Cơ sở dữ liệu

Giáo trình mô đun Cơ sở dữ liệu nghề Lập trình máy tính Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2

Giáo trình cơ sở dữ liệu nghề Lập trình máy tính của Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2 cung cấp kiến thức nền tảng, mô hình dữ liệu quan hệ và SQL.

Trường đại học

Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2

Chuyên ngành

Lập trình máy tính

Tác giả

Lê Quang Ái

Thể loại

Giáo trình

2019

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Cơ sở dữ liệu hệ trung cấp

Giáo trình Cơ sở dữ liệu được ban hành theo Quyết định số 127/QĐ-TC2 ngày 29 tháng 07 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2 tại tỉnh Đồng Nai. Đây là học liệu cơ sở chuyên ngành quan trọng dành riêng cho ngành Lập trình máy tính trình độ trung cấp. Cuốn sách đáp ứng nhu cầu chuẩn hóa chương trình đào tạo kỹ thuật viên tin học. Cấu trúc tài liệu bao gồm năm chương kiến thức trọng tâm từ nhập môn đến kỹ thuật nâng cao. Chương một tập trung vào khái niệm nền tảng và mô hình thực thể kết hợp ER. Chương hai giới thiệu mô hình dữ liệu quan hệ kèm các phép toán đại số quan hệ căn bản. Chương ba phân tích chi tiết ngôn ngữ truy vấn dữ liệu SQL với các câu lệnh thực thi trực tiếp. Chương bốn làm rõ các quy tắc ràng buộc toàn vẹn nhằm duy trì tính nhất quán. Chương năm nghiên cứu chuyên sâu phụ thuộc hàm, bao đóng và các dạng chuẩn hóa lược đồ. Toàn bộ nội dung tập trung vào ý nghĩa ứng dụng thực tế. Sách hạn chế các chứng minh toán học phức tạp để hỗ trợ người học tiếp cận nhanh chóng.

1.1. Mục tiêu đào tạo và đối tượng sử dụng tài liệu

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là trang bị kiến thức nền tảng vững chắc cho học viên ngành lập trình máy tính. Tài liệu giúp người học hiểu rõ quy trình lưu trữ, quản trị và khai thác dữ liệu số. Giáo trình được biên soạn với văn phong khoa học, rõ ràng và mạch lạc. Các thuật ngữ tin học chuyên ngành được chú giải chi tiết và dễ hiểu. Học sinh trình độ trung cấp có thể tự học hoặc theo dõi bài giảng trên lớp một cách thuận lợi. Ngoài đối tượng học sinh trung cấp nghề, tài liệu này còn là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên cao đẳng công nghệ thông tin. Các kỹ thuật viên tin học ứng dụng cũng có thể sử dụng sách để tra cứu công việc hằng ngày.

1.2. Định hướng tiếp cận lý thuyết gắn liền thực hành

Tài liệu xây dựng phương pháp tiếp cận trực quan, hiện đại. Tác giả lược bỏ các phép chứng minh định lý toán học trừu tượng. Thay vào đó, giáo trình tập trung giải thích bản chất thực tế của từng công thức và mô hình. Cách trình bày này giúp người học hình thành tư duy logic thực tế. Mỗi chương sách đều tích hợp bài tập tình huống thực tế và bài tập tự giải. Học viên rèn luyện kỹ năng giải quyết bài toán nghiệp vụ quản lý kho bãi, nhân sự hay bán hàng. Việc kết hợp lý thuyết với ví dụ cụ thể giúp sinh viên tự tin khi thiết kế hệ thống. Quá trình tiếp thu kiến thức diễn ra nhẹ nhàng, tự nhiên và đạt hiệu quả ứng dụng cao.

II. Phân tích các vấn đề trong giáo trình Cơ sở dữ liệu

Thiết kế cơ sở dữ liệu thường đối mặt với nhiều rủi ro kỹ thuật nghiêm trọng. Vấn đề phổ biến nhất là sự dư thừa dữ liệu giữa các bảng ghi quan hệ. Tình trạng này gây lãng phí bộ nhớ lưu trữ vật lý của hệ thống máy chủ. Nguy hiểm hơn, sự trùng lặp dẫn đến hiện tượng bất nhất thông tin khi cập nhật. Các dị thường dữ liệu thường phát sinh trong quá trình chèn, sửa hoặc xóa bản ghi. Ví dụ, việc xóa thông tin một dự án có thể vô tình làm mất thông tin nhân viên phụ trách. Sự cố này tạo ra các lỗ hổng dữ liệu khó kiểm soát. Ngoài ra, việc thiếu vắng các ràng buộc toàn vẹn chặt chẽ khiến hệ thống dễ bị lỗi logic. Người nhập liệu có thể nhập sai khoảng giá trị hợp lệ của thuộc tính. Điển hình là trường hợp hệ số lương vượt ngưỡng cho phép trong hồ sơ nhân sự. Mối quan hệ giữa các thực thể thế giới thực không được phản ánh chính xác. Toàn bộ cơ sở dữ liệu sẽ nhanh chóng suy giảm độ tin cậy nếu không xử lý triệt để các sai sót trên.

2.1. Nguy cơ từ sự dư thừa và dị thường thông tin

Dư thừa dữ liệu xuất hiện khi một thuộc tính bị lặp lại ở nhiều bảng quan hệ khác nhau. Hiện tượng này làm tăng chi phí quản trị và tiêu hao dung lượng lưu trữ. Khi xảy ra thao tác chỉnh sửa, quản trị viên phải cập nhật đồng thời ở nhiều vị trí. Chỉ cần một sai sót nhỏ, dữ liệu lập tức rơi vào trạng thái mâu thuẫn. Ngoài ra, dị thường khi xóa thông tin gây ra những hậu quả khó lường. Một bản ghi khách hàng bị xóa có thể kéo theo việc mất sạch lịch sử giao dịch mua sắm. Cấu trúc lược đồ dữ liệu thiếu tối ưu là nguyên nhân gốc rễ của những sự cố này. Hệ thống thông tin doanh nghiệp sẽ mất an toàn nếu không khắc phục kịp thời.

2.2. Khó khăn trong kiểm soát ràng buộc toàn vẹn

Ràng buộc toàn vẹn là các điều kiện bất biến bắt buộc mọi trạng thái dữ liệu phải tuân thủ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, việc biểu diễn và thực thi các quy tắc này trên thực tế gặp nhiều trở ngại lớn. Một cơ sở dữ liệu thường chứa hàng chục mối quan hệ đan xen phức tạp. Việc xác định bối cảnh xuất hiện của từng quy tắc đòi hỏi tư duy phân tích chuẩn xác. Nếu thiết lập ràng buộc lỏng lẻo, dữ liệu sai lệch sẽ dễ dàng thâm nhập vào bảng ghi. Ngược lại, việc đặt ra quá nhiều quy tắc khắt khe sẽ làm suy giảm tốc độ xử lý câu lệnh truy vấn. Quản trị viên cần cân bằng giữa tính toàn vẹn và hiệu năng vận hành.

III. Giải pháp chuẩn hóa trong giáo trình Cơ sở dữ liệu

Giáo trình cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện để chuẩn hóa lược đồ quan hệ. Phương pháp trọng tâm dựa trên lý thuyết phụ thuộc hàm và các thuật toán tìm khóa. Người học áp dụng quy trình chuẩn hóa từng bước từ dạng chuẩn một (1NF) lên dạng chuẩn Boyce-Codd (BCNF). Kỹ thuật phân rã lược đồ quan hệ giải quyết dứt điểm vấn đề trùng lặp dữ liệu. Quá trình phân rã bảo đảm bảo toàn thông tin ban đầu và bảo toàn tập phụ thuộc hàm. Bên cạnh lý thuyết chuẩn hóa, tài liệu hướng dẫn kỹ năng khai thác dữ liệu qua ngôn ngữ SQL tiêu chuẩn. Câu lệnh SELECT đóng vai trò chủ đạo trong việc trích xuất thông tin đa chiều. Mệnh đề WHERE kết hợp các toán tử so sánh giúp lọc bản ghi chính xác theo điều kiện nghiệp vụ. Việc sử dụng bí danh bảng và thuộc tính tăng cường tính mạch lạc cho truy vấn. Nhờ các phương pháp khoa học này, cơ sở dữ liệu luôn giữ vững tính toàn vẹn và tối ưu hóa thời gian xử lý.

3.1. Kỹ thuật chuẩn hóa lược đồ và khử phụ thuộc hàm

Lý thuyết chuẩn hóa là công cụ cốt lõi nhằm hoàn thiện cấu trúc cơ sở dữ liệu. Quá trình bắt đầu bằng việc chuyển đổi lược đồ về dạng chuẩn một nhằm đảm bảo tính nguyên tố của thuộc tính. Tiếp theo, kỹ thuật loại bỏ các phụ thuộc hàm bộ phận giúp lược đồ đạt dạng chuẩn hai. Dạng chuẩn ba và dạng chuẩn Boyce-Codd tiếp tục khử bỏ hoàn toàn các phụ thuộc bắc cầu phức tạp. Thuật toán phân rã được thực hiện cẩn trọng để không làm thất thoát dữ liệu. Các phép chiếu và kết nối tự nhiên duy trì tính đúng đắn của thông tin. Kết quả tạo nên một hệ thống bảng quan hệ tinh gọn, an toàn và dễ bảo trì.

3.2. Ứng dụng câu lệnh truy vấn dữ liệu SQL tiêu chuẩn

Ngôn ngữ truy vấn quan hệ SQL là công cụ thực hành chính trong giáo trình. Sinh viên thực hành câu lệnh SELECT với nhiều mệnh đề mở rộng để lấy thông tin nhanh chóng. Mệnh đề FROM chỉ định nguồn dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng quan hệ. Mệnh đề WHERE đóng vai trò bộ lọc logic, loại bỏ những mẫu tin không liên quan. Các từ khóa AND, OR và NOT kết hợp linh hoạt để tạo điều kiện truy vấn phức tạp. Sinh viên cũng được rèn luyện kỹ năng đặt bí danh cho cột và bảng. Thao tác tính toán biểu thức trực tiếp trong mệnh đề chiếu giúp đáp ứng nhu cầu báo cáo thực tế. Kỹ năng viết SQL chuẩn mực giúp tối ưu tốc độ tìm kiếm dữ liệu.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn giáo trình Cơ sở dữ liệu

Giáo trình Cơ sở dữ liệu của Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2 khẳng định giá trị thực tiễn vượt trội trong chương trình đào tạo nghề. Cuốn sách kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết hệ thống và yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Học viên sau khi hoàn thành mô đun có khả năng độc lập thiết kế cơ sở dữ liệu cho các phần mềm nghiệp vụ. Kiến thức chuẩn hóa giúp xây dựng các hệ thống quản lý bán hàng, quản lý kho bãi và theo dõi nhân sự hiệu quả. Cơ sở dữ liệu được thiết kế bài bản sẽ hoạt động ổn định, bảo mật và dễ mở rộng quy mô. Ngoài ra, việc làm chủ ngôn ngữ SQL mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng mở cho người học. Kỹ thuật viên có thể đảm nhận các vị trí lập trình ứng dụng hoặc quản trị cơ sở dữ liệu sơ cấp. Tư duy logic hình thành từ mô đun này tạo nền tảng vững chắc để học viên tiếp tục nghiên cứu các công nghệ dữ liệu tiên tiến trong tương lai.

4.1. Ứng dụng triển khai cơ sở dữ liệu vào phần mềm quản lý

Các kiến thức từ giáo trình được áp dụng trực tiếp vào nhiều dự án tin học ứng dụng. Khi xây dựng phần mềm quản lý nhân sự, học viên biết cách tạo bảng lưu trữ thông tin cán bộ, phòng ban và hệ số lương. Các ràng buộc toàn vẹn được thiết lập sẵn nhằm ngăn chặn lỗi nhập lương ngoài khoảng quy định. Trong các bài toán kinh doanh, việc phân tách bảng hóa đơn và chi tiết mặt hàng giúp kiểm soát giá bán chính xác. Dữ liệu bán hàng được kết xuất nhanh chóng qua các lệnh lọc có điều kiện. Việc chuẩn hóa cấu trúc giúp cơ sở dữ liệu vận hành trơn tru và không bị quá tải khi lượng người dùng tăng cao.

4.2. Giá trị phát triển năng lực nghề nghiệp lâu dài

Môn học Cơ sở dữ liệu tạo dựng nền tảng tư duy lập trình vững vàng cho sinh viên kỹ thuật. Sự am hiểu cấu trúc dữ liệu quan hệ giúp kỹ thuật viên dễ dàng làm chủ các hệ quản trị phổ biến như MySQL hay SQL Server. Năng lực viết câu lệnh truy vấn chuẩn xác giúp tăng hiệu suất làm việc trong các nhóm phát triển phần mềm. Sinh viên tốt nghiệp trung cấp có thể tự tin ứng tuyển vào các doanh nghiệp công nghệ hoặc các trung tâm thông tin. Kiến thức nền tảng trong giáo trình còn là bàn đạp vững chắc để tiếp tục học liên thông lên cao đẳng hoặc đại học. Sự nghiệp công nghệ thông tin luôn đòi hỏi chuyên môn dữ liệu sâu sắc và vững bền.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và coi đó như là những cơ sở nền tảng để tiếp tục nghiên cứu các phần tiếp theo. Các khái niệm cơ bản 1. Thuộc tính Thuộc tính (attribute) là một tính chất riêng biệt của một đối tượng cần được lưu trữ trong CSDL để phục vụ cho việc khai thác dữ liệu về đối tượng. Ví dụ: • Đối tượng LOPHOC có các thuộc tính mã lớp, tên lớp, khóa, số học viên.

• Đối tượng SINHVIEN có các thuộc tính mã sinh viên, họ tên, ngày sinh, quê quán. Các thuộc tính được đặc trưng bởi một tên thuộc tính, kiểu giá trị (data type) và miền giá trị (domain). Trong các ứng dụng thực tế, người phân tích – thiết kế thường đặt tên thuộc tính một cách gợi nhớ, tuy nhiên không nên đặt tên quá dài (vì làm cho việc viết câu lệnh truy vấn vất vả hơn) nhưng cũng không nên quá ngắn (vì không thể hiện được ngữ nghĩa một cách rõ ràng). Ví dụ: nếu có hai đối tượng HỌCVIEN và GIAOVIEN đều có thuộc tính tên thì nên đặt tên một cách rõ ràng là Tên_học_viên và Tên_giáo _viên vì chúng mang ngữ nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Mỗi một thuộc tính đều phải thuộc một kiểu dữ liệu. Kiểu dữ liệu có thể là vô hướng - là các kiểu dữ liệu cơ bản như chuỗi, số, logic, ngày tháng… hoặc các kiểu có cấu trúc được định nghĩa dựa trên các kiểu dữ liệu đã có sẵn. Mỗi hệ quản trị CSDL có thể gọi tên các kiểu dữ liệu nói trên bằng các tên gọi khác nhau, ngoài ra còn bổ sung thêm một số kiểu dữ liệu riêng của mình. Ví dụ, Microsoft Access có kiểu dữ liệu text, memo là kiểu chuỗi; SQL Server có kiểu dữ liệu text, char, varchar, nvarchar là kiểu chuỗi.

Mỗi một thuộc tính có thể chỉ chọn lấy những giá trị trong một tập hợp con của kiểu dữ liệu. Tập hợp các giá trị mà một thuộc tính A có thể nhận được gọi là miền giá trị của thuộc tính A, thường được ký hiệu là MGT(A) hoặc Dom(A). Ví dụ: Điểm của sinh viên là một số, nhưng luôn nằm trong tách từ 0 đến 10. Với kiểu dữ liệu cấu trúc thì miền giá trị chính là tích đề các (hoặc tập con của tích đề các) của các miền giá trị thành phần.

Trong nhiều hệ quản trị CSDL, thường đưa thêm vào miền giá trị của các thuộc tính một giá trị đặc biệt gọi là giá trị null. Tùy theo ngữ cảnh mà giá trị này có thể là một giá trị không thể xác định được hay một giá trị chưa được xác định ở thời điểm nhập tin và có thể được xác định vào một thời điểm khác. Tài liệu lưu hành nội bộ Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu – Trang 22 Nếu thuộc tính có kiểu dữ liệu vô hướng thì nó được gọi là thuộc tính đơn hoặc nguyên tố, nếu thuộc tính có kiểu dữ liệu có cấu trúc thì ta nói rằng nó là thuộc tính kép. Quan hệ Một quan hệ R có n ngôi được định nghĩa trên tập các thuộc tính U+ = {A1 , A2 ,.An } và kèm theo nó là một tân từ, để xác định mối quan hệ giữa các thuộc tính Ai , và được ký hiệu là R(A1 , A2 ,.

Tập thuộc tính của quan hệ R còn được ký hiệu là R+. Với Ai là một thuộc tính có miền giá trị là MGT(Ai), như vậy R(A1,A2 ,.An) Là tập con của tích đề các: MGT(A1)x MGT(A2)x…x MGT(An) Quan hệ còn được gọi là bảng (table). Ví dụ KHOA(Mã_khoa, Tên_khoa) là một quan hệ 2 ngôi với tân từ : “Mỗi khoa có một mã khoa duy nhất để phân biệt với các khoa khác, có một tên gọi”. SINHVIEN (Mã_sinh_viên, Tên_sinh_viên, Ngày_sinh, Quê_quán, Khoa) là một quan hệ 5 ngôi với tân từ : “Mỗi sinh viên có một mã sinh viên duy nhất để phân biệt với các sinh viên khác, có họ tên, ngày tháng năm sinh, quê quán và học tại một khoa trong trường ”.

Bộ giá trị Một bộ (tuple) giá trị là các thông tin của một đối tượng thuộc quan hệ. Bộ giá trị cũng thường được gọi là một mẫu tin hay bản ghi (record), dòng của bảng (row). Một bộ q là một vecto gồm n thành phần thuộc tập hợp con của tích đề các miền giá trị của các thuộc tính và thỏa mãn tân từ đã cho của quan hệ. Ví dụ: các bộ giá trị dựa trên các thuộc tính của quan hệ SINHVIEN q1 = (SV001, Trần Văn Mạnh, 10/10/1980, Lâm Đồng, CTK27) q2 = (SV002, Nguyễn Thị Hoa Huệ, 25/11/1985, Khánh Hòa, MTK27) q3 = (SV003, Tăng Thanh Hà, 11/11/1982, Tp.

Hồ Chí Minh, NVK27) Để lấy thành phần Ai – là giá trị thuộc tính Ai của một bộ giá trị q, ký hiệu q. Đây được gọi là phép chiếu một bộ lên thuộc tính Ai Ví dụ: q1.Tên_sinh_viên = “Trần Văn Mạnh” q2. Lược đồ quan hệ Lược đồ quan hệ (Relation schema) là sự trừu tượng hóa của quan hệ, một sự trừu tượng hóa ở mức cấu trúc của một bảng hai chiều. Khi nói đến lược đồ quan hệ tức là đề cập tới cấu trúc tổng quát của một quan hệ; khi nói đến một quan hệ thì hiểu rằng đó là một bảng có cấu trúc cụ thể trên một lược đồ quan hệ với các bộ giá trị của nó.

Lược đồ cơ sở dữ liệu là tập hợp các lược đồ quan hệ con {Ri }, ký hiệu là ζ.5 Thể hiện của quan hệ Tài liệu lưu hành nội bộ Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu – Trang 23 Thể hiện (hay tình trạng) của quan hệ R, ký hiệu là TR, là tập hợp các bộ giá trị của quan hệ R vào một thời điểm. Như vậy, tại những thời điểm khác nhau thì quan hệ có những thể hiện khác nhau. Thể hiện của các lược đồ quan hệ con TRi gọi là tình trạng của lược đồ CSDL ζ Ví dụ về thể hiện của quan hệ KHOA và LOPHOC Bảng 3. Thể hiện của quan hệ KHOA Bảng 3.

Thể hiện của quan hệ LOPHOC 1. Khóa – Siêu khóa – Khóa chỉ định – Khóa chính – Khóa ngoại Có nhiều cách khác nhau để định nghĩa khóa: 1. Định nghĩa 1 Khóa (Key) của lược đồ quan hệ R định nghĩa trên tập các thuộc tính U={A1, A2, ., An} là một tập con K  U thỏa mãn các tính chất sau: với mọi bộ giá trị q1, q2 của R đều tồn tại một thuộc tính A  K sao cho q1. Điều này có nghĩa là không tồn tại hai bộ nào có giá trị bằng nhau trên mọi thuộc tính của K.

Mở rộng phép chiếu của bộ lên tập thuộc tính K ta có thể viết q1. Như vậy mỗi giá trị của khóa K phải là xác định duy nhất trên quan hệ R. Theo định nghĩa trên, nếu K'  K  U là khóa của lược đồ quan hệ R thì K cũng là khóa của R, bởi vì q1. Như vậy trong lược đồ quan hệ có thể có rất nhiều khóa.Việc xác định tất cả các khóa của một lược đồ quan hệ là rất khó khăn.

Định nghĩa này là chưa chặt chẽ. Chúng ta có thể định nghĩa khóa tốt hơn và một cách hình thức 1. Định nghĩa 2 Quan hệ R định nghĩa trên tập các thuộc tính U={A1, A2, An} Tài liệu lưu hành nội bộ Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu – Trang 24 K  U là khóa của quan hệ R nếu thỏa 2 điều kiện sau đây: K xác định được giá trị của Aj với mọi j = 1, 2,.,n Không tồn tại K'  K mà K' có thể xác định được giá trị của Aj với mọi j = 1,2,.,n Nghĩa là K là tập con nhỏ nhất mà giá trị của nó có thể xác định duy nhất một bộ giá trị của quan hệ. Khóa của quan hệ theo định nghĩa 2 được gọi là khóa chỉ định (Candidate) và là khóa nội của quan hệ.

Trong các phần tiếp theo, nếu không có chú thích gì thêm, thì các khóa chỉ định đều được gọi chung là các khóa. K là siêu khóa của quan hệ R nếu K'  K là một khóa của quan hệ. Một lược đồ quan hệ Q của quan hệ R luôn luôn có ít nhất một siêu khóa và có thể có nhiều siêu khóa.1: Quan hệ LỚP-HỌC (Mã-lớp, Tên-lớp, Niên-khóa, Số-học- viên, Mã-khoa) Lược đồ LỚP-HỌC có khóa là Mã-lớp và một số siêu khóa sau: K1 = {Mã-lớp, Tên-lớp} K2 = {Mã-lớp, Tên lớp, Số-học-viên} K3 = {Mã-lớp, Số-học-viên} K4 = {Mã-lớp, Niên-khóa} Ý nghĩa thực tế của khóa là dùng để nhận diện một bộ trong một quan hệ, nghĩa là, khi cần truy tìm một bộ q nào đó ta chỉ cần biết giá trị của thành phần khóa của q là đủ để dò tìm và hoàn toàn xác định được nó trong quan hệ. Trong thực tế, đối với các loại thực thể tồn tại khách quan (ví dụ: sinh viên, giảng viên, nhân viên, hàng hóa, .) người thiết kế cơ sở dữ liệu thường gán thêm cho chúng một thuộc tính giả gọi là mã số để làm khóa chỉ định (ví dụ: mã số sinh viên, mã số giảng viên, mã số nhân viên, mã số hàng hóa,.

Trong khi đó, các lược đồ quan hệ biểu diễn cho sự trừu tượng hóa thường có khóa chỉ định là một tổ hợp của hai hay nhiều thuộc tính của nó. Trong trường hợp lược đồ quan hệ Q có nhiều khóa chỉ định, khi cài đặt trên một hệ quản trị CSDL người sử dụng có thể chọn một trong số các khóa chỉ định để tạo chỉ mục (Index) chi phối việc truy cập đến các bộ. Khóa chỉ định này được gọi là khóa chính (Primary key). Các khóa còn lại gọi là các khóa tương đương.

Khóa chính chỉ thật sự có ý nghĩa trong quá trình khai thác cơ sở dữ liệu và xét trên phương diện lý thuyết, khóa chính hoàn toàn không có vai trò gì khác so với các khóa chỉ định còn lại. Một số hệ quản trị CSDL như MicroSoft Access, Paradox, Oracle, Informix, DB2. có cài đặt cơ chế tự động kiểm tra tính duy nhất trên khóa chính. Tức là, nếu thêm một bộ mới q2 có giá trị khóa chính trùng với giá trị khóa chính của một bộ q1 nào đó đã có trong quan hệ thì hệ thống sẽ báo lỗi và yêu cầu nhập lại một giá trị khác.

Tài liệu lưu hành nội bộ Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu – Trang 25 Người ta cũng qui ước rằng: o Trong một bộ của một quan hệ các thuộc tính khóa không chứa giá trị rỗng. o Không được phép sửa đổi giá trị của thuộc tính khóa. Nếu muốn sửa đổi giá trị thuộc tính khóa của một bộ q, người sử dụng phải hủy bỏ bộ q và sau đó thêm mới một bộ q' với giá trị khóa đã được sửa đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Quang Ái (2019), Cơ sở dữ liệu, Giáo trình, Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2, Đồng Nai.
APA 7
Lê, Q. Á. (2019). Cơ sở dữ liệu [Giáo trình, Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/giao-trinh-co-so-du-lieu-truong-trung-cap-kinh-te-ky-thuat-so-2/9443766833
IEEE
Q. Á. Lê, "Cơ sở dữ liệu," Giáo trình, Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2, Đồng Nai, 2019. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/giao-trinh-co-so-du-lieu-truong-trung-cap-kinh-te-ky-thuat-so-2/9443766833

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

<strong>Giáo trình mô đun Cơ sở dữ liệu nghề Lập trình máy tính Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật số 2</strong> cung cấp kiến thức nền tảng về mô hình quan hệ, kỹ thuật chuẩn hóa và ngôn ngữ SQL. Tài liệu giúp người học nhanh chóng làm chủ kỹ năng thiết kế, tối ưu và quản trị dữ liệu phục vụ phát triển phần mềm. Để mở rộng kiến thức, bạn nên tham khảo thêm <strong>cơ sở dữ liệu cao đẳng</strong> nhằm nâng cao tư duy lập trình. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu <strong>giáo trình hệ cơ sở dữ liệu</strong> sẽ củng cố nền tảng lý thuyết chuyên sâu. Đồng thời, bạn có thể thực hành <strong>xây dựng hệ cơ sở dữ liệu</strong> để tự tin giải quyết các bài toán quản lý thực tế.