Đổi Mới Quản Trị Hàng Dự Trữ Tại Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Toàn Phát

Đổi mới quản trị hàng dự trữ tại công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thương mại Toàn Phát theo phương châm JIT nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ HÀNG DỰ TRỮ

1.1. Hàng dự trữ

1.1.1. Khái niệm và vai trò của hàng dự trữ

1.1.2. Vai trò của hàng dự trữ

1.1.3. Phân loại hàng dự trữ

1.1.4. Kỹ thuật phân tích hàng dự trữ ABC

1.2. Quản trị hàng dự trữ

1.2.1. Khái niệm và vai trò của quản trị hàng dự trữ

1.2.2. Vai trò quản trị hàng dự trữ

1.2.3. Qui trình quản trị hàng dự trữ

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới quản trị hàng dự trữ

1.2.4.1. Nhân tố khách quan
1.2.4.2. Nhân tố chủ quan

1.2.5. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng quản trị hàng dự trữ

1.3. Lý thuyết Just in time trong quản trị hàng dự trữ

1.3.1. Tồn kho thấp

1.3.2. Kích thước lô hàng nhỏ

1.3.3. Bố trí mặt bằng hợp lý

1.3.4. Lựa chọn người bán hàng tin cậy và nâng cao tinh thần hợp tác của các thành viên trong hệ thống

1.3.5. Sử dụng hệ thống kéo

1.4. Kinh nghiệm của một số công ty về quản trị hàng dự trữ và bài học cho Công ty Toàn Phát

1.4.1. Kinh nghiệm quản trị hàng dự trữ tại một số công ty

1.4.1.1. Kinh nghiệm quản trị hàng dự trữ của Dell
1.4.1.2. Kinh nghiệm quản trị hàng dự trữ của Walmart

1.4.2. Bài học kinh nghiệm cho Công ty Toàn Phát trong quản trị hàng dự trữ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ HÀNG DỰ TRỮ TẠI CÔNG TY TNHH ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI TOÀN PHÁT

2.1. Giới thiệu chung về công ty Toàn Phát

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh

2.2. Thực trạng quản trị hàng dự trữ tại công ty Toàn Phát

2.2.1. Hàng dự trữ tại công ty Toàn Phát

2.2.2. Nhân tố tác động tới quản trị hàng dự trữ tại công ty Toàn Phát

2.2.2.1. Nhân tố khách quan
2.2.2.2. Nhân tố chủ quan

2.2.3. Quản trị hàng dự trữ tại công ty Toàn Phát

2.2.3.1. Tiếp nhận hàng vào kho
2.2.3.2. Sắp xếp, bảo quản hàng trong kho
2.2.3.3. Tổ chức giao xuất hàng
2.2.3.4. Kiểm soát hàng

2.3. Đánh giá chung về quản trị hàng dự trữ tại công ty Toàn Phát

2.3.1. Đánh giá công tác quản trị hàng dự trữ qua một số chỉ tiêu
2.3.2. Những kết quả đạt được

2.4. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT ÁP DỤNG JIT TRONG QUẢN TRỊ HÀNG DỰ TRỮ TẠI CÔNG TY TOÀN PHÁT

3.1. Bối cảnh và triển vọng phát triển của công ty Toàn Phát trong thời gian tới

3.1.1. Xu thế môi trường bên ngoài

3.1.2. Định hướng phát triển của công ty tới năm 2020

3.1.3. Mục tiêu đặt ra

3.2. Sự cần thiết phải áp dụng JIT trong công ty Toàn Phát

3.3. Những giải pháp áp dụng JIT tại công ty Toàn Phát

3.3.1. Nhóm giải pháp chính áp dụng JIT vào dự trữ hàng hóa

3.3.1.1. Giảm kích cỡ lô hàng
3.3.1.2. Dùng hệ thống kéo đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng
3.3.1.3. Bố trí mặt bằng hợp lý
3.3.1.4. Tồn kho thấp
3.3.1.5. Lựa chọn người bán hàng tin cậy và nâng cao tinh thần hợp tác của các thành viên trong hệ thống

3.3.2. Nhóm giải pháp hỗ trợ áp dụng JIT vào công tác dự trữ

3.3.2.1. Nâng cao chất lượng công tác dự báo bán hàng
3.3.2.2. Tăng cường liên kết với nhà cung cấp
3.3.2.3. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ nhân viên trong công ty
3.3.2.4. Ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại vào quản lý
3.3.2.5. Tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ quản trị hàng dự trữ và công tác kiểm soát hàng
3.3.2.6. Tăng cường xây dựng văn hóa công ty, các chính sách khuyến khích tạo động lực cho nhân viên
3.3.2.7. Tăng cường hoạt động marketing thúc đẩy cầu tiêu thụ

3.4. Một số khuyến nghị

3.4.1. Một số khuyến nghị với cơ quan quản lý nhà nước

3.4.2. Khuyến nghị đối với Ngân hàng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Hàng Dự Trữ Khái Niệm Vai Trò

Trong nền kinh tế thị trường và hội nhập, quản trị hàng dự trữ trở nên vô cùng quan trọng. Hàng dự trữ không chỉ đảm bảo chuỗi cung ứng được liền mạch mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách nhanh chóng, linh hoạt. Theo Trương Đức Lực, hàng dự trữ là "những hạng mục hàng hóa nhàn rỗi đang chờ để đưa vào sử dụng trong tương lai". Điều này nhấn mạnh tính chủ động của doanh nghiệp trong việc chuẩn bị cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thương mại Toàn Phát cần đặc biệt chú trọng đến quản trị hàng dự trữ để nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho và khả năng cạnh tranh. Việc tối ưu hóa tồn kho góp phần giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Hàng Dự Trữ và Phân Loại

Hàng dự trữ bao gồm nhiều loại, từ nguyên vật liệu thô đến thành phẩm. Việc phân loại hàng dự trữ giúp doanh nghiệp quản lý kho hàng hiệu quả hơn. Có thể phân loại theo đặc điểm nhu cầu (thường xuyên, mùa vụ, bảo hiểm), thời gian (đơn kỳ, đa kỳ) hoặc trạng thái (tĩnh, động). Theo tài liệu gốc, hàng dự trữ tồn tại dưới nhiều hình thức và tỷ trọng khác nhau tùy theo loại hình doanh nghiệp. Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất sẽ có nhiều nguyên vật liệu và bán thành phẩm hơn doanh nghiệp thương mại.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Hàng Dự Trữ Trong Chuỗi Cung Ứng

Hàng dự trữ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự liên tục của chuỗi cung ứng. Nó giúp doanh nghiệp ứng phó với biến động thị trường, đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu và đáp ứng nhu cầu khách hàng. Việc quản lý hiệu quả hàng dự trữ giúp giảm thiểu rủi ro, tận dụng cơ hội thị trường và cắt giảm chi phí. Quản lý hàng hóa một cách khoa học là yếu tố then chốt để đạt được lợi thế cạnh tranh.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Kho Hàng Vấn Đề Tại Toàn Phát

Mặc dù quan trọng, quản lý kho hàng hiệu quả luôn là một thách thức. Các vấn đề thường gặp bao gồm tối ưu hóa tồn kho, giảm thiểu chi phí lưu trữ và đảm bảo chất lượng hàng hóa. Tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thương mại Toàn Phát, việc quản lý hàng dự trữ có thể gặp khó khăn do nhiều yếu tố, từ dự báo nhu cầu không chính xác đến quy trình quản lý chưa tối ưu. Phân tích dữ liệu kho là điều cần thiết để xác định các điểm yếu và đưa ra giải pháp cải thiện. Việc giảm chi phí lưu kho là một mục tiêu quan trọng.

2.1. Rủi Ro Tồn Kho Quá Mức và Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

Tồn kho quá mức dẫn đến tăng chi phí lưu trữ, hao hụt và giảm lợi nhuận. Quản lý rủi ro tồn kho là một phần quan trọng của quản trị hàng dự trữ. Việc áp dụng các phương pháp dự báo nhu cầu chính xác hơn và cải thiện quy trình kiểm kê kho định kỳ giúp giảm thiểu rủi ro này. Theo tài liệu gốc, nhiều doanh nghiệp trên thế giới đã thành công nhờ quản trị hàng dự trữ hiệu quả.

2.2. Khó Khăn Trong Dự Báo Nhu Cầu Thị Trường Chính Xác

Dự báo nhu cầu thị trường không chính xác là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tồn kho không hiệu quả. Các yếu tố như biến động kinh tế, cạnh tranh và thay đổi xu hướng tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến nhu cầu. Việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật dự báo hiện đại, kết hợp với kinh nghiệm thị trường, giúp nâng cao độ chính xác của dự báo và cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn kho.

2.3. Thiếu Hụt Quy Trình Quản Lý Hàng Hóa Tối Ưu và Đồng Bộ

Quy trình quản lý hàng hóa thiếu tối ưu và đồng bộ gây ra nhiều vấn đề, từ lãng phí thời gian đến sai sót trong báo cáo tồn kho. Việc xây dựng quy trình chuẩn, áp dụng phần mềm quản lý kho và đào tạo nhân viên bài bản giúp cải thiện hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro.

III. Áp Dụng JIT Just In Time Giải Pháp Cho Toàn Phát

Just-In-Time (JIT) là một phương pháp quản trị hàng dự trữ hiệu quả, tập trung vào việc cung cấp hàng hóa đúng thời điểm cần thiết. Áp dụng JIT giúp giảm thiểu tồn kho, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thương mại Toàn Phát, việc triển khai JIT có thể mang lại nhiều lợi ích, từ giảm chi phí lưu trữ đến cải thiện dòng tiền. JIT đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và nhà cung cấp.

3.1. Giảm Kích Thước Lô Hàng và Tần Suất Giao Hàng

JIT yêu cầu giảm kích thước lô hàng và tăng tần suất giao hàng. Điều này giúp giảm thiểu lượng hàng tồn kho và giảm áp lực lên kho bãi. Theo tài liệu, việc giảm kích thước lô hàng là một trong những nguyên tắc cốt lõi của JIT.

3.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Tin Cậy Với Nhà Cung Cấp

Mối quan hệ tin cậy với nhà cung cấp là yếu tố then chốt để triển khai JIT thành công. Việc hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và giao hàng đúng thời gian. Nâng cao tinh thần hợp tác giữa các thành viên trong hệ thống là rất quan trọng.

3.3. Ứng Dụng Hệ Thống Kéo Pull System Thay Vì Đẩy Push

Hệ thống kéo (pull system) hoạt động dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng, thay vì dự đoán nhu cầu. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng tồn kho không cần thiết và đáp ứng nhu cầu một cách linh hoạt.

IV. Công Cụ Tối Ưu Hóa Tồn Kho Phân Tích ABC và EOQ Cho Toàn Phát

Ngoài JIT, các công cụ như phân tích ABCEOQ (Economic Order Quantity) cũng rất hữu ích trong việc tối ưu hóa tồn kho. Phân tích ABC giúp xác định các mặt hàng quan trọng nhất để tập trung quản lý, trong khi EOQ giúp xác định lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu chi phí. Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thương mại Toàn Phát có thể áp dụng các công cụ này để cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn khogiảm chi phí.

4.1. Phân Tích ABC Xác Định Mặt Hàng Quan Trọng Nhất Loại A

Phân tích ABC phân loại hàng tồn kho thành ba nhóm (A, B, C) dựa trên giá trị sử dụng. Nhóm A bao gồm các mặt hàng có giá trị cao nhất, cần được quản lý chặt chẽ nhất. Bảng 5 trong tài liệu gốc thể hiện bảng phân loại hàng dự trữ theo kỹ thuật ABC.

4.2. EOQ Tính Toán Lượng Đặt Hàng Tối Ưu Để Giảm Chi Phí

EOQ (Economic Order Quantity) là một mô hình toán học giúp xác định lượng đặt hàng tối ưu để giảm thiểu tổng chi phí (bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu trữ). Việc sử dụng EOQ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn. Bảng 7 trong tài liệu gốc có đề cập đến lượng đặt hàng tối ưu của một số sản phẩm.

V. Chuyển Đổi Số Trong Quản Trị Hàng Dự Trữ Xu Hướng Tương Lai

Chuyển đổi số đang thay đổi cách thức quản trị hàng dự trữ. Ứng dụng công nghệ trong quản lý kho giúp tăng cường tính minh bạch, tự động hóa quy trình và cải thiện hiệu quả quản lý. Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thương mại Toàn Phát cần nắm bắt xu hướng này để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Sử Dụng Phần Mềm Quản Lý Kho WMS Hiện Đại

Phần mềm quản lý kho (WMS) giúp tự động hóa các quy trình, từ nhập hàng đến xuất hàng, theo dõi tồn kho theo thời gian thực và cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất hoạt động. Việc sử dụng WMS giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả quản lý hàng tồn kho.

5.2. Áp Dụng IoT Internet of Things Để Theo Dõi Hàng Hóa

IoT cho phép theo dõi hàng hóa theo thời gian thực, từ vị trí đến điều kiện bảo quản. Điều này giúp đảm bảo chất lượng hàng hóa và giảm thiểu rủi ro mất mát hoặc hư hỏng.

5.3. Phân Tích Dữ Liệu Lớn Big Data Để Dự Báo Nhu Cầu

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp dự báo nhu cầu thị trường chính xác hơn, dựa trên lịch sử bán hàng, thông tin thị trường và các yếu tố khác. Việc sử dụng Big Data giúp doanh nghiệp điều chỉnh lượng hàng tồn kho phù hợp và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả.

VI. KPIs Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Tồn Kho Đo Lường Thành Công

Để đánh giá hiệu quả quản lý tồn kho, cần sử dụng các KPIs (Key Performance Indicators) phù hợp. Các KPIs này giúp đo lường mức độ đạt được các mục tiêu về giảm chi phí, nâng cao hiệu quả quản lý và đáp ứng nhu cầu khách hàng. Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Thương mại Toàn Phát cần xây dựng hệ thống KPIs rõ ràng và theo dõi thường xuyên để cải thiện hiệu quả quản lý hàng tồn kho.

6.1. Vòng Quay Hàng Tồn Kho Đo Lường Khả Năng Chuyển Đổi Hàng Hóa

Vòng quay hàng tồn kho đo lường số lần hàng tồn kho được bán ra và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định. Vòng quay càng cao, hiệu quả quản lý càng tốt. Bảng 9 trong tài liệu gốc đề cập đến chỉ tiêu vòng quay hàng tồn kho.

6.2. Tỷ Lệ Đáp Ứng Nhu Cầu Khách Hàng Đảm Bảo Sự Hài Lòng

Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu khách hàng đo lường khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách kịp thời. Tỷ lệ càng cao, sự hài lòng của khách hàng càng lớn. Bảng 8 trong tài liệu gốc cho thấy kết quả chỉ tiêu đáp ứng nhu cầu khách hàng.

6.3. Chi Phí Lưu Trữ Hàng Tồn Kho Kiểm Soát Ngân Sách

Chi phí lưu trữ hàng tồn kho bao gồm chi phí thuê kho, chi phí bảo quản và chi phí hao hụt. Việc kiểm soát chi phí này giúp tiết kiệm ngân sách và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về quản trị hàng dự trữ - Chương 2: Thực trạng quản trị hàng dự trữ tại Công ty Toàn Phát - Chương 3: Đề xuất đổi mới công tác quản trị hàng dự trữ tại Công ty Toàn Phát theo phương châm JIT. Nguyễn Ngọc Mai Lớp K14QTDNB Khóa luận tốt nghiệp 6 Học viện Ngân hàng CHƢƠNG I: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN TRỊ HÀNG DỰ TRỮ 1.1 Hàng dự trữ 1.1 Khái niệm và vai trò của hàng dự trữ 1.1 Khái niệm Những nghiên cứu đã có đều khẳng định hàng dự trữ đóng vai trò rất quan trọng đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hàng dữ trữ giúp quá trình kinh doanh được diễn ra thông suốt, đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng. Khái niệm hàng dự trữ được các nhà nghiên cứu định nghĩa như sau: Theo tác giả Trương Đức Lực trong cuốn Giáo trình Quản trị tác nghiệp đã định nghĩa “ Hàng dự trữ là những hạng mục hàng hóa nhàn rỗi đang chờ để đưa vào sử dụng trong tương lai”.

Theo tác giả Đồng Thị Thanh Phương trong cuốn Quản trị sản xuất và dịch vụ đã định nghĩa “ Hàng tồn kho được xem là tất cả những nguồn lực dự trữ nhằm đáp ứng những nhu cầu hiện tại hoặc tương lai”. Anthony Inman trong bài Inventory Management định nghĩa: “Inventory is a quantity or store of goods that is held for some purpose or use” (Hàng dự trữ là lượng hàng hóa được nắm giữ cho một số mục đích hay sử dụng) Tóm lại, hàng dự trữ gồm tất cả các nguồn lực vật chất cần thiết để đáp ứng nhu cầu bên trong và bên ngoài doanh nghiệp Như vậy, qua những định nghĩa trên có thể thấy: Hàng dự trữ tồn tại dưới nhiều hình thức như nguyên vật liệu, nhiên liệu dự trữ sản xuất, sản phẩm dở dang, bán thành phẩm, thành phẩm, hàng hóa chờ tiêu thụ. Đối với mỗi loại hình doanh nghiệp thì tỷ trọng các loại hàng dự trữ sẽ khác nhau. Nguyễn Ngọc Mai Lớp K14QTDNB Khóa luận tốt nghiệp 7 Học viện Ngân hàng Hàng dự trữ trong các doanh nghiệp sản xuất là: nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, bán thành phẩm, thành phẩm.

Đặc điểm sản xuất của các doanh nghiệp này bao gồm nhiều công đoạn từ thu mua nguyên vật liệu, sản xuất chế biến trên dây chuyền đến phân phối sản phẩm. Chính vì vậy hàng dự trữ ở đây thường đa dạng, tỷ lệ dự trữ lớn nhằm đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục. Hàng dự trữ tại các doanh nghiệp thương mại là: hàng hóa mua về để bán ra. Trong các doanh nghiệp này không diễn ra quá trình sản xuất nên không có nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và bán thành phẩm.

Để đáp ứng nhu cầu khách hàng, các doanh nghiệp thường dự trữ hàng với tỷ lệ khá cao. Hàng dự trữ tại các doanh nghiệp dịch vụ là: dụng cụ, phụ tùng, phương tiện vật chất kỹ thuật. Doanh nghiệp dịch vụ cung cấp trực tiếp các sản phẩm vô hình như tư vấn, giáo dục, giải trí…thông qua đội ngũ nhân viên nên ở đây có khuynh hướng giữ mức dự trữ thấp.2 Vai trò của hàng dự trữ Sự tồn tại hàng dự trữ trong các loại hình doanh nghiệp là một tất yếu khách quan do những vai trò của hàng dự trữ như sau:1 Thứ nhất, hàng dự trữ giúp đảm bảo sự gắn bó, liên kết chặt chẽ giữa các khâu, các giai đoạn của quá trình sản xuất. Khi nguồn cung ứng bị bất ổn giữa các thời kỳ như thiên tai, dịch họa, rủi ro… thì hàng dự trữ sẽ là nguồn đầu vào đảm bảo sản xuất kinh doanh trong những thời kỳ cao điểm.

Nhờ duy trì dự trữ, quá trình sản xuất được tiến hành liên tục, tránh được sự thiếu hụt đứt quãng. Thứ hai, hàng dự trữ giúp doanh nghiệp đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng trong bất kỳ thời điểm nào. Khách hàng là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Có những thời điểm lượng khách hàng tăng đột biến nên hàng dự trữ Nguyễn Ngọc Mai Lớp K14QTDNB Khóa luận tốt nghiệp 8 Học viện Ngân hàng sẽ giúp doanh nghiệp giữ chân được khách hàng, không đẩy khách hàng về phía đối thủ cạnh tranh và tăng cường được uy tín với khách hàng.

Từ đó hàng dự trữ giúp doanh nghiệp đảm bảo ổn định sản xuất, đảm bảo công việc cho người lao động, giảm thiểu hậu quả của sai sót trong dự báo cầu, cắt giảm được một số chi phí trong đặt hàng và mua hàng… 1.2 Phân loại hàng dự trữ Hàng dự trữ có thể phân loại theo nhiều tiêu chí:  Theo đặc điểm nhu cầu sản xuất kinh doanh: - Dự trữ thường xuyên là những hàng hóa, nguyên vật liệu đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh trong những giai đoạn ổn định. - Dự trữ mùa vụ nhằm đảm bảo sản xuất kinh doanh trong những giai đoạn nhu cầu tiêu dùng tăng cao đột biến. - Dự trữ bảo hiểm là những hàng hóa, nguyên liệu mua về nhiều hơn mức dự kiến nhằm tránh những rủi ro có thể phát sinh như hao mòn, hỏng hóc, thời gian giao hàng chậm,… - Dự trữ chuẩn bị đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh đã được lên kế hoạch từ trước.  Theo thời gian dự trữ: - Dự trữ đơn kỳ: lượng hàng hóa, nguyên vật liệu… chỉ được tích trữ để sử dụng trong một kỳ - Dự trữ đa kỳ: lượng hàng hóa, nguyên vật liệu… được dự trữ trong nhiều kỳ để tránh những biến động từ thị trường.

 Theo trạng thái: - Dự trữ tĩnh: hàng hóa, nguyên vật liệu, bán thành phẩm… đang ở trong kho - Dự trữ động: hàng hóa, nguyên vật liệu, bán thành phẩm… đang trên đường đi Nguyễn Ngọc Mai Lớp K14QTDNB Khóa luận tốt nghiệp 9 Học viện Ngân hàng  Theo giới hạn của dự trữ: - Dự trữ cao nhất: là năng lực dự trữ tối đa trong phạm vi tài chính và điều kiện kho bãi của doanh nghiệp. Mức dự trữ cao nhất càng lớn khi doanh nghiệp quyết định mua hàng với số lượng lớn để nắm bắt các cơ hội thị trường do giá cả tăng lên hoặc do ưu đãi chiết khấu mua hàng với số lượng lớn. - Dự trữ thấp nhất: là mức dự trữ tối thiểu doanh nghiệp cần phải có để duy trì sản xuất kinh doanh, đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng cả về số lượng và chất lượng. - Dự trữ trung bình: là mức dự trữ hợp lý của doanh nghiệp, cho phép xác định nhu cầu vốn lưu động bình quân và chi phí lãi vay.

Nó được tính bằng cách lấy trung bình cộng của dự trữ thấp nhất và dự trữ cao nhất.3 Kỹ thuật phân tích hàng dự trữ ABC Doanh nghiệp thường bỏ lượng vốn lớn và tốn kém chi phí vào dự trữ hàng hóa vì vậy việc quản lý, kiểm soát hàng dự trữ là vô cùng quan trọng để đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh được ổn định. Trong danh mục hàng hóa dự trữ thì mỗi loại hàng hóa lại có mức độ quan trọng khác nhau, điều kiện bảo quản cũng khác nhau. Việc phân loại hàng dự trữ thành các nhóm để dễ dàng quản lý, kiểm soát sẽ góp phần tiết giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp. Kỹ thuật phân tích ABC được nhà kinh tế Pareto người Italia đề xuất vào thế kỷ thứ 19.

Theo nguyên tắc Pareto, hàng hóa dự trữ được phân thành từng nhóm theo mối quan hệ giữa số lượng chủng loại và giá trị hàng năm. Giá trị hàng hóa dự trữ được xác định bằng tích số giữa giá một đơn vị dự trữ với lượng dự trữ hàng năm. Số lượng chủng loại hàng hóa là số lượng các loại hàng hóa dự trữ của doanh nghiêp trong năm. Cụ thể hàng dự trữ được phân thành 3 nhóm: Nguyễn Ngọc Mai Lớp K14QTDNB Khóa luận tốt nghiệp 10 Học viện Ngân hàng - Nhóm A gồm những hàng hóa dự trữ có giá trị hàng năm cao nhất, chiếm 70-80% tổng giá trị hàng hóa dự trữ, số lượng chủng loại chiếm khoảng 15% tổng số chủng loại hàng dự trữ.

- Nhóm B gồm những hàng hóa dự trữ có giá trị hàng năm ở mức trung bình, khoảng 15-25% tổng giá trị hàng hóa dự trữ, số lượng chủng loại chiếm khoảng 30% tổng số chủng loại hàng dự trữ. - Nhóm C gồm những hàng hóa dự trữ có giá trị hàng năm ở mức thấp, khoảng 5% tổng giá trị hàng hóa dự trữ, số lượng chủng loại chiếm khoảng 35% tổng số chủng loại hàng. Sơ đồ 1: Đồ thị biểu diễn cách phân nhóm ABC % giá trị Nhóm A 70 Nhóm B 25 Nhóm C 5 15 30 55 % số chủng loại Công tác quản trị hàng dự trữ theo kỹ thuật phân tích ABC có những điểm cần lưu ý sau: Nhóm A cần đầu tư nguồn vốn lớn nhất để mua hàng đồng thời cần ưu tiên trong bố trí, bảo quản, kiểm soát về mặt hiện vật. Các báo cáo chính xác Nguyễn Ngọc Mai Lớp K14QTDNB Khóa luận tốt nghiệp 11 Học viện Ngân hàng về số lượng và chất lượng của nhóm A phải thường xuyên cập nhật nhằm đảm bảo khả năng an toàn trong sản xuất, thường là 1 tháng 1 lần.

Với nhóm B mức độ theo dõi và quản lý thấp hơn, việc kiểm tra và kiểm kê hàng hóa thường được thực hiện 3 tháng 1 lần. Nhóm C là nhóm ít tạo ra giá trị nhất nên việc kiểm soát ít được chú trọng nhất, thường được kiểm kê 6 tháng 1 lần. Nhờ có kỹ thuật phân tích ABC mà trình độ của nhân viên giữ kho tăng lên không ngừng do họ thường xuyên thực hiện các chu kỳ kiểm tra, kiểm soát từng nhóm hàng. Đồng thời doanh nghiệp cũng tiết kiệm được nguồn lực khi biết chọn hướng tập trung để quản trị cho tốt hàng dự trữ.2 Quản trị hàng dự trữ 1.1 Khái niệm và vai trò của quản trị hàng dự trữ 1.1 Khái niệm Các nghiên cứu đã khẳng định quản trị hàng dự trữ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Quản trị hàng dự trữ tốt giúp doanh nghiệp giảm được chi phí và duy trì sản xuất kinh doanh ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đổi Mới Quản Trị Hàng Dự Trữ Tại Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Toàn Phát" trình bày những phương pháp và chiến lược mới nhằm cải thiện quy trình quản lý hàng dự trữ tại công ty. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho để nâng cao hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu chi phí. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các công nghệ hiện đại và phương pháp quản lý tiên tiến, giúp công ty tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quản lý và thương mại, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp cải thiện chất lượng hoạt động kho bãi của saigon co op trong việc cung ứng hàng hóa cho cửa hàng tạp hóa hiện đại co op smile trong giai đoạn 2017 2020, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý kho bãi. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ thực trạng áp dụng thương mại điện tử của doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng thương mại điện tử hiện nay. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty xuất nhập khẩu hà tĩnh, tài liệu này sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về quản lý và thương mại.