Giáo trình Cấp thoát nước - GS. Trần Hiếu Nhuệ (Chủ biên) [Bản Full 2007]

Giáo trình cấp thoát nước Trần Hiếu Nhuệ 2007 cung cấp kiến thức chuyên sâu về thiết kế và quản lý hệ thống cấp thoát nước hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Cấp Thoát Nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2007

448
5
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Cấp thoát nước Trần Hiếu Nhuệ 2007

Giáo trình Cấp Thoát Nước do GS. Trần Hiếu Nhuệ chủ biên, xuất bản năm 2007, là một tài liệu tham khảo nền tảng và uy tín trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường và xây dựng tại Việt Nam. Cuốn sách được biên soạn bởi đội ngũ các nhà khoa học hàng đầu từ Viện Khoa học và Kỹ thuật Môi trường và Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, bao gồm PGS. Trần Đức Hạ, PGS. Ung Quốc Dũng và PGS. Nguyễn Văn Tín. Đây không chỉ là tài liệu học tập chính thức cho sinh viên các ngành kỹ thuật mà còn là cẩm nang thiết yếu cho các kỹ sư, kiến trúc sư đang hoạt động trong ngành. Nội dung của giáo trình bao quát toàn diện các vấn đề từ lý thuyết cơ bản đến hướng dẫn thiết kế, lắp đặt và quản lý vận hành. Cuốn Giáo trình cấp thoát nước Trần Hiếu Nhuệ 2007 tham khảo được cấu trúc một cách khoa học thành 5 phần chính, trình bày các khía cạnh khác nhau của hệ thống cấp và thoát nước. Phần I tập trung vào hệ thống cấp nước bên ngoài công trình. Phần II đi sâu vào các vấn đề của hệ thống thoát nước bên ngoài. Phần III và IV chuyên về hệ thống cấp thoát nước bên trong nhà, từ cấp nước lạnh đến xử lý nước thải cục bộ. Cuối cùng, Phần V đề cập đến hệ thống cấp nước nóng, một thành phần quan trọng trong các công trình hiện đại. Với cách tiếp cận từ tổng quan đến chi tiết, giáo trình cung cấp một cái nhìn hệ thống, giúp người đọc nắm vững các nguyên tắc cốt lõi và áp dụng hiệu quả vào thực tiễn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp nước sạch và xử lý nước thải hợp lý để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các tiêu chuẩn, công thức tính toán và sơ đồ kỹ thuật được trình bày rõ ràng, giúp đây trở thành một nguồn tham khảo không thể thiếu.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu tham khảo cấp thoát nước

Tài liệu này đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo và định hình kiến thức chuyên môn cho nhiều thế hệ kỹ sư. Nó hệ thống hóa các nguyên tắc cơ bản về kỹ thuật và công nghệ trong lĩnh vực cấp thoát nước. Việc giải quyết các vấn đề "cung cấp nước sạch, thoát nước, xử lý nước thiên nhiên, xử lý nước thải và vệ sinh môi trường" một cách hợp lý là yêu cầu cấp thiết. Giáo trình cung cấp nền tảng vững chắc để giải quyết các thách thức thực tế, từ việc thiết kế một hệ thống cấp nước cho một đô thị đến việc xử lý nước thải cho một khu công nghiệp. Sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra các ví dụ tính toán, các bảng tra cứu tiêu chuẩn và các sơ đồ cấu tạo chi tiết, giúp người học và người làm nghề có thể áp dụng trực tiếp.

1.2. Cấu trúc nội dung chính trong sách của GS. Trần Hiếu Nhuệ

Cuốn sách được chia thành 5 phần chính với 32 chương, bao quát một cách có hệ thống toàn bộ lĩnh vực. Phần I - Cấp nước bên ngoài công trình đề cập đến các khái niệm chung, nguồn nước, xử lý nước thiên nhiên và mạng lưới cấp nước. Phần II - Thoát nước bên ngoài công trình tập trung vào thiết kế mạng lưới thoát nước, xử lý nước thải bằng phương pháp cơ học và sinh học. Phần III và IV đi sâu vào hệ thống cấp thoát nước trong nhà, bao gồm cả hệ thống cấp nước chữa cháy và quản lý kỹ thuật. Phần V - Cấp nước nóng trình bày các sơ đồ, tiêu chuẩn và thiết kế mạng lưới cấp nước nóng. Cấu trúc logic này giúp người đọc tiếp cận vấn đề từ quy mô lớn (đô thị) đến quy mô nhỏ (công trình) một cách dễ dàng.

II. Thách thức trong thiết kế hệ thống cấp thoát nước hiện nay

Thiết kế một hệ thống cấp thoát nước hiệu quả và bền vững đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp, và Giáo trình cấp thoát nước Trần Hiếu Nhuệ 2007 tham khảo đã cung cấp những nền tảng quan trọng để giải quyết các vấn đề này. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác nhu cầu sử dụng nước. Điều này đòi hỏi phải tính toán lưu lượng dựa trên nhiều yếu tố biến động như quy mô dân số, mức độ tiện nghi, loại hình sản xuất và điều kiện khí hậu. Sách đã đưa ra các công thức và bảng tiêu chuẩn dùng nước chi tiết, chẳng hạn như tiêu chuẩn cho khu dân cư đô thị dao động từ 40-60 l/người/ngày cho nhà không có thiết bị vệ sinh đến 200-300 l/người/ngày cho nhà tiện nghi đầy đủ. Một thách thức khác là lựa chọn và khai thác nguồn nước. Việc quyết định sử dụng nước ngầm hay nước mặt phụ thuộc vào chất lượng, trữ lượng và chi phí khai thác. Giáo trình phân tích kỹ ưu nhược điểm của từng loại nguồn nước và hướng dẫn chi tiết về cấu tạo các công trình thu nước như giếng khơi, giếng khoan hay công trình thu nước sông. Bên cạnh đó, việc xử lý nước thiên nhiên để đạt tiêu chuẩn cấp cho sinh hoạt và sản xuất cũng là một bài toán không hề đơn giản. Chất lượng nước nguồn luôn thay đổi, đòi hỏi các dây chuyền công nghệ xử lý phải linh hoạt và hiệu quả. Các vấn đề liên quan đến thiết kế mạng lưới cấp nước và thoát nước, đảm bảo áp lực đủ tại điểm bất lợi nhất và tối ưu hóa chi phí xây dựng, vận hành cũng được đề cập một cách hệ thống trong tài liệu này.

2.1. Khó khăn khi xác định lưu lượng và tiêu chuẩn dùng nước

Tiêu chuẩn dùng nước là thông số cơ bản nhưng lại khó xác định chính xác do phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giáo trình chỉ rõ, "Tiêu chuẩn dùng nước sinh hoạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau: mức độ tiện nghi của khu dân cư, điều kiện khí hậu địa phương, điều kiện quản lý và cấp nước, thời hạn xây dựng v.v.". Việc dự báo sai có thể dẫn đến hệ thống quá tải hoặc lãng phí. Sách cung cấp công thức tính toán lưu lượng lớn nhất ngày Qmax ngd = (Σqi * Ni) / 1000 * Kngd max và các hệ số không điều hòa ngày, giờ, giúp kỹ sư có cơ sở khoa học để xác định công suất trạm cấp nước một cách hợp lý.

2.2. Lựa chọn nguồn và thiết kế công trình thu nước phù hợp

Việc lựa chọn giữa nguồn nước ngầmnguồn nước mặt là một quyết định quan trọng. Nước ngầm có ưu điểm "rất trong sạch... xử lý đơn giản nên giá thành rẻ", nhưng việc thăm dò lại khó khăn. Ngược lại, nước mặt như nước sông có trữ lượng lớn, dễ khai thác nhưng "thường có hàm lượng cặn cao, độ nhiễm bẩn về vi trùng lớn". Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách thiết kế các công trình thu nước tương ứng như giếng khoan để thu nước ngầm mạch sâu hay công trình thu nước bờ sông cho nguồn nước mặt, đảm bảo hiệu quả và an toàn.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống cấp nước theo giáo trình 2007

Cuốn Giáo trình cấp thoát nước Trần Hiếu Nhuệ 2007 tham khảo cung cấp một phương pháp luận toàn diện cho việc thiết kế hệ thống cấp nước, từ khâu xử lý nguồn nước thô đến việc phân phối tới người tiêu dùng. Quá trình này bắt đầu với việc xử lý nước thiên nhiên, một giai đoạn cực kỳ quan trọng để đảm bảo chất lượng nước cấp. Giáo trình trình bày chi tiết các phương pháp xử lý phổ biến. Đối với nước mặt, quy trình thường bao gồm làm trong và khử màu thông qua keo tụ bằng phèn, lắng và lọc. Sách giải thích rõ phản ứng hóa học khi dùng phèn nhôm: Al2(SO4)3 + 3Ca(HCO3)2 → 3CaSO4 + 2Al(OH)3↓ + 6CO2↑. Các bông cặn hydroxit nhôm tạo thành sẽ hấp thụ các hạt lơ lửng và chất gây màu, sau đó được loại bỏ qua bể lắng và bể lọc. Đối với nước ngầm, vấn đề phổ biến là hàm lượng sắt cao. Phương pháp được giới thiệu là làm thoáng để oxy hóa sắt II thành sắt III kết tủa, sau đó lọc để loại bỏ. Sau khi xử lý, nước được đưa vào mạng lưới cấp nước. Giáo trình hướng dẫn các nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới, bao gồm mạng lưới cụt và mạng lưới vòng, cùng phương pháp tính toán thủy lực để xác định đường kính ống và tổn thất áp lực. Các công trình phụ trợ quan trọng như trạm bơm, bể chứa, và đài nước cũng được phân tích kỹ lưỡng về vai trò điều hòa lưu lượng và duy trì áp lực, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và liên tục.

3.1. Quy trình xử lý nước thiên nhiên để đảm bảo chất lượng

Chất lượng nước nguồn quyết định công nghệ xử lý. Với nước mặt, dây chuyền công nghệ xử lý phổ biến bao gồm các bước: trộn phèn, phản ứng tạo bông cặn, lắng và lọc. Giáo trình mô tả chi tiết cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các công trình như bể trộn, bể phản ứng, bể lắng ngang, bể lắng đứngbể lọc nhanh. Giai đoạn cuối cùng và bắt buộc là khử trùng, thường sử dụng Clo hoặc các hợp chất của Clo để "bảo đảm hoàn toàn vệ sinh". Quá trình này giúp loại bỏ vi khuẩn gây bệnh trước khi nước được đưa vào mạng lưới.

3.2. Tính toán mạng lưới trạm bơm bể chứa và đài nước

Một hệ thống cấp nước hoàn chỉnh không thể thiếu các công trình điều hòa và vận chuyển. Trạm bơm cấp II có nhiệm vụ đưa nước sạch vào mạng lưới, hoạt động không điều hòa theo nhu cầu sử dụng. Bể chứađài nước đóng vai trò điều hòa sự chênh lệch giữa lưu lượng bơm và lưu lượng tiêu thụ. Dung tích của chúng được xác định dựa trên dung tích điều hòa, dung tích dự trữ chữa cháy và nước dùng cho bản thân trạm. Chiều cao đài nước phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo áp lực cần thiết tại điểm bất lợi nhất trong mạng lưới, theo công thức Hđ = Znb - Zđ + Htnb + hđ.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống thoát nước từ Trần Hiếu Nhuệ

Bên cạnh cấp nước, hệ thống thoát nướcxử lý nước thải là một trụ cột quan trọng được phân tích sâu trong Giáo trình cấp thoát nước Trần Hiếu Nhuệ 2007 tham khảo. Sách cung cấp hướng dẫn chi tiết để thiết kế một hệ thống thoát nước hiệu quả, bắt đầu từ việc phân loại hệ thống. Có hai loại chính là hệ thống thoát nước chung (thu gom cả nước thải và nước mưa) và hệ thống thoát nước riêng (có mạng lưới riêng cho từng loại). Việc thiết kế mạng lưới thoát nước đòi hỏi xác định chính xác lưu lượng tính toán, vạch tuyến ống, và tính toán thủy lực cho cống. Các yếu tố như độ dốc tối thiểu, vận tốc dòng chảy, và độ sâu đặt cống được quy định rõ ràng để đảm bảo khả năng tự làm sạch và tránh tắc nghẽn. Một phần quan trọng của hệ thống là các công trình xử lý nước thải. Giáo trình giới thiệu các phương pháp xử lý từ cơ bản đến nâng cao. Phương pháp cơ học bao gồm các công trình như song chắn rác, bể lắng cát, và bể lắng đợt I để loại bỏ các chất không tan. Tiếp theo là phương pháp sinh học, đóng vai trò chủ chốt trong việc loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan. Các công trình xử lý sinh học trong điều kiện tự nhiên (hồ sinh học, cánh đồng tưới) và nhân tạo (bể lọc sinh học, bể aeroten) được mô tả chi tiết về cấu tạo và nguyên lý vận hành. Cuối cùng, sách cũng đề cập đến các công trình xử lý bùn cặn, một sản phẩm phụ của quá trình xử lý nước thải, đảm bảo một quy trình xử lý toàn diện và thân thiện với môi trường.

4.1. Nguyên tắc thiết kế và tính toán mạng lưới thoát nước

Thiết kế mạng lưới thoát nước bắt đầu bằng việc xác định các số liệu cơ bản như lưu lượng nước thải và chế độ dòng chảy. Giáo trình hướng dẫn tính toán thủy lực mạng lưới thoát nước tự chảy, trong đó vận tốc dòng chảy phải nằm trong giới hạn cho phép để "không gây lắng cặn đường ống và không phá hoại thành ống". Các cấu trúc trên mạng lưới như giếng thăm, giếng chuyển bậc, và cửa xả cũng được quy định về cấu tạo và vị trí lắp đặt, nhằm mục đích kiểm tra, bảo dưỡng và vận hành hệ thống một cách thuận lợi.

4.2. Công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp cơ học và sinh học

Việc xử lý nước thải được chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn xử lý cơ học nhằm loại bỏ rác, cát và các chất lơ lửng. Sau đó, nước thải được đưa đến các công trình xử lý sinh học. Giáo trình giới thiệu hai loại công trình nhân tạo phổ biến. Bể lọc sinh học (bể biophil) sử dụng màng vi sinh vật bám trên bề mặt vật liệu lọc để phân hủy chất hữu cơ. Bể thổi khí có bùn hoạt tính (bể aeroten) lại sử dụng các vi sinh vật lơ lửng trong nước và được cung cấp oxy liên tục. Lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào thành phần, tính chất nước thải và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.

V. Ứng dụng giáo trình cấp thoát nước 2007 vào công trình

Kiến thức từ Giáo trình cấp thoát nước Trần Hiếu Nhuệ 2007 tham khảo có tính ứng dụng thực tiễn cao, bao trùm từ các hệ thống quy mô lớn của đô thị đến các giải pháp chi tiết bên trong từng công trình. Đối với cấp thoát nước bên trong nhà, giáo trình cung cấp hướng dẫn đầy đủ để thiết kế hệ thống cấp nước lạnh, cấp nước nóng, và thoát nước thải sinh hoạt. Sách phân loại rõ các sơ đồ hệ thống cấp nước trong nhà, từ sơ đồ đơn giản không có máy bơm đến các sơ đồ phức tạp có trạm bơm, bể chứa trên mái và trạm khí ép. Việc tính toán thủy lực mạng lưới đường ống bên trong nhà cũng được trình bày tỉ mỉ để đảm bảo cung cấp đủ nước và áp lực cho mọi thiết bị vệ sinh. Một ứng dụng quan trọng khác là thiết kế hệ thống cấp nước chữa cháy, một yêu cầu bắt buộc đối với các công trình công cộng và nhà cao tầng. Giáo trình phân biệt hệ thống chữa cháy áp lực thấp và áp lực cao, đồng thời hướng dẫn cách xác định lưu lượng và số đám cháy đồng thời dựa trên quy mô dân số và bậc chịu lửa của công trình. Về phía thoát nước, các giải pháp thực tiễn như thiết kế hệ thống thoát nước mưa trên mái nhà và các công trình xử lý cục bộ nước thải sinh hoạt như bể tự hoại được mô tả chi tiết. Những kiến thức này giúp các kỹ sư, kiến trúc sư giải quyết các bài toán cụ thể, đảm bảo công trình vận hành an toàn, tiện nghi và tuân thủ các quy chuẩn về môi trường.

5.1. Thiết kế hệ thống cấp thoát nước lạnh và nóng trong nhà

Phần III và V của giáo trình tập trung vào các hệ thống bên trong công trình. Việc thiết kế mạng lưới cấp nước bên trong nhà bao gồm lựa chọn vật liệu ống, vạch tuyến ống và tính toán đường kính dựa trên các đương lượng của thiết bị vệ sinh. Đối với hệ thống cấp nước nóng, sách trình bày các sơ đồ hệ thống có tuần hoàn và không tuần hoàn, cách xác định công suất nguồn cấp nhiệt và dung tích két nước nóng. Đây là những chỉ dẫn không thể thiếu để đảm bảo tiện nghi cho người sử dụng.

5.2. Giải pháp hệ thống thoát nước mưa và xử lý nước thải cục bộ

Giáo trình cung cấp các giải pháp cụ thể cho những hạng mục đặc biệt. Hệ thống thoát nước mưa trên mái nhà được hướng dẫn tính toán dựa trên diện tích mái và cường độ mưa của địa phương để xác định kích thước máng và ống đứng. Đối với các khu vực chưa có hệ thống thoát nước chung, các công trình xử lý cục bộ là bắt buộc. Bể tự hoại là giải pháp phổ biến nhất cho nước thải sinh hoạt, được giải thích rõ về cấu tạo, nguyên lý lắng cặn và lên men kỵ khí. Những kiến thức ứng dụng này giúp hoàn thiện hệ thống kỹ thuật của mọi công trình.

16/07/2025
Giáo trình cấp thoát nước trần hiếu nhuệ 2007 tham khảo

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 2, 3, 4, 5. Nguyễn Văn Tín- biên soạn các chương còn lại là 16, 17, 18 (trừ mục 18.3đ) đến chương 32. Các tác giả mong nhận đượcý kiến đóng góp, phê bình của bạn đọc và xin chân thành cảm ơn. © Nhữngý kiến đóng góp xin gửi về theo địa chỉ: Viện Khoa học và Kỹ thuật Môi trường, trường Đại học Xây dựng- số 5 đường Giải Phóng, quận Hai Bàà Trưng, thành phố Hà Nội.

Hà Nội, tháng 8 năm 2011 CÁC TÁC GIÁ - XII PhanI _ GÍP Nước BÊN NGOậI CONG TRINH K. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ. HỆ THÔNG CẬP NƯỚC 1. SƠ ĐỒ VÀ PHÂN LOẠI HỆ THỐNG CAP NUGC Hé thống cấp nước là một tập hợp các công trình: thu nước, xử lý nước, điều hỏa dự trữ nước, vận chuyển va phan phối nước đến các nơi tiêu dùng.

Sơ đỗ một hệ thống cấp nước thành phố giới thiệu ở hình 1. Các yêu cầu cơ ban đối với một hệ thống cấp nước là: bảo đẩm đưa đầu đủ uà liên ~ tue lượng nước cần thiết đến các nơi tiêu dùng; bão dam chat lượng nước đáp ng các yêu câu sử dụng, giá thành xây dựng uà quân lý rẻ, thi cong va quan ly dé dang thuận tiện, có khả năng tự động hóa 0à cơ giới hóa uiệc khai thắc, xử lý uà uận chuyén nudc. sẻ Hệ thống cấp nước có thê phân ra các loại chính : sau 1-Theo đối tượng phục vụ: ˆ - - hệ thống cấp nước đô sis - hệ thông cấp nước céng nghiép; - hệ thống cẤp nudc néng nghiép; _- hệ thống cấp nước đường sắt. __ 2- Theo chức năng phục vụ: - hệ thống cẤp nước sinh hoạt; _— hệ thông cấp nước sẵn xuất; _ - hệ thẳng cấp nước chữa châu; - hệ thống cấp nước kết hợp.

a) Mit bang ~—— ups ~~ ~~, ~ Liddy, b) Mặt cắt Hình 1. Sơ đề hệ thống cấp nước thành phố 1-trạm bơm cấp I và công trình thu nước; 2- bể lắng; 3- bể lọc; 4- bể chứa nước sạch; 5- trạm bơm cấp Il: 6- đài nước: 7- đường ống dẫn nước; 8- mạng lưới cấp nước thành phố. 3- Theo phương pháp sử dụng: - hệ thống cấp nước chãy thẳng: nước dùng xong thải đi ngay. - hệ thống cấp nuốc tuân hoàn: nước chảy tuần Hoàn trong một chu trình kín (xem hình 1.

Hệ thống này tiết kiệm nước vì chỉ cần bỗ sung một phần nước hao hụt trong quá trình tuần hoàn, thường dùng trong công nghiệp; - hệ thống cấp nước dùng lại: nước có thể dùng lại một vài lần rồi mới thải đi, thường áp dụng trong công nghiệp. 4- Theo phương pháp vận chuyền nước: - hệ thống cấp nước có áp: nước chảy trong ống chịu áp lực do bơm hoặc bễ chứa nước trên cao tạo ra; - hệ thống cấp nước tự chẩy: nước tự chảy theo ống hoặc mương hở do chênh lệch địa hình. 5- Theo phương pháp chữa cháy: ~ hệ thông chữa chầy áp lục thẤp: áp lực nước ở mạng lưới đường ống cấp nước thấp nên phải dùng bơm đặt trên xe chữa cháy nhằm tạo ra ap | luc cần thiết để đập tắt đám cháy. Bơm có thể hút trực tiếp từ đường ống thành phố hay từ thùng chứa nước trên xe chữa chay; Hình 1.

Sơ đồ hệ thống cip nuéc tuần hoan cho xi nghiép _ l-trạm bơm “cấp II; 2- thấp làm nguội; 3- đường ống dẫn nước nguội; 4-.may mốc sản xuất; ' | 5e đường ống dẫn nước nóng, 6- công trình thu nước; 7- tram bom c4p I; _ 8- dudng6ong dẫn nước bố sung ⁄ ` ˆ từ nguồn. - hệ thống chữa cháy áp lực cao: áp lực nước trên mạng lưới đường ống đảm bảo đưa nước tới mọi nơi chữa cháy, do đó đội phòng cháy chữa cháy chỉ việc lắp ống vải gai vào họng chữa cháy trên mạng lưới đường ổÔng để lấy nước chữa cháy. 6- Theo phạm vi ¡ phục vụ: - hệ thông cấp nước trong nhà; - hệ thống cấp nước tiểu khu; - hệ thống cấp nước thành phô.2, TIEU CHUAN VA CHE 80 DUNG NUGC | Tiêu chuẩn dùng nước là thông số tắt cơ bản khi thiết kế hệ thống cấp nước. Nó dùng để xác định quy mô hay công suất cấp nước cho đô thị, xí nghiệp.

Tiêu chuẩn dùng nước có nhiều loại: tiêu chuẩn dùng nước sinh hoạt, sản xuất, chữa cháy, nước tưới v. / Tiêu chuẩn dùng nước sinh hoạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau: mức độ tiện nghi của khu dân cư, điều kiện khí hậu địa phương, điều kiện quản lý và cấp nước, thời hạn xây dựng v. Tiêu chuẩn dùng nước sản xuất phụ thuộc vào loại sản xuất và các điều kiện sản xuất. Tiêu chuẩn dùng nước chữa cháy phụ thuộc vào quy mô dân số, mức độ chịu lửa cũng như khối tích của nhà v.

Do lượng nước tiêu thụ của từng người khác nhau và thay đổi theo mùa (mùa hè dùng nhiều hơn mùa đông) nên khi thiết kế hệ thống cấp nước người ta thường dùng tiêu chuẩn dùng nước tính toán đề xác định công suất cấp nước. Tiêu chuẩn dùng nước tính toán là lượng nước tiêu thụ trung bình của một người trong một ngảy đêm của ngày dùng nước lớn nhất theo tung giai đoạn xây dựng (đợt 1: từ 5 đến 10 năm, đợt 2: từ 15 đến 20 năm). TỶ số giữa lượng nước tiêu thụ của ngày dùng nước lớn nhất và nhỏ nhất so với ngày dùng nước. rung bình trong năm gọi là hệ số không điều hòa ngày lớn nhất Kngd max Lượng nước tiêu thụ từng giờ trong ngày đêm ‹ cũng rất khác nhau (ban ngày gid cao diém tiéu thu nhiều, ban đêm tiêu thụ ít.

Do đó cũng cần xác định hệ số không điểu hòa giở lớn nhất và nhỏ nhất: Kn max vả Kn mịn là tỷ số giữa lượng nước tiêu thụ trong giờ dùng nước lớn nhất hay nhỏ nhất với giở dùng nước trung bình trong ngây Theo quy phạm, tiêu chuẩn dung nước sinh hoạt cho. các khu dân cư đô thị xác định theo bảng 1. Tiêu chuẩn dùng nước sinh hoạt của công nhân sản xuất tại xí nghiệp lay theo bang 1.Tiéu chuan ding nuée sinh hoạt và hệ số không điều hòa gid Ky max cho các khu dân cư đô thị Mức độ tiện nghỉ của nhà ở trong các khu Tiêu chuẩn dùng nước ngày Kh max dân cư đô thị trùng binh, l /ng.Nhả không trang thiết bị vệ sinh, lấy nước ở vòi côngcộng - 40 - 60 2,5-2.0 2- Nhà chỉ có vòi nước, không có thiết bị vệ sinh khác 80 - 100 2,0 - 1,8 3- Nhà có hệ thống cấp thoát nước bên trong nhưng không có thiết bị tắm 120 - 150 | 18-15 4- Như trên, có thiết bị tắm hương sen - 150 - 200 - 1,7-14 5- Nhà có hệ thống cấp thoát nước bên trong có bổn tắm và có cấp nước nóng cục bộ 200 - 300 1,5 - 3,0 Ghi chu: 1) Hệ số không diéu hda ngay Knog max = 1,4 - L5. 2) Tiêu chuẩn dùng g nước nude trên bao B gồm cả lượng 8 nước công cộng trong các khu nhà ở.

Tiêu chuẩn dùng nước sinh hoạt và hệ số không điều hòa giờ trong các xí nghiệp công nghiệp Loai nhân xưở Tiêu chuẩn dùng nước, Hệ số không A. nại Hước "9 ‘I/ng kip .Phân xưởng nóng, tỏa nhiệt lớn hơn 20 kcal-m⁄h a 25° 2- Các phân xưởng khác. #5 3,0 Ghỉ chú: Lượng nước tắm cho. công nhãn sau giờ làm việc là 500 Uh cho mét voi tam va thai gian tắm là 45 phút.

củ Tiêu chuẩn dùng nước tưới đường, tưới cây cóá thể lấy 0,5 - 1 1/m*. Tiêu chuẩn dùng nước chứa cháy cho các khu dân cư đô thị có thể xác định theo tiêu chuẩn thiết kế 20 TCN- 33- 85 (bảng 1. Tiêu chuẩn dùng nước lấy theo yêu cầu của từng loại sản xuất, có thể tham khảo các bảng lập theo kinh nghiệm hoặc dựa vào các chuyên gia công nghệ để xác định. Tiéu chuẩn nước chữa cháy cho các khu dân cư đô thị theo số đám cháy đồng thời Lưu lượng cho một đám cháy, Ì/s Số dân Số đám Nhà hai tầng Nhà hỗn hợp các tầng Nhà ba tầng cháy với bậc chịu lửa không phụ thuộc không phụ thuộc (1000 người) | đồng thời i, Ui, lt IV, V bậc chịu lửa bậc chịu lửa Đến 5 1 5 5 10 10 25 2° 10 10 15 15 50 2 15 20 20 25 100 2 20 25 30 35 200 3 20 - 30 40 300 3 - - 40 55 400 3 - - 50 70 500 3 - 60 80 Chế độ dùng nước hay lượng nước tiêu thụ từng giờ trong ngày đêm cũng là một số liệu rất quan trọng khi thiết kế một hệ thống cấp nước bất kỳ.

Nó được dùng để lựa chọn công suất máy bơm cũng như để xác định dung tích các bê chứa, đài nước. Chế độ dùng nước thay đổi phụ thuộc vào điều kiện khí hậu; chế độ làm việc, nghỉ ngơi của con người, nhà máy v. xây dựng trên cơ sở công tác điều tra thực nghiệm và được biểu diễn bằng bảng lượng nước tiêu thụ theo từng giờ trong ngày đêm hay biêu đồ dùng nước như giới thiệu ở hình 1. % lưu lung ngày đêm & AN oi ca ™“M 16 18 20 22.

Biểu đồ dùng nước trong một ngày đêm cho thành phố Từ các bảng và biểu đỗ này ta có thể đễ đàng tìm được hệ số không điều hòa gid Ky max Va Ky min trong từng trường hợp cụ thể khác nhau. LƯU LƯỢNG NƯỚC TÍNH TOAN VA CONG SUAT TRAM CAP NUGC _* Lưu lượng nước tính toán cho các khu dân cư thường được xác định theo công thức sau .N cà Qmax ngd = ith Kugd max = te”, m?/ngd 7, (1.1) 1000 1000 Qnach = MEEK mae, m3/hp (1. 3600 trong đó Qmax ngds Omar tv Qniax s - lưu lượng tính toán lớn nhất ngày, giờ, giây; Knsa max Kh max - hệ số không điều hòa lớn nhất ngày, giờ; f¡p - tiệu chuẩn dùng nước trung bình I/ng.ngd; q;_- tiêu chuẩn dùng nước tính toán ngày dùng nước lớn nhất 1/ng. 3* Lưu lượng nước tưới đường, tưới cây được xác định theo công thức Qe nga =< TT L~10.5) T trong đó, q; - tiêu chuẩn nước tưới đường, tưới cây, l7 m*ngd; F; - điện tích cần tưới, ha; Q¿ nạa - lượng nước tưới trong một ngày đêm, m*/ngd; Q¡ p- lượng nước tưới trong một giờ, m?/h ; T- thời gian tưới trong một ngày đêm.

Thông thường tưới đường từ 8h đến 16h, tưới cây từ 5h đến 8h và 16h - 19h hàng ngày. * Lưu lượng nước sinh hoạt của công nhân khi làm việc tại nhà máy xác định theo công thức N,+g,N OshCNned _ —ñđ„“0n 1” 41 "2 ; 3 m°/ngd ;.6) N,+q,N CN Qica =_ In*3 * 7000 "+ ; 3 mỶ/ca ;fon: (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ