Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các công trình kiến trúc hiện đại, đặc biệt là các tòa nhà văn phòng cao tầng với mật độ nhân sự và thiết bị điện tử lớn, hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì điều kiện vi khí hậu tiện nghi, bảo đảm nồng độ oxy và kiểm soát độ ẩm. Bên cạnh đó, các hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy như hút khói hành lang và tạo áp cầu thang thoát hiểm là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để bảo vệ an toàn tính mạng con người khi xảy ra sự cố cháy nổ.

Thực tiễn thiết kế hệ thống HVAC đòi hỏi sự chuẩn xác cao trong khâu tính toán phụ tải nhiệt nhằm tránh việc chọn thừa công suất gây lãng phí năng lượng và chi phí đầu tư, hoặc thiếu công suất làm giảm tuổi thọ thiết bị và không đáp ứng yêu cầu tiện nghi nhiệt. Đồng thời, việc chuyển đổi phương thức thiết kế từ bản vẽ 2D truyền thống sang mô hình thông tin công trình 3D (BIM) bằng phần mềm chuyên dụng như Autodesk Revit đang là xu hướng tất yếu giúp trực quan hóa không gian, phát hiện sớm các xung đột vị trí lắp đặt đường ống và bóc tách khối lượng vật tư chính xác.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Kiểm tra tải lạnh cho tòa nhà bằng hai phương pháp: phương pháp giải tích Carrier và phần mềm tính tải lạnh chuyên dụng Heatload Daikin; từ đó so sánh kết quả tính toán giữa hai phương pháp với tải lạnh thiết kế thực tế của công trình.
  2. Tính toán, kiểm tra lưu lượng không khí và cột áp của hệ thống thông gió (thông gió tầng hầm, thông gió phòng vệ sinh, phòng kỹ thuật) và hệ thống an toàn cháy (tạo áp cầu thang, hút khói hành lang).
  3. Ứng dụng phần mềm Autodesk Revit trong việc dựng mô hình 3D cho toàn bộ hệ thống HVAC của công trình và trích xuất bảng khối lượng vật tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (hệ dàn lạnh FCU, đường ống gas, ống nước ngưng), hệ thống cấp gió tươi, hệ thống thông gió cơ khí cục bộ và hệ thống hút khói - tạo áp chống cháy.
  • Phạm vi không gian: Tòa nhà Green Star (L’ MAK Phạm Ngọc Thạch) tại địa chỉ số 70 đường Phạm Ngọc Thạch, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Công trình có kết cấu gồm 1 tầng hầm (B1) và 13 tầng nổi (Tầng 1 đến Tầng 11, Tầng Lửng và Tầng Thượng/Mái), tổng diện tích sàn xây dựng là 2.500 m², chiều cao thông thủy các tầng là 2,7 m.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được giao nhiệm vụ ngày 23/02/2024 và hoàn thành ngày 08/07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

  • Tiêu chuẩn thiết kế: TCVN 5687:2010 "Thông gió – Điều hòa không khí – Tiêu chuẩn thiết kế", sử dụng để tra cứu thông số vi khí hậu ngoài trời, yêu cầu cấp gió tươi và nhiệt độ tiện nghi trong nhà.
  • Lý thuyết cân bằng nhiệt ẩm: Phương pháp truyền nhiệt Carrier, tính toán phụ tải lạnh tổng cộng $Q_0$ dựa trên tổng nhiệt hiện thừa $\sum Q_{ht}$ và nhiệt ẩn thừa $\sum Q_{ât}$ theo phương trình: $$Q_0 = \sum Q_{ht} + \sum Q_{ât} \quad (\text{W})$$
  • Ẩm đồ ($t-d$): Sử dụng đồ thị $t-d$ để biểu diễn chu trình tuần hoàn không khí một cấp mùa hè, xác định các điểm trạng thái nút không khí, đường hệ số nhiệt hiện phòng (RSHF), hệ số nhiệt hiện tổng (GSHF), hệ số Bypass của dàn lạnh ($\varepsilon_{BF}$) và hệ số nhiệt hiện hiệu dụng (ESHF).

Phương pháp tính toán và công cụ hỗ trợ

  1. Phương pháp tính toán giải tích: Áp dụng các công thức nhiệt động lực học và truyền nhiệt để tính toán từng thành phần tải lạnh chi tiết (bức xạ qua kính, truyền nhiệt qua kết cấu bao che, nhiệt tỏa do người, đèn chiếu sáng, thiết bị máy móc, gió tươi và gió lọt).
  2. Phương pháp mô phỏng số: Ứng dụng phần mềm Heatload Daikin để mô phỏng tải lạnh từng phòng dựa trên đặc tính không gian và kết cấu bao che.
  3. Phương pháp tính thủy lực đường ống: Sử dụng phần mềm tra cứu hệ số tổn thất cục bộ ASHRAE Duct Fitting Database để tính toán tổn thất áp suất ma sát và cục bộ cho mạng lưới ống gió.
  4. Phương pháp mô hình hóa thông tin công trình (BIM): Sử dụng phần mềm Autodesk Revit 2021 để thiết kế hệ thống HVAC không gian 3 chiều và lập bảng biểu khối lượng (Schedules).

Thông số khí hậu và thông số thiết kế ban đầu

Dữ liệu vi khí hậu mùa hè tại TP. Hồ Chí Minh được xác định theo TCVN 5687:2010:

Thông số khí hậu Ký hiệu Giá trị ngoài trời Giá trị trong nhà Đơn vị
Nhiệt độ không khí $t$ 36,0 24,0 $^\circ\text{C}$
Độ ẩm tương đối $\varphi$ 50 55 $%$
Nhiệt độ đọng sương $t_s$ 23,9 14,5 $^\circ\text{C}$
Nhiệt độ bầu ướt $t_ư$ 26,8 18,2 $^\circ\text{C}$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống điều hoà không khí

Chương này phân tích tổng quan các dạng hệ thống điều hòa không khí phổ biến trên thị trường:

  • Hệ thống ĐHKK cục bộ: Ưu điểm lắp đặt đơn giản, độc lập, chi phí ban đầu thấp; nhược điểm thẩm mỹ ngoại thất kém do nhiều dàn nóng, tuổi thọ dàn nóng thấp, chỉ phù hợp không gian nhỏ.
  • Hệ thống ĐHKK Multi: Tiết kiệm không gian đặt dàn nóng, tùy chỉnh độc lập từng phòng; nhược điểm giới hạn về số lượng mẫu mã và khó sửa chữa khi xảy ra sự cố dàn nóng.
  • Hệ thống ĐHKK trung tâm:
    • Hệ VRV/VRF: Chiều dài đường ống gas cho phép lên đến 1.000 m, tỷ lệ kết nối công suất dàn lạnh lên tới 140%, độ bền cao; nhược điểm đòi hỏi kỹ thuật viên vận hành trình độ cao và nguy cơ rò rỉ môi chất lạnh.
    • Hệ Chiller: Phù hợp công trình diện tích trên 20.000 m², môi chất truyền tải lạnh là nước an toàn, công suất lớn; nhược điểm kết cấu đường ống phụ trợ phức tạp, yêu cầu hệ thống xử lý nước bù và chi phí đầu tư ban đầu cao.
  • Tổng quan dự án: Giới thiệu công trình tòa nhà Green Star (L’ MAK Phạm Ngọc Thạch) tại 70 Phạm Ngọc Thạch, Quận 3, TP.HCM với 13 tầng nổi, 1 hầm, trang bị 2 thang máy tốc độ cao, phục vụ công năng văn phòng làm việc và hội nghị.

Chương 2: Tính toán, kiểm tra tải lạnh của công trình

Chương này thực hiện tính toán chi tiết tải nhiệt cho toàn bộ các không gian chức năng từ tầng 1 đến tầng thượng theo phương pháp Carrier:

  • Nhiệt bức xạ mặt trời qua kính ($Q_{11}$): Xác định thông qua hệ số tác dụng tức thời $n_t$, bức xạ cực đại $R_{T\max}$ theo các hướng (Đông/Tây: $514\text{ W/m}^2$, Đông Nam/Tây Nam: $296\text{ W/m}^2$, Đông Bắc/Tây Bắc: $410\text{ W/m}^2$). Kính sử dụng loại RS20 có hệ số hấp thụ $\alpha_k = 0,44$, phản xạ $\rho_k = 0,44$, xuyên qua $\tau_k = 0,12$; rèm mành trung bình có $\alpha_m = 0,58$, $\rho_m = 0,39$, $\tau_m = 0,03$.
  • Nhiệt bức xạ qua mái ($Q_{21}$): Với trần bê tông dày 150 mm và trần thạch cao 12 mm ($k = 1,67\text{ W/m}^2\text{K}$), các tầng trung gian có $Q_{21} = 0$, chỉ tầng Thượng có nhiệt truyền qua mái là $213,4\text{ W}$.
  • Nhiệt truyền qua kết cấu bao che ($Q_{22}$): Tường gạch dày 200 mm có trát vữa 2 mặt với hệ số truyền nhiệt $k_t = 2,55\text{ W/m}^2\text{K}$ (tiếp xúc ngoài trời) và $k_t = 2,26\text{ W/m}^2\text{K}$ (gián tiếp); cửa ra vào chống cháy EI60 có $k_c = 0,67\text{ W/m}^2\text{K}$.
  • Nhiệt truyền qua nền ($Q_{23}$): Nền bê tông 150 mm, lớp vữa 25 mm lát gạch vinyl 3 mm ($k_{23} = 2,78\text{ W/m}^2\text{K}$).
  • Nhiệt tỏa từ thiết bị ($Q_3$): Nhiệt chiếu sáng ($q_s = 11\text{ W/m}^2$ cho văn phòng, $16\text{ W/m}^2$ cho khu thương mại dịch vụ); nhiệt máy móc thiết bị ($Q_{32}$) tính theo công suất từng thiết bị (máy tính 250 W, laptop 200 W, tivi 320 W, photocopy 1200 W, cây nước nóng lạnh 650 W...).
  • Nhiệt do người tỏa ra ($Q_4$): Nhiệt hiện $q_h = 70\text{ W/người}$, nhiệt ẩn $q_â = 60\text{ W/người}$ với mật độ $6\text{ m}^2\text{/người}$ khu văn phòng và $3\text{ m}^2\text{/người}$ khu tiếp tân.
  • Nhiệt gió tươi ($Q_{TN}$) và gió lọt ($Q_5$): Lưu lượng gió tươi $l = 6,94\text{ l/s/người}$ ($25\text{ m}^3\text{/h/người}$); hệ số kinh nghiệm gió lọt $\xi = 0,7$.
  • Mô phỏng phần mềm Heatload Daikin: Thiết lập dữ liệu và so sánh tải lạnh tính toán với số liệu thực tế công trình.

Bảng tổng hợp phụ tải lạnh tính toán theo phương pháp Carrier tại một số khu vực tiêu biểu:

Tầng Khu vực chức năng $Q_1$ (W) $Q_2$ (W) $Q_3$ (W) $Q_4$ (W) $Q_5$ (W) $Q_{TN}$ (W) $Q_0$ (kW)
Tầng 1 Trình bày mô hình dự án 0 4.368,83 8.224,14 1.225,44 0 3.397,82 17,20
Tầng 1 Phòng điều khiển 0 525,07 318,40 110,40 114,08 283,16 1,35
Tầng 1 Lễ tân 506,32 2.670,31 2.011,84 739,68 1.650,36 1.982,06 9,56
Tầng 1 Dịch vụ khách hàng 0 1.030,11 488,07 563,04 0 1.698,92 3,78
Tầng 1 Khu bếp 0 475,42 725,74 110,40 0 338,64 1,65
Tầng Lửng Phòng họp 0 400,31 817,81 110,40 0 338,64 1,67

Chương 3: Tính toán kiểm tra hệ thống thông gió

  • Hệ thống cấp gió tươi: Tính toán kiểm tra lưu lượng không khí ngoài trời cấp trực tiếp đến các dàn lạnh FCU hoặc hộp hòa trộn nhằm bảo đảm nồng độ oxy theo tiêu chuẩn vệ sinh.
  • Hệ thống thông gió hầm xe (Tầng Hầm B1): Tính toán lưu lượng hút khí thải độc hại ($CO, CO_2$), tính toán lưu lượng gió tươi cấp bù tầng hầm, xác định tổn thất áp suất đường ống gió bằng phần mềm hỗ trợ.
  • Hệ thống thông gió khu vệ sinh và phòng chức năng: Tính toán lưu lượng và áp suất cho quạt hút cục bộ tại các phòng vệ sinh (WC), phòng kỹ thuật điện, phòng máy chủ và kho chứa.

Chương 4: Tính toán, kiểm tra hệ thống hút khói - tạo áp

  • Hệ thống hút khói: Phân tích nguyên lý hút khói hành lang và bù gió khi phát sinh hỏa hoạn; tính toán lưu lượng khói sinh ra theo diện tích khoang cháy, lựa chọn công suất quạt hút chịu nhiệt và kiểm tra tổn thất áp suất đường ống để chọn cột áp quạt phù hợp.
  • Hệ thống tạo áp cầu thang: Phân tích nguyên lý duy trì áp suất dương (từ 20 Pa đến 50 Pa) tại buồng thang bộ thoát hiểm nhằm ngăn chặn khói độc xâm nhập; tính toán lưu lượng gió cấp tạo áp dựa trên độ hở khe cửa và số lượng cửa mở đồng thời, kiểm tra cột áp quạt tạo áp.

Chương 5: Ứng dụng phần mềm Revit để triển khai hệ thống điều hoà không khí và thông gió

  • Thiết lập môi trường làm việc: Khởi tạo dự án trên Autodesk Revit 2021, cấu hình thanh công cụ hệ thống (Systems tab), cây thư mục Project Browser và các thông số vật liệu.
  • Dựng mô hình 3D: Triển khai mô hình kiến trúc tòa nhà Green Star từ bản vẽ 2D AutoCAD; đặt vị trí các thiết bị cơ điện gồm dàn lạnh FCU, quạt thông gió, miệng gió cấp/hồi/thải; vẽ hệ thống đường ống gió mềm, ống gió tôn mạ kẽm, mạng đường ống gas và ống nước ngưng.
  • Bóc tách khối lượng (Schedules Properties): Trích xuất tự động danh mục và quy cách vật tư chính xác từ mô hình 3D gồm bảng khối lượng ống gas, khối lượng ống gió mềm, phụ kiện nối chuyển vuông tròn và các loại van gió (VCD, MD, MFD, NRD, PRD).

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

  • Tổng kết toàn bộ kết quả tính toán kiểm tra tải lạnh, lưu lượng và cột áp các hệ thống thông gió, hút khói, tạo áp.
  • Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng phần mềm Revit MEP trong khâu thiết kế trực quan và quản lý khối lượng cơ điện công trình.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống kỹ thuật cơ điện của công trình được mô hình hóa và triển khai chi tiết trên môi trường BIM bằng phần mềm Autodesk Revit 2021:

  - Bảng ống Gas              - Tuyến ống gió tôn / gió mềm
  - Bảng ống gió              - Tuyến ống gas & nước ngưng
  - Phụ kiện & Miệng gió      - Van VCD, MFD, PRD, NRD
  • Kiến trúc và thiết bị: Khởi dựng không gian 3D 13 tầng nổi và 1 tầng hầm. Định vị hệ thống dàn lạnh FCU giấu trần nối ống gió cho từng phòng ban và quạt hút thông gió khu vệ sinh, tầng hầm.
  • Mạng lưới đường ống:
    • Hệ thống phân phối khí: Thiết lập các tuyến ống gió cấp, ống gió hồi, ống gió thải và ống hút khói bằng tôn mạ kẽm; kết nối miệng gió khuếch tán bằng ống gió mềm.
    • Hệ thống môi chất và thoát nước: Dựng tuyến ống đồng dẫn môi chất lạnh từ dàn nóng trung tâm đến các FCU và tuyến ống thoát nước ngưng PVC bảo đảm độ dốc kỹ thuật.
    • Phụ kiện điều khiển luồng khí: Bố trí các loại van gió chuyên dụng gồm van điều chỉnh lưu lượng (VCD, OBD), van ngăn lửa kèm động cơ (MFD), van một chiều (NRD) và van xả áp (PRD) trên hệ thống tạo áp.
  • Bóc tách khối lượng tự động: Sử dụng tính năng Schedule Properties để lập bảng thống kê chi tiết chiều dài ống gas theo từng đường kính, diện tích và chiều dài ống gió mềm, số lượng phụ kiện chuyển vuông - tròn và số lượng miệng gió thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được phụ tải lạnh chi tiết cho từng không gian của 14 mặt bằng sàn (Tầng Hầm, Tầng 1 đến Tầng 11, Tầng Lửng, Tầng Thượng và Tầng Mái) bằng phương pháp giải tích Carrier, đơn cử: Phòng mô hình dự án Tầng 1 đạt $17,20\text{ kW}$, Sảnh lễ tân Tầng 1 đạt $9,56\text{ kW}$, Phòng điều khiển đạt $1,35\text{ kW}$, Dịch vụ khách hàng đạt $3,78\text{ kW}$.
  • Hoàn thành tính toán kiểm tra các thông số lưu lượng và cột áp tổn thất cho hệ thống cấp gió tươi FCU, hệ thống thông gió tầng hầm B1, hệ thống hút khí thải nhà vệ sinh và các phòng kỹ thuật.
  • Xác định đầy đủ thông số lưu lượng khói thải và cột áp quạt hút khói hành lang, cùng lưu lượng và cột áp quạt tạo áp chống khói buồng thang bộ.
  • Xây dựng thành công mô hình 3D hoàn chỉnh hệ thống ĐHKK và thông gió của tòa nhà Green Star trên phần mềm Revit 2021, xuất các bản vẽ mặt bằng hệ thống và các bảng bóc tách khối lượng vật tư ống gas, ống gió.

Đóng góp của đề tài

  • So sánh, đối chiếu trực tiếp kết quả tải lạnh tính bằng phương pháp truyền thống Carrier với phần mềm Heatload Daikin và tải lạnh thực tế công trình, làm rõ mức độ tin cậy và sai số giữa tính toán lý thuyết và thiết kế dự án.
  • Chuẩn hóa quy trình chuyển đổi thiết kế HVAC từ bản vẽ 2D AutoCAD sang mô hình 3D BIM/Revit, giúp nâng cao tính trực quan, kiểm soát không gian lắp đặt và tăng độ chính xác trong công tác dự toán khối lượng vật tư cơ điện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Một số thông số công suất tiêu thụ điện của máy móc, thiết bị văn phòng chưa có dữ liệu đo đạc thực tế chính xác tại công trình mà phải dựa trên số liệu ước lượng sơ bộ (giả định định mức 1 thiết bị/người).
    • Chưa thực hiện đo đạc, kiểm chứng thực nghiệm tại hiện trường về nhiệt độ, độ ẩm và lưu lượng gió thực tế sau khi công trình đi vào vận hành toàn tải.
    • Mô hình Revit mới dừng lại ở mức độ dựng hình 3D và bóc tách khối lượng (LOD 300), chưa tích hợp phân tích mô phỏng năng lượng động toàn diện theo các mùa trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Thu thập số liệu vận hành thực tế tại tòa nhà Green Star để kiểm tra độ chính xác của mô hình tính toán tải nhiệt và tổn thất áp suất đường ống.
    • Mở rộng ứng dụng mô hình Revit kết hợp các công cụ mô phỏng năng lượng chuyên sâu (Energy Simulation) để đánh giá hiệu quả tiết kiệm năng lượng của công trình.
    • Triển khai tích hợp đồng bộ mô hình 3D cho toàn bộ các hệ thống cơ điện khác (cấp thoát nước, điện động lực - chiếu sáng, báo cháy chữa cháy) nhằm tối ưu hóa công tác phát hiện xung đột không gian (Clash Detection).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh: Nắm vững phương pháp tính toán phụ tải lạnh Carrier từng bước bằng công thức giải tích và quy trình sử dụng ẩm đồ $t-d$ xác định các điểm trạng thái không khí.
  • Kỹ sư thiết kế HVAC / Cơ điện công trình (M&E): Tham khảo quy trình tính toán hệ thống thông gió hầm xe, hút khói hành lang, tạo áp cầu thang thoát hiểm và phương pháp tra cứu tổn thất áp suất đường ống qua Ashrae Duct Fitting Database.
  • Người nghiên cứu ứng dụng BIM trong Cơ điện: Tham khảo phương pháp dựng hình họ thiết bị (families), thiết lập hệ thống đường ống và trích xuất bảng bóc tách khối lượng tự động trên phần mềm Autodesk Revit MEP.

Câu hỏi thường gặp

1. Công trình Green Star có quy mô kết cấu và vị trí địa lý như thế nào?

Tòa nhà Green Star (L’ MAK Phạm Ngọc Thạch) tọa lạc tại số 70 đường Phạm Ngọc Thạch, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Công trình có kết cấu gồm 1 tầng hầm và 13 tầng nổi với tổng diện tích sàn xây dựng là 2.500 m², chiều cao thông thủy các tầng là 2,7 m, trang bị 2 thang máy tốc độ cao và phục vụ công năng chính là văn phòng và hội nghị.

2. Các thông số nhiệt độ và độ ẩm tính toán thiết kế của công trình được xác định như thế nào?

Căn cứ theo TCVN 5687:2010 và ẩm đồ $t-d$ tại TP. Hồ Chí Minh:

  • Thông số ngoài trời mùa hè: nhiệt độ không khí $t_N = 36,0^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\varphi_N = 50%$, nhiệt độ đọng sương $t_s = 23,9^\circ\text{C}$, nhiệt độ bầu ướt $t_ư = 26,8^\circ\text{C}$.
  • Thông số trong nhà tiện nghi: nhiệt độ không khí $t_T = 24,0^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\varphi_T = 55%$, nhiệt độ đọng sương $t_s = 14,5^\circ\text{C}$, nhiệt độ bầu ướt $t_ư = 18,2^\circ\text{C}$.

3. Phương pháp tính toán Carrier trong đồ án bao gồm những thành phần phụ tải nhiệt nào?

Phương pháp Carrier tính toán tổng nhiệt hiện thừa và nhiệt ẩn thừa qua các thành phần:

  • $Q_1$: Nhiệt bức xạ mặt trời qua kính ($Q_{11}$).
  • $Q_2$: Nhiệt truyền qua kết cấu bao che gồm bức xạ qua mái ($Q_{21}$), truyền qua tường bao ($Q_{22t}$), cửa đi ($Q_{22c}$), kính cửa sổ ($Q_{22k} = 0$) và nền ($Q_{23}$).
  • $Q_3$: Nhiệt tỏa từ thiết bị chiếu sáng ($Q_{31}$) và máy móc điện tử ($Q_{32}$).
  • $Q_4$: Nhiệt hiện ($Q_{4h}$) và nhiệt ẩn ($Q_{4â}$) do con người tỏa ra.
  • $Q_{TN}$: Nhiệt hiện ($Q_{hN}$) và nhiệt ẩn ($Q_{âN}$) do gió tươi mang vào.
  • $Q_5$: Nhiệt hiện ($Q_{5h}$) và nhiệt ẩn ($Q_{5â}$) do gió lọt qua khe hở.
  • $Q_6$: Nhiệt từ các nguồn khác ($Q_6 = 0$).

4. Đồ án đã tính toán kiểm tra những hệ thống thông gió và an toàn cháy cụ thể nào?

Đồ án đã tính toán kiểm tra lưu lượng và áp suất cho:

  • Hệ thống cấp gió tươi trực tiếp cho các dàn lạnh FCU.
  • Hệ thống thông gió hút thải và cấp bù tầng hầm B1.
  • Hệ thống hút khí thải khu vệ sinh (WC) và các phòng kỹ thuật điện, phòng máy chủ, phòng kho.
  • Hệ thống hút khói hành lang khi có sự cố cháy.
  • Hệ thống tạo áp dương chống khói cho buồng thang bộ thoát hiểm.

5. Ứng dụng của phần mềm Autodesk Revit trong đồ án mang lại kết quả gì?

Phần mềm Autodesk Revit 2021 được ứng dụng để chuyển đổi bản vẽ 2D sang mô hình không gian 3D chi tiết của hệ thống HVAC tòa nhà Green Star (bố trí FCU, mạng ống gió tôn, ống gió mềm, ống gas, ống nước ngưng và các loại van chuyên dụng), đồng thời tự động trích xuất chính xác các bảng thống kê khối lượng vật tư (Schedules Properties) phục vụ công tác dự toán.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành đầy đủ các nhiệm vụ tính toán kiểm tra phụ tải lạnh bằng phương pháp giải tích Carrier và phần mềm Heatload Daikin cho công trình tòa nhà văn phòng Green Star (70 Phạm Ngọc Thạch, Quận 3, TP.HCM). Các hệ thống thông gió cục bộ, thông gió tầng hầm cùng hệ thống an toàn cháy (hút khói và tạo áp cầu thang) đã được tính toán kiểm tra lưu lượng và cột áp bảo đảm theo đúng quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Đồng thời, việc ứng dụng thành công phần mềm Autodesk Revit 2021 để xây dựng mô hình thông tin công trình 3D và bóc tách khối lượng đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc trực quan hóa thiết kế và nâng cao độ chính xác cho công tác quản lý kỹ thuật cơ điện công trình.