Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã bộc lộ những điểm yếu nghiêm trọng trong hệ thống tài chính thế giới, đặc biệt là tình trạng mất thanh khoản tại các ngân hàng thương mại. Nhiều định chế tài chính dù hoạt động có lợi nhuận vẫn phải đối mặt với nguy cơ phá sản hoặc buộc phải sáp nhập do khó khăn trong quản trị tài sản và nguồn vốn. Sự sụp đổ do thiếu hụt thanh khoản gây ra hiệu ứng dây chuyền tiêu cực lên toàn bộ nền kinh tế. Nhằm hạn chế rủi ro này, Ủy ban Basel đã ban hành khung khổ Basel III vào năm 2013 với các quy định khắt khe về an toàn thanh khoản.
Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành các văn bản pháp lý nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại, tiêu biểu là Thông tư số 22/2019/TT-NHNN ngày 15/11/2019 (quy định giới hạn tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi - LDR tối đa ở mức 85% từ ngày 01/01/2020; tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn áp dụng mức 34% từ ngày 01/10/2021 đến ngày 30/09/2022 và giảm xuống 30% từ ngày 01/10/2022).
Bối cảnh thực tiễn giai đoạn 2020–2022 ghi nhận nhiều biến động phức tạp: đại dịch Covid-19 làm gián đoạn các hoạt động sản xuất kinh doanh; xung đột Nga – Ukraine đẩy giá năng lượng và hàng hóa lên cao, kéo theo lạm phát toàn cầu gia tăng và xu hướng nâng lãi suất từ các ngân hàng trung ương lớn. Sau khi mở cửa nền kinh tế hậu đại dịch, các ngân hàng thương mại Việt Nam đẩy mạnh giải ngân tín dụng phục vụ phục hồi kinh tế, dẫn đến tình trạng chạm trần hạn mức (room) tín dụng vào đầu năm 2022. Tăng trưởng tín dụng nóng trong điều kiện vĩ mô biến động đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
Khóa luận tốt nghiệp "Factors Influencing the Liquidity of Commercial Banks in Vietnam" (Các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam) của tác giả Hoàng Đăng Khải (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố tác động đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Đo lường và đánh giá chiều hướng, mức độ tác động của từng yếu tố đến thanh khoản ngân hàng.
- Đề xuất các khuyến nghị, hàm ý chính sách quản trị thanh khoản nhằm đảm bảo mục tiêu kép: an toàn thanh khoản và hiệu quả sinh lời.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến thanh khoản ngân hàng thương mại ra sao?
- Những giải pháp quản trị nào giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam cân đối giữa khả năng thanh khoản và mục tiêu lợi nhuận?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến thanh khoản của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm thanh khoản chuẩn hóa từ Ủy ban Basel (2008) và Bessis (2012), định nghĩa thanh khoản ngân hàng là khả năng đáp ứng đầy đủ, kịp thời các nghĩa vụ tài chính phát sinh (chi trả tiền gửi đến hạn, giải ngân tín dụng theo cam kết, thanh toán chi phí hoạt động) với mức chi phí hợp lý mà không chịu tổn thất quá mức. Theo Rose (2004) và Nguyễn Văn Tiến (2015), quan hệ giữa cung thanh khoản (nhận tiền gửi, thu hồi nợ, thu phí dịch vụ) và cầu thanh khoản (rút tiền gửi, giải ngân vốn vay, chi trả cổ tức) tạo nên vị thế thanh khoản ròng (NLP).
Về phương pháp đo lường thanh khoản, tác giả căn cứ vào hai phương pháp chính theo Vodova (2011): phương pháp khe hở thanh khoản (Liquidity Gap) và phương pháp tỷ số thanh khoản (Liquidity Ratios). Trong bốn tỷ số thanh khoản phổ biến ($L_1$, $L_2$, $L_3$, $L_4$), tác giả lựa chọn chỉ số $L_1$ (Tỷ số tài sản thanh khoản trên tổng tài sản) làm biến phụ thuộc vì phản ánh tổng quát khả năng dự phòng rủi ro thanh khoản của ngân hàng trong cả ngắn hạn lẫn trung - dài hạn.
Khung lý thuyết giải thích tác động của các biến độc lập gồm:
- Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973): Quy mô ngân hàng mở rộng phát tín hiệu tích cực ra thị trường, giúp thu hút vốn huy động và củng cố thanh khoản.
- Lý thuyết ngân hàng quá lớn để sụp đổ (Too Big to Fail - Grey, 2009): Ngân hàng quy mô lớn có xu hướng đầu tư tài sản rủi ro do kỳ vọng nhận được sự can thiệp từ phía chính phủ, có thể làm suy giảm thanh khoản.
- Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu quốc tế của Aspachs và cộng sự (2005), Bunda & Desquilbet (2008), Chung-Hua Shen và cộng sự (2009), Vodova (2011), Bonfim & Kim (2012), Moussa (2015), Akhtar và cộng sự (2017); và các nghiên cứu trong nước của Trương Quang Thông (2013), Đặng Văn Dân (2015), Vũ Thị Hồng (2015).
Phương pháp và quy trình nghiên cứu:
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (tổng hợp lý thuyết, tổng quan tài liệu, thiết kế khung giả thuyết) và phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) với 250 quan sát qua phần mềm Stata 16 và Microsoft Excel.
Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:
$$L1_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LDR_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \varepsilon_{it}$$
| Ký hiệu |
Tên biến |
Cách tính / Định nghĩa |
Nguồn dữ liệu |
Kỳ vọng dấu |
| L1 |
Tỷ số thanh khoản |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
Báo cáo tài chính kiểm toán (VietstockFinance) |
Biến phụ thuộc |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) |
Báo cáo tài chính kiểm toán (VietstockFinance) |
$+$ |
| CAP |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Báo cáo tài chính kiểm toán (VietstockFinance) |
$+$ |
| LDR |
Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động |
Báo cáo tài chính kiểm toán (VietstockFinance) |
$-$ |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu |
Báo cáo tài chính kiểm toán (VietstockFinance) |
$-$ |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
Nợ xấu (nhóm 3–5) / Tổng dư nợ cho vay |
Báo cáo tài chính kiểm toán (VietstockFinance) |
$+$ |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm |
Tổng cục Thống kê (GSO) |
$-$ |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (CPI) |
Tổng cục Thống kê (GSO) / World Bank |
$-$ |
Quy trình xử lý dữ liệu bao gồm:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng các mô hình: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định Wooldridge để kiểm tra hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước ngày càng siết chặt và tác động đa chiều từ kinh tế thế giới đến thị trường tài chính Việt Nam. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trong giai đoạn 2012–2021. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, đóng góp dự kiến của đề tài và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chapter 2: Theoretical Framework
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thanh khoản ngân hàng, phân tích cấu trúc cung - cầu thanh khoản và trạng thái vị thế thanh khoản ròng (thặng dư khi $NLP > 0$, thâm hụt khi $NLP < 0$, cân bằng khi $NLP = 0$). Tác giả phân tích chi tiết hai phương pháp đo lường thanh khoản (khe hở thanh khoản và hệ thống tỷ số thanh khoản $L_1, L_2, L_3, L_4$), đồng thời lập luận lý do chọn $L_1$ làm đại diện. Chương này phân loại các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm: nhóm nhân tố bên trong ngân hàng (SIZE, CAP, LDR, ROE, NPL) và nhóm nhân tố bên ngoài ngân hàng (GDP, INF). Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam về việc cập nhật dữ liệu giai đoạn 2020–2021 và xem xét đồng thời các biến số vĩ mô.
Chapter 3: Research Model
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 7 bước (Sơ đồ Graph 3.1). Tác giả mô tả cách thức thu thập dữ liệu thứ cấp từ 25 ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết qua VietstockFinance, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới. Chương này giải thích chi tiết phương pháp đo lường của từng biến số trong phương trình hồi quy, xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$), và mô tả kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến các kiểm định khuyết tật mô hình và phương pháp xử lý bằng FGLS trên Stata 16.
Chapter 4: Research Results
Chương 4 trình bày kết quả phân tích định lượng trên mẫu 250 quan sát. Bảng thống kê mô tả chỉ ra các đặc tính dữ liệu của 25 ngân hàng thương mại giai đoạn 2012–2021. Phân tích tương quan sơ bộ cho thấy $CAP$ và $INF$ có tương quan dương với $L_1$, trong khi $SIZE$, $LDR$, $ROE$, $NPL$, và $GDP$ có tương quan âm. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy giá trị VIF của tất cả các biến đều nhỏ hơn 10 (biến $SIZE$ có VIF cao nhất là 2.53), khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Kết quả lựa chọn mô hình:
- Kiểm định $F$-test so sánh giữa Pooled OLS và FEM cho kết quả $F(24, 218) = 14.00$ với giá trị $p = 0.0000 < 0.05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác định mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman so sánh giữa FEM và REM đạt giá trị $\chi^2(7) = 33.00$ với giá trị $p = 0.0000 < 0.05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định mô hình FEM vượt trội hơn REM.
- Kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM: Kiểm định Modified Wald cho $\chi^2(25) = 82.00$ ($p = 0.0000 < 0.05$), kết luận có hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Kiểm định Wooldridge cho $F(1, 24) = 55.00$ ($p = 0.0000 < 0.05$), kết luận có hiện tượng tự tương quan.
- Tác giả sử dụng mô hình hồi quy FGLS để hiệu chỉnh và đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng.
Chapter 5: Conclusion and Policy Implications
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình hồi quy thực nghiệm. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị và hàm ý chính sách cụ thể dành cho hai chủ thể: ban điều hành các ngân hàng thương mại cổ phần (nhằm cân đối giữa tỷ lệ cho vay, khả năng sinh lời và mức dự phòng thanh khoản) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (trong việc điều hành chính sách tiền tệ và giám sát an toàn vĩ mô). Chương này cũng nêu rõ các hạn chế còn tồn tại của khóa luận và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thống kê mô tả các biến nghiên cứu
Dữ liệu xử lý từ 250 quan sát của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam (2012–2021) ghi nhận các chỉ số tài chính cụ thể:
| Biến |
Số quan sát |
Trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (SD) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| L1 |
250 |
17.30% |
7.39% |
4.45% (STB, 2015) |
52.11% (SSB, 2012) |
| SIZE |
250 |
— |
— |
14.685 tỷ VNĐ (SGB, 2013) |
1.761.696 tỷ VNĐ (BID, 2021) |
| CAP |
250 |
9.00% |
3.00% |
4.42% (BID) |
24.19% (SGB, 2012) |
| LDR |
250 |
66.80% |
— |
24.23% (SSB) |
98.45% (SGB, 2012) |
| ROE |
250 |
9.63% |
6.88% |
0.01% (NVB) |
26.39% (VIB, 2021) |
| NPL |
250 |
2.13% |
1.47% |
0.001% (BID, 2021) |
9.23% (NAB) |
| GDP |
250 |
5.59% |
— |
2.58% (2021) |
7.08% (2018) |
| INF |
250 |
3.80% |
2.00% |
0.63% (2015) |
9.095% (2012) |
Ghi chú: Năm 2021 ghi nhận BID, VCB và CTG là 3 ngân hàng dẫn đầu toàn hệ thống về quy mô và tốc độ tăng trưởng tổng tài sản.
2. Kết quả hồi quy mô hình và thảo luận tác động
Sau khi khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS, các kết quả ước lượng thực nghiệm cho thấy:
- Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR): Có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến tỷ số thanh khoản ($L_1$) và đạt ý nghĩa thống kê. Việc tăng tỷ lệ dư nợ cho vay so với nguồn vốn huy động làm giảm nguồn dự trữ tài sản có tính thanh khoản cao, làm gia tăng nguy cơ thâm hụt thanh khoản khi đến hạn.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Có tác động tích cực (cùng chiều) đến thanh khoản ($L_1$) và có ý nghĩa thống kê trong mô hình ước lượng FGLS. Kết quả này phản ánh rằng ngân hàng có hiệu quả sinh lời cao có khả năng tích lũy nguồn lực tài chính, củng cố uy tín để huy động vốn dễ dàng hơn, qua đó gia tăng tài sản thanh khoản.
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Có tác động tích cực (cùng chiều) đến thanh khoản ($L_1$) và đạt ý nghĩa thống kê. Khi lạm phát gia tăng, các ngân hàng có xu hướng chủ động nâng cao mức dự trữ tài sản thanh khoản để ứng phó với nhu cầu rút tiền và biến động thị trường.
- Các biến khác (SIZE, CAP, NPL, GDP): Biến quy mô ($SIZE$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) có xu hướng tác động dương; biến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và tăng trưởng kinh tế ($GDP$) có xu hướng tác động âm đến thanh khoản, tuy nhiên mức độ ý nghĩa thống kê phụ thuộc vào từng mô hình kiểm định.
3. Giải pháp và hàm ý chính sách
Từ các kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các khuyến nghị cụ thể:
- Đối với các ngân hàng thương mại:
- Thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ $LDR$, tuân thủ trần quy định của Ngân hàng Nhà nước (85%) để tránh lệ thuộc quá mức vào nguồn vốn thị trường liên ngân hàng có chi phí cao.
- Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh và chỉ số $ROE$ nhằm gia tăng quy mô vốn tự có và củng cố bộ đệm thanh khoản.
- Xây dựng mô hình dự báo thanh khoản chủ động trước những biến động của các chỉ số vĩ mô như lạm phát và lãi suất.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát an toàn thanh khoản theo các tiêu chuẩn Basel nâng cao.
- Điều hành linh hoạt hạn mức tăng trưởng tín dụng (room tín dụng) và các công cụ thị trường mở nhằm hỗ trợ thanh khoản kịp thời cho hệ thống mà vẫn kiểm soát được lạm phát mục tiêu.
4. Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động đồng thời của cả các nhân tố vi mô nội tại ngân hàng và nhân tố vĩ mô tác động đến thanh khoản ngân hàng thương mại tại thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cập nhật chuỗi số liệu tài chính đến hết năm 2021, phản ánh sự biến động của thanh khoản ngân hàng trong giai đoạn đại dịch Covid-19 và giai đoạn đầu mở cửa phục hồi kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các điểm hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng:
- Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 25 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết và chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2021. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang các ngân hàng thương mại chưa niêm yết và kéo dài chuỗi thời gian để bao quát đầy đủ hơn giai đoạn điều hành tiền tệ sau năm 2022.
- Biến số nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào chỉ số $L_1$ và một số biến số tài chính, vĩ mô cơ bản. Các đề tài kế tiếp có thể xem xét bổ sung các biến số đo lường thanh khoản khác ($L_2, L_3, L_4$), các chỉ tiêu rủi ro thanh khoản theo chuẩn Basel III (LCR - Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản, NSFR - Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng) hoặc các yếu tố vĩ mô như lãi suất liên ngân hàng, tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) trên phần mềm Stata 16, các bước kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi Modified Wald, tự tương quan Wooldridge).
- Nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích ngành ngân hàng: Nắm bắt thực trạng các chỉ số thanh khoản ($L_1$), dư nợ cho vay trên tiền gửi ($LDR$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), nợ xấu ($NPL$), khả năng sinh lời ($ROE$) của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2012–2021).
- Bộ phận quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng: Ứng dụng các hàm ý về quản trị tỷ lệ LDR và cân đối mục tiêu sinh lời - thanh khoản trong công tác quản trị rủi ro thanh khoản thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng biến phụ thuộc nào để đo lường thanh khoản ngân hàng và công thức tính ra sao?
Khóa luận sử dụng biến phụ thuộc là tỷ số thanh khoản $L_1$, được tính bằng công thức:
$$\text{L1} = \frac{\text{Tài sản thanh khoản (Liquid Assets)}}{\text{Tổng tài sản (Total Assets)}}$$
Tác giả lựa chọn chỉ số này vì nó phản ánh tổng thể lượng tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng dự phòng để phòng ngừa rủi ro thanh khoản trong cả ngắn hạn và trung - dài hạn.
2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian khảo sát của khóa luận được xác định như thế nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam được niêm yết trên thị trường chứng khoán, với chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) gồm 250 quan sát.
3. Vì sao tác giả chọn mô hình FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hay REM?
Kết quả kiểm định $F$-test ($p = 0.0000$) cho thấy FEM phù hợp hơn Pooled OLS; kiểm định Hausman ($p = 0.0000$) cho thấy FEM phù hợp hơn REM. Tuy nhiên, khi kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM, kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi ($p = 0.0000$) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan ($p = 0.0000$). Do đó, phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được lựa chọn để khắc phục cả hai hiện tượng này.
4. Những ngân hàng nào ghi nhận giá trị thanh khoản (L1), quy mô tài sản và tỷ lệ nợ xấu cao nhất/thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?
Theo kết quả thống kê mô tả:
- Tỷ số thanh khoản ($L_1$): Cao nhất là SSB (52.11% năm 2012), thấp nhất là STB (4.45% năm 2015).
- Quy mô tài sản ($SIZE$): Lớn nhất là BID (1.761.696 tỷ VNĐ năm 2021), nhỏ nhất là SGB (14.685 tỷ VNĐ năm 2013).
- Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$): Thấp nhất là BID (0.001% năm 2021), cao nhất là NAB (9.23%).
5. Kết quả hồi quy chỉ ra các yếu tố nào có ý nghĩa thống kê tác động đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
Trong mô hình hồi quy FGLS cuối cùng, các biến có ý nghĩa thống kê tác động đến thanh khoản ngân hàng gồm có: Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi ($LDR$ - tác động tiêu cực), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$ - tác động tích cực), và Tỷ lệ lạm phát ($INF$ - tác động tích cực).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đăng Khải đã thực hiện phân tích định lượng chặt chẽ về các yếu tố tác động đến thanh khoản của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy FGLS trên phần mềm Stata 16 để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh tác động có ý nghĩa thống kê của các biến LDR, ROE và lạm phát lên tỷ số thanh khoản $L_1$. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng, hỗ trợ ban điều hành ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách cân đối giữa an toàn thanh khoản và hiệu quả sinh lời.