn là sự cập nhật các phương pháp tính toán tiên tiến, đồng thời vẫn giữ lại những kiến thức kinh điển, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện. Cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập tại các trường Đại học Xây dựng mà còn là một cẩm nang tra cứu hữu ích cho các kỹ sư kết cấu và địa kỹ thuật. Các chương mục được phân chia rõ ràng, logic, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và áp dụng vào thực tế. Đặc biệt, phần nội dung về cọc chịu tải trọng đứng được phân tích vô cùng chi tiết, từ việc phân loại cọc theo vật liệu như cọc gỗ, cọc bê tông, cọc thép đến các phương pháp thi công hiện đại như cọc nhồi sử dụng dung dịch bentonite. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản chất làm việc của đất nền để đưa ra giải pháp móng tối ưu, an toàn và kinh tế. Các ví dụ và bài tập nền móng có lời giải được lồng ghép giúp củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng thực hành.

1.1. Giới thiệu về tác giả Châu Ngọc Ẩn và tài liệu cốt lõi

Tác giả Châu Ngọc Ẩn là một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực địa chất công trình và nền móng tại Việt Nam. Các công trình nghiên cứu và tài liệu do ông biên soạn, đặc biệt là bộ giáo trình nền và móng, đã trở thành tài liệu gối đầu giường cho nhiều thế hệ kỹ sư. Cuốn sách nền móng pdf này kế thừa và phát triển những kiến thức từ các tiêu chuẩn quốc tế, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn tại Việt Nam, tạo nên một nguồn tài liệu vừa mang tính học thuật cao, vừa có giá trị ứng dụng thực tế. Nội dung sách tập trung vào việc giải quyết các bài toán móng sâu, một trong những thách thức lớn nhất trong ngành xây dựng.

1.2. Tổng quan nội dung chính trong giáo trình nền móng

Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn tập trung chủ yếu vào chương "Cọc chịu tải trọng đứng". Nội dung bao quát từ định nghĩa, phân loại cọc theo vật liệu (gỗ, bê tông, thép) và theo đặc tính chịu lực (cọc chống, cọc ma sát). Giáo trình đi sâu vào phương pháp tính sức chịu tải của đất nền và sức chịu tải theo vật liệu làm cọc, giới thiệu các phương pháp kinh điển như Terzaghi, Meyerhof và các phương pháp dựa trên thí nghiệm hiện trường. Đặc biệt, kỹ thuật thi công cọc nhồi với dung dịch bentonite được mô tả chi tiết, phản ánh công nghệ xây dựng hiện đại.

1.3. Vai trò của tài liệu môn nền móng với kỹ sư xây dựng

Đối với sinh viên và kỹ sư ngành xây dựng, việc nắm vững kiến thức trong tài liệu môn nền móng là yêu cầu bắt buộc. Cuốn sách của Châu Ngọc Ẩn cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ học đất cơ bản đến các công thức ứng dụng trong thiết kế móng cọc. Nó giúp người học xây dựng tư duy phân tích, đánh giá và lựa chọn giải pháp móng phù hợp với từng điều kiện địa chất công trình cụ thể, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình.

II. Thách thức lớn trong thiết kế móng cọc và nền đất yếu

Việc thiết kế nền móng cho các công trình, đặc biệt trên nền đất yếu, luôn là một bài toán phức tạp chứa đựng nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định chính xác sức chịu tải của đất nền. Đất là một vật liệu tự nhiên, không đồng nhất và có các đặc tính cơ lý thay đổi phức tạp theo không gian và thời gian. Việc dự báo hành vi của đất dưới tác động của tải trọng công trình đòi hỏi phải có các số liệu khảo sát địa chất công trình đáng tin cậy và các phương pháp phân tích phù hợp. Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn đã chỉ ra rằng, khi các phương án móng nông như móng băng hay móng bè không còn phù hợp do tải trọng quá lớn hoặc lớp đất bề mặt quá yếu, giải pháp móng sâu, điển hình là thiết kế móng cọc, trở thành lựa chọn bắt buộc. Tuy nhiên, việc tính toán móng cọc cũng không hề đơn giản. Kỹ sư phải đối mặt với việc tính toán độ lún của cả cọc đơn và nhóm cọc, một yếu tố có thể gây ra các biến dạng không mong muốn và ảnh hưởng đến kết cấu bên trên. Hơn nữa, sự tương tác giữa cọc và đất, hiệu ứng nhóm, và các hiện tượng phức tạp như ma sát âm là những vấn đề cần được xem xét cẩn thận. Cuốn sách của tác giả Châu Ngọc Ẩn cung cấp các công cụ lý thuyết và thực tiễn để giải quyết những thách thức này, giúp kỹ sư đưa ra những quyết định thiết kế an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong các dự án đòi hỏi gia cố nền đất yếu.

2.1. Phân tích sức chịu tải của đất nền trong địa chất phức tạp

Việc xác định sức chịu tải của đất nền là bước quan trọng nhất nhưng cũng khó khăn nhất. Các lớp đất thường không đồng nhất, xen kẹp các thấu kính hoặc có các đặc trưng cơ lý biến đổi. Giáo trình nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp các phương pháp lý thuyết dựa trên chỉ tiêu cơ học đất (phương pháp tĩnh) với các kết quả thí nghiệm hiện trường như xuyên tĩnh (CPT) và xuyên động tiêu chuẩn (SPT). Việc đánh giá sức kháng mũi và ma sát thành bên của cọc đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về hành vi của đất dưới các trạng thái ứng suất khác nhau.

2.2. Khó khăn khi tính toán độ lún và ổn định tổng thể

Một thiết kế móng tốt không chỉ đảm bảo khả năng chịu tải mà còn phải kiểm soát được độ lún trong giới hạn cho phép. Việc tính toán độ lún của móng cọc là một bài toán phức tạp, phụ thuộc vào sự phân bố tải trọng giữa các cọc, đặc tính nén của các lớp đất bên dưới mũi cọc và sự tương tác giữa các cọc trong nhóm. Giáo trình cung cấp các phương pháp bán thực nghiệm và lý thuyết để ước tính độ lún, giúp kỹ sư kiểm soát biến dạng và đảm bảo ổn định lâu dài cho công trình.

2.3. Lựa chọn giữa móng nông móng băng móng bè và móng sâu

Quyết định lựa chọn giữa móng nông (móng băng, móng bè) và móng sâu là một quyết định mang tính kinh tế-kỹ thuật. Giáo trình nêu rõ: "Khi các phương án móng nông không còn thích hợp để gánh đỡ công trình, hoặc là do tải trọng quá lớn hoặc do lớp đất nền bên trên gần mặt đất là loại đất yếu chịu lực kém, người ta nghĩ đến móng sâu". Việc phân tích và so sánh các phương án đòi hỏi kỹ sư phải tính toán chi phí, tiến độ thi công và mức độ an toàn của từng giải pháp.

III. Hướng dẫn tính sức chịu tải dọc trục của cọc theo vật liệu

Một trong những nội dung cốt lõi trong Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn là phương pháp xác định sức chịu tải của cọc theo chính vật liệu cấu thành nó. Đây là giới hạn chịu lực tối đa mà bản thân cây cọc có thể gánh đỡ trước khi bị phá hoại về mặt vật liệu, độc lập với khả năng chịu lực của đất nền. Việc tính toán này là bước kiểm tra quan trọng, đảm bảo cọc không bị phá hoại do nén, uốn hoặc kéo trong quá trình thi công và vận hành. Theo giáo trình, cọc làm việc như một cấu kiện chịu nén và sức chịu tải của nó có thể được tính theo công thức cơ bản: Q_u = φ * A_c * R_c. Trong đó, A_c là diện tích tiết diện ngang của cọc, R_c là cường độ chịu nén tính toán của vật liệu, và φ là hệ số ảnh hưởng bởi độ mảnh của cọc. Hệ số φ đặc biệt quan trọng vì nó xét đến khả năng cọc bị uốn dọc (mất ổn định), nhất là khi cọc đi qua các lớp đất bùn loãng hoặc có một đoạn dài tự do trên mặt đất trong quá trình thi công. Đối với cọc bê tông cốt thép, công thức tính toán trở nên phức tạp hơn, có xét đến sự làm việc đồng thời của bê tông và cốt thép: Q_u = φ(R_b * A_b + R_s * A_s). Cuốn sách nền móng pdf này cung cấp các bảng tra chi tiết cho hệ số φ dựa trên độ mảnh và điều kiện liên kết hai đầu cọc, giúp việc áp dụng trở nên thuận tiện. Các ví dụ minh họa và bài tập nền móng có lời giải giúp người đọc hiểu rõ cách áp dụng công thức vào các trường hợp cụ thể, từ đó có thể tự tin trong thiết kế móng cọc.

3.1. Công thức xác định khả năng chịu lực cho cọc bê tông

Đối với cọc bê tông cốt thép, sức chịu tải vật liệu được xác định dựa trên khả năng chịu nén của cả bê tông (R_b) và cốt thép (R_s). Giáo trình của tác giả Châu Ngọc Ẩn nêu rõ công thức: Q_u = φ(R_b A_b + R_s A_s). Yếu tố quan trọng nhất là hệ số uốn dọc φ, phụ thuộc vào độ mảnh λ = l_0 / r, với l_0 là chiều dài tính toán của cọc và r là bán kính quán tính của tiết diện. Chiều dài tính toán này thay đổi tùy thuộc vào điều kiện ngàm của hai đầu cọc, ví dụ như cọc ngàm vào đài và mũi tựa trên đất cứng sẽ có hệ số khác với cọc có đầu tự do.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến cọc nhồi và cọc chế tạo sẵn

Chất lượng của cọc có ảnh hưởng lớn đến sức chịu tải vật liệu. Với cọc chế tạo sẵn (tiền chế), chất lượng bê tông được kiểm soát tốt tại nhà máy. Ngược lại, đối với cọc nhồi, việc đổ bê tông tại chỗ, đặc biệt là dưới nước hoặc dung dịch bentonite, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, giáo trình đề nghị các hệ số giảm cường độ cho bê tông cọc nhồi. Cụ thể, cường độ tính toán của bê tông cọc nhồi R_b được lấy giảm đi, ví dụ R_b = R_tk / γ_c với γ_c có thể lên đến 4.5 khi đổ bê tông dưới bùn, nhằm đảm bảo an toàn.

3.3. Ví dụ bài tập nền móng có lời giải chi tiết trong sách

Để làm rõ phương pháp tính, giáo trình đưa ra các ví dụ cụ thể. Chẳng hạn, ví dụ 3.2 xác định sức chịu nén của một cọc tròn bê tông cốt thép dài 10m, bán kính 25cm. Bài toán phân tích quá trình hạ cọc, khi đầu cọc còn tự do và mũi đã ngàm vào đất, chọn hệ số μ = 2, tính ra độ mảnh λ = 80 và tra bảng được φ = 0,72. Từ đó tính được sức chịu tải vật liệu yếu nhất là 177 tấn. Những bài tập nền móng có lời giải như vậy giúp người học áp dụng lý thuyết một cách chính xác.

IV. Bí quyết tính sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cơ học đất

Sau khi đảm bảo cọc đủ khả năng chịu lực về vật liệu, bước tiếp theo và cũng là phức tạp nhất là xác định sức chịu tải của đất nền. Đây là khả năng của khối đất xung quanh và bên dưới cọc chống lại tải trọng do cọc truyền xuống. Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn trình bày một cách hệ thống rằng sức chịu tải cực hạn của cọc theo đất nền (Q_u) được chia thành hai thành phần chính: sức kháng mũi (Q_p) và sức kháng ma sát bên (Q_s). Công thức tổng quát là Q_u = Q_p + Q_s. Sức kháng mũi là khả năng lớp đất ngay dưới mũi cọc chống lại sự xuyên thủng, trong khi sức kháng ma sát bên là tổng hợp lực ma sát phát sinh dọc theo thân cọc khi cọc dịch chuyển tương đối so với đất. Cuốn sách giới thiệu nhiều phương pháp tính toán, từ các phương pháp tĩnh học kinh điển dựa trên chỉ tiêu cơ học đất (lực dính c và góc ma sát trong φ) đến các phương pháp bán thực nghiệm dựa trên kết quả khảo sát hiện trường. Phương pháp của Terzaghi, được phát triển từ lý thuyết sức chịu tải móng nông, là một trong những phương pháp nền tảng được đề cập. Tuy nhiên, giáo trình cũng chỉ ra hạn chế của nó và giới thiệu các phương pháp cải tiến hơn như của Meyerhof, có xét đến ảnh hưởng của độ sâu và hình dạng móng sâu. Các phương pháp này đều dựa trên việc sử dụng các hệ số sức chịu tải N_c, N_q, N_γ đã được hiệu chỉnh cho móng cọc. Đây là kiến thức cốt lõi trong giáo trình nền và móng dành cho mọi kỹ sư địa chất công trình.

4.1. Phân tích thành phần chịu mũi Qp và ma sát bên Qs

Thành phần chịu mũi (Q_p) được tính bằng diện tích mũi cọc (A_p) nhân với sức chịu tải đơn vị của đất ở mũi cọc (q_p). Thành phần ma sát bên (Q_s) được tính bằng cách tích phân ma sát đơn vị (f_s) dọc theo diện tích thân cọc tiếp xúc với đất (A_s). Giáo trình nhấn mạnh rằng hai thành phần này được huy động ở các mức độ lún khác nhau. Cụ thể, "thành phần ma sát đã huy động hoàn toàn ở độ lún 15 mm, trong khi đó thành phần chịu mũi chỉ đạt cực đại ứng với chuyển vị đứng là 120 mm". Điều này cho thấy việc cộng hai giá trị cực hạn lại là một giả thiết thiên về an toàn.

4.2. Áp dụng phương pháp Terzaghi và Meyerhof trong thực tế

Phương pháp Terzaghi sử dụng công thức Q_p = A_p * (1.3cN_c + γD_fN_q + 0.4γBN_γ) cho cọc vuông, tương tự như móng nông. Tuy nhiên, phương pháp này thường cho kết quả không chính xác cho móng sâu. Phương pháp Meyerhof cải tiến bằng cách đưa ra các hệ số sức chịu tải N_c*, N_q* đã được hiệu chỉnh, phụ thuộc vào tỷ số L_b/D (chiều dài cọc trong lớp chịu lực / đường kính cọc). Meyerhof cũng chỉ ra rằng sức chịu mũi trong cát chỉ tăng đến một độ sâu tới hạn rồi không đổi, đây là một phát hiện quan trọng được đề cập trong sách nền móng pdf.

4.3. Đánh giá sức chịu tải qua thí nghiệm hiện trường CPT SPT

Các phương pháp lý thuyết có độ tin cậy không cao do sự phức tạp của đất nền. Vì vậy, giáo trình khuyến khích sử dụng các phương pháp dựa trên kết quả thí nghiệm hiện trường. Từ kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT), sức kháng mũi q_p có thể được ước tính trực tiếp từ sức kháng mũi của đầu xuyên q_c. Tương tự, từ thí nghiệm xuyên động tiêu chuẩn (SPT), Meyerhof đề nghị các công thức thực nghiệm để tính q_pf_s dựa trên chỉ số N_SPT, ví dụ q_p (kPa) = 400N cho cọc đóng. Việc này giúp thiết kế móng cọc gần với điều kiện thực tế hơn.

V. Phân loại và ứng dụng các loại móng cọc trong xây dựng

Việc lựa chọn loại cọc phù hợp là một quyết định quan trọng trong thiết kế móng cọc, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của dự án. Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn đã hệ thống hóa việc phân loại cọc dựa trên hai tiêu chí chính: vật liệu chế tạo và đặc tính chịu lực. Theo vật liệu, cọc được chia thành cọc gỗ, cọc bê tông, và cọc thép. Cọc gỗ (thông, tràm) là loại vật liệu truyền thống, có ưu điểm là dễ thi công và giá thành rẻ ở những nơi có nguồn cung dồi dào, nhưng yêu cầu phải được đặt hoàn toàn dưới mực nước ngầm để tránh mục mọt. Cọc bê tông là loại phổ biến nhất hiện nay, bao gồm cọc bê tông tiền chế (đúc sẵn) và cọc nhồi (đổ tại chỗ). Cọc tiền chế có chất lượng được kiểm soát tốt nhưng chiều dài bị hạn chế bởi điều kiện vận chuyển và thiết bị đóng/ép. Ngược lại, cọc nhồi có thể đạt chiều sâu rất lớn, điển hình là kỷ lục 125m tại tháp đôi ở Malaysia, và có khả năng chịu tải cao, phù hợp với các công trình quy mô lớn. Theo đặc tính chịu lực, cọc được phân thành cọc chống (chịu mũi) và cọc ma sát (cọc treo). Cọc chống truyền phần lớn tải trọng qua mũi cọc vào lớp đất cứng hoặc đá. Cọc ma sát chủ yếu chịu tải nhờ lực ma sát giữa thân cọc và đất xung quanh, được sử dụng khi lớp đất tốt nằm ở quá sâu. Sự am hiểu về các loại cọc này giúp kỹ sư có cơ sở để gia cố nền đất yếu một cách hiệu quả.

5.1. Đặc điểm cọc bê tông tiền chế và các loại cọc khác

Cọc bê tông tiền chế được sản xuất hàng loạt tại công trường hoặc nhà máy, có tiết diện đa dạng (vuông, tròn, tam giác) và thường được hạ bằng phương pháp đóng búa hoặc ép thủy lực. Ưu điểm của loại cọc này là chất lượng đồng đều, thi công nhanh. Bên cạnh đó, cọc gỗ và cọc thép cũng có những ứng dụng riêng. Cọc thép, dù đắt tiền, thường được dùng trong các công trình cảng, sửa chữa cấp bách hoặc gia cố bờ kè do khả năng thi công nhanh và chịu uốn tốt.

5.2. Kỹ thuật thi công cọc nhồi ổn định bằng bùn bentonite

Cọc nhồi thi công bằng phương pháp giữ ổn định thành vách bằng dung dịch bentonite là một kỹ thuật tiên tiến được trình bày chi tiết trong giáo trình. Quá trình này bao gồm các bước chính: khoan tạo lỗ, giữ thành vách bằng dung dịch bentonite có tỷ trọng và độ nhớt được kiểm soát chặt chẽ, hạ lồng thép, và cuối cùng là đổ bê tông bằng phương pháp ống tremie. Kỹ thuật này cho phép thi công cọc có đường kính lớn và chiều sâu kỷ lục, nhưng đòi hỏi "nhiều điều kiện kỹ thuật gắt gao trong suốt quá trình thực hiện" để đảm bảo chất lượng cọc.

5.3. Giải pháp móng cọc cho điều kiện địa chất công trình phức tạp

Trong điều kiện địa chất công trình phức tạp, việc lựa chọn và thiết kế móng cọc đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Khi gặp các lớp đất yếu xen kẹp, cọc nhồi hoặc cọc barrette là giải pháp tối ưu để xuyên qua các tầng đất xấu và ngàm vào lớp chịu lực bên dưới. Khi cần chịu tải trọng ngang lớn (như ở công trình bến cảng, tường chắn đất), cọc xiên hoặc cọc ống thép đường kính lớn được ưu tiên sử dụng. Giáo trình cung cấp cơ sở lý thuyết để kỹ sư lựa chọn phương án móng phù hợp nhất cho từng bài toán cụ thể.

VI. Tổng kết giá trị và tầm quan trọng của giáo trình nền móng

Giáo trình nền móng phần 2 Châu Ngọc Ẩn không chỉ là một tài liệu học thuật đơn thuần mà còn là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao, đúc kết từ kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm phong phú của tác giả. Cuốn sách đã thành công trong việc hệ thống hóa một lĩnh vực phức tạp của ngành xây dựng, biến những lý thuyết cơ học đất trừu tượng thành các công cụ tính toán và phương pháp thiết kế cụ thể, dễ tiếp cận. Bằng cách trình bày chi tiết các phương pháp xác định sức chịu tải của đất nền, phân tích các loại cọc khác nhau từ cọc nhồi đến cọc tiền chế, và hướng dẫn các bước tính toán độ lún, giáo trình đã cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc cho người đọc. Đây là nguồn tài liệu môn nền móng không thể thiếu, giúp sinh viên xây dựng nền tảng vững chắc và giúp các kỹ sư đang hành nghề cập nhật, tra cứu và giải quyết các vấn đề thực tế trong thiết kế móng cọc. Tầm quan trọng của cuốn giáo trình nền và móng này nằm ở khả năng kết nối giữa lý thuyết và thực hành, giữa các phương pháp kinh điển và công nghệ hiện đại. Nó không chỉ trang bị kiến thức mà còn rèn luyện tư duy kỹ thuật, giúp người kỹ sư đưa ra các quyết định sáng suốt để đảm bảo an toàn, bền vững và kinh tế cho mọi công trình xây dựng.

6.1. Giá trị cốt lõi của sách nền móng Châu Ngọc Ẩn

Giá trị cốt lõi của cuốn sách nằm ở sự toàn diện và chi tiết. Nó không chỉ dừng lại ở việc đưa ra công thức mà còn giải thích cặn kẽ nguồn gốc, các giả thiết và phạm vi áp dụng của từng phương pháp. Từ việc tính toán sức chịu tải theo vật liệu, sức chịu tải theo đất nền, cho đến các kỹ thuật thi công cọc nhồi tiên tiến, tất cả đều được trình bày một cách logic và có hệ thống. Các bài tập nền móng có lời giải và ví dụ minh họa là điểm cộng lớn, giúp người đọc tự kiểm tra và củng cố kiến thức đã học.

6.2. Nguồn tài liệu môn nền móng đáng tin cậy cho kỹ sư

Trong bối cảnh có nhiều nguồn thông tin, một giáo trình nền và móng uy tín như của tác giả Châu Ngọc Ẩn là kim chỉ nam cho các kỹ sư. Nó cung cấp một hệ quy chiếu chuẩn mực, dựa trên các tiêu chuẩn và thực hành đã được kiểm chứng. Cuốn sách nền móng pdf này giúp các kỹ sư trẻ tránh được những sai lầm phổ biến trong thiết kế và tự tin hơn khi đối mặt với các điều kiện địa chất công trình phức tạp, từ đó đóng góp vào việc xây dựng những công trình chất lượng và an toàn.

17/07/2025
Giáo trình nền móng phần 2 châu ngọc ẩn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 3 CỌC CHỊU TẢI TRỌNG ĐỨNG 3.1 TONG QUAT vE coc Từ rất xa xưa, con người đã biết sử dụng cọc gỗ đóng xuống sâu để gánh đỡ công trình có tải trọng lớn hoặc các lớp đất bên trên mặt không đủ khả năng chịu tải trực tiếp. Thời tiển sử, cọc đã được sử dụng để gánh đỡ các nhà ở trong vùng hồ Lueerne và những công trình tương tự cũng tổn tại trong vùng Tân-Guiné. Mặt khác, người ta cũng ghi nhận được khi tháp Campanile sụp đổ năm 1902, những cọc gỗ gánh đỡ nó nằm dưới mực nước ngầm được tìm thấy vẫn còn ở trạng thái tốt và được sử dụng lại cho công trình tái tạo trên nền cũ. Thời xa xưa ấy, con người đã đóng cọc bằng những chày vỏ lớn, những chày vỏ kéo tay, những bánh xe nước đóng cọc,.

Các máy búa hơi nước dùng để đóng cọc được phát minh bởi Nasmyth năm 1845. Cho đến nay, đã có rất nhiều phương tiện hạ cọc như búa rơi, búa hơi đơn động, búa hơi song động, búa diesel kiểu cột và kiểu ống, búa thủy lực, búa rung hoặc các biện pháp hạ cọc bằng xói nước, Quá trình phát triển các loại cọc cũng chính là sự phát triển phương pháp hạ cọc, ngay những năm gần kể trước chiến tranh thế giới lần thứ hai, 1986, kỹ sư Franki, người Ý, đã phát minh ra phương pháp cấu tạo cọc nhổi bê tông vào những lỗ khoan trong nền đất. Cho đến ngày nay, rất nhiều phương pháp tạo cọc nhỏi bê tông tại chỗ, tiết diện tròn, chữ nhật, chữ I, chữ H,. bằng các lưỡi khoan hay là gầu đào,.

có ống vách, hoặc giữ ổn định thành vách bằng dung địch huyền phù bentonite. Đến cuối thế kỷ 20, kỷ lục vé chiểu sâu cọc nhổi là 125m dưới tòa tháp đôi ở thủ đô Kuala Lumpur, nước Malaysia.2 ĐỊNH NGHĨA CỌC 8.1 Định nghĩa cọc Cọc thuộc loại móng sâu là loại móng khi tính sức chịu tải theo đất nên có kể đến thành phản ma sát xung quanh móng với đất và có chiểu sâu chôn móng khá lớn so với bể rộng móng. Theo nhiều quan trắc thực nghiệm 152 CHƯƠNG 3 điều kiện làm việc của móng sâu kết hợp với các kết quả thí nghiệm xuyên tinh CPT, móng sâu được định nghĩa theo điểu kiện tỷ số chiều sâu ngàm móng tương đương trong đất D, và bể rộng móng 8 như sau 3 >5 (3.1) Chiểu sâu ngàm móng tương đương trong đất Ð, được xác định theo công thức sau 1 D Ð,==—[a.2) đe? trong đó ạ, - sức kháng mũi của thí nghiệm xuyên tĩnh q.„ - sức kháng mũi tương đương được tính theo công thức 1 Điện 4x“—— | 4edz (3.,(z) - ste khéng mii q,(z) san bằng các giá trị lớn hơn 1,3qoy 1a giá trị trung bình của g2) trong khoảng từ ( - 6) đến (Ð + 3ø) Điện Gem = 3 J 3a+b Ea qelzydz (3.4) các gid trig = 8/2 nếu B > 1m, a = 0,õm nếu Ö « 1m, b = minla,hJ với h là chiều sâu móng đặt trong lớp đất chịu lực (xem chỉ tiết trong H.1) * de La Hinh 3.1: Chỉ tiết độ sâu ngàm cọc CỌC CHỊU TẢI TRỌNG ĐỨNG 153 Với kích thước móng cé 5 > D.> 1,5 được định nghĩa là móng nửa sâu như: caisson, trụ, và có cách tính hơi khác móng sâu. Khi các phương án móng nông không côn thích hợp để gánh đỡ công trình, hoặc là đo tải trọng quá lớn hoặc do lớp đất nền bên trên gần mặt.

đất là loại đất yếu chịu lực kém. Người ta nghĩ đếp. móng sâu bằng cách truyền tải trọng đến những lớp đất, chùu lực tốt'Rđũ thông qua các thanh (cọc hoặc trụ) có khả năng chịu lực caơ làm bằng các'loại vật liệu xây dựng phổ biến như: gỗ, bê tông, thép. Hiện nay, cọc được sử dụng rất thông dựng trong các cóng trình dân dụng, giao thông, thủy lợi.2 Phân loại cọc 1- Theo vét liệu “Theo vật liệu, chúng ta có thể phân chia cọc thành:,cọc gỗ, cọc thép, cọc bê tông, cọc phối hợp giữa các vật liệu trên.

a) Cọc gỗ t Cọc gỗ thường được sử dụng là: thông, tràm, tre. đưới dang coc dun. đôi khi dạng tổ hợp các thanh đơn thành bó cọc hoặc phối hợp với các loại cọc khác như gỗ - bè tông phối hợp, thép - gỗ phối Rợp. Cọc gỗ phải được thường xuyên nằm dưới mực nước ngắm nhằm giữ cho phần thớ gỗ không bị tấn công bởi mốc, mục, mối, mọt.

Một số yêu cầu kỹ thuật cho một cây cọc gỗ như nó phải đủ tươi, độ ẩm không nhó hơn 20%, độ thon không nhỏ hơn 1%, không được cong vênh hai chiéu va độ cong phải nhỏ hơn 1%. Trong một số trường hợp cẩn thiết, cọc gỗ thông được ngâm tẩm nhựa đường và thuốc chống mối mọt để có thể sử dụng trên mực nước ngắm như chống đỡ các trụ cầu, móng nhà trên vùng đất có mực nước ngắm sâu, loại này có tuổi thọ đạt đến ba, bốn mươi năm. Hau hét các loại cây có thân thon và thẳng đều có thể sử dụng làm cọc, nhưng phải nghĩ đến việc lạm dụng sử dụng cây làm cọc sẽ ảnh hưởng xấu đến môi trường sống của loài người. b) Cọc bê tông C6 rất nhiễu loại cọc bê tông như: vác loại cọc chế tạo sẵn đặc ruột hoặc rỗng ruột và hạ bằng búa đóng, hoặc ép bằng các kích thủy lực, hay hạ bằng xói nước, đôi khi kết hợp khoan mỗi và đóng.

Mặt khác, ta cũng còn có các loại cọc đúc bê tông ngay trong các hố khoan (hoặc đào) tại chỗ, thường được gọi chung là cọc nhỏi, loại này cũng có nhiều phương pháp 164 CHƯƠNG 3 thực hiện: khoan hoặc đào đơn giản trong sét có độ dẻo từ trung bình đến cao, hoặc phải giữ ổn định thành vách bằng ống chống hay sử dụng dung dịch huyển phù bentonite khi gặp đất rời,. + Cọc bê tông tiên chế Coc bê tông tiền chế tại công trường hoặc ở những nhà máy. Chúng có tiết diện ngang dạng vuông cạnh đ = 20cm đến 40cm, dài từ 4 đến 8m cho các cọc hạ vào đất bằng các máy ép (như các cọc Méga) và có thể dài từ 8m đến 20m' cho loại hạ bằng búa đóng cọc. Dĩ nhiên, chiểu đài cọc còn phụ thuộc vào phương tiện vận chuyển từ nơi sản xuất đến công trường.

Ngoài ra cọc cũng có thể có dạng tiết diện tròn, tam giác, lục giác có cấu tạo đặc hoặc rỗng ruột, đôi khi cọc cũng được làm bằng bê tông ứng suất, trước. Loại cọc bê tông ứng Hình 3.8: Cọc bê tông uè các thiết bị hạ cọc suất trước thường là cọc ống rỗng ruột có kích thước từ 0,8m đến vài mét đường kính, thường được sử dụng cho các công trình cẩu, bến cảng. <I THếp chính Hình 8.8: Chỉ tiết cọc bê tông CỌC CHỊU TẢI TRỌNG ĐỨNG 165 Đầu. Mũi thép Hộp nối cọc ⁄2 &Chi tiết Đặt hộp nối cọc vào đầu đoạn cọc cưới trước khi lắp đoạn cọc trên vào, và hàn nối amit mate A Nối cọc Hình 8.4: Chỉ tiết mũi cọc oà nối cọc Coc bé tông chế tạo sấn thường được bố trí 4 hoặc 8 thanh thép dọc chịu uốn, thép đai chống gất do cầu vận chuyển hoặc cấu lắp dựng, các vi thép @6 lưới ô vuông Ø0S&0 ở đầu cọc để chống vỡ bê tông khi bị ép mặt mạnh, khu vực bố trí Iggf w† này ở hai đầu đoạn cọc nối, một khoảng bằng cạnh B, thanh thép gia-edỡng ở mũi cọc để chịu đựng lực kháng xuyên khi qua các lớp đất cứng, XÿMềi ra còn có thép để móc cẩu cọc (xem chỉ tiết H.

+ Cọc nhỗi Coc nhổi là loại cợ# được đúc bê tông tại chỗ vào lỗ trống được đào hoặc khoan trong lòng đất, tiết diện ngang là tròn, hình chữ nhật, hoặc dạng chữ thập, chữ H, chữ L¿. Để ổn định thành vách các lỗ trống này trong đất dễ bị sạt lở, có thể sử dụng ống vách hoặc sử dụng bùn khoan bentonite. Loại thứ hai giá thành rẻ, thi công nhanh và có thể thực hiện được những cọc tiết diện lớn hơn loại thứ nhất, nhưng đòi hỏi nhiều điều kiện kỹ thuật gắt gao trong suốt quá trình thực hiện. Coc nhỏi có thể không có cốt thép chịu lực khi các tải trọng công trình.

chỉ gây nên ứng suất nén trong thân cọc. Trong trường hợp này, chứng ta có thể đặt một ít thép chờ cắm trực tiếp vào bê tông tươi nhằm xác định 156 CHƯƠNG 3 trục cọc đổng thời giả cường mạch dừng giữa mặt cọc và đài cọc. Trong trường hợp cần cốt thép chịu moment do tải ngang hoặc chịu tải nén cùng với bê tông, chúng ta phải tính toán cẩn thận chiểu dài cần thiết của cốt thép này. Cọc nhỏi được chia thành các nhóm chính: cọc nhổi ổn định thành vách bằng ống chống có thu hổi ống vách hoặc không thu hồi ống vách; cọc nhổi không có thành vách khi nền đất là sét dẻo trung bình đến cứng, cọc nhổi ổn định thành vách bằng bùn khoan (dung định huyền phù bentonite).

Cọc nhôi ổn định thành uách bằng ống chống Nhóm này gồm: loại cọc Franki, ống vách được hạ bằng cách đóng trực tiếp lên nút bê tông bịt đầu ống (H.5); loại cọc hạ ống vách sau lưỡi khoan và loại cọc hạ ống vách bằng các tia nước áp lực cao. Việc thu hỏi ống vách rất khó khăn và cẩn các máy móc thiết bị chuyên dụng làm giảm ma sát giữa đất và mặt ngoài ống trong suốt thời gian ống nằm trong đất. Chính điều này hạn chế kích thước của cọc loại này. { Lực kéo ổng Ống vách | > Bua : Bê tông đổ tại chỗ 'Nút bê tông Hình 3.õ: Cọc nhôi có ống thành kiểu cọc Franki Khi thi công cọc nhỏi và cọc barrerte trong các loại đất dính, cọc chỉ qua trong đất dính đẻo cao đến cứng, thành vách hố khoan có thể t định không cẩn chống đỡ (H.

CỌC CHỊU TẢI TRỌNG ĐỨNG.7: Khoan coc nhéi trong ddt dinh Cọc nhôi uà cọc barrette ổn định thành uách bằng bùn khoan Coe nhgi và cọc barrette được phát triển từ các loại cọc rễ phát minh bởi người Ý vào những năm 30 của thế kỷ 20, và được phát triển bởi người Pháp, Nhật,. Lễ khoan bằng mũi khoan cho cọc nhỏi có tiết diện tròn và bằng gầu khoan cho cọc barrette có “tiết diện bất kỳ”. Kích thước tiết diện ngang của. cọc tùy thuộc vào dụng cụ tạo lỗ trong đất.

158 CHƯƠNG 3 Loại cọc nhồi và barrette này có khả năng chịu lực rất lớn, chiều sâu cọc kỷ lục là 125m ở Malaysia cuối thế kỷ 20, ở Việt Nam kỷ lục là 98m ở cầu Mỹ Thuận vào năm 1998.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ