Giáo trình Kiểm định Sửa chữa Cầu - CĐ GTVT Trung ương I (Nghề Xây dựng Cầu đường)

Giáo trình kiểm định sửa chữa cầu nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực tiễn cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Kiểm Định Sửa Chữa Cầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
159
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kiểm định sửa chữa cầu cho kỹ sư tương lai

Giáo trình Kiểm định sửa chữa cầu trình độ cao đẳng, do Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I biên soạn, là một tài liệu học thuật nền tảng cho ngành Xây dựng Cầu Đường. Nội dung giáo trình được thiết kế theo từng module, đáp ứng bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia, nhằm cung cấp nhân lực kỹ thuật chất lượng cao cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Mục tiêu chính của tài liệu này là trang bị kiến thức toàn diện về quản lý, kiểm tra, phát hiện hư hỏng và các phương pháp thử nghiệm chuyên sâu. Đây không chỉ là tài liệu kiểm định cầu chính quy cho sinh viên, mà còn là sổ tay kỹ thuật sửa chữa cầu đường hữu ích cho các kỹ sư, nhà quản lý và công nhân kỹ thuật tham khảo. Toàn bộ nội dung tập trung vào các quy trình thực tiễn, từ quản lý hồ sơ, kiểm tra định kỳ đến các kỹ thuật thử nghiệm phức tạp. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và bảo trì công trình cầu để đảm bảo an toàn khai thác và kéo dài tuổi thọ công trình. Hệ thống kiến thức được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ các nguyên tắc quản lý chung, đi sâu vào việc nhận diện các loại hư hỏng và kết thúc bằng các phương pháp kiểm định khoa học. Các module đào tạo nghề xây dựng cầu đường được xây dựng logic, giúp người học nắm vững từ lý thuyết đến thực hành, chuẩn bị sẵn sàng cho các yêu cầu thực tế của ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Tài liệu này là cơ sở quan trọng để hình thành tư duy kỹ thuật, khả năng phân tích và đưa ra quyết định chính xác trong công tác kiểm định và sửa chữa, góp phần đảm bảo sự bền vững của hệ thống hạ tầng giao thông quốc gia.

1.1. Vai trò cốt lõi của công tác quản lý hồ sơ và kỹ thuật cầu

Công tác quản lý cầu được chia thành hai nội dung chính: quản lý hồ sơ và quản lý tình trạng kỹ thuật. Quản lý hồ sơ bao gồm hồ sơ thiết kế, hồ sơ hoàn công, hồ sơ kiểm tra định kỳ và hồ sơ sửa chữa, tăng cường. Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng để đưa ra các quyết định về khai thác, duy tu và bảo trì công trình cầu. Việc lưu trữ hồ sơ trên hệ thống máy tính có nối mạng giúp các cấp quản lý từ trung ương đến địa phương có thể truy cập và cập nhật thông tin một cách đồng bộ. Trong khi đó, quản lý tình trạng kỹ thuật là việc nắm bắt các hư hỏng hiện có để có kế hoạch sửa chữa kịp thời. Công tác này được thực hiện thông qua các đợt kiểm tra thường xuyên, đột xuất và chi tiết, đảm bảo mọi biến đổi của công trình đều được theo dõi sát sao.

1.2. Cấu trúc module đào tạo nghề xây dựng cầu đường chuyên sâu

Giáo trình được thiết kế theo hệ thống module đào tạo nghề xây dựng cầu đường, bám sát thực tiễn ngành. Mỗi module tập trung vào một lĩnh vực chuyên biệt, từ các nguyên tắc cơ bản về quản lý cầu, nhận diện hư hỏng thường gặp ở cầu, đến các phương pháp thử nghiệm và gia cố kết cấu cầu. Cách tiếp cận này giúp người học có thể học tập trung, chuyên sâu từng mảng kiến thức. Ví dụ, module về kiểm tra kết cấu nhịp bê tông cốt thép sẽ phân tích các dạng nứt, vỡ bê tông, đứt cáp dự ứng lực, trong khi module về kết cấu thép sẽ tập trung vào hiện tượng gỉ, nứt gãy, cong vênh. Cấu trúc này không chỉ phục vụ cho chương trình đào tạo dài hạn mà còn phù hợp cho các khóa đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng kỹ năng cho đội ngũ kỹ thuật viên.

II. Top các hư hỏng thường gặp ở cầu và tầm quan trọng kiểm định

Việc nhận diện và đánh giá chính xác các hư hỏng thường gặp ở cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình kiểm định và sửa chữa. Các công trình cầu, dù là bê tông cốt thép hay kết cấu thép, đều phải chịu tác động liên tục từ tải trọng xe cộ và các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Đối với cầu bê tông cốt thép, các hư hỏng phổ biến bao gồm nứt bê tông (nứt thẳng đứng do uốn, nứt xiên do cắt), vỡ bê tông để lộ cốt thép, cốt thép bị gỉ, và suy giảm cường độ vật liệu do phong hóa. Đặc biệt, hiện tượng đứt cáp dự ứng lực ngang là một hư hỏng nghiêm trọng, có thể quan sát qua các vết nứt dọc theo khe tiếp giáp giữa các cánh dầm. Đối với cầu thép, gỉ sét là vấn đề cố hữu, thường xảy ra ở những vị trí lớp sơn bảo vệ bị bong tróc hoặc khu vực đọng nước. Ngoài ra, nứt gãy tại các vị trí tập trung ứng suất (lỗ bu lông, mối hàn), cong vênh các thanh dàn do va chạm hoặc mất ổn định cũng là những hư hỏng cần được chú ý. Các bộ phận khác như gối cầu (gỉ, dịch chuyển, lão hóa cao su) và mố, trụ (xói lở, nứt, lún nghiêng) cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc thực hiện quy trình kiểm định chất lượng cầu một cách bài bản giúp phát hiện sớm các hư hỏng này, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời, ngăn chặn sự phát triển của chúng, đảm bảo an toàn lao động trong sửa chữa cầu và an toàn khai thác chung cho toàn tuyến.

2.1. Nhận diện hư hỏng kết cấu nhịp bê tông và kết cấu thép

Đối với kết cấu nhịp bê tông, các dạng nứt là dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Vết nứt thẳng đứng thường xuất hiện ở vùng chịu kéo do mômen uốn lớn, trong khi vết nứt xiên là dấu hiệu của ứng suất cắt cao. Việc theo dõi sự phát triển của vết nứt về chiều dài và độ mở rộng là cần thiết để xác định nguyên nhân và có giải pháp sửa chữa phù hợp. Với kết cấu thép, gỉ là hư hỏng phổ biến nhất, làm giảm tiết diện chịu lực của cấu kiện. Việc kiểm tra cần tập trung vào các nút dàn, các vị trí dễ đọng nước và các liên kết bu lông, đinh tán. Các vết nứt do mỏi cũng cần được đặc biệt quan tâm tại các vị trí thay đổi tiết diện đột ngột hoặc gần mối hàn.

2.2. Các vấn đề xói lở nứt lún ở mố trụ và gối cầu

Mố, trụ và gối cầu là các bộ phận trọng yếu, đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ kết cấu. Hư hỏng thường gặp ở mố, trụ là hiện tượng xói lở ở móng, gây lún, nghiêng lệch và nứt thân. Các vết nứt trên thân mố, trụ thường có độ mở rộng lớn và dễ quan sát. Gối cầu, đặc biệt là gối thép, thường bị gỉ, cập kênh hoặc dịch chuyển khỏi vị trí thiết kế. Gối cao su có thể bị lão hóa, mất khả năng đàn hồi, làm hạn chế chuyển vị của kết cấu nhịp và gây ra các ứng suất phụ không mong muốn. Công tác kiểm tra định kỳ cần chú trọng đến các bộ phận này để có biện pháp phòng ngừa và sửa chữa kịp thời, chẳng hạn như gia cố chống xói và bảo dưỡng gối cầu.

III. Hướng dẫn quy trình kiểm định chất lượng cầu theo tiêu chuẩn

Một quy trình kiểm định chất lượng cầu bài bản là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả hệ thống cầu đường. Quy trình này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kiểm định cầu TCVN và các hướng dẫn kỹ thuật quốc tế. Về cơ bản, công tác kiểm tra được chia thành ba cấp độ chính. Kiểm tra thường xuyên được tiến hành định kỳ (3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm) nhằm phát hiện sớm các hư hỏng mới phát sinh. Kiểm tra đột xuất được thực hiện sau các sự kiện bất thường như lũ lụt, động đất hoặc tai nạn giao thông nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến kết cấu. Cuối cùng, kiểm tra chi tiết là hình thức kiểm tra sâu rộng, có thể theo định kỳ (5-10 năm một lần cho cầu lớn) hoặc theo yêu cầu khi kiểm tra thường xuyên phát hiện các vấn đề phức tạp. Mục đích của kiểm tra chi tiết là đánh giá an toàn chịu lực của cầu, xác định chính xác tình trạng vật liệu và kết cấu. Dựa trên kết quả kiểm tra, chất lượng cầu được phân loại thành 4 mức (A, B, C, D) theo tiêu chuẩn của ESCAP. Loại A là cầu có chất lượng tốt. Loại B có hư hỏng nhẹ không đáng lo ngại. Loại C có hư hỏng tiềm tàng, cần phòng ngừa. Loại D là cầu có hư hỏng đáng kể, cần sửa chữa ngay hoặc giảm tải trọng khai thác. Việc tuân thủ nghiêm ngặt giáo án sửa chữa công trình giao thông và quy trình kiểm định giúp các nhà quản lý có một kế hoạch duy tu, bảo dưỡng và sửa chữa hợp lý, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

3.1. Phân loại các cấp độ kiểm tra thường xuyên đột xuất chi tiết

Kiểm tra thường xuyên chủ yếu dựa vào quan sát bằng mắt và các dụng cụ đơn giản, do đơn vị quản lý trực tiếp thực hiện. Mục tiêu là phát hiện các hư hỏng bề mặt như ổ gà, nứt bê tông, lan can hư hỏng. Kiểm tra đột xuất không theo định kỳ, tập trung vào các bộ phận có khả năng bị ảnh hưởng bởi sự cố. Trong khi đó, kiểm tra chi tiết đòi hỏi chuyên môn cao, do các đơn vị có chức năng kiểm định thực hiện. Công việc này bao gồm việc sử dụng các thiết bị chuyên dụng để đo đạc, thí nghiệm vật liệu và lập báo cáo giám định chất lượng công trình cầu một cách toàn diện.

3.2. Tiêu chuẩn phân loại chất lượng công trình cầu Loại A B D

Việc phân loại chất lượng cầu giúp xác định mức độ ưu tiên trong việc sửa chữa và bảo trì. Theo tài liệu của ESCAP, cầu Loại A và B vẫn đang khai thác an toàn. Cầu loại C có những khuyết tật mà nếu phát triển sẽ làm suy giảm khả năng chịu lực, cần có kế hoạch sửa chữa vào thời điểm thích hợp. Đặc biệt, cầu Loại D có hư hỏng nghiêm trọng. Loại D1 cần sửa chữa sớm. Loại D2 (nghiêm trọng hơn) đòi hỏi phải sửa chữa hoặc gia cố kết cấu cầu ngay lập tức, đồng thời phải hạn chế tải trọng khai thác để đảm bảo an toàn cho đến khi công tác sửa chữa hoàn tất. Hệ thống phân loại này cung cấp một cơ sở khoa học cho các nhà quản lý.

IV. Phương pháp thử nghiệm và quan trắc biến dạng cầu hiện đại

Thử nghiệm cầu là một phần không thể thiếu của công tác kiểm tra chi tiết, nhằm xác định khả năng chịu lực thực tế của công trình. Có hai phương pháp thử nghiệm chính: thử nghiệm tĩnh và thử nghiệm động. Thử nghiệm tĩnh được thực hiện bằng cách xếp các xe tải có tải trọng xác định lên cầu ở những vị trí bất lợi nhất và đo các thông số như ứng suất, độ võng. Phương pháp này cho kết quả chính xác về khả năng chịu tải của cầu dưới tác dụng của tải trọng tĩnh. Ngược lại, thử nghiệm động được tiến hành khi cho xe thử chạy qua cầu với các tốc độ khác nhau hoặc đo đạc dưới dòng xe cộ ngẫu nhiên. Phương pháp này giúp quan trắc và theo dõi biến dạng cầu dưới tác dụng của tải trọng động, xác định các đặc trưng dao động của kết cấu. Để thực hiện các phép đo, các thiết bị chuyên dụng như tenzômet (cơ học và điện) được sử dụng để đo biến dạng, từ đó tính toán ra ứng suất. Tenzômet điện có ưu điểm là có thể đo đồng thời tại nhiều điểm, đo được cả tải trọng tĩnh và động. Việc lập đề cương thử nghiệm, bao gồm việc lựa chọn tải trọng thử, sơ đồ xếp tải, và bố trí điểm đo, phải tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn kiểm định cầu TCVN, ví dụ như quy trình 22TCN-170-87. Kết quả thử nghiệm là cơ sở quan trọng để đánh giá an toàn chịu lực của cầu và kiểm toán lại khả năng khai thác.

4.1. Kỹ thuật thử tải trọng tĩnh và động để đánh giá an toàn chịu lực

Trong thử nghiệm tĩnh, việc bố trí sơ đồ tải trọng là cực kỳ quan trọng. Các sơ đồ này được thiết kế để gây ra nội lực (mômen, lực cắt) lớn nhất tại các tiết diện cần đo. Quy trình quy định tải trọng thử không được nhỏ hơn 80% hoạt tải tiêu chuẩn. Thử nghiệm động thường dùng để xác định hệ số xung kích và tần số dao động riêng của cầu. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp có được cái nhìn toàn diện nhất về sự làm việc của kết cấu, từ đó đưa ra kết luận chính xác về mức độ an toàn và khả năng khai thác của công trình.

4.2. Nguyên lý đo ứng suất và các thiết bị tenzômet chuyên dụng

Nguyên lý cơ bản của việc đo ứng suất là đo biến dạng tương đối của vật liệu theo định luật Hooke (ứng suất = môđun đàn hồi × biến dạng tương đối). Tenzômet cơ học hoạt động dựa trên nguyên tắc đòn bẩy để khuếch đại biến dạng, trong khi tenzômet điện (lá điện trở) hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở của dây dẫn khi bị kéo dãn hoặc nén lại. Tenzômet điện hiện đại cho phép kết nối với máy tính, giúp ghi nhận và xử lý số liệu một cách nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ đắc lực cho việc quan trắc và theo dõi biến dạng cầu.

V. Bí quyết phân tích số liệu giám định chất lượng công trình cầu

Sau khi thu thập dữ liệu từ hiện trường, công đoạn phân tích số liệu và giám định chất lượng công trình cầu đóng vai trò quyết định. Dữ liệu đo đạc, bao gồm ứng suất, độ võng, và các thông số dao động, cần được xử lý một cách khoa học để loại bỏ sai số và đưa ra các giá trị trung bình đáng tin cậy. Quy trình thường yêu cầu mỗi phép đo được lặp lại ít nhất ba lần, và kết quả chỉ được chấp nhận nếu sai số giữa các lần đo nằm trong giới hạn cho phép (thường là ±15%). Từ các giá trị ứng suất đo được tại nhiều điểm trên cùng một mặt cắt, người ta có thể vẽ biểu đồ phân bố ứng suất và xác định vị trí trục trung hòa thực tế của kết cấu. Việc so sánh vị trí trục trung hòa thực tế với lý thuyết tính toán cho phép đánh giá sự làm việc đồng bộ giữa các vật liệu (ví dụ bê tông và cốt thép). Kết quả đo đạc thực tế sau đó được so sánh với kết quả tính toán lý thuyết từ mô hình phân tích kết cấu. Sự sai khác giữa lý thuyết và thực nghiệm sẽ chỉ ra những đặc điểm làm việc riêng của công trình, hoặc các yếu tố suy giảm khả năng chịu lực chưa được xét đến trong tính toán. Cuối cùng, một báo cáo kiểm định chi tiết sẽ được lập, trong đó tổng hợp tất cả các kết quả khảo sát, đo đạc, phân tích và đưa ra kết luận cuối cùng về khả năng chịu tải hiện tại của cầu. Báo cáo cũng phải đề xuất các giải pháp cần thiết, từ duy tu bảo dưỡng thông thường đến các phương án gia cố kết cấu cầu hoặc thay thế nếu cần.

5.1. Xử lý và kiểm toán kết quả đo so với mô hình lý thuyết

Việc xử lý số liệu đo đòi hỏi sự cẩn trọng. Các giá trị ngoại lai cần được xem xét và loại bỏ. Sau khi có số liệu tin cậy, bước tiếp theo là kiểm toán cầu. Đây là quá trình tính toán lại khả năng chịu lực của các cấu kiện dựa trên kích thước hình học thực tế, đặc tính vật liệu đã được thí nghiệm và các hư hỏng hiện có. Kết quả kiểm toán được so sánh với nội lực do tải trọng tiêu chuẩn hiện hành gây ra để kết luận cầu có đủ khả năng khai thác an toàn hay không. Quá trình này giúp lượng hóa mức độ an toàn của công trình một cách khách quan.

5.2. Lập báo cáo kiểm định và đề xuất giải pháp gia cố kết cấu cầu

Báo cáo kiểm định là sản phẩm cuối cùng của quá trình. Một báo cáo chuẩn mực phải bao gồm các phần: giới thiệu chung về công trình, hiện trạng hư hỏng, nội dung và phương pháp thử nghiệm, kết quả đo đạc và phân tích, kết luận về khả năng chịu tải và các kiến nghị. Các kiến nghị phải cụ thể, khả thi, có thể là sửa chữa các hư hỏng nhỏ, áp dụng các biện pháp gia cố kết cấu cầu như dán bản thép, sử dụng cáp dự ứng lực ngoài, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng là đề xuất xây dựng cầu mới. Đây là cơ sở để chủ đầu tư ra quyết định.

VI. Tương lai ngành bảo trì công trình cầu và vai trò của đào tạo

Ngành bảo trì công trình cầu đang bước vào một kỷ nguyên mới với sự phát triển của khoa học công nghệ. Tương lai của lĩnh vực này sẽ gắn liền với việc ứng dụng các công nghệ giám sát sức khỏe kết cấu (Structural Health Monitoring - SHM) sử dụng cảm biến thông minh, cho phép theo dõi tình trạng công trình liên tục và theo thời gian thực. Các công nghệ vật liệu sửa chữa cầu mới như bê tông tính năng siêu cao (UHPC), vật liệu composite (FRP) đang ngày càng được sử dụng rộng rãi để tăng cường và gia cố kết cấu cầu một cách hiệu quả và bền vững. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ thông tin mô hình công trình (BIM) trong quản lý vòng đời cầu giúp tối ưu hóa công tác bảo trì từ khâu thiết kế đến vận hành và sửa chữa. Trong bối cảnh đó, vai trò của công tác đào tạo trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các module đào tạo nghề xây dựng cầu đường cần được cập nhật liên tục để bắt kịp với xu hướng công nghệ. Việc trang bị cho thế hệ kỹ sư tương lai không chỉ kiến thức nền tảng vững chắc mà còn cả kỹ năng sử dụng các công cụ, phần mềm và công nghệ mới là yếu tố quyết định. Hơn nữa, vấn đề an toàn lao động trong sửa chữa cầu cũng phải được đặt lên hàng đầu, đòi hỏi các quy trình và biện pháp đảm bảo an toàn ngày càng nghiêm ngặt hơn, đặc biệt khi thi công trên các công trình đang khai thác.

6.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ vật liệu sửa chữa cầu tiên tiến

Các vật liệu mới như sợi carbon composite (CFRP) đang chứng tỏ ưu thế vượt trội trong việc gia cố kết cấu cầu nhờ trọng lượng nhẹ, cường độ cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Việc sử dụng các loại vữa sửa chữa chuyên dụng, keo epoxy cường độ cao để bơm vá các vết nứt cũng là giải pháp hiệu quả, giúp phục hồi khả năng chịu lực và tính toàn vẹn của kết cấu bê tông. Xu hướng này đòi hỏi người kỹ sư phải am hiểu sâu về đặc tính và quy trình thi công của từng loại công nghệ vật liệu sửa chữa cầu để áp dụng một cách chính xác.

6.2. Tầm quan trọng của an toàn lao động trong sửa chữa cầu hiện nay

Công tác sửa chữa cầu thường diễn ra trong điều kiện phức tạp: làm việc trên cao, dưới nước, hoặc trong không gian hạn chế và phải đảm bảo giao thông thông suốt. Do đó, an toàn lao động trong sửa chữa cầu là một yêu cầu bắt buộc. Các biện pháp an toàn bao gồm việc lập kế hoạch thi công chi tiết, trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân, lắp đặt hệ thống giàn giáo, lan can an toàn và tổ chức phân luồng giao thông hợp lý. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn không chỉ bảo vệ tính mạng người lao động mà còn đảm bảo chất lượng và tiến độ của công trình.

16/07/2025
Giáo trình kiểm định sửa chữa cầu nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC KIEM DINH SU'A CHU'A CAU TRINH DO CAO DANG NGHÈ: XÂY DỰNG CÀU DUONG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I Hà nội, 2017 ‘BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG 1 GIAO TRINH - Môn học: Kiêm định sửa chữa câu NGHÈ: XÂY DỰNG CAU DUONG TRINH DO: CAO DANG Hà Nội ~ 2017 LỜI NÓI ĐẦU Đại hộ đảng LX đã định mục tiêu tổng quát của chiến lược phát triển kinh tế Xã hộ 2001-2010 là đưa đất nước ta ra khỏi tình trạng kém phát triển, nâng cao đời sống vật chất, văn hoá tinh thần của nhân dân, tạo nền tảng đến năm 2020 nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng Hiện đại hoá. Con đường Công nghiệp hoá- Hiện đại hoá của nước ta có thể rút ngắn hơn so với các nước đi trước, vừa có tính tuần. tự vừa có bước nhảy vọt. Để thực hiện tố nhiệm vụ đó, cung ứng đầy đủ nhân lực kỹ thuật có trình độ cao, đáp ứng nhu cầu của nền Công nghiệp hoá-Hiện đại hoá.

“Trong quá trình thực hiện hoàn thiện chương trình đào tạo với sự tham gia của nhóm giáo viên, chuyên gia có nhiều kinh nghiệm của trường Cao đẳng GTVT TƯ 1 đã căn cứ bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề để biên soạn ra bộ giáo trình Kiểm định sửa chữa cầu để lưu hành nội bộ phục vụ công tác giảng dạy tại nhà trường. 'Tuy nhiên trong quá trình thực hiện việc biên soạn chương trình, do thời gian có hạn, lại là lần đầu, khác với cách biên soạn cổ điển cả về nội dung lẫn hình thức vì vậy tài liệu này sẽ còn nhiều thiết sót, mong được sự góp ý của các nhà giáo để chương trình này được hoàn thiện hơn. Tài liệu này được thiết kế theo từng mô-đun thuộc hệ thống mô đun/môn học của một chương trình, để đào tạo hoàn chỉnh nghề” Xây dựng cầu đường ” ở cấp trình độ Cao đẳng và được dùng làm Giáo trình cho học viên trong các khoá đào tạo, cũng, có thể được sử dụng cho đào tạo ngắn hạn hoặc cho các công nhân kỹ thuật, các nhà quản lý và người sử dụng nhân lực tham khảo. Đây là u thử nghiệm sẽ được hoàn chỉnh dé trở thành giáo trình chính thức trong nhà trường.

Chân thành cảm ơn ! Nhóm tác giả ! 2⁄12. Các phương phápthửnghiệm.13, Tải trong thử và các sơ đổ tải trọng.1, Nguyênlý đoứng suất.1 Nguyen Iy do do ving. Nguyên lý do dao động, 2⁄42. Các loại máy đo dao động, 245 Phin ich số liệu o dao động Bảng 2-5 25.1 Thinghiệm phá hoại miu.

Thinghitmkhông phá hoại mẫu CCác hữ hng thường gặp. ‘Sita chữa nh trạng rỗ bê tông. 'Nứt bê tông. ‘Ve be tong, tróc mắng bê tông để lộ cốt thép, cốt thép lộ ra đY bị gỉ.

'Cường độ của bê tông suy giảm. “Sửa chữa cầu BTCT bằng cách đán bản thép. "Đứt cáp dự ứng lực ngang. "Hư hông ở liên kết ( bulông cường độ cao, đình tán, đường hàn) “Thay thế một thanh dần 6Ÿ bị hư hỏng.

‘Thay thế bản nút dàn đY hữ hỏng. “Các hư hông thường gập ở mố,t,.-cc<ccsccccs Nữt bê tông ở mố trụ. "Bê tông bị ăn mòn, bị phong hoá, cường độ bê tông suy giảm. ‘Diu tra, dinh giá các hữ hồng và hiện trạng cáo.

Kiểm toán cầu “Xác định bộ phận cần tăng cường và chọn giải pháp tăng cường. Tang cường kết cấu nhịp BTCT thường bằng cách thêm cốt thép chủ vào khu vực chu kío của bê 135 “Tăng cường kết cấu nhịp bê tông cốt thép thường bằng dán bản thép. “Tăng cường kết cấu nhịp bằng dự ứng lực ngoài. Phương pháp giảm tnh ti.

“Thay thế cầu dâm thép bản kê bảng cầu iếnhợp. “Tăng cường bằng trụ tạm. “Tang cường bằng thanh kéo và tăng đơ. “Táng cường kết cu bằng cách thêm vật Tệocho dân chủ,cho các anh dần.

‘Tang cường kết cấu nhịp thép bằng dự ứng lựcngoài. “Tăng cường xà mũ và thân trụ của trụ thân cột Làm thêm trụ tạm. B “Tang cường tố, tr bằng cách them os, — ca 6 Chương1 Quản lý cầu.1 Hệ thống quản lý ở nước ta sau nhiều lần thay đổi đến nay hiện có ba hệ thống quản lý cầu đường. ~ Hệ thống quản lý các quốc lộ.

~ Hệ thống quản lý các đường đa phương ~ Hệ thống quản lý cầu đường sắt Các hệ thống quản lý trên đều trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải 1.11 Hệ thống quản lý các quốc lộ ở hệ thống này cơ quan cao nhất là Cục Đường bộ Việt Nam, dưới Cục 'Đường bộ Việt Nam có bốn khu Quản lý đường bộ: ~ Khu Quảnlý đường bộ II. Quản lý quốc lộ ở các tnh miễn bắc cho đến hắt tinh Ninh Bình (điểm ranh giới với khu QLĐB IV là Dốc Xây) ~ Khu Quản lý đường bộ IV. Quản lý từ tnh Thanh Hóa với điểm bắt đầu từ Déc Xiy đến hết tnh Thừa Thiên Huế ( điểm ranh giới là đnh đèo Hải Vin) ~ Khu quản lý đường bộ V. Quảnlý từ thành phố Đà Nẵng với điểm đầu là đỉnh đèo Hải Vin đến hết nh Khánh Hòa (điểm ranh giớii là cẳu Ciy Da) ~ Khu Quản lý đường bộ VII.

Quản lý từ tnh Ninh Thuận với điểm bắt đầu là cầu Cây Đa đến hết Miễn Nam. 'Về nguyên tắc tất cả các Quốc Lộ trong phạm vi quản lý đều thuộc khu QLĐB, tuy vậy một số đoạn quốc lộ vẫn đượyc giao cho các sở Giao thông vận. Đướii khu quản lý có các công ty quản lý và sửa chữa đường bộ, mỗi công ty quản lý từ 150 đến 400Km. Số lượng công ty QL và SCĐB ở các khu cũng khác nhau.

Khu QLĐBII có 11 công ty, tên của các công ty đều bắt đầu từ số 2, chẳng hạn 222, 224, 236. Khu QLĐB IV có 10 công ty, trong đó 8 công ty bắt đầu từ số 4, chẳng hạn 740, 472. và hai công ty có tên địa phương quản lý là công ty QL và SCĐB Quảng Trị, công ty QL và SCĐB Thừa Thiên Huế. Khu QLĐB V có 9 công ty, tắt cả các công ty đều có tên tính, thành công ty quản lý, chẳng hạn.

công ty QL và SCĐB Quảng Nam - Đà Nẵng, công ty QL và SCDB Quang Ngai .Khu QLĐB VII có 13 công ty, tắt cả các công ty đều có tên với số đầu là 7, chang han 71, 73, 717. Ngoài các công ty Quản lý và SCĐB trong các khu Quản lý còn có thể có công ty Quản lý Cầu, công ty Quản lý Cụm Phà. DuGi các công ty QL và SCĐB còn có các hạt QLĐB, mỗi hạt quản lý xắp xỉ 50Km quốc lộ 1.2 Hệ thông quản lý đường ẳa phương Hệ thống quản lý này là các sở GTVT quản lý đường địa phương trong phạm vỉ tinh, thành. Do tình hình cụ thể một sở GTVT còn được giao quản lý các đoạn.

Quốc Lộ nằm trong phạm vi tính, thành sở quản lý. Hiện tại ở nước ta có 64 sở GTVT tương ứng với các đơn vị hàng chính tnh, thành phố độc lập Đưới sở GTVT là các Đoạn QLĐB Dưới đoạn là các Hạt Quản lý đường bộ 1.3 Hệ thống quản lý cầu đường sắt??? 1.2 Nội dung quản lý cầu Có hai nội dung quản lý chính: quản lý hồ sơ và quản lý tinh trạng kỹ thuật của.1 Quản lý hồ sơ cầu: Hồ sơ quản lý cầu thường bao gồm. ~ Hồ sơ thiết kế. Hồ sơ thiết kế do ban Quản lý công trình bàn giao cho cơ quan.

quản lý khi công trnh đa được xiy dựng xong. Trong hồ sơ bao gồm đầy đủ các số li từ căn cứ thiế kí, tải trọng thiết kể, tnh hình đa chất, thủy văn, quy trnh sử dụng để thiết kế và toàn bộ các bản vẽ cấu tạo, thi công công. Đây là tầi liệu rất quan trọng đ làm cơ sở cho các quyết định vẻ chế độ khai thác, duy tu, báo đưỡng, sửa chưa sau này. ~Hỗ sơ hoàn công và trạng thái ban đều của công trình.

VÝ cơ bản hỗ sơ bản vẽ hoàn công giống với thiết kế, tuy nhiên có thể có những sai khác chẳng. han chiéudai cọc đóng, cọc khoan nhỗi ngắn hoặc dài hơnso với thiết kế do. địa chất thực tế không giống như trong hồ sơ thiết kế, do những sai số xảy ra trong quá tỉnh thi công. Nói chung một hồ sơ hoàn công và trạng thái bạn đầu thường gồm những tài liệu sat + HỖ sơ mt bằng sau khi thi công + Các bản vẽ công trnh sau khi thi công, phản ánh đúng thực tỉ tình.

trạng sau thỉ công (cao độ, ích thước,vật liệu. -+ Biên bản kết luận đánh giá của đơn vị thì công, của ban quản lý công. trnh + Hồ sơ thử tải nếu có + Tài liệu tổng kít thi công công trình bao gồm quá trình thi công „ nhữngtồn tại chưa giải quyết hoặc giải quyết chưa triệt đẻ, những. khuyết tật, những dự kiến về sự biển triển của công trình như lún của nền đất đắp đường đầu cầu, biến dạng có thể của kết cầu (những dự.

kiến này cẳn căn cứ vào kết quả tnh toán và có bản tính kèm. + Những quy định về chế độ khai thác, duy tu và bảo dưỡng cầu. ~ Hồ sơ kiểm tra cẳu. Tùy theo từng nước có những quy định về chế độ kiểm tra, nhưng thông thường có các chế độ kiểm tra như sau: + Kiểm tra thường xuyên.

là các kiểm tra được tiễn hành định kỳ, có thể 3 tháng, 6 tháng, hoặc một năm + Kiểm tra đột xuất đây là công tác kiểm tra không đnh kỳ, được tin hành sau những hiện tượng thiên nhiên hoặc những sự cố có thể có tác động xấu đến công trình như lũ lụt, động đắt, hỏa hoạn, tai nạn giao thông. + Kiểm tra chỉ tiết. đây có thể là kiểm tra định kỳ cho cầu lớn, nhưng với thời gian đài hơn so với kiểm tra thường xuyên, chẳng hạn S năm một lần, nhưng cũng có thể không #nh kỳ chẳng hạn như kiểm tra sau khi kiểm tra thường xuyên phát hiện cầu có nhiều hư hỏng mà kiểm tra thường xuyên không thể đánh giá đầy đủ, hoặc kiểm tra để tăng cường, sửa chữa cầu. Sau mỗi lần kiểm tra bắt kể là kiểm tra thường xuyên, đột xuất hay chỉ tiết đều có.

hồ sơ kiểm tra để bổ sung vào hồ sơ quản lý cầu. ở các nước đều có mẫu hồ sơ kiểm tra, người hoặc cơ quan kiểm tra chi can điển vào mẫu, những nội dung không. có trong mẫu mới cần bổ sung thêm vào hồ sơ chẳng hạn ảnh chụp các hư hỏng. ~ Hồ sơ sửa chữa hoặc tăng cường cầu nếu có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ