Dự Án Xây Dựng Tại Trường Đại Học Xây Dựng: Lập Kế Hoạch Thi Công và Tổ Chức Công Trường

Tài liệu nghiên cứu Construction organization content design construction schedule and site logistics, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh
53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Lập Kế Hoạch Thi Công Dự Án Tại ĐH Xây Dựng

Việc lập kế hoạch và tổ chức thi công là nền tảng quyết định sự thành bại của mọi dự án xây dựng. Đặc biệt với các công trình có quy mô như dự án tại trường Đại học Xây Dựng – một tòa nhà 9 tầng kết cấu bê tông cốt thép toàn khối – việc chuẩn bị kỹ lưỡng càng trở nên quan trọng. Quản lý dự án xây dựng hiệu quả đòi hỏi một bản kế hoạch chi tiết, bao gồm từ việc phân tích đặc điểm công trình, điều kiện địa chất, cho đến việc xác định các công tác chính và lập tiến độ thực hiện. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, dự án được triển khai trên nền đất loại II, có cường độ chịu tải tốt, không yêu cầu gia cố hố móng. Đây là một lợi thế, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về việc thiết kế và bố trí mặt bằng công trường một cách khoa học để tối ưu hóa không gian và nguồn lực. Một đồ án tổ chức thi công bài bản sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình, giúp ban chỉ huy công trường điều phối công việc, kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn. Kế hoạch này không chỉ dừng lại ở bản vẽ, mà còn phải bao gồm thuyết minh biện pháp thi công, chi tiết hóa từng bước thực hiện, từ công tác móng, thân, đến hoàn thiện mái. Việc áp dụng các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN) là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo công trình đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý cao nhất.

1.1. Phân tích tổng quan và quy mô dự án xây dựng 9 tầng

Dự án nghiên cứu là một công trình nhà 9 tầng, 12 nhịp với kết cấu bê tông cốt thép toàn khối. Các thông số kỹ thuật chính như chiều cao tầng, kích thước móng, tường và mái đã được xác định rõ ràng. Ví dụ, tường ngoài dày 220mm và tường trong dày 110mm, mái được cấu tạo từ các lớp chống thấm và chống nóng với chiều dày lần lượt là 5cm và 15cm. Việc hiểu rõ các thông số này là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong quản lý dự án xây dựng, giúp định hình khối lượng công việc và các yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Điều này tạo cơ sở cho việc lựa chọn biện pháp thi công phù hợp và tính toán tài nguyên cần thiết, từ vật tư đến nhân công xây dựng.

1.2. Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch thi công chi tiết

Một kế hoạch thi công chi tiết không chỉ giúp dự đoán các rủi ro mà còn là công cụ để tối ưu hóa chi phí và thời gian. Nó bao gồm việc xác định trình tự các công việc, ước tính thời gian thực hiện cho từng hạng mục và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý. Việc thiếu một kế hoạch rõ ràng có thể dẫn đến sự chồng chéo công việc, lãng phí tài nguyên và chậm tiến độ thi công. Do đó, đầu tư thời gian và công sức vào giai đoạn lập kế hoạch, bao gồm việc tạo bản vẽ thi công chi tiết và các tài liệu liên quan, là một khoản đầu tư thông minh, giúp đảm bảo dự án vận hành trơn tru và đạt được các mục tiêu đề ra về chất lượng, tiến độ và ngân sách.

II. Top 3 Thách Thức Khi Tổ Chức Công Trường Xây Dựng Phức Tạp

Tổ chức một công trường xây dựng, đặc biệt là với các dự án cao tầng, luôn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất chính là quản lý tiến độ dự án một cách chính xác. Bất kỳ sự chậm trễ nào ở một công đoạn cũng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến toàn bộ lịch trình. Thứ hai, việc đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng và vệ sinh môi trường là một ưu tiên hàng đầu nhưng cũng vô cùng phức tạp. Môi trường làm việc trên cao, sự vận hành của các máy móc thiết bị thi công hạng nặng và mật độ nhân công xây dựng đông đúc tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cuối cùng, việc quản lý vật tư và nguồn nhân lực hiệu quả là một bài toán khó. Cần đảm bảo vật tư được cung cấp đủ, đúng lúc, đúng chất lượng, trong khi đó phải bố trí và điều phối nhân công hợp lý để tối đa hóa năng suất. Nếu không có một hệ thống quản lý công trường chuyên nghiệp, các vấn đề như thất thoát vật liệu, thiếu hụt nhân công tay nghề cao, hoặc xung đột trong lịch làm việc rất dễ xảy ra, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và chi phí của công trình. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi kinh nghiệm, kỹ năng và các công cụ quản lý hiện đại.

2.1. Khó khăn trong việc kiểm soát tiến độ thi công chính xác

Việc kiểm soát tiến độ thi công là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất. Các yếu tố khách quan như thời tiết, sự cố máy móc, hoặc chậm trễ trong khâu cung ứng vật tư có thể phá vỡ kế hoạch ban đầu. Để đối phó, nhà quản lý cần các công cụ theo dõi linh hoạt như sơ đồ Gantt hoặc sơ đồ PERT, kết hợp với việc cập nhật tiến độ thực tế thường xuyên. Việc áp dụng các phần mềm chuyên dụng như MS Project trong lập tiến độ giúp mô phỏng các kịch bản khác nhau và đưa ra phương án điều chỉnh kịp thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến toàn bộ dự án.

2.2. Rủi ro về an toàn lao động và vệ sinh công trường

An toàn lao động luôn là vấn đề nhức nhối. Các rủi ro tiềm tàng từ việc làm việc trên cao, vận hành cần trục tháp, sử dụng giàn giáo, và các công tác điện, nước đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt. Việc thiết lập hệ thống biển báo, cung cấp đầy đủ trang bị bảo hộ, và tổ chức các buổi huấn luyện an toàn định kỳ là bắt buộc. Ngoài ra, việc quản lý vệ sinh công trường, xử lý chất thải xây dựng cũng là một thách thức, đòi hỏi phải có kế hoạch cụ thể để đảm bảo không ảnh hưởng đến môi trường xung quanh và tuân thủ các quy định pháp luật.

2.3. Tối ưu hóa việc quản lý vật tư và nhân công xây dựng

Quản lý dòng chảy vật tư và nhân lực là yếu tố sống còn. Thách thức nằm ở việc dự báo chính xác nhu cầu vật tư cho từng giai đoạn để tránh tình trạng tồn kho quá lớn gây lãng phí không gian hoặc thiếu hụt làm gián đoạn thi công. Theo nghiên cứu, việc tính toán trữ lượng vật liệu dự trữ (T = 6 ngày) dựa trên thời gian nhận hàng, bốc dỡ, và kiểm tra là một giải pháp hiệu quả. Tương tự, việc bố trí và điều phối nhân công xây dựng (ước tính 93 công nhân chính và 24 công nhân phụ) đòi hỏi phải có kế hoạch chi tiết, đảm bảo đủ người cho các công việc quan trọng mà không gây ra tình trạng thừa người, thiếu việc.

III. Phương Pháp Lập Kế Hoạch Tiến Độ Thi Công Chi Tiết Hiệu Quả

Để xây dựng một kế hoạch thi công hiệu quả, phương pháp tiếp cận phải có hệ thống và dựa trên dữ liệu cụ thể. Bước đầu tiên là xây dựng Cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure - WBS), chia nhỏ dự án thành các gói công việc dễ quản lý. Từ WBS, tiến hành bóc tách khối lượng chi tiết cho từng hạng mục, từ đào móng, đổ bê tông, xây tường, đến lắp đặt hệ thống cơ điện. Tài liệu dự án đã tính toán cụ thể khối lượng cho từng phần, ví dụ khối lượng tường xây 110mm là 867.63 m³ hay diện tích trát tường ngoài là 3944.56 m². Dựa trên khối lượng và định mức lao động, thời gian cần thiết cho mỗi công việc sẽ được xác định. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là lập tiến độ thi công. Việc sử dụng các công cụ trực quan như sơ đồ Gantt là phổ biến nhất, cho phép thể hiện rõ ràng trình tự, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc. Các phần mềm chuyên dụng như MS Project trong lập tiến độ không chỉ giúp vẽ sơ đồ mà còn hỗ trợ quản lý tài nguyên, theo dõi tiến độ thực tế so với kế hoạch và tối ưu hóa đường găng (critical path), đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.

3.1. Xây dựng cấu trúc phân chia công việc WBS tường minh

WBS là xương sống của kế hoạch dự án. Đối với dự án tại ĐH Xây Dựng, WBS được chia thành các hạng mục chính như: công tác chuẩn bị, thi công phần ngầm (móng), thi công phần thân (cột, dầm, sàn các tầng) và thi công hoàn thiện (xây, trát, sơn, MEP). Mỗi hạng mục lớn lại được chia nhỏ hơn. Ví dụ, công tác hoàn thiện bao gồm các công việc con như xây tường trong 110, xây tường ngoài 220, lắp đặt hệ thống MEP, trát tường, sơn tường, lắp đặt cửa. Sự phân chia này giúp việc giao nhiệm vụ cho các đội nhóm trở nên rõ ràng và dễ dàng hơn trong việc giám sát thi công.

3.2. Kỹ thuật bóc tách và tính toán khối lượng công việc chính xác

Tính toán khối lượng công việc là một bước không thể thiếu. Dựa trên bản vẽ thi công chi tiết, các kỹ sư đã tính toán cụ thể từng con số. Ví dụ, khối lượng bê tông chống thấm cho mái là 38.36 m³, khối lượng bê tông chống nóng là 116.9 m³. Tương tự, diện tích cửa sổ và cửa ra vào chiếm 60% diện tích tường ngoài và 10% diện tích tường trong. Những con số này là đầu vào quan trọng để tính toán nhu cầu vật tư (xi măng, cát, đá, thép) và số ngày công cần thiết, từ đó xây dựng một tiến độ thi công khả thi và đáng tin cậy.

IV. Bí Quyết Bố Trí Mặt Bằng và Quản Lý Công Trường Tối Ưu

Tổ chức và bố trí mặt bằng công trường một cách khoa học là yếu tố then chốt để đảm bảo luồng công việc thông suốt và an toàn. Nguyên tắc cốt lõi là tối ưu hóa việc di chuyển của người và thiết bị, đồng thời giảm thiểu khoảng cách vận chuyển vật liệu. Đối với dự án này, với khu đất xây dựng rộng rãi, việc quy hoạch được thực hiện bài bản. Các khu vực chức năng chính được xác định rõ ràng, bao gồm: khu vực thi công chính của tòa nhà, khu vực lắp đặt cần trục tháp, kho bãi vật liệu, khu vực trộn bê tông (nếu có), lán trại tạm cho công nhân và văn phòng điều hành của ban chỉ huy công trường. Hệ thống đường giao thông tạm thời được thiết kế để xe tải và các máy móc thiết bị thi công có thể tiếp cận dễ dàng. Việc bố trí cần trục tháp ở vị trí trung tâm, có bán kính hoạt động bao phủ toàn bộ công trình là một quyết định chiến lược, giúp tối đa hóa hiệu quả vận chuyển vật liệu lên các tầng cao. Bên cạnh đó, việc thiết kế hệ thống cấp điện, cấp thoát nước tạm thời và các biện pháp phòng cháy chữa cháy cũng được tính toán kỹ lưỡng ngay từ đầu trong đồ án tổ chức thi công.

4.1. Nguyên tắc quy hoạch kho bãi vật liệu và lán trại tạm

Việc quy hoạch kho bãi vật liệulán trại tạm phải tuân thủ các nguyên tắc về an toàn và tiện lợi. Kho chứa xi măng phải khô ráo, cao hơn mặt đất. Bãi chứa cát, đá phải có vách ngăn, hệ thống thoát nước tốt. Bãi tập kết thép phải được kê cao để tránh gỉ sét. Khu vực lán trại tạm cho công nhân cần được bố trí ở vị trí hợp lý, đủ xa khu vực thi công nguy hiểm nhưng vẫn thuận tiện cho việc di chuyển. Theo tính toán, tổng diện tích nhà tạm cần thiết là 559 m², bao gồm chỗ ở cho công nhân (468 m²), kỹ sư (56 m²) và các công trình phụ trợ, đảm bảo điều kiện sinh hoạt tối thiểu cho người lao động.

4.2. Lựa chọn và bố trí máy móc thiết bị thi công phù hợp

Việc lựa chọn máy móc thiết bị thi công phụ thuộc vào quy mô và đặc điểm công trình. Với chiều cao 33m, việc sử dụng cần trục tháp là bắt buộc. Phân tích cho thấy cần trục có chiều cao nâng 37m và bán kính hoạt động 31.43m là phù hợp. Năng suất của cần trục được tính toán để đảm bảo vận chuyển đủ khối lượng bê tông, cốt thép và ván khuôn trong một ca làm việc (tổng khối lượng tối đa là 99.73 tấn/ca). Ngoài ra, các máy móc khác như máy trộn vữa (2 máy SO-26A), vận thăng lồng (TP-5) cũng được lựa chọn và bố trí tại các vị trí chiến lược để phục vụ hiệu quả cho công tác xây trát và vận chuyển người.

4.3. Thiết kế hệ thống giao thông và an toàn trên công trường

Hệ thống giao thông nội bộ được thiết kế theo dạng đường một chiều để tăng năng suất và đảm bảo an toàn. Chiều rộng đường được tính toán là 3.75m, đủ cho các phương tiện vận tải lớn di chuyển. Bên cạnh đó, hệ thống an toàn lao động trong xây dựng được chú trọng với việc thiết lập hàng rào bao quanh công trường, lưới an toàn tại các tầng cao, biển báo nguy hiểm và quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng đồ bảo hộ. Đây là những yếu tố không thể thiếu để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và giảm thiểu tai nạn.

V. Phân Tích Thực Tiễn Biện Pháp Thi Công Tại ĐH Xây Dựng

Ứng dụng thực tiễn các kế hoạch và phương pháp đã đề ra được thể hiện rõ nét qua case study dự án 9 tầng tại Đại học Xây Dựng. Quá trình giám sát thi công được thực hiện chặt chẽ bởi ban chỉ huy công trường, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ thuyết minh biện pháp thi côngbản vẽ thi công chi tiết. Một trong những quyết định quan trọng là việc lựa chọn cần trục tháp ZoomLion dựa trên các thông số đã tính toán (Hyc=37m, Ryc=31.43m), giúp đảm bảo năng suất vận chuyển vật liệu theo phương đứng. Các biện pháp thi công cho từng hạng mục, từ công tác móng, lắp dựng ván khuôn, đổ bê tông đến xây tường và hoàn thiện, đều được tiêu chuẩn hóa. Sau khi mỗi giai đoạn hoàn thành, công tác nghiệm thu công trình nội bộ được tiến hành trước khi mời các bên liên quan. Toàn bộ quá trình này được ghi chép và lưu trữ cẩn thận trong hồ sơ quản lý chất lượng, bao gồm nhật ký thi công, biên bản nghiệm thu vật liệu đầu vào, biên bản nghiệm thu công việc, và các kết quả thí nghiệm kiểm định. Cách tiếp cận bài bản này không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn tạo ra một bộ tài liệu giá trị cho các dự án tương tự trong tương lai.

5.1. Vai trò của ban chỉ huy công trường trong quản lý chất lượng

Ban chỉ huy công trường đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối mọi hoạt động. Đội ngũ này, bao gồm chỉ huy trưởng, các kỹ sư giám sát và đội ngũ kỹ thuật, chịu trách nhiệm triển khai kế hoạch, phân công công việc cho các đội thợ, và quan trọng nhất là giám sát thi công hàng ngày. Họ kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào, giám sát quy trình thi công có đúng kỹ thuật hay không, và xử lý các vấn đề phát sinh. Sự chuyên nghiệp và kinh nghiệm của đội ngũ này là yếu tố quyết định đến việc duy trì chất lượng và tiến độ theo đúng cam kết.

5.2. Quy trình nghiệm thu công trình và hoàn thiện hồ sơ pháp lý

Quy trình nghiệm thu công trình được thực hiện theo từng giai đoạn. Sau khi hoàn thành một hạng mục (ví dụ: xong phần móng, xong kết cấu tầng 3), ban chỉ huy sẽ tiến hành nghiệm thu nội bộ. Nếu đạt yêu cầu, họ sẽ mời tư vấn giám sát và chủ đầu tư để nghiệm thu chính thức. Toàn bộ các biên bản nghiệm thu này, cùng với các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ hoàn công, và chứng chỉ chất lượng vật liệu, sẽ được tập hợp thành hồ sơ quản lý chất lượng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để bàn giao công trình và đưa vào sử dụng, tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN).

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NATIONAL UNIVERSITY OF CIVIL ENGINEERING DEPARTMENT OF CONSTRUCTION TECHNOLOGY AND MANAGEMENT MINI - PROJECT CONSTRUCTION ORGANIZATION Content: Design Construction Schedule and Site Logistics Supervisor: Pham Nguyen Van Phuong Student: Le Van Tho Class: 62XE1 Student ID: 195462 Hanoi, 2021 1 PROJECT DESCRIPTION 1. Introduction to the building - Structure of the building is monolithic reinforced concrete structure. The building has 9 storeys and 12 spans. All the geometric data of the building is illustrated in the below table.

- Construction and site conditions of the building:  Geological properties: soil grade II with high strength of soil. There’s no need to reinforce foundation pit.  The level of water table is by far greater than the level of foundation pit. Project data Table 1: Project information Number of floor 9 Number of span 12 [σ]w Wood (kG/cm2) 110 γ Wood (k/g/cm3) 650 Season Summer b (m) 1.Ratio µ% 1 3 Figure 1: Structural plan of the building 4 Figure 2: Cross – section A-A 5 Figure 3: Cross – section B-B 3.

Foundation structure 6 Figure 4: Isolated footing plan a) Depth of foundation: Hm = 3t = 120 + m*10 = 120 + 3*10 = 150 (cm)  choose t = 50 (cm) b) Dimensions of foundation are chosen following to the formula below: ; *) At axis A&E: + + Thus, choose: 7 Figure 5: Foundation axis A *) At axis B&D: + + Thus, choose: 8 Figure 6: Foundation axis B *) At axis C: + + Thus, choose: 9 Figure 7: Foundation axis C 4. Ground Thickness of lining concrete: Choose: Thickness of reinforced concrete Choose: 10 Thickness of foundation sand: Choose: Figure 8: Ground 5. Roof Figure 9: Roof - Waterproofing : 4.7Choose : 5 cm - Heat proofing :12+n/3=12+4/3=13.33Choose : 15 cm - 2 layers of traditional terra-cotta floortile ( ceramic tile) 6. Wall 11 - According to the axis : External wall 220 (mm), internal wall 110 (mm).

- Plaster 40% of external wall area ; 50% of internal wall area. - Paint 6% of external wall area ; 1% of internal wall area. - Doors ( and windows) take 60% of external wall area ; 10% of internal wall area. - Power, water factor : 0,32 working hour per 1m2 of floor.

Construction plan and location of building a) Construction plan Figure 10: Construction plan Figure 11: Building location on construction plan X1 =10+5n=10+5x4= 30 (m) X2 =15+n/2=15+4/2= 17 (m) 12 Side 0.9 Table 226: Labour resource for formwork dismantlement of each partition Area Total Quota Total Total Floor Segment Component 100m Quantity per workday Workday per 100(m2) 2 element /m3 element C1 0.Selection of construction machines - Building length: L=43.9m - Building height: H=33m Use tower crane as vertical transport equipment. Because the length of the building is quite great, hence, tower crane with large radius will be arranged. Cast-in-place concrete is selected to be used in this project.  Vertical transport equipment: Required height of tower crane: Hyc=hct + hat + hck + ht = 33+1+1.5=37(m) Where: hct: height of building hat: safety distance hck: height of structure components ht: height of hanging kits Working range of tower crane: Where: L=43.42m: the length of the building 85 B=17.86m: building width : width of scaffold : safety distance b=1m : distance from centre of tower crane to the edge of tower crane   Select tower cranebase on the following requirements: - Maximum operating radius: Ryc=31.43 (m)  Hoisting height: H=37 (m) 86  Select tower crane (ZoomLion’s product catalouge) with following parameters: - Load capacity: Q=2.8 (m) - Speed: o Hoisting speed: 48 m/min o Lowering speed: 48 m/min o Trolleying speed: 30-60 m/min o Slewing speed: 0-0.72 r/min 87 88 n T=E t i  Cycle of tower crane: i 1 S ti  i  (3 4) s Where: vi : time for gesture number i with speed v (3-4)s is the time for i braking and tolerance.

E is simultaneous gesture factor E=0.8 t1=10(s): time for hanging the bucket on the lifting hook. 0,5 t3  60  4 54( s) 0,6 : slewing time to pouring position. : time for trolley get to pouring position. : time for lowering the bucket to constructing position.

t6 = 120s: pouring concrete time. : time for lifting bucket to former position. : time for trolley come back to the start point. 89 : time for taking a new bucket.

 - Productivity of tower crane per working shift (for concrete transporting only) N=Q x nck x ktt x ktg x T Legend: +) tck =0.02: number of cycle in an hour +) ktt=0.8 : weighting factor +) ktg=0.9 : factor considering time-used of crane +) T=8 (h): duration of a working shift => N= 2.73(T/shift) *Volume to be transported in 1 shift: + Concrete volume: Qbt = 39.575 (T) + Weight of reinforcement: Qct = 3.57 (T) + Weight of formwork: Qvk = 762x0.859 (T) + Maximum total volume to be transported in 1 shift Q = 99.73 T So the selected tower crane ensures productivity 6. Choose a concrete mixer - Using commercial concrete. List of tasks 1. Pouring waterproof concrete layer 50mm 2.

Pouring heat resistant concrete layer 150mm 90 3. Constructing gable brick wall 4. Paving the ceramic tiles Figure 25: Cross-section of roof layers 2. Calculation of work volume Table 27: Work volume of roof construction Dimensions(m) No.

Name of tasks Lengt Unit Volume Width Height h 1 Waterproof concrete 43.77 2 Heat resistant concrete 43.78 Table 28: Labour resource for roof construction NO Norm Man- Name of tasks Unit Amount Norm code. (unit) day 1 Waterproof concrete m³ 38.36 2 Heat resistant concrete m³ 116. Division of construction segment 91 Figure 26: Division of roof construction Table 29: Work volume of each partition Dimensions Partitio Name of tasks Area Height Unit Amount n (m2) (m) Waterproof concrete 202.14 Heat resistant concrete 202.37 Heat resistant concrete 207.67 Heat resistant concrete 193.69 Heat resistant concrete 173.67 Table 30: Labour resource of each work for each partition Partitio Norm Norm Man- Name of tasks Unit Amount n code (unit) day 92 Waterproof concrete m³ 10.83 Heat resistant concrete m³ 30.21 Heat resistant concrete m³ 31.05 Heat resistant concrete m³ 29.43 Heat resistant concrete m³ 26. Work breakdown structure 1.

Constructing inside wall-110 93 2. Constructing ouside wall-220 3. Installing MEP system 4. Plastering inside wall-110 5.

Painting inside wall-110 6. Installing door and window 7. Plastering outside wall 8. Calculation of work volume a) Brick wall and installation of doors and windows - Brick wall run along all axes: 220mm for exterior wall and110mm for interior wall.

- Doors and windows take: 60% of external wall and 10% of internal wall Table 231: Volume of 110mm-thick internal wall and area of internal doors Area of Area of Volume Dimensions (m) brick doors of brick Floor Axis Quantity Area(m²) wall (m²) (m²) wall (m³) Height Length B,C,D 3.30 Table 242: Volume of 220mm-thick external wall and area of external doors Area Area Volum of of e Floo Dimensions (m) Area(m² Axis Quantity brick of r ) doors wall brick Height Lengt (m²) (m²) wall 94 (m³) h 126.54 b) Plastering wall 110-Internal wall: 50% plastered and 220-external wall: 40% plastered Table 253: Area of plastering for 110- internal wall Area of Area of Dimensions (m) brick Floo plaster Axis wall r Lengt (m²) (m²) Height h B,C,D 3.19 Table 264: Area of plastering for external wall Area of Area of Dimensions (m) brick plaster Floor Axis wall Lengt (m²) (m²) Height h B,C,D 3.15 c) Inside painting and outside painting - Inside building is painted 2 layers: first is base layer and second is cover layer. 1% of internal wall is painted. - Outside building is painted 2 layers: first is base layer and second is cover layer. 6% of external wall is painted.

Table 275: Area of inside painting Floo Area of Area of Axis Dimensions (m) r brick painting 96 wall Lengt (m²) (m²) Height h B,C,D 3.66 Table 286: Area of outside painting Area of Area of Dimensions (m) brick paintin Floo Axis wall g r Lengt (m²) (m²) Height h B,C,D 3.87 d) Mechanical, electricity and pipe installation MEP task consumes 0.32 working hour per 1m 2 of floor. Base on the area of floor, labour resource can be determined. Table 297: Labour resource for MEP Area Man Man- Element Dimension (m) Quantity Number floor Norm hours day Length Widtth per floor of floor (m²) (hour) Fl1 5. Calculation of labour resource Table 308: Labour resource for finishing tasks ( 9 floors) Norm Man- No.

Tasks Unit Volumn code Norm day 1 Building 110-wall m³ 867.63 4 wall 220-wall m² 541 AK. Choose hoist - Mass of wall built in 1 shift is: =(867.36 m3 -According to basic construction norms, 1m3 of walls need 550 bricks, 0. 1m3 has a weight of 2T. -Total weight is Q1 = 32.72 T/shift - The volume of plastering in 1 shift is =3944.56 m2 -According to the basic construction norm, 1m2 of plaster requires 0.02m3 of mortar, 1m3 has a weight of 2T.

-Total weight is Q2 = 109.38 T/ca -Total weight to lift is Q = Q1+Q2= 64.1 T/shift 98 -Choose a hoist: TP-5 has the following specifications: + Lifting load: 0.5 T + Design lifting speed: 7 m/s + Maximum lifting height: 50 m + Machine weight: 5.7 billion + Capacity of the hoist is calculated by the formula: N = q x n x k1 x k2 Where: + k1 = 0.8 coefficient of using the hoist.8 time utilization factor.5 (T) + n = 3600 / Tck with Tck = t1 + t2 + t3 + t4 + t1 : loading and unloading time , t1 = 3 minutes = 180 s + t2 : lifting and lowering time, t2 = 2x24/7= 7 s Tck = 180 +7= 187 s Instead: n = 3600 / 187= 19 cycles/h. So we choose these 2 hoists to satisfy the working requirements. Arrange the hoist at the positions as shown on the construction site drawing, ensuring convenience for construction. *) Hoist transporting people In addition, to serve traffic to high floors, we also use a PGX (800-16) passenger hoist.Choose Mortar Mixer The volume of mortar for each segment of each work is calculated as the table below: Volume of mortar No.

Task Volume Norm (m3) 1 Construction wall 32.75 -With the above mortar volume, choose 2 mixers SO-26A with a capacity of 2m3/h = 16m3/shift, arrange 2 mixers at both ends of the building for convenient transportation as shown on the drawing of the site layout 99 E. SHEDULE Table 319: Schedule calculation for one floor CHAPTER II. SITE LAYOUT PLANNING 1. BASIC DESIGN - The building is constructed on the newly planned land area, the construction site is comfortable and spacious for the arrangement of temporary works on the construction site.

- The city's electricity and water supply network passes through the construction site, ensuring adequate supply of elec water needs for production and daily life at the site. LIST OF TASKS 1. Determine the specific location of the planned work on the ground. Arranging cranes, machinery and equipment for construction.

Design of the traffic system on the construction site. Design warehouse for materials and components. Design temporary houses on the construction site. Design of electricity and water supply networks.

Design the system of occupational safety and environmental sanitation. CONSTRUCTION ORGANIZATION FOR MAIN TASKS: 3. Locate and plan layout on site: -Based on given data, the construction site layout is presented below: X1 = 30 (m) X2 = 17 (m) Y1 = 34 (m) Y2 = 70 (m) 3. Arrange tower crane Use fixed-tower crane.

There are regulations while using tower crane such as: - The standing of the crane must be the most beneficial in terms of working, convenient in hoisting, mounting or trans materials, components, etc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ