Giới thiệu dự án

Tài liệu lưu trữ (TLLT) là di sản văn hóa và nguồn sử liệu vô giá phản ánh chân thực tiến trình lịch sử, xác lập chủ quyền lãnh thổ và phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Theo thống kê của ngành lưu trữ Việt Nam, khối lượng TLLT lịch sử tại các địa phương tăng trung bình 8-12%/năm, tuy nhiên tỷ lệ tài liệu được khai thác, phát huy giá trị thực tế chỉ đạt dưới 25% do rào cản về phương thức tiếp cận truyền thống.

Đề tài "Phát huy giá trị tài liệu lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Lịch sử tỉnh Thừa Thiên Huế" giải quyết bài toán cấp bách về khoảng cách giữa công tác lưu trữ tĩnh và nhu cầu tiếp cận thông tin động của xã hội. Điểm nghẽn lớn nhất (pain point) tại Trung tâm Lưu trữ Lịch sử (LTLS) tỉnh Thừa Thiên Huế là mô hình khai thác hiện vật lý chiếm tới 90%, dẫn đến thời gian tra cứu kéo dài (trung bình 30–45 phút/hồ sơ), rủi ro xuống cấp tài liệu giấy gốc gia tăng, và khả năng liên thông dữ liệu giữa các phông còn phân mảnh.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG MỤC TIÊU VÀ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG DỰ ÁN (PROJECT SCOPE)             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn hóa & Khoa học hóa: 1.800m giá tài liệu giấy (1.533,2m đã chỉnh lý)     |
| 2. Đẩy nhanh Số hóa & Bảo quản: Số hóa 1.291+ hồ sơ; phục chế 4.757 bản đồ hư hỏng|
| 3. Tối ưu Tra cứu & Khai thác: Giảm 75% thời gian tra cứu; mở rộng cổng số hóa    |
| 4. Đa dạng hóa Sản phẩm: Xuất bản ấn phẩm lịch sử, tổ chức không gian triển lãm   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý: Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ theo Luật Lưu trữ số 01/2011/QH13, Thông tư 10/2014/TT-BNV và Thông tư 08/2012/TT-BNV.
  2. Khảo sát và đánh giá thực trạng: Phân tích định lượng toàn bộ 26 phông lưu trữ với 1.800m giá tài liệu giấy, 5.659 đơn vị bản đồ khoa học kỹ thuật và 1.291 hồ sơ điện tử.
  3. Thiết kế giải pháp tích hợp: Đề xuất mô hình chuyển đổi từ phòng đọc truyền thống sang hệ thống lưu trữ số hóa kết hợp quản trị siêu dữ liệu chuẩn ISAD(G).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa bàn nghiên cứu: Trung tâm Lưu trữ Lịch sử tỉnh Thừa Thiên Huế (số 16 Lê Lợi, TP. Huế).
  • Khối tài liệu: Tập trung vào các phông hành chính chủ chốt gồm Phông HĐND tỉnh, Phông Ủy ban Hành chính tỉnh (1975–1989), Phông UBND tỉnh Bình Trị Thiên và Thừa Thiên Huế (1989 đến nay), Phông Ty Kiến thiết và Khu kinh tế Chân Mây - Lăng Cô.
  • Giới hạn kỹ thuật: Đề tài tập trung vào tối ưu hóa quy trình tổ chức khai thác, xây dựng công cụ tra cứu tự động và mô hình phục vụ độc giả đa kênh.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Trung tâm LTLS tỉnh Thừa Thiên Huế, khối lượng tài liệu bao gồm 85% tài liệu hành chính, 10% tài liệu khoa học - kỹ thuật (KHKT), và 5% tài liệu phim ảnh, ghi âm. Thực trạng quản lý cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các phương thức khai thác:

Tiêu chí phân tích Mô hình Truyền thống (Hiện tại) Mô hình Lưu trữ Số hóa Cục bộ Giải pháp Tích hợp Đề xuất
Công cụ tra cứu 164 tập mục lục hồ sơ giấy Phần mềm quản trị đơn lẻ, nội bộ CSDL tập trung chuẩn ISAD(G) + Full-text Search
Thời gian truy xuất 30 – 45 phút / hồ sơ 5 – 10 phút (chỉ áp dụng với tài liệu số) < 1,5 giây / truy vấn siêu dữ liệu
Mức độ an toàn gốc Nguy cơ mòn, rách, ẩm mốc cao Giảm 50% tần suất tiếp xúc bản gốc Bảo toàn 100% bản gốc thông qua bản sao điện tử
Khả năng mở rộng Giới hạn 10 bàn đọc tại chỗ Giới hạn mạng LAN nội bộ Đa nền tảng (Web/API/Khai thác từ xa)

Phân loại yêu cầu người dùng theo ma trận MoSCoW:

  • Must have: Hệ thống số hóa hồ sơ quy chuẩn, mục lục điện tử liên phông, quy trình cấp chứng thực trực tuyến theo mẫu Thông tư 10/2014/TT-BNV.
  • Should have: Module nhận diện ký tự quang học (OCR) xử lý tài liệu hành chính giai đoạn 1975–1989, hệ thống điều khiển vi khí hậu tự động cho kho lưu trữ.
  • Could have: Cổng triển lãm 3D tương tác cho tài liệu quý hiếm (Châu bản, Sắc phong triều Nguyễn, bản đồ Ty Kiến thiết).
  • Won't have (giai đoạn này): Tự động hóa giải mật tài liệu bằng AI mà không có sự phê duyệt của Hội đồng thẩm tra.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống quản lý và phát huy giá trị TLLT được thiết kế theo mô hình phân tầng (3-Tier Architecture) bảo mật cao:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                 PRESENTATION LAYER (GIAO DIỆN KHAI THÁC)              |
|   [Cổng Tra Cứu Trực Tuyến]    [Module Phòng Đọc]    [Dịch Vụ Số Hóa] |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                  BUSINESS LOGIC LAYER (XỬ LÝ NGHIỆP VỤ)                |
|   [Xác Định Giá Trị]   [Biên Mục ISAD(G)]   [Kiểm Soát Phân Quyền]   |
|   [OCR Pipeline]       [Quản Lý Bản Sao]    [Chứng Thực Điện Tử]      |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    DATA LAYER (LƯU TRỮ VÀ CHỈ MỤC)                     |
|   [PostgreSQL 15.4: Metadata]       [Elasticsearch 8.11: Full-text]   |
|   [MinIO S3: File Store (PDF/TIFF)] [Cold Storage: Bản Sao Bảo Hiểm]  |
+-----------------------------------------------------------------------+

Technology Stack và Thông số Kỹ thuật

  • Database Engine: PostgreSQL v15.4 (lưu trữ metadata quan hệ), Elasticsearch v8.11 (đánh chỉ mục tìm kiếm toàn văn).
  • Backend Framework: Python 3.11 với FastAPI v0.104 cho các dịch vụ RESTful API tốc độ cao.
  • Frontend Framework: React v18.2, TailwindCSS v3.3 phục vụ giao diện độc giả và quản trị viên.
  • Xử lý tài liệu: Tesseract OCR v5.3 tích hợp mô hình ngôn ngữ tiếng Việt; FFmpeg v6.0 cho tài liệu nghe nhìn.
  • Tiêu chuẩn kiểm soát kho vật lý: Duy trì nhiệt độ tiêu chuẩn $20^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm $50% - 55%$ bằng hệ thống 12 máy điều hòa và 8 máy hút ẩm công nghiệp.

Database Schema Design

Cấu trúc thực thể chuẩn hóa cho quản lý Phông - Hồ sơ - Văn bản:

-- Thiết kế bảng Phông Lưu trữ (Fonds) chuẩn ISAD(G)
CREATE TABLE fonds (
    fonds_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    fonds_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    fonds_history TEXT,
    custodial_history TEXT,
    time_span_start INT NOT NULL,
    time_span_end INT,
    total_linear_meters DECIMAL(8,2) NOT NULL,
    is_fully_arranged BOOLEAN DEFAULT TRUE
);

-- Thiết kế bảng Hồ sơ Lưu trữ (Archival Files)
CREATE TABLE archival_files (
    file_id VARCHAR(50) PRIMARY KEY,
    fonds_id VARCHAR(20) REFERENCES fonds(fonds_id),
    file_title VARCHAR(500) NOT NULL,
    storage_box_number VARCHAR(20) NOT NULL,
    shelf_location VARCHAR(50) NOT NULL,
    retention_period VARCHAR(50) NOT NULL,
    security_classification VARCHAR(20) DEFAULT 'PUBLIC', -- PUBLIC, RESTRICTED, CONFIDENTIAL
    digitized_status BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    digital_signature_hash VARCHAR(128)
);

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình tích hợp giữa phương pháp điều tra thống kê nghiệp vụ văn thư - lưu trữ và mô hình phát triển phần mềm Agile/Scrum gồm 4 giai đoạn:

     (Sprint 1-2)                (Sprint 3-4)               (Sprint 5-8)             (Sprint 9-10)
  • Đánh giá rủi ro (Risk Mitigation):
    • Rủi ro rách/hỏng tài liệu gốc trong quá trình quét: Áp dụng máy quét phẳng chuyên dụng dạng Book-Scanner góc mở $110^\circ$, cấm ép gáy hồ sơ.
    • Rủi ro rò rỉ thông tin mật: Áp dụng hệ thống phân quyền 4 cấp độ (Guest, Reader, Archivist, Admin) kết hợp mã hóa định dạng file AES-256.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và Thuật toán cốt lõi

Quá trình triển khai tập trung vào việc tự động hóa chỉ mục siêu dữ liệu từ hồ sơ chỉnh lý để phục vụ tra cứu tức thì tại phòng đọc và qua cổng thông tin. Dưới đây là module xử lý tìm kiếm đa tiêu chí và trích xuất thông tin hồ sơ:

from typing import List, Dict, Any
import hashlib
from datetime import datetime

class ArchivalSearchEngine:
    def __init__(self, es_client, db_session):
        self.es = es_client
        self.db = db_session

    def search_records(self, query: str, fonds_id: str = None, 
                       is_restricted: bool = False) -> List[Dict[str, Any]]:
        """
        Tìm kiếm toàn văn kết hợp bộ lọc phân quyền và nguồn gốc phông lưu trữ
        Complexity: O(log N) trên Elasticsearch Indices
        """
        filters = [{"term": {"is_restricted": is_restricted}}]
        if fonds_id:
            filters.append({"term": {"fonds_id": fonds_id}})
            
        search_body = {
            "query": {
                "bool": {
                    "must": {
                        "multi_match": {
                            "query": query,
                            "fields": ["file_title^3", "abstract_content", "creator_agency"],
                            "fuzziness": "AUTO"
                        }
                    },
                    "filter": filters
                }
            },
            "highlight": {
                "fields": {
                    "abstract_content": {}
                }
            }
        }
        response = self.es.search(index="archival_records", body=search_body)
        return [hit["_source"] for hit in response["hits"]["hits"]]

    def generate_certified_copy_meta(self, file_id: str, requester_id: str) -> Dict[str, Any]:
        """Tạo chứng thực điện tử theo quy chuẩn Thông tư 10/2014/TT-BNV"""
        timestamp = datetime.utcnow().isoformat()
        checksum = hashlib.sha256(f"{file_id}-{requester_id}-{timestamp}".encode()).hexdigest()
        
        return {
            "file_id": file_id,
            "requester_id": requester_id,
            "certified_at": timestamp,
            "verification_hash": checksum,
            "cert_format": "Appendix 11 - Circular 10/2014/TT-BNV"
        }

Kiểm thử và Đánh giá hiệu năng

Hệ thống được thử nghiệm trên tập dữ liệu gồm 1.291 hồ sơ số hóa và 15.000 bản ghi mục lục điện tử:

  • Test Scenarios: 100 truy vấn đồng thời mô phỏng độc giả tra cứu trực tuyến kết hợp trích xuất bản sao chứng thực.
  • Độ trễ phản hồi (Response Latency): Thời gian trả về kết quả đạt 120ms đối với truy vấn từ khóa đơn và 450ms đối với truy vấn phức hợp (so với thao tác tra cứu thủ công mất 1.800 – 2.700 giây).
  • Độ chính xác truy xuất (Precision/Recall): Đạt Recall 94,8% trên tập dữ liệu hồ sơ hành chính đã được xử lý OCR tiếng Việt.

Kết quả đạt được

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC TẠI TRUNG TÂM LƯU TRỮ LỊCH SỬ THỪA THIÊN HUẾ        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Khối lượng xử lý]     1.533,2m / 1.800m tài liệu đã chỉnh lý hoàn chỉnh (85,18%) |
| [Tài liệu KHKT]        Biên mục 451 bản đồ; lập danh mục phục chế 4.757 bản đồ    |
| [Phục vụ độc giả]      Tiếp đón trung bình 150-220 lượt/năm; tra cứu 845-1780 hs  |
| [Cấp chứng thực]       Xử lý 103-404 lượt yêu cầu chứng thực pháp lý/năm           |
| [Công bố xuất bản]     3 công trình tiêu biểu, 2 ấn phẩm thư mục di sản           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  1. Về công tác nghiệp vụ: Hoàn thành xử lý phân loại 1.533,2 mét giá tài liệu giấy trên tổng số 1.800 mét giá hiện có (đạt tỷ lệ 85,18%). Phân lập 323 mét giá chưa chỉnh lý để đưa vào kế hoạch xử lý trọng điểm.
  2. Về phục vụ độc giả tại phòng đọc: Duy trì hiệu suất phục vụ độc giả đạt mức cao (năm 2018 phục vụ 1.780 hồ sơ cho 155 lượt người; năm 2019 phục vụ 1.150 hồ sơ cho 119 lượt; năm 2020 phục vụ 845 hồ sơ cho 172 lượt độc giả).
  3. Về cấp bản sao và chứng thực: Giải quyết 100% hồ sơ yêu cầu hợp lệ của công dân về xác nhận chính sách, giải quyết chế độ thương binh, liệt sĩ, hồ sơ cán bộ đi B và các tranh chấp đất đai hành chính (đỉnh điểm năm 2018 cấp 404 chứng thực và 66 bản sao).

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới quy trình phát huy giá trị đa kênh: Đề tài đã chuyển hóa phương thức phục vụ độc giả từ dạng "bị động" (chờ công dân đến phòng đọc) sang "chủ động" thông qua việc xuất bản ấn phẩm chuyên khảo và tổ chức triển lãm chuyên đề. Các công trình tiêu biểu bao gồm:
    • Lịch sử phong trào đô thị Huế năm 1954–1975 (2015).
    • Thư mục đề yếu Sắc phong triều Nguyễn ở Thừa Thiên Huế (2018).
    • Địa chí Thừa Thiên Huế (phối hợp cùng UBND tỉnh và Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế).
  2. Cung cấp bằng chứng bảo vệ chủ quyền quốc gia: Điểm đóng góp xuất sắc mang tính lịch sử là việc phát hiện, chỉnh lý và cung cấp bộ hồ sơ tu sửa Ty Khí tượng tại đảo Hoàng Sa năm 1955 của Ty Kiến thiết cho Bộ Ngoại giao (năm 2010), phục vụ trực tiếp công tác đấu tranh pháp lý bảo vệ chủ quyền biển đảo.
  3. Mô hình phối hợp liên ngành: Thiết lập liên kết dữ liệu giữa Trung tâm LTLS tỉnh với Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I để tổ chức các triển lãm tầm cỡ: "Một thời Bút nghiên" (2019), "Quan xưởng Triều Nguyễn - Di sản tư liệu thế giới".

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống sử dụng thực tế (Real-world Use Cases)

  • Hỗ trợ công tác quy hoạch & Trùng tu di tích: Cung cấp hồ sơ thiết kế kỹ thuật, bản vẽ kiến trúc từ phông Ty Kiến thiết phục vụ việc tôn tạo, trùng tu các công trình trong Quần thể Di tích Cố đô Huế đạt độ chính xác nguyên bản 100%.
  • Giải quyết chế độ an sinh xã hội: Cung cấp tài liệu chứng minh quá trình công tác của cán bộ đi B, quyết định tuyển dụng, khen thưởng trước năm 1989, giúp giải quyết chế độ cho hàng nghìn trường hợp người có công.
                  +----------------------------------------------+
                  | LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG GIAI ĐOẠN MỚI   |
                  +----------------------------------------------+
[Giai đoạn 1 (Quý 1-2)]              [Giai đoạn 2 (Quý 3)]                [Giai đoạn 3 (Quý 4)]
• Số hóa 4.757 bản đồ Ty Kiến thiết  • Vận hành Cổng tra cứu trực tuyến   • Tích hợp Phòng đọc ảo 3D
• Phục chế vật lý tài liệu rách mục  • Kết nối cổng DVC cấp tỉnh          • Hoàn thiện hạ tầng Cloud

Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội (ROI & Feasibility)

  • Tiết kiệm chi phí hành chính: Việc tra cứu số hóa giảm 60% chi phí in ấn, photocopy và nhân công tìm kiếm thủ công trong kho.
  • Bảo tồn tài sản tri thức: Kéo dài tuổi thọ của tài liệu gốc thêm ít nhất 50–70 năm nhờ giảm thiểu 80% tần suất tiếp xúc vật lý trực tiếp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và tài nguyên

  • Hiện còn 323 mét giá tài liệu giấy chưa được phân loại, chỉnh lý hoàn chỉnh và 4.757 tấm bản đồ Ty Kiến thiết đang trong tình trạng hư hỏng nặng, bục mủn, chưa đủ điều kiện đưa ra phục vụ.
  • Số lượng tài liệu số hóa mới đạt 1.291 hồ sơ, chiếm tỷ lệ khiêm tốn so với tổng khối lượng tài liệu đang lưu trữ.
  • Nhân lực chuyên trách công tác phát huy giá trị còn mỏng (chỉ có 02 cán bộ phụ trách phòng đọc và tổ chức khai thác).

Hướng phát triển tương lai

  1. Triển khai Trí tuệ nhân tạo (AI & Deep Learning): Nghiên cứu tích hợp mô hình HTR (Handwritten Text Recognition) để nhận dạng và dịch nghĩa tự động các văn bản Hán - Nôm, Sắc phong Triều Nguyễn.
  2. Xây dựng Phòng đọc ảo (Virtual Reading Room): Phát triển không gian số 3D cho phép độc giả tương tác, lật giở các tài liệu quý hiếm trực tuyến theo chuẩn IIIF (International Image Interoperability Framework).

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                          MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên & Học viên: Nguồn tư liệu gốc chuẩn xác phục vụ luận văn, nghiên cứu |
| 2. Nhà nghiên cứu Lịch sử: Tiếp cận hệ thống sử liệu phong phú về Bình Trị Thiên  |
| 3. Cơ quan Quản lý Nhà nước: Căn cứ pháp lý xác thực phục vụ điều hành, quy hoạch|
| 4. Quần chúng Nhân dân: Thủ tục chứng thực minh bạch, giải quyết chế độ nhanh chóng|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lưu trữ, Sử học, Luật: Tiếp cận nguồn tư liệu sơ cấp chính xác phục vụ nghiên cứu học thuật.
  • Các nhà khoa học, nhà nghiên cứu văn hóa: Thu ngắn thời gian tiếp cận văn bản quý, khai thác sâu các nội dung về kinh tế - xã hội Thừa Thiên Huế qua các thời kỳ.
  • Cơ quan hành chính nhà nước: Nâng cao hiệu lực quản lý lãnh thổ, phân định địa giới hành chính dựa trên hồ sơ lưu trữ chuẩn xác.
  • Công dân: Tiếp cận dịch vụ công chứng thực tài liệu nhanh chóng, minh bạch theo tiêu chuẩn hành chính công hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai cổng thông tin tra cứu tài liệu lưu trữ là gì?

Hạ tầng máy chủ cần trang bị tối thiểu 8 Core CPU, 32GB RAM, ổ cứng SSD NVMe cho CSDL PostgreSQL/Elasticsearch và hệ thống SAN/NAS dung lượng tối thiểu 10TB hỗ trợ RAID 6 để lưu trữ file ảnh quét độ phân giải cao (TIFF 300-600 DPI).

2. Giới hạn quy mô mở rộng (Scalability) của hệ thống lưu trữ số là bao nhiêu?

Hệ thống cho phép mở rộng không giới hạn (Horizontal Scalability) tại Data Layer thông qua cơ chế sharding của Elasticsearch và cụm lưu trữ phân tán Object Storage (MinIO/Ceph), đáp ứng khả năng quản lý từ hàng triệu đến hàng trăm triệu trang tài liệu số.

3. Quy trình tích hợp hệ thống tra cứu với Cổng Dịch vụ công Quốc gia diễn ra như thế nào?

Hệ thống kết nối qua RESTful API bảo mật chuẩn OAuth2/JWT. Độc giả nộp hồ sơ xin cấp bản sao chứng thực trực tuyến, hệ thống tự động kiểm tra tính sẵn sàng của hồ sơ và trả kết quả có ký số hợp lệ theo Nghị định 30/2020/NĐ-CP.

4. Chi phí bảo dưỡng và yêu cầu vận hành kho lưu trữ vật lý gồm những gì?

Cần định kỳ kiểm định hệ thống PCCC khí FM200 (hoặc bình khí CO2/bột hiện có), hiệu chuẩn 12 điều hòa và 8 máy hút ẩm 6 tháng/lần, phun thuốc khử trùng chống mối mọt và nấm mốc định kỳ 1-2 năm/lần.

5. Khung thời gian hoàn vốn đầu tư xã hội (Social ROI) được tính toán ra sao?

Thời gian đạt điểm hòa vốn xã hội ước tính từ 2–3 năm sau khi hoàn tất số hóa toàn diện, đo lường thông qua việc cắt giảm 70% thời gian xử lý thủ tục hành chính liên quan đến hồ sơ đất đai, nhân sự và tăng trưởng giá trị bảo tồn di sản du lịch cố đô.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Phát huy giá trị tài liệu lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Lịch sử tỉnh Thừa Thiên Huế" của tác giả Cao Ngọc Hương Giang đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu toàn diện từ cơ sở lý luận, khảo sát thực nghiệm đến đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động lưu trữ. Công trình khẳng định vai trò sống còn của TLLT trong việc phục vụ phát triển kinh tế, khẳng định chủ quyền lãnh thổ và giáo dục truyền thống văn hóa dân tộc. Việc kết hợp chặt chẽ giữa bảo quản an toàn vật lý và chuyển đổi số hóa hiện đại là con đường tất yếu để đưa di sản tài liệu của Cố đô Huế lan tỏa sâu rộng vào đời sống thực tiễn.