Giáo trình Kỹ thuật thi công nền đường - Nghề Vận hành máy (CĐ GTVT TW I)

Giáo trình nghiên cứu kỹ thuật thi công nền đường nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật thi công nền đường cao đẳng

Giáo trình kỹ thuật thi công nền đường dành cho trình độ cao đẳng nghề vận hành máy thi công nền là tài liệu cốt lõi, định hình nền tảng kiến thức và kỹ năng cho người học. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về nhân lực chất lượng cao, có khả năng vận hành thành thạo các loại máy móc phức tạp trở nên cấp thiết. Nội dung chương trình không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng vào thực hành, giúp người học nắm vững từ những khái niệm cơ bản nhất như đọc bản vẽ thi công đến việc thực hiện các công tác phức tạp như đào, đắp, san, lấp. Tài liệu này được biên soạn nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, hệ thống về quy trình thi công một công trình nền đường, từ khâu chuẩn bị mặt bằng, lựa chọn thiết bị cho đến các kỹ thuật vận hành chuyên sâu. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên khả năng bố trí hiện trường, phối hợp phương tiện thi công một cách hợp lý, đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Đồng thời, giáo trình nhấn mạnh việc rèn luyện tính cẩn thận, khoa học, chính xác và đặc biệt là tuân thủ các quy định về an toàn thi công. Các kiến thức trong giáo trình được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và kinh nghiệm thực tiễn, đảm bảo tính ứng dụng cao sau khi ra trường. Người học sẽ được tiếp cận với các phương pháp thi công tiên tiến, cách lựa chọn máy móc hiệu quả để nâng cao năng suất thi công và chất lượng công trình.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo vận hành máy thi công nền

Việc đào tạo chuyên sâu về vận hành máy thi công nền đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tiến độ của các công trình giao thông. Một người vận hành được đào tạo bài bản sẽ hiểu rõ nguyên lý hoạt động của thiết bị, từ đó khai thác tối đa công suất máy, giảm thiểu hao mòn và sự cố. Chương trình đào tạo không chỉ dạy cách điều khiển máy móc mà còn cung cấp kiến thức về địa chất công trình, đặc tính các loại đất đá, và các phương pháp xử lý nền móng. Điều này giúp người vận hành đưa ra quyết định chính xác tại hiện trường, chẳng hạn như lựa chọn góc cắt của lưỡi ủi hay chiều sâu đào của gầu xúc cho phù hợp với từng loại vật liệu. Hơn nữa, kiến thức về an toàn lao động là một phần không thể thiếu, giúp ngăn ngừa tai nạn, bảo vệ con người và tài sản. Một công nhân lành nghề góp phần trực tiếp vào việc giảm chi phí xây dựng, đảm bảo công trình hoàn thành đúng thiết kế và bền vững theo thời gian.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo trình độ cao đẳng

Chương trình đào tạo trình độ cao đẳng đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Về kiến thức, người học phải trình bày được cấu tạo, yêu cầu kỹ thuật với nền đường, quy trình thi công các loại nền đường khác nhau, và cách lựa chọn máy thi công hiệu quả. Về kỹ năng, học viên phải thực hiện thành thạo các công việc trong quá trình thi công, từ đọc bản vẽ, chuẩn bị mặt bằng đến vận hành các loại máy chính như máy ủi, máy xúc, máy san và máy lu. Một mục tiêu quan trọng khác là khả năng bố trí hiện trường và phối hợp nhịp nhàng với các phương tiện khác để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, chương trình đặc biệt chú trọng rèn luyện thái độ làm việc chuyên nghiệp: cẩn thận, khoa học, chính xác và luôn đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu. Sau khi hoàn thành khóa học, người học có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu của các dự án xây dựng đường bộ quy mô lớn.

II. Thách thức trong công tác đất và chuẩn bị thi công nền

Công tác đất và chuẩn bị hiện trường là giai đoạn nền tảng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức nhất trong kỹ thuật thi công nền đường. Việc thi công phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tự nhiên như khí hậu, thời tiết và đặc biệt là tính chất của đất. Đất tại mỗi khu vực có đặc tính cơ lý khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến phương án thi công và lựa chọn máy móc. Việc phân loại đất chính xác theo các tiêu chuẩn thi công cơ giới (Cấp 1 đến Cấp 4) hay thi công thủ công (Nhóm I đến Nhóm IX) là yêu cầu bắt buộc. Các tính chất như độ tơi xốp, độ ẩm, và góc nội ma sát của đất quyết định độ ổn định của mái dốc, khả năng chịu tải của nền và hiệu quả của công tác đầm nén. Một trong những thách thức lớn là xử lý nước. Nước bề mặt và nước ngầm có thể gây úng ngập, làm mềm yếu kết cấu nền đất và cản trở hoạt động của máy móc. Do đó, các biện pháp như thi công hệ thống thoát nước bề mặthạ mực nước ngầm phải được thực hiện triệt để trước khi bắt đầu các công tác chính. Việc giải phóng và dọn dẹp mặt bằng, bao gồm phá dỡ công trình cũ, chặt cây, bóc lớp đất hữu cơ, cũng đòi hỏi kế hoạch chi tiết để đảm bảo không gây cản trở và tận dụng được vật liệu. Việc lựa chọn phương án thi công đất phù hợp có ý nghĩa quyết định đến giá thành, chất lượng và tiến độ của toàn bộ công trình.

2.1. Phân loại đất và các tính chất cơ lý ảnh hưởng thi công

Đất trong thi công được phân loại dựa trên mức độ khó khăn khi đào và xúc, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiêu hao sức lao động và lựa chọn thiết bị. Theo phương pháp thi công cơ giới, đất được chia làm 4 cấp. Cấp 1 là đất mềm như đất trồng trọt, bùn. Cấp 2 bao gồm sét dẻo, đất lẫn sỏi cuội. Cấp 3 là đất sét rắn chắc. Cấp 4 là đá đã được làm tơi hoặc đất sét rất rắn. Các tính chất quan trọng cần xem xét bao gồm: độ tơi xốp (mức độ tăng thể tích của đất sau khi đào), độ ẩm (tỷ lệ phần trăm nước trong đất), và độ dốc tự nhiên của mái đất. Độ ẩm quá cao làm đất dính bết, khó đầm chặt, trong khi đất quá khô lại khó đạt được độ chặt yêu cầu. Độ tơi xốp ảnh hưởng đến việc tính toán khối lượng đất cần đào và đắp. Hiểu rõ các đặc tính này là chìa khóa để lựa chọn phương pháp và lựa chọn máy thi công phù hợp, đảm bảo nền đường ổn định lâu dài.

2.2. Các phương pháp xử lý mặt bằng và hạ mực nước ngầm

Trước khi thi công, mặt bằng phải được giải phóng và làm sạch. Công việc này bao gồm di dời công trình cũ, chặt cây, dọn gốc, và bóc lớp đất hữu cơ bề mặt. Đối với mực nước ngầm cao hơn đáy hố móng, việc áp dụng các giải pháp hạ mực nước ngầm là bắt buộc. Các phương pháp phổ biến bao gồm: hút nước lộ thiên bằng cách đào các rãnh thu nước xung quanh khu vực thi công; sử dụng giếng lọc với máy bơm hút sâu cho các công trình có diện tích nhỏ và độ sâu không quá 5m; và sử dụng hệ thống kim lọc. Hệ thống kim lọc, bao gồm kim lọc hạ nông và hạ sâu, là giải pháp hiệu quả cho các công trình lớn, giúp hạ thấp mực nước ngầm một cách chủ động, giữ ổn định kết cấu nền đất và tạo điều kiện thi công khô ráo, thuận lợi. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào điều kiện địa chất thủy văn, quy mô công trình và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

III. Hướng dẫn đọc bản vẽ và lựa chọn máy thi công nền hiệu quả

Năng lực đọc hiểu bản vẽ thi cônglựa chọn máy thi công phù hợp là hai kỹ năng nền tảng quyết định sự thành công của người kỹ sư và công nhân vận hành. Bản vẽ thi công là ngôn ngữ kỹ thuật, chứa đựng tất cả thông tin về hình dạng, kích thước, yêu cầu kỹ thuật của công trình. Người thực hiện phải nắm vững các khái niệm về phép chiếu (chiếu bằng, chiếu đứng, chiếu cạnh), tỷ lệ bản vẽ, các ký hiệu quy ước và trình tự đọc bản vẽ một cách hệ thống. Việc hiểu đúng bản vẽ giúp xác định chính xác vị trí tim đường, phạm vi đào đắp, cao độ thiết kế và các công trình phụ trợ. Dựa trên thông tin từ bản vẽ và điều kiện địa chất, công tác lựa chọn máy móc mới được tiến hành. Việc lựa chọn máy không chỉ dựa vào công suất mà còn phải xét đến sự tương thích giữa tính năng kỹ thuật của thiết bị với yêu cầu công việc. Ví dụ, máy đào bánh lốp phù hợp với công việc nhỏ lẻ, di chuyển nhiều trong đô thị, trong khi máy đào bánh xích lại hiệu quả cho các dự án lớn, tập trung. Việc lựa chọn đúng tổ hợp máy chủ đạo (máy đào) và các máy phụ trợ (ô tô tự đổ, máy san, máy lu) đảm bảo dây chuyền thi công hoạt động nhịp nhàng, tối ưu hóa năng suất thi công và chi phí đầu tư.

3.1. Nguyên tắc cơ bản khi nghiên cứu bản vẽ thi công nền đường

Nghiên cứu bản vẽ thi công cần tuân theo một trình tự logic. Đầu tiên là đọc khung tên để nắm các thông tin tổng quan như tên công trình, tỷ lệ, người thực hiện. Tiếp theo, xem xét các hình biểu diễn chính (bình đồ, mặt cắt dọc, mặt cắt ngang) để hình dung tổng thể tuyến đường. Bình đồ cho biết hướng tuyến, các yếu tố cong, thẳng. Mặt cắt dọc thể hiện cao độ tự nhiên và cao độ thiết kế dọc theo tim đường, từ đó xác định các đoạn đào, đắp. Mặt cắt ngang thể hiện chi tiết cấu trúc nền đường tại một vị trí cụ thể, bao gồm chiều rộng, độ dốc mái taluy, kết cấu các lớp áo đường. Cuối cùng là đọc các yêu cầu kỹ thuật, ghi chú và bảng kê vật liệu để hiểu rõ các tiêu chuẩn cần tuân thủ trong quá trình thi công. Việc đọc bản vẽ một cách kỹ lưỡng giúp tránh được những sai sót tốn kém và đảm bảo công trình đạt chất lượng thiết kế.

3.2. Tiêu chí lựa chọn máy đào máy ủi phù hợp với dự án

Việc lựa chọn máy thi công cần dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật và kinh tế. Đối với máy đào, cần xác định năng suất yêu cầu (m³/h), loại đất đá cần đào, chiều sâu đào và loại ô tô vận chuyển đi kèm. Cơ cấu di chuyển là yếu tố quan trọng: máy bánh xích phù hợp với nền đất yếu và trung bình, trong khi máy bánh lốp cơ động hơn trên nền cứng. Cần chú ý đến áp suất riêng của xích lên nền đất để tránh sa lầy. Đối với máy ủi, công suất máy và loại lưỡi ủi là yếu tố quyết định. Máy ủi được dùng để bóc đất hữu cơ, san gạt mặt bằng, đắp nền đường thấp (dưới 1.5m). Lựa chọn máy có công suất phù hợp với khối lượng công việc và cự ly vận chuyển sẽ tăng năng suất đáng kể. Quyết định cuối cùng cần dựa trên sự phân tích tổng thể về hiệu quả kinh tế, chi phí vận hành, bảo dưỡng và sự đồng bộ của cả dây chuyền thiết bị.

IV. Phương pháp thi công nền đường cơ bản Đào ủi san đầm

Quy trình thi công nền đường là sự kết hợp tuần tự và nhịp nhàng của bốn công tác chính: đào, ủi, san và đầm nén. Mỗi công đoạn đều có vai trò riêng và đòi hỏi kỹ thuật vận hành máy thi công nền chính xác. Công tác đào đất thường sử dụng các loại máy xúc chuyên dụng như máy đào gầu thuận (đào đất ở mức cao hơn vị trí máy đứng) hoặc máy đào gầu nghịch (đào hố, mương, rãnh). Việc lựa chọn loại máy đào và phương pháp đào (đào ngang, đào dọc) phụ thuộc vào địa hình và yêu cầu của hố đào. Sau khi đào hoặc vận chuyển đất đến vị trí đắp, máy ủi sẽ thực hiện nhiệm vụ san gạt sơ bộ, lấp các chỗ trũng và đắp nền theo từng lớp. Tiếp theo, máy san với lưỡi san linh hoạt sẽ thực hiện công đoạn tạo hình cuối cùng, đảm bảo bề mặt nền đường có độ phẳng và độ dốc ngang, dốc dọc đúng theo thiết kế. Cuối cùng và quan trọng nhất là công tác đầm nén. Đây là quá trình làm tăng độ chặt của đất, cải thiện kết cấu, tăng khả năng chịu tải và giảm tính thấm nước của nền đường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các loại máy móc trong chu trình này là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công.

4.1. Quy trình đào đắp nền bằng các loại máy xúc chuyên dụng

Công tác đào đắp nền đường đòi hỏi sự lựa chọn máy xúc phù hợp với điều kiện làm việc. Máy đào gầu thuận hiệu quả khi đào đất trên cao và đổ lên phương tiện vận chuyển. Máy đào gầu nghịch (gầu sấp) lại lý tưởng cho việc đào hố móng, rãnh thoát nước vì máy có thể đứng trên bờ để làm việc. Đối với các khu vực ngập nước hoặc cần đào sâu, máy đào gầu dây là lựa chọn tối ưu. Quy trình thi công thường bắt đầu bằng việc đảm bảo thoát nước tốt cho khu vực đào. Máy xúc sẽ tiến hành đào theo đúng phạm vi và cao độ thiết kế, đổ đất lên xe vận chuyển hoặc đắp trực tiếp vào vị trí nền đường. Khi đắp đất, cần tuân thủ nguyên tắc đắp theo từng lớp có chiều dày quy định (thường từ 20-30cm) để công tác đầm nén đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Kỹ thuật sử dụng máy ủi máy san để tạo hình nền đường

Máy ủi là thiết bị đa năng, thường dùng để bóc lớp đất hữu cơ, san lấp mặt bằng, và đắp nền đường có chiều cao không lớn. Các phương pháp thi công hiệu quả với máy ủi bao gồm phương pháp ủi dồn đống, ủi tạo rãnh, hoặc lợi dụng độ dốc để tăng năng suất. Sau khi máy ủi san gạt sơ bộ, máy san sẽ vào cuộc để hoàn thiện. Máy san có khả năng điều chỉnh góc nghiêng và góc xoay của lưỡi cắt một cách linh hoạt, cho phép tạo ra bề mặt phẳng với độ chính xác cao. Kỹ thuật vận hành máy san đòi hỏi người lái phải điều chỉnh vị trí lưỡi san phù hợp với từng thao tác: đào, vận chuyển, dải và san phẳng. Việc điều chỉnh góc đẩy (α) và góc cắt (γ) hợp lý sẽ quyết định hiệu quả làm việc và chất lượng bề mặt nền đường cuối cùng.

4.3. Tầm quan trọng và các phương pháp đầm nén nền đất tối ưu

Đầm nén là công tác có vai trò quyết định đến sự ổn định và tuổi thọ của nền đường. Tác dụng của đầm nén là cải thiện kết cấu đất, tăng sức kháng cắt, giảm độ lún và hạn chế sự xâm nhập của nước. Có nhiều phương pháp đầm nén khác nhau. Phổ biến nhất là dùng máy lu, bao gồm lu bánh thép (lu tĩnh), lu bánh lốp và lu rung. Lu bánh lốp hiệu quả với đất rời, trong khi lu rung tác động sâu, phù hợp với nhiều loại đất. Các phương pháp khác như đầm bằng phương pháp rơi tự do (dùng đầm có trọng lượng lớn) hoặc đầm chấn động cũng được áp dụng trong các trường hợp đặc biệt. Để đầm nén hiệu quả, cần kiểm soát chặt chẽ độ ẩm của đất và chiều dày mỗi lớp rải. Việc lu lèn phải được thực hiện theo sơ đồ hợp lý, đảm bảo số lượt lu đủ để đạt độ chặt K yêu cầu theo thiết kế.

V. Bí quyết vận hành máy xúc hiệu quả trong các phương pháp thi công

Nắm vững các phương pháp thi công cơ bản bằng máy xúc là yêu cầu bắt buộc đối với người vận hành chuyên nghiệp. Hiệu quả công việc không chỉ phụ thuộc vào thông số kỹ thuật của máy mà còn do kỹ năng điều khiển và lựa chọn phương pháp thi công của người lái. Các kỹ thuật như đào ngang, đào dọc, tạo mặt bằng hay bạt mái taluy đều có những nguyên tắc riêng cần tuân thủ. Ví dụ, khi đào hào theo phương pháp đào dọc, người vận hành phải định vị máy chính xác tại tim hào, điều khiển kết hợp các thao tác co-duỗi tay gầu và quay toa để tạo thành hào thẳng, đúng kích thước. Tương tự, khi bạt mái taluy, việc điều khiển gầu di chuyển song song với mặt phẳng mái dốc đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. Người vận hành cần hiểu rõ tầm với, lực đào của máy để tối ưu hóa mỗi chu kỳ làm việc, rút ngắn thời gian và tiết kiệm nhiên liệu. Bên cạnh kỹ thuật, việc phối hợp với xe vận chuyển cũng là một yếu tố quan trọng. Bố trí vị trí đỗ xe hợp lý để giảm góc quay của máy xúc sẽ giúp tăng năng suất đáng kể. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và yêu cầu kỹ thuật trong vận hành máy thi công nền là bí quyết để đạt được chất lượng và hiệu quả cao nhất.

5.1. Kỹ thuật đào ngang và đào dọc để tạo hào rãnh thoát nước

Phương pháp đào ngang và đào dọc là hai kỹ thuật cơ bản của máy xúc gầu nghịch. Phương pháp đào ngang được áp dụng khi máy xúc di chuyển dọc theo một bên của hố đào và thực hiện đào theo chiều ngang. Phương pháp này phù hợp để mở rộng hố đào hoặc thi công trong không gian hạn chế. Ngược lại, phương pháp đào dọc (đào chính diện) là khi máy xúc di chuyển lùi dần và đào về phía mình. Đây là phương pháp phổ biến nhất để đào mương, rãnh thoát nước hoặc đường ống. Người vận hành cần điều khiển tay gầu và cần một cách nhịp nhàng để tạo ra lớp cắt có độ dày phù hợp, đảm bảo thành hào thẳng và đáy hào phẳng, đúng độ sâu yêu cầu. Việc kiểm soát gầu xúc để tránh đào quá sâu hoặc quá nông là kỹ năng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình.

5.2. Phương pháp bạt mái taluy và tạo mặt bằng chính xác

Bạt mái taluy và tạo mặt bằng là những công việc đòi hỏi độ chính xác cao. Để bạt mái taluy, người vận hành phải điều khiển sao cho đường di chuyển của răng gầu hoặc cạnh gầu song song với độ dốc thiết kế của mái. Thao tác này thường là sự kết hợp đồng bộ giữa việc hạ cần, co tay gầu và quay toa nhẹ nhàng. Độ chính xác của mái dốc ảnh hưởng lớn đến sự ổn định của nền đường đào hoặc đắp. Đối với việc tạo mặt bằng, máy xúc sẽ di chuyển lùi, thực hiện đào ở những vị trí cao và san lấp vào những vị trí thấp. Thao tác cuối cùng là "miết" mặt bằng bằng cách kéo đáy gầu song song với mặt đất để tạo độ phẳng. Trong suốt quá trình này, tuyệt đối không được dùng lực quay toa để san gạt khi gầu đang chịu tải lớn, vì có thể gây hỏng hóc thiết bị.

VI. Cách tối ưu năng suất và đảm bảo an toàn vận hành máy thi công

Tối ưu hóa năng suất và đảm bảo an toàn thi công là hai mục tiêu song hành trong vận hành máy thi công nền. Để tăng năng suất, người vận hành cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật hợp lý. Đối với máy ủi, có thể giảm thời gian chu kỳ bằng cách lợi dụng địa hình dốc, ủi theo rãnh để giảm đất rơi vãi, hoặc sử dụng phương pháp ủi dồn đống. Đối với máy xúc, việc giảm góc quay khi đổ tải, tăng hệ số đầy gầu và phối hợp nhịp nhàng với xe vận chuyển sẽ rút ngắn đáng kể thời gian làm việc. Tuy nhiên, năng suất phải luôn đi đôi với an toàn. An toàn không chỉ là bảo vệ người lái mà còn là bảo vệ thiết bị và những người xung quanh. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm kiểm tra máy móc trước mỗi ca làm việc, tuân thủ các quy định về di chuyển và làm việc gần khu vực nguy hiểm, không vận hành máy khi chưa được đào tạo. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các máy trên công trường cũng là một yếu tố quan trọng để tránh va chạm và tối ưu hóa luồng công việc. Việc xây dựng một kế hoạch thi công chi tiết, bố trí đường tạm hợp lý và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật là nền tảng cho một dự án thành công, hiệu quả và an toàn.

6.1. Các biện pháp hiệu quả giúp tăng năng suất cho máy ủi và máy xúc

Để tăng năng suất cho máy ủi, người vận hành cần giảm thời gian hoàn thành một chu kỳ. Cụ thể, khi đào đất nên chạy ở số thấp để có lực đẩy lớn nhất, khi vận chuyển và lùi về nên chạy ở số cao hơn. Lợi dụng độ dốc để xén và vận chuyển đất có thể tăng năng suất lên đáng kể. Đối với máy xúc, hiệu suất phụ thuộc vào kỹ thuật của người điều khiển. Cần tối ưu chiều dày lớp đất cắt để gầu đầy nhanh nhất. Góc quay từ vị trí đào đến vị trí đổ tải nên giữ ở mức tối ưu, thường từ 60 đến 90 độ, để giảm thời gian chu kỳ. Ngoài ra, việc giảm thời gian chết của máy bằng cách bảo dưỡng định kỳ, cung cấp nhiên liệu kịp thời và tạo điều kiện làm việc tốt (thoát nước, mặt bằng ổn định) cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả tổng thể.

6.2. Nguyên tắc phối hợp máy móc và đảm bảo an toàn lao động

Sự phối hợp giữa các máy trong một dây chuyền thi công đất là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và năng suất công việc. Cần có sự điều phối hợp lý để không có máy nào phải chờ đợi. Ví dụ, số lượng xe vận chuyển phải đủ để đáp ứng năng suất của máy xúc. Về an toàn lao động, người vận hành phải luôn tuân thủ các quy tắc an toàn cơ bản: lên xuống máy đúng cách, quan sát xung quanh trước khi di chuyển hoặc quay toa, không cho phép người không có nhiệm vụ lại gần khu vực làm việc. Các khu vực nguy hiểm như mép hố đào, đường dây điện cao thế phải có biển báo rõ ràng. Việc trang bị đầy đủ bảo hộ lao động và thường xuyên được huấn luyện về an toàn giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn, đảm bảo môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I VỀ Trunglrong 1 Hà Nội, 2017 _ BOQ GIAO THONG VAN TAI ‘TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG ƯƠNG L GIAO TRINH MON HQC 13: KY THUAT THI CONG NEN DUONG NGHE: VAN HANH MAY THI CONG NEN DUONG HE DAO TAO: CAO DANG (Lưu hành nội bộ) NĂM 2017 MO DAU Hiện nay,đất nước ta đang trên đường hội nhập với các nước trong khu vực,cũng như các nước trên thế giới.Vì thế cơ sở ha tang giao thông đòi hỏi cũng phải được nâng cao hơn. Trong thời gian gần đây đắt nước ta vấn đề xây dựng đang là vấn đẻ cấp thiết nhất là bên giao thông . Hiện nay làng xã nào cũng có những con đường bê tông ,hoặc cấp phối chạy xung quanh làng để có những còn đường như vậy đòi hỏi phải có những kỹ thuật thi công mất đường chính vì thé chúng tôi muốn giới thiệu cho các ban cuốn sách nay, ~ Trình bày được cấu tạo, yêu cầu với mặt đường, các công tác, qui trình thi công các loại mặt đường, cách lựa chọn máy thi công hiệu quả, nâng cao năng suất; ~ Thực hiện được các công việc trong quá trình thi công mặt đường khác nhau; - Bố trí được hiện trường và phối hợp với các phương tiện thi công khác hợp lý, đạt hiệu quả kinh tế; ~ Rèn luyện tính cẫn thận, khoa học, chính xác và đảm bảo an toàn. Chúng tôi giới thiệu thêm tài liệu tham khảo ~ Giáo trình kỹ thuật thi công và an toàn Trường Cao đẳng nghề Cơ giới Ninh Bình; ~ Vũ Tiến Lộc, Vũ Thanh Bình - Máy làm đất - Nhà xuất bản GTVT; ~ Cấu tạo và nguyên lý làm việc của gầm máy xây dựng - Nhà xuất bản GTVT; ~ Tài liệu tập huấn vận hành máy xây dựng - Nhà xuất bản GTVT. MYC LUC Chương 1: Nghiên cứu bin vé thi công. Tỷ lệ, Chương 2: Dit v trong thi n BÀI 3: CÔNG TAC CHUAN BI THI CONG NEN. BÀI 4: CÔNG TÁC CHUAN BI VA LUA CHON MAY. BALS:CONG TAC BAO, XUC UI SAN, _DAM NEN THI CONG NEN. hap thi công cơ bải Chương 1: Nghiên cứu bản vẽ thi công, 1 Khái niệm vẻ phép chiếu bản đồ sm về phép chiếu bản đồi 1. Phép chiếu bằng. Giả thiết trong không gian, ta lấy một mặt phẳng P và một điểm S ở ngoài mặt phẳng đó. Từ một điểm A bat ki trong không gian dựng đường thẳng SA, đường này cắt mặt phẳng P tại một điểm A" (hình 3.1 Nhu vay ta đã thực hiện một phép chiếu và gọi mặt phẳng P là mặt phẳng. hình chiếu, đường thẳng SA là tia chiếu và điểm A" là hình chiếu của điểm A. trên mặt phẳng P. Trong phép chiếu trên, nếu tắt cả các tỉa chiếu đều đi qua một điểm S cố định gọi là tâm chiếu (các tỉa chiếu đồng qui) thì phép chiếu đó được gọi là phép. chiếu xuyên tâm, điểm A’ goi là hình chiếu xuyên tâm của điểm A trên mặt phẳng P, điểm S gọi là tâm chiếu. Nếu tắt cả các tỉa chiếu song song với nhau và song song với một phương cố định I (phương chiếu) gọi là phép chiếu song song (hình 3. như các phép chiếu, ví dụ ánh sáng của ngọn đèn chiếu đồ vật lên mặt đất giống như phép chiếu xuyên tâm (hình 3.3), ánh sáng của mặt tời chiếu đồ vật lên mặt đắt giống như phép chiếu song song.3, - Déi với phép chiếu song song nếu phương chiếu không vuông góc với mặt phẳng chiếu gọi là phép chiếu xiên góc còn phương chiếu vuông góc với mặt phẳng chiếu gọi là phép chiếu vuông góc. ~ Phép chiếu xuyên tâm cho ta những hình chiếu của vật thể giống như những. hình ảnh khi ta nhìn vật thể đó. Phép chiếu xuyên tâm được xử dụng trong vẽ mỹ thuật, trong các bản vẽ xây dựng, kiến trúcv. - Phép chiếu song song, nhất là phép chiếu vuông góc cho ta hình chiếu của vat thể khá trung thực về kích thước và hình dạng vì thế được dùng nhiều trong vẽ kỹ thuật nói chung, trong các bản vẽ cơ khí nói 1. Phép chiếu hình nón e. Hình nón: là khối tròn do một tam giác vuông quay quanh một cạnh góc 'vuông tạo thành, cạnh huyền tạo ra mặt bên của hình nón còn cạnh góc vuông kia sẽ tạo ra mặt đầy. Giả sử đặt hình nón sao cho mặt đáy song song với P; khi đó hình chiếu bằng của hình nón sẽ là đường tròn có đường kính bằng đường kinh đáy.Hình chiếu bằng của đỉnh nón sẽ trùng với tâm của hình tròn. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của hình nón là 2 tam giác cân bằng nhau với độ dài cạnh đáy bằng độ dài đường kính đáy hình nón, chiều cao tam. giác cân chính là chiều cao hình nón. Muốn xác định một điểm nằm trên mặt bên của hình nón ta về qua điểm đó một đường sinh hay một đường tròn của mặt nó. Hình nón cụt thực chất là hình nón mắt đỉnh vì thế 2 đáy song song với nhau. Vẽ hình chiếu của hình chóp cụt tương tự như vẽ hình chiếu của hình nón (hình 3. Phép chiếu hình trụ đứng 5. Hình trụ: là một khối tròn xoay do một hình chữ nhật quay quanh một cạnh của nó tạo thành, cạnh song song với trục quay tạo thành đường sinh của hình trụ còn hai cạnh kỉa tạo thành 2 mặt đáy. Giá sử xét hình trụ có đáy song song với P; (hình 3.22) Do 2 mặt đáy là 2 đường tròn song song với nhau cho nên hình chiếu bằng sẽ là một đường tròn có kích thước bằng kích thước đáy hình trụ, còn ở hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh thì 2 đáy sẽ là những đoạn thẳng song song với trục hình chiếu. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của hình trụ là hai hình chữ nhật bằng nhau. 2 a ho #m lÌa : " "es Y Hình 3.22 Muốn xác định một điểm nằm trên mặt trụ ta vẽ qua điểm đó đường sinh. hay đường tròn của mặt trụ 1. Phép chiếu hình trụ ngang. Giả sử có hình lăng trụ ABCA"B'C' đặt đứng, vé 3 hình chiếu của hình lăng trụ này. Vì ABC và A'B`C' song song với P; nên chúng vuông góc với P¡ và P do đó hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của ABC và A'B'C' sẽ là 2 đoạn thẳng song song với nhau và song song với các trục của hình chiếu (A;B,C¡ // A')B)C? 0 Ox; AsBiC: // A'3B°4C”:// Oy,) còn hình chiếu bằng của ABC và A"B'C' bằng nhau và bằng chính nó (A;BạC; = A';B';C'; = ABC = A’B’C’), hình 3.18 thể hiện cách vẽ hình chiếu của hình năng trụ đứng. ' Ñ iz ot Br |O|AG — JBs wea | 080C Yi 8 N Pa j ⁄ BF> ong N \| eee IY 2.Sử dụng bản đồ 2. Bình đồ, bản đổ, mặt cắt địa hình 2. Đặc điểm của bản đồ địa hình a.Định nghĩa :Bình đồ là hình chiếu bằng của tuyến đường. Tác dụng: Đọc bản vẽ trên ta xác định được các yếu tố sau - Tên vị trí và đường cọc tim đường ~ Chiều rộng và chiều dải ,đoạn thẳng ,đoạn cong ~ đoạn đào đoạn đắp. ~ Địa hình ,địa vật ở hai bên .vị trí các công trình chạy dọc tuyến -Các yếu tố ảnh hưởng tới đoạn đường cong. Sử dụng bản đồ trong phòng 2. Sử dụng bản đồ ngoài trời 2. Các đơn vị đo và ký hiệu thường dùng trong bản đồ 3. Nội dung của bản vẽ thi công 3. Hình biểu diễn 3. Kích thước 3. Yêu câu kỹ thuật Tỷ lệ TCVN 2-74 qui định chỉ sử dụng những tỷ lệ ghỉ trong các dãy sau: ~ Nguyên hình: 1:1 -Thunhỏ: 1:2; 1:2/5; l4; 1:5; 1:10; 1:15; 1:20 vv. Những tỷ lệ đó nói lên tỷ số giữa kích thước vẽ và kích thước thực.Bảng kê Theo TCVN 2-74, các khổ giấy chính sử dụng gồm có: Ký hiệu khổ bản vẽ | 44 24 2 12 " Kích thước. Khổ nhỏ nhất cho phép dùng là khổ A5 do khổ A4 chia đôi. Khung tên Khung tên được bố trí ở góc phải phía dưới bản vẽ. Trên khổ A4, khung tên được đặt theo cạnh ngắn, trên các khổ giấy khác, khung tên có thể đặt theo cạnh dai hay ngắn của khổ giấy. Kích thước và nội dung của các ô trên khung tên loại phổ thông như hình 1.2 Kích thước khung tên. ÔI: Ghi chữ “Người vẽ" oO shi tén bản vẽ Ô2: Ghỉ họ tên người vẽ Ô§: Ghi tên Tổ, Lớp, Trường 03: Ghi ngày tháng năm vẽ Ô9: Ghỉ tên vật liệu chế tạo chỉ tiết 04: Ghi chữ *Người kiểm tra” Ô10: Ghi Tỷ lệ của bản vẽ Ô5: Ghi họ tên người kiểm tra Ô11: Ghi ký hiệu của bản vẽ Ô6: Ghỉ ngày tháng năm kiểm tra 4. Cách đọc bản vẽ thi cong 4. Trình tự đọc bản vẽ thỉ công, ~ Bản vẽ toàn thể: gồm có hình vẽ hình dạng ngoài của sản phẩm hay phần cấu thành của sản phẩm và những đặc tính cơ bản của chúng, ví dụ: công suất, số vòng quay, khối lượng v. - Bản vẽ kích thước choán chỗ: gồm có hình vẽ đường bao, hình vẽ đơn giản của sản phẩm hay phần cấu thảnh của sản phẩm và những kích thước choán chỗ, kích thước lắp đặt và lắp nối, chỉ dẫn về vị trí giới hạn của phần chuyển độngv. - Bản vẽ lắp đặt: gồm có hình vẽ đường bao hay hình vẽ đơn giản của sản phẩm hay phần cầu thành của sản phẩm và những số liệu cần thiết dé đặt chúng tại chỗ lắp đặt, ví dụ: các kích thước lắp đặt và lắp nối, bảng kê, yêu cầu kỹ thuật về lắp đặt v. ~ Sơ đồ: gồm có những hình vẽ qui ước hay ký hiệu để biểu diễn sản phẩm, các phần cấu thành của sản phẩm, vị trí tương quan hay liên hệ giữa chúng. Ví dụ áp dung 10 Chương 2: Đất và công tác đất trong thi công nền. 1, Đất và công tác đất trong thi công nền 'Khái niệm “Xây dựng các công trình trước hết phải làm các công tác đắt như: San nền đào móng đắp nền v.v Nói chung khối lượng công tác đất là lớn, công việc nặng nhọc, quá trình thi công phụ thuộc nhiễu vào khí hậu, thời tiết v. Vì vậy chọn phương án thi công đất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đến việc làm giảm giá thành xây dựng, nâng cao chất lượng công trình dây nhanh tiền độ thi cong Các dạng đất công trình . Chia theo thời gian sử dụng - Theo thời gian sử dụng, công trình đắt được chia làm hai loại dạng vĩnh cửu dạng tạm thời. Dạng vĩnh cửu bao gồm: Nền đường đê đập, kênh mương. tạm thời bao gồm: Hồ móng, đê quai Chia theo mặt bằng xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ