Giải Pháp Marketing Cho Các Sản Phẩm Tươi Sống Của Công Ty Vissan

Luận văn thạc sĩ phân tích một số giải pháp marketing cho các sản phẩm tươi sống của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2014

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Marketing Sản Phẩm Tươi Sống Vissan Hiện Nay

Marketing đóng vai trò then chốt trong thành công của Vissan, đặc biệt đối với các sản phẩm tươi sống. Hiểu rõ bản chất của marketing hiện đại là yếu tố quyết định để xây dựng lợi thế cạnh tranh. Theo Philip Kotler, marketing là tiến trình tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ bền vững. Điều này đòi hỏi Vissan không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn phải thấu hiểu nhu cầu, mong muốn của thị trường. Các hoạt động marketing cần hướng đến việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp. Cần chú trọng việc xây dựng thương hiệu Vissan gắn liền với chất lượng và an toàn thực phẩm. Áp dụng các chiến lược marketing phù hợp với đặc thù của thị trường thực phẩm tươi sống là điều kiện tiên quyết để đạt được mục tiêu kinh doanh.

1.1. Định Nghĩa Marketing Theo Các Chuyên Gia Đầu Ngành

Philip Kotler định nghĩa marketing là việc thiết lập, duy trì và củng cố mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Etzel và Bruce J.Walker nhấn mạnh vai trò của marketing trong việc hoạch định, định giá, xúc tiến và phân phối sản phẩm. Các định nghĩa này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng và đạt được mục tiêu của tổ chức. Vissan cần vận dụng linh hoạt các định nghĩa này để xây dựng chiến lược marketing phù hợp, hướng đến việc tạo ra giá trị cho khách hàng và tăng cường vị thế cạnh tranh.

1.2. Vai Trò Của Marketing Trong Ngành Thực Phẩm Tươi Sống

Trong ngành thực phẩm tươi sống, marketing không chỉ là quảng bá sản phẩm mà còn là xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. An toàn vệ sinh thực phẩm, nguồn gốc rõ ràng và chất lượng sản phẩm là những yếu tố quan trọng hàng đầu. Vissan cần truyền tải thông điệp về sự cam kết chất lượng, an toàn đến khách hàng thông qua các kênh marketing hiệu quả. Ngoài ra, việc tạo dựng trải nghiệm mua sắm tích cực và dịch vụ khách hàng chu đáo cũng góp phần quan trọng vào thành công của chiến lược marketing.

II. Phân Tích Thách Thức Marketing Sản Phẩm Tươi Vissan

Vissan đang đối mặt với nhiều thách thức trong hoạt động marketing sản phẩm tươi sống. Thị trường cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều đối thủ trong và ngoài nước. Người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn về chất lượng và an toàn thực phẩm. Dịch bệnh và các vấn đề liên quan đến nguồn gốc thực phẩm gây ảnh hưởng đến tâm lý mua hàng. Bên cạnh đó, Vissan cần đổi mới phương pháp marketing để phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là sự phát triển của thương mại điện tử và các kênh truyền thông số. Việc duy trì và phát triển thị phần trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi Vissan phải có chiến lược marketing sáng tạo và hiệu quả.

2.1. Áp Lực Cạnh Tranh Từ Các Đối Thủ Trong Và Ngoài Nước

Thị trường thực phẩm tươi sống đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Các đối thủ cạnh tranh không ngừng đổi mới sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing để thu hút khách hàng. Vissan cần phân tích kỹ lưỡng điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ để xây dựng lợi thế cạnh tranh riêng. Việc tập trung vào chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranhdịch vụ khách hàng tốt là những yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới.

2.2. Yêu Cầu Ngày Càng Cao Về Chất Lượng và An Toàn Thực Phẩm

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và an toàn thực phẩm. Các vụ bê bối liên quan đến thực phẩm bẩn, thực phẩm kém chất lượng đã ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng. Vissan cần đảm bảo quy trình sản xuất, chế biến và bảo quản sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc minh bạch thông tin về nguồn gốc, thành phần và quy trình sản xuất giúp xây dựng niềm tin với khách hàng.

2.3. Thay Đổi Trong Hành Vi và Xu Hướng Tiêu Dùng

Hành vi và xu hướng tiêu dùng thực phẩm đang thay đổi nhanh chóng. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm tiện lợi, dễ chế biến và có lợi cho sức khỏe. Sự phát triển của thương mại điện tử và các kênh truyền thông số đã tạo ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Vissan cần nắm bắt kịp thời các xu hướng này để điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp.

III. Giải Pháp Marketing Sản Phẩm Vissan Sản Phẩm Giá

Chiến lược sản phẩm và giá đóng vai trò quan trọng trong thành công của Vissan. Vissan cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa chủng loại và phát triển các sản phẩm mới phù hợp với nhu cầu thị trường. Đồng thời, cần xây dựng chính sách giá cạnh tranh, linh hoạt và phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Việc kết hợp hài hòa giữa chất lượng và giá cả sẽ giúp Vissan tạo lợi thế cạnh tranh và thu hút khách hàng. Đổi mới sản phẩmchính sách giá linh hoạt là chìa khóa để Vissan đạt được mục tiêu kinh doanh.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng và Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Tươi

Vissan cần đầu tư vào công nghệ sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng để đảm bảo sản phẩm luôn tươi ngon, an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa chủng loại sản phẩm, phát triển các sản phẩm mới phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng là rất quan trọng. Chẳng hạn, Vissan có thể nghiên cứu phát triển các sản phẩm thịt sơ chế, tẩm ướp sẵn, hoặc các sản phẩm hữu cơ.

3.2. Xây Dựng Chính Sách Giá Cả Cạnh Tranh và Linh Hoạt

Vissan cần nghiên cứu thị trường, phân tích chi phí sản xuất và giá của đối thủ cạnh tranh để xây dựng chính sách giá phù hợp. Giá cả cần đảm bảo tính cạnh tranh, đồng thời mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. Vissan có thể áp dụng các chính sách chiết khấu, khuyến mãi hoặc giảm giá vào các dịp đặc biệt để kích cầu tiêu dùng.

IV. Tối Ưu Kênh Phân Phối Xúc Tiến Cho Sản Phẩm Vissan

Kênh phân phối và xúc tiến đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Vissan cần xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp, đa dạng và hiệu quả, bao gồm các kênh truyền thống như chợ, siêu thị và các kênh hiện đại như cửa hàng tiện lợi, thương mại điện tử. Đồng thời, cần triển khai các chương trình xúc tiến hỗn hợp, kết hợp giữa quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và marketing trực tiếp để tăng cường nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Sự kết hợp giữa kênh phân phối hiệu quảxúc tiến mạnh mẽ là yếu tố then chốt để Vissan thành công.

4.1. Phát Triển Mạng Lưới Phân Phối Đa Kênh Rộng Khắp

Vissan cần củng cố và mở rộng mạng lưới phân phối truyền thống, đồng thời phát triển các kênh phân phối hiện đại như cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini và thương mại điện tử. Việc hợp tác với các đối tác phân phối lớn, uy tín giúp Vissan tiếp cận được nhiều khách hàng hơn. Bên cạnh đó, Vissan cũng cần chú trọng đến việc quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình phân phối để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng luôn tươi ngon và an toàn.

4.2. Triển Khai Các Chương Trình Xúc Tiến Hỗn Hợp Hiệu Quả

Vissan cần triển khai các chương trình xúc tiến hỗn hợp, kết hợp giữa quảng cáo trên các phương tiện truyền thông, khuyến mãi, giảm giá, tổ chức sự kiện, tham gia hội chợ triển lãm và marketing trực tiếp. Các chương trình xúc tiến cần được thiết kế sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Việc sử dụng các kênh truyền thông số như mạng xã hội, website, email marketing giúp Vissan tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thị Trường Kết Quả và Đề Xuất Vissan

Nghiên cứu thị trường là công cụ quan trọng để Vissan hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, Vissan có thể điều chỉnh chiến lược marketing, phát triển sản phẩm mới và cải thiện dịch vụ khách hàng. Việc ứng dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng giúp Vissan thu thập thông tin chính xác, khách quan và đưa ra các quyết định marketing hiệu quả. Nghiên cứu thị trường là cơ sở để Vissan xây dựng chiến lược marketing dựa trên dữ liệu và đạt được lợi thế cạnh tranh.

5.1. Sử Dụng Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính và Định Lượng

Nghiên cứu định tính giúp Vissan khám phá sâu hơn về thái độ, cảm xúc và động cơ mua hàng của khách hàng. Các phương pháp nghiên cứu định tính bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và quan sát. Nghiên cứu định lượng giúp Vissan đo lường mức độ hài lòng của khách hàng, đánh giá hiệu quả của các chương trình marketing và phân tích xu hướng thị trường. Các phương pháp nghiên cứu định lượng bao gồm khảo sát, phân tích dữ liệu bán hàng và phân tích dữ liệu thứ cấp.

5.2. Phân Tích Dữ Liệu và Đưa Ra Các Quyết Định Marketing

Dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu thị trường cần được phân tích kỹ lưỡng để đưa ra các quyết định marketing hiệu quả. Vissan cần xác định các phân khúc khách hàng mục tiêu, đánh giá mức độ cạnh tranh của thị trường, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng và đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing hiện tại. Dựa trên kết quả phân tích, Vissan có thể điều chỉnh chiến lược marketing, phát triển sản phẩm mới, cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa kênh phân phối.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Marketing Vissan Tương Lai

Marketing hiệu quả là yếu tố then chốt để Vissan phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Việc áp dụng các giải pháp marketing sáng tạo, linh hoạt và phù hợp với đặc thù của thị trường thực phẩm tươi sống giúp Vissan tạo lợi thế cạnh tranh, xây dựng niềm tin với khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh. Trong tương lai, Vissan cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm mới, cải thiện dịch vụ khách hàng và ứng dụng các công nghệ marketing hiện đại để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Phát triển bền vữngứng dụng công nghệ là định hướng quan trọng cho marketing Vissan trong tương lai.

6.1. Định Hướng Phát Triển Bền Vững Cho Hoạt Động Marketing

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu của các doanh nghiệp trong thế kỷ 21. Vissan cần tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào chiến lược marketing. Điều này bao gồm việc sử dụng các nguyên liệu thân thiện với môi trường, giảm thiểu lượng chất thải, hỗ trợ cộng đồng và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Marketing bền vững không chỉ giúp Vissan nâng cao uy tín thương hiệu mà còn tạo ra giá trị cho xã hội.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Marketing Thực Phẩm Vissan

Công nghệ đang thay đổi cách thức các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Vissan cần ứng dụng các công nghệ marketing hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và internet of things (IoT) để tạo ra những trải nghiệm độc đáo và hấp dẫn cho khách hàng. Ví dụ, Vissan có thể sử dụng AI để phân tích dữ liệu khách hàng, VR để tạo ra các tour tham quan nhà máy ảo và IoT để theo dõi chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.

23/05/2025
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp marketing cho các sản phẩm tươi sống của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên việt nam kỹ nghệ súc sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái. Giá cả (Price) Theo Philip Kotler (2003): “Theo nghĩa hẹp, giá là số tiền trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo nghĩa rộng, giá là tổng giá trị mà khách hàng bỏ ra để nhận được những lợi ích từ việc sở hữu hay sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.” Giá cả là thành phần không kém phần quan trọng trong Marketing mix bao gồm giá bán sĩ, giá bán lẻ, chiết khấu, giảm giá, tín dụng. Giá phải tương xứng với giá trị nhận được của khách hàng và có khả năng cạnh tranh.

Trong quá khứ, giá là một nhân tố quan trọng tác động đến lựa chọn của người tiêu dùng. Nhưng vài thập niên gần đây, những yếu khác ngoài giá (Giao hàng, tín dụng, bảo hành…) đã gia tăng mức độ ảnh hưởng. Tuy nhiên, giá vẫn là một trong những yếu tố chính để xác định lợi nhuận và thị phần của một doanh nghiệp. Mức giá mà một doanh nghiệp xác định sẽ nằm ở đâu đó giữa giá tối đa mà khách hàng chấp nhận được (trên mức giá này sẽ không có nhu cầu) và mức giá thấp nhất nhằm mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp (dưới mức giá này sẽ không có lợi nhuận).

Khi định giá, doanh nghiệp cần xem xét một số yếu tố bên trong như mục tiêu Marketing, chiến lược Marketing mix, vị trí của sản phẩm trên chu kỳ sống, chi phí và một số yếu tố bên ngoài như kiểu thị trường, số cầu, giá và sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, chính sách giá của nhà nước.san TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân phối (Place) Theo Philip Kotler (2003): “Phân phối là quá trình chuyển đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng, thể hiện qua nhiều phương thức và hoạt động khác nhau.” Phân phối cũng là một thành phần chủ yếu trong Marketing mix. Đó là những hoạt động làm cho sản phẩm có thể tiếp cận với khách hàng mục tiêu. Công ty phải hiểu rõ, tuyển chọn và liên kết những nhà trung gian để cung cấp sản phẩm đến thị trường mục tiêu một cách có hiệu quả.

Kênh phân phối sản phẩm là tập hợp các tổ chức và cá nhân làm nhiệm vụ chuyển đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Kênh phân phối sản phẩm tiêu dùng: mỗi doanh nghiệp đều có cấu trúc kênh khác nhau NHÀ SẢN XUẤT Đại lý Nhà bán buôn Nhà bán buôn nhỏ Nhà bán lẻ Người tiêu dùng Hình 1.2: Cấu trúc kênh phân phối sản phẩm tiêu dùng cơ bản Nguồn: Philip Kotler, Kevin Lane Keller (2009) 1. Xúc tiến hỗn hợp (Promotion) Theo Philip Kotler (2003): “Xúc tiến là hoạt động truyền thông những giá trị đã hứa hẹn đến khách hàng. Đây là những hoạt động truyền thông quan trọng trong việc xây dựng và duy trì những mối quan hệ với khách hàng, là thành phần trọng yếu trong những nỗ lực xây dựng những mối quan hệ sinh lợi với khách hàng.” Các doanh nghiệp thường thực hiện các hoạt động truyền thông Marketing đến khách hàng và các công chúng bằng một hỗn hợp truyền thông Marketing hay (LUAN.san TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.san 11 còn gọi là xúc tiến hỗn hợp.

Xúc tiến hỗn hợp gồm 5 công cụ cơ bản: Quảng cáo, tuyên truyền và quan hệ công chúng, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, Marketing trực tiếp. Những công cụ này được pha trộn với nhau để truyền thông một cách thuyết phục về những giá trị dành cho khách hàng và xây dựng những mối quan hệ với khách hàng. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt động Marketing 1. Các yếu tố môi trường vĩ mô Theo Philip Kotler (2003): “Tất cả các doanh nghiệp đều bị ảnh hưởng bởi môi trường vĩ mô.

Các yếu tố này luôn điều chỉnh, thay đổi và có thể là những cơ hội cho doanh nghiệp này nhưng lại là mối đe doạ cho doanh nghiệp khác. Các yếu tố này ngoài tầm kiểm soát của công ty, nhưng công ty có thể theo dõi, nghiên cứu để dự đoán và có hành động kịp thời. Những yếu tố thuộc môi trường vĩ mô bao gồm: Dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật và văn hóa. Yếu tố dân số Theo Philip Kotler (2003): “Môi trường dân số bao gồm các yếu tố như qui mô dân số, mật độ dân số, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, trình độ học vấn, nghề nghiệp.

Đó là các khía cạnh được những người làm Marketing quan tâm nhiều nhất bởi nó liên quan trực tiếp đến con người và con người cũng chính là tác nhân tạo ra thị trường. Hiện nay chúng ta đang sống trong một thế giới luôn có nhiều thay đổi, trong đó bao hàm những đổi thay về mặt dân số. Những sự biến động về dân số có thể làm thay đổi về mặt lượng cùa thị trường (tăng hoặc giảm qui mô dân số sẽ dẫn đến tăng hoặc giảm qui mô thị trường) đồng thời nó cũng ảnh hưởng trực tiếp, làm thay đổi về mặt chất của thị trường (Tuổi trung bình cao hơn trong cơ cấu dân số sẽ dẫn đến sự gia tăng về nhu cầu liên quan đến sức khỏe trong cộng đồng dân chúng). Yếu tố kinh tế: Theo Philip Kotler (2003): “Môi trường kinh tế bao gồm những yếu tố tác động đến khả năng chi tiêu của khách hàng (consumer purchasing power) và tạo ra những mẫu tiêu dùng khác biệt (spending patterns).

Việc hiểu thị trường không chỉ (LUAN.san TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.san 12 biết rõ về yếu tố mong muốn của con người mà còn phải nắm được khả năng chi tiêu của họ. Khả năng chi tiêu này ngoài việc phụ thuộc vào nhu cầu và giá cả, còn phụ thuộc rất nhiều vào tình hình kinh tế, mức thu nhập của ngưòi dân, nhu cầu tiết kiệm và các điều kiện tài chính - tín dụng. Do đó các nhà Marketing phải nhận biết được các xu hướng chính về thu nhập trong dân chúng và những thay đổi về chi tiêu của các nhóm dân chúng khác biệt. Xu huớng tăng lên về thu nhập trung bình trong dân chúng ngoài việc sẽ tạo ra một sức mua cao hơn trên thị trường còn dẫn đến những nhu cầu, mong muốn khác biệt hơn từ phía người tiêu dùng.

Họ có thể đòi hỏi nhiều hơn hay sẵn sàng bỏ ra một số tiền cao hơn cho các yếu tố chất luợng, sự đa dạng, tính tiện dụng, tính thẩm mỹ hay giá trị tinh thần mà sản phẩm hay dịch vụ có khả năng mang lại. Ngoài ra, một xu hướng khác là sự phân bổ về thu nhập có nhiều phân hóa trong dân chúng cũng là một vấn đề mà các nhà Marketing cần quan tâm. Chính sự phân hóa này làm đa dạng hơn về nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng và tạo ra trên thị trường nhiều phân khúc khác biệt. Yếu tố tự nhiên: Theo Philip Kotler (2003): “Môi trường tự nhiên bao gồm các nguồn tài nguyên thiên nhiên được xem là những nhân tố đầu vào cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp và còn có những ảnh hưởng nhất định đến các hoạt động Marketing của doanh nghiệp đó.

Một số xu hướng của môi trường tự nhiên có ảnh hưởng to lớn đến hoạt động Marketing của một doanh nghiệp như sau:  Sự khan hiếm nguồn nguyên vật liệu: Sự thiếu hụt này có thể là do sự cạn kiệt nguồn tài nguyên cần thiết hoặc cũng có thể do những áp lực từ công chúng, xã hội, pháp luật (ví dụ như các nhóm bảo vệ môi trường, tổ chức hòa bình xanh, các điều luật bảo vệ môi trường. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng khá lớn đến các hoạt động của một doanh nghiệp như làm tăng chi phí sản xuất, cần thiết phải thay đổi hình ảnh sản phẩm - dịch vụ trước công chúng (các sản phẩm màu xanh lá cây thể hiện tính môi trường của sản phẩm), các nỗ lực nghiên cứu tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới.san TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.san 13  Sự gia tăng chi phí năng lượng làm tăng chi phí hoạt động sản xuất của một doanh nghiệp đồng thời làm tăng chi phí sinh hoạt, sử dụng sản phẩm — dịch vụ của người tiêu dùng.  Tình trạng ô nhiễm môi trường tăng lên: Ngày nay tình trạng ô nhiễm môi trường do hoạt động của các ngành công nghiệp và do sự sinh hoạt của con người là đáng báo động. Do đó có rất nhiều doanh nghiệp, hiệp hội, quốc gia quan tâm và có những nỗ lực kìm hãm tình trạng này.

Điều này cũng ảnh hưởng to lớn đến hoạt động của doanh nghiệp và ý thức sinh hoạt, tiêu dùng của dân chúng. Yếu tố công nghệ: Theo Philip Kotler (2003): “Tiến bộ khoa học kỹ thuật tác động đến thị trường ở nhiều mặt như:  Khởi đầu cho những ngành công nghiệp mới như máy vi tính, dịch vụ mạng.  Làm thay đổi căn bản hay xoá bỏ hoàn toàn các sản phẩm hiện hữu.  Kích thích sự phát triển những sản phẩm liên quan hoặc không liên quan đến kỹ thuật mới.

Ví dụ sự phát triển công nghệ giúp tạo ra các sản phẩm mới, ngành nghề mới, sự phát triển máy vi tính dẫn đến sự phát triển các dịch vụ trên mạng, công nghệ phần mềm. Máy giặt, nồi cơm điện,. dẫn đến người nội trợ có nhiều thời gian cho các hoạt động khác. Sự phát triển công nghệ làm chu kỳ sống của sản phẩm bị rút ngắn lại.

Sự ra đời ngày càng nhiều và với tốc độ ngày càng cao của các sản phẩm mới ưu việt hơn thay thế các sản phẩm hiện hữu trên thị trường làm cho chu kỳ sống của chúng bị rút ngắn lại. Việc áp dụng công nghệ mới giúp các doanh nghiệp tạo ra sản phẩm mới và làm tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Sự phát triển công nghệ phụ thuộc rất nhiều vào sự đầu tư công tác nghiên cứu và phát triển. Người ta thấy ràng giữa chi phí nghiên cứu, phát triển và khả năng sinh lời có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

Các doanh nghiệp đầu tư cho việc nghiên cứu và phát triển cao thì khả năng kiếm lời cũng sẽ cao hơn.san TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Yếu tố chính trị - pháp luật: Theo Philip Kotler (2003): “Các quyết định Marketing của một doanh nghiệp thường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của những diễn biến trong môi trường chính trị - pháp luật. Môi trường này được hình thành từ cơ quan nhà nước các cấp, các nhóm áp lực (ví dụ Hội bảo vệ người tiêu dùng) và từ hệ thông pháp luật của quốc gia đó. Các lực lượng này điều chỉnh hoạt động của các doanh nghiệp theo đúng khuôn khổ cho phép của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Marketing Hiệu Quả Cho Sản Phẩm Tươi Sống Tại Công Ty Vissan" cung cấp những chiến lược marketing thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các sản phẩm tươi sống. Nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc phân tích thị trường, xác định đối tượng khách hàng mục tiêu, và đề xuất các phương pháp quảng bá sản phẩm hiệu quả. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu và tạo dựng lòng tin với khách hàng, từ đó giúp tăng cường sự nhận diện và doanh thu cho công ty.

Để mở rộng kiến thức về các chiến lược marketing trong ngành thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tiểu luận lập kế hoạch marketing cho sản phẩm bánh cracker afc kinh đô, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về lập kế hoạch marketing cho một sản phẩm cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh marketing mix cho sản phẩm bánh mì tươi staff của công ty cổ phần thực phẩm hữu nghị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chiến lược marketing mix trong ngành thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp thu hút khách hàng mục tiêu bằng marketing trực tuyến sẽ cung cấp những giải pháp hiện đại để thu hút khách hàng qua các kênh trực tuyến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về marketing trong lĩnh vực thực phẩm.