Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động cấp tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất, đặc biệt là rủi ro nợ xấu. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), việc kiểm soát và xử lý nợ xấu đặt ra nhiều thách thức đặc thù do tỷ trọng cho vay lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn ("tam nông") chiếm phần lớn danh mục tín dụng—đây là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai, thời tiết và dịch bệnh.
Giai đoạn 2020–2021 ghi nhận những biến động lớn từ đại dịch Covid-19 và thiên tai khốc liệt năm 2020 (đặc biệt là lũ lụt miền Trung), làm đứt gãy chuỗi cung ứng sản xuất, chế biến thủy hải sản, tiêu dùng, dịch vụ, khiến nhiều khách hàng vay vốn mất khả năng trả nợ đúng hạn. Dù Agribank đã chủ động áp dụng các giải pháp theo cơ chế của Ngân hàng Nhà nước và Nghị quyết số 42/2017/QH14, công tác ngăn ngừa và xử lý nợ xấu của ngân hàng vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi quy mô nợ xấu tuyệt đối và tỷ trọng nợ nhóm 5 có xu hướng gia tăng.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngoan (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, năm 2022) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Dựa vào cơ sở lý luận về nợ xấu và quản lý nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam để làm căn cứ, định hướng nghiên cứu.
- Tìm hiểu, phân tích thực trạng nợ xấu và hoạt động quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam giai đoạn 2017–2021.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý, ngăn ngừa và xử lý nợ xấu tại Agribank trong giai đoạn phục hồi kinh tế.
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng nợ xấu và hoạt động quản lý nợ xấu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Toàn hệ thống Ngân hàng Agribank, có liên hệ thực tế quá trình thực tập tại Agribank – Chi nhánh Nghệ An (Phòng giao dịch Lê Lợi / Phòng giao dịch Vinh), đồng thời đối chiếu số liệu với một số ngân hàng thương mại cổ phần (BIDV, Vietcombank, Techcombank, VPBank).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và phân tích từ năm 2017 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực quốc tế và lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng:
- Khung pháp lý và khái niệm:
- Định nghĩa cấp tín dụng theo quy định tại Thông tư số 22/2019/TT-NHNN.
- Khái niệm và tiêu chí phân loại nợ xấu theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (nợ xấu bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 - nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 - nợ nghi ngờ, nhóm 5 - nợ có khả năng mất vốn).
- Khái niệm nợ xấu theo thông lệ quốc tế: Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF theo IFRS 2004, lấy mốc quá hạn thanh toán gốc/lãi từ 90 ngày trở lên).
- Các cơ chế xử lý nợ: Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu, Chỉ thị số 06/CT-NHNN, Thông tư số 03/2021/TT-NHNN về cơ cấu lại nợ, miễn giảm lãi hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng bởi Covid-19.
- Phân loại nợ và công cụ quản trị:
- Phương pháp phân loại định lượng (theo số ngày quá hạn, số lần cơ cấu nợ) và định tính (đánh giá khả năng tổn thất, mức độ suy giảm dòng tiền của khách hàng).
- Phân loại nợ theo tài sản bảo đảm (có hoặc không có tài sản bảo đảm) và theo nguyên tắc hạch toán (nội bảng và ngoại bảng).
- Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ 7 hạng nợ của Agribank (từ Hạng I đến Hạng V và Hạng VIII).
- Phương pháp luận đo lường rủi ro tổn thất tín dụng nâng cao: Xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD), Tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default - EAD) và Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default - LGD).
- Mô hình xử lý nợ xấu: Phân tích ba mô hình phổ biến trong hệ thống ngân hàng gồm mô hình phân tán (ngân hàng tự thành lập công ty quản lý tài sản AMC tư nhân hoặc đơn vị xử lý nợ nội bộ), mô hình tập trung (công ty quản lý tài sản quốc gia như VAMC) và mô hình hỗn hợp.
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số tài chính, phương pháp so sánh ngang (giữa các năm và giữa các ngân hàng trong hệ thống) và phương pháp tổng hợp, suy luận logic từ thực tiễn hoạt động ngân hàng.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của Agribank giai đoạn 2017–2021; Báo cáo tài chính năm 2021 của BIDV, Vietcombank, Techcombank, VPBank; Sổ tay tín dụng Agribank; số liệu từ Công ty TNHH MTV Quản lý nợ và khai thác tài sản Agribank (Agribank AMC); dữ liệu Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) và báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nợ xấu và quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về nợ xấu và hoạt động quản lý nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại:
- Khái niệm và phân loại: Làm rõ nợ xấu qua các góc nhìn của WB, IMF và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 11/2021/TT-NHNN). Phân tích chi tiết tiêu chí định lượng (khoảng thời gian quá hạn 91–180 ngày cho nhóm 3, 181–360 ngày cho nhóm 4, trên 360 ngày cho nhóm 5) và tiêu chí định tính.
- Nguyên nhân dẫn đến nợ xấu: Chia thành nhóm khách quan (biến động kinh tế vĩ mô, chu kỳ kinh tế, lãi suất, tỷ giá, thiên tai dịch bệnh, xung đột địa chính trị, môi trường pháp lý chồng chéo, đạo đức và sự suy giảm kinh doanh của khách hàng) và nhóm chủ quan (khẩu vị rủi ro, chính sách và quy trình tín dụng, năng lực quản trị rủi ro tín dụng, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng).
- Tác động của nợ xấu: Đánh giá tác động ba chiều: (1) Đối với ngân hàng (làm suy giảm lợi nhuận do tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, giảm thanh khoản, gián đoạn vòng quay vốn và tổn hại uy tín); (2) Đối với khách hàng (khó tiếp cận nguồn vốn mới, chi phí lãi vay tăng cao); (3) Đối với nền kinh tế (nghẽn kênh dẫn vốn, giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế).
- Bản chất và mục tiêu quản lý nợ xấu: Xác lập 3 mục tiêu trọng tâm: Kiểm soát quy mô/tỷ lệ nợ xấu trong ngưỡng an toàn; Đảm bảo an toàn hệ thống (tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn, giới hạn cấp tín dụng); Đảm bảo khả năng sinh lời và tối ưu hóa chi phí xử lý nợ.
- Mô hình xử lý và nhân tố ảnh hưởng: Phân tích ưu - nhược điểm của mô hình phân tán, mô hình tập trung và mô hình hỗn hợp; phân tích các nhân tố chủ quan như quan điểm lãnh đạo, chính sách đầu tư tài chính cho quản lý nợ, văn hóa quản trị rủi ro (đào tạo, phân cấp phân quyền, truyền thông), chất lượng nguồn nhân lực và nền tảng công nghệ thông tin.
Chương 2: Thực trạng quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Chương 2 tập trung phản ánh bức tranh số liệu thực tế về quy mô tín dụng, cơ cấu nợ, các hình thức quản lý và kết quả xử lý nợ tại Agribank giai đoạn 2017–2021:
Bảng 1: Kết quả phân loại nợ tại Agribank giai đoạn 2017–2021 (Đơn vị: Tỷ đồng)
| Chỉ tiêu |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
| 1. Tổng dư nợ |
876.238 |
1.004.572 |
1.121.900 |
1.212.625 |
1.314.195 |
| - Nợ nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) |
827.509 |
954.969 |
1.069.892 |
1.161.020 |
1.261.194 |
| - Nợ nhóm 2 (Nợ cần chú ý) |
30.160 |
33.519 |
34.162 |
30.078 |
28.446 |
| 2. Nợ xấu (Nhóm 3 + 4 + 5) |
18.000 |
16.083 |
17.846 |
21.527 |
24.555 |
| - Nợ nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) |
4.485 |
3.147 |
3.371 |
2.745 |
3.141 |
| - Nợ nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) |
2.463 |
3.705 |
1.976 |
2.425 |
3.380 |
| - Nợ nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) |
11.052 |
9.231 |
12.499 |
16.357 |
18.034 |
| 3. Tỷ lệ nợ xấu/Tổng dư nợ |
2,05% |
1,60% |
1,59% |
1,78% |
1,87% |
Bảng 2: Cơ cấu dư nợ theo lĩnh vực cho vay tại Agribank giai đoạn 2017–2021 (Đơn vị: Tỷ đồng)
| Lĩnh vực |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
| Nông, lâm, ngư nghiệp |
262.645 |
284.094 |
302.168 |
323.630 |
339.750 |
| Bán buôn, bán lẻ |
206.462 |
269.110 |
314.576 |
357.260 |
428.278 |
| Tiêu dùng |
173.420 |
145.098 |
245.989 |
248.480 |
247.248 |
| Cho vay khác |
233.711 |
306.270 |
259.167 |
283.255 |
298.919 |
| Tổng cộng |
876.238 |
1.004.572 |
1.121.900 |
1.212.625 |
1.314.195 |
Bảng 3: So sánh chỉ tiêu quy mô và chất lượng tín dụng năm 2021 giữa Agribank và một số NHTM (Đơn vị: Tỷ đồng)
| Ngân hàng |
Tổng tài sản |
Dư nợ tín dụng |
Tỷ lệ Dư nợ/TTS |
Nợ xấu |
Tỷ lệ nợ xấu |
Dự phòng rủi ro |
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu |
| Agribank |
1.694.232 |
1.314.195 |
77,57% |
24.555 |
1,87% |
34.023 |
138,56% |
| BIDV |
1.686.678 |
1.328.680 |
78,77% |
21.433 |
1,61% |
29.104 |
135,79% |
| Vietcombank |
1.414.673 |
960.750 |
67,91% |
5.121 |
0,53% |
25.976 |
507,24% |
| Techcombank |
568.729 |
347.341 |
61,07% |
2.294 |
0,66% |
3.735 |
162,82% |
| VPBank |
547.409 |
355.281 |
64,90% |
16.244 |
4,57% |
9.891 |
60,89% |
- Quy trình và công tác ngăn ngừa: Agribank áp dụng quy trình quản lý nợ xấu 6 bước theo Sổ tay tín dụng:
- Nhận diện các dấu hiệu bất thường, nghi ngờ và tìm hiểu nguyên nhân.
- Kiểm tra hồ sơ của khoản nợ có vấn đề.
- Gặp gỡ khách hàng để khai thác thêm thông tin, đo lường và dự đoán tổn thất.
- Lập kế hoạch xử lý, tìm phương án tối ưu đối với khoản nợ.
- Thực hiện theo kế hoạch đã xây dựng.
- Quản lý, theo dõi và giám sát quá trình thực hiện kế hoạch.
Bên cạnh đó, ngân hàng kiện toàn Ban chỉ đạo xử lý nợ theo Quyết định 208/QĐ-HĐTV-BCĐ ngày 07/03/2018; thiết lập cơ chế cảnh báo nợ rủi ro tiềm ẩn định kỳ 10 ngày, hàng tháng và hàng quý qua dữ liệu CIC; từng bước tiếp cận phương pháp định lượng rủi ro (PD, EAD, LGD).
- Thực trạng các biện pháp xử lý nợ xấu:
- Khai thác nợ (nuôi nợ): Thực hiện cơ cấu nợ, miễn giảm lãi theo Thông tư 03/2021/TT-NHNN. Trong năm 2020, Agribank cơ cấu nợ cho 15.000 khách hàng với doanh số hơn 59.000 tỷ đồng; miễn giảm lãi 5.023 tỷ đồng dư nợ cho 1.468 khách hàng (số tiền lãi giảm hơn 32 tỷ đồng); hạ lãi suất cho hơn 33.000 tỷ đồng dư nợ với hơn 26.000 khách hàng; cấp tín dụng mới hỗ trợ dịch đạt hơn 127.000 tỷ đồng cho hơn 20.000 khách hàng.
- Thanh lý tài sản bảo đảm và bán đấu giá: Phối hợp qua Agribank AMC thực hiện bán đấu giá tài sản thế chấp (điển hình như bán đấu giá khoản nợ DNTN Thanh Hải có tổng dư nợ hơn 708 tỷ đồng với giá khởi điểm 352,5 tỷ đồng; đấu giá 3 khoản nợ của Công ty TNHH Phong Nguyên, Công ty CP Quản lý Xanh, Công ty TNHH Kinh Tân với giá trị sổ sách hơn 313 tỷ đồng). Tuy nhiên, việc bán đấu giá máy móc đặc thù và đất đai vướng mắc giấy tờ pháp lý gặp nhiều trở ngại.
- Xử lý bằng quỹ dự phòng rủi ro: Là kênh xử lý chủ lực (chiếm gần 80% giá trị nợ xấu được xử lý hàng năm). Năm 2021, chi phí trích lập DPRR tăng vọt lên 34.023 tỷ đồng, nâng tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên 138,56%.
- Đánh giá chung: Tỷ lệ nợ xấu được duy trì dưới 2%, tất toán toàn bộ nợ đã bán cho VAMC từ năm 2019. Tuy nhiên, số tuyệt đối nợ xấu tăng liên tục (đạt 24.555 tỷ đồng năm 2021), nợ nhóm 5 chiếm tỷ lệ quá lớn (73,4% tổng nợ xấu), hiệu quả thu hồi nợ sau khi đã xử lý bằng quỹ dự phòng còn rất khiêm tốn.
Chương 3: Giải pháp quản lý nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Chương 3 đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp nâng cao chất lượng quản lý nợ xấu tại Agribank:
- Định hướng và mục tiêu: Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu nội bảng dưới 2%; nâng cao chất lượng thẩm định ngay từ khâu cấp tín dụng ban đầu; chủ động nguồn lực dự phòng rủi ro nhằm hấp thu các khoản tổn thất tiềm ẩn từ ảnh hưởng kéo dài của dịch bệnh và thiên tai.
- Nhóm giải pháp ngăn ngừa nợ xấu:
- Nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu lớn để tính toán tự động các chỉ số PD, EAD, LGD.
- Tăng cường chất lượng dữ liệu đầu vào, khai thác hiệu quả cảnh báo 10 ngày/lần từ CIC nhằm phát hiện sớm khách hàng bị chuyển nhóm nợ tại các tổ chức tín dụng khác.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và siết chặt kiểm tra đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng; phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp quản lý.
- Nhóm giải pháp trong công tác xử lý nợ xấu:
- Hoàn thiện quy trình phối hợp với Agribank AMC, chuẩn hóa quy trình định giá và thanh lý tài sản bảo đảm; minh bạch hóa thông tin đấu giá nợ.
- Nghiên cứu và thí điểm các phương thức xử lý nợ hiện đại theo thông lệ quốc tế như chứng khoán hóa nợ xấu (securitization) khi thị trường vốn trong nước phát triển.
- Kết hợp linh hoạt giữa biện pháp khai thác nợ ("nuôi nợ") đối với doanh nghiệp có phương án phục hồi khả thi và kiên quyết thanh lý, khởi kiện đối với các khách hàng cố tình chây ì, trốn tránh nghĩa vụ.
- Kiến nghị với các cơ quan quản lý:
- Kiến nghị với Cơ quan Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quyền thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm; tháo gỡ vướng mắc trong việc đăng ký biến động đất đai và thủ tục tố tụng dân sự; phát triển thị trường mua bán nợ tập trung có sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế thông tin tín dụng CIC đồng bộ; duy trì các chính sách hỗ trợ cơ cấu nợ linh hoạt phù hợp với đặc thù chu kỳ sản xuất nông nghiệp; ban hành hướng dẫn chi tiết về trích lập dự phòng và quản trị rủi ro tiệm cận chuẩn mực Basel.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực tế:
- Khóa luận phản ánh chi tiết chuỗi dữ liệu 5 năm (2017–2021) của Agribank: Quy mô dư nợ tăng trưởng từ 876.238 tỷ đồng (2017) lên 1.314.195 tỷ đồng (2021). Quy mô nợ xấu sau khi giảm từ 18.000 tỷ đồng (2017) xuống 16.083 tỷ đồng (2018) đã tăng dần lên mức 24.555 tỷ đồng vào năm 2021.
- Nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng nợ xấu, tăng từ 11.052 tỷ đồng (2017) lên 18.034 tỷ đồng (2021), chiếm 73,44% nợ xấu của ngân hàng.
- Ghi nhận nỗ lực xử lý nợ theo Nghị quyết 42/2017/QH14: Giai đoạn từ 15/8/2017 đến 15/8/2018, Agribank thu hồi và xử lý được 60.105 tỷ đồng (đạt 36,32% tổng nợ cần xử lý), trong đó thu hồi nợ đã bán cho VAMC 5.515 tỷ đồng, thu nợ đã xử lý rủi ro 6.921 tỷ đồng, xử lý nợ nội bảng 34.402 tỷ đồng; đến năm 2019 đã hoàn tất mua lại toàn bộ nợ xấu đã bán cho VAMC.
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu của Agribank năm 2021 đạt 138,56% với số dư quỹ dự phòng rủi ro trích lập lên đến 34.023 tỷ đồng, cao hơn BIDV (135,79%) và VPBank (60,89%) nhưng thấp hơn Techcombank (162,82%) và Vietcombank (507,24%).
- Đóng góp của đề tài:
- Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý luận và kinh nghiệm quản lý nợ xấu tại NHTM gắn với đặc thù ngân hàng thương mại Nhà nước phục vụ nông nghiệp, nông thôn.
- Đưa ra bức tranh thực trạng cập nhật giai đoạn 2017–2021 có tính đối chiếu đa chiều giữa Agribank với 4 NHTM đại diện cho các phân khúc quản trị khác nhau (BIDV, Vietcombank, Techcombank, VPBank).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa ngăn ngừa nội bộ, ứng dụng công cụ định lượng PD/EAD/LGD và kiến nghị tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nguồn dữ liệu phân tích chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính hợp nhất đã công bố công khai và tài liệu nghiệp vụ chung, chưa tiếp cận sâu được cơ sở dữ liệu chi tiết về từng hợp đồng tín dụng hoặc phân tách theo từng địa bàn chi nhánh cấp tỉnh/huyện trên toàn quốc.
- Đề tài tập trung vào phương pháp thống kê mô tả, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng định lượng để kiểm định mức độ tác động của từng biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, GDP) đến tỷ lệ vỡ nợ của Agribank.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi đánh giá hiệu quả quản lý nợ xấu giai đoạn sau năm 2021 khi các chính sách cơ cấu nợ theo Thông tư 03/2021/TT-NHNN và Nghị quyết số 42/2017/QH14 kết thúc thời gian thí điểm hoặc được luật hóa.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa xác suất vỡ nợ (PD) đối với từng phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp hoạt động trong ngành nông, lâm, thủy sản.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính tại các trường đại học khối kinh tế đang thực hiện khóa luận, luận văn về chất lượng tín dụng và nợ xấu.
- Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định, quản lý rủi ro và xử lý nợ tại hệ thống Agribank cũng như các tổ chức tín dụng có quy mô tín dụng nông nghiệp lớn.
- Nội dung giá trị:
- Chuỗi số liệu phân loại nợ 5 năm (2017–2021) và bảng dữ liệu đối chiếu 5 ngân hàng thương mại lớn năm 2021.
- Mô tả chi tiết quy trình 6 bước xử lý nợ xấu và các bài học thực tiễn trong công tác thanh lý tài sản bảo đảm qua công ty AMC.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu và quy mô nợ xấu nội bảng của Agribank giai đoạn 2017–2021 biến động ra sao?
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của Agribank được duy trì dưới mức trần 2% theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước, cụ thể: năm 2017 đạt 2,05%, giảm xuống 1,60% (2018), 1,59% (2019), sau đó tăng lên 1,78% (2020) và 1,87% (2021). Tuy nhiên, xét về giá trị tuyệt đối, nợ xấu tăng từ 18.000 tỷ đồng (2017) lên 24.555 tỷ đồng (2021), trong đó nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 18.034 tỷ đồng vào năm 2021.
2. Cơ cấu dư nợ theo ngành của Agribank thay đổi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Dư nợ lĩnh vực Nông, lâm, ngư nghiệp vẫn chiếm quy mô lớn nhất và tăng từ 262.645 tỷ đồng (2017) lên 339.750 tỷ đồng (2021), dù tỷ trọng trong tổng dư nợ có xu hướng giảm nhẹ. Trong khi đó, dư nợ lĩnh vực Bán buôn, bán lẻ có sự tăng trưởng mạnh nhất, tăng hơn 2 lần từ 206.462 tỷ đồng (2017) lên 428.278 tỷ đồng (2021). Lĩnh vực tiêu dùng tăng từ 173.420 tỷ đồng lên 247.248 tỷ đồng.
3. Agribank đã đạt được kết quả gì khi triển khai Nghị quyết 42/2017/QH14 và xử lý nợ tại VAMC?
Trong vòng 1 năm từ 15/8/2017 đến 15/8/2018 áp dụng Nghị quyết 42, Agribank đã thu hồi và xử lý được 60.105 tỷ đồng nợ xấu (chiếm 36,32% tổng nợ phải xử lý). Đến năm 2019, Agribank đã mua lại toàn bộ các khoản nợ đã bán cho VAMC và trở thành một trong năm ngân hàng thương mại đầu tiên tất toán sạch nợ xấu tại VAMC.
4. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu năm 2021 của Agribank đạt bao nhiêu và đứng ở vị trí nào khi so sánh với BIDV, Vietcombank, Techcombank, VPBank?
Năm 2021, Agribank trích lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng 34.023 tỷ đồng trên tổng nợ xấu 24.555 tỷ đồng, đạt tỷ lệ bao phủ nợ xấu là 138,56%. Tỷ lệ này cao hơn BIDV (135,79%) và VPBank (60,89%), nhưng thấp hơn Techcombank (162,82%) và Vietcombank (507,24%).
5. Hệ thống phân loại nợ nội bộ của Agribank được phân chia như thế nào?
Theo Sổ tay tín dụng của Agribank, các khoản nợ được chia thành 7 hạng đánh giá: Hạng I (Chất lượng cao nhất, thanh khoản cao, hồ sơ hoàn hảo), Hạng II (Chất lượng tốt, thu nhập có tính chu kỳ), Hạng III (Chất lượng chấp nhận được, thanh khoản trung bình), Hạng IV (Chất lượng dưới trung bình, cần theo dõi, trả nợ muộn), Hạng V (Chất lượng thấp, nguy cơ mất vốn), và Hạng VIII (Khoản nợ tồn đọng quá 360 ngày, không có khả năng trả nợ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngoan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng nợ xấu cùng các biện pháp quản lý tại Agribank giai đoạn 2017–2021. Bằng việc kết hợp số liệu chuỗi thời gian của Agribank và đối chiếu với 4 ngân hàng thương mại lớn, công trình làm rõ những thành quả trong việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 2% và tất toán nợ VAMC, đồng thời chỉ ra rủi ro gia tăng nợ nhóm 5 dưới tác động của thiên tai và dịch bệnh Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, gắn kết giữa ngăn ngừa rủi ro định lượng, nâng cao hiệu quả thanh lý tài sản qua AMC và tháo gỡ cơ chế chính sách pháp luật.