Giáo trình Vận hành máy thi công nền đường (Trung cấp) - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình kỹ thuật thi công nghề vận hành máy thi công nền đường trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Vận Hành Máy Thi Công Nền Đường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
82
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật thi công nền đường trung cấp

Giáo trình kỹ thuật thi công nghề vận hành máy thi công nền đường trình độ trung cấp là tài liệu học thuật cốt lõi, cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu cho người học. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc đào tạo một đội ngũ công nhân lành nghề, có khả năng vận hành máy thi công nền hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Tài liệu này không chỉ trình bày lý thuyết suông mà tập trung vào các quy trình thực tiễn, từ việc nghiên cứu bản vẽ đến việc triển khai các phương pháp thi công phức tạp. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng trình bày cấu tạo, yêu cầu kỹ thuật đối với nền đường, và nắm vững các công tác chuẩn bị. Người học sẽ hiểu rõ quy trình thi công các loại nền, biết cách lựa chọn máy móc phù hợp để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Nội dung giáo trình được biên soạn một cách hệ thống, bắt đầu từ những kiến thức cơ bản như đọc bản vẽ, phân loại đất, cho đến các kỹ năng chuyên môn như vận hành máy xúc, máy ủi, máy san, máy lu. Mỗi chương mục đều được thiết kế để giải quyết những vấn đề cụ thể mà người vận hành sẽ gặp phải tại công trường, giúp họ không bỡ ngỡ khi bước vào thực tế. Việc nắm vững kỹ thuật thi công nền đường không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn lao động và tiến độ dự án. Do đó, giáo trình này đóng vai trò như một kim chỉ nam, giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành xây dựng giao thông. Các phương pháp được giới thiệu đều dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và kinh nghiệm thực tiễn, đảm bảo tính ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của việc đào tạo vận hành máy thi công nền

Việc đào tạo chuyên nghiệp cho vận hành máy thi công nền đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tuổi thọ của các công trình hạ tầng giao thông. Đất nước đang trong giai đoạn hội nhập, đòi hỏi cơ sở hạ tầng phải được nâng cấp liên tục, đi kèm với đó là sự xuất hiện của các loại máy móc hiện đại. Nếu không có kiến thức bài bản về kỹ thuật thi công nền đường, người vận hành sẽ không thể khai thác hết công suất thiết bị, dễ gây ra sai sót kỹ thuật, làm giảm chất lượng nền đường và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Một người thợ được đào tạo bài bản sẽ có khả năng bố trí hiện trường hợp lý, phối hợp nhịp nhàng với các phương tiện khác, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Họ có thể đọc và hiểu các yêu cầu từ bản vẽ thi công, lựa chọn đúng loại máy cho từng loại đất và điều kiện công trường cụ thể. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ, giảm chi phí và đảm bảo công trình đạt chuẩn thiết kế.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu cốt lõi của tài liệu nghiên cứu

Tài liệu được cấu trúc một cách logic, đi từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng thực hành chuyên sâu. Phần đầu tập trung vào các công tác chuẩn bị, bao gồm nghiên cứu bản vẽ thi công và phân tích công tác đất. Người học sẽ được làm quen với các khái niệm về phép chiếu bản đồ, tỷ lệ, và cách đọc các ký hiệu kỹ thuật. Chương tiếp theo đi sâu vào các tính chất của đất và những ảnh hưởng của chúng đến quá trình thi công. Mục tiêu cốt lõi là giúp người học: 1) Trình bày được cấu tạo và yêu cầu với nền đường. 2) Nắm vững quy trình và các phương pháp thi công bằng các loại máy chính như máy xúc, máy ủi, và máy lu. 3) Có khả năng lựa chọn máy thi công hiệu quả, nâng cao năng suất. 4) Bố trí được hiện trường và phối hợp nhịp nhàng với các phương tiện khác để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Toàn bộ nội dung đều hướng đến việc trang bị kỹ năng thực tế, giúp người học tự tin đảm nhận công việc ngay sau khi hoàn thành khóa học.

II. Thách thức trong công tác đất và chuẩn bị thi công nền

Quá trình thi công nền đường luôn đối mặt với nhiều thách thức, trong đó công tác đất và công tác chuẩn bị mặt bằng là hai yếu tố phức tạp và tốn nhiều công sức nhất. Chất lượng của toàn bộ công trình phụ thuộc rất lớn vào việc xử lý các vấn đề này. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng và phức tạp của các loại đất. Mỗi loại đất, từ đất cát, đất thịt đến đất sét, đều có những đặc tính cơ lý riêng như độ tơi xốp, độ ẩm, góc nội ma sát, và khả năng chống xói lở. Việc không phân loại và đánh giá đúng tính chất của đất có thể dẫn đến lựa chọn sai phương pháp thi công, gây lún sụt, trượt mái ta luy và làm giảm sự ổn định của nền đường. Tài liệu gốc đã phân cấp đất theo hai phương pháp: thi công thủ công (8 nhóm) và thi công cơ giới (4 cấp), cho thấy sự phức tạp trong việc xác định đúng loại đất. Bên cạnh đó, công tác chuẩn bị mặt bằng cũng là một bài toán khó. Nó bao gồm nhiều công việc như giải phóng và thu dọn mặt bằng, phá dỡ công trình cũ, xử lý thảm thực vật và đặc biệt là hạ mực nước ngầm. Nếu mực nước ngầm cao hơn đáy hố móng, việc thi công sẽ gặp rất nhiều trở ngại. Các phương pháp như hút nước lộ thiên hay sử dụng hệ thống kim lọc đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn. Việc chuẩn bị không tốt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng của kỹ thuật thi công nền đường.

2.1. Phân loại và các tính chất của đất ảnh hưởng tới thi công

Việc phân loại đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác đất. Theo tài liệu nghiên cứu, đất được phân cấp dựa trên sự tiêu hao sức lao động. Ví dụ, đất cấp I và II (đất phù sa, cát pha) có thể thi công dễ dàng bằng xẻng, trong khi đất cấp VI, VII (đất sét rắn chắc, đất đồi lẫn sỏi) đòi hỏi phải dùng cuốc chim hoặc xà beng. Đối với thi công cơ giới, đất được chia làm 4 cấp, từ đất trồng trọt (cấp 1) đến đất sét rắn, đá phong hóa (cấp 4). Các tính chất của đất như độ ẩmđộ tơi xốp ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đầm nén. Đất quá khô sẽ khó đầm chặt, trong khi đất quá ướt (độ ẩm > 30%) sẽ làm giảm sức chịu tải. Độ dốc tự nhiên của mái đất cũng là một yếu tố quan trọng, phụ thuộc vào góc nội ma sát và độ dính của đất, quyết định sự ổn định của nền đào và nền đắp.

2.2. Yêu cầu về giải phóng mặt bằng và hạ mực nước ngầm

Công tác giải phóng mặt bằng không chỉ đơn thuần là dọn dẹp cây cối. Nó bao gồm cả việc di chuyển các công trình cũ, mồ mả, đường dây điện, ống nước ngầm theo đúng quy định. Sau khi giải phóng, việc tiêu nước bề mặt và hạ mực nước ngầm là cực kỳ cần thiết để đảm bảo công trường luôn khô ráo. Tài liệu mô tả chi tiết các phương pháp hạ mực nước ngầm như: hút nước lộ thiên bằng mương rãnh, dùng giếng thấm cho diện tích nhỏ, và sử dụng hệ thống ống kim lọc cho các công trình lớn. Thiết bị kim lọc hạ nông và hạ sâu có ưu điểm là thi công gọn nhẹ, hiệu quả cao, giúp giữ được cấu trúc nguyên dạng của nền. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa chất thủy văn và quy mô của hố móng, là một khâu kỹ thuật đòi hỏi sự tính toán cẩn thận.

III. Hướng dẫn lựa chọn máy thi công nền đường hiệu quả nhất

Việc lựa chọn máy thi công phù hợp là yếu tố then chốt quyết định đến năng suất, chi phí và chất lượng của toàn bộ dự án thi công nền đường. Một tổ máy làm đất điển hình bao gồm máy chất tải (máy đào, máy xúc lật), ô tô tự đổ, máy sanmáy đầm. Trong đó, máy chất tải đóng vai trò chủ đạo. Lựa chọn sai máy chất tải có thể làm giảm tuổi thọ thiết bị, hoạt động kém hiệu quả và phá vỡ tiến độ của cả dây chuyền. Để lựa chọn đúng, cần trả lời các câu hỏi cốt lõi: Năng suất yêu cầu là bao nhiêu? Thi công trên loại đất đá nào? Dung trọng riêng của vật liệu? Điều kiện nền đất ra sao? Chiều sâu đào yêu cầu? Mức vốn đầu tư dự kiến? Dựa trên các yếu tố này, người quản lý có thể đưa ra quyết định về loại máy, kích cỡ và số lượng. Ví dụ, cơ cấu di chuyển bánh xích phù hợp cho các công việc khối lượng lớn, tập trung trên nền đất yếu, trong khi máy bánh lốp có tính cơ động cao hơn, thích hợp cho các công việc nhỏ lẻ trong đô thị. Kích cỡ và số lượng máy phải đảm bảo năng suất yêu cầu, đồng thời phối hợp nhịp nhàng với năng lực của các thiết bị vận chuyển để tránh lãng phí thời gian chờ đợi. Một nguyên tắc quan trọng là lực đào của gầu phải lớn hơn lực phá vỡ của đất đá. Đây là một phần quan trọng trong giáo trình kỹ thuật thi công.

3.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật khi chọn máy đào và máy xúc lật

Khi lựa chọn máy đào gầu sấp (máy xúc), cần xem xét các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng. Dung tích gầu phải phù hợp với dung tích thùng ô tô vận chuyển (hệ số phối hợp m = 4-7) để tối ưu hóa chu kỳ làm việc. Công suất bánh đà, dung tích động cơ và trọng lượng máy là các thông số tỷ lệ thuận với sức mạnh và độ bền của thiết bị. Một máy nặng hơn thường có các chi tiết được chế tạo dày hơn, chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt. Ngoài ra, cần phải so sánh áp suất riêng của cơ cấu di chuyển (kg/cm²) với khả năng chịu tải của nền đất để tránh sa lầy. Việc lựa chọn đúng loại răng gầu cũng rất quan trọng; dùng răng gầu đào đất để xúc đá sẽ kém hiệu quả và nhanh mòn.

3.2. Lựa chọn cơ cấu di chuyển Bánh xích và bánh lốp

Cơ cấu di chuyển là một trong những yếu tố đầu tiên cần cân nhắc khi lựa chọn máy thi công. Máy bánh xích có áp suất riêng lên nền nhỏ, làm việc tốt trên nhiều loại địa hình từ bền chắc đến yếu. Có ba loại xích chính: xích tiêu chuẩn (nền cứng), xích bản rộng (nền mềm yếu) và xích chuyên dụng LGP (Low Ground Pressure) cho nền đất rất yếu. Ngược lại, máy bánh lốp có tính cơ động cao, di chuyển nhanh giữa các vị trí, phù hợp với các công việc trong đô thị hoặc các dự án yêu cầu di chuyển nhiều trên nền cứng. Tuy nhiên, chi phí sửa chữa, bảo dưỡng phần gầm (xích hoặc lốp) chiếm tỷ lệ khá lớn trong chi phí vận hành, do đó cần lựa chọn loại phù hợp với điều kiện làm việc chủ yếu để tối ưu hóa tuổi thọ và chi phí.

3.3. Bí quyết tăng năng suất máy ủi và máy xúc tại công trường

Năng suất máy thi công phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người lái và phương pháp thi công. Đối với máy ủi, có thể tăng năng suất bằng cách giảm thời gian chu kỳ: chạy số thấp khi đào đất, chạy số cao khi vận chuyển và lùi về. Sử dụng phương pháp ủi tạo thành đường hào hoặc ủi dồn đống giúp tăng lượng đất vận chuyển từ 10-30%. Lợi dụng độ dốc cũng làm tăng hiệu quả đáng kể. Đối với máy xúc, việc giảm góc quay khi đổ đất (tốt nhất từ 60-90 độ) và tăng chiều dày lớp đào sẽ rút ngắn thời gian chu kỳ. Ngoài ra, việc bố trí xe vận chuyển hợp lý để máy xúc làm việc liên tục, không phải chờ đợi là yếu tố quyết định. Tăng cường công tác bảo dưỡng, cung cấp nhiên liệu kịp thời cũng giúp giảm thời gian chết của máy.

IV. Phương pháp thi công nền đường bằng máy xúc và máy ủi

Các phương pháp thi công nền đường bằng máy xúcmáy ủi là nội dung trọng tâm trong kỹ thuật thi công nền đường. Đây là hai loại máy móc chủ lực trong hầu hết các công trình san lấp và xây dựng nền. Máy xúc được sử dụng chủ yếu cho công tác đào đất, từ đào hố móng, đào kênh mương đến xúc vật liệu lên xe vận chuyển. Có nhiều loại máy xúc khác nhau, mỗi loại phù hợp với một điều kiện làm việc riêng. Máy đào gầu thuận (gầu sấp) có tay gầu khỏe, đào được đất từ cấp I đến cấp VI, nhưng yêu cầu làm việc ở nơi khô ráo. Ngược lại, máy đào gầu nghịch (gầu ngửa) có thể đứng trên bờ để đào hố sâu, đào mương, không cần mở đường lên xuống. Máy đào gầu dây có cần dài, thích hợp đào sâu ở những nơi ngập nước. Trong khi đó, máy ủi là thiết bị đa năng, dùng để san gạt mặt bằng, bóc lớp đất hữu cơ, lấp hố móng và đắp nền đường có chiều cao không quá 1,5m. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa máy xúc và máy ủi là rất quan trọng. Máy xúc chịu trách nhiệm đào và chất tải, còn máy ủi sẽ san gạt, tạo hình cho nền đường. Việc nắm vững các phương pháp vận hành hai loại máy này giúp đảm bảo chất lượng, tiến độ và hiệu quả kinh tế cho công trình.

4.1. Kỹ thuật đào đất bằng máy đào gầu thuận và gầu nghịch

Kỹ thuật đào đất đòi hỏi người vận hành phải nắm vững các thao tác điều khiển. Với máy đào gầu thuận, máy thường đứng dưới hố đào và xúc đất đổ lên xe vận chuyển hoặc lên bờ. Thao tác chính bao gồm hạ cần, đưa gầu vào vị trí, co tay gầu để xúc đầy đất, sau đó nâng cần và quay toa để đổ tải. Với máy đào gầu nghịch, máy đứng trên bờ, có thể đào các hố có vách thẳng đứng hoặc mái dốc. Thao tác bao gồm vươn tay gầu ra xa, hạ cần cho răng gầu cắm vào đất, sau đó vừa co tay gầu vừa nâng cần để tạo lực cắt. Kỹ thuật đào hào và đào tạo mặt bằng bằng máy xúc đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo đúng kích thước và cao độ thiết kế. Người vận hành cần điều khiển kết hợp nhịp nhàng giữa các cơ cấu để tối ưu hóa chu kỳ làm việc và đảm bảo an toàn.

4.2. Các phương pháp đắp nền đường bằng máy ủi hiệu quả

Máy ủi có hai phương pháp đắp nền đường chính là đắp từng lớp và đắp đổ từng đống. Phương pháp đắp từng lớp yêu cầu mỗi lớp đất đắp dày từ 0.2-0.3m, sau đó được san phẳng và lu lèn ngay. Phương pháp này đảm bảo độ chặt đồng đều cho toàn bộ nền đường. Phương pháp đắp đổ từng đống cho phép máy ủi vận chuyển đất và đổ thành các đống gần nhau, sau đó mới san ra và đầm nén. Phương pháp này phù hợp với đất cát và các loại máy đầm có khả năng đầm lớp dày, giúp tiết kiệm thời gian san gạt và giữ được độ ẩm của đất. Khi thi công, cần đảm bảo nền đắp luôn có độ dốc ngang để thoát nước. Việc phối hợp chặt chẽ giữa công tác đắp đất và đầm nén là yếu tố quyết định để đảm bảo chất lượng và tiến độ.

V. Kỹ thuật san và đầm nén trong hoàn thiện nền đường bộ

San gạt và đầm nén là hai công đoạn cuối cùng và cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật thi công nền đường, quyết định độ bằng phẳng, độ chặt và sự ổn định lâu dài của kết cấu. Máy san là thiết bị chủ lực trong việc tạo hình và san phẳng bề mặt nền đường với độ chính xác cao. Ngoài ra, máy san còn có thể thực hiện nhiều công việc khác như đào rãnh thoát nước, bạt mái ta luy, và san rải các lớp vật liệu cấp phối. Hiệu quả làm việc của máy san phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng điều chỉnh vị trí và góc đặt lưỡi san của người vận hành. Sau khi bề mặt đã được san phẳng theo đúng cao độ và độ dốc thiết kế, công tác đầm nén sẽ được tiến hành. Mục đích của đầm nén là làm tăng mật độ của đất, giảm các lỗ rỗng, từ đó cải thiện kết cấu, tăng sức kháng cắt và giảm tính thấm nước của nền đường. Một nền đường được đầm nén tốt sẽ ổn định dưới tác dụng của tải trọng xe chạy và các yếu tố thời tiết. Việc lựa chọn phương pháp và thiết bị đầm nén phù hợp với từng loại đất là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo chất lượng công trình. Đây là kiến thức không thể thiếu trong vận hành máy thi công nền.

5.1. Vai trò của máy san và các thao tác điều chỉnh lưỡi san

Máy san là thiết bị không thể thiếu để hoàn thiện bề mặt nền. Ba thao tác chủ yếu của máy là đào, vận chuyển ngang và san rải đất. Việc bố trí hợp lý vị trí và góc đặt của lưỡi san là rất quan trọng. Góc đẩy (α), góc đào (γ) và góc nghiêng (θ) của lưỡi san có thể được điều chỉnh linh hoạt. Ví dụ, khi đào đất, nên để góc đẩy α nhỏ để giảm sức cản. Khi vận chuyển đất sang ngang, góc α có thể tăng lên 40-50 độ. Khi cần nén chặt đất, góc α nên được đặt ở 90 độ. Người vận hành máy san cần có kỹ năng cao để điều khiển lưỡi san một cách chính xác, tạo ra một bề mặt phẳng, đúng độ dốc ngang và dốc dọc theo yêu cầu của bản vẽ thi công.

5.2. Tác dụng và các dạng đầm nén đất trong xây dựng nền

Đầm nén là quá trình tác động tải trọng để sắp xếp lại các hạt đất, làm tăng mật độ và độ ổn định của nền. Tác dụng chính của đầm nén bao gồm: cải thiện kết cấu đất, tăng sức kháng cắt, nâng cao tính ổn định của nền, giảm tính thấm nước và giảm độ co ngót khi khô. Có ba dạng đầm nén chính được sử dụng. Thứ nhất là dùng máy lu (lu tĩnh, lu rung) để lu nén đất, đây là phương pháp phổ biến nhất. Thứ hai là đầm đất bằng phương pháp rơi tự do (dùng đầm cóc, đầm tay). Thứ ba là đầm đất bằng phương pháp chấn động (sử dụng đầm bàn, đầm rung). Việc lựa chọn loại máy đầm, số lượt lu và tốc độ di chuyển phải dựa trên loại đất, chiều dày lớp đầm và độ ẩm của đất để đạt được độ chặt yêu cầu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

16/07/2025
Giáo trình kỹ thuật thi công nghề vận hành máy thi công nền đường trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nghiên cứu bản vẽ thi công về phép chiếu bản đồ 1.Khái niệm về phép chiếu bản đồ 1. Phép chiếu bằng Giả thiết trong không gian, ta lấy một mặt phẳng P và một điểm S ở ngoài mặt phẳng đó. Từ một điểm A bit ki trong không gian dựng đường thẳng SA, đường. này cắt mặt phẳng P tại một điểm A' (hình 3.1 Nhu vay ta đã thực hiện một phép chiếu và gọi mặt phẳng P là mặt phẳng hình chiếu, đường thing SA là tỉa chiếu và điểm A° là hình chiếu của điểm A trên mặt phẳng P.

hiểu trên, nếu tất cả các tia chiếu đều đi qua một điềm § có (các tia chiếu đồng qui) thì phép chiếu đó được gọi là phép chiếu xuyên tâm, điểm A" gọi là hình chiếu xuyên tâm của điểm A trên mặt phẳng P, điểmS gọi là tâm chiếu. Nếu tất cả các tỉa chiếu song song với nhau và song song với một phương. cố định l (phương chiếu) gọi là phép chiều song song (hình 3.2 3 Trong thực tế có rat nhiều hiện tượng giống như các phép chiều, ví dụ ảnh sáng của ngọn đèn chiếu đồ vật lên mặt đất giống như phép chiếu xuyên tâm (hình 3.3), ánh sáng của mặt trời chiếu đồ vật lên mặt đắt giống như phép chiều song song.3 ~ Đối với phép chiếu song song nếu phương chiếu không vuông góc với mặt phẳng chiếu gọi là phép chiếu xiên góc còn phương chiếu vuông góc với mặt phẳng chiếu gọi là phép chiếu vuông góc. ~ Phép chiếu xuyên tâm cho ta những hình chiếu của vật thể giống như những.

hình ảnh khi ta nhìn vật thể đó. Phép chiếu xuyên tâm được xử dụng trong về mỹ thuật, trong các bản về xây dựng, kiến trúcv. - Phép chiếu song song, nhất là phép chiểu vuông góc cho ta hình chiếu của vật thể khá trung thực về kích thước và hình dạng vi thế được dùng nhiều trong vẽ ky thuật nói chung, trong các bản vẽ cơ khí nói riêng. Phép chiếu hình nón © Hình nón: là khối tròn do một tam giác vuông quay quanh một cạnh góc 'vuông tạo thành, cạnh huyễn tạo ra mặt bên của hình nón còn cạnh góc vuông kia sẽ tạo ra mặt đáy.

Giả sử đặt hình nón sao cho mặt đáy song song với P; khi đó hình chiếu bằng của hình nón sẽ là đường tròn có đường kính bằng đường kính đáy.Hình chiếu bằng của đinh nón sẽ trùng với tâm của hình tròn. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của hình nón là 2 tam giác cân bằng nhau với độ dài cạnh đáy bằng độ dài đường kinh đáy hình nón, chiều cao tam giác cân chính là chiều cao hình nón. Muốn xác định một điểm nằm trên mặt bên của hình nón ta vẽ qua điểm. đó một đường sinh hay một đường tròn của mặt nó.

Hình nón cụt thực chất lả hình nón mắt đỉnh vì thế 2 đáy song song với nhau. Vẽ hình chiếu của hình chóp cụt tương tự như vẽ hình chiếu của hình nón (hình 3. Phép chiếu hình trụ đứng b. Hình trụ: là một khối tròn xoay do một hình chữ nhật quay quanh một cạnh của nó tạo thành, cạnh song song với trục quay tạo thành đường sinh của hình trụ còn hai cạnh kia tạo thành 2 mặt đáy.

Giả sử xét hình trụ có đáy song song với P; (hình 3.22) Do 2 mặt đáy là 2 đường tròn song song với nhau cho nên hình chiếu ằng sẽ là một đường tròn có kích thước bằng kích thước đáy hình trụ, còn ở hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh thì 2 đáy sẽ là những đoạn thẳng song song với trục hình chiếu. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của hình trụ là hai hình. chữ nhật bằng nhau.22 Muốn xác định một điểm nằm trên mặt trụ ta vẽ qua điểm đó đường sinh hay đường tròn của mặt trụ 1. Phép chiếu hình trụ ngang Giả sử có hình lăng trụ ABCA'B°C° đặt đứng, về 3 hình chiếu của hình lãng trụ nay.

Vì ABC và A'B'C' song song với P; nên chúng vuông góc với Py và Ps do đó hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của ABC và A'B'C' sẽ là 2 đoạn thing song song với nhau và song song với các trục của hình chiếu (A,B,C, // ABC), / Oxi AsB¿C) // A")B°C";// Oy,) còn hình chiếu bằng của ABC và A'B'C' bằng nhau và bằng chính nó (A;B;C; = A';B';C'; = ABC = A'B'C)), hình 3.18 thể hiện cách vẽ hình chiếu của hình năng trụ đứng. Be & ay, yoy FACS Bs é 8 A Pay 8 2.Sử dụng bản đồ 2. Bình đồ, bản đồ, mặt cắt địa hình 2. Đặc điểm của bản đồ địa hình a.Định nghĩa :Bình đỏ là hình chiếu bằng của tuyến đường "Tác dụng:Đọc bản vẽ trên ta xác định được các yếu tổ sau - Tên vị trí và đường cọc tìm đường ~ Chiều rộng và chiều đài ,đoạn thẳng ,đoạn cong - đoạn đảo đoạn đắp ~ Địa hình ,địa vật ở hai bên .vị trí các công trình chạy đọc tuyến -Các yếu tố ảnh hưởng tới đoạn đường cong.

Sử dụng bản đỗ trong phòng, 2. Sử dụng bản đồ ngoài trời 2. Các đơn vị đo và ký hiệu thường dùng trong bản đồ địa hình 3. Nội dung của bản vẽ thi công 3.

Hình biểu diễn 3. Kích thước 3. Yêu câu kỹ thuật Tỷ lệ ‘TCVN 2-74 qui định chỉ sử dụng những tỷ lệ ghỉ trong các dãy sau: - Nguyên hình: _ 1:1 - Thu nhỏ: 1:10; 1:15 ~ Phóng to:2: ". Những tỷ lệ đỏ nói lên tỷ số giữa kích thước về và kích thước thực.Bảng kế Theo TCVN 2-74, các khổ giấy chính sử dụng gồm có: Ký hiệu khô bản vẽ | 44 24 2 12 " Kích“ngthước 1189x841 | 594x841 | 594x420 | 297x420 | 297x210 (mi li mét) Ký hiệu khổ giấy | AO AI A2 A3 A3 Cơ sở đề phân chia là khô A0 (có diện tích Im”).

Khổ nhỏ nhất cho phép dùng là khỗ A5 do khô A4 chía đôi. Khung tên Khung tên được bố trí ở góc phải phía dưới bản vẽ. Trên khổ A4, khung tên được đặt theo cạnh ngất trên các khổ giấy khác, khung tên có thể đặt theo cạnh dài hay ngắn của khổ giấy. ích thước và nội dung của các ô trên khung tên loại phổ thông như hình 1.2 Kích thước khung tên.

8 ÔI: Ghi chữ 'Ngưởi vẽ" Ô7: Ghi tên bản vẽ Ô2: Ghi họ tên người vẽ Ô§: Ghi tên Tỏ, Lớp, Trường 'Ô3: Ghỉ ngày tháng năm vẽ. 'Ô9: Ghỉ tên vật liệu chế tạo chỉ tiết 04: Ghi chữ *Người kiểm tra" Ô10: Ghi Tỷ lệ của bản vẽ 'Ô5: Ghi họ tên người kiểm tra 'Ô11: Ghỉ ký hiệu của bản vẽ Ô6: Ghi ngày tháng năm kiểm tra 4. Cách đọc bản vẽ thi công. Trình tự đọc bản vẽ thi cong ~ Bản vẽ toàn thể: gồm có hình vẽ hình dạng ngoài của sản phẩm hay pl thành của sản phẩm và những đặc tỉnh cơ bản của chúng, vi dụ: công suất, số vòng quay, khối lượng v.

- Bản vẽ kích thước choán chỗ: gồm có hình vẽ đường bao, hình vẽ đơn giản của sản phẩm hay phần cấu thành của sản phẩm và những kích thước choán chỗ, kích thước lắp đặt và lắp nói, chỉ dẫn về vị trí giới hạn của phần chuyển độngv. - Bản vẽ lắp đặt: gồm có hình về đường bao hay hình vẽ đơn giản của sản phẩm. hay phần cầu thành của sản phẩm và những số liệu can thiết đề đặt chúng tại chỗ lắp đặt, ví dụ: các kích thước lắp đặt và lắp nối, bảng kê, yêu cầu kỹ thuật về lắp đặt v. ~ Sơ đỗ: gồm có những hình vẽ qui ước hay ký hiệu phẩn cấu thành của sản phẩm, vị trí tương quan hay liên hệ giữa chúng.

Vi dụ áp dụng Chương 2: Đất và công tác đất trong thi công nền 1. Đất và công tác đất trong thi công nền Ki ệm Xây dựng các công trình trước hết phải làm các công tác đất như: San nền đào móng đắp nền v.v Nói chung khối lượng công tác đất là lớn, công việc nặng. nhọc, quá trình thỉ công phụ thuộc nhiều vào khí hậu, thời tiết v. Vì vậy chọn phương án thỉ công đất có ý nghĩa đặc biệt quan trong đến việc làm giảm giá thành xây dựng, nâng cao chất lượng công trình dây nhanh tiến độ thi công.

Các dạng đất công trình „ Chia theo thời gian sử dụng. ~ Theo thời gian sử dụng, công trình đất được chia làm hai loại dạng vĩnh cửu dang tạm thời. Dạng vĩnh cửu bao gồm: Nền đường đê đập, kênh mương. Dạng tạm thời bao gồm: Hồ móng, đê quai Chia theo mặt bằng xây dựng ~ Theo mặt bằng xây dựng, công trình đất được chia làm hai loại: Dạng chạy dải và dạng tập trung.

+ Dạng chạy dài bao gồm : Nền đường, đê, kênh mương + Dạng tập trung gồm: Mặt bằng san lấp xây dựng hỗ móng công trình ~ Trong thi công đất thường gặp các công trình chính như sau: Đào đất, đắp đất, san đất, bóc đất và lắp đất Phân cấp đất Trong thi công đất, đất được phân cắp theo sự tiêu hao sức lao động vào quá trình thi công đất Phân loại đất theo phương pháp thi công thủ công Nhóm | Tên đất Í Công cụ tiêu chuẩn xác định nhóm đất 10 dat 2 3 ‘ait phù sa, cát bồi, dat mau, dat min, Dùng xẻng xúc dễ đất hoàn thổ, đất đen dàng Đất đồi sụt lở hoặc đất nơi khác mang đến đỗ (thuộc đất nhóm IV đổ xuống) I Dat cat pha thịt hoặc thịt pha cát Ding xéng cai tin ấn nặng tay xúc Đất cát pha sét được Dat màu ẩm ướt nhưng chưa đến trạng thái dinh dẻo. Đất nhóm III, nhóm IV sụt lở hoặc đất ở nơi khác đem đến đỗ đã bị nén chặt nhưng chưa đến trạng thái nguyên thé. Đất phủ sa, cat boi, dat mau, dat mun, đất hoàn thô tơi xốp có lẫn gốc rễ cây, min rác, sỏi đá, gạch vụn, mảnh sảnh kiến trúc đến 10% thể tích, hoặc 50 — 150 kg/m3 II Đất sét pha thịt, đất sét pha cát Dùng xẻng cải tiến Đất sét vàng hay cát trắng, đất thịt hay đạp bình thường đã ngập xẻng. đất chua, đất kiềm ở trạng thái âm mềm.

Đất cát pha thịt, thịt pha cát, cát pha sét có lẫn rễ cây, sỏi đá, mảnh vụn kiến trúc đến 10% thể tích hoặc 50 - 150 kg / m3. Đất cát, đất đen, đất mùn có lẫn sỏi đá, mảnh vụn kiến trúc, min rác, gốc rễ cây 10— 20 9% thể tích hoặc 150~ 300 kg/ m3 At c6 lượng ngậm nước lớn trọng lượn 1,7 ưm3 trở nên. 1 IV Dat den dat min. Dùng mai sắn được Đất thịt, đất sét pha thịt, pha cát ngậm nước nhưng chưa thành bùn Đất do thân lá cây mục tạo thành Đất thịt màu xám (bao gôm màu xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ