Khoá luận tốt nghiệp giải pháp nâng cao hiệu quả công tác thẩm định tài sản đảm bảo tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín

Chuyên khảo kinh tế phân tích Khoá luận tốt nghiệp giải pháp cải thiện kết quả công tác thẩm định tài sản đảm bảo tại ngân hàng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Thương Tín

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu
81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của thẩm định tài sản đảm bảo tại Sacombank

Trong hoạt động ngân hàng, thẩm định tài sản đảm bảo (TSĐB) là một nghiệp vụ nền tảng. Nghiệp vụ này đóng vai trò then chốt trong việc quyết định cấp tín dụng và bảo vệ ngân hàng trước những biến động của thị trường. Tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), công tác này càng trở nên quan trọng khi hoạt động tín dụng chiếm trên 90% tổng thu nhập. Một quy trình thẩm định chính xác không chỉ giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay đúng đắn mà còn là cơ sở để quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả. Nó đảm bảo giá trị của tài sản thế chấp đủ khả năng bù đắp khoản vay trong trường hợp khách hàng không thể trả nợ. Việc định giá tài sản đảm bảo một cách khách quan, trung thực giúp Sacombank giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu, tăng khả năng thu hồi vốn và lãi. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, góp phần xây dựng uy tín và sự phát triển bền vững của ngân hàng. Hơn nữa, một quy trình thẩm định chuyên nghiệp còn giúp khách hàng nhận thức rõ giá trị tài sản của mình, từ đó có kế hoạch sử dụng vốn vay hiệu quả hơn. Do đó, việc không ngừng nâng cao hiệu quả công tác này là nhiệm vụ chiến lược, quyết định năng lực cạnh tranh và sự an toàn của toàn hệ thống.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của thẩm định tài sản đảm bảo

Thẩm định tài sản đảm bảo là quá trình ngân hàng sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích để đánh giá giá trị của tài sản mà khách hàng dùng để bảo đảm cho một khoản vay. Mục tiêu chính là xác định một cách chính xác giá trị thị trường của tài sản, kiểm tra tính pháp lý, và đánh giá khả năng chuyển hóa thành tiền mặt khi cần thiết. Quá trình này giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro, đảm bảo quyền lợi hợp pháp đối với tài sản. Một mục tiêu quan trọng khác là xác định hạn mức cho vay phù hợp, tránh định giá quá cao dẫn đến rủi ro hoặc quá thấp làm mất cơ hội kinh doanh. Theo Khóa luận tốt nghiệp của Lê Thái Vinh (2020), mục tiêu của thẩm định còn nhằm "nâng cao chất lượng tín dụng" và "thúc đẩy hoạt động kinh doanh của ngân hàng".

1.2. Ý nghĩa của định giá tài sản trong quản lý rủi ro tín dụng

Định giá tài sản đảm bảo là nền tảng của hoạt động quản lý rủi ro tín dụng. Tài sản đảm bảo được xem là nguồn thu nợ thứ hai, chỉ sau nguồn thu từ hoạt động kinh doanh của khách hàng. Khi nguồn thu thứ nhất gặp vấn đề, giá trị của TSĐB sẽ là yếu tố quyết định khả năng thu hồi nợ của ngân hàng. Một kết quả định giá sai lệch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, gây tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến an toàn hoạt động. Do đó, việc tuân thủ các nguyên tắc thẩm định tài sản đảm bảo và áp dụng các phương pháp thẩm định giá chuẩn mực giúp giảm thiểu rủi ro. Nó không chỉ bảo vệ ngân hàng mà còn tạo động lực để khách hàng thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ trả nợ, tránh nguy cơ mất tài sản.

II. Thách thức và thực trạng thẩm định tài sản tại Sacombank

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác thẩm định tài sản đảm bảo tại các ngân hàng thương mại, bao gồm cả Sacombank, vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Phân tích thực trạng thẩm định tài sản tại NHTM cho thấy các khó khăn đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan bao gồm chất lượng nguồn nhân lực, phương pháp thẩm định và nguồn thông tin. Yếu tố khách quan liên quan đến môi trường pháp lý, sự biến động của thị trường bất động sản và các chính sách kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu tại chi nhánh Sacombank Đồng Tháp cho thấy nợ quá hạn vẫn tồn tại, một phần nguyên nhân đến từ những hạn chế trong khâu thẩm định ban đầu. Việc nhận diện và đánh giá đúng các rủi ro trong thẩm định tài sản là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp giảm thiểu rủi ro thẩm định hiệu quả. Các rủi ro thường gặp bao gồm: sai sót trong việc xác định tính pháp lý của tài sản, định giá không sát với giá trị thị trường, hoặc bỏ qua các yếu tố quy hoạch có thể ảnh hưởng đến tài sản trong tương lai. Hậu quả của những rủi ro này là làm suy giảm chất lượng thẩm định tín dụng, tăng nguy cơ nợ xấu và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng.

2.1. Phân tích thực trạng thẩm định tại chi nhánh Sacombank

Dựa trên tài liệu nghiên cứu về hoạt động tín dụng tại Sacombank chi nhánh Đồng Tháp giai đoạn 2017-2019, có thể thấy hoạt động cho vay có TSĐB chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, tình hình nợ quá hạn vẫn có sự biến động, cho thấy tiềm ẩn rủi ro. Khóa luận của Lê Thái Vinh (2020) chỉ ra một số hạn chế như: "Đội ngũ cán bộ trẻ, nhiệt tình nhưng chưa có nhiều kinh nghiệm trong xử lý công việc". Điều này ảnh hưởng đến khả năng phân tích sâu và dự báo các rủi ro tiềm ẩn của tài sản. Hơn nữa, việc thu thập thông tin thị trường đôi khi còn thiếu tính hệ thống và độ tin cậy, gây khó khăn cho việc áp dụng phương pháp thẩm định giá so sánh trực tiếp.

2.2. Nhận diện các rủi ro trong thẩm định và hậu quả nợ xấu

Các rủi ro trong thẩm định tài sản có thể được phân loại thành rủi ro đạo đức, rủi ro nghiệp vụ và rủi ro thị trường. Rủi ro đạo đức xảy ra khi chuyên viên thẩm định cố ý làm sai lệch kết quả. Rủi ro nghiệp vụ đến từ sai sót do thiếu kinh nghiệm, năng lực hạn chế của cán bộ. Rủi ro thị trường xuất phát từ sự biến động giá cả tài sản mà chuyên viên không lường trước được. Tất cả các rủi ro này đều có thể dẫn đến việc giá trị TSĐB bị định giá cao hơn thực tế. Khi khách hàng mất khả năng trả nợ, ngân hàng không thể thu hồi đủ vốn gốc và lãi thông qua việc xử lý nợ xấu, gây thiệt hại tài chính và làm tăng tỷ lệ nợ xấu trên toàn hệ thống.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình thẩm định TSĐB tại ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả, việc tối ưu hóa quy trình thẩm định TSĐB là một giải pháp mang tính hệ thống. Một quy trình tối ưu cần đảm bảo sự cân bằng giữa ba yếu tố: tốc độ, chi phí và độ chính xác. Quy trình này phải được chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thu thập thông tin, khảo sát thực địa, phân tích và lập báo cáo thẩm định, cho đến khâu phê duyệt và lưu trữ. Việc áp dụng các phương pháp thẩm định giá phải linh hoạt, phù hợp với từng loại tài sản và điều kiện thị trường. Chẳng hạn, kinh nghiệm thẩm định bất động sản cho thấy phương pháp so sánh trực tiếp thường được ưu tiên, nhưng cần kết hợp với phương pháp chi phí hoặc thu nhập để kiểm tra chéo. Việc hoàn thiện công tác thẩm định giá đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu giá giao dịch tin cậy và cập nhật liên tục. Bên cạnh đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành là yêu cầu bắt buộc. Một quy trình thẩm định TSĐB rõ ràng, minh bạch không chỉ giúp giảm thiểu sai sót mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp và trách nhiệm của chuyên viên thẩm định.

3.1. Các bước chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình thẩm định TSĐB

Việc tối ưu hóa quy trình thẩm định TSĐB nên bắt đầu bằng việc rà soát và chuẩn hóa lại các bước thực hiện. Cần xây dựng các biểu mẫu, danh mục kiểm tra (checklist) chi tiết cho từng công đoạn. Các bước cơ bản bao gồm: (1) Tiếp nhận yêu cầu và hồ sơ pháp lý; (2) Lập kế hoạch thẩm định; (3) Thu thập thông tin thị trường và pháp lý liên quan; (4) Khảo sát thực tế tài sản; (5) Phân tích thông tin và lựa chọn phương pháp định giá phù hợp; (6) Lập báo cáo thẩm định giá chi tiết, nêu rõ các giả định và hạn chế; (7) Trình duyệt và lưu trữ hồ sơ. Tối ưu hóa quy trình còn có nghĩa là phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các cá nhân và bộ phận, tránh chồng chéo.

3.2. Áp dụng linh hoạt các phương pháp thẩm định giá theo tiêu chuẩn

Không có một phương pháp thẩm định giá nào là hoàn hảo cho mọi loại tài sản. Chuyên viên thẩm định cần nắm vững và áp dụng linh hoạt các phương pháp khác nhau theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phương pháp so sánh, phương pháp chi phí, phương pháp thu nhập (vốn hóa trực tiếp, dòng tiền chiết khấu), phương pháp thặng dư và phương pháp lợi nhuận. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm tài sản, mục đích thẩm định và mức độ sẵn có của dữ liệu thị trường. Sự kết hợp nhiều phương pháp sẽ cho kết quả định giá có độ tin cậy cao hơn, giúp nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng.

IV. Cách nâng cao năng lực thẩm định qua con người và công nghệ

Con người và công nghệ là hai yếu tố trụ cột quyết định sự thành công của công tác thẩm định tài sản đảm bảo. Để nâng cao năng lực thẩm định, việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Một chuyên viên thẩm định giỏi không chỉ cần kiến thức chuyên môn vững vàng về các phương pháp thẩm định giá mà còn phải có đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng phân tích thị trường và sự nhạy bén với các yếu tố pháp lý. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ trong thẩm định đang trở thành xu thế tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Công nghệ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, xây dựng cơ sở dữ liệu giá tập trung, sử dụng bản đồ số (GIS) để phân tích vị trí và quy hoạch, thậm chí ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra các mô hình định giá tham khảo. Sự kết hợp giữa năng lực của con người và sức mạnh của công nghệ sẽ tạo ra một quy trình thẩm định nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn, góp phần quan trọng vào việc quản lý rủi ro tín dụng tại Sacombank.

4.1. Tầm quan trọng của việc đào tạo nhân viên thẩm định chuyên sâu

Chất lượng thẩm định phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của đội ngũ thực hiện. Do đó, đào tạo nhân viên thẩm định là một hoạt động chiến lược. Chương trình đào tạo cần bao quát cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và đạo đức nghề nghiệp. Nội dung đào tạo phải được cập nhật thường xuyên để bắt kịp với sự thay đổi của pháp luật và thị trường. Khóa luận của Lê Thái Vinh (2020) cũng đề xuất giải pháp "Bồi dưỡng nâng cao trình độ kiến thức của cán bộ tín dụng" như một yếu tố then chốt để hoàn thiện công tác thẩm định giá. Việc tổ chức các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm thẩm định bất động sản và các loại tài sản đặc thù cũng giúp nâng cao năng lực thực tiễn cho đội ngũ.

4.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong định giá tài sản đảm bảo

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tác động mạnh mẽ đến ngành tài chính - ngân hàng. Ứng dụng công nghệ trong thẩm định không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các công nghệ nổi bật bao gồm: Big Data để phân tích dữ liệu thị trường khổng lồ, công nghệ GIS để xác định vị trí và các yếu tố quy hoạch, và AI để xây dựng các mô hình định giá tự động (AVM). Việc chuyển đổi số trong ngành ngân hàng giúp số hóa toàn bộ quy trình thẩm định TSĐB, từ đó rút ngắn thời gian xử lý, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp dữ liệu phân tích sâu sắc hơn cho các cấp ra quyết định.

V. Giải pháp thực tiễn giúp Sacombank giảm thiểu rủi ro tín dụng

Để nâng cao hiệu quả thẩm định tài sản đảm bảo, Sacombank cần triển khai đồng bộ các giải pháp thực tiễn. Trọng tâm là việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng toàn diện, trong đó công tác thẩm định đóng vai trò là chốt chặn quan trọng đầu tiên. Một trong những giải pháp giảm thiểu rủi ro thẩm định hiệu quả là thành lập bộ phận kiểm soát, tái thẩm định độc lập. Bộ phận này có nhiệm vụ kiểm tra ngẫu nhiên hoặc định kỳ các báo cáo thẩm định để đảm bảo tính khách quan và tuân thủ quy trình. Bên cạnh đó, cần xây dựng chính sách quản lý tài sản đảm bảo sau khi cho vay, bao gồm việc định giá lại định kỳ, đặc biệt với những tài sản có giá trị lớn hoặc thị trường biến động mạnh. Việc này giúp ngân hàng sớm nhận diện các rủi ro suy giảm giá trị tài sản để có biện pháp xử lý kịp thời. Áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp hoàn thiện công tác thẩm định giá mà còn là cơ sở để xử lý nợ xấu hiệu quả hơn, bảo vệ nguồn vốn và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng.

5.1. Xây dựng mô hình hoàn thiện công tác thẩm định giá tại ngân hàng

Mô hình hoàn thiện công tác thẩm định giá tại Sacombank nên được xây dựng theo ba trụ cột chính: Quy trình - Con người - Công nghệ. Về quy trình, cần chuẩn hóa và tự động hóa các bước không cần sự can thiệp của con người. Về con người, cần xác định rõ vai trò của chuyên viên thẩm định, xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp và cơ chế đãi ngộ hợp lý. Về công nghệ, cần đầu tư xây dựng hệ thống thông tin thẩm định tập trung, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Khóa luận (2020) cũng đề xuất "Thành lập tổ công tác thẩm định" chuyên trách để tăng cường tính chuyên môn hóa và độc lập.

5.2. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu hiệu quả

Một công tác thẩm định tốt là tiền đề cho việc quản lý rủi ro tín dụngxử lý nợ xấu hiệu quả. Khi giá trị TSĐB được xác định chính xác ngay từ đầu, ngân hàng sẽ có cơ sở vững chắc để đàm phán với khách hàng hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý để thu hồi nợ. Kinh nghiệm cho thấy, việc phân loại và định giá lại tài sản của các khoản nợ có vấn đề một cách kịp thời sẽ giúp ngân hàng đưa ra phương án xử lý tối ưu, có thể là cơ cấu lại nợ, bán nợ hoặc phát mãi tài sản. Một quy trình thẩm định minh bạch cũng làm tăng tính thanh khoản của tài sản khi cần xử lý, thu hút nhiều người mua và giúp bán được giá tốt hơn.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp giải pháp nâng cao hiệu quả công tác thẩm định tài sản đảm bảo tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ THẨM ĐỊNH TÀI SẢN ĐẢM BẢO CỦA NGÂN HÀNG 1. Cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Ngân hàng được hình thành và phát triển qua một quá trình lâu dài với nhiều hình thái kinh tế - xã hội khác nhau. Trong thời kì đầu vào thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII các ngân hàng còn hoạt động độc lập với nhau và thực hiện các chức năng như nhau đó là trung gian tín dụng, trung gian thanh toán trong nền kinh tế và phát hành giấy bạc ngân hàng.

Sang thế kỷ XVIII, lưu thông hàng hóa ngày càng mở rộng và phát triển. Việc các ngân hàng cùng thực hiện chức năng phát hành giấy bạc Ngân hàng đã làm cho nhiều loại giấy bạc Ngân hàng khác nhau ra đời và gây cản trở cho quá trình lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế. Chính điều này dẩn đến sự phân hóa trong hệ thống ngân hàng. Lúc này hệ thống ngân hàng được phân thành 2 nhóm: Thứ nhất là nhóm Ngân hàng được phép phát hành tiền được gọi là ngân hàng phát hành, sau chuyển thành ngân hàng trung ương.

Thứ hai là nhóm ngân hàng không được phép phát hành tiền, chỉ làm trung gian tín dụng và trung gian thanh toán giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Ngày nay, hệ thống ngân hàng của hầu hết các nước trên thế giới là ngân hàng hai cấp trong đó có Việt Nam: Ngân hàng trung ương là chủ thể thực hiện chức năng quản lý nhà nước trong lĩnh vực tiền tệ, là ngân hàng phát hành, Ngân hàng của các Ngân hàng và là ngân hàng của chính phủ còn các ngân hàng thương mại thực hiện chức năng kinh doanh tièn tệ. Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng trực tiếp giao dịch với các công ty, xí nghiệp, tổ chức kinh tế, các tổ chức đoàn thể và các cá nhân,.bằng việc nhận tiền gửi, tiền tiết kiệm, cho vay và cung ứng dịch vụ Ngân hàng cho các đối tượng nói trên. Như vậy, có thể nói rằng NHTM là định chế trung gian tài chính quan trọng vào loại bậc nhất trong nền kinh tế thị trường.

Nhờ vào hệ thống định chế này mà Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp các nguồn tiền nhàn rỗi sẽ được huy động tạo lập nguồn vốn tín dụng to lớn để có thể cho vay nhằm phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Chức năng của ngân hàng thương mại 1. Chức năng trung gian tín dụng Chức năng trung gian tín dụng được xem là chức năng quan trọng và cơ bản nhất của ngân hàng thương mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng thương mại đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn.

Hay nói cách khác, với chức năng này ngân hàng thương mại “đi vay để cho vay” và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay, góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay, qua đó làm cân bằng giữa cung và cầu về vốn trong nền kinh tế. Chức năng trung gian thanh toán Ở đây ngân hàng thương mại đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng theo lệnh của họ. Việc NHTM thực hiện chức năng trung gian thanh toán có ý nghĩa rất to lớn đối với toàn bộ nền kinh tế. Với chức năng này, các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi và họ có thể lựa chọn những phương thức thanh toán phù hợp cho mình như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng,.Nhờ đó các chủ thể thanh toán không phải giữ tiền trong túi mà có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán, vừa tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, vừa lại đảm bảo thanh toán an toàn.

Với chức năng này vô hình chung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa , đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. Chức năng tạo tiền Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của NHTM. Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một yêu cầu chính cho sự tồn tại và phát triển của mình, các NHTM với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình chung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Chức năng tạo tiền được Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của NHTM là chức năng trung gian tín dụng và chức năng trung gian thanh toán.

Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng sổ vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẩn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ,.Với chức năng này, hệ thống NHTM đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nề kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội như bản chất vốn có của nó là một tổ chức tín dụng mà hoạt động chủ yếu là kinh doanh tiền tệ. Vai trò của Ngân hàng thương mại Cùng với sự nghiệp đổi mới và đi lên của đất nước thì không thể phủ nhận vai trò đóng góp to lớn của ngành Ngân hàng. Thứ nhất: NHTM là nơi cung cấp vốn cho nền kinh tế, là công cụ quan trọng thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất. Thứ hai: NHTM là cầu nối giữa các doanh nghiệp với thị trường thông qua hoạt động tín dụng của Ngân hàng đối với các doanh nghiệp.

Thứ ba: NHTM là công cụ để Nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Thông qua hoạt động của NHTM, NHTW thực hiện chính sách tiền tệ phục vụ các mục tiêu ngắn hạn hoặc dài hạn của chính phủ bằng các công cụ như: ấn định hạn mức tín dụng, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất tái chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở để tác động tới lượng tiền cung ứng trong lưu thông. Thứ tư: Là cầu nối nền tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế. Hoạt động của ngân hàng thương mại 1.

Hoạt động huy động vốn. Đây là một trong những nghiệp vụ cơ bản của NHTM và thông qua nghiệp vụ này NHTM thực hiện chức năng tạo tiền. NHTM đã “góp nhặt” toàn bộ nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội dưới các hình thức như: nhận tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán. trong đó tiền gửi bao gồm: Tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn.

Ngoài ra NHTM còn phát hành thêm chứng chỉ tiền gửi, các trái khoán Ngân hàng hay đi vay từ các Ngân hàng và các tổ chức tín dụng khác. Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp 1. Hoạt động sử dụng vốn. Nền kinh tế thị trường, NHTM thực chất cũng là một doanh nghiệp vì vậy khi kinh doanh phải coi lợi nhuận là mục tiêu hàng đầu và cuối cùng.

Để tạo ra lợi nhuận và thu nhập cho Ngân hàng thì các NHTM phải biết sử dụng và khai thác nguồn vốn một cách triệt để và hiệu quả nhất. Hoạt động cho vay là hoạt động cơ bản đem lại phần lớn lợi nhuận cho các NHTM. Các NHTM dùng nguồn vốn đã huy động được để cho vay từ đó thu lợi nhuận trên cơ sở chênh lệch phí đầu vào và phí đầu ra. Thực hiện nghiệp vụ này các NHTM không những đã thực hiện được chức năng xã hội của mình thông qua việc mở rộng vốn đầu tư, gia tăng sản phẩm xã hội, cải thiện đời sống nhân dân mà còn có ý nghĩa rất lớn đến toàn bộ đời sống kỹ thuật thông qua các hoạt động tài trợ cho các ngành, các lĩnh vực phát triển công nghiệp, nông nghiệp trong nền kinh tế.

Ngoài hoạt động cho vay là chủ yếu, các NHTM còn thực hiện các hoạt động đầu tư hùn vốn liên doanh liên kết, kinh doanh chứng khoán trên thị trường tài chính. Hoạt động này vừa mang lại lợi nhuận cho Ngân hàng vừa góp phần điều hoà lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế. Hoạt động trung gian thanh toán. Ngân hàng làm trung gian thanh toán thực hiện thanh toán theo yêu cầu của khách hàng bằng cách cung cấp các công cụ thanh toán thuận lợi như: séc, uỷ nhiệm thu, uỷ nhiệm chi, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng.

Hoạt động này góp phần làm tăng lợi nhuận thông qua việc thu phí dịch vụ thanh toán và đồng thời làm tăng nguồn vốn cho vay của Ngân hàng thể hiện trên số dư có tài khoản tiền gửi của khách hàng. Ngoài các hoạt động trên, NHTM còn cung cấp cho khách hàng nhiều loại dịch vụ như: Dịch vụ uỷ thác, đại lý tài sản vốn của các tổ chức, cá nhân theo hợp đồng, dịch vụ mua bán ngoại tệ, dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán cho khách hàng, tham gia bảo lãnh phát hành chứng khoán. Khái quát về thẩm định tín dụng và bảo đảm tín dụng 1. Khái niệm về thẩm định tín dụng và bảo đảm tín dụng Thẩm định tín dụng: là sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích nhằm kiểm tra, đánh giá mức độ tín cậy và rủi ro của một phương án hoặc dự án đầu tư, kinh Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp doanh và phục vụ đời sống mà khách hàng đã xuất trình nhằm phục vụ cho việc ra quyết định tín dụng.

Đảm bảo tín dụng: hay còn được gọi là bảo đảm tiền vay là thiết lập cơ sở pháp lý để có thêm nguồn thu nợ thứ hai dựa trên cơ sở thế chấp, cầm cố tài sản thuộc sở hữu của người đi vay hoặc bảo lãnh của bên thứ ba nhằm bảo vệ quyền lợi của người cho vay, khi nguồn nợ thứ nhất không xảy ra 1. Vai trò và ý nghĩa của thẩm định tín dụng và bảo đảm tín dụng 1. Vai trò và ý nghĩa của Thẩm định tín dụng Vai Trò: Giúp đánh giá một cách chích xác và trung thực về tài sản đảm bào và khả năng trả nợ của khách hàng để làm căn cứ quyết định cho vay. Thẩm định tín dụng là một trong những khâu quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ