Giáo trình HSK 4 tổng hợp đầy đủ - Trường Cao đẳng Lào Cai

Tải giáo trình HSK 4 tổng hợp chuẩn của trường CĐ Lào Cai. Tài liệu cung cấp đầy đủ kiến thức ngữ pháp, từ vựng, luyện kỹ năng nghe, đọc, viết.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

HSK4

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

306
126
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình HSK 4 Lộ trình chinh phục toàn diện

Kỳ thi Hán ngữ Quốc tế cấp 4, hay HSK 4, là một cột mốc quan trọng đánh dấu trình độ tiếng Trung trung cấp. Việc sở hữu một giáo trình HSK 4 hệ thống và chi tiết là yếu tố quyết định thành công. Tài liệu này, dựa trên chương trình môn học HSK4 tổng hợp của Trường Cao đẳng Lào Cai, được thiết kế để cung cấp một lộ trình học tập bài bản, từ kiến thức nền tảng đến kỹ năng làm bài thi thực chiến. Giáo trình này không chỉ là một sách học HSK 4 thông thường, mà còn là một kim chỉ nam giúp người học định hướng rõ ràng mục tiêu và phương pháp học tập. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của môn học rất cụ thể: Về kiến thức, người học cần "Hiểu được đề cương khái quát HSK4; phương pháp làm bài thi HSK 4". Về kỹ năng, yêu cầu là "Đọc hiểu được các dạng đề thi HSK 4, Nghe hiểu được các loại tin tức... và Viết được theo các yêu cầu của bài thi". Điều này cho thấy sự tập trung cao độ vào việc trang bị năng lực thực tế để vượt qua kỳ thi. Bộ giáo trình này là một công cụ không thể thiếu cho bất kỳ ai đang trên con đường ôn thi HSK 4, đảm bảo một sự chuẩn bị kỹ lưỡng và toàn diện nhất.

1.1. Cấu trúc và mục tiêu của kỳ thi HSK cấp 4

Kỳ thi HSK 4 bao gồm ba phần chính: Nghe, Đọc hiểu và Viết. Tổng thời gian làm bài là 105 phút cho 100 câu hỏi. Cụ thể, phần Nghe có 45 câu trong 30 phút, phần Đọc hiểu có 40 câu trong 40 phút, và phần Viết có 15 câu trong 25 phút. Mỗi kỹ năng được chấm trên thang điểm 100, tổng điểm tối đa là 300. Mức điểm để đạt chứng chỉ là 180 điểm. Mục tiêu của kỳ thi là đánh giá khả năng sử dụng tiếng Hán trong các tình huống giao tiếp đa dạng về nhiều chủ đề, có thể thảo luận và trao đổi một cách tương đối lưu loát với người bản xứ. Do đó, việc nắm vững cấu trúc đề thi là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong quá trình luyện thi HSK 4.

1.2. Vai trò của giáo trình chuẩn HSK 4 trong ôn luyện

Một giáo trình chuẩn HSK 4 đóng vai trò xương sống trong toàn bộ quá trình ôn luyện. Nó cung cấp một khung kiến thức có hệ thống, giúp người học tiếp cận từ vựng HSK 4ngữ pháp HSK 4 một cách logic, thay vì học một cách rời rạc. Giáo trình này giúp người học "Nhận biết được từ, ngữ, kết cấu ngữ pháp, đoản ngữ và sự kết hợp với các từ ngữ liên quan" và "Nhận biết được các lỗi về từ, ngữ, kết cấu ngữ pháp". Hơn nữa, tài liệu còn tích hợp các dạng bài tập mô phỏng đề thi thật, giúp người học làm quen với áp lực thời gian và các dạng câu hỏi thường gặp. Đây chính là nền tảng để phát triển năng lực tự chủ và trách nhiệm, bao gồm khả năng làm việc độc lập và làm việc nhóm để hoàn thành bài tập, từ đó tự tin chinh phục kỳ thi.

II. Thách thức thường gặp khi tự học HSK 4 và giải pháp

Việc tự học HSK 4 mang lại nhiều thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Ở cấp độ này, người học không chỉ đối mặt với số lượng từ vựng và điểm ngữ pháp tăng vọt mà còn phải rèn luyện tốc độ phản xạ ngôn ngữ. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hệ thống hóa kiến thức. Nếu không có một lộ trình rõ ràng, người học dễ bị "ngợp" trong biển kiến thức và cảm thấy nản lòng. Hơn nữa, kỹ năng nghe và đọc ở HSK 4 yêu cầu tốc độ xử lý thông tin nhanh hơn đáng kể so với các cấp độ trước. Các đoạn hội thoại dài hơn, chứa nhiều thông tin gây nhiễu và sử dụng các cấu trúc phức tạp. Phần viết cũng đòi hỏi khả năng sắp xếp câu và sử dụng từ ngữ chính xác. Giáo trình này được biên soạn để giải quyết triệt để những vấn đề trên, cung cấp một con đường học tập có cấu trúc, giúp người học vượt qua từng rào cản một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn với khối lượng từ vựng HSK 4 khổng lồ

HSK 4 yêu cầu người học nắm vững khoảng 1200 từ vựng, gấp đôi so với HSK 3. Việc ghi nhớ một lượng lớn từ vựng HSK 4 như vậy là một thử thách lớn. Nhiều người học theo phương pháp truyền thống là chép từ và học thuộc lòng, nhưng cách này không hiệu quả và dễ quên. Giải pháp mà giáo trình đưa ra là học từ vựng theo chủ đề và trong ngữ cảnh cụ thể của bài khóa. Mỗi bài học giới thiệu một nhóm từ liên quan, đi kèm với các ví dụ thực tế giúp người học hiểu sâu sắc cách dùng của từ, thay vì chỉ nhớ mặt chữ và nghĩa cơ bản.

2.2. Vượt qua các điểm ngữ pháp HSK 4 phức tạp

Phần ngữ pháp HSK 4 giới thiệu nhiều cấu trúc phức tạp hơn, bao gồm các loại liên từ, phó từ, giới từ với cách dùng đa dạng. Các cấu trúc như "不仅...而且...", "即使...也...", "无论...都..." đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về logic câu. Giáo trình giải quyết vấn đề này bằng cách phân tích chi tiết từng điểm ngữ pháp. Mỗi cấu trúc được giải thích rõ ràng về công thức, ý nghĩa và các trường hợp sử dụng, kèm theo nhiều ví dụ minh họa. Ví dụ, với cấu trúc "不仅...也/还/而且...", tài liệu chỉ rõ: "Khi chủ ngữ của hai vế câu giống nhau, 不仅 được đặt sau chủ ngữ; khi chủ ngữ của hai vế câu khác nhau, 不仅 được đặt trước chủ ngữ". Cách tiếp cận này giúp người học nắm chắc lý thuyết và áp dụng một cách chính xác.

III. Hướng dẫn học ngữ pháp HSK 4 chi tiết từ giáo trình

Ngữ pháp là nền tảng để xây dựng kỹ năng ngôn ngữ vững chắc. Giáo trình HSK 4 này cung cấp một hệ thống các điểm ngữ pháp trọng tâm được sắp xếp một cách khoa học qua từng bài học. Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng kiến thức theo từng lớp, từ đơn giản đến phức tạp, tránh tình trạng quá tải. Mỗi bài học tập trung vào một nhóm các cấu trúc và từ loại quan trọng, được trình bày rõ ràng và súc tích. Các ví dụ được lựa chọn cẩn thận, không chỉ minh họa cho điểm ngữ pháp mà còn giúp mở rộng vốn từ và khả năng diễn đạt. Việc phân tích sâu các cấu trúc câu phức, các phó từ, liên từ giúp người học hiểu được bản chất của vấn đề, từ đó có thể sử dụng linh hoạt trong cả kỹ năng nói và viết. Đây là phương pháp hiệu quả nhất để nắm vững ngữ pháp HSK 4 và áp dụng vào thực tế.

3.1. Phân tích các liên từ phó từ trọng tâm Bài 1 5

Giai đoạn đầu của giáo trình tập trung vào các liên từ và phó từ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Ví dụ, cấu trúc "不仅...也..." (không những... mà còn...) được dùng để bổ sung thông tin, như trong câu "他不仅足球踢得好,性格也不错". Phó từ "从来" (từ trước đến nay) thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh một thói quen, ví dụ: "老张这个人开会从来不迟到". Phó từ "" (vừa mới) chỉ hành động xảy ra cách đây không lâu. Cấu trúc nhượng bộ "即使...也..." (cho dù... cũng...) được dùng để diễn tả giả thuyết. Việc nắm vững các cấu trúc này ngay từ đầu tạo ra một nền tảng vững chắc cho các kiến thức phức tạp hơn.

3.2. Ứng dụng cấu trúc câu phức và giới từ Bài 6 12

Các bài học tiếp theo đi sâu vào các cấu trúc câu phức tạp hơn. Phó từ "竟然" (vậy mà, lại) thể hiện sự ngạc nhiên, ngoài dự đoán. Động từ "值得" (đáng) được dùng để đánh giá một hành động có đáng thực hiện hay không. Giới từ "按照" (căn cứ vào, theo) dùng để chỉ sự tuân thủ theo một kế hoạch hay quy định nào đó. Liên từ "因此" (do đó) được dùng để chỉ kết quả. Đặc biệt, các cấu trúc như "无论...都..." (bất kể... đều...) và "随着..." (cùng với sự...) là những điểm ngữ pháp cốt lõi, giúp diễn đạt các ý tưởng phức tạp và logic hơn. Việc luyện tập thường xuyên với các cấu trúc này qua sách bài tập HSK 4 là rất cần thiết.

IV. Phương pháp luyện 4 kỹ năng với tài liệu HSK 4 chuẩn

Một tài liệu HSK 4 hiệu quả không chỉ cung cấp kiến thức mà còn phải hướng dẫn phương pháp rèn luyện kỹ năng. Giáo trình này được thiết kế để phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, và Nói (thông qua việc áp dụng kiến thức). Phần giới thiệu của tài liệu đã vạch ra những chiến lược cụ thể để làm bài thi, cho thấy sự tập trung vào kết quả thực tiễn. Ví dụ, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc trước câu hỏi và các lựa chọn. Đây là một kỹ thuật làm bài thi cực kỳ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn và phương pháp được đề xuất, người học có thể tối ưu hóa thời gian và nâng cao độ chính xác khi làm bài, từ đó cải thiện điểm số một cách đáng kể. Quá trình luyện thi HSK 4 sẽ trở nên hiệu quả hơn khi có phương pháp đúng đắn.

4.1. Chiến lược làm bài nghe HSK 4 hiệu quả theo từng phần

Phần nghe đòi hỏi sự tập trung cao độ vì mỗi đoạn ghi âm chỉ được phát một lần. Giáo trình đề xuất chiến lược rõ ràng cho từng phần. Phần 1 (phán đoán đúng/sai), người học cần "先看给出的句子,找出它的关键词" (đọc trước câu cho sẵn, tìm ra từ khóa). Phần 2 và 3 (chọn đáp án), chiến lược là "先看问题中的四个选项" (đọc trước bốn phương án lựa chọn) để có cái nhìn tổng quan về nội dung sắp nghe. Việc luyện tập với file nghe HSK 4 mp3 theo phương pháp này sẽ giúp tăng khả năng bắt từ khóa và phán đoán câu trả lời chính xác.

4.2. Kỹ thuật tăng tốc độ đọc hiểu và phân bổ thời gian

Phần đọc hiểu của HSK 4 có áp lực lớn về thời gian, với 40 câu hỏi trong 40 phút. Giáo trình đưa ra gợi ý phân bổ thời gian hợp lý: Phần 1 (điền từ) nên hoàn thành trong khoảng 40 giây/câu, Phần 2 (sắp xếp câu) khoảng 30 giây/câu, và Phần 3 (đọc đoạn văn) khoảng 1 phút/câu. Kỹ thuật quan trọng là đọc lướt để nắm ý chính và xác định vị trí thông tin, thay vì đọc và dịch từng chữ. Việc luyện tập thường xuyên với đề thi thử HSK 4 sẽ giúp người học làm quen với áp lực này và cải thiện tốc độ đọc.

4.3. Hướng dẫn viết câu và đoạn văn cho phần thi Viết

Phần thi Viết kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp để tạo thành câu hoàn chỉnh và có nghĩa. Phần 1 yêu cầu sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu đúng ngữ pháp. Phần 2 yêu cầu viết một câu dựa trên một từ khóa và một bức tranh cho sẵn. Để làm tốt phần này, người học cần nắm vững các cấu trúc ngữ pháp đã học. Giáo trình này, thông qua việc phân tích ngữ pháp chi tiết và cung cấp nhiều câu ví dụ, đã gián tiếp trang bị cho người học những công cụ cần thiết nhất để hoàn thành phần thi Viết. Việc kiểm tra lại với đáp án HSK 4 trong sách bài tập sẽ giúp nhận ra và sửa chữa các lỗi sai.

V. Bí quyết khai thác trọn bộ sách học HSK 4 Thượng Hạ

Để đạt hiệu quả tối đa, việc khai thác trọn bộ sách học HSK 4 là vô cùng quan trọng. Một bộ tài liệu hoàn chỉnh thường bao gồm sách giáo khoa (quyển thượng và hạ), sách bài tập, file nghe và đáp án. Việc kết hợp tất cả các tài nguyên này một cách khoa học sẽ tạo ra một chu trình học tập khép kín: Học kiến thức mới trong sách giáo khoa, củng cố qua sách bài tập, luyện nghe với file audio, và tự đánh giá qua việc so sánh đáp án. Đặc biệt, các tài liệu HSK 4 bổ trợ như đề thi thử và ebook HSK 4 pdf giúp việc học trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn. Việc tự giác tuân thủ một lịch trình học tập đều đặn, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, là chìa khóa để chinh phục HSK 4. Đây không chỉ là việc học ngôn ngữ, mà còn là rèn luyện tính kỷ luật và khả năng tự học.

5.1. Tải trọn bộ ebook HSK 4 PDF và file nghe HSK 4 MP3

Trong thời đại số, việc sở hữu phiên bản điện tử của giáo trình mang lại nhiều lợi ích. Ebook HSK 4 PDF cho phép người học truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị như máy tính bảng hay điện thoại thông minh. Điều này rất tiện lợi cho việc ôn tập trong thời gian rảnh. Tương tự, file nghe HSK 4 mp3 là công cụ không thể thiếu để luyện kỹ năng nghe. Người học có thể nghe lại các bài khóa, đoạn hội thoại nhiều lần để làm quen với tốc độ và ngữ điệu của người bản xứ, giúp cải thiện đáng kể khả năng phản xạ nghe.

5.2. Kết hợp sách bài tập HSK 4 và kiểm tra đáp án HSK 4

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Sách bài tập HSK 4 được thiết kế để củng cố các kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học trong sách giáo khoa. Việc đều đặn hoàn thành các bài tập là cách tốt nhất để biến kiến thức thụ động thành kiến thức chủ động. Sau khi làm bài, bước quan trọng tiếp theo là kiểm tra lại với đáp án HSK 4. Quá trình này không chỉ để xem câu nào đúng, câu nào sai, mà quan trọng hơn là để phân tích lỗi sai, hiểu rõ tại sao mình sai và rút kinh nghiệm cho những lần sau.

5.3. Sử dụng đề thi thử HSK 4 để đánh giá năng lực

Gần đến ngày thi, việc giải đề thi thử HSK 4 là bước chuẩn bị cuối cùng và cực kỳ cần thiết. Việc này giúp người học làm quen với cấu trúc và áp lực của một bài thi thật. Cần thực hiện bài thi thử trong điều kiện thời gian nghiêm ngặt như thi thật để đánh giá chính xác năng lực hiện tại. Kết quả của bài thi thử sẽ chỉ ra những kỹ năng nào còn yếu, những mảng kiến thức nào cần bổ sung, từ đó có kế hoạch ôn tập tập trung và hiệu quả hơn trong giai đoạn nước rút.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: HSK4 TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG (Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-CĐLC ngày tháng năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Lào Cai ) Lào cai - 2019 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học:HSK4 tổng hợp Mã môn học: MH33 Thời gian thực hiện môn học: 60 giờ(Lý thuyết: 20 giờ; Thảo luận, bài tập: 38 giờ; Kiểm tra: 02 giờ) I. Vị trí, tính chất của mônhọc - Vị trí: Môn học HSK4 tổng hợp được bố trí sau các học phần chuyên môn định hướng thi HSK cấp 3 và 4.

- Tính chất: Là môn học tự chọn thuộc kiến thức chuyên môn. Mục tiêu môn học - Về kiến thức: + Hiểu được đề cương khái quát HSK4; phương pháp làm bài thi HSK 4 + Nhận biết được các hình thức của đề thi + Nhận biết được từ, ngữ, kết cấu ngữ pháp, đoản ngữ và sự kết hợp với các từ ngữ liên quan trong tiếng Hán + Nhận biết được các lỗi về từ, ngữ, kết cấu ngữ pháp. - Về kỹ năng: + Đọc hiểu được các dạng đề thi HSK 4 + Nghe hiểu được các loại tin tức tiếng Hán trong các hoàn cảnh giao tiếp với tốc độ thông thường + Viết được theo các yêu cầu của bài thi HSK(mở rộng, thu hẹp.) + Sửa được các lỗi về từ, ngữ, câu. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Khả năng làm việc nhóm để trao đổi thông tin, khả năng làm việc độc lập để hoàn thành các bài tập theo yêu cầu đề thi + Mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng đọc và tốc độ đọc hiểu; năng lực điền từ ngữ thích hợp dựa trên việc hiểu đoạn văn trước và sau + Làm được đề thi HSK cấp 4 3 前言 新 HSK (四级)考试分语法、听力、阅读和书写四部分,第一部分是语 法概述的主要知识,后面是听力、阅读和书写考试笔试题。前题都给出 了 HSK( 四级) 要求学生仿照示例完成试题。下面以示例为据,简要说 明各部分的答题。 听力 听力试题每题都只听一遍,要求 30 分钟答完 45 道题。各部分答题时 间 :第一部分 10 秒左右,第二部分 17 秒左右,第三部分 17 秒左右。 第一部分共 10 道题。这部分试题是根据录音中的一小段话判断所给句 子的对错。由于所听内容比较简短,并且在听后要迅速作出判断,所以 考生们 2 在听之前,先看给出的句子,找出它的关键同语,这样在听到 这段话时才能 专确判断所给句子是否正确。 第二部分共 15 道题。这部分试题是根据录音中的对话选择正确答案。 试题一般都是两句对话,内容基本是日常生活中经常发生的事,以简单 句式和 关键词为考点,所以建议先看问题中的四个选项,对将要听到的 对话内容有一 个大致的了解,然后再边听边判断哪个是正确选项。 第三部分共 20 道题。这部分试题是根据录音中的对话和小短文选择正 确答案。试题基本上是 4-5 句对话,有时会出现一些常用成语、俗语及 惯用语 等。要求考生既要根据上下文判断说话人的语意,又要努力排除 干扰项。这部 分由于对话相对较长,所以考生很容易被干扰项所迷惑, 这就要求考生一定要 先看答案中的四个选项,确定问题与哪个方面有关 联,然后再集中精力听相关 句子,进行准确判断。 阅读 阅读题要求 35 分钟答完 40 道题,时间分配最好为:第一部分每题在 40 秒钟内完成,第二部分每题在 30 秒内完成,第三部分每题在 1 分钟左右 完成。 书写(15 题,25 分钟) 4 第一部分:整理句子 第二部分: 看图写字 考试成绩 新 HSK (四级)听力、阅读和书写部分满分各为 100 分 ,总分 300 分,180 分为合格。 编者:汤氏清协 5 第一课:语法 第一部分 1.

不仅。。。也/还/而且。。。 Liên từ 不仅 được dùng trong vế câu thứ nhất 也/还/而且 thường được dùng trong vế câu thứ hai dể diễn tả thông tin bổ sung bên cạnh thông tin đã được đề cập ở vế câu thứ nhất. Khi chủ ngữ của hai vế câu giống nhau, 不仅 được đặt sau chủ ngữ; khi chủ ngữ của hai vế câu khác nhau, 不仅 được đặt trước chủ ngữ. Ví dụ:  他不仅足球踢得好,性格也不错。  小时候,他经常生病,所以每天都去跑步锻炼身体。谁也没 有想到,长大以后,他不仅身体健康,还成了一名长跑运动 员。  我打算去云南(Yún nán, Vân Nam tên một tỉnh của Trung Quốc)玩儿,听说那边不仅很美,而且人也非常热情。 2. 从来 Phó từ 从来 thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả rằng sự vật/sự việc nào đó luôn có tính chất, đăc điểm như vậy từ trước đến nay.

Ví dụ:  老张这个人开会从来不迟到。今天到现在还没来,可能是有 什么事情, 你打个电话问问他吧。  虽然我们认识的时间不长,但我从来没这么快乐过。  这家面馆从来只卖一种东西:牛肉面。因为面做得很好吃, 而且不贵。很多新客人变成了老客人,老客人又带来更多新 客人。 6 3. 刚 Phó từ 刚 chỉ hành động hay tình huống xảy ra cách đây không lâu, được dùng sau chủ ngữ và trước động từ. Ví dụ:  我上午刚借的那本书,怎么找不到了?  A: 我刚从会议室过来,怎么一个人也没有? B: 对不起,今天的会议改到明天上午了。  我和丈夫刚结婚的时候,每天都觉得很新鲜,在一起有说不 完的话。 4. 即使。。。也。。。 Liên từ 即使 được dùng trong vế câu thứ nhất, thường kết hợp với 也 trong vế câu thứ hai.

Cấu trúc này thường chỉ mối quan hệ nhượng bộ có tính chất giả thuyết và cũng có thể chỉ sự việc đã tồn tại hoặc xảy ra. 即使 có thể đứng trước hay sau chủ ngữ của vế câu thứ nhất. Ví dụ:  你应该多回家看看老人,即使只是跟他们吃吃饭,聊聊天, 他们也会觉得很幸福。  大部分人每天晚上最少应该睡 7 个小时,但有些人即使只睡 5 个小时也没问题。  浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,自己家里也还亮着 灯。 5. (在)。。。上 7 Danh từ chỉ phương vị 上 được dùng sau danh từ khác; 上 diễn tả ý bề trên mặt của vật nào đó, ngoài ra từ này còn có nghĩa là trong phạm vi nào đó, xét về khía cạnh nào đó.

Ví dụ:  今天的作业是复习生词,明天课上听写。  来北方好几年了吧?你觉得北方和南方在饮食上有什么不 同?  两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相 吸引。 第二部分 1. 正好 正好 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là vừa vặn, diễn tả đối tượng được đề cập (thời gian, vị trí, thể tích, số lượng, mức độ.) thỏa mãn điều kiện nào đó (không sớm không muộn, không trước không sau, không to không nhỏ, không nhiều không ít, không cao không thấp. Ví dụ:  苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。  你来得正好,我的钱包不见了,借我点儿钱吧。 正好 cũng có thể được dùng làm phó từ và mang ý nghĩa là đúng lúc, gặp được dịp nào đó để thực hiện việc gì. Ví dụ:  我们下午要去踢足球,正好一起去吧。  我妹妹出生那天,正好下雪,所以爸爸妈妈叫她“小雪”。 2.

差不多 差不多 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là xấp xỉ, khác biệt rất nhỏ. 8 Ví dụ:  这两个电子词典看上去差不多,左边这个怎么这么贵?  他们俩是在国外旅行的时候认识的,性格差不多,所以很快 就成了好朋友。 差不多 cũng có thể được dùng làm phó từ để diễn tả rằng các đối tượng được đề cập là xấp xỉ, gần như nhau xét về các mặt như mức độ, phạm vi, thời gian, khoảng cách, số lượng. Ví dụ:  A:班里同学你联系得怎么样了? 来多少人? B:差不多一半吧。  女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米七了,差不 多跟我一样高了。 3. 尽管 Liên từ 尽管 thường được dùng ở vế thứ nhất của câu phức để đưa ra một sự thật.

Vế câu thứ hai cho biết kết quả (vốn không xảy ra trong tình huống thông thường), được dùng kết hợp với các từ ngữ biểu thị sự chuyển ý như 但是,可是,却,还是. Ví dụ:  尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系的。  男朋友送给我的这份礼物尽管不贵,但却让我非常感动。  叔叔最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比 赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他还是会跟朋友去打 球。 9 4. 却 Phó từ 却 được dùng sau chủ ngữ, trước động từ để chỉ sự chuyển ý với ngữ khí tương đối nhẹ nhàng. Ví dụ:  有人觉得房子和汽车就是幸福,有人却认为找到真正的爱情 才是幸福。  一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交 朋友。  现在很多人虽然住在同一个楼里,但是却从来没说过话。 5.

而 Liên từ 而 được dùng trong câu phức để nối hai vế câu, có thể biểu thị quan hệ đồng đẳng. Ví dụ:  “明”字,左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月 亮。  结婚前,我们都要清楚自己想要的是什么,而不要被别人对 幸福的看法影响。 而 cũng có thể được dùng để biểu thị quan hệ chuyển ý. Ví dụ:  在工作中遇到了问题,男人回到家不喜欢跟妻子说,而女人 喜欢跟丈夫说。 10  有些人觉得朋友就是能和自己一起快乐的人,而我的理解 是:当你遇到困难的时候,真正的朋友会站出来,及时给你 帮助。 第三部分 1. 挺 Phó từ 挺 có nghĩa là rất, thường được dùng trong cấu trúc 挺。。的.

Ví dụ:  他们问的问题都挺容易的。  这家店的东西挺好的,我经常来这儿买东西。  我挺喜欢这个地方的,周围环境比以前住的地方安静得多。 2. 本来 Phó từ 本来 diễn tả rằng tình huống/sự việc nào đó đáng lẽ phải như vậy. 本来 cũng mang ý nghĩa là lúc đầu, trước đây. Ví dụ:  这件事本来应该听他的。  我本来不会开车,但现在开得特别好。  (这次招聘)本来是小李负责的.

另外 Đại từ 另外 chỉ người hay sự vật bên ngoài phạm vi đã được đề cập trước đó, thường được dùng trong cấu trúc“另外(+的)+ Số lượng (+Danh từ)” hay “另外+ 的(+Danh từ)”. Ví dụ:  前面车有点儿多,我们走另外一条路,不会迟到的。  这件衣服有点儿大,你试试另外的那件吧。 11 Phó từ 另外 diễn tả ý bên ngoài phạm vi đã được đề cập trước đó, thường được dùng kết hợp với 还/再/又. Ví dụ:  除了她说的,我另外又补充了几条意见。  家里的空调坏了,咱们另外再买一个吧。 Liên từ 另外 có nghĩa là ngoài ra, được dùng để nối các vế câu hoặc các câu. Ví dụ:  我学的就是法律专业,而且同事们都很喜欢我。另外,收入 很不错。  现在上网买东西很方便,卖家可以把你买的东西送到你办公 室或者家里。另外,还比较便宜。 4.

首先。。。其次。。。 首先 và 其次 là đại từ, thường được dùng kết hợp trong văn viết để liệt kê các sự việc theo trình tự nào đó. Ví dụ:  不管做什么事情,首先应该明白你为什么要做,其次要知道 怎么做。  首先,要穿正式的衣服,这会给面试者留下一个好的印象, 让他觉得你是一个认真的人。其次应聘时不要紧张。 首先 cũng có thể được dùng làm phó từ với ý nghĩa là đầu tiên, sớm nhất. Ví dụ:  不管以后做什么工作,你首先应该有一个好身体。  很多人遇到不明白的地方,首先想到的是上网查一查。 5. 不管 12 Liên từ 不管 chỉ kết luận hay kết quả sẽ không thay đổi trong mọi tình huống được giả định, thường được dùng chung với các đại từ nghi vấn như 什 么,怎么,谁,哪儿 và 多(么).

Người ta cũng thường sử dụng 不管 kết hợp với 还是 hay mẫu câu chính phản, khi đó vế câu thứ hai thường có 都 hoặc các từ khác. Ví dụ:  山本不管做什么事情都非常认真。  不管是上课、上班,还是与别人约会,准时都非常重要。  不管忙不忙,他每天都要锻炼一个小时身体。 第四部分 1. 以为 Động từ 以为 thường được dùng để chỉ việc gì đó không phải là sự thật. Ví dụ:  她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。  马克以为今天是星期一,到了学校一看,没人来上课,才发 现今天是星期天。  我以为新工作比以前的好,没想到还没有以前好呢。 2.

原来 原来 có thể được dùng làm danh từ với nghĩa là ban đầu, trước đây, chỉ tình huống được miêu tả trong vế câu hay câu theo sau nó khác với tình huống trước đây. Ví dụ:  坐火车从北京到上海,原来最快差不多需要 12 个小时,现 在有了高铁,5 个小时就能到。 13 原来 có thể được dùng làm tính từ với nghĩa là đầu tiên, không thay đổi. Nó không thể đứng 1 mình làm vị ngữ. Khi 原来 bổ nghĩa cho danh từ, sau nó phải có 的.

Ví dụ:  按原来的计划应该是两周,但是我们可以提前完成。 原来 cũng có thể được dùng làm phó từ để chỉ một khoảng thời gian nào đó trước đây, hàm ý người/sự vật nào đó hiện giờ không còn giống như trước.  她原来是汉语老师,现在已经成了一名律师。 Khi làm phó từ 原来 còn chỉ việc phát hiện ra tình huống mà trước đây không biết. 原来 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Ví dụ:  马克一直等李明回电话,可是电话一晚上都没来,原来李明 把马克的电话号码记错了。 3.

并 Phó từ 并 được dùng trước các từ phủ định như 不/没(有)để nhấn mạnh ngữ khí phủ định. Người ta thường sử dụng từ này trong các câu chỉ sự chuyển ý nhằm phủ định quan điểm nào đó và giải thích tình hình thực tế. Ví dụ:  其实,人们将来做什么工作可能和上学学的专业并没有太大 关系。  我原来以为做生意很简单,后来才发现其实并不容易。  根据调查,人每天晚上最少应该睡 7 个小时,但是这并不适 合每一个人。 14 4. 按照 Giới từ 按照 có nghĩa là theo, dựa vào, căn cứ vào.

Ví dụ:  我们今年的工作都已经按照计划完成了。  这回材料都按照银行的要求准备好了吗?  按照经验,这个问题应该可以很快解决,请大家放心。 5. 甚至 Phó từ 甚至 nhấn mạnh một ví dụ nổi bật, có thể được đặt trước mục cuối cùng của các danh từ, động từ hay vế câu đồng đẳng để làm nổi bật mục này. Ví dụ:  这个房子离您公司也不远,您可以做公共汽车甚至可以骑自 行车上班。  很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至是非常不 喜欢的工作。  迟到会让别人觉得你没有责任心,使你错过重要的机会,甚 至会让别人不再相信你。 第五部分 1. 肯定 肯定 có thể được dùng làm phó từ với nghĩa là nhất định, không nghi ngờ.

Ví dụ:  您放心,质量肯定不“打折”  每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太 多,喝太多酒肯定对身体不好。 15 肯定 cũng có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là chắc chắn, rõ ràng. Ví dụ:  不能肯定的事,没发生过的事,最好不要说。 o Khi làm tính từ, 肯定 còn có nghĩa là thừa nhận, đúng. Ví dụ:  “你羡慕浪漫的爱情吗?”相信大部分人的回答都是肯定的。 2. 再说 再说 có thể được dùng làm động từ, diễn tả ý gác lại (việc gì) để giải quyết hay suy sét sau.

Ví dụ:  现在的事,做了再说;以后的事,以后再说。  A:你不是很喜欢那件大衣吗? 怎么不买了呢? B:我真的很喜欢,不过没我的号了,下次再说吧。 再说 cũng có thể được dùng làm liên từ để bổ sung một số tình huống nữa cho những điều đã được đề cập trước đó. Ví dụ:  今天买的东西太多了。再说, 这个月家里已经花 了五千多 了。  A: 你飞机几点的?怎么还不准备? B:晚上八点的,不用急,再说,我就去几天,不用带多少 东西。 3. 实际 实际 có thể được dùng làm danh từ để chỉ sự vật hay tình huống tồn tại khách quan. Ví dụ: 16  你们做计划应该联系实际。 实际 cũng có thể được dùng làm tính từ và mang nghĩa thực tế, cụ thể.

Ví dụ:  A: 听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。这 样做不会影响你的学习吗? B: 我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 Phó từ 实际上 có nghĩa là trong thực tế, thường được dùng để chuyển ý. Ví dụ:  要想别人对你好,你得先对别人好。实际上,我们很多人做 不到这一点。  广告只会介绍优点,却不会说它的缺点。实际上,很多东西 并不像广告上说的那么好,所以不能完全相信广告。 4. 对。。。来说 对。。。来说 diễn tả ý nhìn nhận vấn đề từ góc độ nào đó. Ví dụ:  对我来说,衣服的样子流行不流行并不是很重要。  对一个女人来说,漂亮,聪明都很重要,但其实更重要的是 快乐。  一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助,它可以在里面游 得很好。但是,对一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助 的,它需要的是一条河。 5.

尤其 17 Phó từ 尤其 chỉ mức độ tăng thêm. Vế câu thứ nhất thường đưa ra một tình huống tổng thể, vế câu thứ hai dùng 尤其 để chỉ ra khía cạnh nổi bật nhất trong tình huống tổng thể đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ