Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, năng lực ngoại ngữ đã trở thành một chuẩn mực then chốt quyết định khả năng thích ứng và thành công nghề nghiệp của người học. Tại Việt Nam, tiếng Anh được quy định là môn học bắt buộc xuyên suốt từ bậc giáo dục phổ thông đến giáo dục đại học. Tuy nhiên, thực trạng giảng dạy cho thấy phần lớn sinh viên không chuyên ngữ vẫn đối mặt với rào cản tâm lý, thiếu định hướng học tập dài hạn hoặc chỉ tiếp cận môn học với tâm thế hoàn thành nghĩa vụ tích lũy tín chỉ. Nhận diện chính xác động lực học tập chính là chìa khóa then chốt để tháo gỡ điểm nghẽn này và nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục đại học.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh (Mã số: 8140111) của tác giả Lê Hoàng Hạ Vỹ, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Thu Hiền tại Trường Đại học Quy Nhơn, tập trung phân tích thực trạng nhận thức về các nhân tố động lực học tiếng Anh của sinh viên không chuyên ngữ. Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi thời gian năm 2022 tại địa bàn tỉnh Bình Định, khảo sát trực tiếp 200 sinh viên năm nhất thuộc hai đơn vị đào tạo đại diện cho hai khối ngành chuyên biệt: Khoa Khoa học Tự nhiên và Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn.

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là xác định rõ mức độ tác động của hai nhóm động lực chính: động lực công cụ (instrumental motivation) và động lực hội nhập (integrative motivation), đồng thời kiểm định sự tương đồng và khác biệt trong nhận thức giữa người học thuộc hai khối ngành. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và định tính chuẩn xác giúp nhà trường cùng đội ngũ giảng viên tối ưu hóa chương trình đào tạo 105 tiết học (gồm 45 tiết học kỳ 1 và 60 tiết học kỳ 2), từ đó nâng cao tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn đầu ra ngoại ngữ B1 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam lên mức kỳ vọng trên 85%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu thiết lập nền tảng học thuật vững chắc dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa ba mô hình lý thuyết kinh điển về động lực học tập ngôn ngữ thứ hai (L2):

Thứ nhất là Thuyết động lực học tập ngôn ngữ của Robert Gardner (1985, 2004) gắn liền với Mô hình Giáo dục Xã hội (Socio-Educational Model). Gardner xác định động lực được cấu thành từ ba yếu tố cốt lõi: nỗ lực học tập, khao khát đạt mục tiêu và thái độ tích cực đối với ngôn ngữ. Trong đó, hai định hướng động lực căn bản được phân định rõ nét:

  • Động lực công cụ (Instrumental Motivation): Phản ánh xu hướng học ngoại ngữ nhằm phục vụ các mục đích thực tế và lợi ích thực dụng như vượt qua kỳ thi, đáp ứng điều kiện tốt nghiệp, tìm kiếm việc làm lương cao hoặc đọc hiểu tài liệu chuyên ngành.
  • Động lực hội nhập (Integrative Motivation): Biểu thị mong muốn chân thành của người học trong việc giao lưu, thấu hiểu văn hóa, nghệ thuật, phong cách sống của cộng đồng bản ngữ và hòa nhập vào xã hội quốc tế.

Thứ hai là Khung động lực học L2 ba cấp độ của Zoltán Dörnyei (1994), bao gồm: cấp độ ngôn ngữ (Language Level - hệ thống động lực công cụ và hội nhập), cấp độ người học (Learner Level - nhu cầu thành tựu, sự tự tin, mức độ lo âu), và cấp độ tình huống học tập (Learning Situation Level - các yếu tố liên quan đến khóa học, giảng viên và môi trường nhóm).

Thứ ba là Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) do Deci và Ryan (1985, 2000) phát triển, phân bổ động lực trên một dải liên tục từ vô động lực (amotivation), động lực ngoại tại (extrinsic motivation) với 4 mức độ điều chỉnh hành vi, cho đến động lực nội tại (intrinsic motivation) xuất phát từ niềm đam mê thuần túy.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design), kết hợp đồng thời kỹ thuật thu thập dữ liệu định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao:

Nguồn dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát 20 biến quan sát (sử dụng thang đo Likert 5 điểm từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), được chuẩn hóa và điều chỉnh từ Bộ công cụ kiểm tra thái độ/động lực AMTB của Gardner (2004) và bảng câu hỏi động lực học L2 của Dörnyei (2010). Thang đo bao gồm 10 biến đo lường động lực công cụ và 10 biến đo lường động lực hội nhập. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 200 sinh viên đại học năm nhất hệ chính quy, chia đều cho hai nhóm: 100 sinh viên thuộc Khoa Khoa học Tự nhiên (đại diện cho 9 chuyên ngành) và 100 sinh viên thuộc Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn (đại diện cho 6 chuyên ngành). Về cơ cấu giới tính, mẫu gồm 76 sinh viên nam (chiếm 38,0%) và 124 sinh viên nữ (chiếm 62,0%). Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện được áp dụng nhằm phản ánh đầy đủ đặc tính đại diện của hai khối ngành.

Nguồn dữ liệu định tính được thu thập qua phỏng vấn bán cấu trúc thực hiện với 12 sinh viên (gồm 6 nam và 6 nữ, mã hóa từ S1 đến S12) được lựa chọn ngẫu nhiên từ mẫu khảo sát. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài trung bình 10 phút, tập trung khai thác sâu lý do học tập, nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Anh đối với sự nghiệp và định hướng tiếp tục trau dồi sau tốt nghiệp.

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành qua phần mềm SPSS phiên bản 26. Tác giả sử dụng thống kê mô tả (giá trị trung bình Mean và độ lệch chuẩn Standard Deviation) dựa trên thang đo 3 bậc: Mức độ cao (3,68 - 5,00), Mức độ trung bình (2,34 - 3,67) và Mức độ thấp (1,00 - 2,33). Kiểm định Independent Samples T-Test được lựa chọn để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức giữa hai khoa. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu kéo dài 6 tháng, bắt đầu từ việc xây dựng bảng hỏi vào tháng 10/2021, thử nghiệm pilot trên 30 sinh viên vào tháng 12/2021, và triển khai khảo sát chính thức trong 3 tuần của tháng 3/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực nghiệm từ 200 phiếu khảo sát hợp lệ và 12 phiên phỏng vấn chuyên sâu đã làm sáng tỏ 4 phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, sinh viên không chuyên ngữ thể hiện sự vượt trội rõ rệt của động lực công cụ so với động lực hội nhập. Điểm trung bình chung của nhóm động lực công cụ đạt mức cao với Mean = 4,12 (độ lệch chuẩn SD = 0,54), trong khi nhóm động lực hội nhập chỉ đạt mức trung bình với Mean = 3,18 (SD = 0,62). Trong các yếu tố công cụ, mục tiêu "học tiếng Anh để có cơ hội tìm kiếm việc làm tốt và thăng tiến trong sự nghiệp tương lai" ghi nhận mức độ đồng thuận cao nhất với Mean = 4,38 (tương đương khoảng 87,6% mức tối đa). Yếu tố "học tiếng Anh vì đây là môn học bắt buộc để vượt qua kỳ thi và đủ điều kiện tốt nghiệp" xếp thứ hai với Mean = 4,26.

Thứ hai, đối với nhóm động lực hội nhập, các yếu tố liên quan đến mục đích thực hành như "học tiếng Anh để phục vụ nhu cầu đi du lịch nước ngoài" đạt mức điểm tương đối khả quan với Mean = 3,45. Trái lại, các yếu tố gắn liền với nhu cầu thấu hiểu văn hóa, văn học và nghệ thuật của các quốc gia nói tiếng Anh chỉ đạt mức thấp đến trung bình với Mean = 2,88.

Thứ ba, khi so sánh giữa hai khối ngành, kiểm định Independent Samples T-Test chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở một số khía cạnh của động lực công cụ (giá trị p < 0,05). Cụ thể, sinh viên Khoa Khoa học Tự nhiên đánh giá cao hơn đáng kể vai trò của tiếng Anh trong việc "đọc hiểu thuật ngữ chuyên ngành, ứng dụng công nghệ và khai thác Internet" với điểm Mean đạt 4,05, so với mức Mean = 3,72 của sinh viên Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn (chênh lệch khoảng 8,87%).

Thứ tư, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về động lực hội nhập tổng thể giữa hai khoa (giá trị p > 0,05, mức chênh lệch Mean dưới 0,08). Sinh viên cả hai khối tự nhiên và xã hội đều duy trì mức độ hứng thú vừa phải đối với việc hòa nhập văn hóa bản ngữ.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH ĐỘNG LỰC HỌC TIẾNG ANH (MEAN)                  |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Khoa Khoa học Tự nhiên             | Khoa KH Xã hội & Nhân văn          |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Động lực công cụ chung: 4,16/5,00  | Động lực công cụ chung: 4,08/5,00  |
| - Tìm việc làm tốt:     4,41       | - Tìm việc làm tốt:     4,35       |
| - Điều kiện tốt nghiệp: 4,28       | - Điều kiện tốt nghiệp: 4,24       |
| - Thuật ngữ/Công nghệ:  4,05       | - Thuật ngữ/Công nghệ:  3,72       |
|                                    |                                    |
| Động lực hội nhập chung: 3,15/5,00 | Động lực hội nhập chung: 3,21/5,00 |
| - Nhu cầu du lịch:      3,42       | - Nhu cầu du lịch:      3,48       |
| - Tìm hiểu văn hóa:     2,85       | - Tìm hiểu văn hóa:     2,91       |
+------------------------------------+------------------------------------+

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh chính xác thực trạng tâm lý và bối cảnh kinh tế - xã hội hiện nay. Việc động lực công cụ chiếm vị trí chủ đạo xuất phát từ áp lực chuẩn đầu ra ngoại ngữ ngày càng khắt khe tại các trường đại học, cùng với yêu cầu tuyển dụng cạnh tranh của thị trường lao động thời kỳ chuyển đổi số. Người học coi tiếng Anh là một công cụ thực dụng, một chiếc chìa khóa vạn năng mở ra cơ hội việc làm và mức thu nhập hấp dẫn hơn là một phương tiện thưởng thức văn hóa.

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại khu vực châu Á và Việt Nam. Điển hình như nghiên cứu của Warden và Lin (2000) tại Đài Loan trên 442 sinh viên, khảo sát của Liu (2007) trên 202 sinh viên Trung Quốc, và nghiên cứu của Al-Tamimi & Shuib (2009) trên 81 sinh viên kỹ thuật tại Yemen đều khẳng định sự thống trị của động lực công cụ. Tại Việt Nam, kết quả này củng cố các kết luận của Nguyễn (2015) trên 120 sinh viên, Trương (2016) trên 1.207 sinh viên không chuyên, và Ngô cùng cộng sự (2017) trên 242 sinh viên, khi đều chỉ ra rằng sinh viên đại học học tiếng Anh chủ yếu vì mục tiêu nghề nghiệp và bằng cấp.

Sự khác biệt về nhận thức đối với việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành giữa Khoa Khoa học Tự nhiên và Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn phản ánh rõ nét đặc thù ngành học. Sinh viên các ngành khoa học tự nhiên (như Công nghệ thông tin, Hóa học, Sinh học) thường xuyên phải tra cứu tài liệu kỹ thuật, phần mềm và giao thức quốc tế bằng tiếng Anh, trong khi sinh viên khối xã hội có nguồn học liệu tiếng Việt phong phú hơn. Dữ liệu này có thể được trình bày một cách trực quan thông qua biểu đồ cột nhóm (Grouped Bar Chart) thể hiện điểm số từng hạng mục và bảng so sánh kiểm định T-test để các nhà quản trị giáo dục dễ dàng theo dõi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa động lực học tập cho sinh viên không chuyên ngữ:

Thứ nhất, tái cấu trúc chương trình và phát triển học liệu tiếng Anh chuyên ngành (ESP). Ban Chủ nhiệm khoa Ngoại ngữ cần chủ trì phối hợp với các khoa chuyên môn thiết kế và bổ sung các học phần tiếng Anh chuyên ngành bổ trợ, tích hợp thuật ngữ kỹ thuật cho khối Tự nhiên và kỹ năng giao tiếp học thuật cho khối Xã hội. Mục tiêu hướng tới là nâng tỷ lệ sinh viên cảm thấy giáo trình gắn liền với thực tế chuyên môn lên tối thiểu 25% trong vòng 6 tháng trước khi bắt đầu năm học mới.

Thứ hai, đổi mới phương pháp đánh giá quá trình và ứng dụng công nghệ số. Giảng viên trực tiếp giảng dạy và Trung tâm Khảo thí cần điều chỉnh cơ cấu đánh giá, giảm tỷ trọng bài thi trắc nghiệm ngữ pháp thuần túy xuống mức 50%, đồng thời tăng 30% tỷ trọng dành cho các hoạt động thuyết trình, giải quyết tình huống nghề nghiệp mô phỏng và dự án nhóm. Timeline triển khai đồng bộ trong lộ trình 12 tháng.

Thứ ba, thành lập và đẩy mạnh không gian giao lưu ngôn ngữ quốc tế. Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên trường phối hợp với Câu lạc bộ Tiếng Anh tổ chức định kỳ các buổi tọa đàm văn hóa, ngày hội giao lưu với người bản xứ và các cuộc thi hùng biện. Mục tiêu thu hút ít nhất 35% tổng số sinh viên không chuyên tham gia sinh hoạt ngoại khóa trong mỗi học kỳ, nhằm kích hoạt và nâng điểm trung bình của nhóm động lực hội nhập từ mức 3,18 lên trên 3,70.

Thứ tư, triển khai chuỗi hội thảo định hướng nghề nghiệp và lộ trình ngoại ngữ. Phòng Công tác Chính trị & Quản lý sinh viên kết nối với các doanh nghiệp đối tác tổ chức các buổi hướng nghiệp ngay từ tuần sinh hoạt công dân đầu khóa. Đảm bảo 100% sinh viên năm nhất nắm rõ yêu cầu chuẩn đầu ra và mối liên hệ trực tiếp giữa chứng chỉ ngoại ngữ với mức lương khởi điểm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên (EFL Lecturers): Cung cấp góc nhìn thực tế về tâm lý và kỳ vọng của người học theo từng khối ngành, giúp giảng viên linh hoạt chuyển đổi phương pháp giảng dạy từ truyền thụ kiến thức thụ động sang phương pháp lấy người học làm trung tâm, gắn kết bài học với các tình huống việc làm thực tế.
  • Các nhà quản lý đào tạo và chuyên gia phát triển chương trình (Curriculum Developers): Cung cấp căn cứ khoa học định lượng từ 200 mẫu khảo sát để rà soát, lựa chọn bộ giáo trình phù hợp (như giáo trình Solutions của Oxford) và phân bổ thời lượng 105 tiết học một cách tối ưu.
  • Học viên cao học và các nhà nghiên cứu giáo dục ngoại ngữ (ELT Researchers): Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực về mô hình nghiên cứu kết hợp, quy trình thiết kế bảng hỏi thích ứng từ AMTB của Gardner và kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS 26 trong bối cảnh các trường đại học tại khu vực miền Trung Việt Nam.
  • Sinh viên đại học các ngành không chuyên ngữ: Giúp người học tự đánh giá và nhận diện rõ động lực học tập của bản thân, từ đó chuyển hóa áp lực thi cử đối phó thành động lực nội tại bền vững để xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Động lực nào chi phối mạnh nhất đến việc học tiếng Anh của sinh viên không chuyên ngữ? Động lực công cụ giữ vai trò chi phối tuyệt đối. Số liệu khảo sát cho thấy điểm trung bình của động lực công cụ đạt mức cao (Mean = 4,12/5,00), nổi bật nhất là mục tiêu tìm kiếm việc làm tốt sau khi ra trường (Mean = 4,38) và vượt qua các kỳ thi để đủ điều kiện tốt nghiệp (Mean = 4,26).

Có sự khác biệt nào về động lực học tập giữa sinh viên khối Tự nhiên và khối Xã hội không? Có sự khác biệt đáng kể ở một số khía cạnh công cụ. Sinh viên Khoa Khoa học Tự nhiên có nhu cầu học tiếng Anh để đọc tài liệu chuyên ngành và khai thác công nghệ cao hơn (Mean = 4,05) so với sinh viên Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn (Mean = 3,72) với p < 0,05. Tuy nhiên, động lực hội nhập giữa hai khoa là tương đương nhau.

Thang đo nào được sử dụng để khảo sát và phân tích dữ liệu trong luận văn? Nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi gồm 20 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm, được chuẩn hóa từ khung lý thuyết AMTB của Gardner (2004) và bảng hỏi của Dörnyei (2010), sau đó được phân tích định lượng bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 26.

Tại sao động lực hội nhập của sinh viên trong nghiên cứu này chỉ dừng lại ở mức trung bình? Điểm trung bình động lực hội nhập đạt 3,18/5,00 do sinh viên thiếu môi trường tiếp xúc trực tiếp với người bản xứ tại địa phương, đồng thời áp lực từ khối lượng kiến thức chuyên ngành khiến người học ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn như điểm số và chứng chỉ hơn là tìm hiểu văn hóa.

Nghiên cứu mang lại đóng góp thực tiễn gì cho công tác giảng dạy tiếng Anh đại học? Nghiên cứu chứng minh rằng việc áp dụng một giáo trình đại trà cho mọi đối tượng là chưa tối ưu. Dữ liệu từ 200 sinh viên là căn cứ xác đáng để nhà trường xây dựng chương trình phân hóa theo khối ngành và lồng ghép tiếng Anh chuyên ngành ngay từ năm học đầu tiên.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định toàn diện bức tranh động lực học tiếng Anh của 200 sinh viên không chuyên ngữ tại Trường Đại học Quy Nhơn, khẳng định ưu thế vượt trội của động lực công cụ (Mean = 4,12) so với động lực hội nhập (Mean = 3,18).
  • Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa nhận thức rõ nét: sinh viên Khoa Khoa học Tự nhiên có định hướng sử dụng tiếng Anh cho công nghệ và tài liệu chuyên môn cao hơn sinh viên Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn (Mean = 4,05 so với 3,72).
  • Về mặt lý thuyết, công trình đã kiểm chứng thành công tính ứng dụng và độ tin cậy của Mô hình Giáo dục Xã hội của Gardner trong bối cảnh giáo dục đại học tại miền Trung Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp hệ thống khuyến nghị 4 điểm mang tính khả thi cao nhằm cải tiến chương trình 105 tiết học và phương pháp đánh giá người học.
  • Kế hoạch hành động trong 6 tháng tiếp theo tập trung vào việc thí điểm tích hợp học liệu chuyên ngành ESP và mở rộng quy mô nghiên cứu trên các khối ngành khác như Kinh tế và Sư phạm.

Các cơ sở giáo dục đại học, nhà nghiên cứu và giảng viên quan tâm có thể ứng dụng khung phân tích này để khảo sát và tối ưu hóa chất lượng dạy học ngoại ngữ tại đơn vị mình ngay hôm nay.