Giáo trình Autocad nghề Vận hành máy thi công nền - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình về autocad nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Autocad cho nghề vận hành máy thi công

Giáo trình Autocad là một môn học cơ sở bắt buộc và quan trọng trong chương trình đào tạo cao đẳng nghề Vận hành máy thi công nền. Môn học này cung cấp nền tảng kiến thức chuyên ngành vững chắc, giúp người học nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cần thiết. Việc nắm vững AutoCAD không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là một lợi thế cạnh tranh, cho phép người vận hành đọc hiểu và làm việc trực tiếp với bản vẽ kỹ thuật một cách chính xác. Nội dung chương trình được biên soạn bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Xây dựng cầu đường, đảm bảo tính thực tiễn và ứng dụng cao. Giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, đi từ những khái niệm cơ bản nhất đến các kỹ năng nâng cao. Người học sẽ bắt đầu với việc làm quen giao diện, các thao tác cơ bản và hệ thống tọa độ trong AutoCAD. Sau đó, chương trình sẽ đi sâu vào các lệnh vẽ cơ bản, các lệnh hiệu chỉnh đối tượng, và các kỹ thuật quản lý bản vẽ chuyên nghiệp thông qua LayerBlock. Mục tiêu cuối cùng của giáo trình là trang bị cho sinh viên khả năng tự mình hoàn thiện một bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh, từ khâu vẽ phác thảo, hiệu chỉnh, ghi kích thước, tạo ký hiệu vật liệu cho đến bước cuối cùng là in ấn bản vẽ đúng tỷ lệ và tiêu chuẩn. Kiến thức từ môn học này là tiền đề để học các môn chuyên ngành khác, giúp người học hình dung chính xác các công trình thực tế, từ đó vận hành máy móc một cách hiệu quả và an toàn hơn. Việc sử dụng thành thạo phần mềm giúp tối ưu hóa quá trình chuẩn bị thi công, giảm thiểu sai sót và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận trên công trường.

1.1. Tầm quan trọng của Autocad trong đào tạo chuyên ngành

Trong ngành vận hành máy thi công nền, khả năng đọc và hiểu bản vẽ kỹ thuật là kỹ năng sống còn. AutoCAD chính là công cụ cầu nối giữa thiết kế và thực tế thi công. Môn học này trang bị cho người học những kiến thức nền tảng để nắm bắt cơ sở chuyên ngành, từ đó nâng cao kỹ năng thực hành. Việc hiểu rõ các bản vẽ mặt bằng, mặt cắt giúp người vận hành xác định chính xác vị trí, cao độ, và khối lượng công việc cần thực hiện. Điều này không chỉ đảm bảo thi công đúng thiết kế mà còn góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an toàn lao động và tối ưu hóa hiệu suất làm việc của máy móc. Kiến thức từ giáo trình Autocad giúp người học làm quen với các tiêu chuẩn kỹ thuật, ký hiệu chuyên ngành và phương pháp thể hiện bản vẽ một cách chuyên nghiệp.

1.2. Khám phá các chức năng chính và giao diện làm việc

AutoCAD sở hữu nhiều chức năng mạnh mẽ, trong đó ưu điểm lớn nhất là khả năng vẽ với độ chính xác tuyệt đối. Phần mềm cho phép sửa chữa, biến đổi đối tượng một cách linh hoạt. Các công cụ phối cảnh và hỗ trợ vẽ không gian 3D giúp người dùng có cái nhìn trực quan và chính xác về công trình. Giao diện làm việc của AutoCAD bao gồm các thành phần chính như dòng lệnh (Command), các thanh công cụ (Toolbar), và menu thả xuống. Người dùng có thể nhập lệnh theo ba cách: sử dụng câu lệnh từ bàn phím, chọn từ menu, hoặc nhấp vào biểu tượng trên thanh công cụ. Việc làm quen với các phím chức năng đặc biệt như F3 (bật/tắt truy bắt điểm) hay F8 (bật/tắt chế độ vẽ thẳng góc) sẽ giúp tăng tốc độ làm việc đáng kể.

1.3. Tìm hiểu các hệ tọa độ và phương pháp nhập lệnh cơ bản

Để vẽ chính xác, việc hiểu và sử dụng các hệ tọa độ trong Autocad là điều kiện tiên quyết. Phần mềm sử dụng hai hệ tọa độ chính: hệ tọa độ Decac (tuyệt đối và tương đối) và hệ tọa độ cực (tuyệt đối và tương đối). Tọa độ tuyệt đối được xác định từ gốc O(0,0), ví dụ: 50,40. Tọa độ tương đối được xác định từ điểm liền kề trước đó, bắt đầu bằng ký tự @, ví dụ: @50,40. Tương tự, tọa độ cực tuyệt đối xác định một điểm bằng khoảng cách và góc so với gốc tọa độ, ví dụ: 80<45. Tọa độ cực tương đối xác định điểm bằng khoảng cách và góc so với điểm liền trước, ví dụ: @80<45. Nắm vững cách nhập các loại tọa độ này là nền tảng để thực hiện mọi lệnh vẽ một cách chính xác.

II. Thách thức khi mới học Autocad và cách tiếp cận hiệu quả

Việc bắt đầu học một phần mềm kỹ thuật như AutoCAD luôn đi kèm với những thách thức nhất định. Đối với người mới, giao diện với nhiều công cụ và dòng lệnh có thể gây bối rối. Việc ghi nhớ các lệnh và hiểu đúng chức năng của chúng đòi hỏi thời gian và sự kiên trì. Một trong những khó khăn lớn nhất là tư duy về độ chính xác tuyệt đối. Không giống như vẽ tay, mọi thao tác trong AutoCAD đều phải dựa trên tọa độ và các thông số cụ thể. Kỹ thuật truy bắt điểm (Object Snap) là một khái niệm quan trọng nhưng cũng thường gây nhầm lẫn cho người mới học. Nếu không thiết lập đúng chế độ truy bắt điểm, các đối tượng sẽ không thể kết nối chính xác với nhau, dẫn đến sai lệch trong toàn bộ bản vẽ kỹ thuật. Cách tiếp cận hiệu quả nhất là xây dựng một lộ trình học tập có hệ thống. Bắt đầu từ việc làm quen với giao diện và các lệnh vẽ cơ bản nhất như Line, Circle. Thực hành liên tục các bài tập nhỏ để củng cố kiến thức về hệ tọa độ và cách nhập lệnh. Thay vì cố gắng học thuộc lòng tất cả các lệnh, người học nên tập trung vào nhóm các lệnh vẽ và hiệu chỉnh thông dụng nhất. Việc thực hành vẽ lại các chi tiết máy, các mặt bằng đơn giản sẽ giúp hình thành thói quen và phản xạ nhanh với các công cụ. Sử dụng tài liệu như giáo trình Autocad nghề vận hành máy thi công nền làm kim chỉ nam, học theo từng chương, từng bài sẽ giúp kiến thức được tiếp thu một cách tuần tự và bền vững.

2.1. Vượt qua khó khăn với các lệnh vẽ cơ bản trong Autocad

Nền tảng của mọi bản vẽ kỹ thuật phức tạp đều được xây dựng từ các đối tượng hình học cơ bản. Do đó, việc nắm vững các lệnh vẽ cơ bản là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Các lệnh như Line (L) để vẽ đường thẳng, Circle (C) để vẽ đường tròn, và Rectang (REC) để vẽ hình chữ nhật là những công cụ được sử dụng thường xuyên. Người học cần thực hành nhập lệnh bằng cả ba cách (gõ lệnh, menu, toolbar) để tìm ra phương pháp phù hợp nhất với mình. Tài liệu gốc cung cấp các ví dụ chi tiết về cách vẽ hình chữ nhật bằng tọa độ tuyệt đối và tương đối, hay cách vẽ đường tròn theo nhiều phương pháp khác nhau (tâm và bán kính, qua 2 điểm, qua 3 điểm). Việc luyện tập theo các ví dụ này sẽ giúp củng cố kỹ năng và tạo sự tự tin khi xử lý các đối tượng phức tạp hơn.

2.2. Nắm vững kỹ thuật truy bắt điểm chính xác trong bản vẽ

Truy bắt điểm (Object Snap - OSNAP) là công cụ không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác khi vẽ. Công cụ này cho phép con trỏ chuột tự động "bắt" vào các điểm đặc biệt của đối tượng như điểm cuối (Endpoint), trung điểm (Midpoint), tâm (Center), giao điểm (Intersection), hoặc điểm vuông góc (Perpendicular). Người mới học thường gặp khó khăn do bật quá nhiều chế độ truy bắt điểm cùng lúc, gây nhiễu và bắt nhầm điểm. Kinh nghiệm cho thấy chỉ nên kích hoạt các chế độ thực sự cần thiết cho thao tác đang thực hiện. Có thể bật/tắt nhanh chế độ này bằng phím F3. Ngoài ra, có thể sử dụng phương pháp truy bắt điểm tạm thời bằng cách giữ phím Shift và nhấn chuột phải để chọn một chế độ duy nhất cho một lần thao tác, giúp tăng độ chính xác tối đa.

III. Hướng dẫn sử dụng các lệnh chỉnh sửa đối tượng chuyên nghiệp

Sau khi đã tạo ra các đối tượng vẽ cơ bản, bước tiếp theo là học cách hiệu chỉnh chúng để tạo nên một bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh. Các lệnh chỉnh sửa đối tượng trong AutoCAD vô cùng đa dạng và mạnh mẽ, cho phép người dùng thực hiện mọi thao tác từ đơn giản đến phức tạp. Đây là nhóm lệnh được sử dụng với tần suất cao nhất trong quá trình làm việc. Việc thành thạo các lệnh này không chỉ giúp tăng tốc độ vẽ mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của người dùng. Các lệnh cơ bản như Move (M) để di chuyển, Copy (CO) để sao chép, và Rotate (RO) để xoay đối tượng là những thao tác nền tảng cần nắm vững. Bên cạnh đó, các lệnh như Trim (TR) để cắt xén và Extend (EX) để kéo dài đối tượng đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện các chi tiết giao nhau. Lệnh Offset (O) tạo ra các đối tượng song song một cách nhanh chóng, rất hữu ích khi vẽ các đường tim, tường hoặc các đường đồng mức trong bản vẽ thi công nền. Để xử lý các góc, lệnh Fillet (F) dùng để bo tròn và Chamfer (CHA) dùng để vát mép là những công cụ không thể thiếu. Mỗi lệnh đều có các tùy chọn nâng cao, cho phép người dùng tùy chỉnh thao tác một cách linh hoạt. Ví dụ, lệnh Array (AR) cho phép sao chép đối tượng theo hàng, cột hoặc xung quanh một tâm, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể khi vẽ các chi tiết lặp lại. Nắm vững nhóm lệnh này là chìa khóa để làm chủ phần mềm AutoCAD.

3.1. Kỹ thuật di chuyển sao chép và xoay Move Copy Rotate

Ba lệnh Move (M), Copy (CO), và Rotate (RO) là bộ công cụ cơ bản để sắp xếp và nhân bản đối tượng. Quy trình chung của các lệnh này là: chọn đối tượng, sau đó xác định một điểm gốc (base point). Đối với Move, điểm thứ hai sẽ là đích đến. Đối với Copy, người dùng có thể tạo ra nhiều bản sao bằng cách liên tục chọn các điểm đến. Đối với Rotate, sau khi chọn tâm quay, người dùng cần nhập vào một góc quay. Một tùy chọn hữu ích trong lệnh Rotate là 'Copy', cho phép tạo ra một bản sao đã được xoay mà vẫn giữ lại đối tượng gốc.

3.2. Phương pháp cắt xén kéo dài và vát mép Trim Extend Chamfer

Để tinh chỉnh các đối tượng giao nhau, Trim (TR)Extend (EX) là hai lệnh không thể thiếu. Lệnh Trim dùng để cắt bỏ những phần thừa của đối tượng bị chặn bởi các đối tượng khác. Ngược lại, lệnh Extend dùng để kéo dài một đối tượng đến một đường biên cho trước. Cả hai lệnh này đều có thể sử dụng chế độ chọn tất cả các đối tượng làm đường biên bằng cách nhấn Enter ngay sau khi gọi lệnh, giúp thao tác nhanh hơn. Lệnh Chamfer (CHA) dùng để vát mép hai cạnh giao nhau bằng cách xác định hai khoảng cách vát hoặc một khoảng cách và một góc. Đây là lệnh rất hữu dụng trong các bản vẽ cơ khí và xây dựng.

3.3. Tối ưu hóa bản vẽ với lệnh sao chép theo dãy Array

Khi cần tạo ra nhiều bản sao của một đối tượng được sắp xếp theo một quy luật nhất định, lệnh Array (AR) là giải pháp tối ưu. Lệnh này cung cấp hai tùy chọn chính: Rectangular Array (sao chép theo hàng và cột) và Polar Array (sao chép xung quanh một tâm). Với Rectangular Array, người dùng chỉ cần nhập số hàng, số cột và khoảng cách giữa chúng. Với Polar Array, cần xác định tâm quay, tổng số đối tượng và góc điền đầy. Sử dụng Array giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian so với việc sao chép và sắp xếp thủ công, đặc biệt hữu ích khi vẽ các chi tiết lặp lại như bu lông, ghế ngồi trong hội trường, hoặc các cọc trong thi công nền.

IV. Bí quyết quản lý bản vẽ kỹ thuật hiệu quả với Layer và Block

Một bản vẽ kỹ thuật chuyên nghiệp không chỉ đòi hỏi sự chính xác về hình học mà còn yêu cầu tính tổ chức và quản lý cao. AutoCAD cung cấp hai công cụ cực kỳ mạnh mẽ để thực hiện việc này: Layer (lớp) và Block (khối). Layer có thể được xem như những tờ giấy trong suốt xếp chồng lên nhau, mỗi tờ chứa một nhóm đối tượng có cùng tính chất. Ví dụ, trong một bản vẽ thi công nền, người dùng có thể tạo các layer riêng cho nét chính, nét khuất, đường kích thước, và văn bản. Việc quản lý bản vẽ theo Layer mang lại nhiều lợi ích: dễ dàng thay đổi thuộc tính (màu sắc, kiểu nét, độ đậm) của hàng loạt đối tượng cùng lúc, có thể ẩn/hiện hoặc khóa các lớp không cần thiết để tập trung vào phần việc chính. Trong khi đó, Block là công cụ dùng để nhóm nhiều đối tượng riêng lẻ thành một đối tượng duy nhất. Việc sử dụng Block rất hữu ích cho các chi tiết, ký hiệu được sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần trong bản vẽ. Khi tạo một Block, người dùng có thể chèn nó vào bản vẽ ở nhiều vị trí khác nhau. Ưu điểm lớn nhất là khi cần chỉnh sửa, chỉ cần hiệu chỉnh Block gốc, tất cả các bản sao (instance) của block đó trong bản vẽ sẽ tự động cập nhật theo. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và tiết kiệm thời gian chỉnh sửa. Hơn nữa, việc sử dụng Block giúp giảm đáng kể dung lượng của file bản vẽ. Kết hợp nhuần nhuyễn giữa LayerBlock là bí quyết để tạo ra các bản vẽ có cấu trúc, dễ quản lý, dễ chỉnh sửa và thể hiện sự chuyên nghiệp của người thiết kế.

4.1. Cách tạo và quản lý lớp Layer cho bản vẽ thi công nền

Để tạo và quản lý Layer, sử dụng lệnh Layer (LA). Hộp thoại Layer Properties Manager sẽ xuất hiện, cho phép tạo lớp mới, xóa, đổi tên và thiết lập các thuộc tính. Mỗi Layer có các thuộc tính quan trọng như: màu sắc (Color), kiểu đường nét (Linetype), và độ đậm nét (Lineweight). Ví dụ, có thể tạo một layer 'Net-Dam' với màu trắng và kiểu nét 'Continuous', một layer 'Net-Khuat' với màu khác và kiểu nét 'HIDDEN'. Khi vẽ, chỉ cần chọn layer hiện hành tương ứng. Các thao tác như bật/tắt (On/Off), đóng băng (Freeze/Thaw), và khóa (Lock/Unlock) layer giúp kiểm soát hiển thị và khả năng chỉnh sửa của các đối tượng trên bản vẽ một cách linh hoạt.

4.2. Hướng dẫn tạo và sử dụng Block để tối ưu hóa công việc

Lệnh Block (B) được dùng để tạo một khối từ các đối tượng đã chọn. Trong hộp thoại Block Definition, cần đặt tên cho block, chọn điểm chèn (Pick point) và chọn các đối tượng (Select objects). Sau khi tạo xong, có thể chèn block vào bản vẽ bằng lệnh Insert (I). Nếu muốn lưu block thành một file riêng để sử dụng trong nhiều bản vẽ khác nhau, có thể dùng lệnh Wblock (W). Khi một block không còn cần thiết dưới dạng một khối duy nhất, có thể phá vỡ nó thành các đối tượng riêng lẻ bằng lệnh Explode (X). Việc sử dụng Block là phương pháp hiệu quả để quản lý thư viện các ký hiệu, chi tiết máy, hoặc các thiết bị trong ngành xây dựng.

V. Phương pháp ghi kích thước và hoàn thiện bản vẽ thi công nền

Giai đoạn cuối cùng để hoàn thiện một bản vẽ kỹ thuật là ghi kích thước, thêm văn bản chú thích và chuẩn bị để in ấn. Việc ghi kích thước bản vẽ phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo người đọc có thể hiểu và thi công một cách chính xác. Trong AutoCAD, trước khi ghi kích thước, cần thiết lập các kiểu kích thước (Dimension Style) bằng lệnh Dimension Style (D). Tại đây, người dùng có thể tùy chỉnh mọi yếu tố của đường kích thước, từ kiểu mũi tên, màu sắc, chiều cao chữ số, cho đến định dạng đơn vị. Sau khi đã có kiểu kích thước phù hợp, có thể sử dụng các lệnh ghi kích thước chuyên dụng như DLI (kích thước ngang/đứng), DAL (kích thước xiên), DRA (bán kính), DDI (đường kính), và DAN (góc). Việc thêm các ký hiệu vật liệu bằng lệnh Hatch (H) cũng là một phần quan trọng để làm rõ bản vẽ. Lệnh này cho phép lấp đầy một vùng kín bằng các mẫu mặt cắt có sẵn. Cuối cùng, để truyền tải thông tin đầy đủ, cần nhập các văn bản chú thích bằng lệnh Mtext (T). Lệnh này cho phép tạo ra các đoạn văn bản với nhiều tùy chọn định dạng. Bước quan trọng nhất là in bản vẽ Autocad đúng tỷ lệ. Quá trình này được thực hiện thông qua Page Setup Manager, nơi người dùng có thể chọn máy in, khổ giấy, vùng in và quan trọng nhất là thiết lập tỷ lệ in (Scale) để đảm bảo bản vẽ khi in ra giấy có kích thước chính xác theo thiết kế.

5.1. Thiết lập kiểu kích thước Dimension Style theo tiêu chuẩn

Lệnh Dimension Style (D) mở ra hộp thoại quản lý kiểu kích thước. Tại đây, có thể tạo mới (New) hoặc hiệu chỉnh (Modify) một kiểu có sẵn. Các tab quan trọng cần thiết lập bao gồm: 'Lines' (định dạng đường gióng, đường kích thước), 'Symbols and Arrows' (chọn kiểu mũi tên và kích thước), 'Text' (chọn font chữ, chiều cao, vị trí chữ số), và 'Primary Units' (định dạng đơn vị, độ chính xác thập phân). Việc tạo ra các kiểu kích thước theo tiêu chuẩn và lưu lại sẽ giúp đảm bảo tính nhất quán cho tất cả các bản vẽ kỹ thuật và tiết kiệm thời gian thiết lập cho các lần sau.

5.2. Các lệnh ghi kích thước thẳng góc và bán kính chi tiết

AutoCAD cung cấp một bộ lệnh đầy đủ để ghi mọi loại kích thước. Lệnh DLI (Dimension Linear) dùng cho các kích thước theo phương ngang hoặc đứng. Lệnh DAL (Dimension Aligned) dùng cho các kích thước song song với một đối tượng nghiêng. Để ghi kích thước cho đường tròn và cung tròn, sử dụng lệnh DDI (Dimension Diameter) cho đường kính và DRA (Dimension Radius) cho bán kính. Lệnh DAN (Dimension Angular) được dùng để đo và ghi kích thước góc giữa hai đường thẳng. Các lệnh ghi kích thước nối tiếp như DCO (Dimension Continue)DBA (Dimension Baseline) giúp đẩy nhanh quá trình ghi một chuỗi kích thước.

5.3. Kỹ thuật nhập văn bản và in bản vẽ Autocad đúng tỷ lệ

Để nhập văn bản, đầu tiên cần tạo kiểu chữ bằng lệnh Style (ST), nơi có thể chọn Font chữ, chiều cao, và các thuộc tính khác. Sau đó, dùng lệnh Mtext (T) để nhập nội dung. Quá trình in bản vẽ Autocad bắt đầu bằng việc vào File -> Page Setup Manager. Trong hộp thoại Modify, chọn máy in, khổ giấy. Trong mục 'Plot area', chọn 'Window' để xác định vùng cần in. Phần quan trọng nhất là 'Plot scale'. Bỏ chọn 'Fit to paper' và thiết lập một tỷ lệ cụ thể, ví dụ 1:100, để đảm bảo bản in ra có kích thước chính xác. Nhấn 'Preview' để xem trước kết quả trước khi nhấn OK để in.

16/07/2025
Giáo trình autocad nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: LÀM QUEN VỚI AUTOCAD. Giới thiệu chung về autocad. ~ Là một phần mềm quan trọng trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và một số lĩnh vực khác. ~ Bắt đầu từ thế hệ thứ 10 trở đi thì autocad có chuyền biến mạnh thay đổi thân thiện và dễ sử dụng.

~ Một số chức năng chính của autocad: + Khả năng vẽ chính xác là ưu điểm lớn nhất của autocad. + Sữa chữa và biến đối tượng vẽ ra, khả năng cảng mạnh hơn so với các thế hệ sau, + Autocad có các công cụ phổi cảnh và hỗ trợ vẽ trong không gian 3 chiều, giúp các góc nhìn chính xác hơn trong các công trình thực tế. + Autocad in bản vẽ chính xác đúng tỉ lệ, và có thễ xuất bản vẽ ra các tệp tương thích với các phần mềm khác. Cie thao tie cơ bản.

~ Khởi động autocad. C1: Kích đúp chuột vào biểu tượng autocad có trên màn hình. C2: Vào start/all program/autodesk/autocad2 007 Sau khi khởi động autocad sẽ xuất hiện hộp thoại startup. te Chon start from scratch(mở Uses the defaut pena feet and ches) stings một bản vẽ nhấp).

Chọn hệ metric. Ca) Ceres) 7 Chú ý: Nếu khởi động autocad mà không xuất hiện hộp thoại startup thì vào tools/option/system. Mục startup chọn show startup dialog box. ‘Gate «lima te [Geet cone Orman i [i [i Sve [Pa S| eds [ at | oa | Sa | el 20Fetomree — —— ] 7Seger cone noe Oat OLE et Se Daeg Stor wenrarenaone —— ]-.

` sane (Sonate saat Lap Fagen Coe oe Eire Boomantng et lai‡obvSdk Ca TH neatit =2 1. cone Opie Son 9a rán đaengfe Opener nen ote ~ Các cách vào lệnh trong Autocad( có 3 cách vào lệnh). + Vào bằng câu lệnh, bằng bàn phím thực hiện dòng command + Vào từ thực đơn thả xuống bằng chuột. + Vào bằng thanh công cụ (Toolbar).

'Tùy vào thói quen và thói quen của tong người nên sử dụng các cách khác nhau. Nhưng cách vào lệnh được sử dụng nhiều nhất. ~ Một số chức năng đặc biệt trong Autocad. Fl: Trợ giúp F2: Chuyển qua chế độ màn hình hoặc văn bản.

F3: Bật tắt chế độ truy bắt điểm. F4: Chuyển qua lại các mặt chiếu trục đo. E6: Hiển thị tọa độ tức thời của con trỏ. F7: Tắt, mở mạng lưới điểm.

iới hạn chuyển động của con trỏ theo phương thăng đứng hoặc nằm ngang. 7 F9: Bật tắt bước nhảy. ENTER bit tat cau lệnh hoặc nhập dữ liệu. Trong autocad thì phim space (phim céch) va enter có chức năng như nhau.

ESC: Huy lệnh hoặc thoát lệnh. Cưl+S: Thực hiện lệnh save. Chuột trái: Chọn đối tượng. Chuột phải: Tương đương phím Enter Chuột giữa: Phóng to thu nhỏ,di chuyển.

Cách lệnh về file ~ Tạo fïle mới. Cl: Toolbar 2 C2: Menu file/new C3: command(cma): New hoặc ctrl+N ~ Lưu bản vẽ. +Cl: TOOLBAR ©! C2: Menu: file/save C3: cmd: save hoặc Ctrl+S Trường hợp bản vẽ chưa lưu thành file thì thực hiện lệnh save as. +Save in: Chọn nơi muốn lưu bản vẽ.

+ File name: Dat tén cho bản vẽ. + File of type: Chon file ghỉ với các phiên bản trước. Sau đó kích save. ~ Mở file có sẵn.

Cl: TOOLBAR © C2: File/open C3: emd: open hoặc Cưl+O. ~ Đóng bản vẽ. + cmd: close 9 + menu: file/elose. ~ Thoát autocad + Menu: exit + cmd: exit 1V.

Các hệ tọa độ trong Autocad. Trong autocad có thé sử dụng tọa độ Decac hoặc hệ tọa độ độc cực. Chúng ta không cần khai báo mà chỉ cần nhập theo quy ước. ~ Hệ tọa độ Decac.

Hệ tọa độ trong không gian 2D gồm có trục X và trục Y vuông góc với nhau.Tọa độ của một điểm được xác định qua thông số tung độ và hoành độ. Ví dụ AG0,50) ~ Tọa độ tuyệt đối: Là tọa độ xác định từ gốc tọa độ O(0.0) - Tọa độ tương đối: Là tọa độ xác định điểm lion kề trước khi vẽ. ~ Hệ tọa độ độc cực: Vị trí điểm được xác định bởi khoảng cách và góc so với gốc tọa độ O(0,0) ~ Cách nhập tọa + Với hệ tọa độ tuyệt đối chỉ cần gõ 2 tham số cách nhau bởi dấu *phẫy”. Vi du: (50,40) Tite la X=50, Y=40 + Với tọa độ tương đối ta nhập tham số sau dấu (.

Ví dụ: @ 50,40 Tức là X=50, Y=40 + Với tọa độ cực tuyệt đối: Khoảng cách<góc. 'Ví dụ: 80<45 là tọa độ điểm cách gốc tọa độ 80 và góc là 45° + Với tọa độ tương đối: @ khoảng cách<góc, (@80,45 là tọa độ của điểm cách did liền trước một khoảng 80 và góc quay là 45. Ví dụ: Về hình chữ nhật có điểm P(0,0) theo cách nhập tọa độ Decac. P(0235) P(40,35) P(0/0) P(40,0) 10 C1: Tọa độ Deeac tuyệt đối.! LINE Specify first point: 0,0.! Specify next point or [Undo]: 40,0.! Specify next point or [Undo]: 0.! Specify next point or [Close/Undo}: -40,0.1 Specify next point or [Close/Undo}: 0,-35.1 C2: Toạ độ Decac tương đối.! LINE Specify first point: 0,0 Specify next point or [Undo]: @40,0 Specify next point or [Undo]: @0,35 Specify next point or [Close/Undo]: @-40,0 Specify next point or [Close/Undo]: @0,-35 Ví dụ: Vẽ hình sau theo toa độ độc cực.P1 toạ độ 0,0 'Nhập toạ độ tương đối.

LINE Specify first point: 0,0 (hoặc có thể kích chuột chọn toạ độ bắt kỳ) Specify next point or [Undo]: ®60<0 Specify next point or [Undo]: @60<120 Specify next point or [Undo]: C4 hoặc: Specify next point or [Close/Undo]: @60<-120 10 " 'V. Các phương pháp truy bắt điểm. Cl: Menu Tools/Drafting setting.! iesTackng] G9 Sran [Dynamic ngư i62 Sim Or 3) Object Snap Tracking On 11) n ýi ngghen 7) Tengert 7 Neogest 4 Apparent wterecton Ui Pastel WEgension To'reck rom an Osnap pit pause overthe pont when a ‘command. tracking vector appears when you move te cursor.

Midpoit: trung điểm(điểm giữa đối tượng) Center: Truy bắt tâm đường tròn, cung tròn. Node: Truy bắt một điểm. Quadrant: Truy bắt điểm 1/⁄4( đối đường tròn và cung tròn) Interseetion: Bắt giao điểm 2 đối tượng. Extension: điểm kéo dài (ít dùng) Perpendicular: Bắt điểm vuông góc.

Tangent: Bat điểm tiếp xúc. Nearest: Bat diém gan nhat. Parallel: Diém song song. ~ Giữ SHIFT+ Chuột phải.

12 CHƯƠNG II: CÁC LENH VE CO BAN 1. Lệnh vẽ đường thắng Line (L). C1:Menu Draw/line C2:TOOLBAR ⁄ C3: Cmd; L.! LINE Specify first point: (Nhdp toạ độ điểm đâu) ở đây chúng ta có thể nhập toa độ hoặc là kích chuột. Specify next poïnt or [Undo]: Nhập foạ độ điểm tiếp theo.(Dùng bằng cách kích chuột hoặc là nhập giá trị VD: @100<45 Specify next point or [Close/Undo]: Nhập tiếp hoặc C đóng, U xoá đường thẳng.

Lệnh vẽ đường tròn Cirele (C) Cl: TOOLBAR ® C2: Menu Draw/Cirel C3: emd:C4 Có 6 phương pháp vẽ đường tròn. Vẽ đường tròn với tâm và bán kính (đường kính). ! Specify center point. :(Nhập toạ độ tâm hoặc là dùng phương pháp kích chuột.

Specify radius of circle or [Diameter]: Nhdp giá trị bán kính hoặc nhập D (tice lá đường kính) Specify radius of circle: lập thông số. Chú ý : Trong autocad chữ trong ngoặc vuông [ ] được gọi là giá trị ngầm định. 'Ví dụ: Lệnh vẽ đường tròn ta không chọn D hay R mà enter luôn thì cad hiểu theo ngầm định là [Diameter]. Vẽ đường tròn đi qua 2 điểm 2 Point (2P) cmd: C.

or [3P/2P/Ttr] : Tai dòng nhắc này ta gõ 2P-I Specify first.: Nhập điểm đâu của đường kính. Specify second end point.: Nhập điểm cuồi của đường kính. Vẽ đường tròn đi qua 3 điểm 3 Point (3P) Specify center.: Tai dòng nhắc này ta gỗ 3P Specify first point. Nhập điểm đâu Specify second point .: Nhập điểm thứ 2 Specify third point .: Nhp diém thir 3 4.

Vẽ đường tròn tiếp xúc với. i tegng va cé bán kính R. Specify center point. Specify point on object for first.

thon déi tượng thử nhất của đường tròn tiếp xúc. Specify point on object for second.: Chọn đối tượng thứ hai của đường tròn tiếp xúc.: Nhdp ban kính 5. Vẽ đường tròn tiếp xúc với 3 đối tượng: Menu Draw/Circle/tan tan tan Dùng chuột chọn lần lượt 3 đối tượng mà đường tròn tiếp xúc. Lệnh vẽ cung tron Are (A).

Cl: TOOLBAR &~ C2: Menu Draw\ARC. Autocad c6 10 Iya chọn khác nhau để vẽ cung tròn. 13 14 1, Vẽ cung tròn đi qua 3 điểm.: Nhập điểm thứ hắt Specify second point of. : Nhập điểm thứ 2 Specify end point of arc.

Nhập điểm thứ 3. Vẽ cung tròn với dau, tim va diém cudi: Start, Center, End Cmả: A. ARC Specify start point of are or [Center]: Chọn điểm đâu Specify second point of are or [Center/End]: Kích chọn tâm, hoặc nhập toa đội tâm Specify end point of are: Chon diém cudi. Vẽ cugn tròn với điểm đầu điểm cuối và bán kính.

Start, End, Radius Cmd: A.! ARC Specify start point of are or [Center]:Điểm đầu Specify second point of are or [Center/End]: Specify end point of are: Chọn điểm cuối Specify center point of arc or /Angle/Direction/Radius]: Chọn bán kính hay.(A,D,R) Specify radius of arc: Nhập Ngoài ra còn có chức năng khác tham khảo thêm. Lệnh vẽ đường đa tuyến Pline(PL). là đường có bề rộng nét thường dùng vẽ mũi tên. Cl: TOOLBAR C2: Menu Draw\Polyline C3: cmd: PL.! Command: pl! Specify start point: Nhdp điểm bắt đâu Current line-width is 0.0000:( chúng ta dang vé là đường 0.0000) 14 15 Specify next point or Specify next point or [Arc/Close/Halfwidth/Length/Undo/Width]: Chon diém tiếp theo hoặc chọn các.

thuộc tính sau. + ARC (A): Vẽ cung đường tròn nối tiếp với đường thẳng. + Close (C): Đóng đường pline bởi 1 đoạn thẳng line. + Halfwidth (H): Định nứa chiễu rộng phân đoạn sắp vẽ.: Nhập nửa giá trị chiều rộng đầu.

Specify ending : Nhập nữa giá trị chiều rộng cuối. + Width (W): Định chiều rộng phân đoạn Specify starting.: Nhdp gid tri chié rộng đâu.: Nhập giá trị chiều rộng cuối. + Length (L): vẽ một phân đoạn có chiều như đoạn thẳng trước.: Nhập chiều dài phân đoạn sắp vẽ. Lệnh vẽ đa giác đều Polygon (POL).

C1: Toolbar Ô C2: Menu Draw/ Polygon C3: cmd : POL.! Enter number of sides <4>: Nhập số cạnh của đa giác. : Nhdp toa độ tâm của đa giác <I>: N6i tiếp hay ngoại tiếp. chọn I la nội tiếp, chọn C là Specify radius.: Nhập giá trị bán kính 'VI. Lệnh vẽ hình chữ nhật Rectang (REC).

C1: TOOLBAR T C2: Menu Draw/ Rectang C3: cmd: REC + Command: rec.! Specify first comer point or {Chamfer/Elevation/Fillet/Thickness/ Width]: 15 16 Chọn điểm đầu hoặc chọn phương pháp sau. “Nấu kích chọn điểm ban đầu. Command: ree! Specify first corner point or [Chamfer/Elevation/Fille/Thickness/Width]: C Specify first chamfer Nhập giá trị canh vat thit nhdt VD: 41 Specify second .:Nhdp giá trị cạnh vát thứ hai VD: 4-1 Specify firs.: Đàng chuột kích chọn điểm bắt đầu [AreafDimensions/Rotation]: Nhập giá trị độ dài rộng cho hình chữ nhật VD: @50,100 + Fillet (Bo tròn các đỉnh).! Specify first comer point or [Chamfer/Elevation/Fillet/Thickness/Width}: E.! (Bo tròn các đỉnh) Specify fillet radius. Nhập bán kính VD: 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ