Giáo trình An toàn lao động nghề Thí nghiệm và Kiểm tra chất lượng Cầu đường bộ

Giáo trình an toàn lao động nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

An Toàn Lao Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình an toàn lao động nghề thí nghiệm cầu đường

Giáo trình an toàn lao động nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ). Hoạt động thí nghiệm và kiểm định chất lượng trong ngành xây dựng cầu đường luôn tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy hiểm, đòi hỏi người lao động phải được trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên sâu để bảo vệ bản thân và cộng đồng. Giáo trình này không chỉ là một môn học kỹ thuật cơ sở mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động nghề nghiệp, giúp người học nhận thức rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Mục tiêu chính của công tác bảo hộ lao động, theo giáo trình, là đảm bảo an toàn thân thể, ngăn ngừa tai nạn lao động, bảo vệ sức khỏe người lao động khỏi bệnh nghề nghiệp, và duy trì khả năng lao động lâu dài. Việc triển khai hiệu quả công tác này mang ý nghĩa sâu sắc về chính trị, xã hội và kinh tế, thể hiện sự coi trọng con người là vốn quý nhất, góp phần xây dựng xã hội lành mạnh và tăng năng suất lao động. Nội dung giáo trình được cấu trúc chặt chẽ, bao gồm các quy định pháp luật, kỹ thuật an toàn chuyên ngành, và các chế độ chính sách liên quan, tạo thành một chương trình khung cao đẳng xây dựng hoàn chỉnh.

1.1. Tầm quan trọng của công tác bảo hộ lao động trong xây dựng

Công tác bảo hộ lao động trong xây dựng có vai trò cực kỳ quan trọng, bởi đây là ngành có điều kiện làm việc phức tạp và rủi ro cao. Người lao động thường xuyên phải làm việc ngoài trời, trên cao, dưới sâu, tiếp xúc với máy móc hạng nặng và các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Giáo trình nhấn mạnh, việc làm tốt công tác bảo hộ lao động không chỉ bảo vệ tính mạng và sức khỏe nghề nghiệp của người lao động mà còn mang lại lợi ích kinh tế to lớn. Khi điều kiện làm việc được cải thiện, người lao động sẽ an tâm sản xuất, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng công trình. Ngược lại, một vụ tai nạn lao động không chỉ gây tổn thất về người mà còn kéo theo chi phí sửa chữa máy móc, nhà xưởng và bồi thường, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, bảo hộ lao động là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

1.2. Mục tiêu chính của module đào tạo an toàn lao động

Mục tiêu của module đào tạo an toàn lao động được xác định rõ ràng: trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ đúng đắn cho người học. Về kiến thức, người học phải trình bày được những nội dung cơ bản của Luật An toàn, vệ sinh lao động và các quy định hiện hành. Về kỹ năng, họ phải có khả năng áp dụng các văn bản, quy phạm vào thực tế công việc, nhận diện và phòng tránh các mối nguy. Về thái độ, môn học giúp người học xây dựng ý thức trách nhiệm với bản thân, đồng nghiệp và cộng đồng. Giáo trình được biên soạn cô đọng, dễ hiểu, gắn liền lý thuyết với thực tiễn, giúp người học không chỉ nắm vững quy định mà còn biết cách xử lý các tình huống thường gặp trong sản xuất, đặc biệt là trong môi trường đặc thù của ngành thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ.

II. Nhận diện rủi ro trong an toàn lao động kiểm tra chất lượng cầu đường

Ngành xây dựng, đặc biệt là lĩnh vực thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường, phải đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức về an toàn lao động. Điều kiện làm việc thường xuyên thay đổi, phụ thuộc vào tiến độ công trình, khiến người lao động phải thích ứng liên tục với các môi trường khác nhau. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, các nguyên nhân gây tai nạn lao động rất đa dạng, từ thiết kế, kỹ thuật, tổ chức thi công đến các yếu tố môi trường và bản thân người lao động. Một sai sót nhỏ trong quy trình kiểm định chất lượng cầu đường hay trong quá trình thí nghiệm vật liệu xây dựng cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Các tác hại nghề nghiệp như bụi, tiếng ồn, rung động, hóa chất độc hại... là những mối đe dọa tiềm tàng, có thể gây ra các bệnh nghề nghiệp mãn tính nếu không có biện pháp phòng ngừa triệt để. Việc nhận diện chính xác và đầy đủ các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn.

2.1. Phân loại tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp phổ biến

Tai nạn lao động trong ngành xây dựng thường xuất phát từ các nguyên nhân chính như: sập đổ kết cấu, ngã cao, điện giật, vật rơi, va chạm với máy móc thi công. Nguyên nhân sâu xa có thể do thiếu sót trong thiết kế, vi phạm quy trình kỹ thuật, hoặc công tác tổ chức, giám sát an toàn thi công lỏng lẻo. Bên cạnh đó, bệnh nghề nghiệp là một nguy cơ âm thầm nhưng rất nguy hiểm. Người lao động có thể mắc các bệnh về đường hô hấp do hít phải bụi xi măng, bụi đá (bệnh bụi phổi silic); giảm thính lực do tiếp xúc thường xuyên với tiếng ồn từ máy móc; các bệnh về xương khớp do rung động từ các thiết bị đầm rung; hoặc nhiễm độc do tiếp xúc với an toàn hóa chất trong phòng thí nghiệm không đảm bảo. Việc phân loại rõ ràng các loại tai nạn và bệnh này giúp công tác phòng ngừa trở nên có mục tiêu và hiệu quả hơn.

2.2. Các yếu tố nguy hiểm khi thí nghiệm vật liệu xây dựng

Hoạt động thí nghiệm vật liệu xây dựng trong các phòng thí nghiệm LAS-XD và tại hiện trường chứa đựng nhiều yếu tố nguy hiểm đặc thù. Về mặt cơ học, các máy nén bê tông, máy kéo thép, máy sàng cốt liệu có thể gây tai nạn kẹp, cắt nếu không có bộ phận che chắn an toàn. Về kỹ thuật an toàn điện, các thiết bị thí nghiệm sử dụng nguồn điện áp cao là mối nguy tiềm tàng gây điện giật. Về hóa học, việc tiếp xúc với các loại hóa chất, phụ gia, nhựa đường... đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn. Ngoài ra, các yếu tố vật lý như tiếng ồn từ máy đầm, máy nghiền mẫu, bức xạ nhiệt từ các lò nung mẫu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của kỹ thuật viên. Việc không tuân thủ quy trình và không sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các sự cố đáng tiếc.

III. Phương pháp xây dựng quy trình an toàn lao động theo tiêu chuẩn

Để giải quyết các thách thức về an toàn, việc xây dựng và áp dụng một quy trình bài bản dựa trên hệ thống pháp luật và tiêu chuẩn là phương pháp cốt lõi. Giáo trình đã hệ thống hóa một cách chi tiết các văn bản pháp luật liên quan, từ Hiến pháp, Bộ luật Lao động đến các nghị định, thông tư chuyên ngành. Nền tảng của mọi quy trình an toàn là Luật An toàn, vệ sinh lao động, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động. Dựa trên khung pháp lý này, mỗi doanh nghiệp, mỗi công trường cần xây dựng các quy trình cụ thể, phù hợp với đặc thù sản xuất. Các quy trình này phải bao quát từ khâu lập kế hoạch, tổ chức huấn luyện, trang bị phương tiện bảo vệ, đến kiểm tra, giám sát và xử lý sự cố. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn công trình giao thông không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là thước đo văn hóa an toàn của doanh nghiệp, đảm bảo sự phát triển bền vững và an toàn cho toàn xã hội.

3.1. Vai trò của Luật An toàn vệ sinh lao động trong ngành

Luật An toàn, vệ sinh lao động là văn bản pháp lý cao nhất, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác bảo hộ lao động. Luật quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan: người sử dụng lao động phải đảm bảo nơi làm việc an toàn, cải thiện điều kiện lao động, tổ chức huấn luyện và khám sức khỏe định kỳ; người lao động có nghĩa vụ tuân thủ quy trình an toàn, sử dụng đúng phương tiện bảo vệ được cấp phát và có quyền từ chối làm việc khi nhận thấy nguy cơ đe dọa tính mạng. Giáo trình phân tích sâu các chương mục quan trọng của Bộ luật Lao động liên quan đến ATVSLĐ, giúp người học hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình, từ đó chủ động bảo vệ bản thân và tham gia xây dựng môi trường làm việc an toàn tại đơn vị.

3.2. Áp dụng các tiêu chuẩn an toàn công trình giao thông

Việc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn công trình giao thông là yêu cầu bắt buộc trong mọi dự án. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về kỹ thuật an toàn cho từng công tác cụ thể như đào đất, làm việc trên cao, lắp dựng cốt thép, thi công bê tông. Ví dụ, tiêu chuẩn quy định về độ dốc mái đào, kết cấu giàn giáo, khoảng cách an toàn với đường điện, hay yêu cầu về lan can bảo vệ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn do các nguyên nhân kỹ thuật. Kỹ sư và kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng phải nắm vững các tiêu chuẩn này để thực hiện công tác giám sát an toàn thi công, đảm bảo các biện pháp an toàn được triển khai đúng và đủ tại hiện trường.

IV. Bí quyết đảm bảo an toàn lao động tại phòng thí nghiệm LAS XD

Đảm bảo an toàn lao động trong môi trường đặc thù như phòng thí nghiệm LAS-XD và tại hiện trường công trình cầu đường đòi hỏi phải áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu. Đây không chỉ là việc tuân thủ quy định mà còn là bí quyết để vận hành hiệu quả và phòng ngừa rủi ro từ gốc. Giáo trình dành nhiều chương để trình bày các kỹ thuật an toàn cụ thể, từ kỹ thuật an toàn điện, kỹ thuật phòng chống cháy nổ (PCCN), đến các biện pháp an toàn khi làm việc với hóa chất và máy móc. Một trong những nguyên tắc vàng là phòng ngừa chủ động: thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị, che chắn các bộ phận chuyển động, nối đất an toàn cho các máy móc, và bố trí mặt bằng làm việc khoa học. Việc trang bị đầy đủ các phương tiện chữa cháy tại chỗ, hệ thống thông gió, và quy trình xử lý sự cố hóa chất là bắt buộc. Nắm vững các kỹ thuật này giúp kỹ thuật viên làm chủ công việc, giảm thiểu tối đa các sự cố đáng tiếc có thể xảy ra trong quá trình thí nghiệm và kiểm định.

4.1. Quy tắc kỹ thuật an toàn điện và phòng chống cháy nổ

Kỹ thuật an toàn điện là nội dung cực kỳ quan trọng, bởi hầu hết các thiết bị thí nghiệm đều sử dụng điện. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: sử dụng thiết bị có cách điện tốt, thực hiện nối đất an toàn, không vận hành máy khi tay ướt, và phải ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa. Giáo trình cũng hướng dẫn cách cấp cứu người bị điện giật. Song song đó, công tác phòng chống cháy nổ (PCCN) phải được ưu tiên, đặc biệt khi làm việc với các vật liệu dễ cháy như nhựa đường, dung môi hóa học. Cần xây dựng kế hoạch PCCN, trang bị bình chữa cháy phù hợp, thiết kế lối thoát hiểm và thường xuyên tổ chức huấn luyện, diễn tập cho người lao động. Việc kết hợp chặt chẽ hai kỹ thuật này tạo ra một lớp phòng vệ vững chắc cho phòng thí nghiệm.

4.2. Nguyên tắc về an toàn hóa chất trong phòng thí nghiệm

Nguyên tắc an toàn hóa chất trong phòng thí nghiệm yêu cầu sự cẩn trọng và tuân thủ tuyệt đối. Mỗi loại hóa chất phải có bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS), được lưu trữ trong tủ chuyên dụng, dán nhãn rõ ràng. Người lao động phải được huấn luyện về tính chất độc hại của từng loại hóa chất và cách xử lý khi có sự cố tràn đổ. Khi làm việc, bắt buộc phải sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp như găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc. Khu vực làm việc với hóa chất phải có hệ thống thông gió, hút khí độc tốt và gần nguồn nước sạch để sơ cứu khi cần thiết. Tuyệt đối không ăn uống, hút thuốc trong phòng thí nghiệm để tránh nguy cơ phơi nhiễm.

V. Hướng dẫn sử dụng thiết bị bảo hộ lao động trong xây dựng cầu đường

Ứng dụng các kiến thức an toàn vào thực tiễn đòi hỏi sự kết hợp giữa quy trình và trang thiết bị. Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) đóng vai trò là hàng rào phòng thủ cuối cùng, trực tiếp bảo vệ người lao động khỏi các tác động nguy hiểm. Giáo trình cung cấp một hướng dẫn chi tiết về việc lựa chọn, sử dụng và bảo quản PPE trong ngành xây dựng cầu đường. Từ mũ bảo hộ, giày chống đinh, kính chống bụi, găng tay, đến các thiết bị chuyên dụng như dây đai an toàn khi làm việc trên cao, mặt nạ phòng độc khi làm việc với hóa chất. Tuy nhiên, PPE chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng cách và người lao động có ý thức tuân thủ. Do đó, vai trò của công tác giám sát an toàn thi công là vô cùng quan trọng. Người giám sát không chỉ kiểm tra việc tuân thủ quy định mà còn phải hướng dẫn, đôn đốc và tạo ra một văn hóa làm việc mà ở đó, an toàn luôn được đặt lên hàng đầu.

5.1. Lựa chọn và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân PPE đúng cách

Việc lựa chọn thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phải dựa trên đánh giá rủi ro của từng vị trí công việc cụ thể. Người sử dụng lao động có trách nhiệm trang bị đầy đủ và đúng chủng loại PPE cho người lao động. Ví dụ, công nhân làm việc trên cao phải được cấp dây đai an toàn toàn thân thay vì chỉ dây lưng; kỹ thuật viên thí nghiệm nhựa đường phải có găng tay chịu nhiệt; người vận hành máy cắt bê tông phải đeo kính bảo hộ và khẩu trang chống bụi. Người lao động có nghĩa vụ sử dụng đúng và bảo quản tốt các PPE được cấp. Giáo trình quy định rõ, nghiêm cấm việc cấp phát tiền thay cho PPE. Việc kiểm tra định kỳ chất lượng của PPE, đặc biệt là các thiết bị có yêu cầu kỹ thuật cao như dây an toàn, là bắt buộc.

5.2. Trách nhiệm của công tác giám sát an toàn thi công

Công tác giám sát an toàn thi công là mắt xích không thể thiếu để đảm bảo các quy trình và quy định được thực thi tại hiện trường. Cán bộ giám sát có trách nhiệm kiểm tra định kỳ và đột xuất các điều kiện an toàn của máy móc, thiết bị, giàn giáo, và việc sử dụng PPE của công nhân. Họ phải kịp thời phát hiện các sai sót, các hành vi thiếu an toàn và yêu cầu khắc phục ngay lập tức. Trong nhiều trường hợp, họ có quyền đình chỉ công việc nếu nhận thấy nguy cơ tai nạn nghiêm trọng. Một người giám sát an toàn giỏi không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn cần kỹ năng giao tiếp tốt để tuyên truyền, giải thích và xây dựng ý thức tự giác cho người lao động, góp phần tạo nên một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

VI. Nâng cao năng lực qua module đào tạo an toàn lao động ngành xây dựng

Kết thúc quá trình học tập, mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực thực tiễn cho người lao động, biến kiến thức trong sách vở thành hành động cụ thể tại nơi làm việc. Module đào tạo an toàn lao động không chỉ là một môn học bắt buộc trong chương trình khung cao đẳng xây dựng mà còn là một quá trình liên tục, cần được cập nhật và bồi dưỡng thường xuyên. Tương lai của công tác bảo hộ lao động sẽ gắn liền với việc áp dụng công nghệ mới, như sử dụng thiết bị bay không người lái để giám sát công trình, ứng dụng thực tế ảo (VR) để huấn luyện các tình huống nguy hiểm, hay trang bị cảm biến trên PPE để cảnh báo sớm các rủi ro. Việc đầu tư vào đào tạo và nâng cao nhận thức về an toàn lao động chính là đầu tư cho nguồn nhân lực – tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp. Một người lao động được đào tạo bài bản, có ý thức cao về an toàn sẽ là nhân tố cốt lõi để xây dựng những công trình cầu đường chất lượng, bền vững và an toàn.

6.1. Cấu trúc một chương trình huấn luyện ATVSLĐ hiệu quả

Một chương trình huấn luyện an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) hiệu quả cần được cấu trúc một cách khoa học. Chương trình phải bắt đầu bằng việc phổ biến các quy định pháp luật chung, đặc biệt là Luật An toàn, vệ sinh lao động. Tiếp theo là các nội dung chuyên sâu, gắn với đặc thù công việc của người học, như các quy tắc an toàn khi vận hành máy móc thí nghiệm, quy trình xử lý hóa chất, hay kỹ thuật làm việc trên cao. Phần thực hành đóng vai trò quan trọng, giúp người học thực hành sử dụng PPE, thực tập các phương pháp sơ cứu, hay diễn tập PCCN. Cuối cùng, chương trình cần có phần kiểm tra, đánh giá để đảm bảo người học đã nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết trước khi được phép làm việc.

6.2. Xu hướng mới trong bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp

Bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp đang có những xu hướng phát triển mới, vượt ra ngoài các biện pháp an toàn truyền thống. Các doanh nghiệp ngày càng chú trọng hơn đến các yếu tố tâm lý xã hội tại nơi làm việc như giảm căng thẳng, cân bằng công việc - cuộc sống. Việc tổ chức khám sức khỏe định kỳ không chỉ để phát hiện bệnh nghề nghiệp mà còn để tư vấn, sàng lọc các bệnh thông thường, nâng cao thể trạng chung cho người lao động. Công nghệ đeo thông minh (wearable technology) cũng đang được nghiên cứu để theo dõi các chỉ số sinh tồn của người lao động làm việc trong môi trường khắc nghiệt, từ đó cảnh báo sớm các dấu hiệu kiệt sức hoặc nguy hiểm. Những xu hướng này cho thấy sự quan tâm toàn diện hơn đến con người, coi sức khỏe và an toàn là nền tảng của sự phát triển.

16/07/2025
Giáo trình an toàn lao động nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VÁN DE CHUNG VỀ BẢO HỘ LAO ĐỘI 1. Khái niệm, mục đích, ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động. Khái niệm bảo hộ lao động. Mục đích của công tác Bảo hộ lao động.

Ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động. Nội dung bảo hộ lao động 2. Kỹ thuật an toàn lao động. Vệ sinh lao động.

Chính sách, chế độ bảo hộ lao động 3. Hệ thống pháp luật và các quy định về bảo hộ lao động. Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam ban hành năm 1992. Bộ Luật lao động và các luật khác, pháp lệnh có liên quan đến an toàn - vệ sinh lao động 4.

Công tác thanh tra, kiểm tra bảo hộ lao động, 4. Hệthống thanh tra, kiểm tra Nhà nước về bảo hộ lao động. Hệ thống thanh tra, kiểm cơ. Chương 2: HỆ THỐNG TÔ CHỨC VÀ QUẦN LÝ CÔNG TÁC BẢO HỘ LAO ĐỘNG .cceeeeeerrrirsnre 19 1, Hệ thống tổ chức về bảo hộ lao động.

Hệ thống tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh lao động, 1. Hệ thống quy phạm an toàn, vệ sinh lao độn; 2. Trách nhiệm của các cấp, các ngành trong công tác bảo hộ lao động.Trách nhiệm của cơ quan quản lý cắp trêt 2. Trách nhiệm của tô chức cơ sở.

Trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức Công đoàn. Công tác bảo hộ lao động trong các đoanh nghỉ 3. Hội đồng bảo hộ lao động trong doanh nghiệp. Trách nhiệm quan lý công tác bảo hộ lao động trong khối trực tiếp sản xì Chương 3: TAI NẠN LAO ĐỘNG VÀ BỆNH NGHÈ NGHIỆP.Điều kiện lao động trong ngành xây dựn; 1.

Vị trí, môi trường làm việc 2. Những nguyên nhân gây ra tai nạn lao động ngành xây dựng 2. Nguyên nhân vẻ thiết kế và thi công công trình 2. Nguyên nhân về kỹ thuật 2.

Nguyên nhân về tổ chức 2. Nguyên nhân do môi trường và điều kiện làm việc. Nguyên nhân do bản thân người lao động „30 3. Những nguyên nhân gây ra bệnh nghề nghiệp trong ngành xây dựng và các.

biện pháp phòng ngừa 3. Do điều kiện khí hậu. Do tiếng ồn và rung động. Do bụi sản xuất 3.

Do chất, tia độc hị 4. Những biện pháp chủ yếu phòng ngừa bệnh ng Chương 4: AN TOÀN VÀ VỆ SINH LAO ĐỘNG 1. Khái niệm về vệ sinh lao động trong ngành xây dụng 2. Nội dung nghiên cứu.Các văn bản hướng dẫn về an toàn lao động, 3.Bộ luật lao động năm 2011 3.

Nghị định 06/CP và các nghị định khác có liên quan 3. Các thông tư chỉ thị về an toàn, vệ sinh lao độn, 4. Trách nhiệm của các cơ quan sử dụng ngừời lao động v người lao động, Chương 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỰNG LAO ĐỘNG 'VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÔNG TÁC BẢO HỘ LAO ĐỘNG. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động.

Nghĩa vụ và quyền của người lao động trong công tác bảo hộ lao động 2. Thời gian làm việc, nghỉ ng ơi 3. Thời giờ làm việc. Thời giờ nghi ng 4.

Chế độ làm việc đối với lao động nữ, lao động chưa thành niên và một số. lao động khác. Bảo hộ lao động, ộ 4. Bảo hộ laođộng đối với lao động chưa thành niên 5.

Chế độ phụ cấp độc hại, nguy hiểm và bồi dưỡng bằng hiện vật cho người làm việc trong điều kiện có yếu tố độc hại, nguy hiểm. Nguyên tắc bồi đưỡng. Điều kiện, mức bồi dưỡng, cơ cấu hiện vật dựng bồi dưỡng 6. Chế độ trang bị phương tiện bảo vệ cỏ nhân trong lao động.

Yêu cầu đối với phương tiện bảo vệ cá nhân. Điều kiện được trang bị phương tiện bảo vệ cỏ nhân 6. Đối tượng được trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân 6. Nguyờn tắc cấp phỏt, sử dụng và bảo quản phương tiện bảo vệ cá nhân 49.

Chế độ trợ cắp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và bồi thường tai nạn lao. Chế độ trợ cắp tai nạn lao động, bệnh nghề nghĩ 7. Chế độ bồi thường tai nạn lao động. 8, Các phương tiện chăm sóc sức khoẻ.

Công tác quản lý sức khỏe người lao động. Chế độ nghỉ dưỡng và phục hồi sức khỏe cho người lao động tham gia. bảo hiểm lao động. Công tác khen thưởng và xử phạt về bảo hộ lao động 9.

Chế độ khen thưởng. Chương 6: KỸ THUẬT AN TOÀN ĐIỆN. Khái niệm cơ bản về an toàn điện 1. Tác động của dòng điện với cơ thể con người 1.

Trị số dòng điện qua người (Ing - mA) 1. Ảnh hưởng của điện trở của cơ thể người (R„;- @) 1. Ảnh hưởng của đường đi của dòng điện qua người 1. Ảnh hưởng của thời gian điện giật (giây) 2.

Các nguyên nhân gây tai nạn điện biện pháp phòng ngừ: 2. Một số nguyên nhâi 2. Các biện pháp phòng ng ừa tai nan dig 3. Chống xét các công trình xây dựng.

Hiện tượng sét 3. Hậu quả của phóng điện sét. Cấu tạo hệ thống thu lôi chống sét 3. Khả năng chống sét của hệ thống thu lôi 65 4.

Cấp cứu người bị điện giật 66 4. Nguyên tắc cấp cứu. Một số phương pháp cấp cứu. 67 Chương 7: NHỮNG VẤN DE CO BAN VE CHAY Nt 1.

Các nguyên nhân gây ra cháy nỗ 1. Điều kiện cần. Các biện pháp phòng ngừa cháy, 2. Xây dựng kế hoạch phòng chữa cháy.

Thiết kế hệ thống báo cháy. Thiết kế hệ thống chữa cháy. Công tác huần luyện tuyên truyi Chương 8: KỸ THUẬT AN TOÀN NGHÈ KỸ THUẬT XÂY DỰNG. 1, An toàn trong công tác đào đất, đá.

Nguyên nhân gây tai nạn 1. Biện pháp an toàn lao độn; 2. Biện pháp an toàn trong công tác xây, trát, lát ốp. Nguyên nhân gây tai nạn 2.

Biện pháp an toàn lao độn, 3. An toàn trong công tác bê tông và công tác lắp dựng cốt thép. Nguyên nhân gây tai nạn 3. Biện pháp an toàn.

Kỹ thuật phòng ngã khi làm việc trên cao.1 Hệ thống lan can an toàn.2 Hệ thống lưới an toàn. Hệ thống cảnh báo 4. Hệ thống phòng ngã cá nhân. Hệ thống phòng ngã cố định.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. 9 Chương trình môn học. BẢO HỘ LAO ĐỘNG Mã số môn học học: MH 08 Thời gian môn học: 30 giờ; _ (Lý thuyết: 30 giờ; Thực hành: 0 gid) Vi tri, tính chất của môn học ~ Vị trí môn học: Môn bảo hộ lao động là một trong các môn kỳ thuật cơ sở, được bố trí. học trước các môn học/mô đun chuyên môn nghề; chất môn học: Môn học Bảo hộ lao động là một trong những môn học có vị trí quan trọng trong các môn cơ sở, là môn học bắt buộc đối với học sinh học nghề dài hạn chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp.

Môn học bảo hộ lao động vừa có tính lý luận và vừa có tính thực tiễn. Từ thực tiễn hoạt động nghề nghiệp rút ra bài học kinh nghiệm, đảm bảo quyển và nghĩa vụ của người lao động và sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu môn học *Vẻ kiến thức: ~ Trình bảy được những kiến thức cơ bản về cỏc điều luật bảo hộ lao động và pháp lệnh bảo hộ lao động đối với người lao động; ~ Nêu được các quy định hiện hành về công tác bảo hộ lao động, quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động. *V kỹ năng: Ap dụng được các văn bản, quy phạm và các điều luật bảo hộ lao động.

vào trong công việc, đảm bảo quyền và trách nhiệm của người lao động với công việc. *Thái độ: Giúp cho người học ý thức được quyền và nghĩa vụ, Phòng tránh được các bệnh nghề nghiệp, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Nội dung môn học Thời gian (giờ) Số Tổng | Thịt Lý | hành, Kiểm 'Tên chương/ mục z= số | thuyết| Bài | tra* tập I ¡Những vắnđềchungvÈbảohộlao ¡ 35 | 345 động Í 1, Khái niệm, mục đích, ý nghĩa về | 1L] l 10 Í bảo hộ lao động 2, Nội dụng bảo hộ lao động 3. Hệ thông pháp luật và các quy ¡ định về bảo hộ lao động -4.

Công tác thanh tra, kiểm tra bảo hộ 0,5 lao động. TT Hệ thống tỗ chức và quản lý công tác 35 35 ¡ bảo hộ lao động 1. Hệ thống tô chức về bảo hộ lao 15 động. Trách nhiệm các cấp, các ngành, tổ ( chức công đoàn.

trong công tác bảo hộ lao động 3. Công tác bảo hộ lao động trong ¡ các doanh nghiệp TIT ` Tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp E1. Điều kiện lao động trong ngành. Những nguyên nhân gây tai nạn ¡lao động trong ngành Xây dựng 3.

Những nguyên nhân gây bệnh nghề nghiệp trong ngành Xây dựng 4. Những biện pháp chủ yêu nhằm khắc phục tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. TV | An toàn và vệ sinh lao động 45 45 1. Khái niệm lao động trong ngành.

Các quy phạm về an toàn lao động 05 3. Các văn bản hướng dẫn về an toàn 15 ¡lao động 4, Trach nhiém cia céc cơ quan sit ¡ dụng lao động đối với việc an toàn của người lao động. Một số biện pháp nhằm bảo vệ site khỏe cho người lao động. 'V_ | Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng 6,5 55 lao động và người lao động.

Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm 05 ¡ của người sử dụng lao động. Quyền và nghĩa vụ của người lao 0,5 động. Thời gian làm việc, thời giờ nghỉ [ 0,5 [ngơi -4. Chế độ làm việc đối với lao động 0,5 ¡ nữ, lao động chưa thành niên và một | 86 lao động khác.

Chế độ phụ cáp độc hại, nguy hiểm 05 và bồi dưỡng bằng hiện vật cho người làm việc trong điều kiện có yếu tô ¡ độc hại. Chế độ trang bị phương tiện bảo vệ ¡ cá nhân. Chế độ trợ cấp tai nạn lao động, 05 ¡ bệnh nghề nghiệp, bồi thường tai nạn |lao động têđộ ãi 0,5 9. Các phương tiện chăm sóc sức 0,5 | khée_ 10.

Khen thưởng và xử phạt về bảo 05 hộ lao động. | * Kiém tra 'VI ` Kỹ thuật an toàn điện _ 1. Một số khái niệm về an toàn điện | | 2. Các nguyên nhân gây ra tai nạn và ¡ biện pháp phòng ngừa tai nạn điện | 3.

Chống sét các công trình xây dựng L4. Cấp cứu người bị điện giật ¡ * Kiểm tra VII | Ky thuật phòng cháy chữa chá) L1. Các nguyên nhân gây ra cháy nỗ. Í 2, Các biện pháp phòng ngừa cháy | nd.

VAT | KY thudt an toan nghề Kỹ thuật xây T | dung [ 1. An toàn trong công tác đào đất, đá. An toan trong công tác xây, trất, 05 láng, lát, ốp | 3. An toàn trong trộn, vận chuyển, đỗ 15 ¡ bê tông, lắp dựng cốt thép.

Kỹ thuật an toàn phòng ngã cao. | * Kiém tra lua|— I Tổng cộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ