Giới thiệu dự án

Quản lý kho dược phẩm tại các cơ sở y tế Việt Nam vẫn phụ thuộc nặng vào thao tác thủ công, và hệ quả được ghi nhận rất rõ trong tài liệu này. Theo số liệu Bộ Y tế 2023 được nhóm tác giả trích dẫn, 15% thuốc tại nhà thuốc hết hạn hằng năm; Bệnh viện Bạch Mai phải hủy 10% lượng thuốc mỗi năm do hư hỏng hoặc quá hạn; tình trạng thiếu thuốc chuyên khoa tại Bệnh viện Chợ Rẫy năm 2023 làm 8% bệnh nhân bị trì hoãn điều trị. WHO ghi nhận 50% sai sót thuốc bắt nguồn từ yếu tố con người và khoảng 30% thuốc lưu kho không được sử dụng hiệu quả.

Đồ án tốt nghiệp "Pick and Place Medicine Box with Gantry Robot" (Khoa Đào tạo Chất lượng cao – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, tháng 6/2024) do Huỳnh Phước Bảo (MSSV 20151256) và Trần Tiến Đạt (MSSV 20151266) thực hiện dưới hướng dẫn của PGS.TS. Ngô Văn Thuyên, giải quyết trực tiếp bài toán này.

Vấn đề đặt ra (Statement of the problem): nghiên cứu và thiết kế một hệ thống robot di động linh hoạt có khả năng xuất – nhập thuốc theo yêu cầu, chấp nhận nhiều kích thước hộp thuốc khác nhau nhằm nâng cao năng suất cho người vận hành.

Mục tiêu cụ thể của đồ án:

  1. Nghiên cứu, thiết kế và lắp ráp thành công mô hình robot xử lý hàng hóa.
  2. Nhập hàng liên tục (continuous loading) và xuất hàng liên tục (continuous unloading).
  3. Nhận diện hàng hóa bằng mã vạch (barcode-based item recognition).
  4. Điều khiển và giám sát toàn hệ thống qua màn hình HMI.

Phạm vi và giới hạn: mô hình được thu nhỏ (scaled-down) so với hệ AS/RS công nghiệp — sức chứa và tải trọng giảm đáng kể — nhằm tập trung vào giải pháp chi phí thấp cho ứng dụng quy mô nhỏ và vừa, đồng thời vẫn đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nhóm tác giả so sánh ba phương pháp quản lý thuốc, kết quả tổng hợp từ Bảng 2.1–2.3 của đồ án:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
Thủ công (Manual Inventory) Không cần đầu tư công nghệ cao; dễ triển khai cho kho nhỏ Dễ sai sót nhập số lượng/thông tin; tốn thời gian và nhân lực; khó kiểm soát tồn kho chính xác
Phần mềm ERP Quản lý toàn bộ quy trình mua – tồn – bán; giảm sai sót; xuất báo cáo phân tích Chi phí đầu tư và bảo trì rất cao; hệ thống phức tạp, cần nhân sự trình độ cao; thời gian triển khai dài
Robot (AS/RS) Xuất/nhập nhanh, liên tục, hoạt động 24/7; theo dõi tồn kho chi tiết và cập nhật tức thời; giảm tai nạn lao động và phơi nhiễm hóa chất độc Chi phí mua và lắp đặt cao; bảo trì tốn kém; có nguy cơ lỗi kỹ thuật; cần đào tạo vận hành

Gap analysis: ERP giải quyết lớp dữ liệu nhưng không giải quyết lớp vật lý — thao tác lấy/đặt thuốc vẫn do con người thực hiện, tức là 50% sai sót do yếu tố người theo WHO vẫn tồn tại. Cơ hội mà đồ án khai thác chính là tự động hóa lớp vật lý và ghép nó với truy xuất mã vạch.

Về lựa chọn cấu hình robot, nhóm so sánh ba kiến trúc (Bảng 3.1):

Loại robot Ưu điểm Nhược điểm
SCARA Tốc độ cao, phù hợp lắp ráp/phân loại nhanh; thiết kế 4 trục gọn Không phù hợp vùng làm việc rộng; độ chính xác pick-and-place hạn chế
Delta Tốc độ rất cao; kết cấu đơn giản, dễ bảo trì Tầm với bị giới hạn bởi chiều dài cánh tay; cố định trên cao, thiếu linh hoạt lắp đặt
Gantry Di chuyển trên diện tích lớn; khung cứng vững + điều khiển chính xác → độ chính xác đặt/lấy cao Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn; đòi hỏi lắp ráp chính xác

Quyết định: chọn Gantry Robot 3 trục XYZ vì tối ưu không gian lưu trữ, độ chính xác cao và khả năng bao phủ vùng làm việc rộng.

Thiết kế hệ thống

Đặc tả tải (design object): 7 loại hộp thuốc từ 38×38×16 mm – 20 g đến 88×55×20 mm – 90 g, mỗi hộp gắn barcode chứa thông tin sản phẩm.

Khay chứa thuốc (pill container): vật liệu acrylic, kích thước tổng 300×300×50 mm, chia 11 ngăn: 4 ngăn 57×57 mm, 3 ngăn 110×88.5 mm, 2 ngăn 92.5×57 mm, 1 khe 113 mm cho đầu vào băng tải và 1 khoảng 123 mm để robot thả thuốc.

Kiến trúc cơ khí: khung nhôm định hình, ba trục dẫn động bằng vít me T8 (lead 8 mm, độ phân giải 2 mm) kết hợp thanh trượt tuyến tính. Hành trình: X = 600 mm, Y = 500 mm, Z = 250 mm.

Lựa chọn cơ cấu truyền động dựa trên Bảng 3.2 — rack & pinion (độ chính xác hạn chế, ồn), đai/trục vít (chính xác giảm khi đai chùng, cần hiệu chỉnh định kỳ), lead screw (độ chính xác cao, ồn thấp, lực truyền và khả năng chịu tải lớn; nhược điểm là tỉ số truyền cố định và cần bôi trơn định kỳ) → chọn lead screw.

Tính toán chọn động cơ (thông số Bảng 3.4): vận tốc bàn máy tối đa V_L = 0.4 m/s; khối lượng bàn + tải: X = 6 kg, Y ≈ 3 kg, Z ≈ 1.9 kg; hệ số ma sát µ = 0.1; khối lượng riêng vít me ρ = 7850 kg/m³; thời gian tăng/giảm tốc t₁ = t₃ = 0.1 s; hệ số an toàn S_f = 1.7; hệ số bù backlash/môi trường K = 1.75.

Tốc độ động cơ:      N_M = 60 × V_L / P_B = 60 × 0.4 / 0.008 = 3000 (r/min)
Lực dọc trục:        F₀  = m × g × (sinθ + µ·cosθ)
Mô men tải quy đổi:  T_L = (F × P_B)/(2π·η) + (µ₀ × F′ × P_B)/(2π)
Mô men quán tính:    J_screw = ½ · m_S · r² ,  J_m = m · (P_B/2π)²
Mô men tải hiệu chỉnh: T_L′ = T_L × S_f

Với r = d/2 = 4 mm, khối lượng vít me tính được lần lượt ≈ 0.237 kg (X, 600 mm), 0.1973 kg (Y, 500 mm) và 0.0986 kg (Z, 250 mm). Tỉ số quán tính (inertia ratio) thu được: X ≈ 795%, Y ≈ 549%, Z ≈ 142% — đều nằm trong dải cho phép 0–2000% của động cơ. Mô men tăng/giảm tốc yêu cầu ở cả ba trục đều thấp hơn mô men tức thời cực đại 3.81 N·m của động cơ đã chọn.

Technology stack phần cứng:

Thành phần Model Thông số chính
PLC LeadShine MC500 Motion Control, hỗ trợ EtherCAT master
Servo driver ×3 LeadShine EL8-EC400F 220VAC 1ph/3ph, 400 W, command source EtherCAT, 8 input / 3 output
Servo motor ×3 LeadShine ELM1H-0400MA60E 220 VAC, rated 1.27 N·m (peak 3.81), 3000 rpm / peak 5000 rpm, encoder từ 23-bit
Nguồn Omron S8VK-C24024 vào 100–240 VAC / 90–350 VDC, ra 24 VDC – 10 A
Bảo vệ CB MP6-C232 chống quá tải, ngắn mạch
Cơ cấu gắp Bơm chân không mini 12–24 V hút hộp thuốc
Ngoại vi Cảm biến quang, limit switch con lăn ×3, relay Omron 24 VDC, băng tải DC mini, module WiFi Mercury homing, phát hiện hộp, cấp phôi
Phần mềm MotionStudio (cấu hình driver) + HMI scaling trục, homing, limit torque, accel/decel

Lựa chọn giao thức truyền thông: nhóm khảo sát Modbus RTU/TCP, Ethernet/IP, PROFINET, CANopen và EtherCAT. Do yêu cầu tốc độ và độ chính xác định vị cao, hệ thống chọn EtherCAT — cho phép mở rộng số node mà không suy giảm hiệu năng, phù hợp motion control đa trục đồng bộ.

Encoder 23-bit cho độ phân giải 8.388.608 xung/vòng; với lead 8 mm, độ phân giải lý thuyết theo trục đạt cỡ ~10⁻⁶ mm/xung, dư sức cho dung sai định vị của bài toán pick-and-place hộp thuốc.

Methodology

Quy trình thiết kế phần cứng gồm 5 bước tường minh:

  1. Thu thập thông tin và yêu cầu kỹ thuật.
  2. Xác định các giải pháp và công nghệ khả dĩ.
  3. Xây dựng sơ đồ tổng thể và block diagram toàn hệ thống, từ đó chọn vật tư – thiết bị phù hợp.
  4. Đánh giá và tinh chỉnh thiết kế, kiểm thử kỹ lưỡng, hiệu chỉnh để tối ưu hiệu suất – độ tin cậy – an toàn.
  5. Lắp ráp và hoàn thiện hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu: tổng hợp tài liệu từ IEEE Xplore, ScienceDirect, SpringerLink; nghiên cứu tài liệu hướng dẫn của các hãng sản xuất hàng đầu; khảo sát thực địa các mô hình kho robot đang vận hành trong công nghiệp; sau đó thiết kế chương trình điều khiển mới. Đồ án có sự hỗ trợ thực tế từ Công ty PROSST (ông Lương Công Trinh, ông Vũ Tuấn Sơn cùng đội ngũ kỹ sư).

Tiêu chí chọn thiết bị điện: hoạt động ổn định ở mức yêu cầu, linh hoạt với nhiều tác vụ, tương thích với các thành phần khác, kích thước phù hợp không gian làm việc, và chi phí hợp lý — cân bằng giữa giá trị và chất lượng.

Implementation và kết quả

Quy trình công nghệ

Quy trình nhập kho (Import — Hình 2.9):

Đặt hàng lên băng tải → Qua đầu đọc barcode → Kích hoạt cảm biến
  → Robot di chuyển đến vị trí thuốc → Gắp hộp thuốc
    → Đặt vào ô lưu trữ → Cập nhật tồn kho

Quy trình xuất kho (Export — Hình 2.10):

Lệnh xuất từ màn hình điều khiển → Robot thực thi yêu cầu
  → Robot di chuyển đến ô cần lấy → Gắp thuốc → Đặt lên băng tải
    → Cập nhật tồn kho → Robot về vị trí standby

Phát triển phần mềm

Chương 4 triển khai lập trình PLC và thiết kế giao diện HMI. Các bước cấu hình then chốt trên MotionStudio bao gồm:

  • Homing switching input — thiết lập gốc tọa độ cho ba trục qua roller limit switch.
  • Limit torque parameters — giới hạn mô men để tránh kẹt/va chạm làm hỏng hộp thuốc.
  • Scaling configuration of axis — quy đổi xung encoder sang mm theo lead 8 mm.
  • Axis limit — giới hạn mềm hành trình 600/500/250 mm.
  • Velocity limit và acceleration/deceleration time — hiệu chỉnh vận tốc trục XY theo profile V-t (t₁ = t₃ = 0.1 s).

HMI cung cấp màn hình chính hiển thị vị trí, trạng thái và số lượng hàng trong kho, đồng thời cho phép phát lệnh nhập/xuất. Đồ án có danh sách cảnh báo thường gặp (Frequent alarm list — Bảng 3.11) phục vụ chẩn đoán sự cố khi vận hành.

Testing và validation

Chương 5 trình bày kết quả thực nghiệm với hai bộ dữ liệu riêng biệt: Experimental results Import (Bảng 5.1)Experimental results Export (Bảng 5.2), kèm khảo sát khả năng chịu tải của robot (Robot's load-bearing capacity). Các kịch bản kiểm thử đã chạy gồm: nạp hộp thuốc lên băng tải đúng tư thế, robot nạp hàng vào khay chứa, xuất hàng liên tục, và vận hành toàn hệ thống qua HMI. Kết quả thực tế được công bố kèm mã QR dẫn tới video demo ở cuối báo cáo — một cách xác thực kết quả đáng chú ý, cho phép người đọc kiểm chứng độc lập thay vì chỉ tin vào ảnh tĩnh.

Kết quả đạt được

So với 4 mục tiêu ban đầu, hệ thống hoàn thiện gồm: mô hình Gantry 3 trục XYZ thực tế đã lắp ráp, ba driver nối EtherCAT daisy-chain hoạt động đồng bộ, chức năng nhập – xuất liên tục, nhận diện barcode và giao diện HMI vận hành đầy đủ.

Đổi mới và đóng góp

  1. Kiến trúc EtherCAT cho mô hình học thuật quy mô nhỏ. Phần lớn đồ án pick-and-place cùng cấp dùng step motor + driver xung/hướng hoặc Modbus RTU. Việc chọn EL8-EC400F + MC500 qua EtherCAT đưa mô hình lên chuẩn công nghiệp thật, với phản hồi vị trí encoder 23-bit thay vì điều khiển vòng hở.

  2. Đồng thiết kế cơ khí – tải trọng. Khay 11 ngăn với 3 nhóm kích thước được thiết kế ngược từ đúng 7 loại hộp thuốc thực tế, thay vì dùng ô đồng nhất. Cách này cho phép chứa hộp lớn 110×88.5 mm mà không lãng phí diện tích cho hộp nhỏ 38×38 mm.

  3. Tính toán chọn động cơ có kiểm chứng định lượng. Cả ba trục đều được xác minh hai điều kiện: tỉ số quán tính (795% / 549% / 142% < 2000%) và mô men tăng tốc < 3.81 N·m. Trục Z còn được tính riêng cho hai chiều nâng và hạ (T_LD âm khi hạ, T_LU dương khi nâng) — chi tiết thường bị bỏ qua ở cấp đồ án.

  4. So sánh có bảng biểu ở mọi quyết định thiết kế. Sáu bảng so sánh (phương pháp quản lý, loại robot, cơ cấu truyền động, giao thức) khiến mỗi lựa chọn đều truy nguyên được lý do, thay vì quyết định theo cảm tính.

So với hai giải pháp hiện hữu:

Tiêu chí Quản lý thủ công Phần mềm ERP Gantry Robot (đồ án)
Lớp giải quyết Vật lý (người) Dữ liệu Vật lý + dữ liệu
Sai sót do người Cao Trung bình Thấp
Thời gian vận hành Theo ca 24/7 (dữ liệu) 24/7 (vật lý)
Chi phí đầu tư Rất thấp Rất cao Trung bình
Cập nhật tồn kho Trễ, thủ công Tức thời Tức thời, gắn thao tác thật

Ứng dụng thực tế và triển khai

Use case chính: kho thuốc bệnh viện quy mô vừa, nhà thuốc chuỗi, kho vật tư y tế, tủ thuốc bảo mật chứa thuốc gây nghiện và hướng thần — nơi giá trị lớn nhất của robot là loại bỏ phơi nhiễm của nhân viên với dược chất độc hại và tạo dấu vết truy xuất (traceability) đầy đủ cho từng lần lấy thuốc.

Yêu cầu triển khai: nguồn 220 VAC 1 pha, tủ điện có CB MP6-C232 và nguồn 24 VDC-10 A, mạng EtherCAT nội bộ giữa MC500 và 3 driver EL8, không gian đặt khung tối thiểu tương ứng hành trình 600×500×250 mm cộng vùng an toàn.

Khả năng mở rộng: EtherCAT cho phép thêm node mà không suy giảm hiệu năng — có thể mở rộng lên nhiều khay chứa, thêm trục hoặc thêm băng tải mà giữ nguyên kiến trúc phần mềm. Về cơ khí, tăng hành trình đồng nghĩa vít me dài hơn → tăng J_screw theo bậc 1 với chiều dài, cần kiểm tra lại tỉ số quán tính; với biên độ hiện tại (X đang ở 795%) vẫn còn dư địa đáng kể trước ngưỡng 2000%.

Phân tích chi phí – lợi ích: so với ERP (chi phí đầu tư và bảo trì "rất cao", triển khai dài, cần nhân sự trình độ cao theo Bảng 2.2), mô hình này hướng tới phân khúc chi phí thấp cho ứng dụng nhỏ và vừa. Đối chiếu với thất thoát 10–15% lượng thuốc hết hạn mỗi năm, phần tiết kiệm từ việc kiểm soát tồn kho chính xác là nguồn hoàn vốn chính, bên cạnh chi phí nhân công cho các thao tác lặp lại.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế được nhóm tác giả thừa nhận: mô hình thu nhỏ, sức chứa và tải trọng giảm mạnh so với hệ công nghiệp; khay chỉ 11 ngăn; robot xử lý đúng 7 loại hộp thuốc đã định trước; vít me có tỉ số truyền cố định và cần bôi trơn định kỳ; hệ thống vẫn có nguy cơ lỗi kỹ thuật làm gián đoạn quy trình xuất – nhập.

Ràng buộc nguồn lực: ngân sách và quy mô đồ án chi phối trực tiếp kích thước khay 300×300×50 mm và việc chọn băng tải DC mini thay vì băng tải công nghiệp.

Hướng phát triển đề xuất: mở rộng số ngăn và số khay; tích hợp sâu với phần mềm quản lý dược (ERP) để đồng bộ hai chiều dữ liệu tồn kho; bổ sung thị giác máy để nhận diện hộp thuốc không cần barcode; nâng cấp cơ cấu gắp cho dải khối lượng rộng hơn; và khai thác module WiFi để giám sát từ xa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Tự động hóa – Cơ điện tử: một mẫu hoàn chỉnh về quy trình tính toán chọn servo (N_M, T_L, J, inertia ratio, mô men tăng tốc) áp dụng lần lượt cho ba trục có điều kiện tải khác nhau — đặc biệt trục Z có thành phần trọng lực.
  • Kỹ sư tự động hóa: tham chiếu cấu hình thực tế MC500 + EL8-EC400F + ELM1H qua EtherCAT, kèm sơ đồ đấu nối nguồn 24 VDC, limit switch, cảm biến quang, relay và bơm chân không.
  • Cơ sở y tế và nhà thuốc: luận cứ định lượng để đánh giá đầu tư AS/RS quy mô nhỏ, dựa trên bảng so sánh ba phương pháp quản lý.
  • Nhà nghiên cứu: phương pháp luận khảo sát – so sánh – quyết định có bảng biểu, dễ tái sử dụng cho các bài toán chọn cấu hình robot khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần gì để triển khai hệ thống này? Nguồn 220 VAC 1 pha, tủ điện với CB MP6-C232 và bộ nguồn Omron S8VK-C24024 (24 VDC-10 A), PLC MC500 làm EtherCAT master, 3 driver EL8-EC400F và 3 servo ELM1H-0400MA60E, cùng khung nhôm định hình với vít me T8 theo hành trình 600/500/250 mm.

2. Giới hạn mở rộng ở đâu? Nút thắt không nằm ở mạng — EtherCAT mở rộng node không suy giảm hiệu năng — mà ở cơ khí: kéo dài vít me làm tăng mô men quán tính, cần kiểm tra lại inertia ratio so với ngưỡng 2000% và mô men tăng tốc so với 3.81 N·m.

3. Tích hợp với hệ thống sẵn có thế nào? Lớp dữ liệu tồn kho của robot được thiết kế để cập nhật sau mỗi thao tác nhập/xuất, nên điểm ghép tự nhiên với ERP là đồng bộ tồn kho; module WiFi Mercury có sẵn trong cấu hình mở đường cho kết nối mạng.

4. Bảo trì cần những gì? Bôi trơn vít me định kỳ (nhược điểm cố hữu của lead screw), kiểm tra limit switch homing, và tra cứu Frequent alarm list ở Bảng 3.11 khi driver báo lỗi.

5. Chi phí và thời gian hoàn vốn? Đồ án định vị ở phân khúc chi phí thấp cho ứng dụng nhỏ – vừa; nguồn hoàn vốn đến từ giảm thất thoát thuốc hết hạn (10–15%/năm theo số liệu trích dẫn) và giảm nhân công thao tác lặp lại.

Kết luận

Đồ án đã hoàn thành trọn vẹn bốn mục tiêu đề ra: một Gantry Robot 3 trục XYZ hoạt động thực tế, nhập – xuất thuốc liên tục, nhận diện bằng barcode và giám sát qua HMI. Giá trị kỹ thuật nổi bật nằm ở việc đưa chuẩn công nghiệp EtherCAT với servo phản hồi encoder 23-bit vào một mô hình học thuật chi phí thấp, cùng phần tính toán chọn động cơ được kiểm chứng định lượng trên cả ba trục.

Về giá trị ứng dụng, hệ thống nhắm đúng khoảng trống mà ERP không lấp được: lớp thao tác vật lý, nơi phát sinh phần lớn sai sót do con người trong quản lý dược. Hướng phát triển rõ ràng nhất là mở rộng sức chứa, tích hợp hai chiều với phần mềm quản lý dược và bổ sung thị giác máy.

Với sinh viên và kỹ sư đang xây dựng hệ thống pick-and-place hoặc AS/RS quy mô nhỏ, phần đáng đọc kỹ nhất của tài liệu là Chương 3 — chuỗi tính toán chọn servo và các bảng so sánh dẫn tới từng quyết định thiết kế — cùng Chương 4 về cấu hình MotionStudio và thiết kế giao diện HMI.