Giải Pháp Phát Triển Hoạt Động Kinh Doanh Thẻ Tại Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Khám phá giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín, chi nhánh Thanh Trì trong bài viết này.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thẻ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ

1.1. Giới thiệu chung về hoạt động kinh doanh thẻ

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển thẻ

1.3. Tình hình chung về thị trường thẻ tại Việt Nam những năm gần đây

1.4. Sự liên kết giữa Sacombank với các ngân hàng trong hoạt động thanh toán thẻ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ TẠI NGÂN HÀNG SÀI GÒN THƯƠNG TÍN - CHI NHÁNH THANH TRÌ

2.1. Khái quát chung về NHTMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank — Chi nhánh

2.2. Quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

2.3. Quá trình hình thành và phát triển của Chi nhánh Thanh Trì Hà Nội thuộc Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

2.4. Khái quát tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Thanh Trì Hà Nội thuộc Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

2.5. Thực trạng kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh Thanh Trì

2.6. Quy trình nghiệp vụ thẻ tại Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh

2.7. Quy trình phát hành thẻ tại Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh

2.8. Thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín

2.9. Quy mô phát triển dịch vụ thẻ thanh toán

2.10. Chất lượng phát triển dịch vụ thẻ

2.11. So sánh với ngân hàng SeABank cùng khu vực

2.12. Đánh giá thực trạng kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh Thanh Trì

2.13. Kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ TẠI NGÂN HÀNG SÀI GÒN THƯƠNG TÍN - CHI NHÁNH THANH TRÌ

3.1. Định hướng phát triển kinh doanh thẻ tại Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh Thanh Trì

3.2. Các dự báo và tiềm năng phát triển thẻ thanh toán

3.3. Định hướng phát triển của NHTMCP Sài Gòn — Thương Tín, Chi nhánh Thanh Trì

3.4. Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín — Chi nhánh Thanh Trì

3.4.1. Nhóm giải pháp tăng cường hoạt động Marketing và chăm sóc khách hàng

3.4.2. Phát triển đa dạng các tiện ích của thẻ để kích cầu

3.4.3. Nhóm giải pháp đầu tư cải tiến, phát triển công nghệ

3.4.4. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu cho các loại thẻ

3.4.5. Nhóm giải pháp hạn chế rủi ro trong phát hành và thanh toán thẻ

3.5. Kiến nghị và đề xuất

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Chiến Lược Kinh Doanh Thẻ Sacombank

Trong bối cảnh nền kinh tế số hóa, hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng đóng vai trò xương sống trong chiến lược phát triển của các ngân hàng thương mại. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) không nằm ngoài xu hướng này, xác định mảng thẻ là một trong những động lực tăng trưởng chính. Thị trường thẻ Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ cả các ngân hàng nội địa lẫn các tổ chức tài chính quốc tế. Theo báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước, tỷ trọng thanh toán không dùng tiền mặt có xu hướng tăng đều qua các năm, tạo ra cơ hội lớn để mở rộng thị phần thẻ. Việc phát triển thành công dịch vụ thẻ không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định từ phí mà còn là công cụ hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng, xây dựng một hệ sinh thái thanh toán toàn diện. Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín cần được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ vững chắc, sự thấu hiểu khách hàng và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường. Sacombank đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số ngân hàng, coi đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và mang đến những trải nghiệm vượt trội cho người dùng.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của thị trường thẻ Việt Nam hiện nay

Thị trường thẻ tại Việt Nam đang dần tiến tới giai đoạn bão hòa về số lượng, đòi hỏi các ngân hàng phải chuyển hướng cạnh tranh từ chiều rộng sang chiều sâu. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (Bảng 1.3 trong tài liệu gốc), các đối thủ lớn như Vietcombank và Vietinbank đang chiếm thị phần đáng kể, tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp lên Sacombank. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh bằng các chương trình ưu đãi giảm giá, mà còn tập trung vào việc gia tăng tiện ích và trải nghiệm cho khách hàng. Xu hướng phát hành thẻ đồng thương hiệu (co-branded card) với các hãng hàng không, chuỗi bán lẻ, hay các công ty viễn thông đang trở nên phổ biến. Điều này cho thấy cuộc đua nâng cao năng lực cạnh tranh không còn chỉ dừng ở sản phẩm, mà đã mở rộng sang xây dựng hệ sinh thái thanh toán và tạo ra giá trị cộng thêm cho chủ thẻ.

1.2. Vai trò chiến lược của hoạt động kinh doanh thẻ Sacombank

Kinh doanh thẻ ngân hàng là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược ngân hàng bán lẻ của Sacombank. Hoạt động này không chỉ là nguồn thu nhập quan trọng từ phí thường niên, phí giao dịch và lãi suất tín dụng, mà còn là công cụ để huy động nguồn vốn giá rẻ thông qua số dư tài khoản thanh toán. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc phát triển mạnh mảng thẻ, đặc biệt là thẻ tín dụng Sacombank, giúp ngân hàng gia tăng sự gắn kết với khách hàng. Mỗi giao dịch qua thẻ là một điểm chạm, giúp ngân hàng thu thập dữ liệu về hành vi tiêu dùng, từ đó đưa ra các sản phẩm, dịch vụ cá nhân hóa, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Do đó, một chiến lược phát triển thẻ hiệu quả sẽ là đòn bẩy cho sự phát triển bền vững của toàn hàng.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Kinh Doanh Thẻ Tại Sacombank

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, hoạt động kinh doanh thẻ tại Sacombank vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận không nhỏ người dân. Dữ liệu từ tài liệu nghiên cứu gốc cho thấy, mặc dù tỷ trọng thanh toán tiền mặt giảm, nhưng vẫn còn ở mức cao (Bảng 1.1). Thực tế tại chi nhánh Thanh Trì cho thấy, khoảng 83% giao dịch tại ATM là để rút tiền mặt, thay vì sử dụng thẻ cho mục đích thanh toán trực tiếp. Thêm vào đó, rủi ro an ninh và gian lận thẻ ngày càng tinh vi, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật. Việc quản lý rủi ro thẻ trở thành ưu tiên hàng đầu để bảo vệ cả khách hàng và uy tín của ngân hàng. Hơn nữa, sự phát triển mạnh mẽ của các công ty Fintech và dịch vụ thẻ cũng tạo ra một áp lực cạnh tranh mới, buộc Sacombank phải đổi mới không ngừng để không bị tụt hậu. Việc tìm ra giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ hiệu quả trong bối cảnh này là một bài toán phức tạp.

2.1. Hạn chế về công nghệ và mạng lưới chấp nhận thanh toán thẻ

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật là nền tảng cho sự phát triển của dịch vụ thẻ. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế tại Sacombank. Hệ thống máy ATM đôi khi gặp lỗi kỹ thuật như kẹt hóa đơn hoặc không in được biên lai, gây trở ngại cho người dùng. Mạng lưới Đơn vị chấp nhận thẻ (POS) tuy đã được mở rộng nhưng vẫn chưa phủ khắp, đặc biệt là ở các khu vực ngoại thành, khiến việc thanh toán thẻ chưa thực sự tiện lợi cho mọi đối tượng. Số lượng giao dịch qua POS còn ít, chưa tương xứng với tiềm năng. Để thực sự thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, việc đầu tư nâng cấp và mở rộng mạng lưới hạ tầng là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh thẻ

Hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro tín dụng phát sinh khi chủ thẻ tín dụng Sacombank không có khả năng thanh toán. Rủi ro hoạt động đến từ các hành vi gian lận như làm thẻ giả, đánh cắp thông tin (skimming), hay lừa đảo trực tuyến (phishing). Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng chống tội phạm thẻ, đặc biệt khi Việt Nam đang trở thành điểm đến của các tổ chức tội phạm quốc tế. Ngoài ra, rủi ro công nghệ từ sự cố hệ thống, nghẽn mạng cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao dịch. Do đó, một hệ thống quản lý rủi ro thẻ toàn diện, từ khâu phát hành thẻ đến thanh toán, là yếu tố sống còn.

III. Giải Pháp Tối Ưu Sản Phẩm Marketing Hoạt Động Thẻ

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, việc xây dựng nhóm giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Sacombank tập trung vào sản phẩm và marketing là cực kỳ quan trọng. Trước hết, ngân hàng cần liên tục đa dạng hóa các sản phẩm thẻ để đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Thay vì chỉ có các dòng thẻ phổ thông, Sacombank cần phát triển các sản phẩm thẻ mới chuyên biệt như thẻ dành cho du lịch, thẻ tích lũy dặm bay, thẻ hoàn tiền theo ngành hàng... Việc này giúp tăng sức hấp dẫn và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Bên cạnh đó, các hoạt động marketing cần được đẩy mạnh. Thay vì các chương trình khuyến mãi nhỏ lẻ, cần xây dựng các chiến dịch truyền thông tích hợp, quảng bá sâu rộng về tiện ích và sự an toàn của dịch vụ thẻ. Hoạt động chăm sóc khách hàng thẻ cũng cần được nâng cấp, từ việc giải quyết khiếu nại nhanh chóng đến việc cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn tài chính, hỗ trợ du lịch, tạo sự gắn kết bền chặt giữa khách hàng và thương hiệu.

3.1. Đa dạng hóa danh mục thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ Sacombank

Một trong những giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ cốt lõi là làm phong phú danh mục sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy khách hàng ngày càng có nhu cầu chuyên biệt. Sacombank có thể ra mắt dòng thẻ tín dụng Sacombank hợp tác với các sàn thương mại điện tử lớn, mang lại ưu đãi độc quyền khi mua sắm online. Đối với thẻ ghi nợ Sacombank, có thể phát triển các tính năng liên kết với tài khoản tiết kiệm, đầu tư, giúp khách hàng quản lý tài chính hiệu quả hơn trên cùng một tấm thẻ. Việc cá nhân hóa sản phẩm, chẳng hạn như cho phép khách hàng tự chọn thiết kế thẻ, cũng là một hướng đi hấp dẫn để thu hút giới trẻ, từ đó tăng doanh số thanh toán thẻmở rộng thị phần thẻ.

3.2. Tăng cường chiến lược marketing và chăm sóc khách hàng

Marketing hiệu quả là chìa khóa để thay đổi thói quen người dùng và thúc đẩy việc sử dụng thẻ. Sacombank nên triển khai các chiến dịch quảng cáo tập trung vào lợi ích của việc thanh toán không dùng tiền mặt: an toàn, tiện lợi, nhiều ưu đãi. Đồng thời, cần xây dựng một chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn, tích điểm đổi quà hoặc hoàn tiền dựa trên doanh số thanh toán thẻ. Công tác chăm sóc khách hàng thẻ cần được chuyên nghiệp hóa với tổng đài hỗ trợ 24/7, quy trình xử lý khiếu nại minh bạch, nhanh chóng. Việc tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực sẽ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới thông qua marketing truyền miệng.

IV. Phương Pháp Đẩy Mạnh Chuyển Đổi Số Quản Lý Rủi Ro

Công nghệ là nền tảng của hoạt động kinh doanh thẻ hiện đại. Do đó, giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ không thể thiếu việc đẩy mạnh chuyển đổi số ngân hàng. Sacombank cần đầu tư nâng cấp hệ thống lõi (core banking), ứng dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng, từ đó đưa ra các đề xuất sản phẩm phù hợp và phát hiện sớm các giao dịch đáng ngờ. Việc phát triển ứng dụng ngân hàng số (digital banking) với giao diện thân thiện, cho phép người dùng mở thẻ online, quản lý chi tiêu, khóa/mở thẻ tức thì sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa. Song song đó, quản lý rủi ro thẻ cũng cần được số hóa. Hệ thống giám sát giao dịch tự động cần hoạt động 24/7 để ngăn chặn gian lận theo thời gian thực. Việc chuyển đổi từ thẻ từ sang thẻ chip theo chuẩn EMV cần được đẩy nhanh để tăng cường bảo mật, giảm thiểu rủi ro thẻ giả, góp phần xây dựng một hệ sinh thái thanh toán an toàn và bền vững.

4.1. Đầu tư công nghệ hiện đại hóa hệ sinh thái thanh toán thẻ

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc hiện đại hóa công nghệ là bắt buộc. Sacombank cần đầu tư vào việc nâng cấp hệ thống máy POS, tích hợp các phương thức thanh toán mới như thanh toán không tiếp xúc (contactless), thanh toán bằng mã QR. Việc hợp tác với các công ty Fintech và dịch vụ thẻ để cung cấp các giải pháp thanh toán sáng tạo cũng là một hướng đi cần được xem xét. Hơn nữa, việc ứng dụng AI để phân tích dữ liệu giao dịch sẽ giúp Sacombank hiểu rõ hơn về khách hàng, từ đó tối ưu hóa các chiến dịch marketing và bán chéo sản phẩm hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu tăng trưởng của ngân hàng bán lẻ.

4.2. Xây dựng quy trình quản lý rủi ro thẻ hiệu quả an toàn

An toàn là yếu tố then chốt để khách hàng tin tưởng sử dụng dịch vụ thẻ. Một quy trình quản lý rủi ro thẻ hiệu quả cần bao gồm nhiều lớp. Lớp đầu tiên là thẩm định khách hàng kỹ lưỡng ngay từ khâu phát hành thẻ. Lớp thứ hai là hệ thống công nghệ giám sát gian lận tự động. Lớp thứ ba là việc trang bị kiến thức cho khách hàng về các biện pháp tự bảo vệ (bảo mật mã PIN, cảnh giác với email lừa đảo). Tài liệu nghiên cứu đề xuất Sacombank cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức thẻ quốc tế và cơ quan an ninh để cập nhật thông tin về các hình thức tội phạm mới, từ đó có biện pháp phòng chống kịp thời, đảm bảo an toàn tối đa cho các giao dịch.

V. Phân Tích Hiệu Quả Hoạt Động Kinh Doanh Thẻ Sacombank

Việc áp dụng các giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ đã mang lại những kết quả tích cực cho Sacombank. Dựa trên số liệu từ tài liệu nghiên cứu tại chi nhánh Thanh Trì, có thể thấy sự tăng trưởng rõ rệt ở nhiều chỉ số quan trọng. Số lượng thẻ phát hành mới hàng năm liên tục gia tăng ở cả mảng thẻ nội địa và quốc tế (Bảng 2.8). Điều này cho thấy các chính sách marketing và sản phẩm đã bước đầu phát huy hiệu quả trong việc thu hút khách hàng. Quan trọng hơn, doanh số thanh toán thẻ cũng ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, đặc biệt là vào năm 2016, cho thấy người dùng đang dần thay đổi thói quen, sử dụng thẻ để chi tiêu nhiều hơn thay vì chỉ rút tiền mặt. Sự tăng trưởng này không chỉ giúp mở rộng thị phần thẻ mà còn đóng góp trực tiếp vào lợi nhuận chung của ngân hàng. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh thẻ chiếm một tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng lợi nhuận, khẳng định đây là một mảng kinh doanh chiến lược và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ.

5.1. Tăng trưởng doanh số và mở rộng thị phần thẻ Sacombank

Số liệu cụ thể cho thấy sự thành công trong việc triển khai các giải pháp. Năm 2016, tổng số thẻ thanh toán nội địa phát hành đạt 9,704 thẻ, tăng 39% so với năm 2015. Doanh số sử dụng thẻ thanh toán nội địa cũng tăng mạnh gần 50% trong cùng kỳ (Bảng 2.14). Đối với thẻ quốc tế, doanh số thanh toán năm 2016 đạt 12.34 triệu USD, tăng hơn 31% so với năm 2015 (Bảng 2.15). Những con số này là minh chứng rõ ràng cho việc các giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ đang đi đúng hướng, giúp Sacombank củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thẻ Việt Nam.

5.2. Đánh giá sự đóng góp vào lợi nhuận ngân hàng bán lẻ

Hoạt động kinh doanh thẻ là một trong những trụ cột chính của mảng ngân hàng bán lẻ. Theo Bảng 2.18 trong tài liệu nghiên cứu, lãi từ hoạt động này đã tăng từ 10,200 triệu đồng năm 2014 lên 15,813 triệu đồng vào năm 2016. Tỷ lệ lãi từ kinh doanh thẻ trên tổng lợi nhuận của chi nhánh cũng tăng từ 15% lên 18.05%. Điều này cho thấy, đây là một mảng kinh doanh có biên lợi nhuận hấp dẫn và đóng góp ngày càng quan trọng vào kết quả kinh doanh chung. Việc tiếp tục đầu tư và phát triển dịch vụ thẻ không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho Sacombank.

VI. Định Hướng Phát Triển Hoạt Động Kinh Doanh Thẻ Bền Vững

Để duy trì đà tăng trưởng và phát triển bền vững, giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín trong tương lai cần tập trung vào sự đổi mới và hợp tác. Xu hướng hợp tác với các công ty Fintech và dịch vụ thẻ sẽ mở ra những cơ hội mới để tạo ra các sản phẩm thẻ mới và các giải pháp thanh toán đột phá. Việc tích hợp các dịch vụ tài chính khác vào thẻ như bảo hiểm, đầu tư, tiết kiệm sẽ giúp tạo ra một hệ sinh thái thanh toán toàn diện và gia tăng giá trị cho khách hàng. Đồng thời, Sacombank cần tiếp tục lộ trình chuyển đổi số ngân hàng, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên các kênh số. Việc xây dựng một chiến lược dựa trên dữ liệu, liên tục phân tích và dự báo xu hướng thị trường sẽ giúp ngân hàng luôn đi trước một bước, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường thẻ Việt Nam trong dài hạn.

6.1. Xu hướng hợp tác Fintech và phát triển sản phẩm thẻ mới

Tương lai của ngành tài chính nằm ở sự hợp tác. Sacombank nên chủ động tìm kiếm các đối tác Fintech tiềm năng để cùng phát triển các giải pháp thanh toán thông minh. Ví dụ, hợp tác để ra mắt thẻ ảo (virtual card) phục vụ riêng cho thanh toán trực tuyến, hoặc tích hợp các dịch vụ trả góp linh hoạt ngay trên ứng dụng di động. Việc đón đầu xu hướng và liên tục tung ra các sản phẩm thẻ mới sẽ giúp ngân hàng thu hút được thế hệ khách hàng Gen Z, những người am hiểu công nghệ và luôn tìm kiếm sự tiện lợi, mới mẻ trong các dịch vụ tài chính.

6.2. Lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thẻ

Để duy trì vị thế, Sacombank cần có một lộ trình rõ ràng. Giai đoạn đầu tập trung vào việc hoàn thiện công nghệ lõi, tăng cường bảo mật và mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ. Giai đoạn tiếp theo tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thông qua phân tích dữ liệu và AI. Giai đoạn dài hạn hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái thanh toán mở, cho phép kết nối với nhiều đối tác và dịch vụ khác nhau. Lộ trình này sẽ đảm bảo hoạt động kinh doanh thẻ của Sacombank không chỉ phát triển về số lượng mà còn về chất lượng, tạo ra giá trị bền vững cho cả khách hàng và ngân hàng.

10/07/2025
Chuyên đề thực tập giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín chi nhánh thanh trì

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hoạt động kinh doanh thẻ GVHD: TS. Đặng Anh Tuấn 2 Ma SV: 11133781 Chuyên đề thực tập SVTH: Nguyễn Diệu Thùy Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thuong tín — Chi nhánh Thanh Trì Chương 3: Phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín — Chi nhánh Thanh Trì GVHD: TS. Đặng Anh Tuấn 3 Ma SV: 11133781 Chuyên đề thực tập SVTH: Nguyễn Diệu Thùy — ee EE NQuyelen Dieu Thuy CHUONG 1 TONG QUAN VE HOAT DONG KINH DOANH THE 1. Giới thiệu chung về hoạt động kinh doanh thẻ 1.

Lịch sử hình thành và phát triển thẻ Thẻ ngân hàng được hình thành tại Mỹ từ thói quen cho khách hàng mua chịu của các chủ tiệm bán lẻ trên cơ sở tín nhiệm khách hàng. Các tổ chức tài chính đã hình thành những ý tưởng về thẻ nhờ yếu tố này. Hình thức sơ khai của thẻ xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào những năm 1920 dưới cái tên tạm gọi là “đĩa mua hàng” (shooper’s plate). Người sở hữu loại đĩa này có thể mua hàng tại cửa hiệu phát hành ra chúng và phải hoàn trả tiền cho chủ cửa hàng vào một ngày có định hàng tháng.

Tuy nhiên thẻ ngân hàng lại ra đời một cách ngẫu nhiên vào năm 1940 với tên gọi đầu tiên là thẻ DINNERS CLUB do ý tưởng của một doanh nhân người Mỹ là Frank Mc Namara. Ông kể lại rằng ý tưởng của ông xuất phát từ sự việc ông phải cam kết thanh toán cho một nhà hàng khi ông đi ăn mà quên không mang theo ví. Năm 1950 chiếc thẻ nhựa đầu tiên được phát hành, những người có thẻ DINNERS CLUB này có thể thanh toán khi ăn tại 27 nhà hàng tại thành phố New York và phải chịu một khoản lệ phsi hàng năm là 5 USD. Những tiện ích của chiếc thẻ này ngay lập tức gây chú ý và đã chinh phục được một lượng đông đảo khách hàng.

Đến năm 1952, hơn 1 triệu USD được thanh toán, doanh số phát hàng thẻ ngày càng tang và công ty phát hành thẻ DINNERS CLUB bắt đầu có lãi. Một cuộc cách mạng về thẻ diễn ra ngay sau đó và đưa thẻ trở thành phương tiện thanh toán mang tính toàn cầu. Tiếp nối thành công của DINNERS CLUB, hàng loạt công ty thẻ như Trip Change, Golden Key, Esquire Club. Phần lớn cá thẻ này được phát hành nhằm phục vụ giới doanh nhân, nhưng sau đó các ngân hàng nhận tháy tầng lớp bình dân mới là các đối tượng sử dụng thẻ chính trng tương lai.

Năm 1960, Bank of America cho ra đời sản phẩm thẻ đầu tiên của mình là BANKMERICARD. Đến năm 1966, 14 ngân hàng hàng đầu của Mỹ thành lập Interbank, một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đổi các thông tin về giao dịch thẻ. Ngay sau đó, vào năm 1967, 4 ngân hàng bang California đổi tên từ Bank Card Association thành Western State bank Association và tổ chức này đã liên kết với Interbank cho ra đời sản phẩm thẻ MASTER CHARGE. Loại thẻ này đã nhanh chóng trở thành một đối thủ cạnh tranh lớn của BANKAMERICARD.

Đến nă m 1977, tổ chức BANKAMERICARD đồi tên thành VISA USD và sau đó là tổ chức S S S GVHD: TS. Dang Anh Tuấn 4 Ma SV: 11133781 Chuyên đề thực tập SVTH: Nguyễn Diệu Thùy thẻ quốc tế VISA. Năm 1979, tổ chức thẻ MASTER CHARGE đổi tên thành Master Card. Hình thức thanh toán thẻ nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi ở các châu lục khác.

Năm 1960 chiếc thẻ nhựa đầu tiên có mặt tại Nhật Bản báo hiệu sự phát triển của thẻ ở châu Á. Chiếc thẻ nhựa đầu tiên do ngân hàng Barcalay Bank phát hành ở Anh năm 1966 cũng mở ra một thời kì sôi động cho hoạt động thanh toán thẻ tại Châu Âu. Tại Việt Nam, chiếc thẻ đầu tiên được chấp nhận là vào năm 1990 khi Vietcombank ký kết hợp đồng làm đại lí trả thẻ VISA với ngân hàng Pháp BFCE và đây là bước khởi đầu cho dịch vụ này phát triển tại Việt Nam. Ngày nay, thẻ ngân hàng xuất hiện khắp nơi trên thế giới với nhiều hình thức và chủng loại, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

Cùng với sự phát triển của 2 tổ chức thẻ quốc tế là VISA và MASTER, một loại các tổ chức thẻ khác nối tiếp ra đời như: JCB, American Epress, Airplus, Maestro, Eurocard. Sự phát triển mạnh mẽ này đã khẳng định xu thế phát triển tất yếu của thẻ. Các ngân hàng và tổ chức tài chính luôn tìm cách cải thiện sản phẩm thẻ của mình để cung cấp những dịch vụ tốt nhất cho khách hàng. Tình hình chung về thị trường thé tại Việt Nam những năm gần đây Thị trường thẻ Việt Nam đang dan tiến tới bão hoà khi mà tốc độ tăng số lượng thẻ giảm rõ rệt.

Nếu như giai đoạn 2010-2015, số lượng thẻ tăng trưởng trung bình khoảng 30% thì đến nay, chỉ tăng trên 4%, mặc dù các ngân hàng vẫn tiếp tục triển khai nhiều chương trình ưu đãi phát hành thẻ mới. Thực tế này khiến cho các ngân hàng phải tìm ra những cách thu hút khách mới mẻ và sáng tạo hơn ngoài cách ưu đãi giảm giá, mà phần nhiều là tương đương như nhau. Phát hành thẻ đồng thương hiệu được coi là một cách làm hay. Chang han nhu, Seabank phat hành thẻ đồng thương hiệu Visa SeaBank Mobile phone.

Thực chat, thẻ đồng thương hiệu vẫn là thẻ VISA do Sea Bank phát hành, ngoài tính năng thông thường còn cho phép hội viên hưởng các ưu đãi hấp dẫn của chương trình khách hàng thân thiết của MobiFone. Hay như thẻ Visa Sacombank Vietnam Airlines, cho phép khách hàng của Sacombank tích điểm mỗi khi giao dịch bằng thẻ, và đối điểm thành dặm bay miễn phí. Thẻ đồng thương hiệu mang lại lợi ích lớn hơn cho chủ thẻ, đặc biệt là những người thường sử dụng dịch vụ cua DN đối tác — như đi lại bằng đường hàng không, —_—————m mmmm xa. Đặng Anh Tuấn 3 Ma SV: 11133781 Chuyên đề thực tập SVTH: Nguyễn Diệu Thùy hoặc dùng Mobile phone.

Ngân hàng có thể mở rộng thị phần nhờ tiếp cận được cơ sở khách hàng của DN. Còn DN được ngân hàng hỗ trợ trong công tác quản lý thông tin khách hàng, đồng thời tiết kiệm chi phí nhờ thanh toán không dùng tiền mặt. Gần đây, khách hàng đánh giá cao xu hướng ngân hàng đầu tư mạnh cho dịch vu gia tăng tiện ích cho khách hàng. Đối với Sacombank, nắm bắt được tâm lý khách hàng có thẻ Visa Platinum, những người có thu nhập cao và thường xuyên phải đi công tác, du lịch, thường cần được trợ giúp thông tin về khách sạn, mua sắm, ẩm thực, giải trí, y té,.

ở nước ngoài, Sacombank đã đăng ký dịch vụ Concierge với một hãng cung cấp trên toàn cầu, dịch vụ được cung cấp 24/7, miễn phí hoàn toàn, đặc biệt trợ giúp bằng tiếng việt cho khách hàng. Với dịch vụ Concierge, thẻ Sacombank Visa Platinum không còn chỉ là chiếc thẻ với dịch vụ thanh toán đơn thuần, mà là một trợ lý riêng thực thụ sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu hỗ trợ về thời trang, du lịch, thể thao cho đến giải trí theo cách chuyên nghiệp nhất. Giám đốc điều hành CTCP Nhựa Đức Tiến chia sẻ một kỷ niệm đáng nhớ với dịch vụ Concierge của Sacombank. Chuyện là, hè vừa qua Công ty anh tổ chức chuyến du lịch Thái Lan cho đoàn đối tác gồm các đại lý phân phối sản phẩm.

Do bat cần, nhân viên Công ty đặt vé sai ngày về và cả đoàn bị nhỡ chuyến bay về. Trước giờ ra sân bay vài tiếng, bộ phận đối ngoại của Công ty mới phát hiện ra sai sót này và tá hỏa gọi điện hỏi phòng vé mà chỉ nhận được câu trả lời trong ngày không có chuyến bay nào gần nhất. Trong tình huống khẩn cấp, anh Bảo bấm máy hỏi dịch vụ Concierge, chỉ 15 phút sau, anh đã có được thông tin về chuyến bay gần nhất trong ngày của Thái Airlines vẫn còn đủ chỗ cho 10 người, ngay lập tức qua concierge, Công ty đặt vé xong. Trở về Việt Nam, các đối tác đều đánh gia cao công tác tổ chức, chuyến đi thành công ngoài mong đợi, Ban tổ chức thở phào - may có Concierge mà hóa giải được “tai nạn nhằm vé”.

Bấy lâu nay, chỉ những thương hiệu lớn, đăng cấp mới cung cấp dịch vụ Concierge cho khách hang, đơn cử như Vertu, các tập đoàn khách sạn hạng sang trên thế giới.nay việc ngân hàng Việt tiên phong tạo ra các giá trị gia tăng cho khách hàng thông qua Concierge là một nét mới. Trong điều kiện cạnh tranh khốc liệt như hiện nay, để giành lấy thị phần, các ngân hàng không thẻ chỉ tập trung tăng số lượng, mà còn phải chú trọng phát triển về chiều sâu, cải thiện, nâng cao chất lượng và đa dạng hoá các sản phẩm dịch vụ GVHD: TS. Đặng Anh Tuấn 6 Ma SV: 11133781 Chuyên đề thực tập SVTH: Nguyễn Diệu Thùy thẻ. Lắng nghe, nắm bắt nhu cầu khách hàng và cung cấp dịch vụ để họ có trải nghiệm cuộc sống tiện nghỉ và thoải mái nhất — đây là một xu hướng cạnh tranh hứa hẹn nhiều tiềm năng.

Với xu hướng này, khách hàng sẽ được hưởng nhiều lợi ích, bên cạnh những dịch vụ giao dịch tiền tệ đơn thuần. Để bắt kịp với xu hướng thế giới và để việc thanh toán nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm chỉ phí, thời gian, các NHTM đang chú trọng phát triển thẻ ngân hàng trở thành phương tiện thanh toán phổ biến tại Việt Nam. Một số năm trở lại đây, tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán đáng có xu hướng giảm dan qua từng năm. Bên cạnh đó, dịch vụ ngân hàng và mở tài khoản cá nhân phát triển nhanh chóng.1 Tỷ trọng thanh toán bằng tiền mặt so với tông phương tiện thanh toán | ỜMm | 2| 3| 26] 2.

Tỷ lệ (%) 18,50 16,36 14,60 13,78 13,62 (Nguôn: Ngân hàng Nhà nước) THANH TOAN (%) 24 22 oe Dinh hướng 18 °°, (Nguôn: Ngân hàng Nhà nước) Biểu đồ 1.1: Tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt so với tông phương tiện thanh toán (vt: %) e e e GVHD: TS. Đặng Anh Tuấn 7 Ma SV: 11133781 — Chuyên đề thực tập SVTH: Nguyễn Diệu Thùy -⁄cC' ''Í NQuyen Dieu Thuy Bang 1.2 Thi phan thẻ nội dia năm 2016 y trong (%) ir (Nguon: Ngân hang Nhà nước) (Nguồn: Ngân hang Nhà nước) Bảng 1.3 Thị phần thẻ tín dụng quốc tế năm 2016 VCB Vietin | Sacom Techcom | SeAbank | Khác bank bank bank Sô lượng thẻ 175 133 122 42 (nghìn) (Nguôn: Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam) Biểu đồ 1.2 Thị phần thẻ tín dụng quốc tế năm 2016 GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ