Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng năng suất nông nghiệp trong những năm gần đây đã đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu. Cùng với sự phát triển kinh tế, xu hướng tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ ngũ cốc nhằm đáp ứng yêu cầu về dinh dưỡng, sức khỏe tim mạch và phòng ngừa bệnh tật. Trong quy trình chế biến ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi, các công đoạn định lượng, phối trộn và nghiền nguyên liệu đóng vai trò quyết định đến chất lượng, tỷ lệ thành phần và độ đồng đều của thành phẩm.
Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở sản xuất trong nước, các khâu này vẫn phụ thuộc vào phương thức thủ công hoặc sử dụng các hệ thống điều khiển tự động nhập ngoại có chi phí đầu tư cao, khó tùy chỉnh theo đặc tính riêng của từng loại nguyên liệu. Trước thực tế đó, việc nghiên cứu, làm chủ công nghệ thiết kế và chế tạo hệ thống điều khiển - giám sát tự động khâu cân định lượng, trộn và nghiền nguyên liệu mang tính cấp thiết cao.
Đồ án tốt nghiệp "Điều khiển và giám sát cân trộn và nghiền nguyên liệu" do sinh viên Đào Trọng Tuấn và Nguyễn Minh Đức thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Tấn Đời tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 01/2023) tập trung giải quyết bài toán trên.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Thiết kế và điều khiển ổn định mô hình băng tải định lượng sử dụng thuật toán PID.
- Thiết kế giao diện điều khiển và giám sát mô hình cân định lượng qua giao diện máy tính.
Để hoàn thành các mục tiêu trên, nhiệm vụ thực hiện đề tài gồm 6 nội dung:
- Nội dung 1: Tìm hiểu, lựa chọn giải pháp.
- Nội dung 2: Tính toán thiết kế các khối chức năng của hệ thống.
- Nội dung 3: Thi công mô hình phần cứng và mạch điều khiển.
- Nội dung 4: Vận hành và hiệu chỉnh lỗi.
- Nội dung 5: Đánh giá kết quả thực nghiệm.
- Nội dung 6: Hoàn thành báo cáo đồ án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống cân băng định lượng động, bồn trộn phối liệu, cơ cấu đóng mở xả liệu bằng khí nén và máy nghiền nguyên liệu hạt (ngô, gạo).
- Phạm vi cơ khí: Băng tải có kích thước chiều dài 620 mm, đường kính puly 45 mm; năng suất vận hành mô hình trong khoảng từ 0 đến 1,5 kg/phút (năng suất định mức 25 g/s).
- Phạm vi điều khiển và giám sát: Thuật toán PID được dò tìm thông số thông qua công cụ tích hợp sẵn trên phần mềm TIA Portal; hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu được thiết kế trên máy tính cá nhân (PC) thông qua phần mềm WinCC Runtime Advanced thay vì màn hình công nghiệp HMI phần cứng độc lập.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 15/09/2022 đến tháng 01/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng các nguyên lý kỹ thuật đo lường, lý thuyết điều khiển tự động và truyền thông công nghiệp để giải quyết bài toán cân định lượng liên tục:
-
Nguyên lý cân băng định lượng động: Khối lượng nguyên liệu trên băng tải được đo liên tục thông qua cảm biến trọng lượng (Loadcell) đặt dưới bàn cân có chiều dài vùng cân $L_{hd} = 0,45\text{ m}$. Vận tốc dài của băng tải ($V$) được xác định gián tiếp qua tốc độ quay của tang bị động thông qua cảm biến Encoder:
$$V = \frac{\text{CountPulse} \times D \times \pi}{0,1 \times \text{Resolution}} \text{ (m/s)}$$
Trong đó: $D = 0,045\text{ m}$ là đường kính tang bị động; $\text{Resolution} = 1000\text{ xung/vòng}$ là độ phân giải của Encoder; $\text{CountPulse}$ là số xung Encoder đếm được trong khoảng thời gian lấy mẫu 0,1 giây.
Lưu lượng nguyên liệu thực tế ($Q$) được tính theo công thức:
$$Q = \frac{Q_b \times V}{L_{hd}} \text{ (kg/s)}$$
Trong đó: $Q_b$ là khối lượng nguyên liệu đo được trên vùng cân (kg); $L_{hd}$ là chiều dài lớp liệu được cân trên băng tải (m).
-
Lý thuyết điều khiển PID (Proportional - Integral - Derivative): Bộ điều khiển thực hiện tính toán sai số giữa lưu lượng đặt và lưu lượng thực tế, từ đó xuất tín hiệu điều khiển vận tốc động cơ:
- Khâu tỉ lệ: $P = K_p \cdot e(t)$
- Khâu tích phân: $I = K_i \int_0^t e(t) dt$
- Khâu vi phân: $D = K_d \frac{de(t)}{dt}$
-
Lý thuyết điều khiển biến tần và truyền thông Modbus RTU: Sử dụng biến tần điều khiển động cơ không đồng bộ ba pha thông qua phương pháp biến đổi điện áp/tần số (V/f) bằng mạch nghịch lưu IGBT và kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM). PLC S7-1200 đóng vai trò là Master truyền nhận dữ liệu điều khiển (tần số, lệnh chạy/dừng) với biến tần (Slave) qua chuẩn giao tiếp RS-485 sử dụng giao thức Modbus RTU.
Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng:
- Phương pháp tính toán cơ khí và truyền động điện: Xác định công suất cản tĩnh của băng tải ($P = P_1 + P_2$), tính toán lực cản khi có tải và không tải, từ đó tính chọn công suất động cơ và biến tần.
- Phương pháp thiết kế hệ thống và tích hợp phần cứng: Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực, mạch điều khiển I/O PLC, mạch giao tiếp truyền thông nối tiếp và mạch đóng cắt khí nén.
- Phương pháp thực nghiệm: Chạy thử nghiệm mô hình thực tế, áp dụng công cụ Commissioning/Tuning trên TIA Portal để dò tìm thông số tối ưu cho bộ điều khiển PID_Compact.
- Nguồn dữ liệu: Tín hiệu xung tần số cao từ Encoder (kết nối chân HSC của PLC), tín hiệu điện áp tương tự 0–10V từ Loadcell qua bộ khuếch đại, và dữ liệu trạng thái hệ thống từ các thanh ghi Modbus.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh gồm các khối chức năng: cấp liệu định lượng, trộn nguyên liệu, xả liệu bằng khí nén, nghiền hạt và khối điều khiển - giám sát trung tâm.
| Thiết bị / Khối chức năng |
Mã hiệu / Quy cách kỹ thuật |
Thông số chính |
Vai trò trong hệ thống |
| Động cơ băng tải cân |
Oriental 51K40GN-S + Hộp số 5GN25-K |
3 pha 220V/50Hz, 40W, 1300 vòng/phút, mô-men 400 N.m |
Truyền động chính cho băng tải định lượng 1 và 2 |
| Biến tần |
Mitsubishi FR-D720S-0.4K |
Vào: 1 pha 170–264V, Ra: 3 pha 200–240V, 0,4 kW, 2,5A |
Điều chỉnh tốc độ động cơ theo tần số đặt từ PLC |
| Bộ điều khiển lập trình |
Siemens PLC S7-1200 CPU 1212C DC/DC/DC |
8 DI, 6 DQ, 2 AI (0–10V), HSC 100kHz, bộ nhớ 50KB |
Xử lý thuật toán PID, đếm xung, điều khiển toàn hệ thống |
| Module truyền thông |
Siemens CM 1241 RS422/485 |
Cổng giao tiếp nối tiếp RS-485 |
Giao tiếp Modbus RTU giữa PLC và biến tần |
| Cảm biến khối lượng |
Loadcell thanh Mavin NA1 |
Tải trọng 10 kg, ngõ ra 2,0 mV/V, cấp chính xác OIML C3 |
Đo khối lượng nguyên liệu trên bàn cân băng tải |
| Bộ khuếch đại Loadcell |
SMOWO RW-ST01A |
Nguồn 24VDC, ngõ ra 0–10V, sai số 0,1% ± 2 chữ số |
Chuẩn hóa tín hiệu mV từ Loadcell sang dải analog 0–10V |
| Cảm biến tốc độ |
Encoder Omron E6B2-CWZ5B |
Độ phân giải 1000 xung/vòng, ngõ ra PNP pha A, B, Z |
Đo tốc độ quay của tang bị động băng tải |
| Động cơ băng tải trung gian |
ZGA37-3530 |
24VDC, công suất 20W, tốc độ 66 vòng/phút, kéo 5 kg.cm |
Vận chuyển nguyên liệu sau trộn xuống máy nghiền |
| Động cơ máy nghiền |
Động cơ rotor dây quấn HC5430 |
1 pha 220V, 0,82A, công suất 100W, 18000 vòng/phút |
Nghiền mịn hạt ngô, gạo theo yêu cầu công nghệ |
| Van điện từ khí nén |
AIRTAC 4V210-08 |
Nguồn 24VDC, ren 1/4", áp suất làm việc tối đa 0,8 MPa |
Điều khiển cấp khí nén đóng mở xi lanh xả liệu |
| Xi lanh khí nén |
SMC CDJ2D16-75-B |
Thân Inox, đường kính nòng 16 mm, hành trình 75 mm |
Đóng/mở cửa xả tại đáy bồn trộn nguyên liệu |
Quy trình tính toán kỹ thuật:
- Tính toán công suất truyền động: Công suất dịch chuyển vật liệu $P_1 = F_1 \cdot v \approx 0,3075\text{ W}$; công suất khắc phục ma sát không tải $P_2 = F_2 \cdot v \approx 58,94\text{ W}$ (tính toán công suất tĩnh $P = P_1 + P_2 \approx 3,2475\text{ W}$). Động cơ được chọn có công suất 40W, kết hợp biến tần 0,4 kW (áp dụng hệ số an toàn $k = 1,2$).
- Tính chọn Loadcell: Với khối lượng bàn cân 3 kg, khối lượng băng tải 2 kg, khối lượng liệu định mức 2,5 kg, tổng tải trọng tác dụng lớn nhất lên cảm biến là $M \approx 5,2\text{ kg}$. Loadcell 10 kg được lựa chọn để điểm làm việc rơi vào khoảng giữa thang đo, tránh quá tải và đảm bảo độ tuyến tính.
Cấu trúc chương trình và thuật toán:
- Khối ngắt chu kỳ
Cyclic Interrupt (OB30): Đảm bảo chu kỳ lấy mẫu thời gian thực để cập nhật xung đếm từ Encoder và đọc giá trị Analog từ khối khuếch đại RW-ST01A.
- Khối hàm
PID_Compact: Tiếp nhận sai số giữa lưu lượng đặt và lưu lượng thực tế, xuất tín hiệu điều khiển tần số.
- Khối truyền thông
MB_COMM_LOAD và MB_MASTER: Khởi tạo cổng truyền thông RS-485 trên module CM 1241 và thực hiện đọc/ghi các thanh ghi lệnh, thanh ghi tần số của biến tần Mitsubishi FR-D720S.
- Giao diện SCADA trên WinCC RT Advanced: Gồm màn hình Home (tổng quan trạng thái, bật/tắt), màn hình System (cài đặt thông số, hiển thị giá trị dòng, áp, tần số), màn hình Trend (vẽ đồ thị đáp ứng lưu lượng thực tế so với điểm đặt), màn hình Alarm (cảnh báo sự cố kết hợp còi báo) và cơ chế phân quyền hai cấp:
| Chức năng hệ thống |
Cấp Administrator |
Cấp Operator |
| Giám sát trạng thái băng tải |
Có |
Có |
| Bật / Tắt hệ thống |
Có |
Có |
| Xem biểu đồ lưu lượng (Trend) |
Có |
Có |
| Thay đổi các thông số cài đặt hệ thống |
Có |
Không |
| Xem màn hình cảnh báo lỗi (Alarm) |
Có |
Có |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày bối cảnh thực tiễn của ngành chế biến thực phẩm ngũ cốc, đặt vấn đề về sự cần thiết của việc tự động hóa khâu cân định lượng và nghiền nguyên liệu nhằm thay thế phương pháp thủ công và giảm chi phí đầu tư thiết bị ngoại nhập. Tác giả xác lập mục tiêu đề tài gồm thiết kế mô hình cơ khí - điện, ứng dụng thuật toán PID ổn định lưu lượng và xây dựng giao diện giám sát máy tính. Chương này cũng xác định phạm vi giới hạn của mô hình với dải năng suất từ 0 đến 1,5 kg/phút, sử dụng công cụ dò thông số PID trên phần mềm TIA Portal và phân bố bố cục báo cáo thành 6 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương 2 tập trung phân tích tổng quan dây chuyền sản xuất và cấu tạo chi tiết gồm 12 thành phần của một hệ cân băng định lượng công nghiệp. Tác giả xây dựng các công thức toán học xác định vận tốc băng tải ($V$) dựa trên số xung Encoder và lưu lượng tức thời ($Q$) qua tín hiệu Loadcell. Chương này trình bày chi tiết nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển PID (khâu tỉ lệ $P$, tích phân $I$, vi phân $D$), lý thuyết biến tần điều khiển động cơ không đồng bộ ba pha bằng phương pháp PWM qua van bán dẫn IGBT, cùng cấu trúc khung truyền thông Modbus RTU trên chuẩn vật lý RS-485.
Chương 3: Tính toán và thiết kế
Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình tính toán và thiết kế kỹ thuật của hệ thống. Tác giả tính toán lực kéo, công suất cản tĩnh ($P \approx 3,2475\text{ W}$) để chọn động cơ Oriental 40W và biến tần Mitsubishi 0,4 kW; tính toán tải trọng làm việc ($M \approx 5,2\text{ kg}$) để chọn Loadcell 10 kg và bộ khuếch đại SMOWO RW-ST01A. Chương này đưa ra bản vẽ chi tiết băng tải (kích thước 620 x 40 x 80 mm, puly 45 mm), sơ đồ kết nối chân Input/Output cho PLC S7-1200, mạch điều khiển rơ le trung gian, mạch giao tiếp Modbus RS-485, các lưu đồ thuật toán tính lưu lượng, lưu đồ chương trình ngắt, lưu đồ hệ thống nghiền và thiết kế cấu trúc phân quyền giao diện SCADA trên nền WinCC RT Advanced.
Chương 4: Thi công hệ thống
Chương 4 mô tả quy trình thi công thực tế phần cứng và lập trình điều khiển. Phần cơ khí trình bày việc lắp ghép khung nhôm định hình, cố định con lăn, gá đặt phễu cấp liệu, bồn trộn, máy nghiền và xi lanh khí nén SMC. Phần điện trình bày việc bố trí aptomat, nguồn tổ ong 24VDC, rơ le trung gian, máng điện và biến tần trong tủ điều khiển. Phần lập trình mô tả chi tiết việc cấu hình PLC S7-1200, cài đặt thông số bộ đếm tốc độ cao HSC (mức lọc 10 microsec), tạo khối ngắt chu kỳ Cyclic Interrupt, cấu hình khối PID_Compact, thực hiện quá trình Commissioning dò tìm thông số $K_p, K_i, K_d$, và lập trình các khối truyền thông MB_COMM_LOAD, MB_MASTER giao tiếp với biến tần qua cổng truyền thông CM 1241.
Chương 5: Kết quả
Chương 5 công bố các kết quả thực nghiệm sau khi hoàn thiện mô hình. Hệ thống phần cứng hoạt động đồng bộ giữa 3 băng tải, 1 bồn trộn, 1 máy nghiền và 2 xi lanh xả liệu. Giao diện WinCC RT Advanced hiển thị đầy đủ các màn hình Home, System, Trend, Alarm và phân quyền người dùng, đồng thời hỗ trợ trích xuất dữ liệu vận hành sang bảng tính Excel. Các bộ hệ số PID thực nghiệm sau quá trình cân chỉnh được ghi nhận, giúp hệ thống duy trì lưu lượng ổn định bám sát giá trị đặt và tạo ra sản phẩm bột ngô, bột gạo có độ mịn đồng đều.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tổng kết các hạng mục đã hoàn thành bao gồm: thi công mô hình phần cứng hoàn chỉnh, lập trình điều khiển ổn định lưu lượng bằng thuật toán PID, thiết lập mạng truyền thông Modbus RTU và xây dựng hệ thống giám sát SCADA. Tác giả chỉ ra các điểm còn tồn tại và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính và số liệu thực nghiệm:
- Thi công hoàn chỉnh mô hình cơ khí gồm 3 băng tải, 1 bồn trộn phối liệu, 1 máy nghiền và 2 xi lanh khí nén với kích thước khung cơ bản 620 x 40 x 80 mm, đường kính puly 45 mm.
- Xây dựng thành công hệ thống thu thập dữ liệu đo lường: đọc tín hiệu analog 0–10V từ Loadcell 10 kg qua bộ khuếch đại RW-ST01A và đọc xung tốc độ cao qua kênh HSC của PLC S7-1200 từ Encoder Omron 1000 xung/vòng để tính toán chính xác lưu lượng tức thời $Q$.
- Thiết lập thành công mạng truyền thông công nghiệp Modbus RTU giữa PLC S7-1200 (thông qua module CM 1241 RS422/485) và biến tần Mitsubishi FR-D720S-0.4K, cho phép ghi tần số và điều khiển tốc độ động cơ linh hoạt qua các khối hàm
MB_COMM_LOAD và MB_MASTER.
- Ứng dụng thành công thuật toán
PID_Compact trên phần mềm TIA Portal để ổn định lưu lượng cấp liệu của hai băng tải trong phạm vi năng suất 0 – 1,5 kg/phút.
- Xây dựng hệ thống SCADA trên phần mềm WinCC RT Advanced với các tính năng: giám sát trạng thái thiết bị thời gian thực, điều khiển Auto/Manual, vẽ đồ thị đáp ứng Trend, ghi nhận và kích hoạt còi báo lỗi (Alarm), phân quyền bảo mật 2 cấp (Admin/Operator) và xuất dữ liệu báo cáo ra file Excel.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất:
- Bố trí cách ly mạch lực và mạch điều khiển thông qua rơ le trung gian và hệ thống máng cáp chuyên dụng nhằm hạn chế triệt để hiện tượng nhiễu xung điện từ biến tần tác động lên tín hiệu analog của Loadcell.
- Ứng dụng khối ngắt chu kỳ Cyclic Interrupt trong chương trình PLC để cố định thời gian lấy mẫu, đảm bảo tính ổn định và độ chính xác cho giải thuật vi tích phân số.
Đóng góp của đề tài:
- Tự thiết kế, chế tạo và tích hợp thành công một mô hình tự động hóa khép kín từ khâu cân định lượng liên tục, phối trộn nguyên liệu, đóng mở xả liệu bằng khí nén đến khâu nghiền mịn với chi phí thấp, có khả năng áp dụng làm mô hình thực hành phục vụ đào tạo và nghiên cứu.
- Cung cấp tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh về phương pháp ghép nối truyền thông Modbus RTU giữa PLC Siemens S7-1200 và dòng biến tần Mitsubishi FR-D700 series.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được đề cập trong văn bản:
- Việc xác định các thông số của bộ điều khiển PID chủ yếu dựa trên công cụ tự chỉnh định (Autotune/Commissioning) của phần mềm TIA Portal mà chưa xây dựng mô hình toán học giải tích chi tiết của đối tượng để đối chứng lý thuyết.
- Hệ thống giám sát mới được triển khai trên môi trường máy tính (PC Runtime), chưa tích hợp màn hình công nghiệp HMI phần cứng độc lập tại hiện trường.
- Quy mô thử nghiệm mới dừng lại ở mức phòng thí nghiệm với dải năng suất nhỏ (0 – 1,5 kg/phút) và đối tượng nguyên liệu giới hạn ở hạt ngô và hạt gạo.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Nâng cấp phần cứng điều khiển tại chỗ bằng màn hình HMI chuyên dụng và mở rộng tính năng giám sát, thu thập dữ liệu từ xa thông qua nền tảng IoT và ứng dụng di động.
- Mở rộng thử nghiệm hệ thống với dải năng suất lớn hơn và kiểm nghiệm trên nhiều loại nguyên vật liệu có độ ẩm, kích thước hạt và tỷ trọng khác nhau.
- Nghiên cứu tối ưu hóa thuật toán điều khiển thích nghi để giảm thiểu độ vọt lố và thời gian xác lập khi lưu lượng cấp liệu có sự biến động đột ngột.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo thiết thực đối với sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử và Công nghệ Thực phẩm.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Phương pháp tính toán cơ khí, công suất cản tĩnh và phương pháp tính chọn dải đo cảm biến Loadcell cho hệ thống cân băng tải liên tục (trình bày tại Chương 3).
- Sơ đồ mạch đấu nối phần cứng PLC S7-1200 với các thiết bị ngoại vi công nghiệp (biến tần, cảm biến quang/encoder, van điện từ khí nén, bộ khuếch đại analog).
- Quy trình cấu hình và lập trình truyền thông Modbus RTU giữa PLC Siemens và biến tần Mitsubishi thông qua khối
MB_COMM_LOAD và MB_MASTER trên phần mềm TIA Portal (trình bày tại Chương 4).
- Phương pháp thiết kế giao diện SCADA hoàn chỉnh với đầy đủ các khối chức năng quản lý cảnh báo, vẽ đồ thị thời gian thực, bảo mật phân quyền và trích xuất dữ liệu Excel.
Câu hỏi thường gặp
1. Lưu lượng nguyên liệu thực tế ($Q$) trên băng tải được tính toán dựa trên những thông số nào?
Lưu lượng thực tế được tính toán theo công thức $Q = \frac{Q_b \times V}{L_{hd}}$ (kg/s). Trong đó, $Q_b$ là khối lượng nguyên liệu đo được từ cảm biến Loadcell NA1 (sau khi qua bộ khuếch đại RW-ST01A đưa về ngõ vào Analog của PLC), $L_{hd} = 0,45\text{ m}$ là chiều dài vùng cân, và $V$ là vận tốc dài của băng tải được tính từ số xung của Encoder Omron E6B2-CWZ5B 1000P/R gắn trên trục tang bị động đường kính $D = 0,045\text{ m}$.
2. Hệ thống sử dụng những thiết bị phần cứng chính nào cho khâu điều khiển và truyền động?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200 CPU 1212C DC/DC/DC kết hợp module truyền thông CM 1241 RS422/485; động cơ kéo 2 băng tải định lượng là động cơ không đồng bộ 3 pha Oriental 51K40GN-S (40W) đi kèm hộp số 5GN25-K; thiết bị điều khiển tốc độ là biến tần Mitsubishi FR-D720S-0.4K; cảm biến đo khối lượng là Loadcell Mavin NA1 10kg kèm bộ khuếch đại SMOWO RW-ST01A; cảm biến đo tốc độ là Encoder tương đối Omron E6B2-CWZ5B (1000 xung/vòng).
3. Giao thức truyền thông giữa PLC S7-1200 và biến tần Mitsubishi FR-D720S được thiết lập như thế nào?
Truyền thông giữa PLC và biến tần được thực hiện theo giao thức Modbus RTU trên nền chuẩn vật lý RS-485 thông qua module CM 1241. Trong phần mềm TIA Portal, khối hàm MB_COMM_LOAD được gọi tại chu kỳ quét đầu tiên (FirstScan) để cấu hình cổng truyền thông, và khối hàm MB_MASTER được sử dụng để ghi/đọc dữ liệu điều khiển tần số và trạng thái chạy/dừng trực tiếp vào các thanh ghi của biến tần Mitsubishi FR-D700.
4. Chức năng phân quyền trên giao diện giám sát WinCC RT Advanced được cấu hình ra sao?
Hệ thống thiết lập 2 cấp phân quyền: Cấp Administrator được cấp toàn quyền truy cập tất cả các chức năng (giám sát băng tải, bật/tắt hệ thống, xem biểu đồ Trend, thay đổi thông số cài đặt, xem màn hình cảnh báo Alarm); Cấp Operator chỉ được phép giám sát, bật/tắt hệ thống, xem biểu đồ và xem cảnh báo, bị vô hiệu hóa tính năng thay đổi các thông số cài đặt nhằm đảm bảo tính an toàn cho quy trình vận hành.
5. Phạm vi năng suất và phương pháp điều khiển PID của đề tài có giới hạn kỹ thuật gì?
Đề tài giới hạn mô hình hoạt động trong dải năng suất từ 0 đến 1,5 kg/phút (năng suất định mức 25 g/s). Thuật toán PID được thực thi thông qua khối hàm PID_Compact với các thông số $K_p, K_i, K_d$ được dò tìm bằng công cụ Commissioning tích hợp trên phần mềm TIA Portal, và việc giám sát hệ thống được thực hiện trên giao diện máy tính cá nhân (PC Runtime).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Điều khiển và giám sát cân trộn và nghiền nguyên liệu" đã giải quyết thành công bài toán tích hợp cơ - điện tử và tự động hóa trong dây chuyền chế biến nông sản quy mô mô hình. Việc kết hợp bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200, biến tần Mitsubishi FR-D720S qua giao thức truyền thông Modbus RTU cùng giải thuật PID đã đảm bảo duy trì lưu lượng cấp liệu ổn định theo giá trị đặt trong dải năng suất 0 – 1,5 kg/phút. Giao diện SCADA trên nền WinCC RT Advanced đáp ứng đầy đủ các yêu cầu giám sát thời gian thực, quản lý cảnh báo lỗi, bảo mật phân quyền và trích xuất dữ liệu vận hành, mang lại giá trị thực tiễn và tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho công tác đào tạo và nghiên cứu ứng dụng.