Đồ án: Mô hình giám sát, cảnh báo điện năng từ xa cho hộ tiêu thụ

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu chế tạo mô hình giám sát, cảnh báo từ xa thông số điện năng hộ tiêu thụ. Giải pháp tiết kiệm điện hiệu quả, an toàn.

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: TỔNG QUÁT VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan về giám sát điều khiển các thông số điện năng

1.2. Giới thiệu mô hình

1.3. Liệt kê các thiết bị sử dụng trong mô hình

2. CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN, CHẾ TẠO MÔ HÌNH

2.1. Lựa chọn PLC

2.1.1. Khái niệm về PLC

2.1.2. Cấu trúc của PLC

2.1.3. Nguyên lý hoạt động của PLC

2.1.4. Ưu điểm và nhược điểm của PLC

2.1.5. Bộ điều khiển PLC Mitsubishi

2.1.6. Lựa chọn thiết bị sử dụng trong đồ án

2.2. Lập trình PLC MISUBISHI với các tập lệnh cơ bản

2.2.1. Định nghĩa Chương Trình

2.2.2. Các thiết bị cơ bản dùng trong lập trình

2.2.3. Ngôn ngữ lập trình Instruction và Ladder

2.2.4. Cấu trúc lệnh cơ bản

2.2.5. Cấu hình truyền thông Modbus RS485 trên board PLC Fx3U

2.3. Bộ đồng hồ UT150

2.4. Thông số cơ bản của bộ đồng hồ UT150

2.5. Nguyên lí hoạt động

2.6. Hướng dẫn sử dụng relay bán dẫn SSR

2.7. Phân loại SSR

2.8. Các thông số kỹ thuật quan trọng cần lưu ý

2.9. Màn hình hiển thị hmi weintek weinview tk6051ip

2.9.1. thông số kĩ thuật

2.10. Cảm biến nhiệt độ

2.10.1. Cảm biến nhiệt độ là gì?

2.10.2. Cấu tạo của cảm biến nhiệt độ

2.10.3. Nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt

2.11. Cấu tạo của nút nhấn

2.12. Nguyên lý hoạt động

2.13. Thông số kỹ thuật

2.14. Bộ chuyển đổi nguồn

2.15. Phần mền lập trình GX Works 2

2.15.1. Lập trình

2.15.2. Cài đặt thông số

2.15.3. Giám sát/gỡ lỗi

2.16. Thanh công cụ

2.17. Cửa sổ Output

2.18. Ngôn ngữ lập trình ladder ngôn ngữ bậc thang

2.19. Thanh gia nhiệt

3. CHƯƠNG 3: LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG

3.1. Lập trình trên phần mềm GX Works2

3.2. Một số hình ảnh quá trình lắp đặt

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Giám Sát Điện Năng Từ Xa Giới Thiệu

Hệ thống quản lý năng lượng (PMS) là một công cụ quan trọng trong việc đo lường, phân tích và giám sát nguồn điện trong các nhà máy, tòa nhà và khu công nghiệp. Mục tiêu chính của PMS là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng. Hệ thống này sử dụng công nghệ truyền thông tiên tiến, giúp việc giám sát và vận hành trở nên dễ dàng hơn, giảm chi phí nhân công và tăng độ tin cậy. Dữ liệu và thông tin được tự động truyền về máy tính trung tâm và sao lưu, giúp cho việc quản lý trở nên hiệu quả hơn. Giao diện phần mềm trực quan và đơn giản hỗ trợ quản lý vận hành và truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng và thuận lợi. Các thiết bị điển hình của hệ thống PMS bao gồm thiết bị đo điện áp, dòng điện, công suất và các thông số chất lượng điện năng như nhiễu hài, tần số pha và độ ổn định. Thiết bị truyền thông truyền dữ liệu từ các điểm đo về trạm giám sát trung tâm. Máy tính và phần mềm quản lý cho phép giám sát và quản lý hệ thống điện, in các báo cáo theo thời gian và quản lý bảo trì hệ thống và các thiết bị trong hệ thống. Quản lý năng lượng thông qua hệ thống giám sát năng lượng đã chứng minh hiệu quả về chi phí. Tiết kiệm chi phí năng lượng từ 5-15% thường thu được nhanh chóng thông qua chương trình quản lý năng lượng tích cực. Không những thế, các lợi ích khác như nâng cao độ tin cậy của hệ thống thường là các đòi hỏi cấp thiết của các tòa nhà thương mại hoặc các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.

1.1. Lợi Ích Của Giám Sát Điện Năng Tiết Kiệm Chi Phí

Hệ thống giám sát điện năng từ xa mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là trong việc tiết kiệm chi phí. Tự động hóa thay thế khâu ghi chép chỉ số điện bằng tay, do đó tăng độ chính xác tuyệt đối cho các chỉ số điện năng đo được từ nhiều đồng hồ đo điện. Dữ liệu thu thập được là liên tục 24/7 để phục vụ cho báo cáo, phân tích và cảnh báo. Dựa vào các cảnh báo để xử lý kịp thời sự cố điện năng, bảo vệ máy móc kịp thời. Dự báo chất lượng điện năng nhà đèn cung cấp và dự báo tình trạng thiết bị máy móc vận hành, chủ động bảo dưỡng, giảm thiểu thời gian dừng máy. Chủ động lên kế hoạch tăng cường các giải pháp tiết kiệm điện năng dựa vào kết quả xuất báo cáo. Xuất báo cáo tổng điện năng tiêu thụ, tương ứng tiền điện phải đóng. Đây là công cụ khách quan đối chứng với hóa đơn nhà đèn cung cấp. Duy trì mức vận hành tải hợp lý, giảm thiểu trường hợp thừa hay thiếu tải. Hệ thống cũng tích hợp truyền thông Modbus RTU và công nghệ IIoT (Industrial Internet of Things), cho phép kết nối và điều khiển các thiết bị từ xa, tối ưu hóa quá trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí năng lượng. Việc giám sát điện năng giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và chi tiết về tình hình tiêu thụ điện, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh hợp lý.

1.2. Các Thành Phần Chính Của Hệ Thống PMS Tổng Quan

Hệ thống PMS điển hình bao gồm các thành phần chính sau: Thiết bị đo điện áp, dòng điện, công suất, và các thông số chất lượng điện năng như nhiễu hài, tần số pha, độ ổn định. Thiết bị truyền thông truyền dữ liệu từ các điểm đo về trạm giám sát trung tâm. Máy tính và phần mềm quản lý cho phép giám sát và quản lý hệ thống điện, cho phép in các báo cáo theo thời gian, quản lý bảo trì hệ thống và các thiết bị trong hệ thống. Phần mềm quản lý năng lượng cho phép giám sát và quản lý hệ thống điện, cho phép in các báo cáo theo thời gian, quản lý bảo trì hệ thống và các thiết bị trong hệ thống. Giao diện phần mềm trực quan, đơn giản sẽ hỗ trợ quản lý vận hành và truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng thuận lợi. Các thành phần này phối hợp nhịp nhàng để cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, giúp người quản lý đưa ra quyết định hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng. PMS giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về mô hình tiêu thụ điện, từ đó phát hiện và khắc phục các điểm lãng phí, giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu quả hoạt động.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Giám Sát Điện Năng Từ Xa

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai hệ thống giám sát điện năng từ xa cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu cho các thiết bị đo lường, truyền thông và phần mềm quản lý. Ngoài ra, việc tích hợp hệ thống mới vào cơ sở hạ tầng hiện có có thể gặp khó khăn, đặc biệt là đối với các nhà máy và tòa nhà cũ. Vấn đề bảo mật dữ liệu cũng là một mối quan tâm lớn, vì hệ thống giám sát điện năng từ xa thường kết nối với mạng internet, làm tăng nguy cơ bị tấn công mạng và đánh cắp thông tin. Để đảm bảo an toàn, cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ và tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh mạng. Cuối cùng, việc đào tạo nhân viên để sử dụng và bảo trì hệ thống mới cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và bền vững. Những thách thức này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có kế hoạch triển khai chi tiết và cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, tài chính và nhân sự.

2.1. Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Phân Tích Và Giải Pháp

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống giám sát điện năng từ xa bao gồm chi phí mua sắm các thiết bị đo lường, thiết bị truyền thông, phần mềm quản lý và chi phí lắp đặt, cấu hình. Các thiết bị đo lường như đồng hồ điện tử, cảm biến dòng điện và cảm biến điện áp có thể chiếm một phần lớn trong tổng chi phí. Thiết bị truyền thông, bao gồm bộ thu thập dữ liệu (data logger) và modem, cũng đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. Phần mềm quản lý, với các tính năng phân tích dữ liệu, báo cáo và cảnh báo, cũng có thể có giá thành cao. Để giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu, các doanh nghiệp có thể xem xét lựa chọn các thiết bị và phần mềm có tính năng phù hợp với nhu cầu thực tế, thay vì mua các sản phẩm quá phức tạp và đắt tiền. Ngoài ra, việc tìm kiếm các nhà cung cấp uy tín và có chính sách hỗ trợ tốt cũng có thể giúp giảm chi phí. Có thể cân nhắc sử dụng các giải pháp IoT giá rẻ để thu thập dữ liệu, tuy nhiên cần đảm bảo tính ổn định và bảo mật của hệ thống.

2.2. Tích Hợp Hệ Thống Mới Vào Cơ Sở Hạ Tầng Cũ Hướng Dẫn

Việc tích hợp hệ thống giám sát điện năng từ xa vào cơ sở hạ tầng điện hiện có có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với các nhà máy và tòa nhà đã cũ. Các thiết bị mới có thể không tương thích với các hệ thống cũ, gây ra các vấn đề về kết nối và truyền dữ liệu. Để giải quyết vấn đề này, cần phải thực hiện một khảo sát kỹ lưỡng về cơ sở hạ tầng hiện có, xác định các điểm cần nâng cấp hoặc thay thế. Cần lựa chọn các thiết bị và phần mềm có khả năng tương thích với các hệ thống cũ, hoặc sử dụng các bộ chuyển đổi giao thức để đảm bảo kết nối. Ngoài ra, cần phải có kế hoạch triển khai chi tiết, thực hiện từng bước và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Quan trọng nhất là phải đảm bảo khả năng tương thích của các giao thức truyền thông như Modbus RTU hoặc Ethernet với các thiết bị hiện có.

2.3. Bảo Mật Dữ Liệu Ngăn Ngừa Tấn Công Mạng Hiệu Quả

Bảo mật dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong hệ thống giám sát điện năng từ xa, vì hệ thống này thường kết nối với mạng internet, làm tăng nguy cơ bị tấn công mạng và đánh cắp thông tin. Để đảm bảo an toàn, cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, bao gồm: Sử dụng tường lửa để ngăn chặn các truy cập trái phép. Mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin truyền qua mạng. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi mật khẩu thường xuyên. Cập nhật phần mềm và firmware thường xuyên để vá các lỗ hổng bảo mật. Giám sát hệ thống để phát hiện và ngăn chặn các tấn công mạng. Đào tạo nhân viên về các biện pháp bảo mật để nâng cao ý thức bảo mật. Đồng thời cần tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh mạng và thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ để đảm bảo hệ thống luôn được bảo vệ. Việc sử dụng các giao thức bảo mật như TLS/SSL cho truyền thông dữ liệu là cần thiết.

III. Phương Pháp Giám Sát Điện Năng PLC Mitsubishi FX3U

PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển lập trình được, cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. PLC dùng để thay thế các mạch relay (rơ le) trong thực tế và hoạt động theo phương thức quét các trạng thái trên đầu ra và đầu vào. Khi có sự thay đổi ở đầu vào thì đầu ra sẽ thay đổi theo. PLC Mitsubishi là một trong các dòng PLC đang được dùng phổ biến nhất trên thế giới và Việt Nam. PLC Mitsubishi có ưu điểm lớn về giá thành, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng đa dạng các cấu hình yêu cầu các tính năng như: giao tiếp truyền thông, ngõ vào ra tương tự, bộ đếm ngõ vào tốc độ cao, ngõ ra phát xung tốc độ cao, các module đọc nhiệt độ, loadcell. PLC Mitsubishi dòng F/FX được ra đời từ năm 1981 và có nhiều tính năng mạnh mẽ. Nhóm đồ án lựa chọn Board PLC Mitsubishi loại FX 3U-14 MT.

3.1. Lựa Chọn PLC Ưu Điểm Của Mitsubishi FX3U 14MT

PLC Mitsubishi FX3U-14MT là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng điều khiển và giám sát điện năng. Ưu điểm của FX3U-14MT bao gồm: Số lượng ngõ vào/ra phù hợp (8 vào/6 ra). Khả năng mở rộng linh hoạt với các module mở rộng. Tích hợp các chức năng như ngõ ra xung, bộ đếm tốc độ cao, PID và đồng hồ thời gian thực. Hỗ trợ nhiều chuẩn truyền thông như RS232 và RS485. Khả năng lập trình dễ dàng với phần mềm GX Developer và GX Works2. Giá thành hợp lý so với các dòng PLC khác trên thị trường. Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Các module mở rộng của FX3U cho phép dễ dàng tích hợp các cảm biến và thiết bị khác vào hệ thống.

3.2. Lập Trình PLC Các Lệnh Cơ Bản Và Cấu Hình Modbus RS485

Lập trình PLC Mitsubishi FX3U-14MT bao gồm việc viết chương trình điều khiển bằng các lệnh cơ bản như LD, LDI, OUT, AND, OR, SET, RST. Ngôn ngữ lập trình có thể là Ladder, Instruction hoặc SFC/STL. Cấu hình truyền thông Modbus RS485 cho phép PLC giao tiếp với các thiết bị khác như đồng hồ đo điện, cảm biến và HMI. Các thanh ghi đặc biệt như D8120, D8121, D8122 và D8129 được sử dụng để cấu hình các thông số truyền thông như tốc độ baud, parity và số bit dừng. Cờ M8029, M8121, M8122 và M8123 được sử dụng để theo dõi trạng thái truyền thông. Việc cấu hình Modbus RTU cho phép PLC đọc dữ liệu từ các thiết bị khác và điều khiển các thiết bị chấp hành.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Giám Sát Điện Năng Từ Xa

Đồ án nghiên cứu và chế tạo mô hình giám sát, cảnh báo từ xa các thông số điện năng của hộ tiêu thụ. Mô hình này sử dụng PLC Mitsubishi FX3U-14MT để thu thập dữ liệu từ đồng hồ đo điện Select MFM383A và cảm biến nhiệt độ. Dữ liệu được hiển thị trên màn hình HMI Weintek Weinview TK6051IP và có thể được giám sát từ xa thông qua mạng internet. Mô hình cũng tích hợp các chức năng cảnh báo khi các thông số điện năng vượt quá ngưỡng cho phép. Hệ thống giúp người dùng theo dõi và quản lý điện năng tiêu thụ một cách hiệu quả, từ đó đưa ra các biện pháp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị.

4.1. Hiển Thị Và Giám Sát Dữ Liệu Màn Hình HMI Weintek

Màn hình HMI Weintek Weinview TK6051IP được sử dụng để hiển thị và giám sát các thông số điện năng như điện áp, dòng điện, công suất, tần số và nhiệt độ. HMI có giao diện trực quan, dễ sử dụng và cho phép người dùng tương tác với hệ thống. Người dùng có thể xem dữ liệu theo thời gian thực, xem lịch sử dữ liệu, đặt các ngưỡng cảnh báo và điều khiển các thiết bị. HMI cũng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, giúp người dùng dễ dàng sử dụng. Giao diện HMI cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình điện năng và giúp người dùng đưa ra các quyết định kịp thời.

4.2. Cảnh Báo Phát Hiện Và Xử Lý Sự Cố Kịp Thời

Hệ thống giám sát điện năng từ xa tích hợp các chức năng cảnh báo khi các thông số điện năng vượt quá ngưỡng cho phép. Các cảnh báo có thể được hiển thị trên màn hình HMI, gửi qua email hoặc SMS. Khi có cảnh báo, người dùng có thể nhanh chóng xác định nguyên nhân và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Ví dụ, nếu điện áp vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống có thể tự động ngắt nguồn để bảo vệ thiết bị. Các thông báo cảnh báo giúp người dùng giảm thiểu thiệt hại do các sự cố điện gây ra.

V. Kết Luận Ưu Điểm Và Hướng Phát Triển Giám Sát Điện Năng

Mô hình giám sát điện năng từ xa là một giải pháp hiệu quả để theo dõi và quản lý điện năng tiêu thụ. Hệ thống này giúp người dùng tiết kiệm năng lượng, bảo vệ thiết bị và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, hệ thống có thể được phát triển thêm các tính năng như tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán nhu cầu điện năng, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và tự động điều chỉnh các thiết bị. Ngoài ra, hệ thống có thể được kết nối với các hệ thống quản lý năng lượng khác để tạo thành một hệ thống quản lý năng lượng toàn diện.

5.1. Triển Vọng Tương Lai Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI

Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống giám sát điện năng từ xa mở ra nhiều triển vọng mới. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu điện năng tiêu thụ, dự đoán nhu cầu điện năng trong tương lai và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Ví dụ, AI có thể học hỏi từ lịch sử tiêu thụ điện để dự đoán thời điểm nào điện năng tiêu thụ sẽ tăng cao, từ đó điều chỉnh các thiết bị để giảm thiểu chi phí. AI cũng có thể được sử dụng để phát hiện các sự cố điện tiềm ẩn và đưa ra các cảnh báo trước khi chúng xảy ra. AI và Machine Learning sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống giám sát điện năng.

5.2. Hệ Thống Quản Lý Năng Lượng Toàn Diện Kết Nối Và Tích Hợp

Hệ thống giám sát điện năng từ xa có thể được kết nối với các hệ thống quản lý năng lượng khác như hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) và hệ thống quản lý năng lượng công nghiệp (IEMS) để tạo thành một hệ thống quản lý năng lượng toàn diện. Hệ thống này cho phép người dùng quản lý tất cả các nguồn năng lượng trong một tổ chức một cách hiệu quả. Ví dụ, hệ thống có thể tự động điều chỉnh hệ thống chiếu sáng, hệ thống điều hòa không khí và các thiết bị khác để giảm thiểu chi phí năng lượng. Việc tích hợp các hệ thống giúp tạo ra một bức tranh toàn cảnh về tình hình năng lượng và cho phép người dùng đưa ra các quyết định thông minh hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tổng quan về giám sát điều khiển các thông số điện năng Hệ thống quản lý năng lượng PMS – Power Management System là hệ thống đo lường, phân tích và giám sát nguồn điện được lắp đặt trong nhà máy, tòa nhà, các khu công nghiệp…nhằm mục đích quản lý và khai thác hiệu quả nhất nguồn năng lượng. Hệ thống sử dụng công nghệ truyền thông tiên tiến giúp việc giám sát - vận hành dễ dàng, giảm chi phí nhân công và gia tăng độ tin cậy. Các dữ liệu, thông tin được tự động truyền về máy tính trung tâm và sao lưu giúp cho việc quản lý dễ dàng và hiệu quả hơn.

Giao diện phần mềm trực quan, đơn giản sẽ hỗ trợ quản lý vận hành và truy xuất dữ liệu một cách nhanh chóng thuận lợi. Sơ đồ dưới đây mô tả một hệ thống PMS điển hình: Các thiết bị điển hình của hệ thống PMS bao gồm: 1 - Thiết bị đo điện áp, đo dòng điện, công suất, đo các thông số chất lượng hệ thống điệnnhư: nhiễu hài, tần số pha, độ ổn định. - Thiết bị truyền thông truyền dữ liệu từ các điểm đo về trạm giám sát trung tâm Máy tính và phần mềm quản lý cho phép giám sát và quản lý hệ thống điện, cho phép in các báo cáo theo thời gian, quản lý bảo trì hệ thống và các thiết bị trong hệ thống. Quản lý năng lượng thông qua hệ thống giám sát năng lượng – PMS đã chứng minh nhiều lần rằng nó có hiệu quả về chi phí.

Tiết kiệm chi phí năng lượng từ 5-15% thường thu được nhanh chóng thông qua chương trình quản lý năng lượng tích cực. 2 Không những thế các lợi ích khác như nâng cao độ tin cậy của hệ thống thường là các đòi hỏi cấp thiết của các tòa nhà thương mại hoặc các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp. LỢI ÍCH CỦA HỆ THỐNG GIÁM SÁT QUẢN LÝ ĐIỆN NĂNG  Tự động hóa, thay thế khâu ghi chép chỉ số điện bằng tay.  Do đó tăng độ chính xác tuyệt đối cho các chỉ số điện năng đo được từ nhiều đồng hồ đo điện.

 Dữ liệu thu thập được là liên tục 24/7 để phục vụ cho báo cáo, phân tích và cảnh báo.  Dựa vào các cảnh báo để xử lý kịp thời sự cố điện năng, bảo vệ máy móc kịp thời  Dự báo chất lượng điện năng nhà đèn cung cấp. Dự báo tình trang thiết bị máy móc vận hành, chủ động bảo dường, giảm thiểu thời gian dừng máy.  Chủ động lên kế hoạch tăng cường các giải pháp tiết kiệm điện năng dựa vào kết quả xuất báo cáo.

 Xuất báo cáo tổng điện năng tiêu thụ, tương ứng tiền điện phải đóng. Là công cụ khách quan đối chứng với hóa đơn nhà đèn cung cấp.  Duy trì mức vận hành tải hợp lý, giảm thiểu trường hợp thừa hay thiếu tải. Truyền thông Modbus RTU 1.

Công nghệ IIoT 3 CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN THIẾT BỊ CHẾ TẠO MÔ HÌNH 2.1 Lựa chọn PLC 2.1 Khái niệm về PLC PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển lập trình được cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. Người sử dụng có thể lập trình để thực hiện một loạt trình tự các sự kiện. Các sự kiện này được kích hoạt bởi tác nhân kích thích (ngõ vào) tác động vào PLC hoặc qua các hoạt động có trễ như thời gian định thì hay các sự kiện được đếm. PLC dùng để thay thế các mạch relay (rơ le) trong thực tế.

PLC hoạt động theo phương thức quét các trạng thái trên đầu ra và đầu vào. Khi có sự thay đổi ở đầu vào thì đầu ra sẽ thay đổi theo. Ngôn ngữ lập trình của PLC có thể là Ladder, SFC, FBD.2 Cấu trúc của PLC Tất cả các PLC hiện nay đều gồm có thành phần chính như sau: - Bộ nhớ chương trình RAM, ROM - Một bộ vi xử lý trung tâm CPU, có vai trò xử lý các thuật toán - Các module vào /ra tín hiệu - Bộ nguồn Hình 2. Cấu trúc của PLC 4 2.3 Nguyên lý hoạt động của PLC Hình 2.

Nguyên lý hoạt động của PLC CPU điều khiển các hoạt động bên trong PLC. Bộ xử lý sẽ đọc và kiểm tra chương trình được chứa trong bộ nhớ, sau đó sẽ thực hiện thứ tự từng lệnh trong chương trình, sẽ đóng hay ngắt các đầu ra. Các trạng thái ngõ ra ấy được phát tới các thiết bị liên kết để thực thi. Và toàn bộ các hoạt động thực thi đó đều phụ thuộc vào chương trình điều khiển được giữ trong bộ nhớ.4 Ưu điểm và nhược điểm của PLC Ưu điểm: Bộ điều khiển PLC chống nhiễu tốt, đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp.

Đáp ứng các giải thuật phức tạp, độ chính xác cao. Gọn nhẹ, lắp đặt dễ dàng. Thay thế hoàn toàn mạch điều khiển relay thông thường, dễ dàng đáp ứng mọi yêu cầu điều khiển. Hỗ trợ các chuẩn mạng truyền thông công nghiệp, tạo sự kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong và ngoài nhà máy đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp 4.

Nhược điểm: Giá thành cao: Chi phí sản phẩm cao hơn so với chi phí mạch relay thông thường. Tuy nhiên, hiện nay thị trường VN đã có mặt rất nhiều hãng PLC của Đức, Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc… dẫn đến giá thành cạnh tranh hơn so với trước. 5 Chi phí phần mềm lập trình: Chi phí mua licence phần mềm lập trình tùy thuộc vào hãng sản xuất. Hiện nay có 2 dạng: hãng sản xuất cho phép sử dụng miễn phí và hãng sản xuất yêu cầu mua licence.

Yêu cầu người sử dụng có kiến thức về lập trình PLC: Để thiết bị PLC đáp ứng tốt trong điều khiển, người sử dụng cần có kiến thức căn bản về lập trình PLC. Vai trò của PLC trong hệ thống tự động hóa Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang đặt ra thách thức không nhỏ đối với các doanh nghiệp. Trong dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp, PLC không đơn thuần là thiết bị điều khiển đáp ứng về logic và tốc độ mà còn về truyền thông, trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị điều khiển khác, tạo nên một mạng lưới khép kín.5 Bộ điều khiển PLC Mitsubishi PLC Mitsubishi là một trong các dòng PLC đang được dùng phổ biến nhất trên thế giới và Việt Nam, được sản xuất bởi tập đoàn Mitsubishi Electric (Nhật Bản). Mitsubishi Electric là một nhà sản xuất tự động hóa công nghiệp toàn diện trên tất cả lĩnh vực sản xuất từ bộ điều khiển đến thiết bị điều khiển truyền động, thiết bị điều khiển phân phối điện và cơ điện tử công nghiệp.

Cùng với việc phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu của khách hàng, Mitsubishi Electric sử dụng kỹ thuật tiên tiến để cung cấp các giải pháp đáng tin cậy với một tầm nhìn hướng đến những thế hệ mới trong sản xuất. PLC Mitsubishi có ưu điểm lớn về giá thành, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng đa dạng các cấu hình yêu cầu các tính năng như: Giao tiếp truyền thông, ngõ vào ra tương tự, bộ đếm ngõ vào tốc độ cao, ngõ ra phát xung tốc độ cao, các module đọc nhiệt độ, loadcell … Dòng FX Series của Mitsubishi: PLC Mitsubishi dòng F/FX được ra đời từ năm 1981, là một loại PLC micro của hãng Mitsubishi nhưng có nhiều tính năng mạnh mẽ. Loại PLC này được tích hợp sẵn các I/O trên CPU. Tùy theo model mà các loại này có dung lượng và bộ nhớ khác nhau.

Dung lượng bộ nhớ có thể từ 2kStep đến 8kStep (hoặc 64kStep nếu gắn thêm bộ nhớ ngoài). Tổng số I/O có thể lên đến 256 I/O. Riêng với FX3U có thể lên đến 384 I/O. Số module mở rộng có thể lên đến 8 module.

Các CPU PLC Mitsubishi dòng FX tích hợp nhiều chức năng trên CPU (Main Unit) như ngõ ra xung hai tọa độ, bộ đếm tốc độ cao (HSC), PID, đồng hồ thời gian thực… 6 Module mở rộng nhiều chủng loại như analog, nhiệt độ, điều khiển vị trí, các module mạng như Cclink, Profibus…. Có các board mở rộng (Extension Board) như analog, các board dùng cho truyền thông chuẩn RS232, RS422, RS485, và USB. Phần mềm lập trình PLC FX series: FXGP_WIN_E, GX_Developer. Ngôn ngữ lập trình: Ladder, Instruction, SFC Các dòng PLC Mitsubishi F/FX Series (MELSEC-F Series) được biết đến như: FX0N, FX0S, FX1N, FX1S, FX2N, FX3U‚ FX3UC‚ FX3GE‚ FX3G‚ FX3GC‚ FX3S, FX3SA, FX3GA.6 Lựa chọn PLC sử dụng trong đồ án Nhóm đồ án lựa chọn Board PLC Mitsubishi loại FX 3U-14 MT Hình 2.

PLC Mitsubishi FX3U-14MT 1. Tìm hiểu về PLC Kỹ thuật điều khiển khả trình đã phát triển mạnh và chiếm một vị trí rát quan trọng trong các ngành kinh tế quốc dân, nó không những thay thế cho cơ cấu Rơ le trước kia mà còn chiếm lĩnh các chức năng quan trọng khác như tính toán, chẩn đoán kỹ thuật này khôngnhững điều khiển hiệu quả hoạt động của từng máy đơn lẻ mà còn có khả năng nối mạng rất mạnh trong việc kết nối mạng sản xuất và hiệu quả, mức tin cậy cũng như độ bề rất cao. Kỹ thuật điều khiển logic khả trình phát triển trên cơ sở công nghiệp máy tính và từng bước phát triển tiếp cận theo nhu cầu phát triển của công nghiệp. Từ đó bộ điều khiển logic khả trình PLC ra đời, ta có thể tạm định nghĩa PLC là một máy tính công nghiệp có khả năng thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển số thông qua một ngôn ngữ lập trình.

Thay cho việc phải thể hiện thuật toán bằng mạch số, với PLC 7 toàn bộ thuật toán chương trình điều khiển được lưu trong bộ nhớ của PLC, dưới dạng các khối chương trình và được thực hiện. Tìm hiểu về PLC họ FX3U Họ PLC Mitsubishi FX3U là thế hệ thành công thứ ba của PLC Mitsubishi Elextric cho thị trường quốc tế. Thiết kế nhỏ gọn, đặc biệt bộ điều khiển với tính năng mới thứ hai đó là bộ chuyển đổi Bus hệ thống trong đó bổ sung cho hệ thống bus hiện có được sử dụng để mở rộng chức năng đặc biệt và bổ sung phát triển module mạng lên mười lần để có thể kết nối được với bộ chuyển đổi Bus mới này. Các tăng cường hỗ trợ mạng cũng tăng thêm công suất I/O của mô hình chủ đạo mới, mà bây giờ có thể được mở rộng tối đa 384 I/O, bao gồm các kết nối mạng ngoài ra, FX3U cũng hỗ trợ đầy đủ Profibus DP cũng như Ethernet, sử dụng giao thức TCP và UDP, tốc độ cao 0,065us theo lý thuyết, Fx3u đi kèm với một bộ nhớ tiêu chuẩn 64k bước, nhiều hươn 8 lần so với bộ nhớ Fx2n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ