Đồ án: Hệ thống IoT giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước cho cây trồng - ĐH Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng

Hệ thống giám sát cây trồng IoT giúp theo dõi nhiệt độ, độ ẩm đất và tự động bơm nước tưới tiêu, giải pháp nông nghiệp thông minh hiệu quả.

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

94
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giám sát cây trồng IoT Giải pháp nông nghiệp 4

Trong bối cảnh nền nông nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu và nhu cầu ngày càng cao về chất lượng nông sản, việc áp dụng công nghệ là một yêu cầu cấp thiết. Đề tài “Ứng dụng công nghệ IoT để thiết kế, chế tạo hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước cho cây trồng” của sinh viên Nguyễn Quốc Hiển, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng, đã đưa ra một giải pháp thực tiễn, minh chứng cho tiềm năng của nông nghiệp 4.0. Hệ thống này không chỉ là một mô hình học thuật mà còn là nền tảng cho các ứng dụng smart farming quy mô lớn. Công nghệ IoT (Internet of Things) cho phép các thiết bị vật lý kết nối và trao đổi dữ liệu qua Internet, tạo nên một mạng lưới thông minh. Trong nông nghiệp, giải pháp IoT cho nông nghiệp giúp tự động hóa các quy trình chăm sóc, từ đó giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công và các yếu tố tự nhiên. Hệ thống giám sát cây trồng IoT hoạt động dựa trên nguyên tắc thu thập dữ liệu môi trường theo thời gian thực. Các cảm biến nhiệt độ không khícảm biến độ ẩm đất liên tục đo lường các chỉ số quan trọng, sau đó gửi về bộ xử lý trung tâm. Tại đây, dữ liệu được phân tích và so sánh với các ngưỡng cài đặt sẵn. Nếu điều kiện môi trường không thuận lợi, hệ thống sẽ tự động kích hoạt các thiết bị như máy bơm nước để điều chỉnh. Toàn bộ quá trình này được giám sát và điều khiển từ xa thông qua một dashboard theo dõi cây trồng trên ứng dụng di động, mang lại sự tiện lợi và chính xác tối đa.

1.1. Tổng quan về công nghệ IoT trong nông nghiệp thông minh

Công nghệ IoT đang tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực nông nghiệp, hay còn gọi là nông nghiệp thông minh. Về cơ bản, một hệ thống IoT bao gồm bốn thành phần chính: thiết bị (Things), trạm kết nối (Gateways), hạ tầng mạng (Internet) và lớp dịch vụ (Service). Các thiết bị ở đây là các loại cảm biến, máy bơm, và bộ điều khiển. Chúng thu thập dữ liệu và thực thi lệnh. Trạm kết nối đóng vai trò trung gian, truyền dữ liệu từ thiết bị lên điện toán đám mây. Hạ tầng mạng là môi trường kết nối toàn cầu. Cuối cùng, lớp dịch vụ là các ứng dụng và phần mềm cho phép người dùng tương tác, giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường canh tác hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao năng suất.

1.2. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của một vườn thông minh

Một vườn thông minh ứng dụng IoT hoạt động theo một chu trình khép kín và tự động. Dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ không khícảm biến độ ẩm đất được gửi đến một vi điều khiển trung tâm, chẳng hạn như ESP8266 giám sát độ ẩm. Vi điều khiển này, sau khi xử lý thông tin, sẽ quyết định có cần kích hoạt hệ thống tưới cây tự động hay không. Đồng thời, mọi dữ liệu và trạng thái hoạt động của hệ thống đều được gửi lên một máy chủ đám mây. Người dùng có thể truy cập vào một dashboard theo dõi cây trồng trên điện thoại hoặc máy tính để xem biểu đồ, lịch sử dữ liệu và thực hiện điều khiển máy bơm qua internet một cách thủ công nếu cần. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước và đảm bảo cây trồng luôn ở trong điều kiện phát triển lý tưởng.

II. Thách thức canh tác Yếu tố nhiệt độ và độ ẩm quyết định

Nền nông nghiệp truyền thống của Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các yếu tố tự nhiên, gây ra không ít khó khăn và rủi ro. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Hiển, “nền nông nghiệp trồng trọt của Việt Nam vẫn còn dựa vào sức người là chính và phải phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng”. Đây chính là thách thức lớn, làm giảm hiệu quả công việc và chất lượng sản phẩm. Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự sinh trưởng của cây trồng. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm chậm quá trình phát triển, thậm chí gây hại cho cây. Tương tự, độ ẩm đất không phù hợp, dù là thiếu nước hay ngập úng, đều dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Cây thiếu nước sẽ héo và không thể quang hợp hiệu quả. Ngược lại, đất quá ẩm khiến rễ cây bị thiếu oxy, không thể hô hấp và hấp thụ dinh dưỡng, dẫn đến thối rễ và chết cây. Việc tưới tiêu thủ công thường không đảm bảo được độ chính xác, gây lãng phí nước và không đáp ứng kịp thời nhu cầu của cây. Do đó, việc xây dựng một hệ thống tưới cây tự động dựa trên dữ liệu đo lường chính xác từ cảm biến độ ẩm đấtcảm biến nhiệt độ không khí là giải pháp tối ưu để giải quyết các thách thức này, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ không khí đến sinh trưởng cây

Nhiệt độ là yếu tố quyết định đến 70% chất lượng và sản lượng canh tác. Mỗi loại cây trồng có một khoảng nhiệt độ tối ưu riêng, thường dao động từ 15-40°C. Khi nhiệt độ vượt ra ngoài khoảng này, các quá trình sinh lý như quang hợp, hô hấp, và hấp thụ dinh dưỡng của cây sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ thoát hơi nước, khiến cây dễ bị héo nếu không được cung cấp đủ nước. Ngược lại, nhiệt độ thấp làm giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của rễ. Việc giám sát liên tục bằng cảm biến nhiệt độ không khí giúp cung cấp dữ liệu cần thiết để có những biện pháp can thiệp kịp thời, đảm bảo môi trường phát triển tốt nhất cho cây.

2.2. Tầm quan trọng của độ ẩm đất và giải pháp tưới tiêu

Nước là thành phần thiết yếu, hòa tan và vận chuyển chất dinh dưỡng từ đất lên cây. Độ ẩm đất phù hợp là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của hệ rễ. Giới hạn độ ẩm thích hợp cho cây trồng cạn thường nằm trong khoảng 60-85% độ chứa ẩm tối đa của đất. Việc duy trì độ ẩm trong ngưỡng này đòi hỏi một hệ thống tưới tiêu chính xác. Các phương pháp truyền thống thường dẫn đến tình trạng tưới thừa hoặc thiếu. Một hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh, được điều khiển bởi dữ liệu từ cảm biến độ ẩm đất, là giải pháp hiệu quả. Hệ thống này chỉ cung cấp lượng nước vừa đủ và đúng thời điểm cây cần, giúp tiết kiệm tài nguyên và tối đa hóa năng suất.

III. Phương pháp thiết kế mạch giám sát cây trồng IoT hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống giám sát cây trồng IoT hoạt động ổn định, việc thiết kế và lựa chọn linh kiện đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đồ án của Nguyễn Quốc Hiển đã trình bày chi tiết về cách xây dựng một mạch giám sát cây trồng từ các module và linh kiện phổ biến. Trung tâm của hệ thống là khối xử lý, sử dụng module ESP8266 giám sát độ ẩm và nhiệt độ. ESP8266 là một vi điều khiển tích hợp sẵn Wi-Fi, có khả năng xử lý mạnh mẽ và chi phí thấp, rất phù hợp cho các ứng dụng IoT. Khối cảm biến bao gồm cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11 và cảm biến mưa. DHT11 chịu trách nhiệm đo các thông số môi trường không khí, trong khi cảm biến mưa giúp hệ thống đưa ra quyết định ngắt bơm khi có mưa tự nhiên, tránh ngập úng. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD 16x2, giúp người dùng có thể quan sát tại chỗ. Khối thiết bị bao gồm máy bơm nước 12V và relay để đóng ngắt mạch điện. Toàn bộ hệ thống được cấp nguồn qua adapter 12V và một mạch giảm áp LM2596S để cung cấp nguồn 5V ổn định cho vi điều khiển và các module. Thiết kế này đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, chính xác và dễ dàng lắp đặt, là nền tảng vững chắc cho một hệ thống tưới cây tự động hoàn chỉnh.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển ESP8266 giám sát độ ẩm tối ưu

Module Wifi ESP8266 NodeMCU được chọn làm bộ não của hệ thống. Đây là một lựa chọn tối ưu vì nó tích hợp cả vi điều khiển và khả năng kết nối Wi-Fi trên một bo mạch nhỏ gọn. ESP8266 có đủ các chân GPIO để kết nối với các cảm biến và thiết bị ngoại vi. Quan trọng hơn, nó có thể được lập trình dễ dàng bằng Arduino IDE, một môi trường phát triển rất quen thuộc với cộng đồng. Khả năng kết nối Internet của ESP8266 cho phép nó gửi dữ liệu lên các nền tảng đám mây như Firebase hoặc Thingspeak, tạo tiền đề cho việc điều khiển máy bơm qua internet và giám sát từ xa.

3.2. Tích hợp cảm biến DHT11 và cảm biến độ ẩm đất chính xác

Cảm biến là "giác quan" của hệ thống. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm DHT11 được sử dụng để đo lường điều kiện môi trường. Mặc dù là loại cảm biến giá rẻ, DHT11 cung cấp độ chính xác đủ dùng cho các ứng dụng vườn thông minh tại nhà hoặc quy mô nhỏ. Dữ liệu từ cảm biến này giúp hệ thống xác định khi nào không khí quá khô hoặc quá nóng. Bên cạnh đó, cảm biến độ ẩm đất (thường là cảm biến điện dung hoặc điện trở) được cắm trực tiếp vào đất để đo lượng nước. Dữ liệu này là yếu tố quyết định để kích hoạt hệ thống tưới cây tự động, đảm bảo cây chỉ được tưới khi thực sự cần.

IV. Hướng dẫn xây dựng hệ thống tưới cây tự động qua Internet

Phần mềm là linh hồn của hệ thống IoT, quyết định cách thức dữ liệu được xử lý và hệ thống vận hành. Việc xây dựng một hệ thống tưới cây tự động thông minh đòi hỏi sự kết hợp nhịp nhàng giữa lập trình vi điều khiển và các nền tảng đám mây. Trước hết, chương trình điều khiển cho ESP8266 được viết bằng Arduino IDE. Lưu đồ thuật toán được thiết kế rõ ràng: khởi tạo các thiết bị, kết nối Wi-Fi, đọc dữ liệu từ cảm biến, so sánh với ngưỡng cài đặt, và ra quyết định điều khiển máy bơm. Đây là phần cốt lõi của Arduino tưới cây. Tiếp theo, để giám sát và điều khiển từ xa, dữ liệu được gửi đến các dịch vụ đám mây. Firebase được sử dụng làm cơ sở dữ liệu thời gian thực, lưu trữ các giá trị nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái thiết bị. Thingspeak là một nền tảng chuyên dụng cho IoT, cho phép tạo các biểu đồ trực quan để theo dõi sự thay đổi của các thông số theo thời gian. Cuối cùng, một ứng dụng di động được phát triển bằng MIT App Inventor. Ứng dụng này đóng vai trò là một dashboard theo dõi cây trồng, hiển thị dữ liệu từ Firebase và cho phép người dùng điều khiển máy bơm qua internet. Người dùng có thể bật/tắt máy bơm thủ công, cài đặt các ngưỡng tự động và nhận cảnh báo qua điện thoại khi có sự cố, tạo nên một giải pháp smart farming toàn diện.

4.1. Lập trình Arduino tưới cây Lưu đồ thuật toán chi tiết

Chương trình cho Arduino tưới cây (sử dụng trên nền tảng ESP8266) được cấu trúc logic. Chương trình chính sẽ liên tục thực hiện một vòng lặp: đọc giá trị từ cảm biến nhiệt độ không khí và độ ẩm, sau đó gửi dữ liệu lên các nền tảng đám mây. Một thuật toán con chuyên xử lý chế độ tự động: nó so sánh giá trị độ ẩm đất đo được với một ngưỡng dưới và ngưỡng trên đã được cài đặt. Nếu độ ẩm dưới ngưỡng, máy bơm sẽ được bật. Nếu độ ẩm đạt ngưỡng trên, máy bơm sẽ tắt. Thuật toán cũng kiểm tra tín hiệu từ cảm biến mưa để ưu tiên tắt bơm, đảm bảo an toàn cho cây trồng.

4.2. Xây dựng dashboard theo dõi cây trồng với Firebase Thingspeak

Một dashboard theo dõi cây trồng hiệu quả phải trực quan và dễ sử dụng. Dữ liệu từ ESP8266 được đẩy lên Thingspeak để vẽ biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm. Điều này giúp người dùng dễ dàng nhận ra các xu hướng và quy luật thay đổi của môi trường. Song song, Firebase được dùng để đồng bộ hóa trạng thái tức thời của hệ thống với ứng dụng di động. Việc sử dụng cả hai nền tảng này cho phép vừa lưu trữ dữ liệu lâu dài để phân tích, vừa đảm bảo khả năng điều khiển và giám sát thời gian thực một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.

4.3. Phát triển ứng dụng điều khiển máy bơm qua Internet

Ứng dụng di động là giao diện tương tác chính giữa người dùng và vườn thông minh. Sử dụng MIT App Inventor, một ứng dụng đơn giản nhưng đầy đủ chức năng có thể được tạo ra. Ứng dụng này kết nối với cơ sở dữ liệu Firebase để đọc và ghi dữ liệu. Người dùng có thể xem các thông số hiện tại, bật/tắt máy bơm từ xa, và thiết lập các thông số cho chế độ tự động. Chức năng điều khiển máy bơm qua internet mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép chăm sóc cây trồng từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào.

V. Kết quả thực tiễn và mô hình vườn thông minh hoàn thiện

Kết quả từ đồ án “Ứng dụng công nghệ IoT để thiết kế, chế tạo hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước cho cây trồng” đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Mô hình vườn thông minh hoàn thiện có khả năng hoạt động ổn định và chính xác. Mạch giám sát cây trồng được thi công gọn gàng, các linh kiện được kết nối chắc chắn và đóng hộp cẩn thận. Hệ thống có thể đo lường và hiển thị nhiệt độ, độ ẩm lên màn hình LCD và ứng dụng di động một cách đồng bộ theo thời gian thực. Chức năng tưới tự động hoạt động đúng theo các ngưỡng đã cài đặt, và chế độ điều khiển thủ công qua ứng dụng phản hồi nhanh chóng. Biểu đồ trên Thingspeak ghi nhận dữ liệu một cách liên tục, cung cấp cái nhìn tổng quan về điều kiện môi trường trong dài hạn. Thành công của mô hình này cho thấy, với chi phí hợp lý, một hệ thống tưới cây tự động hiệu quả hoàn toàn có thể được triển khai. Đây là một bước tiến quan trọng, mở ra khả năng áp dụng các giải pháp IoT cho nông nghiệp vào thực tiễn, không chỉ ở quy mô nhỏ lẻ mà còn có thể nhân rộng cho các trang trại lớn, góp phần hiện đại hóa ngành nông nghiệp và nâng cao đời sống người nông dân.

5.1. Đánh giá mô hình hoàn thiện Giám sát và cảnh báo

Mô hình thực tế sau khi hoàn thành đã chạy thử nghiệm và cho kết quả tốt. Các giá trị nhiệt độ, độ ẩm hiển thị trên LCD và ứng dụng Android khớp với nhau và cập nhật nhanh chóng. Hệ thống kết nối Wi-Fi ổn định, đảm bảo dữ liệu được gửi lên server liên tục. Chức năng cảnh báo qua điện thoại (dù chưa được triển khai sâu trong đồ án gốc) có thể dễ dàng tích hợp bằng cách gửi thông báo đẩy từ Firebase khi các chỉ số vượt ngưỡng nguy hiểm. Điều này giúp người dùng chủ động hơn trong việc quản lý và xử lý sự cố.

5.2. Hiệu quả của hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh

Bằng cách tự động hóa việc tưới tiêu dựa trên dữ liệu thực tế, hệ thống tưới nhỏ giọt thông minh này giúp tiết kiệm một lượng nước đáng kể so với phương pháp tưới thủ công. Nước được cung cấp trực tiếp đến gốc cây, giảm thiểu sự bay hơi và thất thoát. Quan trọng hơn, việc duy trì độ ẩm đất ở mức lý tưởng giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và cho năng suất cao hơn. Đây là minh chứng rõ ràng cho lợi ích kinh tế và môi trường mà nông nghiệp 4.0 mang lại.

VI. Tương lai giám sát cây trồng IoT Hướng phát triển mới

Mô hình giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước chỉ là bước khởi đầu cho một hệ sinh thái nông nghiệp thông minh toàn diện. Hướng phát triển của đề tài này rất rộng mở, hứa hẹn mang lại nhiều tính năng ưu việt hơn trong tương lai. Một trong những cải tiến tiềm năng nhất là việc tích hợp thêm nhiều loại cảm biến khác. Ví dụ, cảm biến ánh sáng có thể giúp điều khiển hệ thống che chắn hoặc chiếu sáng bổ sung, tối ưu hóa quá trình quang hợp. Cảm biến pH và dinh dưỡng trong đất (N-P-K) sẽ cho phép hệ thống bón phân tự động, cung cấp chính xác những gì cây cần. Việc mở rộng hệ thống không chỉ dừng lại ở phần cứng. Dữ liệu thu thập được qua thời gian là một tài sản quý giá. Bằng cách áp dụng các thuật toán Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning), hệ thống có thể phân tích dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu của cây trồng, phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh, và đưa ra các khuyến nghị canh tác tối ưu. Sự kết hợp giữa IoT và AI sẽ biến vườn thông minh trở thành một "người nông dân kỹ thuật số", có khả năng tự học hỏi và tự cải thiện, đưa nền nông nghiệp 4.0 lên một tầm cao mới.

6.1. Tiềm năng mở rộng với cảm biến ánh sáng và dinh dưỡng

Trong tương lai, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách bổ sung cảm biến ánh sáng để đo cường độ và thời gian chiếu sáng trong ngày. Dữ liệu này giúp tự động điều khiển giàn che hoặc đèn LED trồng cây, đặc biệt hữu ích trong các mô hình nhà kính. Tương tự, cảm biến dinh dưỡng đất sẽ cung cấp thông tin chi tiết về độ phì nhiêu của đất, làm cơ sở cho một hệ thống châm phân tự động, giúp tối ưu hóa chi phí và tăng chất lượng nông sản.

6.2. Xu hướng tích hợp AI và Machine Learning trong nông nghiệp

Dữ liệu lớn (Big Data) thu thập từ các hệ thống IoT là đầu vào cho các mô hình AI. Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích mối tương quan giữa các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) và sự phát triển của cây trồng. Từ đó, hệ thống có thể dự báo năng suất, phát hiện sớm các bất thường có thể là dấu hiệu của bệnh tật, và tự động điều chỉnh các thông số chăm sóc để đạt hiệu quả cao nhất. Đây chính là tương lai của smart farming, nơi công nghệ không chỉ hỗ trợ mà còn dẫn dắt quá trình sản xuất.

22/09/2025
Đồ án ứng dụng công nghệ iot để thiết kế chế tạo hệ thống giám sát nhiệt độ độ ẩm và bơm nước cho cây trồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, nông nghiệp vẫn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Tại Việt Nam, diện tích đất nông nghiệp chiếm khoảng trên 27,3 triệu ha, tương đương với 80,4% tổng diện tích Việt Nam, đóng góp 24% GDP, sử dụng hơn 47% lực lượng lao động của quốc gia. Thực tế, tỷ lệ người đang sinh sống ở nông thôn và miền núi chiếm tới gần 70% dân số của Việt Nam. Giá trị thặng dư thương mại của ngành Nông nghiệp lên tới 10,6 tỷ USD, với nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực đạt giá trị trên 1 tỷ USD (lúa gạo, cà phê, cao su, điều, gỗ, thủy sản…).

Tuy nhiên so với mặt bằng chung của thế giới thì nền nông nghiệp của Việt Nam vẫn còn khá lạc hậu và còn nhiều hạn chế, việc áp dụng tiến bộ khoa học trong nông nghiệp nhìn chung còn yếu, công nghệ lạc hậu, tỉ lệ giá trị chất xám trong giá thành sản phẩm nông nghiệp chưa cao, dẫn đến 90% hàng nông sản Việt Nam là xuất nguyên liệu thô, chưa qua chế biến, tỉ lệ thải loại rất cao, nền nông nghiệp trồng trọt của Việt Nam vẫn còn dựa vào sức người là chính và phải phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng,.Làm cho hiệu quả công việc và chất lượng sản phẩm giảm đi đáng kể và gây lãng phí về mặt nhân công. Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi chất lượng nông sản càng cao, cùng với diện tích đất bị thu hẹp do đô thị hóa, do biến đổi khí hậu trong khi dân số tăng nên nhu cầu lương thực không ngừng tăng lên… là những thách thức rất lớn đối với sản xuất nông nghiệp. Vì vậy chúng ta phải đẩy mạnh áp dụng công nghệ khoa học kĩ thuật vào nông nghiệp để tăng năng suất cây trồng, tăng chất lượng sản phẩm giảm việc phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và nhân công lao động. Xuất phát từ những vấn đề thực tiễn trên, là một sinh viên khoa Điện – Điện tử của trường Đại Học sư phạm kỹ thuật, với những kiến thức đã được học cùng với mong muốn thiết kế một hệ thống giám sát và tưới cây tự động trong nông nghiệp sử dụng công nghệ IoT nhằm giảm bớt sức người cũng như tăng năng suất sản phẩm, nên em đã quyết định chọn đề tài này để làm đề tài Tốt Nghiệp.

19 Ứng dụng công nghệ IoT để thiết kế, chế tạo hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước cho cây trồng CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TÌM HIỂU LINH KIỆN 2.1 Giới thiệu chương. Trong chương này em sẽ trình bày về ứng dụng của IoT trong nông nghiệp, yếu tố nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Sơ đồ khối, nguyên lý hoạt động, tìm hiểu tổng quan về phần cứng phần mềm.

Từ đó đưa ra những linh kiện, module ứng dụng vào hệ thống và xây dựng sơ đồ khối cho các chức năng thực hiện.2 Ứng dụng IoT trong nông nghiệp. Từ khi lần đầu được giới thiệu cách đây gần 20 năm, cho tới hiện nay các ứng dụng IoT là một trong những mảng công nghệ phát triển nhất trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nó xuất hiện và tác động tích cực tới từng ngành, từng lĩnh vực trong đó có ngành nông nghiệp.Ứng dụng IoT trong nông nghiệp góp phần tạo nên một môi trường sản xuất năng động, khoa học và giải phóng sức lao động, tăng năng suất, mang lại hiệu quả kinh tế cao, giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và cải thiện bộ mặt cho cho nền nông nghiệp trong tương lai gần.Minh họa về ứng dụng IoT trong nông nghiệp 2.2 Cấu trúc cơ bản của một hệ thống ứng dụng công nghệ IoT. Kiến trúc của IoT gồm bốn thành phần cơ bản chính gồm: Vạn vật (Things), Trạm kết nối (Gateways), Hạ tầng mạng (Internet) và cuối cùng là lớp dịch vụ (Service). SVTH: Nguyễn Quốc Hiển_Lớp: 18DT2_ GVHD: Th.S Nguyễn Văn Thịnh 20 Ứng dụng công nghệ IoT để thiết kế, chế tạo hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước cho cây trồng Vạn vật (Things): Ngày nay có vô vàn vật dụng đang hiện hữu trong cuộc sống, ở trên các khu canh tác, ở trong nhà hoặc trên chính các thiết bị lưu động của người dùng.

Giải pháp IoT giúp các thiết bị thông minh được sàng lọc, kết nối và quản lý dữ liệu của đối tượng nông nghiệp một cách cục bộ, còn các thiết bị chưa thông minh thì có thể kết nối được thông qua các trạm kết nối. Từ đó, các thiết bị, vật dụng sẽ có thể thực hiện nhiệm vụ của mình đối với đối tượng nông nghiệp cần quản lý. Trạm kết nối (Gateways): Các trạm kết nối sẽ đóng vai trò là một vùng trung gian trực tiếp, cho phép các vật dụng có sẵn này kết nối với điện toán đám mây một cách bảo mật và dễ dàng quản lý. Gateways có thể là một thiết bị vật lý hoặc là một phần mềm được dùng để kết nối giữa Cloud (điện toán đám mây) và bộ điều khiển, các cảm biến, các thiết bị thông minh.

Hạ tầng mạng (Internet): Internet là một hệ thống toàn cầu của nhiều mạng IP được kết nối với nhau và liên kết với hệ thống máy tính. Cơ sở hạ tầng mạng này bao gồm thiết bị định tuyến, trạm kết nối, thiết bị tổng hợp, thiếp bị lặp và nhiều thiết bị khác có thể kiểm soát lưu lượng dữ liệu lưu thông và cũng được kết nối đến mạng lưới viễn thông và cáp - được triển khai bởi các nhà cung cấp dịch vụ. Lớp dịch vụ (Service): Là các ứng dụng được các hãng công nghệ, hoặc thậm chí người dùng tạo ra để dễ dàng sử dụng các sản phẩm IoT một cách hiệu quả và tận dụng được hết giá trị của sản phẩm.Bốn cấu phần cơ bản của một hệ thống IoT SVTH: Nguyễn Quốc Hiển_Lớp: 18DT2_ GVHD: Th.S Nguyễn Văn Thịnh 21 Ứng dụng công nghệ IoT để thiết kế, chế tạo hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước cho cây trồng 2.3 Các yếu tố nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.1 Nhiệt độ ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Nhiệt độ ảnh hưởng tới sự phát triển của cây trồng là rất lớn.

Nó quyết định tới 70% chất lượng và sản lượng canh tác. Nhiệt độ giới hạn cho sự tồn tại của sinh vật là khoảng -35oC đến +75oC. Tuy nhiên, khoảng nhiệt độ thích hợp nhất cho sự sinh trưởng và phát triển của phần lớn cây trồng nông nghiệp chỉ biến thiên trong khoảng nhiệt độ hẹp hơn; có thể từ 15-40oC. Ở nhiệt độ cao hay thấp hơn khoảng giới hạn này thì sự sinh trưởng sẽ bị giảm 1 cách nhanh chóng.

Nhiệt độ tối hảo cho sự sinh trưởng khác nhau tùy theo giống hay loài, tùy theo thời gian tác động của nhiệt độ, tuổi cây, thời kỳ phát triển, và các ngưỡng sinh trưởng riêng biệt được dùng để đánh giá khả năng hoàn thành chu kỳ sống, sự hấp thu nước và dinh dưỡng, hô hấp, khả năng thấm của màng tế bào, và sự tổng hợp protein. Trong điều kiện nhiệt độ cao, sự mất nước do thoát hơi có thể vượt quá lượng nước hấp thu vào, và hậu quả là cây bị héo. Sự hấp thu nước của rễ cây chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, trong môi trường nhiệt độ tăng cao thì sự hấp thu nước của rễ tăng. Nhiệt độ đất thấp cũng có thể ảnh hưởng bất lợi đến sự sinh trưởng của cây do ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự hấp thụ nước.

Nếu nhiệt độ đất thấp mà sự thoát hơi cao, thì cây trồng có thể bị tổn thương do các mô bị mất nước. Ẩm độ đất cũng có thể bị ảnh hưởng do nhiệt độ, thời tiết nóng không bình thường sẽ làm cho sự bốc hơi nước nhanh hơn từ mặt đất. Nhiệt độ cũng gây ảnh hưởng một cách gián tiếp đến sự sinh trưởng của cây, do ảnh hưởng của nhiệt độ đến dân số vi sinh vật trong đất. Sự hoạt động của các vi khuẩn chuyển hoá N, cũng như phần lớn sinh vật tự dưỡng, tăng theo sự tăng nhiệt độ.

pH đất cũng có thể thay đổi theo nhiệt độ, và pH lại ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây trồng.2 Ảnh hưởng của độ ẩm đến sự phát triển của cây trồng. Nước là yếu tố vô cùng quan trọng cho sự phát triển của cây trồng. Cây trồng sống và phát triển được nhờ chất dinh dưỡng trong đất và được nước hòa tan, đưa lên cây qua hệ thống rễ. Nước giúp cây trồng thực hiện các quá trình vận chuyển các chất khoáng trong đất giúp điều kiện quang hợp, hình thành sinh khối tạo nên sự sinh trưởng của cây trồng.

Vì vậy trong đất cần có một độ ẩm thích hợp để cây trồng hút được dễ dàng. Đất ngập úng hay thiếu nước đều ảnh hưởng không tốt cho sự sinh trưởng của cây trồng. Cây trồng bị ngập nước dẫn đến các tế bào rễ không hô hấp được. Nên không cung cấp đủ oxy cho hoạt động của các tế bào rễ cùng với việc tích lũy các chất độc hại.

Do đó, sẽ làm chết đi các lông hút ở rễ, không thể hình thành được lông hút mới. Cây không SVTH: Nguyễn Quốc Hiển_Lớp: 18DT2_ GVHD: Th.S Nguyễn Văn Thịnh 22 Ứng dụng công nghệ IoT để thiết kế, chế tạo hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm và bơm nước cho cây trồng thể hút nước nên lâu ngày sẽ dẫn đến héo và chết cây. Cây yêu cầu đất phải có độ ẩm thích hợp. Đảm bảo sức giữ nước của đất luôn luôn bé hơn sức hút nước của cây và đất có tính thấm nước tốt để độ ẩm đó nhanh chóng chuyển đến cung cấp cho cây trồng.

Độ ẩm thích hợp trong tầng đất bộ rễ hoạt động thay đổi theo yêu cầu sinh lý của từng loại cây trồng. Qua các thời kỳ sinh trưởng khác nhau đối với cây trồng cạn. Giới hạn trên của độ ẩm thích hợp thường trùng với độ chứa ẩm tối đa của đất. Phụ thuộc vào thành phần cơ giới và kết cấu đất, nằm trong phạm vi từ 70 – 85%.

Giới hạn dưới thích hợp dao động xung quanh độ ẩm 60 – 70% độ chứa ẩm tối đa của đất. Lượng nước tưới cần tăng theo quá trính sinh trưởng. Đat đến mức tối đa khi cây có khối lượng thân lá lớn nhất nhưng khác nhau tùy theo loại cây trồng:  Những cây lấy hạt nhu cầu nước nhiều nhất ở thời kỳ hình thành các cơ quan sinh sản.  Những loại cây lấy củ nhu cầu nước nhiều nhất ở thời kỳ phát triển củ.

Ở thời kỳ này, cây tiêu thụ nước với hiệu suất tích lũy chất khô cao nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ