Giáo trình Luật Ngân hàng Việt Nam - Trường Đại học Luật Hà Nội (2017)

Chuyên ngành

Luật Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

406
2
0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan Giáo trình Luật Ngân hàng Việt Nam

Giáo trình Luật Ngân hàng Việt Nam là tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp kiến thức lý luận và thực tiễn về hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng. Nội dung cốt lõi của giáo trình xoay quanh việc phân tích các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm quản lý và duy trì trật tự cho các hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ và tín dụng. Sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàngtổ chức tín dụng là một trong những điều kiện tiên quyết cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, việc nghiên cứu Giáo trình luật ngân hàng việt nam không chỉ cần thiết cho sinh viên ngành luật, tài chính ngân hàng mà còn hữu ích cho những người làm nghề luật và các nhà quản lý. Giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ khái niệm cơ bản về hoạt động ngân hàng đến cấu trúc phức tạp của hệ thống ngân hàng, bao gồm vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các loại hình tổ chức tín dụng. Một trong những điểm nhấn quan trọng mà các bài giảng luật ngân hàng thường đề cập là việc phân định rõ chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh. Tài liệu này giúp người học hiểu rõ cách pháp luật được sử dụng như một công cụ để định hình mô hình tổ chức, đảm bảo an toàn hoạt động và giải quyết tranh chấp. Hơn nữa, các tài liệu luật ngân hàng như giáo trình này thường xuyên được cập nhật để phản ánh sự thay đổi của các văn bản quy phạm pháp luật, chẳng hạn như Luật Ngân hàng nhà nướcLuật các tổ chức tín dụng, đảm bảo tính thời sự và ứng dụng cao. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp cận các chủ đề chuyên sâu hơn như huy động vốn, hoạt động cho vay, bảo lãnh ngân hàngdịch vụ thanh toán.

1.1. Giải mã khái niệm cốt lõi về hoạt động ngân hàng

Khái niệm hoạt động ngân hàng là nền tảng của toàn bộ môn học. Theo tài liệu gốc từ Đại học Luật Hà Nội, hoạt động này không chỉ đơn thuần là kinh doanh tiền tệ mà là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ cốt lõi. Cụ thể, theo Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, ba nghiệp vụ chính cấu thành hoạt động ngân hàng bao gồm: a) Nhận tiền gửi (huy động vốn); b) Cấp tín dụng; c) Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Điểm đặc trưng cơ bản để phân biệt hoạt động ngân hàng với các hoạt động kinh doanh khác là đối tượng kinh doanh trực tiếp chính là tiền tệ. Đây là một loại hình kinh doanh có điều kiện, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước để đảm bảo an toàn cho cả hệ thống ngân hàng và nền kinh tế. Các nghiệp vụ như hoạt động cho vay, chiết khấu, bảo lãnh ngân hàng đều thuộc phạm trù cấp tín dụng, thể hiện vai trò trung gian tài chính quan trọng của các tổ chức tín dụng.

1.2. Phân tích cấu trúc hệ thống ngân hàng tổ chức tín dụng

Cấu trúc hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, cũng như nhiều quốc gia khác, được tổ chức theo mô hình hai cấp. Cấu trúc này phân định rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh. Cấp thứ nhất là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đóng vai trò là ngân hàng trung ương, có chức năng phát hành tiền, thực thi chính sách tiền tệ quốc gia và quản lý nhà nước đối với các hoạt động tiền tệ, tín dụng. Cấp thứ hai bao gồm hệ thống các tổ chức tín dụng, là các doanh nghiệp thực hiện hoạt động ngân hàng nhằm mục tiêu lợi nhuận hoặc các mục tiêu chính sách xã hội. Các tổ chức tín dụng được phân thành hai loại chính: tổ chức tín dụng là ngân hàng (ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã) và tổ chức tín dụng phi ngân hàng (công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính). Sự phân định này được quy định rõ trong Luật các tổ chức tín dụng, tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch cho từng loại hình hoạt động.

II. Vượt qua thách thức khi tiếp cận Giáo trình Luật Ngân hàng

Việc nghiên cứu Giáo trình luật ngân hàng việt nam đặt ra nhiều thách thức do tính phức tạp và chuyên sâu của lĩnh vực này. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phải nắm bắt một hệ thống văn bản pháp luật đồ sộ và thường xuyên thay đổi, bao gồm Luật Ngân hàng nhà nướcLuật các tổ chức tín dụng cùng hàng loạt các văn bản dưới luật. Điều này đòi hỏi người học phải có khả năng cập nhật và hệ thống hóa kiến thức liên tục. Thách thức thứ hai đến từ bản chất của hoạt động ngân hàng, vốn là một lĩnh vực kinh doanh tiềm ẩn rủi ro cao và có tác động dây chuyền đến toàn bộ nền kinh tế. Hiểu được các quy định pháp luật về đảm bảo an toàn, quản trị rủi ro như bảo hiểm tiền gửi, các tỷ lệ an toàn vốn, và giới hạn cấp tín dụng là yêu cầu bắt buộc nhưng không hề đơn giản. Một vấn đề khác là sự đan xen giữa các quy định mang tính quản lý hành chính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các quy định mang tính hợp đồng, thỏa thuận trong giao dịch giữa tổ chức tín dụng và khách hàng. Việc phân biệt và áp dụng đúng phương pháp điều chỉnh (mệnh lệnh hay bình đẳng) cho từng loại quan hệ là một kỹ năng quan trọng. Ngoài ra, người học thường gặp khó khăn khi liên hệ giữa lý thuyết trong giáo trình với thực tiễn hoạt động cho vay, huy động vốn hay giải quyết tranh chấp phát sinh. Để vượt qua những thách thức này, việc kết hợp nghiên cứu tài liệu luật ngân hàng với phân tích các tình huống thực tế, các án lệ (nếu có) và theo dõi các thay đổi trong chính sách tiền tệ là phương pháp học tập hiệu quả. Việc ôn tập thông qua câu hỏi ôn tập luật ngân hàngđề cương môn luật ngân hàng cũng giúp củng cố kiến thức một cách hệ thống.

2.1. Nắm vững vai trò của Nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng

Một nội dung quan trọng trong giáo trình là vai trò của Nhà nước. Nhà nước không chỉ xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia mà còn sử dụng pháp luật làm công cụ quản lý và duy trì trật tự. Cụ thể, Nhà nước quy định các điều kiện hoạt động ngân hàng, cấp và thu hồi giấy phép, định hình mô hình hệ thống ngân hàng phù hợp với chiến lược phát triển. Đặc biệt, vai trò đảm bảo an toàn cho các hoạt động ngân hàng được thể hiện qua các quy định hạn chế và kiểm soát chặt chẽ, ví dụ như giới hạn tổng mức dư nợ cấp tín dụng. Theo Giáo trình luật ngân hàng việt nam, việc Nhà nước thành lập và sử dụng hệ thống ngân hàng, tổ chức tín dụng nhà nước giữ vai trò chủ đạo là một công cụ để thực hiện chính sách kinh tế-xã hội. Hiểu rõ vai trò đa diện này giúp người học lý giải được tại sao pháp luật ngân hàng lại có những quy định mang tính can thiệp sâu vào hoạt động kinh doanh.

2.2. Nhận diện các nguồn của Luật Ngân hàng Việt Nam

Nguồn của luật ngân hàng Việt Nam, tương tự các ngành luật khác trong hệ thống pháp luật châu Âu lục địa, chủ yếu là các văn bản quy phạm pháp luật. Đứng đầu là Hiến pháp, nền tảng cho việc ban hành các văn bản pháp luật về ngân hàng. Vị trí đặc biệt quan trọng thuộc về hai đạo luật cốt lõi: Luật Ngân hàng nhà nước Việt NamLuật các tổ chức tín dụng. Bên cạnh đó, các đạo luật khác như Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại cũng chứa các quy phạm điều chỉnh hoạt động này. Các văn bản dưới luật như Pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Nghị định của Chính phủ, và đặc biệt là các Thông tư do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành đóng vai trò chi tiết hóa và hướng dẫn thi hành luật. Một điểm mới cần lưu ý là sự thừa nhận án lệ như một nguồn luật theo Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014, có thể ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực ngân hàng trong tương lai.

III. Phương pháp tiếp cận địa vị pháp lý Ngân hàng Nhà nước

Để hiểu sâu sắc Giáo trình luật ngân hàng việt nam, việc nắm vững địa vị pháp lý và chức năng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là yêu cầu tiên quyết. Đây là cơ quan trung tâm của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Theo Điều 2 Luật Ngân hàng nhà nước Việt Nam năm 2010, Ngân hàng Nhà nước được xác định với địa vị pháp lý kép: vừa là cơ quan ngang bộ của Chính phủ, vừa là Ngân hàng trung ương của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Với tư cách là cơ quan ngang bộ, Ngân hàng Nhà nước thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng. Với tư cách là ngân hàng trung ương, nó thực hiện ba chức năng kinh điển: ngân hàng phát hành tiền, ngân hàng của các tổ chức tín dụng, và ngân hàng làm dịch vụ tiền tệ cho Chính phủ. Mục tiêu hoạt động của Ngân hàng Nhà nước không phải là lợi nhuận, mà nhằm "ổn định giá trị đồng tiền; bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng và hệ thống các tổ chức tín dụng; góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội". Đây là tiêu chí cốt lõi để phân biệt hoạt động của ngân hàng trung ương với các ngân hàng thương mại. Việc nghiên cứu kỹ chương này trong giáo trình, kết hợp với các bài giảng luật ngân hàng, sẽ giúp làm rõ cơ cấu tổ chức, cơ chế lãnh đạo, điều hành và các nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể trong việc thực thi chính sách tiền tệ quốc gia, quản lý ngoại hối, và thanh tra, giám sát ngân hàng.

3.1. Phân tích vị trí pháp lý và chức năng của Ngân hàng Nhà nước

Vị trí pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là một cơ quan ngang bộ của Chính phủ, đồng thời là ngân hàng trung ương. Vị trí này quyết định hai nhóm chức năng chính. Thứ nhất, chức năng quản lý nhà nước chuyên ngành, thể hiện qua việc ban hành các văn bản pháp quy, cấp phép, thanh tra và giám sát toàn bộ hệ thống ngân hàng. Thứ hai, chức năng ngân hàng trung ương, bao gồm: (1) độc quyền phát hành tiền tệ (tiền giấy và tiền kim loại); (2) là ngân hàng của các tổ chức tín dụng, thực hiện tái cấp vốn, tổ chức hệ thống thanh toán liên ngân hàng; (3) là ngân hàng của Chính phủ, làm dịch vụ thanh toán, đại lý cho Kho bạc Nhà nước và tư vấn cho Chính phủ về các vấn đề tài chính ngân hàng. Mục tiêu hoạt động của Ngân hàng Nhà nước là vì lợi ích quốc gia, nhằm ổn định giá trị đồng tiền, không vì lợi nhuận.

3.2. Tìm hiểu các hoạt động của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Các hoạt động của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam rất đa dạng, tập trung vào việc thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia. Các công cụ chính bao gồm: tái cấp vốn, lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, và nghiệp vụ thị trường mở. Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước có thẩm quyền quản lý ngoại hối và hoạt động ngoại hối, quản lý dự trữ ngoại hối nhà nước. Một hoạt động quan trọng khác là thanh tra, giám sát ngân hàng. Hoạt động này nhằm "bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người gửi tiền". Đối tượng thanh tra không chỉ giới hạn ở các tổ chức tín dụng mà còn bao gồm các tổ chức có hoạt động ngoại hối, kinh doanh vàng và các đơn vị cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Việc nắm rõ các hoạt động này là cần thiết để hiểu cơ chế vận hành của toàn bộ hệ thống ngân hàng.

IV. Bí quyết phân tích các loại hình tổ chức tín dụng Việt Nam

Phần trọng tâm của Giáo trình luật ngân hàng việt nam là các quy định về tổ chức tín dụng. Theo khoản 1 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, tổ chức tín dụng được định nghĩa là "doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng". Đặc điểm cốt lõi phân biệt chúng với các doanh nghiệp khác là đối tượng kinh doanh trực tiếp là tiền tệ và hoạt động chính là hoạt động ngân hàng. Bí quyết để phân tích hiệu quả chủ đề này là nắm vững cách phân loại. Căn cứ vào phạm vi hoạt động, chúng được chia thành: ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân. Trong đó, ngân hàng là loại hình được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng. Dựa vào tính chất và mục tiêu, ngân hàng lại bao gồm: ngân hàng thương mại (vì lợi nhuận), ngân hàng chính sách (không vì lợi nhuận, thực hiện chính sách của Nhà nước), và ngân hàng hợp tác xã. Việc nghiên cứu các quy định về điều kiện thành lập, cơ cấu tổ chức quản lý, phạm vi hoạt động và các giới hạn an toàn đối với từng loại hình là cực kỳ quan trọng. Các tài liệu luật ngân hàngslide luật ngân hàng từ các trường như Học viện Ngân hàng hay Đại học Luật Hà Nội thường trình bày rất chi tiết về các quy chế này, giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả.

4.1. Định nghĩa và phân loại các tổ chức tín dụng hiện nay

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh chính là hoạt động ngân hàng. Theo Luật các tổ chức tín dụng, chúng được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính. (1) Căn cứ vào phạm vi hoạt động: bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô, và quỹ tín dụng nhân dân. Ngân hàng được thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ, trong khi các loại hình khác bị giới hạn. (2) Căn cứ vào hình thức tổ chức: có thể là công ty cổ phần (phổ biến với ngân hàng thương mại), công ty trách nhiệm hữu hạn (ngân hàng 100% vốn nhà nước, liên doanh), hoặc hợp tác xã (quỹ tín dụng nhân dân, ngân hàng hợp tác xã). Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định khuôn khổ pháp lý áp dụng cho từng loại hình.

4.2. Đặc điểm pháp lý của ngân hàng thương mại Việt Nam

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng phổ biến nhất, hoạt động với mục tiêu chính là lợi nhuận. Chúng được phép thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng như huy động vốn (nhận tiền gửi), cấp tín dụng (hoạt động cho vay, bảo lãnh ngân hàng), và cung ứng dịch vụ thanh toán. Về mặt pháp lý, ngân hàng thương mại trong nước chủ yếu được thành lập dưới hình thức công ty cổ phần. Hoạt động của chúng chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của cả Luật các tổ chức tín dụng và Luật Doanh nghiệp. Pháp luật quy định các giới hạn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn, ví dụ như tổng mức dư nợ cấp tín dụng đối với một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có của ngân hàng thương mại. Đây là những kiến thức cốt lõi mà mọi đề cương môn luật ngân hàng đều tập trung làm rõ.

4.3. Phân biệt tổ chức tín dụng phi ngân hàng và ngân hàng

Sự khác biệt cơ bản giữa tổ chức tín dụng phi ngân hàng (như công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính) và ngân hàng nằm ở phạm vi hoạt động. Theo Luật các tổ chức tín dụng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng được thực hiện một hoặc một số hoạt động ngân hàng nhưng có hai hạn chế quan trọng: (1) không được nhận tiền gửi của cá nhân, và (2) không được cung ứng các dịch vụ thanh toán qua tài khoản của khách hàng. Chúng chủ yếu huy động vốn từ các tổ chức và phát hành giấy tờ có giá, sau đó thực hiện các nghiệp vụ cấp tín dụng. Trong khi đó, ngân hàng được phép thực hiện toàn bộ các nghiệp vụ này. Sự phân biệt này nhằm mục đích phân hóa thị trường tài chính ngân hàng, tạo ra các định chế chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng và nhu cầu vốn khác nhau.

V. Ứng dụng pháp luật vào hoạt động cho vay và bảo lãnh

Các hoạt động nghiệp vụ cốt lõi như hoạt động cho vaybảo lãnh ngân hàng là những nội dung thực tiễn quan trọng nhất trong Giáo trình luật ngân hàng việt nam. Hoạt động cho vay được định nghĩa là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Quan hệ này được xác lập thông qua hợp đồng tín dụng, một văn bản pháp lý quan trọng quy định quyền và nghĩa vụ của các bên. Pháp luật yêu cầu các tổ chức tín dụng phải tổ chức xét duyệt cấp tín dụng theo nguyên tắc phân định rõ trách nhiệm giữa khâu thẩm định và quyết định, đồng thời phải kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng. Tương tự, bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên này không thực hiện đúng nghĩa vụ. Đây là một giao dịch phức tạp, liên quan đến ít nhất ba bên và được thể hiện qua hợp đồng dịch vụ bảo lãnh và cam kết bảo lãnh. Việc nghiên cứu các quy định pháp luật về các hoạt động này giúp hiểu rõ cơ chế vận hành, quản trị rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hệ thống ngân hàng.

5.1. Khái niệm và các hình thức cho vay của tổ chức tín dụng

Cho vay là nghiệp vụ cấp tín dụng phổ biến nhất. Về mặt pháp lý, đây là quan hệ hợp đồng mà theo đó, bên cho vay (tổ chức tín dụng) chuyển giao một khoản tiền cho bên vay sử dụng trong một thời hạn với điều kiện hoàn trả. Giáo trình luật ngân hàng việt nam phân loại hoạt động cho vay dựa trên nhiều tiêu chí: (1) Theo thời hạn: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. (2) Theo tính chất bảo đảm: cho vay có bảo đảm bằng tài sản và cho vay không có bảo đảm (tín chấp). (3) Theo phương thức cho vay: cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức tín dụng, cho vay hợp vốn, cho vay trả góp. Mỗi hình thức có những đặc điểm pháp lý và quy trình nghiệp vụ riêng, được quy định chi tiết trong các văn bản của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

5.2. Phân tích các điều khoản chủ yếu của hợp đồng tín dụng

Hợp đồng tín dụng là hình thức pháp lý của hoạt động cho vay, phải được lập thành văn bản. Nội dung hợp đồng bao gồm các điều khoản cơ bản như: thông tin các bên, số tiền vay, mục đích sử dụng vốn, lãi suất, thời hạn vay, phương thức trả nợ, các biện pháp bảo đảm (nếu có), quyền và nghĩa vụ của các bên, và điều khoản giải quyết tranh chấp. Theo tài liệu học thuật, việc quy định rõ mục đích sử dụng vốn vay không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là công cụ để tổ chức tín dụng kiểm soát rủi ro, đảm bảo khoản vay được sử dụng hiệu quả. Việc vi phạm các điều khoản trong hợp đồng, đặc biệt là nghĩa vụ hoàn trả, sẽ là căn cứ để áp dụng các chế tài như thu hồi nợ trước hạn hoặc xử lý tài sản bảo đảm.

5.3. Các loại hình bảo lãnh ngân hàng và cơ chế thực hiện

Bảo lãnh ngân hàng là một nghiệp vụ phức tạp, làm phát sinh hai mối quan hệ pháp lý chính: hợp đồng dịch vụ bảo lãnh (giữa ngân hàng và khách hàng) và cam kết bảo lãnh (giữa ngân hàng và bên thụ hưởng). Các loại hình bảo lãnh rất đa dạng, bao gồm: bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Đặc điểm chung của bảo lãnh ngân hàng là tính độc lập và không hủy ngang, nghĩa là nghĩa vụ của ngân hàng bảo lãnh không phụ thuộc vào các tranh chấp của hợp đồng gốc. Khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh chỉ cần xuất trình các chứng từ phù hợp với yêu cầu trong cam kết bảo lãnh là ngân hàng phải thực hiện thanh toán.

VI. Giải pháp bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng

Đảm bảo an toàn là nguyên tắc tối cao trong hoạt động ngân hàng do tính rủi ro hệ thống của lĩnh vực này. Giáo trình luật ngân hàng việt nam dành một phần quan trọng để phân tích các cơ chế pháp lý nhằm hạn chế rủi ro và bảo vệ lợi ích của người gửi tiền cũng như sự ổn định của toàn hệ thống ngân hàng. Giải pháp hàng đầu là việc ban hành các quy định hạn chế hoạt động cấp tín dụng. Luật các tổ chức tín dụng quy định rõ những trường hợp không được cấp tín dụng (ví dụ: cấp cho thành viên hội đồng quản trị, ban kiểm soát) và các trường hợp hạn chế cấp tín dụng (ví dụ: cấp cho cổ đông lớn). Bên cạnh đó, các tổ chức tín dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ bảo đảm an toàn như tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), giới hạn góp vốn, mua cổ phần, và phải trích lập dự phòng rủi ro. Một công cụ quan trọng khác là cơ chế bảo hiểm tiền gửi. Đây là sự bảo đảm hoàn trả tiền gửi cho người được bảo hiểm trong một hạn mức nhất định khi tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng mất khả năng chi trả hoặc phá sản. Cơ chế này không chỉ bảo vệ trực tiếp người gửi tiền nhỏ lẻ mà còn góp phần củng cố niềm tin công chúng, ngăn chặn nguy cơ rút tiền hàng loạt, qua đó duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

6.1. Các hạn chế pháp lý để bảo đảm an toàn trong hoạt động

Pháp luật ngân hàng thiết lập nhiều hàng rào pháp lý để đảm bảo an toàn. Thứ nhất, các quy định về những trường hợp không được cấp tín dụng và hạn chế cấp tín dụng (Điều 126, 127 Luật các tổ chức tín dụng 2010) nhằm ngăn ngừa xung đột lợi ích và giao dịch với các bên liên quan. Thứ hai, giới hạn cấp tín dụng, ví dụ, tổng dư nợ cho một khách hàng không quá 15% vốn tự có của ngân hàng thương mại, nhằm phân tán rủi ro. Thứ ba, các tổ chức tín dụng phải duy trì các tỷ lệ bảo đảm an toàn, trong đó quan trọng nhất là tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%. Các quy định này là công cụ quản lý rủi ro vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để duy trì sự lành mạnh của toàn hệ thống ngân hàng.

6.2. Vai trò của bảo hiểm tiền gửi trong hệ thống ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi là một trụ cột an toàn của hệ thống ngân hàng. Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi, đây là "sự bảo đảm hoàn trả tiền gửi cho người được bảo hiểm tiền gửi trong hạn mức trả tiền bảo hiểm khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi lâm vào tình trạng mất khả năng chi trả tiền gửi hoặc phá sản". Mục đích của nó không chỉ là bảo vệ người gửi tiền mà còn nhằm góp phần duy trì sự ổn định của các tổ chức tín dụng và bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh của hoạt động ngân hàng. Ở Việt Nam, tất cả các tổ chức tín dụng có nhận tiền gửi của cá nhân đều bắt buộc phải tham gia bảo hiểm tiền gửi. Đây là biện pháp quan trọng để củng cố niềm tin của công chúng và phòng ngừa rủi ro hệ thống.

15/07/2025
Giáo trình luật ngân hàng việt nam