Ảnh hưởng của nội dung do người dùng tạo ra ugc trên các nền tảng mạng xã hội đến thái độ đối với ugc và quyết định lựa chọn địa điểm ăn uống của người tiêu dùng trẻ tại tp hcm

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của nội dung do người dùng tạo ra ugc trên các nền tảng mạng xã hội đến thái độ đối với, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu tổng quan

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Kếu cấu khóa luận

1.8. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung do người dùng tạo ra (User Generated Content)

2.2. Truyền thông xã hội (Social Media)

2.3. Quyết định lựa chọn

2.4. Cảm nhận độ tin cậy

2.5. Cảm nhận hữu ích

2.6. Chất lượng thông tin

2.7. Sự tương tác thương hiệu

2.8. Các nghiên cứu liên quan

2.8.1. Các nghiên cứu liên quan trong nước

2.8.2. Các nghiên cứu liên quan ngoài nước

2.9. Các lý thuyết có liên quan

2.10. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu

2.10.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.10.1.1. Ảnh hưởng của cảm nhận độ tin cậy (PC) đến thái độ đối với UGC (ATU)
2.10.1.2. Ảnh hưởng của cảm nhận hữu ích (PU) đến thái độ đối với UGC (ATU)
2.10.1.3. Ảnh hưởng của chất lượng thông tin (IQ) đến thái độ đối với UGC (ATU)
2.10.1.4. Ảnh hưởng của sự tương tác thương hiệu (BE) đến thái độ đối với UGC (ATU)
2.10.1.5. Ảnh hưởng của thái độ đối với UGC (ATU) đến quyết định lựa chọn địa điểm ăn uống (DC)

2.10.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.11. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính (Phỏng vấn sâu), hình thành thang đo chính thức

3.3. Thiết kế bảng hỏi

3.4. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.4.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu chính thức

3.4.2. Thu thập dữ liệu từ mẫu nghiên cứu

3.4.3. Xử lý, điều chỉnh và nhập dữ liệu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Phương pháp đánh giá thang đo

3.6.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach’s alpha

3.6.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.7. Phương pháp kiểm định thang đo

3.8. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu

4.2. Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo

4.2.1. Đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach’s alpha

4.2.2. Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3. Phân tích EFA cho biến độc lập

4.4. Phân tích EFA cho biến phụ thuộc

4.5. Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.6. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.7. Kiểm định các giả thuyết

4.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.9. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Đối với yếu tố Sự tương tác thương hiệu

5.1.2. Đối với yếu tố Chất lượng thông tin

5.1.3. Đối với yếu tố Cảm nhận độ tin cậy

5.1.4. Đối với yếu tố cảm nhận hữu ích

5.2. Những hạn chế của khóa luận và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3. Tóm tắt chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DÀN Ý PHỎNG VẤN SÂU

PHỤ LỤC 2: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT (NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG)

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ CHẠY THỐNG KÊ MÔ TẢ

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ CHẠY CRONBACH’S ALPHA

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ CHẠY EFA

PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CFA

PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH SEM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng UGC Xu Hướng Ăn Uống Giới Trẻ

Sự trỗi dậy của internet và mạng xã hội đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, đưa ra quyết định ăn uống. Nội dung do người dùng tạo (UGC) trên các nền tảng như Facebook, Instagram và TikTok đang ngày càng ảnh hưởng lớn đến quyết định ăn uống của giới trẻ tại TP. HCM. Các doanh nghiệp F&B cũng đang tận dụng sự lan tỏa của cộng đồng mạng, chuyển dịch từ quảng cáo truyền thống sang tiếp thị trực tiếp và tiếp thị xã hội. UGC trong ngành F&B đang trở thành một công cụ tiếp thị quan trọng, thu hút người tiêu dùng và tạo điều kiện cho họ khám phá các sản phẩm và dịch vụ ẩm thực mới. Người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng vào review quán ăn từ người dùng hơn là thông tin từ nhà sản xuất.

1.1. Sự bùng nổ của mạng xã hội và thói quen ăn uống

Sự phát triển của internet đã kéo theo sự thay đổi trong thói quen ăn uống. Thay vì những bữa ăn tại gia, giới trẻ TP.HCM có xu hướng tìm kiếm trải nghiệm ẩm thực bên ngoài. Việc tìm kiếm các địa điểm ăn uống chất lượng, ngon và phù hợp với ngân sách trở nên quan trọng. Các nền tảng mạng xã hội phổ biến cho review đồ ăn đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

1.2. Tầm quan trọng của UGC trong quyết định chọn địa điểm ăn uống

Vai trò của đánh giá trực tuyến ngày càng quan trọng. Với số lượng lớn các lựa chọn ăn uống, các bình luận và đánh giá từ người tiêu dùng trên internet có ảnh hưởng lớn đến quyết định của người khác. UGC mặc dù đang phát triển mạnh mẽ, nhưng vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.

II. Thách Thức Niềm Tin UGC và Quyết Định Ẩm Thực Giới Trẻ

Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để đảm bảo sự tin tưởng vào UGC so với quảng cáo truyền thống. Marketing nội dung trong ngành ẩm thực cần tập trung vào việc xây dựng niềm tin và cung cấp thông tin hữu ích. Các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng chỉ ra rằng thái độ có ảnh hưởng đến ý định mua hàng, nhưng ít nghiên cứu tập trung vào tác động của UGC đối với quyết định lựa chọn địa điểm ăn uống, đặc biệt tại Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ khám phá vai trò trung gian của thái độ đối với UGC trước khi người tiêu dùng trẻ đưa ra quyết định.

2.1. Xây dựng sự tin tưởng vào nội dung từ người dùng

Một trong những thách thức quan trọng là làm thế nào để người tiêu dùng tin tưởng vào các review và đánh giá trên mạng. Sự tin tưởng này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của họ. Cần có các biện pháp để xác minh tính xác thực và tránh các đánh giá sai lệch.

2.2. Thái độ và ảnh hưởng đến quyết định ăn uống của giới trẻ

Thái độ của người tiêu dùng đối với UGC đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định mua hàng. Tuy nhiên, cần có nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về sự tác động của UGC đối với quyết định lựa chọn địa điểm ăn uống.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích Ảnh Hưởng UGC Quyết Định

Nghiên cứu này sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để khám phá ảnh hưởng của UGC đến quyết định ăn uống của người tiêu dùng trẻ. Nghiên cứu định tính giúp xây dựng cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, trong khi nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát để thu thập dữ liệu và phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS. Mục tiêu là đánh giá độ tin cậy của thang đo, kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu để xác định các yếu tố quan trọng của UGC tác động đến thói quen ăn uống của người tiêu dùng trẻ.

3.1. Nghiên cứu định tính Xây dựng cơ sở lý thuyết về UGC

Nghiên cứu định tính giúp xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, thiết lập cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình đề xuất. Phỏng vấn sâu được thực hiện để hiệu chỉnh thang đo và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.

3.2. Nghiên cứu định lượng Phân tích dữ liệu bằng SPSS và AMOS

Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát để thu thập dữ liệu. Sau đó, dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS để đánh giá độ tin cậy của thang đo, kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Tác giả sử dụng SPSS để đánh giá thang đo sơ bộ bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis). Tiếp theo sẽ sử dụng AMOS để kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis) và cuối cùng là phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

IV. Kết Quả Yếu Tố UGC Nào Ảnh Hưởng Quyết Định Ẩm Thực

Kết quả nghiên cứu cho thấy cảm nhận độ tin cậy, cảm nhận hữu ích, chất lượng thông tinsự tương tác thương hiệu có ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm ăn uống thông qua thái độ đối với UGC. Trong đó, cảm nhận hữu ích có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định của người tiêu dùng trẻ. Các yếu tố này cần được các doanh nghiệp F&B chú trọng để nâng cao hiệu quả của chiến lược tiếp thị UGC. Nghiên cứu cũng đưa ra các hàm ý quản trị để giúp các doanh nghiệp cải thiện chiến lược tiếp thị.

4.1. Tác động của cảm nhận độ tin cậy và hữu ích của UGC

Cảm nhận độ tin cậycảm nhận hữu ích của UGC là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng. Nếu người tiêu dùng tin rằng thông tin là đáng tin cậy và hữu ích, họ sẽ có xu hướng lựa chọn địa điểm ăn uống được đề xuất.

4.2. Vai trò của chất lượng thông tin và tương tác thương hiệu

Chất lượng thông tinsự tương tác thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng. Thông tin chính xác, đầy đủ và dễ hiểu sẽ giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định tốt hơn. Sự tương tác thương hiệu trên các nền tảng mạng xã hội cũng tạo ra sự kết nối và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Hiệu quả của UGC đối với doanh số nhà hàng

Nghiên cứu còn đánh giá về hiệu quả của UGC đối với doanh số nhà hàng thông qua thái độ đối với UGC. Doanh nghiệp có chiến lược UGC tốt sẽ mang lại hiệu quả cao. Theo nghiên cứu, biến cảm nhận hữu ích có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn của người tiêu dùng trẻ.

V. Ứng Dụng Marketing UGC Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp F B

Để ứng dụng hiệu quả marketing UGC, các doanh nghiệp F&B cần tập trung vào việc khuyến khích người tiêu dùng chia sẻ trải nghiệm, xây dựng cộng đồng trực tuyến và tương tác tích cực với khách hàng. Cần tạo ra các chương trình khuyến mãi, cuộc thi và sự kiện để khuyến khích mức độ tương tác của người trẻ với UGC về ẩm thực. Đồng thời, cần theo dõi và phản hồi các bình luận và đánh giá để xây dựng niềm tin và uy tín. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để gia tăng quyết định lựa chọn địa điểm ăn uống của người tiêu dùng trẻ thông qua UGC, đồng thời cung cấp một số hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp nâng cao chiến lược tiếp thị thông qua UGC.

5.1. Khuyến khích người tiêu dùng chia sẻ trải nghiệm ẩm thực

Doanh nghiệp cần tạo ra các cơ hội và động lực để khuyến khích người tiêu dùng chia sẻ trải nghiệm ẩm thực của họ trên các nền tảng mạng xã hội. Điều này có thể thông qua các chương trình khuyến mãi, cuộc thi ảnh hoặc video, hoặc đơn giản là khuyến khích họ để lại đánh giá.

5.2. Xây dựng cộng đồng trực tuyến và tương tác tích cực

Xây dựng cộng đồng trực tuyến là một cách hiệu quả để tăng cường sự tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng. Doanh nghiệp cần tích cực tham gia vào các cuộc trò chuyện, trả lời câu hỏi và giải quyết các vấn đề của khách hàng.

5.3. Theo dõi và phản hồi đánh giá để xây dựng niềm tin

Việc theo dõi và phản hồi các đánh giá trên mạng là rất quan trọng để xây dựng niềm tin và uy tín. Doanh nghiệp cần phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp, cả đối với các đánh giá tích cực và tiêu cực.

VI. Kết luận UGC và Tương lai Ẩm Thực Giới Trẻ TP

UGC đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quyết định ăn uống của giới trẻ tại TP.HCM. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ về tầm ảnh hưởng của UGC và xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp để tận dụng tối đa lợi ích mà nó mang lại. Nghiên cứu này cung cấp những insight người dùng trẻ TP.HCM về ẩm thực hữu ích cho các doanh nghiệp và mở ra hướng nghiên cứu mới về ảnh hưởng của mạng xã hội đến lựa chọn ăn uống.

6.1. Tóm tắt vai trò của UGC trong quyết định ăn uống

UGC là một công cụ mạnh mẽ có thể giúp doanh nghiệp tăng cường nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng và tăng doanh số bán hàng. Tuy nhiên, cần có chiến lược tiếp thị phù hợp để tận dụng tối đa lợi ích của UGC.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ảnh hưởng UGC ẩm thực

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về ảnh hưởng của UGC đối với các lĩnh vực khác nhau, cũng như về các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quyết định ăn uống của người tiêu dùng.

23/05/2025
Ảnh hưởng của nội dung do người dùng tạo ra ugc trên các nền tảng mạng xã hội đến thái độ đối với ugc và quyết định lựa chọn địa điểm ăn uống của người tiêu dùng trẻ tại tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, đồng thời trình bày về tính cấp thiết của đề tài và mục tiêu nghiên cứu mà tác giả hướng đến, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ngoài ra, đề tài còn nêu ra 2 phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu là định tính và định lượng, sự đóng góp của đề tài trong thực tiễn. Tiếp theo ở chương 2, tác giả sẽ trình bày về cơ sở lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu, lược khảo các nghiên cứu liên quan, đưa ra các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Nội dung do người dùng tạo ra (User Generated Content) Theo Mc Kenzie et al. (2012), định nghĩa UGC là “nội dung được tự phát triển bởi một cá nhân hoặc một tập đoàn và được phân phối thông tin qua nền tảng trực tuyến”. Tương tự, Chung & Buhalis (2008) cho rằng UGC là “một dạng dữ liệu nội dung hình ảnh, phản hồi bình luận, video, âm thanh, v.” được người dùng tạo ra. Những dữ liệu nội dung này dễ dàng lan truyền và thảo luận giữa những người dùng trực tuyến thông qua phương tiện truyền thông xã hội, diễn đàn trực tuyến hoặc bất kỳ nền tảng trực tuyến nào.

Những đóng góp của UGC không có lợi ích thương mại vì vậy những đánh giá do người dùng tạo được xem là đáng tin cậy (Karina Dwi Pramesti, 2022). Chính vì vậy, UGC được xem là công cụ hiệu quả trong việc tiếp thị nội dung mà các nhà tiếp thị nên quan tâm. Filieri (2016) nhận thấy rằng niềm tin đối với UGC có ảnh hưởng đáng kể đến ý định làm theo đề xuất của người dùng khác của người tiêu dùng. Đối với các tính năng, chúng ta có thể thấy UGC được hình thành ở các dạng như các bài đăng (hình ảnh, bài viết, video) trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến Instagram, Facebook, Twitters; Video trên Youtube và TikTok (review sản phẩm, giới thiệu sản phẩm, …) hoặc đánh giá/phản hồi ở trên các diễn đàn trực tuyến, các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiktok Shop).

Truyền thông xã hội (Social Media) Trong các thời đại khác nhau, các phương thức liên lạc khác nhau đã phát triển và thay đổi cuộc sống hàng ngày. Theo Kaplan và Haenlein (2010) cho rằng truyền thông xã hội là “tất cả các ứng dụng công nghệ dựa trên Internet được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của Web 2.0, tạo điều kiện cho việc kiến tạo và trao đổi thông tin của người dùng”. Ngoài ra, truyền thông xã hội còn được định nghĩa là “cụm từ chuyên môn mà các nhà làm Marketing đặt cho các kênh và công cụ dựa trên Internet và di động cho phép người dùng tương tác với nhau và chia sẻ ý kiến” (CIPR, 2011). Hay nói đơn giản hơn “phương tiện truyền thông xã hội” liên quan đến việc xây dựng cộng đồng, cho phép người dùng kết nối, tương tác và chia sẻ nội dung với nhau.

6 Ngoài ra, theo Saravanakumar và SuganthaLakshmi (2012) truyền thông xã hội đã trở thành phương thức được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 21, cho phép người dùng bày tỏ niềm tin, ý tưởng và cách thức của mình theo một cách hoàn toàn mới. Sự xuất hiện của các công nghệ thông tin và truyền thông mới, đặc biệt là Internet và mạng xã hội, đã làm thay đổi động lực thị trường, đe dọa vị thế cạnh tranh của các doanh nghiệp và tăng cường quyền lực của người tiêu dùng (Helena Alves, 2016). Để đảm bảo sự tham gia thành công trên các phương tiện truyền thông xã hội, các doanh nghiệp cần phải xem xét thật kĩ các lý thuyết tiếp thị khác nhau, từ đó xây dựng lên một kế hoạch và chiến lược truyền thông đúng đắn, để có thể quảng bá thương hiệu của mình ở các khía cạnh khác nhau trong nền kỹ thuật số đang phát triển một cách vượt trội trong thời điểm hiện nay. Tóm lại, truyền thông xã hội là một phần quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số, nó giúp người dùng có thể tạo dựng, chia sẻ, thu nhận, thảo luận với nhau thông qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Wechat, Zalo, Tiktok,.hoặc Website của doanh nghiệp.

Thái độ Thái độ được định nghĩa là những cảm xúc và đánh giá tích cực hay tiêu cực của một cá nhân về việc thực hiện một hành vi cụ thể (Fishbein và Ajzen, 1975). Hiểu thái độ của người tiêu dùng rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến ý định hành vi của họ (Kraft và cộng sự, 2005). Theo Fazio (1986) đã xác định ba thành phần chính cho sự phát triển của thái độ: (1) cảm xúc, (2) nhận thức và (3) ý định hành vi. Các thành phần cảm xúc và nhận thức của thái độ xoay quanh cảm xúc, niềm tin và sự đánh giá cuối cùng của người tiêu dùng về sản phẩm và khi đó thành phần hành vi giải thích cho hành động mà người tiêu dùng có QĐLC sản phẩm hay không.

Quyết định lựa chọn Hành vi ra quyết định là một quá trình phức tạp và cũng đã có rất nhiều nghiên cứu trước đó quan tâm. Theo Tjiptono (2012) định nghĩa rằng quyết định mua hàng “là quá trình người tiêu dùng hoặc khách hàng nhận thức được nhu cầu của họ và bắt đầu tìm kiếm bất kỳ thông tin nào về một sản phẩm hoặc nhãn hiệu cụ thể, sau đó đưa ra đánh giá và xem xét lựa chọn cách thức để giải quyết nhu cầu, rồi cuối cùng sẽ dẫn 7 đến quyết định mua hàng”. Trong lĩnh vực ẩm thực, UGC đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định. Người tiêu dùng sẽ tìm kiếm thông tin về địa điểm ăn uống để họ tham khảo nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa giá trị mà quán ăn mạng lại trước khi ra QĐLC.

Đồng thời, họ cũng sẽ chia sẻ những trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực mà quán ăn mang lại thông qua UGC (Litvin, Goldsmith, and Pan’s, 2008). Cảm nhận độ tin cậy Độ tin cậy được định nghĩa đơn giản là độ tin cậy của một số thông tin hoặc nguồn thông tin được công nhận bởi người tiêu dùng (Hovland và c.s (2014) định nghĩa rằng “độ tin cậy là mức độ mà thông tin đưa ra được người tiêu dùng công nhận là đáng tin cậy”. Erdem và Swait (2004) xác định rằng hai thành phần chính của độ tin cậy – tính đáng tin cậy và kinh nghiệm. Những thành phần này được xem là yếu tố cơ bản của sự chấp nhận của người tiêu dùng với một thông điệp từ UGC (Prisca Ivana, 2020).

Người tiêu dùng tin tưởng vào sản phẩm khi họ nhận thấy thương hiệu đó có khả năng cũng như sự sẵn lòng cung cấp sản phẩm như đã hứa. Vì vậy, nội dung do người dùng tạo ra thường cần phải có nguồn thông tin có độ tin cậy cao. Cảm nhận hữu ích David (1989) đã định nghĩa sự hữu ích được cảm nhận là “mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu suất công việc của mình” và điều này xuất phát từ định nghĩa của từ hữu ích: có khả năng được sử dụng một cách thuận lợi. Ngày nay người tiêu dùng sử dụng phương tiện truyền thông xã hội (ví dụ: các trang mạng xã hội, blog, YouTube) để tìm thông tin nhằm giảm thiểu rủi ro khi mua hàng.

Để có trải nghiệm mua sắm an toàn, hầu hết người tiêu dùng tiềm năng sẽ xem xét những trải nghiệm của người tiêu dùng khác, các đánh giá được thể hiện dưới dạng văn bản hoặc hình ảnh, cũng như các ý kiến và đề xuất tích cực hoặc phản hồi tiêu cực (Goldsmith & Horowitz, 2006). Họ thường xem thông tin do người dùng khác cung cấp là “dễ sử dụng” khi nội dung dễ hiểu mà không quan trọng đến độ dài của thông tin (Racherla & Friske, 2012). Điều này khiến UGC không chỉ đáng tin cậy mà còn hữu ích (Cheong và Morrison, 2008). Chất lượng thông tin Chất lượng thông tin được định nghĩa là “nhận thức của người dùng về thông tin được người dùng khác trình bày trên phương tiện truyền thông” (McKinney, Yoon và Zahedi 2002).

Bên cạnh đó, Muda và Khan (2020) định nghĩa rằng chất lượng thông tin là đánh giá của người tiêu dùng về các khía cạnh thông tin sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn trên internet như độ chính xác, tính khách quan và tính đầy đủ. Các thông tin UGC có thể được tạo bởi hầu hết tất cả người dùng trên mạng xã hội, vì vậy chất lượng thông tin càng trở nên quan trọng hơn (Xu, 2014). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, chất lượng của các bài đánh giá trên mạng xã hội có tác động tích cực đến thái độ của người tiêu dùng đối với UGC và ý định lựa chọn (Lee và Shin, 2014; Park và cộng sự, 2007). Sự tương tác thương hiệu Vivek và c.

(2012) định nghĩa sự tương tác là “cường độ tham gia và kết nối của một cá nhân với các sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp do người dùng hoặc doanh nghiệp khởi xướng”. Sự tương tác thương hiệu được cảm nhận theo phương trình tâm lý của người tiêu dùng. Nó giúp người tiêu dùng tự do chia sẻ quan điểm của họ cũng như thể hiện tính cách, điểm mạnh và cam kết của họ (Gambetti, Graffigna và Biraghi 2012). Đối với UGC, hành vi tương tác có thể bao gồm cả việc tạo UGC (ví dụ: đăng nội dung) và tiêu thụ UGC (ví dụ: thích và nhận xét về nội dung của người khác) (Gummerus và c.

Trong bối cảnh ẩm thực, sự tương tác được cảm nhận bằng mức độ tương tác của người dùng đối với địa điểm ăn uống, tại đây họ thể hiện sự hài lòng, thái độ tích cực hoặc tiêu cực về địa điểm ăn uống thông qua các bài đăng (bài biết, hình ảnh, video,…) do người dùng khác hoặc thương hiệu tạo ra. Các nghiên cứu liên quan 2. Các nghiên cứu liên quan trong nước Nguyễn Đan Thanh và Nguyễn Đông Phong (2017) đã nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng nữ tại TP. HCM, qua đó đề xuất các kiến nghị về hình thức bán hàng cho các doanh nghiệp đang về sẽ hoạt động trong lĩnh vực thẩm mỹ.

Tác giả trong nghiên cứu sau khi thu mẫu 9 về thực hiện xử lý mẫu bằng phần mềm SPSS, kết quả cho thấy có 7 yếu tố tác động đến quyết định mua bao gồm: nhận thức hữu ích, nhận thức dễ sử dụng, nhận thức rủi ro, niềm tin, sự thích thú mua sắm, chất lượng thiết kế web và thái độ đối với UGC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Nội Dung Người Dùng Tạo Ra Đến Quyết Định Ăn Uống Của Người Tiêu Dùng Trẻ Tại TP. HCM" khám phá cách mà nội dung do người dùng tạo ra, như đánh giá và bình luận trên mạng xã hội, ảnh hưởng đến quyết định ăn uống của giới trẻ tại thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tương tác và phản hồi từ cộng đồng trực tuyến có thể định hình sở thích và thói quen tiêu dùng, từ đó giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng mục tiêu.

Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý tiêu dùng mà còn mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa chiến lược marketing của họ. Để tìm hiểu thêm về các chiến lược marketing hiệu quả, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận lập kế hoạch marketing cho sản phẩm bánh cracker afc kinh đô, nơi bạn sẽ tìm thấy những phương pháp cụ thể để phát triển sản phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh marketing mix cho sản phẩm bánh mì tươi staff của công ty cổ phần thực phẩm hữu nghị cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về cách áp dụng marketing mix trong ngành thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.