Giáo trình Địa chất Cơ đất (Trình độ Trung cấp) - Nghề Thí nghiệm Cầu đường

Giáo trình về địa chất cơ đất nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Địa Chất Cơ Đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình địa chất cơ đất trung cấp

Giáo trình địa chất cơ đất nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ trung cấp là tài liệu nền tảng, không thể thiếu đối với các kỹ thuật viên thí nghiệm tương lai. Nội dung cốt lõi của giáo trình tập trung vào hai mảng kiến thức chính: địa chất công trìnhcơ học đất. Đây là hai lĩnh vực khoa học cung cấp các hiểu biết sâu sắc về vỏ Trái Đất, các quá trình địa chất tự nhiên, và đặc biệt là các tính chất vật lý, cơ học của đất đá. Việc nắm vững kiến thức này giúp người học có khả năng đánh giá chính xác điều kiện nền móng, lựa chọn vật liệu và đảm bảo sự ổn định, bền vững cho mọi công trình giao thông. Giáo trình được biên soạn để cung cấp một lộ trình học tập có hệ thống, từ các khái niệm cơ bản về cấu tạo vỏ Trái Đất, các loại khoáng vật, đá, cho đến các phương pháp phân tích, thí nghiệm phức tạp. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho học viên khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, thực hiện thành thạo các quy trình thí nghiệm theo tiêu chuẩn TCVN hiện hành. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn nhấn mạnh kỹ năng thực hành, từ việc lấy mẫu đất đá ngoài hiện trường đến phân tích trong phòng thí nghiệm (LAS-XD). Do đó, đây là cẩm nang quan trọng để xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp kiểm định chất lượng công trình cầu đường bộ.

1.1. Tầm quan trọng của môn học địa chất công trình

Môn học địa chất công trình là một phần không thể tách rời của giáo trình, cung cấp kiến thức tổng quan về môi trường địa chất nơi công trình được xây dựng. Mọi công trình cầu đường bộ đều được đặt trên hoặc trong lòng đất, do đó sự ổn định của chúng phụ thuộc rất lớn vào đặc điểm của nền đất đá. Nội dung này nghiên cứu các quá trình địa chất tự nhiên như phong hóa, xói mòn, hoạt động của nước dưới đất và các chuyển động kiến tạo. Việc hiểu rõ các hiện tượng này giúp kỹ thuật viên dự báo được những rủi ro tiềm ẩn, chẳng hạn như sụt lún, trượt lở, hay sự thay đổi sức chịu tải của nền đất. Theo tài liệu gốc, "độ bền của nó không chỉ phụ thuộc vào chính bản thân nó mà còn phụ thuộc vào nền mà nó đặt lên". Điều này khẳng định vai trò quyết định của việc khảo sát địa chất trong việc đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình.

1.2. Vai trò cốt lõi của môn cơ học đất trong xây dựng

Cơ học đất là khoa học nghiên cứu về các tính chất cơ lý của đất và ứng xử của chúng dưới tác dụng của tải trọng. Đây là kiến thức cốt lõi giúp các kỹ thuật viên hiểu được bản chất của vật liệu nền. Giáo trình đi sâu vào việc phân tích đất như một hệ ba pha (rắn, lỏng, khí), từ đó xác định các chỉ tiêu cơ lý của đất như độ ẩm, dung trọng, độ rỗng, tính thấm, tính nén lún và cường độ kháng cắt. Các chỉ tiêu này là cơ sở để tính toán, thiết kế nền móng, đánh giá độ ổn định của mái dốc và dự báo biến dạng của công trình. Nếu không có kiến thức về cơ học đất, việc kiểm định chất lượng công trình sẽ chỉ mang tính hình thức, thiếu cơ sở khoa học và không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối.

II. Thách thức trong kiểm định chất lượng cầu đường bộ là gì

Ngành xây dựng cầu đường bộ đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo chất lượng, trong đó vấn đề lớn nhất đến từ sự phức tạp và biến đổi của điều kiện địa chất nền. Nền đất không đồng nhất, các đặc tính cơ lý thay đổi theo không gian và thời gian là nguyên nhân chính gây ra các sự cố như lún không đều, trượt mái taluy, hoặc suy giảm sức chịu tải của nền đất. Một thách thức khác là việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn TCVN trong toàn bộ quá trình, từ khảo sát, lấy mẫu đất đá, đến thực hiện thí nghiệm vật liệu xây dựng. Việc thiếu sót hoặc sai lệch trong bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến kết quả đánh giá không chính xác, gây nguy hiểm cho công trình và lãng phí nguồn lực. Hơn nữa, sự phát triển của máy móc thiết bị thí nghiệm hiện đại đòi hỏi kỹ thuật viên thí nghiệm phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Nếu không theo kịp công nghệ, việc phân tích và xử lý số liệu sẽ trở nên lạc hậu, làm giảm độ tin cậy của công tác kiểm định. Cuối cùng, yếu tố an toàn lao động trong phòng thí nghiệm và tại hiện trường cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình để bảo vệ con người và thiết bị.

2.1. Sự biến đổi phức tạp của các chỉ tiêu cơ lý của đất

Đất là một vật liệu tự nhiên, không đồng nhất. Các chỉ tiêu cơ lý của đất có thể thay đổi đáng kể chỉ trong một phạm vi nhỏ. Ví dụ, một lớp đất sét có thể có chỉ số dẻo và độ sệt khác nhau ở các độ sâu khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tính nén lún và cường độ. Sự có mặt của các thấu kính cát hoặc các túi bùn hữu cơ trong nền đất là những yếu tố khó lường, có thể làm suy yếu kết cấu tổng thể. Do đó, việc xác định chính xác các chỉ tiêu này thông qua hệ thống thí nghiệm hiện trường và trong phòng là vô cùng quan trọng để có một bức tranh toàn cảnh về điều kiện nền móng, từ đó đưa ra giải pháp thiết kế phù hợp.

2.2. Rủi ro từ các quy trình thí nghiệm không đảm bảo

Một quy trình thí nghiệm không chuẩn xác sẽ cho ra kết quả sai lệch, dẫn đến những quyết định thiết kế và thi công nguy hiểm. Các lỗi có thể phát sinh từ khâu lấy mẫu đất đá (mẫu bị xáo trộn), bảo quản mẫu không đúng cách, hoặc vận hành máy móc thiết bị thí nghiệm sai quy cách. Ví dụ, trong thí nghiệm Proctor, việc đầm không đủ năng lượng hoặc kiểm soát độ ẩm sai sẽ cho ra kết quả dung trọng khô lớn nhất và độ ẩm tốt nhất không chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác đầm nén nền đường. Vì vậy, việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn TCVN là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kỹ thuật viên thí nghiệm.

III. Bí quyết nắm vững kiến thức địa chất công trình cốt lõi

Để nắm vững kiến thức địa chất công trình, người học cần tiếp cận một cách có hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất được trình bày trong giáo trình. Trước hết, cần hiểu rõ về cấu tạo vỏ Trái Đất và các loại đá chính: đá magma, đá trầm tích và đá biến chất. Mỗi loại đá có nguồn gốc và đặc tính khác nhau, ảnh hưởng đến tính chất của lớp đất phong hóa bên trên. Tiếp theo, một trong những phần quan trọng nhất là nghiên cứu về "Tác dụng phong hóa". Phong hóa là quá trình phá hủy đất đá tại chỗ do các yếu tố khí hậu, tạo ra lớp vỏ phong hóa – chính là nền đất mà hầu hết các công trình xây dựng lên. Giáo trình phân loại chi tiết các kiểu phong hóa vật lý, hóa học và sinh học. Hiểu được các quá trình này giúp lý giải tại sao cường độ của đất đá lại suy giảm và làm thế nào để có biện pháp khắc phục khi xây dựng. Ngoài ra, cần đặc biệt chú ý đến tác dụng địa chất của nước, bao gồm nước trên mặt và nước dưới đất. Nước dưới đất có thể gây ra hiện tượng xói ngầm, cát chảy, hoặc ăn mòn bê tông móng, là những rủi ro cần được đánh giá kỹ lưỡng trong quá trình khảo sát.

3.1. Phương pháp phân loại đất đá theo nguồn gốc hình thành

Giáo trình cung cấp một hệ thống phân loại đất và đá dựa trên nguồn gốc sinh thành. Theo tài liệu, đá được chia thành ba nhóm chính: đá magma (hình thành từ sự đông nguội của dung nham), đá trầm tích (hình thành từ sự lắng đọng và gắn kết vật liệu), và đá biến chất (hình thành từ sự biến đổi của các loại đá có trước dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất). Việc phân loại đất đá chính xác giúp xác định sơ bộ các tính chất cơ lý của chúng. Ví dụ, đá granit (magma) thường có cường độ cao, trong khi đá sét (trầm tích) lại có tính thấm nước kém và dễ bị biến dạng. Đây là kiến thức nền tảng để định hướng cho các bước khảo sát và thí nghiệm chi tiết sau này.

3.2. Hiểu rõ tác động của quá trình phong hóa đến công trình

Quá trình phong hóa làm biến đổi đất đá từ trạng thái gốc, cứng chắc sang trạng thái rời rạc, cường độ thấp. Giáo trình mô tả phong hóa lý học (do thay đổi nhiệt độ), phong hóa hóa học (do phản ứng với nước, oxy) và phong hóa sinh học (do sinh vật). Hậu quả của phong hóa là "làm giảm cường độ chịu tải của đá" và thay đổi các đặc trưng thành phần vật chất. Khi xây dựng, các kỹ sư phải xác định chiều sâu của lớp vỏ phong hóa để đặt móng công trình vào lớp đá gốc ổn định bên dưới, hoặc phải có các biện pháp xử lý, gia cố lớp đất yếu này. Hiểu rõ về phong hóa là chìa khóa để đánh giá đúng chất lượng nền móng.

IV. Các phương pháp thí nghiệm cơ học đất theo tiêu chuẩn TCVN

Phần cơ học đất trong giáo trình tập trung vào các phương pháp thí nghiệm để xác định những đặc trưng quan trọng của đất phục vụ xây dựng. Các phương pháp này được chia thành hai nhóm chính: thí nghiệm hiện trườngthí nghiệm trong phòng thí nghiệm (LAS-XD). Tất cả các quy trình đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hệ thống tiêu chuẩn TCVN. Thí nghiệm hiện trường cung cấp các thông số trực tiếp tại vị trí xây dựng, phản ánh trạng thái tự nhiên của đất. Các thí nghiệm phổ biến bao gồm thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPTthí nghiệm xuyên tĩnh CPT, giúp đánh giá độ chặt của đất cát và trạng thái của đất sét. Trong khi đó, các thí nghiệm trong phòng cho phép kiểm soát chặt chẽ các điều kiện và xác định chính xác hơn các chỉ tiêu cơ lý của đất. Các thí nghiệm tiêu biểu như thí nghiệm CBR (xác định sức chịu tải của vật liệu nền đường), thí nghiệm Proctor (xác định độ ẩm đầm nén tốt nhất), thí nghiệm cắt trực tiếp và nén ba trục (xác định cường độ kháng cắt). Sự kết hợp giữa hai nhóm thí nghiệm này mang lại một cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy về chất lượng nền đất.

4.1. Quy trình thí nghiệm hiện trường phổ biến SPT CPT

Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT)thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT) là hai phương pháp khảo sát địa chất hiện trường không thể thiếu. Thí nghiệm SPT sử dụng một ống mẫu được đóng xuống đất bằng búa, số nhát búa cần thiết để ống mẫu đi được một khoảng nhất định (chỉ số N) phản ánh độ chặt của đất. Thí nghiệm này đồng thời cho phép lấy mẫu đất đá để phân tích trong phòng. Ngược lại, thí nghiệm CPT sử dụng một mũi xuyên được ấn vào đất với tốc độ không đổi, đo liên tục sức kháng mũi và ma sát thành. Dữ liệu từ CPT giúp phân chia các lớp đất một cách chi tiết và ước tính các thông số cơ học. Cả hai phương pháp đều là công cụ đắc lực để đánh giá sức chịu tải của nền đất.

4.2. Các chỉ tiêu cơ lý từ thí nghiệm trong phòng LAS XD

Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm (LAS-XD) được thực hiện trên các mẫu đất nguyên dạng hoặc chế bị. Các thí nghiệm này xác định hàng loạt các chỉ tiêu cơ lý của đất. Ví dụ, thí nghiệm xác định thành phần hạt và giới hạn Atterberg (giới hạn chảy, giới hạn dẻo) giúp phân loại đất theo các hệ thống tiêu chuẩn. Thí nghiệm Proctorthí nghiệm CBR là hai thí nghiệm đặc biệt quan trọng trong xây dựng đường bộ, giúp kiểm soát chất lượng đầm nén của nền và móng đường. Các thí nghiệm nén cố kết và cắt phẳng cung cấp các thông số về tính nén lún và cường độ kháng cắt, là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các bài toán tính toán ổn định và biến dạng trong giáo trình nền móng.

4.3. Vai trò của máy móc thiết bị thí nghiệm hiện đại

Sự chính xác của kết quả thí nghiệm phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của máy móc thiết bị thí nghiệm. Các thiết bị hiện đại, được hiệu chuẩn định kỳ, giúp giảm thiểu sai số do con người và tăng độ tin cậy của dữ liệu. Ví dụ, các máy nén ba trục tự động có thể kiểm soát áp lực buồng và tốc độ gia tải một cách chính xác, trong khi các hệ thống thu thập dữ liệu tự động của thiết bị CPT cung cấp biểu đồ xuyên chi tiết theo thời gian thực. Việc đầu tư và sử dụng thành thạo các thiết bị này là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực của một phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng chuyên nghiệp.

V. Cách ứng dụng giáo trình nền móng vào thực tiễn ngành

Kiến thức từ giáo trình địa chất cơ đất chính là nền tảng trực tiếp cho giáo trình nền móng và ứng dụng thực tiễn trong ngành xây dựng cầu đường. Mọi quyết định về thiết kế và thi công móng công trình đều phải dựa trên kết quả khảo sát và thí nghiệm đất đá. Dựa trên các chỉ tiêu cơ lý của đất đã xác định, các kỹ sư có thể tính toán sức chịu tải của nền đất, từ đó lựa chọn loại móng phù hợp (móng nông, móng cọc) và xác định kích thước móng để đảm bảo công trình không bị lún quá giới hạn cho phép. Chẳng hạn, với nền đất yếu, có tính nén lún cao, các giải pháp như cọc ma sát, cọc chống, hoặc các biện pháp xử lý nền (cọc cát, bấc thấm) sẽ được cân nhắc. Hơn nữa, kiến thức về địa chất giúp nhận diện các rủi ro như trượt mái taluy. Bằng việc phân tích góc nghỉ, lực dính và góc ma sát trong của đất từ thí nghiệm cắt phẳng, người ta có thể thiết kế độ dốc mái taluy an toàn hoặc áp dụng các biện pháp gia cố như tường chắn, neo trong đất. Quá trình kiểm định chất lượng công trình trong giai đoạn thi công cũng dựa vào các thí nghiệm này, như kiểm tra độ chặt đầm nén bằng phễu rót cát hoặc đo CBR tại hiện trường.

5.1. Tính toán sức chịu tải của nền đất cho thiết kế móng

Sức chịu tải của nền đất là khả năng của đất nền chống lại tải trọng từ công trình truyền xuống mà không bị phá hoại trượt hoặc lún quá mức. Việc tính toán này sử dụng các thông số cường độ của đất (lực dính c và góc ma sát trong φ) được xác định từ các thí nghiệm trong phòng (cắt phẳng, nén ba trục) hoặc từ các tương quan với kết quả thí nghiệm hiện trường (chỉ số N của SPT). Kết quả tính toán là cơ sở để quyết định áp lực cho phép tác dụng lên đáy móng, đảm bảo an toàn và ổn định lâu dài cho kết cấu cầu hoặc đường.

5.2. Giải pháp xử lý nền đất yếu trong xây dựng cầu đường

Khi xây dựng trên nền đất yếu (bùn, sét dẻo chảy, than bùn), việc xử lý nền là bắt buộc. Kiến thức từ giáo trình giúp lựa chọn giải pháp phù hợp. Các phương pháp phổ biến bao gồm gia tải trước kết hợp bấc thấm để tăng nhanh quá trình cố kết, sử dụng cọc cát để cải thiện khả năng thoát nước và tăng độ chặt, hoặc trộn đất với xi măng, vôi để gia cố hóa học. Mỗi giải pháp đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về tương tác giữa vật liệu xử lý và đất nền, một nội dung quan trọng mà cơ học đất cung cấp.

VI. Tương lai nghề kỹ thuật viên thí nghiệm và an toàn lao động

Nghề kỹ thuật viên thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Tương lai của ngành gắn liền với sự phát triển của công nghệ và các yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, an toàn công trình. Các kỹ thuật viên không chỉ cần nắm vững kiến thức từ giáo trình địa chất cơ đất mà còn phải liên tục học hỏi, cập nhật các tiêu chuẩn TCVN mới, các phương pháp thí nghiệm tiên tiến và cách vận hành máy móc thiết bị thí nghiệm hiện đại. Kỹ năng phân tích số liệu và lập báo cáo thí nghiệm một cách rõ ràng, chính xác là yếu tố quyết định năng lực của một chuyên gia. Song song với chuyên môn, vấn đề an toàn lao động trong phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường phải luôn được đặt lên hàng đầu. Việc tuân thủ các quy định về an toàn không chỉ bảo vệ bản thân kỹ thuật viên mà còn đảm bảo sự toàn vẹn của mẫu thử và độ chính xác của kết quả. Đây là nền tảng để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả và bền vững, góp phần tạo nên những công trình giao thông chất lượng cao cho đất nước.

6.1. Xu hướng phát triển và yêu cầu đối với kỹ thuật viên

Trong tương lai, các kỹ thuật viên thí nghiệm sẽ cần có thêm các kỹ năng về công nghệ thông tin để sử dụng các phần mềm phân tích địa kỹ thuật và quản lý dữ liệu thí nghiệm. Xu hướng tự động hóa trong các thí nghiệm vật liệu xây dựng đòi hỏi khả năng vận hành và bảo trì các thiết bị phức tạp. Bên cạnh đó, khả năng làm việc nhóm, giao tiếp và trình bày kết quả cho các kỹ sư thiết kế và giám sát thi công cũng là những kỹ năng mềm quan trọng, giúp nâng cao giá trị và vị thế của người làm công tác kiểm định chất lượng.

6.2. Tầm quan trọng của an toàn lao động trong phòng thí nghiệm

An toàn lao động trong phòng thí nghiệm là một chương không thể thiếu trong đào tạo. Nó bao gồm các quy tắc về sử dụng hóa chất, vận hành máy móc có áp lực cao (máy nén), an toàn điện và các biện pháp phòng chống cháy nổ. Kỹ thuật viên phải được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân, hiểu rõ quy trình xử lý sự cố và giữ gìn không gian làm việc sạch sẽ, ngăn nắp. Việc coi nhẹ các quy tắc an toàn có thể dẫn đến những tai nạn đáng tiếc, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và gây thiệt hại về tài sản, làm gián đoạn công tác kiểm định chất lượng công trình.

16/07/2025
Giáo trình địa chất cơ đất nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIAOYTHÔNG VAN TAI TRƯỜNG DAO ĐẰNG GIA0 THÔNG VẬN TẢITRUNG ƯƠNG I @`3 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC DIA CHAT CO DAT ) TRUNG CAP Hà Nội, 2017. BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Địa chất cơ đất NGHE: THi NGHIEM VA KIEM TRA CHẤT LƯỢNG CAU DUONG BO TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội - 2017 PHAN 1: DIA CHAT CÔNG TRÌNH CH ONGI: CAC QUA TRINH DIA CHAT TY NHIEN VA DIA CHAT CONG TRÌNH 1. Địa chất học và nội dung nghiên cứu của nó 1. Định nghĩa: ~ Là môn khoa học về vỏ trái đất bao gồm các kiến thức của các ngành khoa học về trái đất nh- a ly, dia mao, dia hoá 2.

Đối ! ợng và nhiệm vụ nghiên cứu. *, Đối t-ơng: Là phần vật chất cứng của vỏ quả đất nh- thành phần cấu trúc vật chất tạo thành. Quá trình hình thành phát triển và biến đổi của chúng *, Nhiêm vụ: Nh- ta đã biết khoa học địa chất là bao gồm nhiều ngành khoa học nên mỗi một ngành đều có một nhiệm vụ riêng của nó 'VD: Ngành nghiên cứu vẻ thành phần nghiên cứu của vỏ quả đất, có nhiệm vụ nghiên cứu về tỉnh thể học, khoáng vật học, thạch học -Các môn nghiên cứu vẻ lịch sử phát triển, vỏ quả đất nh- địa lý, dia sử, vô địa lý -Mon nghiên cứu về chuyển động của vỏ trái đất nh- môn địa chất biến tạo, địa mạo. -Môn nghiên cứu vẻ sự phân bố và hình thành các khoáng sản, cách tìm kiếm thăm dò có môn: khoáng sàng học, địa chất dâu, địa chất mỏ than.

~ Các môn nghiên cứu vẻ môi tr-ờng, phòng chống tiên tai ia chất môi tr-ờng, địa chất du lịch 3.Ph_ ơng pháp nghiên cứu: -Địa chất học là môn khoa học tự nhiên cũng giống nh- các ngành khoa học khác. Địa chất học sử dụng các ph- uơng pháp nghiên cứu lô gích khoa học tự nhiên theo trình tự từ quan sát đến phân tích, sử lý số liệu, đến qui nạp và tìm ra hoặc để suất các giải pháp sử lý Tuy nhiên đối t-ợng nghiên cứu của ngành địa chất học nó có đặc thù riêng đó là: + Đối t-ơng nghiên cứu là vỏ trái đất nên phải nghiên cứu ngoài thực địa chứ không phải có ở trong phòng + Là không gian sâu, rộng, v-ợt qua khả năng quan sắt của con ng- ời + Thời gian diễn biến của các quá trình địa chất rất dài, có khi đến hàng triệu năm nh- ng có khi rất ngắn chỉ tính bằng giây + Quá trình, hiện t-gng địa chất diễn ra tất phức tạp, chịu tác động của nhiều yếu tố * Vi lý do trên nên các ph-ơng pháp nghiên cứu địa chất học bao gồm những. ph-ơng pháp sau: + Ph- ơng pháp nghiên cứu trong phòng: ph- ơng pháp này chủ yếu nghiên cứu đi sâu vào thành phân cấu trúc vật chất + Ph- ơng pháp nghiên cứu ngòai thực địa bao gồm các ph- ơng pháp khảo sát thu thập, lấy mẫu + Ph- ơng pháp ngày đ- ợc thực hiện chủ yếu nhờ vào thiết bị máy móc + Ph- ơng pháp mô phỏng: ph- ơng pháp này là ph- ơng pháp mô hình hoá các quá trình hiện t-gng, các biến động cấu tạo hình thành nên các cấu trúc địa chất, các mỏ khoáng sản + Phương pháp “hiện tại luận ”: Thực chất của phương pháp này là phương pháp lấy mới sang cũ. Mục đích nghìn cứu: ~_ Các công trình đều đặt trên hoặc trong lòng đất vì vậy độ bên của nó không chỉ phụ thuộc vào chính bản thân nó mà còn phụ thuộc vào nền mà nó đặt lên.

~ Vậy nên ta nghiên cứu vẻ các hiện t-ợng địa chất : ví dụ nh- cát chảy „ Karter, phong hoá , sói mòn. nhằm tim ra nguyên nhân và en pháp khắc phục nó khi xây dựng công trình. ~ Nghiên cứu n- ớc d-ới đất nhằm tận dụng mặt lợi và hạn chế tối đa các tác hại của nó gây ra. - Nghiên cứu để đ-a ra các giải pháp kết cấu va biện pháp thỉ công công trình.

CH ONG I: CAU TAO CUA TRAIDAT 1. Hình dạng, kích th óc, bề mặt của trái đất 1. Hình dạng: Thực tế trái đất có hình dạng rất phức tạp, nó không theo một dạng toán học chính tắc nào. nh- ng trong quá trình tính toán để đơn giản , ng-ời ta coi trai đất là dạng có2 bán kính a, va a,.

Quan sát từ vệ tỉnh nhân tạo thì trái đất có dạng hình quả lê. Kích th óc: + Bán kính xích đạo: trục đài a =6378, 140km. + Bán kính vùng cực: trục ngắn b = 6356,779 km + Chu vi xich dao : 40075,24km * + Diện tích bể mặt: 51007.10 km? Gọi ơ : là độ dẹt của quả đất thì œ=(a-b)/ a~ 1/298 "Ta thấy œ là rất nhỏ nên ta có thể coi quả đất là hình cầu với bán kính R = Va*b ~ 6. Hình thái bề mặt trái đất: Bao gôm các phân nổi trên mặt n- óc là phân lục địa chiếm 9,2%, phân chìm chiếm 70,8% diện tích bệ mặt trái đất.

Địa hình không bằng phẳng, độ chênh nhau rất lớn, phần bờ địa hình phía bic t- ong đối thẳng. Phân bờ địa hình phía nam th-dng c6 dang A Phân mãi nhọn chỉ về h- ớng nam .Địa hình cao nhất của bể mặt trái đất là đỉnh Chomôluma cao 8848, lầm HG sâu nhất : Hố Mariana sâu 11033m II. Các quyển của trái đất 1. Khí quyển: là vòng chuyển không khí bao quanh trái đất chiếm khoảng không gian từ mặt đất lên vũ trụ.

Thành phần của khí quyển chủ yếu là ôxi, nỉ tơ, cacbonic và hơi n-óc. Các khí chủ yếu này chiếm 99% còn lại là các thành phân khí khác và các hạt bụi nhỏ thành phần tỷ trọng áp suất của khí quyển phân bố. thay đổi theo độ cao Theo tài liệu nghiên cứu của khí t-ợng thế giới thì từ mặt đất đi lên cao có các tầng nh-: đối I-u, bình I-u, trung gian, tầng địa ly và tâng khuyếch tán + Tầng đối I-u: Có chiều dày từ 16+ 18km ( ở vùng xích đạo) ở 2 cực này dày từ 7+ 9km, tầng này thay đổi theo mùa. Mùa hè thi dày lên, mùa đông thì mỏng đi, tầng này do ảnh h-ởng của bức xạ nhiệt càng lên cao nhiệt độ càng giảm.

Nhiệt độ, áp suất, tỷ trọng, trong tầng này thay đổi tuỳ theo độ cao, vĩ độ. tạo ra các hiện t-ợng m-a gió, làm xuất hiện các quá trình địa chất ngoại sinh + Tâng bình I-u: là phần phân bố từ nóc tầng đối I-u lên cao tới độ cao 35+ 55km, bể dày của tầng này ở xích đạo < 2 cực. ở tầng bình I-u khí di động nằm ngang không chịu sự ảnh h- ởng nhiệt của trái đất 2. Thủy quyến: Là vùng n- óc bao quanh trái đất bao gồm cả n-c tren mặt và n- 6c d-6i dat.

|- gng n-óc trong đối thuỷ quyển chiếm 0,024 khối I-ợng quả đất (70.8% diện tích bể mặt trai sđất) 3. Thạch quyển: chủ yếu gôm các đá mắc ma, đá biến chất và đá trầm tích 4. Sinh quyển: Là toàn bộ các sinh vật hữu cơ sống ở trên mặt đất trong không khí và n-óc với l-ơng số sinh vật này chiếm khoảng (1/105) 0.1% trong I- gng của vỏ quả đất, các sinh vật có tác dụng phá hoại hoặc tính trị một số nguyên tố có trong vỏ trái đất. Cấu tạo bên trong của vỏ trái đất - Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng trái đất có tính phân thành các quyển vòng có nghĩa rằng không có sự đồng nhất vé thành phân vật chất theo chiều thẳng đứng.

Dựa vào kết quả phân tích sóng địa chấn. V, là tốc độ truyền sóng dọc V, là tốc độ truyền sóng ngang Ng- di ta phân chỉa vỏ trái đất thành 3 vòng cấu tạo lớn : * Vỏ trái đất là phần mà tốc độ truyền sóng dọc V, thay đổi từ 6.5+ 7km/s Khí sang phần manti thì V„ đột ngột thay đổi từ 4,5 + 4,7 km/s. Nh- vậy có mặt danh giới mà ở mặt này tốc độ truyền sóng địa chấn đột ngột thay đổi. Mặt danh giới này đ-ợc gọi là mặt môhôroxivic Mat moho c6 dang I-ợn sóng chiéu day binh quân từ 11+ 12km, ở miền đồng bằng từ 30 + 40km * Phần manti: Là phần đ- ợc phân bố từ d- ới vỏ trái đất đến độ sâu 290km tốc độ truyền sang dọc thay đổi từ 13,65km/s đến 7.

Còn tốc độ truyền sóng ngang V, đột ngột biến mất * Nhân: Là phẩn tiếp giáp giữa phần manti đến tâm trái đất, nhân d- ge chia làm 2 loại nhân : nhân ngoài và nhân trong. CH ONG II: VO TRAI DAT 1. CAU TAO CUA VO TRAI DAT Vỏ trái đất là phần rắn bọc ngoài trái đất nằm trên mặt môhô. Vỏ trái đất có bể dày không đồng đêu thể hiện từ địa hình phức tạp từ lục địa đến đại d- ơng.

Căn cứ vào tài liệu địa vật lý có thể chia ra 2 biểu vỏ chính : vỏ lục địa và vỏ đại d-ơng *Vỏ lục địa cấu tạo nh- sơ đồ sau: -Lép l: là lớp đất đá trâm tích có chiều dày thay đổi từ 0+ 5km Lớp 2a: là lớp đá cứng mắc ma biến chất, còn gọi là lớp granitogonai là lớp có V, thay đổi từ 5,5+ 6,0km/s Chiều dày biến đổi từ 10:25km -Lớp 2b: là lớp đá bazan gọi là lớp granulitbazit, lớp này có V„ thay đổi từ 6,6+7.0km/s chiều dày thay đổi từ 25+ 45km * V6 dai d-ơng -Lớp l: là lớp n-ớc -Lớp 2: d-ge chia thành 2 lớp: Lép (2-1) có V, <3 1a l6p trém tích bỏ rơi Lớp( 2-2) là lớp có V, từ 4.4 + Skm/s ‘Thanh phan chính là các dung nham xen lẫn lớp đá sinfc và lớp đá cácbonat -Lớp 3: Là lớp có V, từ 6,4+6,5km/s. Thành phần chủ yếu là đá basic và đá siêubaZic. Ngoài 2 kiểu vỏ chính trên ng-ời ta còn để nghị thêm 1 kiểu vỏ gọi là vỏ á đại d-ơng. Lớp l là lớp H?0, Lớp 2 là lớp trầm tích có chiều day thay đổi từ 5+10km Lớp 3 có V, thay đổi từ 6+6,4 km/s là lớp vỏ đại d- ơng , tổng chiều dày.

có khi đến 25km 1I. THÀNH PHẦN VẬT CHẤT CỦA VỎ TRÁI ĐẤT: 1. Các nguyên tố có trong vỏ: Trong vỏ trái đất các nguyên tố th-ờng ở dạng phân tán không đồng đều, luôn luôn hỗn hợp, biến đổi tạo thành các khoáng vật, các đá khác nhau. để nắm đ-ợc các nguyên tố có trong vỏ trái đất ng-ời ta tiến hành thí nghiệm của hàng ngàn mẫu có trong vỏ trái đất đem phân tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ