Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại tự do như TPP, AEC, AFTA, FTA, nền kinh tế Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của các luồng vốn và giao lưu tài chính quốc tế. Đô la Mỹ (USD) với tư cách là đồng tiền thanh toán và dự trữ chủ chốt trên thế giới đã thâm nhập sâu vào đời sống kinh tế nội địa. Việc thu hút các nguồn ngoại tệ đóng vai trò quan trọng trong việc bù đắp nhu cầu vốn đầu tư phát triển và cơ sở hạ tầng, song việc dòng vốn ngoại tệ lưu chuyển thiếu kiểm soát cũng tiềm ẩn rủi ro lớn đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô và tính độc lập của chính sách tiền tệ quốc gia.
Để nhận diện toàn diện bản chất và diễn biến của hiện tượng này, đề tài "Thực trạng và giải pháp hạn chế tình trạng đô la hóa tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016" được tác giả thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về hiện tượng đô la hóa trong nền kinh tế, bao gồm khái niệm, tiêu chí đo lường, phân loại, nguyên nhân và tác động hai mặt của đô la hóa.
- Phân tích kinh nghiệm quản lý ngoại hối và chống đô la hóa của một số quốc gia trên thế giới (Trung Quốc, Malaysia, Philippines), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm thích hợp cho Việt Nam.
- Đánh giá toàn diện thực trạng đô la hóa tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016 trên các phương diện hoạt động ngân hàng, thương mại, đầu tư, cũng như phân tích hiệu quả của các chính sách điều hành từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
- Xác định các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến tình trạng đô la hóa tại Việt Nam, nhận diện các thách thức trong bối cảnh mới và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hạn chế tình trạng này trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hiện tượng đô la hóa trong nền kinh tế.
- Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam (có nghiên cứu so sánh với kinh nghiệm quản lý ngoại hối của Trung Quốc, Malaysia, Philippines).
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) về đô la hóa (dollarization). Đô la hóa được định nghĩa là tình trạng dân chúng nắm giữ một tỷ lệ có ý nghĩa trong cơ cấu tài sản của họ dưới hình thức ngoại tệ, hoặc khi ngoại tệ thay thế đồng nội tệ trong toàn bộ hay một số chức năng của tiền tệ (thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, phương tiện thanh toán và phương tiện cất trữ).
Về mặt đo lường, mức độ đô la hóa được xác định chủ yếu qua chỉ tiêu tỷ lệ tiền gửi bằng ngoại tệ trên tổng phương tiện thanh toán ($FCD/M2$) và tỷ lệ cho vay bằng ngoại tệ trên tổng dư nợ:
- Đô la hóa cao: Tỷ lệ $FCD/M2 \ge 30%$.
- Đô la hóa trung bình: Tỷ lệ $FCD/M2$ nằm trong khoảng $15% - 30%$.
- Đô la hóa thấp: Tỷ lệ $FCD/M2 < 15%$.
Về phân loại hình thức, tác giả hệ thống hóa ba cấp độ:
- Đô la hóa không chính thức (Unofficial Dollarization): Ngoại tệ được sử dụng rộng rãi dù pháp luật không chính thức thừa nhận; trải qua ba giai đoạn: thay thế tài sản, thay thế tiền tệ và định giá hàng hóa. Theo IMF, Việt Nam thuộc nhóm đô la hóa không chính thức ở mức độ trung bình (đang dịch chuyển về mức thấp).
- Đô la hóa bán chính thức (Semiofficial Dollarization): Ngoại tệ là đồng tiền hợp pháp thứ hai song hành cùng nội tệ.
- Đô la hóa chính thức (Official Dollarization): Ngoại tệ là đồng tiền pháp định duy nhất hoặc giữ vai trò chủ đạo tuyệt đối.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật:
- Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét hiện tượng đô la hóa trong mối quan hệ đa chiều với các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, cán cân thanh toán).
- Phương pháp thống kê và thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu chuỗi thời gian về tiền gửi ngoại tệ, tỷ giá, lãi suất, dự trữ ngoại hối, kiều hối, FDI và khách du lịch.
- Phương pháp phân tích và so sánh: Phân tích định lượng diễn biến tỷ lệ đô la hóa qua các năm; so sánh đối chiếu giữa Việt Nam với các nước trong khu vực (Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Thái Lan) và so sánh lãi suất giữa các ngân hàng.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được trích xuất từ các báo cáo chính thức:
- Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
- Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Du lịch, Tổng cục Hải quan.
- Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia.
- Dữ liệu và báo cáo từ các tổ chức tài chính quốc tế: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED).
- Website công bố biểu lãi suất của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và Ngân hàng Bank of Ayudhya Public Company Limited (Thái Lan).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 khái quát hóa lý luận về đô la hóa, làm rõ các mặt tác động và phân tích bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Tác động tích cực: Giúp duy trì ổn định kinh tế và hỗ trợ tăng trưởng khi nội tệ lạm phát phi mã; tạo lập nguồn vốn ngoại tệ cho hệ thống NHTM mở rộng tín dụng và thanh toán quốc tế mà không phải chịu chi phí vay nước ngoài lãi suất cao; hạ thấp chi phí giao dịch quốc tế và giảm thiểu rủi ro tỷ giá; thúc đẩy tự do hóa thương mại và đầu tư; thu hẹp khoảng cách chênh lệch tỷ giá giữa thị trường chính thức và phi chính thức.
- Tác động tiêu cực: Làm suy giảm tính độc lập và hiệu quả điều hành của chính sách tiền tệ do khó dự báo đại lượng cung tiền $M2$; hạn chế hiệu quả điều chỉnh tổng cầu qua lãi suất; làm suy yếu năng lực điều hành tỷ giá; gia tăng sự phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế và chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED); gây mất cân bằng cung - cầu ngoại tệ dẫn đến áp lực đầu cơ; triệt tiêu chức năng người cho vay cuối cùng (lender of last resort) bằng ngoại tệ của Ngân hàng Trung ương khi xảy ra khủng hoảng thanh khoản; tiềm ẩn nguy cơ lưu hành đô la giả.
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Từ năm 1995 chỉ lưu hành Nhân dân tệ (NDT) trên lãnh thổ; nghiêm cấm cá nhân, tổ chức giao dịch, niêm yết bằng ngoại tệ (trừ cửa hàng miễn thuế); quản lý ngoại hối giao dịch vốn qua 3 hình thức (chấp thuận, đăng ký, kiểm tra); PBOC trực tiếp quản lý dự trữ ngoại hối.
- Malaysia: Sau khi thả nổi đồng Ringgit năm 1973, áp dụng 5 nguyên tắc quản lý thận trọng: yêu cầu bán ngoại tệ xuất khẩu cho NHTM trong 6 tháng; kiểm soát chặt chẽ việc vay nợ nước ngoài của công dân và doanh nghiệp; giám sát dòng kiều hối ra nước ngoài; sử dụng linh hoạt các biện pháp vĩ mô tạm thời để ngăn chặn dòng vốn đầu cơ ngắn hạn.
- Philippines: Kiểm soát chặt chẽ giao dịch tiềm ẩn nguy cơ đầu cơ; thắt chặt trạng thái ngoại hối mua/bán của NHTM; áp hạn mức bán USD qua thị trường OTC; cấm NHTM cấp tín dụng bằng đồng Peso cho người không cư trú; siết chặt nghĩa vụ báo cáo phòng chống rửa tiền.
Chương 2: Thực trạng đô la hóa tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng kinh tế vĩ mô và sự vận động của tình trạng đô la hóa tại Việt Nam:
- Bối cảnh kinh tế vĩ mô 2011 – 2016:
- Năm 2011, lạm phát đạt đỉnh ở mức 18,13%, tăng trưởng chậm lại ở mức 5,89%. Lãi suất huy động VND bình quân lên tới 15,6%/năm, lãi suất cho vay 18,65%/năm. Ngày 11/02/2011, NHNN điều chỉnh tăng tỷ giá bình quân liên ngân hàng 9,3% (từ 18.932 VND/USD lên 20.693 VND/USD), đồng thời thu hẹp biên độ từ $\pm 3%$ xuống $\pm 1%$.
- Giai đoạn 2012 – 2015 ghi nhận lạm phát giảm sâu: năm 2012 còn 6,81%; 2013 đạt 6,04%; 2014 đạt 1,8%; 2015 chạm đáy 0,63% (thấp nhất trong 15 năm), tăng trưởng GDP đạt 6,68%. Mặt bằng lãi suất huy động VND giảm dần về mức 5,4%/năm và cho vay 8,4%/năm vào năm 2015.
- Năm 2016, tăng trưởng đạt 6,21%, lạm phát 4,74%. Từ 04/01/2016, NHNN áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm điều hành linh hoạt theo ngày dựa trên rổ 8 đồng tiền, cung cầu liên ngân hàng và các cân đối vĩ mô, giúp tỷ giá tham chiếu cả năm chỉ tăng 1,18%, chốt năm ở mức 22.154 VND/USD.
| Chỉ tiêu vĩ mô |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
| Tăng trưởng GDP (%) |
5,89 |
5,25 |
5,42 |
5,98 |
6,68 |
6,21 |
| Tỷ lệ lạm phát CPI (%) |
18,13 |
6,81 |
6,04 |
1,80 |
0,63 |
4,74 |
| Lãi suất huy động VND bình quân (%/năm) |
15,60 |
8,00 |
6,80 |
6,50 |
5,40 |
- |
| Lãi suất cho vay VND bình quân (%/năm) |
18,65 |
13,50 |
12,00 |
9,00 |
8,40 |
- |
| Tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ FCD/Tổng tiền gửi (%) |
19,50 |
- |
- |
- |
- |
10,50 |
- Diễn biến đô la hóa:
- Tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ trên tổng phương tiện thanh toán ($FCD/M2$) và trên tổng tiền gửi giảm mạnh từ 19,5% (năm 2011) xuống còn 10,5% (năm 2016).
- Tuy nhiên, quy mô giá trị tuyệt đối của tiền gửi ngoại tệ ($FCD$) tại các NHTM lại tăng liên tục: từ 19.267 triệu USD (2011) lên 28.897 triệu USD (2016), đạt đỉnh 30.476 triệu USD vào năm 2015.
| Năm |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
| Lượng tiền gửi ngoại tệ FCD (Triệu USD) |
19.267 |
19.200 |
24.479 |
26.017 |
30.476 |
28.897 |
- Các chính sách điều hành then chốt của NHNN:
- Chính sách trần lãi suất USD: Từng bước hạ trần lãi suất tiền gửi USD từ mức 3% đối với cá nhân và 1% đối với tổ chức (tháng 4/2011) xuống 2% và 0,25% (tháng 6/2011), tiếp tục hạ xuống 1,25% (năm 2013), 0,75% (năm 2014) và chính thức đưa về mức 0%/năm cho cả cá nhân và tổ chức từ ngày 18/12/2015.
- Quy định trạng thái ngoại tệ và quản lý tín dụng: Ban hành Thông tư 20/2011/TT-NHNN (siết chặt mua bán ngoại tệ của cá nhân); Thông tư 07/2012/TT-NHNN (giảm giới hạn trạng thái ngoại tệ của TCTD từ $\pm 30%$ xuống $\pm 20%$ vốn tự có); Thông tư 03/2012/TT-NHNN, Thông tư 24/2015/TT-NHNN và Thông tư 07/2016/TT-NHNN (thu hẹp và kiểm soát chặt chẽ đối tượng doanh nghiệp được vay vốn ngoại tệ, loại bỏ tình trạng vay USD chuyển sang VND để hưởng chênh lệch lãi suất); Thông tư 15/2015/TT-NHNN (khuyến khích giao dịch kỳ hạn).
- Quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Quyết định 1925/QĐ-NHNN ngày 26/8/2011): Áp dụng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi USD cao hơn 5% – 6% so với tiền gửi VND nhằm tăng chi phí huy động ngoại tệ của các TCTD.
| Loại TCTD |
Tiền gửi VND (<12 tháng) |
Tiền gửi VND ($\ge$12 tháng) |
Tiền gửi USD (<12 tháng) |
Tiền gửi USD ($\ge$12 tháng) |
| NHTM Nhà nước (trừ Agribank), NHTMCP đô thị, Chi nhánh NH nước ngoài, Liên doanh |
3% |
1% |
8% |
6% |
| Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn (Agribank) |
1% |
1% |
7% |
5% |
| NHTMCP nông thôn, NH Hợp tác, Quỹ Tín dụng nhân dân |
1% |
1% |
7% |
5% |
| TCTD có số dư tiền gửi tính dự trữ < 500 triệu đồng |
0% |
0% |
0% |
0% |
- Nguyên nhân của tình trạng đô la hóa tại Việt Nam:
- Khách quan: Vị thế VND trên thị trường quốc tế chưa cao; tâm lý lịch sử sau thời kỳ lạm phát cao; các dòng ngoại tệ đổ vào lớn qua kiều hối (bình quân 10 – 12 tỷ USD/năm, đứng thứ 3 khu vực Đông Á - Thái Bình Dương), du lịch (năm 2016 đạt 10.012.735 lượt khách, tăng 26%), vốn FDI và ODA giải ngân mạnh; hoạt động buôn lậu qua biên giới diễn biến phức tạp (năm 2016 Hải quan xử lý 15.489 vụ vi phạm, trị giá 416 tỷ đồng); tâm lý chuộng ngoại tệ do mệnh giá tiền đồng tối đa 500.000 VND còn nhỏ so với các giao dịch tài sản lớn.
- Chủ quan: Quản lý ngoại hối còn kẽ hở, vẫn tồn tại thị trường phi chính thức; chưa xử lý triệt để tình trạng niêm yết giá bằng USD tại các doanh nghiệp thương mại điện tử, khách sạn; thanh toán không dùng tiền mặt phát triển chậm; chưa kiểm soát đồng bộ các ngoại tệ khác ngoài USD (như biểu lãi suất huy động EUR tại Vietcombank ở mức 0,01% trong khi tại Thái Lan là 0,00%).
Chương 3: Giải pháp hạn chế tình trạng đô la hóa tại Việt Nam
Chương 3 trình bày các thách thức và định hướng chính sách đối với công tác chống đô la hóa:
- Thách thức:
- Hội nhập quốc tế (TPP, AEC, FTA) làm gia tăng mạnh mẽ luồng ngoại tệ và lượng chuyên gia nước ngoài cư trú tại Việt Nam.
- Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) bước vào chu kỳ nâng lãi suất tạo sức ép tăng tỷ giá VND/USD và kích thích tâm lý găm giữ ngoại tệ.
- Từ tháng 7/2017, Việt Nam chính thức chuyển sang giai đoạn vay vốn ODA với điều kiện kém ưu đãi hơn (lãi suất cao hơn, thời hạn vay ngắn hơn), gây áp lực lên cán cân thanh toán và tỷ giá.
- Nhu cầu vay vốn ngoại tệ của khối doanh nghiệp xuất nhập khẩu vẫn lớn, gây khó khăn cho mục tiêu chuyển dịch hoàn toàn từ quan hệ vay - gửi sang mua - bán ngoại tệ.
- Định hướng và nhóm giải pháp chính:
- Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, thực hiện nhất quán nguyên tắc "trên lãnh thổ Việt Nam, chỉ sử dụng đồng Việt Nam".
- Nâng cao tính độc lập của chính sách tiền tệ, duy trì khoảng cách chênh lệch lãi suất hợp lý giữa VND và USD có lợi cho việc nắm giữ nội tệ.
- Điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt, chủ động can thiệp thị trường nhằm triệt tiêu kỳ vọng phá giá và hạn chế đầu cơ.
- Đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và tăng cường thanh tra, xử phạt các hành vi niêm yết, thanh toán bằng ngoại tệ trái phép.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh chính xác xu hướng chuyển dịch tỷ lệ đô la hóa tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016: tỷ lệ $FCD/M2$ và tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ giảm mạnh từ 19,5% (2011) xuống 10,5% (2016), đưa Việt Nam từ nhóm đô la hóa trung bình tiến gần ngưỡng đô la hóa thấp (<15%).
- Chỉ ra nghịch lý kinh tế: dù tỷ lệ đô la hóa tương đối giảm, quy mô tiền gửi ngoại tệ tuyệt đối tại hệ thống ngân hàng vẫn tăng trưởng từ 19,267 tỷ USD lên 28,897 tỷ USD, tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Đánh giá hiệu quả thực thi của chuỗi chính sách chống đô la hóa do NHNN ban hành, nổi bật là chính sách hạ trần lãi suất tiền gửi USD về 0%/năm (từ 18/12/2015), áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt (từ 04/01/2016) và cơ chế dự trữ bắt buộc phân biệt (Quyết định 1925/QĐ-NHNN).
Giải pháp và kiến nghị
- Chuyển đổi căn bản quan hệ huy động - cho vay ngoại tệ sang quan hệ mua - bán ngoại tệ trong toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng.
- Hoàn thiện công cụ phái sinh tiền tệ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỷ giá thay vì găm giữ USD tiền mặt hoặc tiền gửi ngoại tệ.
- Thắt chặt công tác quản lý biên giới, kiểm soát các kênh ngoại tệ phi chính thức và nguồn thu kiều hối, buôn lậu.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Khóa luận hệ thống hóa một cách chi tiết toàn bộ chuỗi văn bản pháp quy của NHNN trong giai đoạn 2011 – 2016 liên quan đến chống đô la hóa (Thông tư 20/2011, Quyết định 1925/2011, Thông tư 07/2012, Thông tư 03/2012, Thông tư 15/2015, Thông tư 24/2015, Thông tư 07/2016). Tác giả cung cấp cái nhìn đa chiều khi không chỉ tập trung vào đồng USD mà còn phân tích sự cần thiết phải kiểm soát các đồng ngoại tệ mạnh khác (EUR, JPY, GBP, CNY).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và các báo cáo vĩ mô tổng hợp; chưa tiến hành khảo sát vi mô định lượng về hành vi găm giữ ngoại tệ của từng nhóm doanh nghiệp xuất nhập khẩu cụ thể. Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở thời điểm cuối năm 2016 và quý I/2017.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn của chính sách lãi suất tiền gửi USD 0%/năm sau năm 2017; phân tích định lượng tác động của việc FED tăng lãi suất và sự thay đổi điều kiện vay vốn ODA từ tháng 7/2017 đối với cân đối ngoại hối của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh tế tiền tệ; các nhà nghiên cứu chính sách vĩ mô tại các viện nghiên cứu và tổ chức tín dụng.
- Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu dự trữ bắt buộc tiền gửi VND/USD, chuỗi số liệu tiền gửi ngoại tệ $FCD$ 2011 – 2016, tổng hợp kinh nghiệm kiểm soát ngoại hối từ Trung Quốc, Malaysia, Philippines, và bảng tổng hợp các chính sách điều hành tỷ giá, trần lãi suất của NHNN.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ tiêu chủ yếu nào được tác giả sử dụng để đo lường mức độ đô la hóa tại Việt Nam và kết quả đo lường giai đoạn 2011 – 2016 ra sao?
Tác giả sử dụng tỷ lệ tiền gửi bằng ngoại tệ trên tổng phương tiện thanh toán ($FCD/M2$) và tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ trên tổng tiền gửi tại hệ thống NHTM. Kết quả cho thấy tỷ lệ này đã giảm từ mức 19,5% (năm 2011) xuống còn 10,5% (năm 2016), đưa Việt Nam từ nhóm đô la hóa trung bình tiến sát ngưỡng đô la hóa thấp.
2. Chính sách trần lãi suất tiền gửi USD của NHNN đã được điều chỉnh như thế nào trong giai đoạn 2011 – 2016?
Trần lãi suất USD được NHNN hạ từng bước qua các mốc: từ mức 3%/năm đối với cá nhân và 1%/năm đối với tổ chức (ngày 09/04/2011) xuống 2% và 0,25% (ngày 02/06/2011), tiếp tục giảm còn 1,25% (năm 2013), 0,75% (năm 2014), và chính thức đưa về 0%/năm cho cả cá nhân và tổ chức kinh tế từ ngày 18/12/2015.
3. Vì sao tỷ lệ đô la hóa $FCD/M2$ giảm nhưng lượng tiền gửi ngoại tệ tuyệt đối tại hệ thống ngân hàng lại tăng trong giai đoạn 2011 – 2016?
Mặc dù tỷ lệ $FCD/M2$ giảm do quy mô tổng phương tiện thanh toán và tiền gửi VND tăng trưởng nhanh hơn, lượng tiền gửi ngoại tệ tuyệt đối vẫn tăng từ 19.267 triệu USD (2011) lên 28.897 triệu USD (2016) do nguồn ngoại tệ chảy vào Việt Nam tăng mạnh qua các kênh: kiều hối (10 – 12 tỷ USD/năm), dòng vốn đầu tư FDI, nguồn thu từ khách du lịch quốc tế (đạt 10 triệu lượt năm 2016) và giải ngân vốn ODA.
4. Quy định dự trữ bắt buộc tại Quyết định 1925/QĐ-NHNN ngày 26/8/2011 có vai trò gì trong việc hạn chế đô la hóa?
Quyết định 1925/QĐ-NHNN quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi USD cao hơn 5% – 6% so với tiền gửi VND (cụ thể tiền gửi USD không kỳ hạn và dưới 12 tháng tại các NHTM Nhà nước và NHTMCP đô thị là 8%, trong khi VND chỉ là 3%). Điều này làm tăng chi phí huy động ngoại tệ của các ngân hàng thương mại, buộc các ngân hàng giảm nhu cầu huy động USD và siết chặt điều kiện cho vay ngoại tệ.
5. Cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm áp dụng từ ngày 04/01/2016 có những đặc điểm gì mới?
Tỷ giá trung tâm được NHNN công bố hàng ngày trước phiên giao dịch, tính toán dựa trên 3 trụ cột: diễn biến biến động của một rổ 8 đồng tiền của các đối tác thương mại, vay nợ và đầu tư lớn của Việt Nam; chỉ số cung - cầu ngoại tệ trên thị trường liên ngân hàng; và các cân đối kinh tế vĩ mô, tiền tệ. Cơ chế này giúp tỷ giá linh hoạt, triệt tiêu động cơ đầu cơ và giảm thiểu tác động từ các cú sốc tài chính quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thế Thắng đã cung cấp bức tranh toàn diện và có căn cứ số liệu rõ ràng về thực trạng đô la hóa tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016. Nghiên cứu khẳng định sự thành công của Ngân hàng Nhà nước trong việc kéo giảm tỷ lệ $FCD/M2$ từ 19,5% xuống 10,5% thông qua gói giải pháp đồng bộ về trần lãi suất 0%, dự trữ bắt buộc và cơ chế tỷ giá trung tâm. Đồng thời, công trình chỉ rõ các thách thức vĩ mô từ bối cảnh hội nhập, sự thay đổi chính sách của FED và việc tốt nghiệp nguồn vốn ODA, làm cơ sở khoa học cho các định hướng quản lý ngoại hối trong giai đoạn tiếp theo.