Giáo trình Bảo dưỡng Gầm và Thiết bị Máy san | Nghề Vận hành Máy thi công

Giáo trình nghiên cứu bảo dưỡng gầm và thiết bị máy san nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị máy san

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san là một tài liệu học thuật cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành chuyên sâu, giúp người học nắm vững các quy trình kiểm tra, bảo trì và sửa chữa các bộ phận quan trọng của máy san. Việc bảo trì hệ thống gầm máy san không chỉ đảm bảo máy luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất mà còn là yếu tố quyết định đến tuổi thọ của thiết bị và an toàn cho người vận hành. Theo tài liệu của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, 'kế hoạch bảo dưỡng càng chi tiết thì tuổi thọ thiết bị càng cao và chi phí vận hành càng giảm xuống'. Nội dung giáo trình được xây dựng một cách hệ thống, bắt đầu từ việc giới thiệu tổng quan về công dụng, phân loại, cấu tạo các bộ phận chính của máy san, cho đến các quy định chung về bảo dưỡng kỹ thuật. Một kế hoạch bảo dưỡng tốt đòi hỏi sự đầu tư ban đầu về con người, đào tạo và công nghệ, đảm bảo máy luôn làm việc hiệu quả và giảm thiểu các sự cố đột xuất có thể gây đình trệ công việc và tốn kém chi phí sửa chữa. Nắm vững kiến thức từ giáo trình này là nền tảng để trở thành một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

1.1. Mục đích và tầm quan trọng của bảo dưỡng kỹ thuật máy san

Mục đích của công tác bảo dưỡng kỹ thuật là giữ cho máy san luôn ở trong tình trạng kỹ thuật tốt nhất, sẵn sàng làm việc với hiệu quả cao. Hỏng hóc của một hệ thống thường bắt nguồn từ những sự cố rất nhỏ không được phát hiện kịp thời. Ví dụ, bụi lọt vào hệ thống thủy lực máy san có thể phá hủy bơm và toàn bộ các bộ phận khác. Do đó, việc thực hiện các công tác kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ giúp bảo quản máy, kéo dài tuổi thọ và không làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành. Các công tác chính trong bảo dưỡng bao gồm vệ sinh công nghiệp, siết chặt các mối ghép, bôi trơn để giảm mài mòn và hiệu chỉnh để phục hồi các khe hở cần thiết. Đây là những biện pháp bắt buộc, được tiến hành có hệ thống và thường kỳ, tạo thành một quy trình bảo dưỡng định kỳ chặt chẽ.

1.2. Phân loại và cấu tạo gầm máy thi công nền cơ bản

Máy san được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như số cầu trục (2 cầu, 3 cầu), khả năng di chuyển (tự hành, không tự hành), và phương pháp điều khiển (thủy lực, cơ khí). Loại thông dụng hiện nay là máy san tự hành 3 cầu trục, điều khiển bằng thủy lực. Các bộ phận chính trên máy san, ví dụ model MITSUBISHI GD 505, bao gồm: bánh xe, trục chủ động, ca bin, giàn chữ A, xi lanh nâng hạ lưỡi san, lưỡi san và mâm quay. Hiểu rõ cấu tạo gầm máy thi công và các bộ phận công tác là yêu cầu cơ bản giúp người vận hành và kỹ thuật viên thực hiện bảo dưỡng đúng cách, xác định chính xác vị trí cần kiểm tra và bôi trơn, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo độ bền cho thiết bị.

II. Thách thức trong bảo dưỡng gầm và thiết bị máy san gạt

Công tác bảo dưỡng gầm và thiết bị máy san đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức chuyên sâu và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình. Một trong những thách thức lớn nhất là việc chẩn đoán lỗi kỹ thuật một cách chính xác và kịp thời. Các hỏng hóc ở hệ thống truyền động máy công trình hay hệ thống thủy lực thường có những biểu hiện ban đầu không rõ ràng, nếu bỏ qua có thể dẫn đến hư hỏng dây chuyền nghiêm trọng. Theo tài liệu đào tạo, 'một chi tiết hay bộ phận nào đó hỏng hóc sẽ là nguyên nhân phá huỷ chi tiết hay bộ phận khác trong hệ thống'. Thách thức thứ hai là môi trường làm việc khắc nghiệt của máy san. Bụi bẩn, độ ẩm và tải trọng lớn liên tục tác động lên các bộ phận cơ khí, làm tăng tốc độ mài mòn và nguy cơ hư hỏng. Việc thiếu phụ tùng máy công trình chất lượng để thay thế cũng là một rào cản, ảnh hưởng đến chất lượng sửa chữa. Cuối cùng, việc không tuân thủ lịch trình bảo dưỡng định kỳ là nguyên nhân phổ biến dẫn đến giảm tuổi thọ máy và tăng chi phí vận hành, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho doanh nghiệp.

2.1. Các hư hỏng thường gặp ở hệ thống gầm và truyền động

Hệ thống gầm và truyền động là những bộ phận chịu tải và mài mòn nhiều nhất. Các hư hỏng thường gặp bao gồm mòn lốp không đều, hỏng ổ bi bánh xe, rò rỉ dầu ở bộ truyền động tiếp đôi và cầu chủ động. Đối với hệ thống truyền động máy công trình, các vấn đề như ly hợp bị trượt hoặc không ngắt dứt khoát, hộp số phát ra tiếng kêu lạ hoặc khó vào số là những dấu hiệu cần được kiểm tra ngay. Việc bỏ qua các dấu hiệu này có thể dẫn đến phá hủy các bánh răng, trục và các chi tiết đắt tiền khác. Việc kiểm tra định kỳ và sử dụng đúng loại dầu mỡ bôi trơn công nghiệp là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

2.2. Rủi ro khi bỏ qua quy trình bảo dưỡng định kỳ máy san

Bỏ qua quy trình bảo dưỡng định kỳ mang lại nhiều rủi ro nghiêm trọng. Về mặt kỹ thuật, máy sẽ nhanh chóng xuống cấp, hiệu suất làm việc giảm, tiêu hao nhiên liệu tăng. Các hệ thống an toàn như hệ thống phanh máy san nếu không được kiểm tra thường xuyên có thể mất tác dụng, gây nguy hiểm đến tính mạng. Về kinh tế, chi phí sửa chữa đột xuất luôn cao hơn nhiều so với chi phí bảo dưỡng phòng ngừa. Thời gian máy ngừng hoạt động để sửa chữa cũng gây thiệt hại do đình trệ sản xuất. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình bảo dưỡng theo sổ tay bảo dưỡng máy xây dựng của nhà sản xuất là một khoản đầu tư thông minh, đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài của thiết bị.

III. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng gầm máy san theo định kỳ

Một quy trình bảo dưỡng định kỳ chi tiết và khoa học là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất làm việc của máy san. Dựa trên tài liệu vận hành máy san, quy trình này được phân cấp theo số giờ làm việc, từ các kiểm tra hàng ngày đơn giản đến các hạng mục bảo dưỡng chuyên sâu hơn tại các mốc thời gian cố định. Giáo trình quy định rõ các cấp bảo dưỡng: bảo dưỡng ca (hàng ngày hoặc sau 10 giờ), bảo dưỡng cấp 1 (sau 50 giờ), cấp 2 (sau 250 giờ), cấp 3 (sau 500 giờ) và cấp 4 (sau 1000 giờ). Các công việc bảo dưỡng ca, cấp 1, cấp 2 có thể thực hiện tại nơi máy làm việc. Trong khi đó, bảo dưỡng cấp 3 và cấp 4 yêu cầu thực hiện tại các trạm bảo dưỡng hoặc gara chuyên dụng với đầy đủ trang thiết bị. Việc tuân thủ lịch trình này giúp phát hiện sớm các sai hỏng, ngăn ngừa sự cố và đảm bảo mọi hệ thống từ động cơ, thủy lực đến hệ thống gầm luôn trong trạng thái tốt nhất. Đây là nền tảng của mọi kỹ thuật sửa chữa máy san gạt hiệu quả.

3.1. Chi tiết hạng mục bảo dưỡng máy san hàng ngày sau 10 giờ

Bảo dưỡng hàng ngày là bước cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Các hạng mục cần kiểm tra bao gồm: kiểm tra xung quanh máy để phát hiện rò rỉ hoặc hư hỏng bất thường; kiểm tra và bổ sung mức dầu động cơ, nước làm mát, dầu thủy lực; kiểm tra, bổ sung và xả cặn thùng nhiên liệu. Ngoài ra, cần kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp ly hợp và phanh, kiểm tra hoạt động của phanh tay, kiểm tra thiết bị báo bụi của bầu lọc không khí. Cuối cùng là kiểm tra áp suất hơi lốp và tình trạng vành xe, đảm bảo an toàn lao động khi bảo dưỡng và vận hành.

3.2. Lịch trình bảo dưỡng máy san cấp cao 250h 500h 1000h

Các cấp bảo dưỡng cao hơn bao gồm nhiều công việc phức tạp hơn. Tại mốc 250 giờ (hoặc 300 giờ tùy model), các công việc bao gồm thay dầu động cơ và làm sạch lõi lọc, kiểm tra mức dầu hộp số, hộp bánh răng trục sau. Tại mốc 500 giờ (hoặc 600 giờ), cần thay lõi lọc nhiên liệu, lõi lọc dầu thủy lực, và bôi trơn các khớp quay, ổ đỡ trục. Mốc 1000 giờ (hoặc 1200 giờ) là đợt bảo dưỡng lớn, bao gồm thay toàn bộ dầu ở vỏ bộ ly hợp, vỏ hộp số, thùng dầu thủy lực, hộp bánh răng cơ cấu quay, và thay nước làm mát. Đây là những nội dung cốt lõi trong module đào tạo nghề cơ khí về máy xây dựng.

3.3. Vai trò của dầu mỡ bôi trơn công nghiệp trong bảo trì

Việc sử dụng đúng loại và đủ lượng dầu mỡ bôi trơn công nghiệp là tối quan trọng. Dầu bôi trơn giúp giảm ma sát, chống mài mòn, làm mát và làm sạch các chi tiết máy. Giáo trình chỉ rõ cần sử dụng các loại dầu khác nhau cho từng hệ thống: dầu động cơ (ví dụ SAE 10W30, SAE 15W40), dầu hộp số và bộ vi sai (SAE 50, SAE 60), dầu thủy lực (SAE 10W). Việc tuân thủ đúng chủng loại dầu theo khuyến cáo của nhà sản xuất đảm bảo sự làm việc ổn định của các mối ghép, kéo dài tuổi thọ của chi tiết và toàn bộ hệ thống.

IV. Phương pháp bảo dưỡng các hệ thống chính trên máy san gạt

Bên cạnh việc tuân thủ lịch trình định kỳ, việc nắm vững phương pháp bảo dưỡng cho từng hệ thống cụ thể là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ thuật viên. Bảo trì hệ thống gầm máy san không chỉ là các công việc bên ngoài như lốp xe hay lưỡi san, mà còn bao gồm các hệ thống phức tạp bên trong như hệ thống truyền lực, hệ thống lái và hệ thống phanh. Mỗi hệ thống có cấu tạo và nguyên lý hoạt động riêng, do đó cũng có những yêu cầu bảo dưỡng đặc thù. Ví dụ, hệ thống truyền động máy công trình yêu cầu kiểm tra và điều chỉnh ly hợp, thay dầu hộp số đúng định kỳ. Trong khi đó, hệ thống thủy lực máy san lại tập trung vào việc kiểm tra mức dầu, thay thế bộ lọc và đảm bảo không có không khí lọt vào hệ thống. Việc áp dụng đúng phương pháp cho từng hệ thống sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo dưỡng, ngăn ngừa các hư hỏng đặc trưng và đảm bảo máy vận hành trơn tru, an toàn và hiệu quả.

4.1. Bảo trì hệ thống truyền động Ly hợp và hộp số máy san

Hệ thống truyền động bao gồm ly hợp, hộp số, trục các đăng và cầu chủ động. Đối với ly hợp ma sát, cần kiểm tra hành trình bàn đạp, bôi mỡ ổ bi T sau 50 giờ và định kỳ xả cặn dưới vỏ ly hợp. Đối với hộp số, công việc chính là kiểm tra mức dầu sau mỗi 50 giờ và thay dầu định kỳ sau 1200 giờ. Khi thay dầu, nên thực hiện lúc máy vừa làm việc xong để dầu còn nóng, loãng, giúp xả sạch cặn bẩn và mạt kim loại. Đây là một phần quan trọng trong giáo án thực hành sửa chữa máy công trình.

4.2. Kỹ thuật kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống phanh máy san

An toàn là ưu tiên hàng đầu, do đó hệ thống phanh máy san cần được bảo dưỡng cực kỳ cẩn thận. Với hệ thống phanh hơi, cần xả cặn và nước trong bình chứa khí nén hàng ngày, điều chỉnh dây đai máy nén khí và khe hở giữa guốc phanh và trống phanh sau 50 giờ. Với hệ thống phanh thủy lực, cần kiểm tra mức dầu phanh, kiểm tra rò rỉ trên các đường ống và thay dầu phanh định kỳ sau 1000 giờ. Việc kiểm tra và bảo dưỡng đúng cách đảm bảo phanh hoạt động hiệu quả, êm dịu và đáng tin cậy trong mọi tình huống.

4.3. Quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực và cơ cấu lái

Hệ thống thủy lực máy san cung cấp năng lượng cho việc nâng hạ, điều chỉnh lưỡi san và hệ thống lái trợ lực. Công tác bảo dưỡng tập trung vào việc kiểm tra mức dầu thủy lực và bổ sung nếu cần, thay lõi lọc dầu thủy lực sau 500-600 giờ, và thay toàn bộ dầu trong thùng sau 1200 giờ. Đối với hệ thống lái, cần bôi trơn các khớp cầu, ổ đỡ, thanh liên kết theo lịch trình 50 giờ và 300 giờ để đảm bảo việc điều khiển nhẹ nhàng, chính xác và giảm mài mòn các chi tiết cơ khí.

V. Bí quyết ứng dụng và an toàn khi bảo dưỡng máy san

Việc ứng dụng lý thuyết từ giáo trình vào thực tế đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn. Một trong những bí quyết để bảo trì hệ thống gầm máy san hiệu quả là khả năng quan sát và lắng nghe. Các dấu hiệu bất thường như tiếng kêu lạ, độ rung, hay sự thay đổi trong hoạt động của máy đều là những thông tin quan trọng giúp chẩn đoán lỗi kỹ thuật sớm. Bên cạnh kỹ năng chuyên môn, an toàn lao động khi bảo dưỡng là yếu tố không thể xem nhẹ. Luôn đảm bảo máy đã được tắt hoàn toàn, hạ lưỡi san xuống đất, và chèn bánh xe trước khi tiến hành bất kỳ công việc sửa chữa nào. Sử dụng đúng dụng cụ và trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) là bắt buộc. Việc lựa chọn phụ tùng máy công trình chính hãng hoặc có chất lượng tương đương cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ tin cậy của máy sau khi sửa chữa. Áp dụng đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả và an toàn.

5.1. Thực hành chẩn đoán lỗi kỹ thuật gầm và thiết bị máy san

Kỹ năng chẩn đoán lỗi kỹ thuật là sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Ví dụ, nếu hệ thống thủy lực yếu hoặc hoạt động chậm, nguyên nhân có thể do thiếu dầu, lọc dầu bị bẩn, hoặc bơm thủy lực bị mòn. Nếu phanh không ăn, cần kiểm tra từ những yếu tố đơn giản như khe hở má phanh, mức dầu phanh (với phanh dầu) hoặc áp suất khí nén (với phanh hơi) trước khi kết luận các hỏng hóc phức tạp hơn. Việc lập một quy trình chẩn đoán logic, đi từ tổng quan đến chi tiết, sẽ giúp xác định nguyên nhân gốc rễ một cách nhanh chóng và chính xác.

5.2. Các nguyên tắc vàng về an toàn lao động khi bảo dưỡng

Nguyên tắc an toàn lao động khi bảo dưỡng phải luôn được đặt lên hàng đầu. Trước khi làm việc, phải tắt động cơ, rút chìa khóa và treo biển cảnh báo 'Không vận hành'. Luôn hạ tất cả các thiết bị công tác xuống đất. Khi làm việc dưới gầm máy, phải sử dụng con đội và chân chống chắc chắn. Cẩn trọng khi làm việc với các hệ thống có áp suất cao như thủy lực và khí nén. Tránh tiếp xúc trực tiếp với dầu mỡ nóng và các hóa chất. Sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ như găng tay, kính mắt, giày bảo hộ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này giúp ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ sức khỏe cho người lao động.

VI. Kết luận tầm quan trọng của bảo dưỡng gầm và thiết bị

Tổng kết lại, công tác bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san không chỉ là một loạt các công việc kỹ thuật mà là một chiến lược đầu tư toàn diện. Một chương trình bảo dưỡng được thực hiện bài bản, dựa trên một sổ tay bảo dưỡng máy xây dựng chuẩn mực, sẽ mang lại lợi ích kép: tối đa hóa hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị, đồng thời tối thiểu hóa chi phí vận hành và rủi ro tai nạn. Kiến thức từ các module đào tạo nghề cơ khígiáo án thực hành sửa chữa như giáo trình này trang bị cho người học những năng lực cốt lõi để trở thành những kỹ thuật viên chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ chẩn đoán hiện đại và bảo trì dự báo, vai trò của người kỹ thuật viên sẽ càng trở nên quan trọng hơn trong việc đảm bảo sự vận hành liên tục và hiệu quả của các đội máy thi công. Đầu tư vào bảo dưỡng chính là đầu tư cho sự bền vững và thành công của mọi công trình.

6.1. Tóm tắt vai trò của giáo trình trong đào tạo nghề cơ khí

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị máy san đóng vai trò là tài liệu nền tảng, cung cấp một cách có hệ thống kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu. Nó không chỉ là tài liệu vận hành máy san mà còn là một cẩm nang về kỹ thuật sửa chữa máy san gạt. Thông qua các bài học lý thuyết và hướng dẫn thực hành chi tiết, giáo trình giúp chuẩn hóa quy trình làm việc, nâng cao tay nghề và hình thành ý thức về tầm quan trọng của bảo dưỡng cho học viên. Đây là công cụ không thể thiếu để đào tạo nên một thế hệ kỹ thuật viên lành nghề, có khả năng làm chủ công nghệ và thiết bị hiện đại.

6.2. Xu hướng công nghệ bảo dưỡng máy thi công trong tương lai

Ngành bảo dưỡng máy thi công đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc. Các công nghệ mới như cảm biến giám sát tình trạng máy theo thời gian thực (IoT), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo hỏng hóc, và sử dụng các thiết bị chẩn đoán kỹ thuật số đang ngày càng phổ biến. Những công nghệ này cho phép chuyển từ mô hình bảo dưỡng phòng ngừa (preventive maintenance) sang bảo dưỡng dự báo (predictive maintenance), giúp tối ưu hóa thời gian sửa chữa, giảm thiểu thời gian chết của máy và tiết kiệm chi phí một cách hiệu quả. Nắm bắt các xu hướng này sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn cho các kỹ thuật viên trong tương lai.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Hà Nội, 2017 _ BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MO DUN 18: BAO DUONG GAM VA THIET B] CONG TAC MAY SAN NGHE: VAN HANH MAY THI CONG ĐƯỜNG HE DAO TAO: CAO DANG (Liu hành nội bộ) NĂM 2017 Bai 1: BAIMO DAU 1. Tổng quan vé gim và thiết bị công tác máy san: 1.1 Công dụng : Máy san được sử dụng rộng rãi để san bằng và tạo hình dáng bề mặt nền công trình, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn đằm tiếp theo được dễ dàng và hiệu quả ; san rải vật liệu xây dựng nền công trình. ~ Lưỡi máy san khá linh hoạt nên có thể dùng máy san để đào rãnh thoát nước, đào đắp nền đường, bạt phẳng các mái ta luy cho nền đắt đắp hoặc các hồ đào, bạt ta luy đường, kênh mương. ~ Máy san còn được dùng để san lắp các rãnh lắp đặt đường ống, san lắp hó, thu dọn hiện trường khi hoàn thành công trình. ~ Khi lắp thêm thiết bị phụn hư răng xới, lưi máy san có thể cày xới đất, ủi đất với cự ly đến 30m Máy làm việc có hiệu quả cao với đắt cấp I, cấp II. Với cấp đất cao hơn hay có lẫn sỏi đá, nên cày xới đất trước khi cho máy san làm việc.2 Phân loại + Dựa vào số cầu trục, máy san được chia làm 2 loại : ~ Máy san 2 cầu trục ~ Máy san 3 cầu trục. +Dựa vào khả năng di chuyển, chia 2 loại : ~ Máy san tự hành ~ Máy san không tự hành. + Dựa vào phương pháp điều khiển, ~ Máy san điều khiển thuỷ lực ~ Máy san điều khiển cơ khí ~ Máy san điều khiển bằng cáp. +Dựa vào công suất và trọng lượng máy, có các loại : - Loại nhẹ : công suất đến 63 mã lực, trọng lượng đến 9T ~ Loại trung bình : 63 đến 100 mã lực, 9 đến 19T. ~ Loại nặng và rất nặng : trên 100 mã lực, trên 19T Các loại máy san 2 cầu trục, máy san không tự hành và máy san điều khiển bằng cáp có nhiều nhược điểm nên hầu như không còn được sử dụng. Loại thông dụng hiện nay là máy san tự hành, có 3 cầu trục, điều khiển bằng thuỷ. lực hoặc cơ khí.3 Các bộ phận chính trên máy san: MÁY SAN MITSUBISHI GD 505 1 - bánh xe 9- Giàn chữ A. 2 - Trục chủ động bộ truyền động tiếp đôi 10 - Co cau lai 3 - Trục bánh xe. 11 — Xỉ lanh nâng hạ lưỡi ben 4- Ông xả 12- lưỡi ben 5 - Ca bin 13 ~ Bánh dẫn hướng, 6- Giá đỡ 14— Lưỡi san 7 - Xi lanh nâng hạ lưỡi an 15 ~ Mâm quay § - Xỉ lanh điều khiển giàn chữ A. Những quy định chung về bão dưỡng kỹ thuật: 2,1. Mục đích của bảo dưỡng kỹ thuật Bảo dưỡng giữ một vị tri rat quan trọng trong việc nâng cao tuôi thọ thiết bị. Hỏng hóc toàn bộ máy hay hệ thống nào đó thường bắt đầu từ những hỏng hóc, sự cố rất nhỏ mà không phát hiện kịp thời. Nếu như nước lọt vào động cơ có thể dẫn đến cong tay biên, thậm chí phá huỷ cả thân động cơ. Bụi lọt vào trong hệ thống thuỷ lực không chỉ phá huỷ bơm mà còn phá huỷ toàn bộ các bộ phận khác trong hệ thống, Nói chung, một chỉ tiết hay bộ phận nào đó hỏng hóc sẽ là nguyên nhân phá huỷ chỉ tiết hay bộ phận khác trong hệ thống. Nếu như để một hệ thống nào đó bị hỏng thì có thể đến 90% chỉ tiết trong hệ thống đó sẽ không làm việc được nữa. Kế hoạch bảo dưỡng càng chỉ tiết thì tuổi thọ thiết bị càng cao và chỉ phí vận hành càng giảm xuống. Kế hoạch bảo. dưỡng tốt sẽ đảm bảo máy luôn làm việc hiệu quả. Để đảm bảo kế hoạch bảo dưỡng tốt thì cần phải có đầu tư ban đầu về con người, đào tạo và công nghệ. 'TThậm chí sẽ phải tiếp tục đầu tư ngay cả trong khi đang sử dụng thiết bi. Đối với máy ủi cũng như các máy xây dựng khác, thực hiện các công tác kiểm tra bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp bảo quản máy tốt, kéo dài tuổi thọ của máy và không làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành của máy. Với những chu kỳ. làm việc khác nhau sẽ có các yêu cầu khác nhau 2.2, Những quy định chung v Trong quá trình bảo dưỡng kỹ thuật máy ủi phải tiến hành đầy đủ các công việc sau: ~ Vệ sinh công nghiệp Công tác vệ sinh công nghiệp là biện pháp bặt buộc của bảo dưỡng kỹ thuật máy xây dựng nói chung, máy ủi nói riêng, phải tiến hành có hệ thống và tiến hành thường kỳ trước tắt cả các biện pháp khác của bảo dưỡng kỹ thuật. - Công tác siết chặt: Là phục hồi độ chặt cần thiết của các mối ghép. Trong quá trình sử dụng, độ tin cậy của các mối ghép này bị giảm dưới tác dụng 4 của lực rung động. ~ Công tác bôi trơn nhằm mục đích giảm cường độ mài mòn của chỉ tiết máy ở các mỗi ghép bằng cách tạo ra giữa các bề mặt tiếp xúc của lớp vật liệu bôi trơn, tăng sự làm việc ổn định của liên kết. Qua đó làm giảm ma sát ở mỗi ghép hoặc đảm bảo sự làm việc én định trong trường hợp ma sát thủy động, kéo dai tuổi thọ của chỉ tiết và các cụm chỉ tiết. - Công tác hiệu chỉnh: Khi thực hiện công tác hiệu chỉnh chúng ta sẽ phục hồi các khe hở cần thiết trong các mối ghép. ~ Phải tuân thủ đúng các quy định về công tác bảo dưỡng kỹ thuật của các loại máy do từng nhà sản suất quy định kèm theo lý lịch máy - Trong quá trình máy san làm việc phải thường xuyên làm sạch để phat hiện kịp thời các sai hỏng đột xuất để khắc phục và căn cứ vào số giờ làm việc thực tế để bảo dưỡng các cấp theo bảng sau phân định sau: ~ Bảo dưỡng sau một ngày làm việc — Bảo dưỡng ca - Bảo dưỡng sau S0h làm việc Bao dưỡng cấp 1 ~ Bảo dưỡng sau 250h_ làm việc Bảo dưỡng cắp 2 ~ Bảo dưỡng sau 500 h_ làm việc Bảo dưỡng cấp 3 ~ Bảo dưỡng sau 1000 h làm việc Bảo dưỡng cấp 4 - Bảo dưỡng ca, cấp 1, cấp 2 làm tại nơi máy làm việc. bảo dưỡng cắp 3, cấp 4 thực hiện tại các trạm bảo dưỡng hoặc ga ra sửa máy 3. Chu trình và phân cấp bảo dưỡng máy san chỉ tiết: Báo dưỡng sau 10 giờ lầm việc hoặc hang ngay 01 [ Kiểm tra xung quanh máy 02 | Dẫu động cơ Kiễm tra và bỗ xung 03 | Nước làm mát Kiểm tra và bổ xung 04 | Dau thuỷ lực Kiểm tra và bỗ xung, 05 | Nhiên liệu Kiểm tra, bd xung, xả khí và cặn 06 | Cốc dẫu (ly hợp và phanh) Kiễm tra mức dẫu 07 | Vô lăng lái Kiểm tra 08 | Bin đạp ly hợp Kiểm tra hành trình 09 | Ban đạp phanh Kiểm tra hành trình 10 | Phanh tay Kiểm tra 1T | Thiết bị báo bụi bẫu lọc không khí 'Kiểm tra lõi lọc 12 | Bảnh chứa khí Kiểm tra độ lọt khí 13 | Bộ công tác Kiểm tra độ mòn và hư hỏng. 14 | Lếp và vành Kiểm tra hơi lốp và hư hỏng vành Bảo dưỡng sau 75 giờ làm việc (máy mới hoặc sau đại tu) Các te động cơ Thay dau va bầu lọc | Võ bộ ly hợp "Thay dầu. Vỏ hộp số Thay dau Hộp bánh răng trục sau Thay dau Vỏ bộ truyền động trước sau Thay dau Bau lọc dầu thuỷ lực Thay Idi lọc Đai ốc bánh xe Xiết chặt Bu lông chính của động cơ Xiết chặt Bão dưỡng sau 100 giờ làm việc hay hang thang 15 [ Vỏ bộ ly hợp Kiếm tra mức dầu 16 | ắc quy Kiểm tra mức nước điện tích 17 | Bầu lọc nhiên liệu Xã nước và cặn bản 18 | Rănh dẫn hướng lưỡi san Lâm sạch và bôi trơn 19 | Dây đai quạt gió Kiểm tra và điều chỉnh 20 | Dây đai dẫn động bơm dầu trợ lực ly hợp | Kiểm tra và điều chỉnh 21 | Bình chứa khí [Kiểm tra áp suất và sự rò rỉ khí 22 | Bộ trợ lực ly hợp Kiếm tra sự rò rỉ dầu Bảo dưỡng sau 300 giờ làm việc hay 3 thang 23 [ Hộp dầu trục cam bơm cao áp. Kiểm tra mức dẫu 24 [ Hộp đầu trục bộ điều tốc Kiểm tra mức dầu 25 | Hộp số Kiễm tra mức dầu 26 | Hộp bánh răng trục sau. Kiểm tra mức dẫu 27 | Vỏ bộ truyền động trước sau. Kiểm tra mức dầu. 28 | Hộp bánh răng trục vít Kiểm tra mức dẫu 29 | Hộp giảm tốc mâm quay Kiểm tra mức dầu 30 | Lưới lọc sơ bộ nhiên liệu bơm tay Lâm sạch lõi lọc 31 | Các te động cơ Thay dau va làm sạch lõi lọc |32 | Bầu lọckhôngkhi — [ámsạhlilcE | 33 | Đai ốc bánh xe Xiết chặt 34 | Bình chứa khí Thay dầu bôi trơn. 35 | Bộ trợ lực ly hợp. "Thay dẫu bôi trơn 36|Bemnứớ | 37 | Trục vô lăng lái Bồi trơn 1 vj tri 38 | Thanh liên kết kéo trợ lực lái Bồi trơn 3 vị trí 39 | ỗ đỡ trục bánh răng lái -40 | Chốt ngang 6 dé trục trước. "| Boi tron 2 vị trí 41 | Thanh liên kết kéo trục trude va khép | BOi tron 10 vi tri nối 42 | Khớp cầu thanh nối và trục lái ngang | Bôi trơn 2 vị trí 43 | Khớp cầu đòn kéo Bôi tron I vị trí 44 | Xi lanh lái phía trước Bôi trơn 2 vị trí -4S|Xilahnânglườisan [Bôitơn8vit 46 | Xi lanh đây mâm quay trung tâm Bôi trơn 2 vị trí 47 | Xi lanh nâng lưỡi xới Bôi trơn 8 vj trí 48 | Các cần điều khién thuy lực Đôi trơn 4 vị trí 49 | ỗ đỡ trung tâm bộ truyền động trước sau | Bồi trơn 2 vị trí 50 | ö đỡ trục bơm dầu trợ lực ly hợp Bôi tron 1 vj tri Bảo dưỡng sau 600 giờ làm việc hay 6 thang 51 [ Hộp dầu trục cam bơm cao áp. Thay dau 52 | Hộp dẫu trục bộ điều tốc Thay dau 53 | Bau loc nhiên liệu Thay Idi lọc 54 | Bầu lọc dầu thuỷ lực Thay Idi lọc 55 | ỗ đỡ trục trung gian cơ cấu lái Bồi trơn 5 vị trí 56 | Khớp cơ cau quay Bôi trơn 2 vị trí 57 | Mặt trượt chốt bánh răng quay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ