Monitoring coral bleaching by satellite thermal products a case study in the a case study in the southern east sea m a

Tài liệu nghiên cứu Monitoring coral bleaching by satellite thermal products a case study in the a case study in the, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

University of Missouri

Chuyên ngành

Geography

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2012

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giám Sát Tẩy Trắng San Hô Bằng Vệ Tinh

Các rạn san hô là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái Đất, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống của nhiều loài sinh vật biển và bảo vệ bờ biển. Tuy nhiên, các rạn san hô đang phải đối mặt với nhiều áp lực từ các hoạt động của con người và biến đổi khí hậu. Một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với san hô là hiện tượng tẩy trắng san hô, xảy ra khi san hô bị căng thẳng do nhiệt độ nước biển tăng cao. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng chịu đựng, san hô sẽ đẩy tảo zooxanthellae ra khỏi mô của chúng, làm cho san hô mất đi màu sắc và trở nên trắng bệch. Nếu tình trạng này kéo dài, san hô có thể chết. Do đó, việc giám sát san hô và phát hiện sớm hiện tượng tẩy trắng san hô là vô cùng quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp bảo vệ kịp thời.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái san hô ở Việt Nam

Các rạn san hô ở Việt Nam, đặc biệt là ở Biển Đông, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và cung cấp nguồn lợi kinh tế cho cộng đồng ven biển. Chúng là nơi sinh sống của nhiều loài cá, động vật không xương sống và các loài sinh vật biển khác. Các rạn san hô cũng bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và cung cấp các dịch vụ du lịch sinh thái. Tuy nhiên, các rạn san hô ở Việt Nam đang bị đe dọa bởi nhiều yếu tố, bao gồm ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu. Việc bảo vệ và phục hồi các rạn san hô là rất quan trọng để đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái biển và sinh kế của cộng đồng địa phương.

1.2. Tại sao cần giám sát tẩy trắng san hô bằng nhiệt độ vệ tinh

Việc giám sát tẩy trắng san hô là rất quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe của các rạn san hô và đưa ra các biện pháp bảo vệ kịp thời. Nhiệt độ vệ tinh là một công cụ hiệu quả để giám sát nhiệt độ nước biển trên diện rộng và phát hiện các khu vực có nguy cơ tẩy trắng san hô. Dữ liệu nhiệt độ bề mặt biển (SST) từ vệ tinh có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian và không gian, và để xác định các khu vực có nhiệt độ vượt quá ngưỡng chịu đựng của san hô. Điều này cho phép các nhà khoa học và nhà quản lý đưa ra các cảnh báo sớm về nguy cơ tẩy trắng san hô và thực hiện các biện pháp bảo vệ như giảm thiểu ô nhiễm và hạn chế các hoạt động gây căng thẳng cho san hô.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Đến Sức Khỏe San Hô Biển Đông

Nhiệt độ nước biển tăng cao là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng chịu đựng của san hô, chúng sẽ đẩy tảo zooxanthellae ra khỏi mô, làm cho san hô mất đi nguồn dinh dưỡng và trở nên suy yếu. Nếu tình trạng này kéo dài, san hô có thể chết. Các rạn san hô ở Biển Đông đặc biệt dễ bị tổn thương do ảnh hưởng của nhiệt độ, vì khu vực này có nhiệt độ nước biển cao và đang chịu tác động mạnh mẽ của biến đổi khí hậu. Việc giám sát nhiệt độ nước biển và dự đoán nguy cơ tẩy trắng san hô là rất quan trọng để bảo vệ các rạn san hô ở Biển Đông.

2.1. Mối liên hệ giữa nhiệt độ và hiện tượng tẩy trắng san hô

Mối liên hệ giữa nhiệt độ và hiện tượng tẩy trắng san hô là rất rõ ràng. San hô có một ngưỡng nhiệt độ chịu đựng nhất định, và khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng này, chúng sẽ bị căng thẳng và bắt đầu đẩy tảo zooxanthellae ra khỏi mô. Tảo zooxanthellae cung cấp cho san hô phần lớn năng lượng và màu sắc của chúng, vì vậy khi chúng bị mất đi, san hô sẽ trở nên trắng bệch và suy yếu. Nếu nhiệt độ cao kéo dài, san hô có thể chết. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiệt độ tăng chỉ 1-2 độ C so với mức trung bình mùa hè có thể gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô hàng loạt.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến nhiệt độ nước biển ở Biển Đông

Biến đổi khí hậu đang làm cho nhiệt độ nước biển trên toàn thế giới tăng lên, và Biển Đông không phải là ngoại lệ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiệt độ nước biển ở Biển Đông đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây, và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Điều này làm tăng nguy cơ tẩy trắng san hô và đe dọa sự sống còn của các rạn san hô ở khu vực này. Ngoài ra, biến đổi khí hậu cũng gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài và bão, làm tăng thêm áp lực lên các rạn san hô.

III. Phương Pháp Giám Sát Tẩy Trắng San Hô Bằng Sản Phẩm Vệ Tinh

Việc sử dụng sản phẩm nhiệt độ vệ tinh là một phương pháp hiệu quả để giám sát tẩy trắng san hô trên diện rộng. Các vệ tinh có thể đo nhiệt độ bề mặt biển (SST) một cách liên tục và cung cấp dữ liệu với độ phân giải không gian và thời gian cao. Dữ liệu này có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ nước biển, xác định các khu vực có nguy cơ tẩy trắng san hô và đánh giá mức độ căng thẳng nhiệt mà san hô đang phải chịu đựng. Các tổ chức như NOAA đã phát triển các sản phẩm giám sát san hô dựa trên dữ liệu vệ tinh, cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà khoa học và nhà quản lý để bảo vệ các rạn san hô.

3.1. Giới thiệu về sản phẩm nhiệt độ vệ tinh SST

Sản phẩm nhiệt độ vệ tinh (SST) là dữ liệu nhiệt độ bề mặt biển được thu thập bởi các vệ tinh. Các vệ tinh sử dụng các cảm biến để đo bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt biển, và sau đó chuyển đổi bức xạ này thành nhiệt độ. Dữ liệu SST có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ nước biển theo thời gian và không gian, và để xác định các khu vực có nhiệt độ cao hoặc thấp bất thường. Có nhiều loại sản phẩm SST khác nhau, với độ phân giải không gian và thời gian khác nhau, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

3.2. Các chỉ số nhiệt độ quan trọng HotSpot và Degree Heating Week DHW

Hai chỉ số nhiệt độ quan trọng được sử dụng để giám sát tẩy trắng san hôHotSpotDegree Heating Week (DHW). HotSpot là sự khác biệt giữa nhiệt độ bề mặt biển hiện tại và nhiệt độ trung bình cao nhất trong tháng (MMM). DHW là tổng số tuần mà nhiệt độ bề mặt biển vượt quá ngưỡng tẩy trắng san hô. Các chỉ số này cho phép các nhà khoa học đánh giá mức độ căng thẳng nhiệt mà san hô đang phải chịu đựng và dự đoán nguy cơ tẩy trắng san hô. Giá trị DHW cao cho thấy rằng san hô đang phải chịu đựng nhiệt độ cao trong một thời gian dài, và do đó có nguy cơ tẩy trắng cao hơn.

IV. Ứng Dụng Giám Sát Tẩy Trắng San Hô Tại Biển Đông Việt Nam

Nghiên cứu đã ứng dụng sản phẩm nhiệt độ vệ tinh để giám sát tẩy trắng san hô tại Biển Đông, Việt Nam. Dữ liệu SST từ vệ tinh AVHRR và MODIS đã được sử dụng để tính toán các chỉ số HotSpotDHW tại các khu vực rạn san hô ở Phú QuốcCôn Đảo. Kết quả cho thấy rằng các rạn san hô ở khu vực này đã phải chịu đựng căng thẳng nhiệt đáng kể trong các năm 1998, 2005 và 2010, với năm 2010 là năm có mức độ căng thẳng nhiệt cao nhất. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc sử dụng dữ liệu vệ tinh có độ phân giải cao (4 km) giúp cải thiện độ chính xác của việc dự đoán tẩy trắng san hô so với việc sử dụng dữ liệu có độ phân giải thấp (50 km).

4.1. Phân tích dữ liệu nhiệt độ vệ tinh tại Phú Quốc và Côn Đảo

Dữ liệu nhiệt độ vệ tinh từ AVHRR và MODIS đã được phân tích để xác định sự thay đổi nhiệt độ nước biển tại Phú QuốcCôn Đảo trong các năm 1998, 2005 và 2010. Các chỉ số HotSpotDHW đã được tính toán để đánh giá mức độ căng thẳng nhiệt mà san hô đang phải chịu đựng. Kết quả cho thấy rằng nhiệt độ nước biển tại cả hai khu vực đều tăng lên đáng kể trong các năm này, và các rạn san hô đã phải chịu đựng căng thẳng nhiệt cao. Đặc biệt, năm 2010 là năm có mức độ căng thẳng nhiệt cao nhất, với giá trị DHW vượt quá ngưỡng tẩy trắng san hô trong nhiều tuần.

4.2. So sánh kết quả giám sát với dữ liệu thực địa về tẩy trắng san hô

Kết quả giám sát tẩy trắng san hô bằng sản phẩm nhiệt độ vệ tinh đã được so sánh với dữ liệu thực địa về tẩy trắng san hô tại Phú QuốcCôn Đảo. Kết quả cho thấy rằng có sự tương đồng giữa các khu vực có nhiệt độ cao và các khu vực có hiện tượng tẩy trắng san hô. Điều này cho thấy rằng sản phẩm nhiệt độ vệ tinh là một công cụ hữu ích để dự đoán và giám sát tẩy trắng san hô trên diện rộng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dữ liệu vệ tinh chỉ là một phần của bức tranh, và cần kết hợp với dữ liệu thực địa để có được cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe của các rạn san hô.

V. Kết Luận Nâng Cao Giám Sát San Hô Bằng Dữ Liệu Vệ Tinh

Việc giám sát tẩy trắng san hô bằng sản phẩm nhiệt độ vệ tinh là một công cụ quan trọng để bảo vệ các rạn san hô ở Biển Đông, Việt Nam. Nghiên cứu đã chứng minh rằng dữ liệu vệ tinh có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ nước biển, xác định các khu vực có nguy cơ tẩy trắng san hô và đánh giá mức độ căng thẳng nhiệt mà san hô đang phải chịu đựng. Việc sử dụng dữ liệu vệ tinh có độ phân giải cao giúp cải thiện độ chính xác của việc dự đoán tẩy trắng san hô. Trong tương lai, cần tiếp tục phát triển và cải thiện các phương pháp giám sát san hô bằng dữ liệu vệ tinh để bảo vệ các rạn san hô khỏi tác động của biến đổi khí hậu.

5.1. Ưu điểm của việc sử dụng dữ liệu vệ tinh độ phân giải cao

Việc sử dụng dữ liệu vệ tinh có độ phân giải cao (4 km) có nhiều ưu điểm so với việc sử dụng dữ liệu có độ phân giải thấp (50 km) trong việc giám sát tẩy trắng san hô. Dữ liệu có độ phân giải cao cung cấp thông tin chi tiết hơn về sự thay đổi nhiệt độ nước biển, cho phép xác định các khu vực có nguy cơ tẩy trắng san hô một cách chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng ở các khu vực có rạn san hô nhỏ hoặc có sự thay đổi nhiệt độ cục bộ lớn. Ngoài ra, dữ liệu có độ phân giải cao cũng cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình sinh học và vật lý liên quan đến tẩy trắng san hô một cách chi tiết hơn.

5.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục phát triển và cải thiện các phương pháp giám sát san hô bằng dữ liệu vệ tinh. Một hướng nghiên cứu quan trọng là kết hợp dữ liệu vệ tinh với dữ liệu thực địa và các mô hình dự đoán để có được cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng sức khỏe của các rạn san hô. Ngoài ra, cần phát triển các công cụ và ứng dụng để giúp các nhà quản lý và cộng đồng địa phương sử dụng dữ liệu vệ tinh để bảo vệ các rạn san hô. Ví dụ, có thể phát triển các hệ thống cảnh báo sớm về nguy cơ tẩy trắng san hô dựa trên dữ liệu vệ tinh, cho phép các nhà quản lý thực hiện các biện pháp bảo vệ kịp thời.

06/06/2025
Monitoring coral bleaching by satellite thermal products a case study in the a case study in the southern east sea m a

Trích đoạn nội dung tài liệu

MONITORING CORAL BLEACHING BY SATELLITE THERMAL PRODUCTS: A CASE STUDY IN THE SOUTHERN EAST SEA, VIETNAM A Thesis presented to the Faculty of the Graduate School at the University of Missouri In Partial Fulfillment Of the Requirements for the Degree Master of Arts by NGAN THUY LE Dr. Cuizhen Wang, Thesis Supervisor MAY 2012 The undersigned, appointed by Dean of the Graduate School, have examined the thesis entitled MONITORING CORAL BLEACHING BY SATELLITE THERMAL PRODUCTS: A CASE STUDY IN THE SOUTHERN EAST SEA, VIETNAM Presented by Ngan Thuy Le A Candidate for the degree of Master of Arts in Geography And hereby certify that in their opinion it is worthy of acceptance. Professor Cuizhen Wang Professor Michael A. Urban Professor Robert Sites ACKNOWLEDGEMENTS My thesis would not have been accomplished without the great supports from my professors, my friends and my family.

First of all, I would like to show my deepest gratitude to my supervisor, Dr. Cuizhen Wang, whose encouragement, guidance and support from the initial to the final level enabled me to develop an understanding of the research. I will not forget the days Dr. Wang working hard on the IDL programming to help me approach the best results.

Without her contributions, my enthusiasm in studying coral reefs could not be possible. I also would like to thank Dr. Mike Urban and Dr. Robert Sites who were willing to attend my Thesis Committee and gave me an adequate time to finish my thesis as satisfactorily as I expected.

There is no word can express my appreciation to their patience. It is an honor for me to meet and learn from Vietnamese specialists working at the Oceanography Institute in summer 2011. I am heartily thankful to Mr. Phan Kim Hoang and Mr.Tong Phuoc Hoang Son, who shared with me their plenty of precious knowledge about the coral reefs in Vietnam.

Their sharing inspired me and helped me clarify my research questions. Son did not hesitate to spend his valuable time teaching me working with the remote sensing data. I deeply admire his devotion and her passion to share his experiences with me. I should also send my thanks to Mr.

Le Chi Lam, my mentor in Vietnam and Mr. Nguyen Thanh Minh at the Department of Natural Resources and Environment in Khanh Hoa Province for their technical supports. ii Besides, I offer my regards and blessings to all faculty members and staff in the Department of Geography as well as my friends who supported me in any respect during the completion of my Master program. I really appreciate Dr.

Matt Foulkes who questioned me: “Why did you do that?” to force me think deeply about the purpose of my study. In addition, special thanks to Dr. Joe Hobbs, Chair of the Department and Director of the Vietnam Institute, who gave me opportunity to study at MU and always, cares for me with his kindness heart. Moreover, I would not overcome many challenges and depressions without the encouragements from my greatest friends who are working or studying in Vietnam, Europe and at MU.

I wish I could express completely my love to my “intimate sisters”, Nga Bui and Ha Phan, who are always beside me, understand my obstacles and support me as much as they can. Last but not least, I would like to send my honest gratitude to my family for their countless love and confidence on me. This thesis is a special gift for my beloved parents. iii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.

ii LIST OF FIGURES. vii LIST OF TABLES .x LIST OF ABBRIVIATIONS AND EQUATIONS. Threats to Reefs. Predicting coral bleaching by sea surface temperature.

Status of Coral Reefs in Vietnam. Status of Coral Reefs at Con Dao and Phu Quoc Archipelagos .Coral bleaching at Con Dao Archipelago. Coral bleaching at Phu Quoc Archipelago. Global Thermal Anomalies in 2010.

MATERIALS AND METHODS. AVHRR Pathfinder (PF) Version 5 SST Products .MODIS Aqua SST Products. NOAA Coral Reef Watch Datasets .Observation Sites and Mainland Boundary. Data Pre-processing.

Extracting SST Value From AVHRR and MODIS Products. Excluding of Invalid Pixels. Calculating SST Climatology and Maximum Monthly Mean (MMM). Calculating Bleaching HotSpot.

Calculating Degree Heating Week (DHW). Generating of Bleaching Alert. Statistic analysis of MODIS- and AVHRR-derived SST Value. RESULTS AND DISCUSSIONS.

Comparison of MODIS- and AVHRR-derived SST Value. Results of Correlation Analyses .Results of Paired Comparisons. Comparison of SST in the Southwestern and Southeastern Areas of the East Sea49 4. Thermal Stress in Bleaching Years.

Thermal stress in 1998. Thermal Stress in 2005. Thermal Stress in 2010. Comparison of the 50 km and 4 km Bleaching Prediction Products.

Bleaching Threshold and Weekly SST Products. Mapping HotSpots and Bleaching Prediction. Outputs from Linear Regression of the 2005 Weekly SST Data. Outputs from Paired Comparison of the 2005 Weekly SST Data .93 LIST OF FIGURES vi FIGURES PAGE Figure 1.1: Anatomy of a coral polyp .2: Major coral reef sites are red dots on the world map .3: Coral bleaching process .4: Trends in coral bleaching, 1980 – 2010 .1: Reef distribution in the coastal waters of Vietnam .2: Location of observed sites at Con Dao in 1994-2004 .3: Location of observed sites at Phu Quoc in 1994-2007 .4: The percentage of hard coral cover observed at Con Dao in 1994-2004 .5: The percentage of hard coral cover observed at Phu Quoc in 1994-2007 .6: Coral bleaching was observed in the southwestern of Con Dao archipelago in October, 2005 .7: Bleaching alert graph (based on the 50 km spatial resolution data set) at Con Dao in 2010 .8: Coral bleaching was observed at Phu Quoc archipelago in May (a) and August (b), 2010 .9: Global temperature anomalies since 1880 .10: Coral bleaching alert areas in Western Pacific in summer 2010 .1: Locations of the three Virtual Stations in the Southern areas of East Sea .2: Location of the case study in East Sea .3: Example of Mean Sea Surface Temperature derived from AVHRR products34 Figure 3.4: The weekly SST in 2010 before S-Golay Smoothing .5: The weekly SST in 2010 after S-Golay Smoothing .6: The one-year SST climatology curve of one pixel .7: Distribution of the 2005 weekly SST samples .1: Scatter plot of the 2005 SST (degree Celsius) data overlaid with the regression line, and 95% confidence and prediction limits .2: Concordance of SST values derived from NASA MODIS and NOAA AVHRR products for Heron Island in 2005-2006 .3: Scatter plot of the SST data in winter months (January to April and November to December of 2005) overlaid with the regression line, and 95% confidence and prediction limits .4: Scatter plot of the data in summer months (May to October of 2005) overlaid with the regression line, and 95% confidence and prediction limits .5: Comparison of weekly SST values derived from AVHRR PF and MODIS products in January and May 2005 .6: Sea surface temperature climatology from January to June .7: Sea surface temperature climatology from July to December .8: 12 months sea surface climatology at Phu Quoc .9: 12 months sea surface climatology at Con Dao .10: Location of Observed Reefs and relative SST pixels at Phu Quoc .11: Location of Observed Reefs and relative SST pixels at Con Dao .12: Thermal stress at Phu Quoc in 1998 .13: Thermal stress at Con Dao in 1998 .14: Degree Heating Week from April to July 1998 .15: Degree Heating Week from April to October 1998 .16: Degree Heating Week in October 1998 .17: Thermal stress at Phu Quoc in 2005 .18: Thermal stress at Con Dao in 2005 .19: Degree Heating Week from May to October 2005 .20: Thermal stress at Phu Quoc in 2010 .21: Thermal stress at Con Dao in 2010 .22: Degree Heating Week from April to October 2010 .23: Comparison of SST and bleaching threshold between the 50km (a) and the 4km (b) product .24: The 50km spatial resolution HotSpot map at East Sea in June and July 2010 71 Figure 4.25: The 4km spatial resolution HotSpot map in June 2010 .26: The 4km spatial resolution HotSpot map in July 2010 .27: The 50km spatial resolution Bleaching Alert map in July 2010 .28: The 4km spatial resolution Bleaching Alert map in July 2010 .73 LIST OF TABLES TABLES PAGE ix Table 2.1: Cover (%) of coral and other benthos at 4 permanent monitoring sites in 2007-2008 .1: Location of the permanent observed reefs at Con Dao and Phu Quoc in 1994 – 2007.2: The minimum monthly value of SST at two virtual stations, Con Dao and Tao Island .3: ID and location of pixels chosen to build the SST time series data at Con Dao and Phu Quoc .4: The flexible global tool for monitoring of coral bleaching .1: 12 months sea surface climatology and Bleaching Threshold at Phu Quoc and Con Dao .2: Degree Heating Week (0C weeks) at Phu Quoc in 1998 .3: Degree Heating Week (0C weeks) at Con Dao in 1998 .4: The cover of corals (%) and percentage of bleaching at Con Dao in October 1998 .5: Degree Heating Week (0C weeks) at Phu Quoc in 2005 .6: Degree Heating Week (0C weeks) at Con Dao in 2005 .7: Degree Heating Week (0C weeks) at Phu Quoc in 2010 .8: Degree Heating Week (0C weeks) at Con Dao in 2010 .67 LIST OF ABBRIVIATIONS AND EQUATIONS ABBRIVIATIONS AVHRR PF Advanced Very High Resolution Radiometer Pathfinder x CRW Coral Reef Wacth DHW Degree Heating Week MMM Maximum Monthly Mean MODIS Moderate Resolution Imaging Spectroradiometer NOAA National Oceanic and Atmospheric Administration SST Sea Surface Temperature EQUATIONS PAGE Equation 3.1: Convert AVHRR SST value to degrees C.2: Convert MODIS SST value to degrees C .3: Calculate HotSpot value .1: Linear relationship between the 2005 MODIS-derived weekly SST and the 2005 AVHRR-derived weekly SST .2: Linear relationship between the summer 2005 MODIS-derived weekly SST and the summer 2005 AVHRR-derived weekly SST .3: Linear relationship between the winter 2005 MODIS-derived weekly SST and the winter 2005 AVHRR-derived weekly SST .45 ABSTRACT Thermal stress is marked as an essential cause of coral bleaching.

Corals begin losing the symbiotic algae and their color when sea temperature exceeds one to two degree Celsius xi above the summer maxima. Thus, monitoring thermal anomalies of seawater has become an imperative need. National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA) has developed methods to predict bleaching based on sea surface temperature (SST) achieved from satellite images. However, the predictions usually underestimate at local and regional scales due to the low spatial resolution (50 km).

As a contribution to improve prediction of coral bleaching in the East Sea, Vietnam, my research examined SST derived from higher spatial resolution products (4 km), including the Advanced Very High Resolution Radiometer (AVHRR) and the Moderate Resolution Imaging Spectroradiometer (MODIS). Two parameters, HotSpot and Degree Heating Week (DHW) were applied to describe thermal stress in historical bleaching years at two archipelagos in Vietnam, Phu Quoc and Con Dao. The major findings include: (1) The difference of SST in the southwest and southeast areas of the East Sea was revealed through SST climatology data. That difference explained the phenomenon of fewer bleaching events at Phu Quoc because coral living in different temperature conditions can have different bleaching thresholds.

(2) Coral reefs at my study area suffered a severe thermal stress in 2010 with longer duration and higher DHW value than in 1998 and 2005. (3) The application of 4 km spatial resolution data prevented underestimating thermal anomaly and provided bleaching maps with more details than with 50 km resolution data. Keywords: Coral Bleaching, Sea Surface Temperature, Con Dao, Phu Quoc, East Sea, Vietnam, Remote Sensing. xii Chapter One Introduction Coral is a common name of a group of marine animals classified as Anthozoa, the largest class in phylum Cnidaria.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ