Giáo trình Dung sai Đo lường Lắp đặt Cầu Trình độ Trung cấp

Giáo trình nghiên cứu dung sai đo lường nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Lắp Đặt Cầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Giáo Trình Dung Sai Đo Lường Lắp Đặt Cầu

Giáo trình dung sai đo lường là nền tảng cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề cơ khí, đặc biệt với ngành lắp đặt cầu trình độ trung cấp. Kiến thức trong giáo trình không chỉ trang bị những hiểu biết cơ bản về cơ khí mà còn là kỹ năng thiết yếu để đảm bảo chất lượng và độ an toàn của các công trình kết cấu thép quy mô lớn. Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên việc kế thừa các tài liệu dung sai lắp ghép uy tín và tuân thủ chặt chẽ theo tiêu chuẩn TCVN về dung sai. Mục tiêu chính là giúp học viên nắm vững bản chất các mối lắp ghép, từ đó hiểu rõ cấu tạo và thành thạo cách sử dụng các dụng cụ đo kiểm cơ khí thông dụng. Việc này có ý nghĩa sống còn trong bối cảnh ngành xây dựng cầu đường đòi hỏi cấp chính xác trong đo lường ngày càng cao. Một công trình cầu vững chắc bắt đầu từ những chi tiết được gia công và lắp đặt chính xác tuyệt đối. Do đó, việc hiểu và áp dụng đúng các khái niệm về dung sai, sai lệch giới hạn và các loại lắp ghép là điều kiện tiên quyết. Giáo trình cung cấp một lộ trình học tập logic, bắt đầu từ các khái niệm cơ bản, tiến đến hệ thống dung sai phức tạp và cuối cùng là kỹ thuật đo lường thực hành. Như trong lời mở đầu của tài liệu gốc, mục đích là "trang bị cho sinh viên một số kiến thức cơ bản về cơ khí, giúp sinh viên hiểu được bản chất các mối lắp ghép, hiểu được cấu tạo và biết cách sử dụng một số dụng cụ đo thông dụng". Việc áp dụng thành công các kiến thức này sẽ nâng cao năng suất, giảm thiểu sai sót và đảm bảo tuổi thọ công trình.

1.1. Tầm quan trọng của dung sai trong kỹ thuật lắp đặt kết cấu thép

Trong kỹ thuật lắp đặt kết cấu thép cho công trình cầu, tính đổi lẫn chức năng là yếu tố quyết định. Tính đổi lẫn cho phép các chi tiết cùng loại có thể thay thế cho nhau mà không cần sửa chữa, điều chỉnh thêm, trong khi vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Để đạt được điều này, kích thước của các chi tiết phải nằm trong một phạm vi cho phép, được gọi là dung sai. Dung sai quyết định trực tiếp đến chất lượng của mối ghép, ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ bền của toàn bộ kết cấu. Trong giáo trình thi công cầu, việc kiểm soát dung sai của các cấu kiện như dầm, trụ, và các mối nối bu lông là cực kỳ quan trọng. Một sai lệch nhỏ có thể dẫn đến ứng suất tập trung, gây nứt gãy và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng. Do đó, việc nắm vững module dung sai lắp ghép không chỉ là yêu cầu về mặt lý thuyết mà còn là kỹ năng thực hành bắt buộc đối với kỹ thuật viên lắp đặt cầu.

1.2. Tổng quan chương trình đào tạo nghề cơ khí trình độ trung cấp

Chương trình đào tạo nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng toàn diện, trong đó môn học Dung sai - Đo lường đóng vai trò trụ cột. Nội dung được xây dựng logic, bao gồm các chương chính: các khái niệm cơ bản về hệ thống dung sai, hệ thống dung sai lắp ghép bề mặt trơn, dung sai hình dạng và vị trí, các mối ghép thông dụng và kỹ thuật đo lường cơ khí. Chương trình nhấn mạnh việc kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp học viên không chỉ hiểu được các khái niệm như kích thước danh nghĩa, sai lệch giới hạn mà còn biết cách áp dụng chúng vào việc đọc bản vẽ kỹ thuật cơ khí và sử dụng các dụng cụ đo. Tài liệu gốc khẳng định: "Kiến thức trong giáo trình được biên soạn theo chương trình dạy nghề đã được Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, sắp xếp logic và cô đọng". Sau mỗi bài học đều có các bài tập đi kèm để sinh viên có thể nâng cao tính thực hành của môn học, đảm bảo sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc thực tế tại các công trường xây dựng cầu.

II. Các Sai Số Trong Chế Tạo Cơ Khí Và Thách Thức Khi Thi Công Cầu

Trong quá trình chế tạo và lắp đặt các cấu kiện cầu, sai số trong chế tạo cơ khí là điều không thể tránh khỏi. Những sai số này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm độ chính xác của máy móc, độ mòn của dụng cụ cắt, biến dạng của vật liệu do nhiệt hoặc lực kẹp, và cả yếu tố con người. Việc không kiểm soát được các sai số này sẽ dẫn đến các chi tiết không đạt yêu cầu về kích thước, hình dạng hình học và vị trí tương quan, gây khó khăn cho quá trình lắp ghép và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình. Đặc biệt trong ngành lắp đặt cầu, nơi các kết cấu có kích thước lớn và yêu cầu độ chính xác cao, việc quản lý sai số trở thành một thách thức lớn. Ví dụ, sai lệch về độ phẳng của mặt bích nối dầm, sai lệch độ song song của các lỗ bu lông có thể làm mối nối không chặt, chịu lực kém và nhanh chóng bị phá hủy dưới tác động của tải trọng và môi trường. Giáo trình đã chỉ rõ các nguyên nhân chủ yếu gây ra sai số: "Độ chính xác của máy, đồ gá và tình trạng của chúng khi bị mòn; Độ chính xác của dụng cụ cắt; Độ cứng vững của hệ thống máy; Biến dạng kẹp chặt chi tiết; Biến dạng vì nhiệt và ứng suất bên trong". Hiểu rõ các nguồn gốc gây ra sai số là bước đầu tiên để xây dựng các phương pháp đo kiểm kích thước hiệu quả và các biện pháp phòng ngừa, đảm bảo các cấu kiện được sản xuất và lắp đặt đúng theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật cơ khí.

2.1. Nguyên nhân gây sai lệch hình học và vị trí trong gia công

Sai lệch hình dạng và vị trí là những sai số phổ biến trong gia công cơ khí. Sai lệch hình dạng bao gồm các yếu tố như độ không tròn, độ côn, độ không phẳng. Sai lệch vị trí bao gồm độ không song song, độ không vuông góc, độ không đồng tâm. Nguyên nhân chính gây ra các sai lệch này là do độ cứng vững của hệ thống công nghệ (máy - dao - đồ gá - chi tiết) không đảm bảo, gây ra rung động trong quá trình cắt. Ngoài ra, độ mòn không đều của máy móc, chẳng hạn như sống trượt của máy tiện bị mòn, sẽ gây ra độ côn trên chi tiết gia công. Các yếu tố như nhiệt sinh ra trong quá trình cắt và ứng suất dư trong phôi cũng góp phần làm biến dạng chi tiết, dẫn đến sai lệch. Trong lắp đặt cầu, việc kiểm soát độ phẳng và độ song song của các bề mặt lắp ghép là tối quan trọng để đảm bảo lực được phân bố đều.

2.2. Phân biệt sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên khi chế tạo

Để kiểm soát chất lượng, cần phân biệt rõ hai loại sai số chính: sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên. Sai số hệ thống là những sai số có trị số không đổi hoặc thay đổi theo một quy luật nhất định, ví dụ như sai số do dụng cụ đo bị chế tạo sai, hoặc do máy móc bị mòn dần. Loại sai số này có thể lường trước và khắc phục được. Ngược lại, sai số ngẫu nhiên là những sai số biến đổi không theo quy luật, xuất hiện do các yếu tố bất thường như sự không đồng nhất của vật liệu, sự thay đổi của lực cắt. Sai số ngẫu nhiên làm cho kích thước của các chi tiết trong cùng một lô sản xuất bị phân tán. Trong kỹ thuật đo lường cơ khí, việc áp dụng các phương pháp thống kê giúp phân tích và kiểm soát sự phân tán do sai số ngẫu nhiên, từ đó đánh giá năng lực của quá trình sản xuất và đảm bảo chất lượng ổn định cho các cấu kiện cầu.

2.3. Tầm quan trọng của an toàn lao động lắp đặt cầu khi đo kiểm

Công tác đo kiểm trên công trường tiềm ẩn nhiều rủi ro, do đó an toàn lao động lắp đặt cầu phải được đặt lên hàng đầu. Kỹ thuật viên phải làm việc ở trên cao, trong không gian hẹp và môi trường có nhiều máy móc hạng nặng hoạt động. Việc sử dụng các dụng cụ đo kiểm cơ khí cần tuân thủ quy trình an toàn nghiêm ngặt: đảm bảo vị trí đứng vững chắc, sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân (dây an toàn, mũ, giày), và phối hợp nhịp nhàng với các bộ phận khác. Các thiết bị đo cần được bảo quản và kiểm tra định kỳ để tránh sai sót có thể gây ra quyết định sai lầm trong lắp đặt. Việc không tuân thủ an toàn không chỉ gây nguy hiểm cho bản thân người đo mà còn có thể dẫn đến sai lệch trong kết quả, ảnh hưởng đến an toàn của toàn bộ công trình. Do đó, kiến thức về an toàn lao động là một phần không thể tách rời của chương trình đào tạo nghề cơ khí.

III. Phương Pháp Chuẩn Hóa Dung Sai Lắp Ghép Theo Tiêu Chuẩn TCVN

Để đảm bảo tính đổi lẫn và thống nhất trong sản xuất, hệ thống dung sai và lắp ghép được tiêu chuẩn hóa. Tại Việt Nam, bộ tiêu chuẩn TCVN về dung sai (ví dụ TCVN 2244-99 và TCVN 2245-99) là tài liệu pháp lý kỹ thuật bắt buộc phải tuân theo. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về các khái niệm cơ bản, cấp chính xác, sai lệch cơ bản và các kiểu lắp ghép. Việc áp dụng tiêu chuẩn giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế, chế tạo và lắp ráp, tạo điều kiện cho chuyên môn hóa và hợp tác sản xuất. Giáo trình giới thiệu hai hệ thống lắp ghép cơ bản: hệ thống lỗ cơ bản (lỗ H làm chuẩn) và hệ thống trục cơ bản (trục h làm chuẩn). Trong đó, hệ thống lỗ cơ bản được ưu tiên sử dụng vì lý do kinh tế. Như tài liệu gốc có đề cập: "Về mặt kinh tế mà xét thì người ta chọn kiểu lắp trong hệ thống lỗ. Bởi vì gia công lỗ chính xác khó và thường phải dùng những dụng cụ đắt tiền như dao chuốt, dao doa... chọn kiểu lắp trong hệ thống lỗ có lợi hơn". Nắm vững các quy định trong tài liệu dung sai lắp ghép theo TCVN giúp các kỹ thuật viên lắp đặt cầu có thể đọc hiểu chính xác các yêu cầu trên bản vẽ, lựa chọn đúng kiểu lắp cho từng mối ghép cụ thể, từ đó đảm bảo các kết cấu thép được liên kết một cách bền vững và chính xác.

3.1. Khái niệm về kích thước sai lệch giới hạn và miền dung sai

Các khái niệm nền tảng trong module dung sai lắp ghép bao gồm: Kích thước danh nghĩa (D, d) là kích thước thiết kế. Kích thước thực là kích thước đo được trên chi tiết sau gia công. Do không thể gia công chính xác tuyệt đối, người ta quy định hai kích thước giới hạn (lớn nhất và nhỏ nhất). Hiệu số giữa kích thước giới hạn lớn nhất và nhỏ nhất được gọi là dung sai (IT), đây là phạm vi cho phép của sai số. Sai lệch giới hạn (ES, EI cho lỗ và es, ei cho trục) là hiệu số giữa kích thước giới hạn và kích thước danh nghĩa. Tập hợp tất cả các kích thước nằm trong phạm vi dung sai tạo thành miền dung sai. Vị trí của miền dung sai so với đường kích thước danh nghĩa (đường không) quyết định tính chất của mối ghép. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để có thể phân tích và tính toán các chuỗi kích thước trong lắp ghép.

3.2. Các loại lắp ghép cơ bản lỏng chặt và trung gian

TCVN 2244-77 phân chia lắp ghép thành ba nhóm chính dựa trên sự tương quan giữa miền dung sai của lỗ và trục. Lắp ghép có độ hở (lắp lỏng) là khi miền dung sai của lỗ luôn nằm trên miền dung sai của trục, đảm bảo luôn có khe hở giữa hai chi tiết, cho phép chuyển động tương đối. Lắp ghép có độ dôi (lắp chặt) là khi miền dung sai của trục luôn nằm trên miền dung sai của lỗ, tạo ra sự cố định bền vững do biến dạng đàn hồi. Lắp ghép trung gian là trường hợp hai miền dung sai giao nhau, tùy thuộc vào kích thước thực tế mà mối ghép có thể có độ hở hoặc độ dôi. Trong thi công cầu, lắp lỏng được dùng cho các chốt khớp xoay, trong khi lắp chặt được dùng để ghép các chi tiết cần cố định vĩnh viễn và truyền tải lớn.

3.3. Hướng dẫn đọc bản vẽ lắp và ký hiệu dung sai trên bản vẽ

Một kỹ năng quan trọng là hướng dẫn đọc bản vẽ lắp. Trên bản vẽ, dung sai không được ghi bằng các trị số kích thước giới hạn mà thường được ký hiệu theo tiêu chuẩn. Ví dụ, một mối ghép có thể được ghi là ø60H7/e8. Ký hiệu này cung cấp đầy đủ thông tin: kích thước danh nghĩa là 60mm, lắp ghép theo hệ thống lỗ cơ bản (H), lỗ có cấp chính xác trong đo lường là 7, và trục có sai lệch cơ bản là 'e' và cấp chính xác 8. Từ ký hiệu này, kỹ thuật viên có thể tra cứu sổ tay dung sai cơ khí hoặc các bảng trong TCVN để xác định các giá trị sai lệch giới hạn cụ thể, từ đó tính toán được độ hở hoặc độ dôi của mối ghép. Việc đọc hiểu chính xác các ký hiệu này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo gia công và lắp đặt đúng theo ý đồ của người thiết kế, tránh những sai lầm tốn kém.

IV. Bí Quyết Sử Dụng Dụng Cụ Đo Kiểm Cơ Khí Đạt Độ Chính Xác Cao

Chất lượng của công tác lắp đặt cầu phụ thuộc rất lớn vào độ chính xác của quá trình đo lường. Do đó, việc nắm vững kỹ thuật đo lường cơ khí và sử dụng thành thạo các dụng cụ đo kiểm cơ khí là kỹ năng không thể thiếu. Giáo trình dành một phần quan trọng để giới thiệu về cấu tạo, nguyên lý làm việc và cách sử dụng các dụng cụ phổ biến như thước cặp, panme, đồng hồ so, căn mẫu. Mỗi dụng cụ có một phạm vi đo và độ chính xác khác nhau, việc lựa chọn đúng dụng cụ cho từng yêu cầu cụ thể là yếu tố quyết định đến kết quả đo. Ví dụ, thước cặp phù hợp để đo nhanh với độ chính xác vừa phải (0.02-0.05mm), trong khi panme được sử dụng khi cần độ chính xác cao hơn (0.01mm). Đồng hồ so lại là công cụ lý tưởng để kiểm tra các sai lệch hình học như độ tròn, độ phẳng, độ đảo. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Nắm vững phương pháp sử dụng dụng cụ và lựa chọn được phương pháp đo hợp lí là những yếu tố không kém phần quan trọng quyết định kết quả đo". Bên cạnh đó, việc bảo quản dụng cụ đúng cách, kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ cũng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo các giá trị đo luôn đáng tin cậy, góp phần vào sự thành công của toàn bộ dự án thi công cầu.

4.1. Kỹ thuật đo lường cơ khí với thước cặp panme và đồng hồ so

Thước cặp, panme và đồng hồ so là bộ ba dụng cụ đo cơ bản. Thước cặp (caliper) dùng để đo kích thước ngoài, trong và chiều sâu một cách nhanh chóng. Panme (micrometer) hoạt động dựa trên nguyên lý vít-me, cho phép đo với độ chính xác cao hơn, thường dùng để kiểm tra đường kính trục, độ dày tấm thép. Khi đo, cần đảm bảo áp lực đo vừa phải để tránh làm biến dạng chi tiết và gây sai số. Đồng hồ so (dial indicator) không đo kích thước tuyệt đối mà dùng để so sánh, phát hiện sai lệch. Nó được dùng để kiểm tra độ song song, độ vuông góc, độ đảo của các bề mặt, là công cụ không thể thiếu khi kiểm tra độ thẳng của dầm cầu hoặc độ đồng phẳng của các mặt lắp ghép.

4.2. Ứng dụng căn mẫu và thước sin trong kiểm tra góc chính xác

Căn mẫu (gauge blocks) là những khối thép có kích thước được chế tạo với độ chính xác cực cao, dùng làm chuẩn để kiểm tra và hiệu chuẩn các dụng cụ đo khác. Bằng cách ghép các miếng căn mẫu lại với nhau, người ta có thể tạo ra một kích thước chuẩn bất kỳ. Thước sin (sine bar) là một dụng cụ đặc biệt, kết hợp với căn mẫu và đồng hồ so, cho phép đo và kiểm tra góc với độ chính xác rất cao. Nguyên lý của nó dựa trên hàm sin trong tam giác vuông. Trong chế tạo các cấu kiện cầu, thước sin và căn mẫu được sử dụng để kiểm tra các góc nghiêng của các thanh giằng, các mặt vát hoặc các chi tiết có yêu cầu hình học phức tạp, đảm bảo chúng được lắp ghép đúng vị trí và góc độ thiết kế.

4.3. Các phương pháp đo kiểm kích thước trực tiếp và so sánh

Có hai phương pháp đo kiểm kích thước chính: đo trực tiếp và đo so sánh. Phương pháp đo trực tiếp (hay đo tuyệt đối) là khi giá trị kích thước được đọc thẳng trên thang đo của dụng cụ (ví dụ đo bằng thước cặp, panme). Phương pháp này đơn giản nhưng độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Phương pháp đo so sánh (hay đo tương đối) là việc xác định sai lệch của kích thước cần đo so với một kích thước mẫu chuẩn. Đồng hồ so là ví dụ điển hình của dụng cụ đo so sánh. Phương pháp này cho độ chính xác cao hơn vì nó loại bỏ được nhiều sai số hệ thống của dụng cụ. Trong sản xuất hàng loạt các cấu kiện cầu, phương pháp đo so sánh với các dưỡng kiểm (calip) thường được áp dụng để kiểm tra nhanh và đảm bảo tính nhất quán về chất lượng.

V. Ứng Dụng Dung Sai Đo Lường Thực Tiễn Trong Lắp Đặt Cầu Thép

Lý thuyết về dung sai chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn thi công. Trong ngành lắp đặt cầu, việc kiểm soát dung sai đo lường xuất hiện ở mọi công đoạn, từ chế tạo cấu kiện trong nhà máy đến lắp ghép tại công trường. Mỗi loại mối ghép đều có những yêu cầu riêng về dung sai. Ví dụ, mối ghép then và then hoa dùng để truyền mô-men xoắn giữa trục và các chi tiết như bánh răng trong các cơ cấu máy móc phụ trợ cần được lắp ghép với cấp chính xác trong đo lường phù hợp để vừa đảm bảo truyền lực tốt, vừa dễ dàng tháo lắp khi cần. Mối ghép ổ lăn, một bộ phận quan trọng trong các gối cầu di động hoặc các cơ cấu quay, đòi hỏi kiểu lắp ghép phải được lựa chọn cẩn thận dựa trên điều kiện tải trọng và tốc độ quay để đảm bảo ổ lăn hoạt động bền bỉ. Việc tham khảo sổ tay dung sai cơ khí và các tiêu chuẩn liên quan là công việc thường xuyên của kỹ sư giám sát và kỹ thuật viên. Việc áp dụng đúng các quy định về dung sai không chỉ đảm bảo chất lượng kỹ thuật mà còn liên quan đến an toàn lao động lắp đặt cầu, bởi một mối ghép sai có thể là khởi đầu cho một sự cố nghiêm trọng. Do đó, giáo trình dung sai đo lường chính là cẩm nang không thể thiếu cho người thợ lắp đặt cầu chuyên nghiệp.

5.1. Kiểm soát dung sai các mối ghép then then hoa trong kết cấu

Mối ghép then và then hoa rất phổ biến trong các máy móc xây dựng và các bộ phận cơ khí của cầu. Then dùng để truyền mô-men xoắn và định vị chi tiết trên trục. Tùy vào chức năng, then có thể được lắp chặt với trục và lỏng với bạc (khi bạc cố định) hoặc ngược lại. Then hoa có khả năng truyền mô-men xoắn lớn hơn và đảm bảo độ đồng tâm tốt hơn. Việc lựa chọn dung sai cho chiều rộng then (b) và các đường kính định tâm (D hoặc d) phải tuân thủ TCVN. Kiểm soát chặt chẽ các dung sai này trong kỹ thuật lắp đặt kết cấu thép đảm bảo các bộ phận máy móc hoạt động ổn định, không bị trượt hoặc rung động, góp phần vào hiệu quả và an toàn chung của công trình.

5.2. Đảm bảo cấp chính xác trong đo lường khi lắp ghép ổ lăn

Ổ lăn (vòng bi) là chi tiết tiêu chuẩn hóa có độ chính xác cao. Khi lắp ghép, miền dung sai của ổ lăn là cố định, do đó người thiết kế phải lựa chọn miền dung sai cho trục và lỗ trên thân hộp cho phù hợp. Việc lựa chọn này phụ thuộc vào dạng chịu tải của vòng trong và vòng ngoài (tải trọng cục bộ, chu kỳ hay dao động). Lắp vòng trong của ổ với trục được thực hiện theo hệ thống lỗ cơ bản, còn lắp vòng ngoài vào hộp theo hệ thống trục cơ bản. Một lắp ghép quá chặt có thể làm hỏng ổ lăn, trong khi một lắp ghép quá lỏng sẽ gây ra hiện tượng trượt, mòn và giảm tuổi thọ. Đảm bảo đúng cấp chính xác trong đo lường và lắp ghép cho ổ lăn là yêu cầu cốt yếu trong các bộ phận chuyển động của cầu.

5.3. Vai trò của sổ tay dung sai cơ khí trong giám sát thi công

Trong môi trường công trường phức tạp, việc tra cứu nhanh các thông số kỹ thuật là rất cần thiết. Sổ tay dung sai cơ khí là một công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư và đội trưởng thi công. Cuốn sổ tay này tổng hợp các bảng tra dung sai, lắp ghép, sai lệch giới hạn theo tiêu chuẩn TCVN về dung sai. Thay vì phải tìm kiếm trong các bộ tiêu chuẩn dày cộm, người dùng có thể nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết để kiểm tra kích thước cấu kiện, xác định tính hợp lệ của một mối ghép, hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh tại hiện trường. Sổ tay dung sai giúp chuẩn hóa công tác kiểm tra chất lượng, đảm bảo mọi kỹ thuật viên đều làm việc dựa trên một hệ quy chiếu thống nhất, góp phần nâng cao chất lượng và tiến độ của dự án thi công cầu.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUGNG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC DUNG SAI DO LUONG TRINH DO TRUNG CAP NGHE: LAP DAT CAU Ban hành theo Quyết định số 1955/QD-CDGTVTTWI-DT ngay 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương l Hà nội, 2017 BQ GIAO THONG VAN TAI ‘TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAL TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Dung sai đo lường NGHE: LAP DAT CAU TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội - 2017 1 MO DAU Hiện nay, cùng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật, và đặc biệt là trong chế tạo, sứa chữa các chỉ tiết thiết bị Cơ khí ngày càng có. tính chính xác cao, đối với người thợ sửa chữa ôtô, ngoài việc sau khi ra trường sinh viên cần nắm chắc những kiến thức về chuyên môn, sinh viên cần trang bị cho mình một số kiến thức chung về cơ khí nhất định. Dung sai đo lường là một môn học ra đời đã đáp ứng được một phần của yêu Trong môn học này sẽ trang bị cho sinh viên một số kiến thức cơ bản về cơ khí, giúp sinh viên hiểu được bản chất các mói lắp ghép, hiểu được cầu tạo và biết cách sử dụng một số dụng cụ đo thông dụng, một trong những kỹ năng rất quan trọng của người thợ sửa chữa. Nội dung của giáo trình biên soạn được dựa trên sự kế thừa nhiễu tài liệu của các trưởng đại học và cao đăng, kết hợp với yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên các trường dạy nghề trong cả nước. Để giúp cho sinh viên có thể nắm được những kiến thức cơ bản nhất của môn dung sai đo lường, nhóm biên soạn đã sắp xếp môn học theo từng chương theo thứ tự: Chương 1: Các khái niệm về hệ thống dung sai lắp phép Chương 2: Hệ thống dung sai lắp ghép Chương 3: Dụng cụ đo thông dụng. Kiến thức trong giáo trình được biên soạn theo chương trình dạy nghề đã được Tổng cục Dạy nghề phê duyệt, sắp xếp logic và cô đọng. Sau mỗi bài học đều có các bài tập đi kèm để sinh viên có thể nâng cao tính thực hành của môn học. Do đó, người đọc có thể hiểu một cách dễ dàng các nội dung trong chương trình. Mặc dù đã rất cô gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc để lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! 'Hà Nội, tháng 06 năm 2017 Nhóm tác giả MỤC LỤC CHƯƠNG1 CAC KHAI NIEM VE HE THONG DUNG SAI LAP GHEP.1 Tinh déi lẫn chức năng trong ngành co khi ché ta Chương 2: HỆ THÓNG DUNG SAI LÁP GHÉP BÈ MẬT TRƠN 2.1 Hệ thống dung s; 2.1 Khái niệm chung về dung sai lắp ghét 3. Dung sai hình đạng và vị trí bề mặt. Nguyên nhân dẫn đến các sai số khi gia công. CHƯƠNG4: DUNG SAI LÁP GHÉP CÁC MÓI GHÉP THÔNG DI Chương 5 CHUỖI KÍCH THƯỚC, CHƯƠNG 6 KỸ THUẬT ĐO LƯỜNG. 3 CHUONG 1 (CAC KHAI NIEM VE HE THONG DUNG SAI LAP GHEP 1.1 Tính đôi lẫn chức năng trong ngành cơ khí chế tạo a. Ban chat eda tinh Lip Hin Máy do nhiều bộ phận hợp thành, mỗi bộ phận do nhiều khâu, khớp, chỉ tiết lắp ghép lại với nhau, trong chế tạo cũng như sửa chữa máy, con người mong muốn các chỉ tiết máy cùng loại có khả năng lắp đổi lẫn được cho nhau - nghĩa là khi cần thay thể nhau, không cần lựa chọn và sửa chữa gì thêm mà vẫn đảm bảo được yêu cầu kỹ thuật của mối lắp ghép. Tỉnh chất đó của chỉ tiết gọi là tính lắp lẫn (đổi lẫn chức năng ). Tính lắp lẫn của một loại chỉ tiết máy là khả năng thay thế cho nhau trong lắp ghép mà không cần lựa chọn và sửa chữa gì thêm vẫn đảm bảo chất lượng sản phâm đã quy định. Tính lắp lẫn có 2 loại đó là lắp lẫn hoàn toàn và lắp lẫn không hoàn toàn. Nếu trong một loạt chỉ tiết cùng loại, mà các chỉ tiết đều có thê lắp lẫn được cho nhau thì loạt chí tiết đó đạt được tính lắp lẫn hoàn toàn; nếu một số trong các chỉtiết ấy không lắp lẫn cho nhau được hoặc khi lắp lẫn cho nhau cần phải gia công thêm mới lắp ghép được thì loạt chỉ tiết đó chỉ đạt được tính lắp lẫn không hoàn toàn. Các chỉ tiết có tính lắp lẫn phải giống nhau về hình dạng vẻ kích thước, hoặc kích thước chỉ được khác nhau trong một phạm vi cho phép nào đó, phạm vi cho phép đó gọi là dung sai. Như vậy dung sai là yếu tổ quyết định tính lắp lần, tuỳ theo giá trị của dung sai mà chỉ tiết đạt được tính lắp lẫn hoàn toàn hay lắp lẫn không hoàn toàn. Lắp lẫn hoàn toàn đòi hỏi chỉ tiết phải có độ chính xác cao, do đó giá thành sản phẩm cao. Đối với các chỉ tiết tiêu chuẩn như bu lông - đai ốc, bánh răng, ô lăn. các chỉ tiết dự trữ, thay thế thường được chế tạo có tính lắp lẫn hoàn toàn. Lắp lẫn không hoàn toàn cho phép các chỉ tiết chế tạo với phạm vỉ dung sai lớn hơn, thường thực hiện đối với công việc lắp ráp trong nội bộ phân xưởng hoặc nhà máy. Vai trò của tính lắp lẫn “Tính lắp lẫn trong chế tạo máy là điều kiện cơ bản và cẩn thiết của nền sản xuất tiên tiền. Trong sản xuất hàng loạt, nếu không đảm bảo các nguyên tắc của tính lắp lẫn thì không thể sử dụng bình thường nhiều loại đồ dùng phương tiện trong cuộc sống của chúng ta. Ví dụ : Lắp một bóng đèn điện vào đui đèn; vặn đai Ốc vào một bulông bắt kỳ có cùng kích cỡ kích thước, lắp ỏ lăn có cùng số hiệu về kích thước vào trục và ô trục nào đó. 4 “Trong sản xuất, nhờ tính lắp lẫn của chỉ tiết quá trình lắp ráp được đơn giản thuận tiện. Trong sửa chữa, nếu thay thế một chỉ tiết bị hỏng bằng một chỉ tiết dự trữ cùng loại. Ví dụ: xéc măng, piston .thì máy có thể làm việc được ngay, giảm thời gian ngừng máy để sửa chữa, tận dụng được thời gian sản xuất của nó. 'Về mặt công nghệ, nếu có các chỉ tiết được thiết kế và chế tạo đảm bảo. tính lắp lẫn sẽ tạo điều kiện cho việc hợp tác sản xuất giữa các xí nghiệp, thực hiện chuyên môn hoá dễ dàng, tạo điều kiện để áp dụng kỹ thuật tiên tiến, tổ chức sản xuất hợp lý, nâng cao năng xuất và chất lượng. hạ giá thành sản phẩm.2 Kích thước, sai lệch giới hạn, dung sai lắp ghép a. Kich thước Kích thước là giá trị bằng số của đại lượng đo chiều dai (đường kính, chiều đài.) theo đơn vị đo được lựa chọn. Trong công nghệ chế tạo cơ khí, đơn vị đo thường dùng là milimét (mm) hoặc vạch và qui ước thống nhất trên các bản vẽ kỹ thuật không cần ghỉ chữ “mm”. Ví dụ chỉ tiết máy có đường. kính 19,95 mm, chiều dài 125,5 mm thì trên bản vẽ chi ghi 19,95 va 125,5, b. Kích thước danh nghĩa Kich thước danh nghĩa là kích thước được xác định dựa vào chức năng của chỉ tiết, sau đó chọn cho đúng với trị số gần nhất của kích thước có trong bản tiêu chuẩn. Ví dụ khi tính toán người xác định được kích thước của chỉ tiết là 35,785 mm; đối chiếu với bản tiêu chuẩn chọn kích thước là 36 mm. Kích thước 36 mm này là kích thước danh nghĩa của chỉ tiết. Kích thước danh nghĩa được dùng để xác định các kích thước giới hạn và tính sai lệch. Kích thước danh nghĩa của chỉ tiết lỗ ký hiệu là D; của chỉ tiết trục ký hiệu là d (hình 1.1) a) Trục b)Lỗ Hình 1. Ký hiệu kích thước của trục và lỗ Bang 1 'ác kích thước tiêu chuẩn được cho trong khoảng từ 1 đến 500mm (TCVN 192 ~ 66. Kích thước wu tiên) KT | 22| 50 | 110 550 | 1250| 2800 105| 24| 52 115 600 | 1300| 3000 110] 25] 5.5 12,0 630 | 1400| 3200 115 | 26] 6, 0 | 13/0 650 | 1500| 3400 1,20 28| 63 140 1,30 30| 65 15,0 75,0 1700| 380,0 1,40 32| 740 16,0 80,0 180,0} 400,0 1,50 34] 75 170 850 1900| 420,0 16 36| 80 | 180 900 | 2000| 4500 17 38| 85 190 950 | 2100| 4800 1,8 40| 90 | 200 1000| 2200| 500,0 1/9 42| 95 210 1050| 240,0 2,0 45 100| 22,0 1100| 250,0 21 48 10,5| 240 1200| 260,0 , Kích thước thực. Kích thước thực là kích thước đo được trực tiếp trên chỉ tiết bằng những dụng cụ đo và phương pháp đo chính xác nhất mà kỹ thuật đo có thể đạt được. Trong thực tế không phải lúc nào cũng xác định được kích thước một cách chính xác, như vậy nên còn cho phép quan niệm kích thước thực là kích thước được xác định bằng cách đo với sai số cho phép. Dt: Kích thước thực của chỉ tiết lỗ dt: Kích thước thực của chỉ tiết trục. Khi gia công, không thể đạt được kích thước thực hoàn toàn đúng như kích thước danh nghĩa, sự sai lệch giữa kích thước thực và kích thước danh nghĩa phụ thuộc nhiều yếu tổ : độ chính xác của máy, dao gia công, dụng cụ gá lắp, dụng cụ đo kiểm, trình độ tay nghề của người thợ v. Miễn sai lệch cho phép của kích thước thực so với kích thước danh nghĩa phụ thuộc vào mức độ chính xác yêu cầu và tính chất lắp ghép của các chỉ tiết. Kích thước giới hạn 6 Khi gia công bất kỳ một một kích thước của chỉ tiết nảo đó, ta cần phải quy định một phạm vi cho phép của sai số chế tạo kích thước đó. Pham vi cho được giới hạn bởi hai kích thước quy định gọi là giới hạn. Dạ, dạ¿„ : Kích thước giới hạn lớn nhất của lỗ, trục Dains dụ : Kích thước giới hạn nhỏ nhất của lỗ, trục Kích thước giới hạn là hai kích thước lớn nhất và nhỏ nhất mà kích thước thực của các chỉ tiết đạt yêu cầu nằm trong phạm vi đó. Phạm vi cho phép phải quy định sao cho các chỉ tiết đạt được được tính lắp lẫn về phương diện kích thước. Như vậy chỉ tiết đạt yêu sử dụng thì kích thước thực của nó thoả mãn điều kiện sau: Daas 2 Dt 2 Dain yay 2 dt > dain e. Sai lệch giới hạn Sai lệch giới hạn là sai lệch của các kích thước giới hạn so với kích thước danh nghĩa, là hiệu số giữa các kích thước giới hạn và kích thước danh nghĩa. Có 2 loại sai lệch giới hạn đó là sai lệch giới hạn trên và sai lệch giới hạn dưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ