Giảng Dạy Hành Động Cầu Khiến Trực Tiếp Trong Tiếng Hàn

Tài liệu nghiên cứu Giảng dạy hành động cầu khiến trực tiếp tiếng hàn cho sinh viên bằng ngữ liệu phim truyền hình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

nghiên cứu khoa học

2021

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

0.4. Giả thuyết nghiên cứu

0.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Phạm vi ảnh hưởng

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Hành động ngôn từ và hành động cầu khiến

1.2. Hành động ngôn từ

1.3. Hành động cầu khiến

1.4. Hành động cầu khiến tiếng Hàn

1.5. Khái niệm “요청-yojeong” trong tiếng Hàn

1.6. Phương thức biểu hiện HĐCK trong tiếng Hàn

1.7. Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và giảng dạy HĐCK theo quan điểm giao tiếp

1.8. Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai

1.9. Năng lực giao tiếp và giảng dạy HĐCK theo năng lực giao tiếp

1.10. Kịch bản phim truyền hình trong mối quan hệ với giảng dạy ngoại ngữ

2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT CÁC ĐVNP HÌNH THÀNH HĐCKTT VÀ GIẢNG DẠY HĐCKTT TRONG GT TIẾNG HÀN

2.1. Khảo sát các đơn vị ngữ pháp hình thành HĐCK trong nội dung giảng dạy

2.2. Khảo sát HĐCKTT xuất hiện trong hội thoại/tình huống trong giáo trình tiếng Hàn

2.3. Đối chiếu phương thức thực hiện HĐCKTT xuất hiện trong giáo trình và phim truyền hình

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT ỨNG DỤNG KỊCH BẢN PHIM TRUYỀN HÌNH TRONG GIẢNG DẠY HĐCKTT TIẾNG HÀN CHO SINH VIÊN VIỆT NAM

3.1. Tiêu chí lựa chọn kịch bản phim truyền hình

3.2. Nguyên lý thiết kế

3.3. Thiết kế nội dung giảng dạy HĐCKTT

3.4. Thiết kế bài tập

3.5. Thiết kế tiến trình giảng dạy HĐCKTT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giảng Dạy Hành Động Cầu Khiến Tiếng Hàn

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc giao tiếp liên văn hóa ngày càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ từ góc độ giao tiếp là một xu hướng tất yếu. Hành động cầu khiến (HĐCK), một phần quan trọng của giao tiếp, được thực hiện bằng nhiều phương tiện ngôn ngữ để tác động đến người nghe. Sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và các yếu tố xã hội ảnh hưởng lớn đến cách hành động cầu khiến được thực hiện. Việc nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Hàn hiệu quả, đặc biệt là hành động cầu khiến trực tiếp (HĐCKTT) cho người Việt Nam, là vô cùng cần thiết. Đề tài này tập trung vào giảng dạy hành động cầu khiến trực tiếp tiếng Hàn thông qua ngữ liệu phim truyền hình, một nguồn tài liệu phong phú và gần gũi. Mục tiêu là đề xuất phương pháp giảng dạy HĐCKTT hiệu quả, phù hợp với năng lực giao tiếp của sinh viên Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hành Động Cầu Khiến Trong Giao Tiếp Tiếng Hàn

Hành động cầu khiến đóng vai trò then chốt trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các hình thức hành động cầu khiến giúp người học tiếng Hàn truyền đạt ý muốn một cách chính xác và hiệu quả. Sự hiểu biết về các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến hành động cầu khiến cũng rất quan trọng để tránh những hiểu lầm không đáng có. Phương pháp giảng dạy cần chú trọng đến cả khía cạnh ngôn ngữ và văn hóa để giúp sinh viên Việt Nam tự tin giao tiếp trong môi trường tiếng Hàn.

1.2. Ứng Dụng Phim Truyền Hình Hàn Quốc Vào Dạy Tiếng Hàn Qua Phim

Phim truyền hình Hàn Quốc là một nguồn tài liệu học tập phong phú và hấp dẫn. Phim cung cấp ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên, giúp người học làm quen với cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ trong thực tế. Việc sử dụng phim truyền hình Hàn Quốc trong dạy tiếng Hàn qua phim giúp tạo hứng thú cho người học và nâng cao hiệu quả học tập. Việc lựa chọn phim phù hợp và thiết kế bài học khoa học là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của phương pháp này.

II. Thách Thức Trong Dạy Tiếng Hàn Giao Tiếp Qua Phim Truyền Hình

Mặc dù phim truyền hình Hàn Quốc mang lại nhiều lợi ích cho việc học tiếng Hàn, việc sử dụng chúng trong giảng dạy cũng đặt ra một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt giữa ngôn ngữ trong phim và ngôn ngữ trong giáo trình. Ngôn ngữ trong phim thường mang tính khẩu ngữ cao, sử dụng nhiều từ lóng và biểu cảm mà không phải lúc nào cũng phù hợp trong môi trường trang trọng. Giáo viên cần có khả năng chọn lọc và giải thích các yếu tố ngôn ngữ phù hợp với trình độ của học sinh. Hơn nữa, sự khác biệt văn hóa cũng có thể gây khó khăn cho người học. Cần có sự hướng dẫn để hiểu rõ hơn các hành động cầu khiến và các sắc thái văn hóa tinh tế.

2.1. Phân Tích Sự Khác Biệt Ngôn Ngữ Trong Phim Hàn Quốc Có Phụ Đề

Ngôn ngữ trong phim Hàn Quốc có phụ đề tiếng Việt thường được giản lược để phù hợp với thời gian hiển thị trên màn hình. Điều này có thể dẫn đến việc người học bỏ lỡ những chi tiết quan trọng về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Ngoài ra, một số từ lóng và thành ngữ khó dịch sang tiếng Việt một cách chính xác. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng sự khác biệt ngôn ngữ trong phim và so sánh với ngôn ngữ chuẩn trong giáo trình là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần cung cấp thêm thông tin và giải thích để giúp học sinh hiểu rõ hơn.

2.2. Vượt Qua Rào Cản Văn Hóa Khi Học Tiếng Hàn Hiệu Quả Qua Phim

Học tiếng Hàn hiệu quả qua phim đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa Hàn Quốc. Các hành động cầu khiến trong phim thường mang đậm dấu ấn văn hóa, phản ánh các giá trị và chuẩn mực xã hội. Người học cần được trang bị kiến thức về văn hóa Hàn Quốc để hiểu được ý nghĩa thực sự của các hành động này và tránh những hiểu lầm không đáng có. Giáo viên có thể sử dụng các hoạt động thảo luận, so sánh văn hóa để giúp học sinh làm quen với văn hóa Hàn Quốc.

III. Phương Pháp Dạy HĐCKTT Tiếng Hàn Qua Phim Truyền Hình

Để khắc phục những thách thức trên, cần có một phương pháp dạy HĐCKTT tiếng Hàn qua phim truyền hình khoa học và hiệu quả. Phương pháp này cần kết hợp giữa việc học ngôn ngữ và văn hóa, đồng thời chú trọng đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho người học. Các bước cơ bản bao gồm: chọn phim phù hợp, phân tích kịch bản, thiết kế bài tập thực hành, và tổ chức các hoạt động giao tiếp. Điều quan trọng là tạo ra một môi trường học tập năng động và khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ, giúp học sinh khám phá và làm chủ ngôn ngữ.

3.1. Lựa Chọn Phim Truyền Hình Hàn Quốc Học Tiếng Phù Hợp

Việc lựa chọn phim truyền hình Hàn Quốc học tiếng phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Phim nên có nội dung phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh, đồng thời chứa nhiều tình huống giao tiếp thực tế liên quan đến hành động cầu khiến. Nên ưu tiên những bộ phim có phụ đề tiếng Việt và tiếng Hàn để học sinh dễ dàng theo dõi và so sánh. Ngoài ra, cần xem xét đến yếu tố văn hóa, đảm bảo phim phản ánh đúng các giá trị và chuẩn mực xã hội Hàn Quốc.

3.2. Thiết Kế Bài Tập Thực Hành Ngữ Pháp Hành Động Cầu Khiến

Các bài tập thực hành ngữ pháp hành động cầu khiến cần được thiết kế một cách khoa học và đa dạng. Các bài tập nên tập trung vào việc luyện tập các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng liên quan đến hành động cầu khiến, đồng thời khuyến khích học sinh sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Các dạng bài tập có thể bao gồm: điền vào chỗ trống, dịch câu, đóng vai, và thảo luận nhóm. Điều quan trọng là tạo ra một môi trường học tập thoải mái và khuyến khích học sinh thử nghiệm và mắc lỗi.

3.3. Luyện Tập Luyện Nghe Tiếng Hàn Qua Phim

Luyện nghe tiếng Hàn qua phim là một hoạt động không thể thiếu trong phương pháp này. Học sinh có thể luyện nghe bằng cách xem phim nhiều lần, tập trung vào các đoạn hội thoại liên quan đến hành động cầu khiến. Có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm tua chậm, lặp lại để nghe rõ hơn. Sau khi nghe, học sinh có thể luyện tập phát âm theo nhân vật trong phim, chú ý đến ngữ điệu và cách nhấn nhá.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Giảng Dạy

Việc áp dụng phương pháp dạy HĐCKTT tiếng Hàn qua phim truyền hình đã mang lại những kết quả nghiên cứu tích cực. Sinh viên trở nên tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Hàn, khả năng nghe và nói được cải thiện đáng kể. Đặc biệt, sinh viên nắm vững hơn về các sắc thái văn hóa liên quan đến hành động cầu khiến, giúp họ giao tiếp một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh, đồng thời không ngừng cải tiến phương pháp giảng dạy.

4.1. Cải Thiện Kỹ Năng Tiếng Hàn Giao Tiếp Qua Phim Truyền Hình

Việc sử dụng phim truyền hình Hàn Quốc trong dạy tiếng Hàn giao tiếp qua phim giúp sinh viên làm quen với ngôn ngữ giao tiếp tự nhiên, cách người bản xứ sử dụng từ ngữ và biểu cảm trong các tình huống khác nhau. Nhờ đó, kỹ năng nghe và nói của sinh viên được cải thiện đáng kể. Họ có thể hiểu rõ hơn các đoạn hội thoại trong phim và tự tin giao tiếp với người Hàn Quốc.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức Văn Hóa Khi Học Từ Vựng Tiếng Hàn Qua Phim

Học từ vựng tiếng Hàn qua phim không chỉ giúp sinh viên mở rộng vốn từ mà còn nâng cao nhận thức về văn hóa Hàn Quốc. Nhiều từ vựng và thành ngữ mang đậm dấu ấn văn hóa, phản ánh các giá trị và chuẩn mực xã hội. Việc hiểu rõ ý nghĩa của những từ này giúp sinh viên giao tiếp một cách tự nhiên và phù hợp với văn hóa Hàn Quốc.

V. Đề Xuất Cho Giáo Trình Tiếng Hàn Qua Phim Tương Lai

Để phương pháp giảng dạy HĐCKTT tiếng Hàn qua phim truyền hình đạt hiệu quả cao hơn, cần có những giáo trình tiếng Hàn qua phim được thiết kế chuyên biệt. Giáo trình cần cung cấp đầy đủ kiến thức về ngữ pháp, từ vựng, và văn hóa, đồng thời tích hợp các hoạt động thực hành dựa trên các đoạn phim cụ thể. Giáo trình cũng cần chú trọng đến việc phát triển kỹ năng tự học cho sinh viên, giúp họ có thể tự học tiếng Hàn qua phim một cách hiệu quả.

5.1. Thiết Kế Bài Học Tích Hợp Học Ngữ Pháp Tiếng Hàn Qua Phim

Các bài học cần được thiết kế theo hướng tích hợp, kết hợp giữa việc học ngữ pháp tiếng Hàn qua phim và luyện tập kỹ năng giao tiếp. Mỗi bài học nên bắt đầu bằng việc giới thiệu một cấu trúc ngữ pháp cụ thể, sau đó sử dụng các đoạn phim để minh họa cách cấu trúc này được sử dụng trong thực tế. Cuối cùng, sinh viên sẽ thực hành sử dụng cấu trúc ngữ pháp này trong các tình huống giao tiếp mô phỏng.

5.2. Xây Dựng Thư Viện Phim Truyền Hình Học Tiếng Hàn Đa Dạng

Cần xây dựng một thư viện phim truyền hình học tiếng Hàn đa dạng, bao gồm nhiều thể loại phim khác nhau, phù hợp với nhiều trình độ và sở thích khác nhau. Thư viện nên được cập nhật thường xuyên với những bộ phim mới nhất, đồng thời cung cấp đầy đủ thông tin về nội dung, diễn viên, và ngôn ngữ sử dụng trong phim. Thư viện có thể được tổ chức theo chủ đề, ví dụ: phim về tình yêu, phim về gia đình, phim về công việc...

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của Học Tiếng Hàn Cho Người Mới Bắt Đầu Qua Phim

Học tiếng Hàn cho người mới bắt đầu qua phim truyền hình là một phương pháp đầy tiềm năng. Phương pháp này không chỉ giúp người học nắm vững kiến thức ngôn ngữ mà còn làm quen với văn hóa Hàn Quốc, tạo động lực và hứng thú học tập. Với sự phát triển của công nghệ và sự đa dạng của nguồn tài liệu, phương pháp này hứa hẹn sẽ trở thành một xu hướng phổ biến trong tương lai.

6.1. Phát Triển Các Ứng Dụng Tự Học Tiếng Hàn Qua Phim

Cần phát triển các ứng dụng tự học tiếng Hàn qua phim, cung cấp các công cụ hỗ trợ như phụ đề tương tác, từ điển trực tuyến, và các bài tập luyện tập. Các ứng dụng này cần được thiết kế một cách thân thiện và dễ sử dụng, giúp người học có thể tự học tiếng Hàn một cách hiệu quả.

6.2. Đào Tạo Giáo Viên Dạy Tiếng Hàn Bằng Phim Chuyên Nghiệp

Cần đào tạo đội ngũ giáo viên dạy tiếng Hàn bằng phim chuyên nghiệp, có kiến thức vững chắc về ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc, đồng thời có kỹ năng sử dụng phim truyền hình trong giảng dạy. Giáo viên cần được trang bị các phương pháp giảng dạy hiện đại, khuyến khích sự sáng tạo và tương tác trong lớp học.

24/05/2025
Giảng dạy hành động cầu khiến trực tiếp tiếng hàn cho sinh viên bằng ngữ liệu phim truyền hình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận 1. Hành động ngôn từ và hành động cầu khiến 1. Hành động ngôn từ 1. Lý thuyết hành động ngôn từ Nói đến lý thuyết hành động ngôn từ (speech act theory), chúng ta đều nghĩ ngay đến hai nhà triết học nổi tiếng là J.Searle (1969) - là những người nguời đặt nền móng và tiên phong trong nghiên cứu lý thuyết hành động ngôn từ trên những tiền đề của nhà triết học người Áo, L Wittgenstein.

Qua công trình nghiên cứu “How to do thing with words” ông bày tỏ luận điểm “To say is to do something. Ông cho rằng để biểu hiện, diễn tả một hành động ngôn từ thì cần phải nói ra điều đó và làm. Từ những luận điểm này, các học giả đã xây dựng nên lý thuyết về hành động ngôn từ. Theo đó, hành động ngôn từ quan tâm đến bản chất của lời nói.

Một phát ngôn không chỉ dùng để thông báo hoặc miêu tả một sự tình mà còn được dùng để làm cái gì đó. Khi ta nói một câu tức là chúng ta thực hiện một hành động nào đó bằng phương tiện ngôn ngữ. Chẳng hạn như thông báo, mời, khuyên, tuyên bố, hứa hẹn, nhờ vả,… Trong lý thuyết của mình, J.Austin xem hành động ngôn từ là một thể thống nhất giữa: - Hành động tạo lời (locutionary act) - Hành động tại lời (illocutionary act) - Hành động muợn lời (perlocutionary act) 1. Hành động ngôn từ trực tiếp và hành động ngôn từ gián tiếp J.Searle cho rằng: “…khi sử dụng ngôn ngữ chúng ta không chỉ tạo ra những phát ngôn có chứa mệnh đề về những đối tượng, những thực thể, sự kiện.

mà chúng ta còn thực hiện những chức năng như: yêu cầu, phủ nhận, xin lỗi,. Chúng ta chỉ 11 có thể nhận dạng ra Hành động ngôn từ do một phát ngôn nào đó thực hiện khi chúng ta biết được ngữ cảnh mà phát ngôn diễn ra. Tác giả Đào Thanh Lan (2010: 47) trong cuốn Ngữ pháp - ngữ nghĩa của lời cầu khiến tiếng Việt đã định nghĩa như sau: “Hành động trực tiếp/hiển ngôn là hành động tạo ra đích ngôn trung hiển ngôn được biểu hiện trực tiếp bởi các dấu hiệu hình thức ngôn từ đặc trưng cho nó tức là bằng phương tiện chỉ dẫn lực ngôn trung trực tiếp. Hành động trực tiếp tạo ra lời trực tiếp/chính danh.

Hành động gián tiếp/hàm ngôn là hành động mà đích ngôn trung không được biểu hiện trực tiếp bằng các dấu hiệu hình thức ngôn từ đặc trưng cho nó mà đuợc biểu hiện gián tiếp thông qua dấu hiệu hình thức của hành động khác (hành động dẫn nhập) tạo ra hàm ý của lời được người nghe nhận diện bằng thao tác suy ý trên cơ sở ngữ nghĩa và ngữ cảnh (bao gồm bối cảnh giao tiếp và thể chế, uớc chế xã hội đã được mã hóa). Hành động gián tiếp tạo ra lời gián tiếp/hàm ngôn. Tác giả Diệp Quang Ban (2012) trong cuốn Giao tiếp, Diễn ngôn và Cấu tạo của văn bản viết: “Khi một kiểu câu được dùng đúng với chức năng vốn có của nó thì nó hoạt động với tư cách hành động nói trực tiếp (direct speech act); khi một kiểu câu hoạt động với một chức năng không phải vốn có của kiểu câu đó thì nó hoạt động với tư cách hành động nói gián tiếp (indirect speech act). “Nhiệm vụ của ngữ dụng học là nghiên cứu những hình thức cú pháp-ngữ nghĩa của phát ngôn được dùng để hiện thực hóa một hành động ngôn từ, cũng như nghiên cứu những hành động ngôn từ được hiện thực hóa bằng những hình thức cú pháp-ngữ nghĩa nào.

Hành động cầu khiến J. Searle cho rằng HĐCK “là những cố gắng của sp1 sao cho sp2 thực hiện một việc gì đó. Nó có thể là những cố gắng ở mức độ thấp ví như khi ta gợi ý một ai đó làm việc gì, nhưng cũng có khi là những cố gắng ở mức độ cao (cương quyết) như khi ta tỏ rõ là nhất thiết ai đó phải làm một việc cụ thể nào đấy. Như vậy, có thể thấy theo J.

Searle thì cầu khiến là một loạt hành động xét theo mức độ ép buộc của sp1 đối với sp2 đi từ thấp đến cao hoặc ngược lại. Nguyễn Thiện Giáp trong Dụng học việt ngữ cho rằng: “Cầu khiến là hành động mà người nói sử dụng để khiến người nghe làm cái gì đó. Hành động này thể hiện ở những câu mà nhờ chúng mà người nói khiến cho người nghe làm một việc gì. Thuộc nhóm này có các hành động như: đề nghị, yêu cầu, cho phép, ra lệnh, mời mọc, rủ rê, thỉnh cầu, khuyên, cấm đoán, hỏi, chỉ thị,…”.

Phát ngôn cầu khiến là những phát ngôn của sp1 có lực ngôn trung tác động đến sp2 với mục đích điều khiển sp2 thực hiện hành động X, với hình thức là sự có mặt của một hoặc một vài dấu hiệu ngôn hành. Từ đó chúng tôi chọn quan điểm của J. Searle (1979) để làm cơ sở phân tích và miêu tả các hành động cầu khiến. Theo đó, hành động cầu khiến là những cố gắng của sp1 sao cho sp2 thực hiện một việc gì đó.

Đó có thể là những cố gắng ở mức độ thấp, ví dụ như khi ta gợi ý ai đó làm việc gì, nhưng cũng có khi là những cố gắng ở mức độ cao như khi ta tỏ rõ sự cướng quyết buộc ai đó phải làm một việc cụ thể nào đó. Trong nghiên cứu này, chúng tôi dùng khái niệm hành động cầu khiến theo quan điểm của các nhà ngữ dụng học, đó là nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động tại lời trong phát ngôn cầu khiến. Hành động cầu khiến tiếng Hàn 1. Khái niệm “요청-yojeong” trong tiếng Hàn Trong tiếng Hàn, thuật ngữ 요청-yojeong (cầu khiến) được sử dụng để chỉ chung cho các hành động nói năng được thực hiện với cùng mục đích: Sp1 muốn Sp2 thực hiện X hoặc không thực hiện X trong tương lai.

Trong hành động nói năng của bất kỳ ngôn ngữ nào thì hành động cầu khiến luôn thuộc loại phổ biến nhất và thể hiện rõ ràng nhất bản chất tương tác giữa Sp1 và Sp2. Các hành động như yêu cầu, đề nghị, ra lệnh, mời, rủ rê, can ngăn, khuyên,… xuất hiện 13 thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Hàn, loạt hành động nói năng này được giới nghiên cứu ngôn ngữ gọi bằng thuật ngữ 요청-yojeong (cầu khiến) và cụ thể hơn là 요청 행위- yojeong haengwi (hành vi cầu khiến) hay 요청화행- yojeong hwahaeng (hành động cầu khiến). Phương thức biểu hiện HĐCKTT trong tiếng Hàn Theo phân loại của loại hình học ngôn ngữ1, tiếng Hàn thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính (첨가어/agglutinative language), các thành phần tạo nên câu luôn được gắn vào một bộ phận để chỉ ra thành phần đó đóng vai trò gì trong câu.

Trật tự các thành phần cơ bản trong câu tiếng Hàn là: 주어 (chủ ngữ) + 목적어 (tân ngữ) + 서술어 (vị ngữ) Mỗi phát ngôn trong tiếng Hàn đều được kết thúc bằng đuôi kết thúc câu (종결어미/terminative ending). Các yếu tố ngữ pháp và tính lịch sự của phát ngôn được chắp dính vào thân từ (어간/stem) hay còn gọi là vị từ ngôn hành (động từ hành động/ động từ trạng thái/ động từ chuyển động/ động từ “이다/là”) tạo ra đuôi kết thúc câu, xác định được ý nghĩa, thể thì (quá khứ, hiện tại, tương lai), chức năng ngữ pháp (câu trần thuật/ câu mệnh lệnh/ câu đề nghị/ câu cảm thán/ câu nghi vấn) và thể hiện thang độ lịch sự của phát ngôn (vị thế giao tiếp của các vai giao tiếp). Theo đó, đuôi kết thúc câu tiếng Hàn gồm có hai dạng: thể quy thức (격식체-formal style) và thể phi quy thức (비격식체-informal style). Trong giao tiếp tiếng Hàn, thông thường cả thể quy thức và thể phi quy thức sẽ được sử dụng song song, người nói phải linh hoạt để lựa chọn cách dùng phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp (tình huống giao tiếp diễn ra ở đâu, mức độ thân/sơ giữa các vai giao tiếp như thế nào, kính trọng hay thân mật.Xtankevich (1982), Loại hình các ngôn ngữ, Nxb ÐH&THCN.

14 Từ tham khảo những nghiên cứu đi trước, phân tích đặc trưng của loại hình ngôn ngữ chắp dính, chúng tôi cho rằng: Hành động cầu khiến trực tiếp trong tiếng Hàn được thể hiện qua ba phương thức: i) Hành động cầu khiến trực tiếp được thực hiện thông qua động từ ngôn hành cầu khiến ii) Hành động cầu khiến trực tiếp được thực hiện thông qua vĩ tố kết thúc câu mệnh lệnh iii) Hành động cầu khiến trực tiếp được thực hiện thông qua vĩ tố kết thúc câu đề nghị 1. Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai và giảng dạy HĐCK theo quan điểm giao tiếp 1. Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai Thụ đắc ngôn ngữ là thuật ngữ thuộc về tâm lý học và ngôn ngữ học, đó là quá trình mà một người chiếm lĩnh, nắm bắt ngôn ngữ để sử dụng trong giao tiếp. Trong đó, khi người học học và sử dụng tiếng mẹ đẻ của mình thì đó là quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ nhất (L1), khi người học học và sử dụng các ngôn ngữ khác ngoài ngôn ngữ mẹ đẻ thì đó là quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (L2).

Nhà ngôn ngữ học người Mỹ, Stephen D. Krashen (1941) đã có nhiều công trình nghiên cứu về ngôn ngữ ứng dụng. Ông được biết đến là người đặt nền móng cho ngành Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA), đồng thời ông cũng đồng sáng lập Phương pháp tiếp cận tự nhiên (Natural Approach) và là người phát minh Phương pháp dạy ngôn ngữ kết hợp với kiến thức (sheltered subject matter teaching). Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ được Krashen đưa ra vào những năm 1970, trong đó ông kết luận rằng “con người có khả năng học ngôn ngữ bẩm sinh và không có khác biệt đáng kể nào giữa cách chúng ta học tiếng mẹ đẻ và cách chúng ta học ngoại ngữ.

Theo Krashen, cách học ngoại ngữ hiệu quả có thể được tóm tắt như sau: chúng ta phát triển năng lực ngôn ngữ (tiếng mẹ đẻ hay ngoại ngữ) thông qua quá trình thụ đắc trực tiếp, không phải từ việc học thuộc danh sách từ vựng, quy tắc văn phạm hay làm bài tập. Hiệu quả thụ đắc trực tiếp diễn ra khi ta có thể hiểu được nội dung mà ta tiếp nhận trong trạng 15 thái tinh thần thoải mái. Để kết quả thụ đắc trực tiếp biến thành năng lực ngôn ngữ thì quá trình tích lũy phải dài và nội dung tiếp nhận phải đa dạng và đủ nhiều. Trần Hữu Luyến (2008) trong Cơ sở tâm lí học dạy học ngoại ngữ cho rằng “sự khác nhau căn bản nhất giữa quá trình thụ đắc ngoại ngữ và tiếng mẹ đẻ là ý thức.

Thụ đắc tiếng mẹ đẻ được bắt đầu theo con đường tự phát, không có sự căng thẳng của ý thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giảng Dạy Hành Động Cầu Khiến Trực Tiếp Tiếng Hàn Qua Phim Truyền Hình" mang đến cái nhìn sâu sắc về phương pháp giảng dạy tiếng Hàn thông qua việc sử dụng phim truyền hình. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các tình huống thực tế trong phim để giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cũng như văn hóa Hàn Quốc. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện khả năng nghe và nói mà còn tạo động lực cho người học thông qua những câu chuyện hấp dẫn và gần gũi.

Để mở rộng thêm kiến thức về việc giảng dạy tiếng Hàn, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích lỗi sử dụng từ ngữ biểu thị khả năng trong tiếng Hán hiện đại của người học Việt Nam, nơi phân tích các lỗi thường gặp của sinh viên Việt Nam trong việc sử dụng từ ngữ tiếng Hán. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ Korean Zero Pronouns Analysis and Resolution sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đại từ không xác định trong tiếng Hàn, một khía cạnh quan trọng trong việc giao tiếp. Cuối cùng, tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường một số biện pháp nâng cao chất lượng trong việc giảng dạy học phần nghe tiếng Hán trung cấp tại trường đại học Hải Phòng sẽ cung cấp thêm những biện pháp cụ thể để nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Hàn, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.