Đồ án tốt nghiệp: Tính toán lựa chọn rơle bảo vệ cho trạm biến áp 110kV

Tham khảo đồ án tính toán lựa chọn rơle bảo vệ trạm biến áp 110kV. Tài liệu gồm cơ sở lý thuyết, phương pháp lựa chọn và tính toán thông số rơle.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

62
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn cảnh đồ án tính toán rơle trạm biến áp 110kV

Đồ án tính toán chọn rơle bảo vệ trạm biến áp 110kV là một tài liệu học thuật chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng trong việc đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống điện. Trọng tâm của đồ án là phân tích, lựa chọn và tính toán các thông số cho hệ thống bảo vệ rơle, một thành phần không thể thiếu trong vận hành lưới điện cao áp. Việc thiết kế một hệ thống bảo vệ hiệu quả giúp phát hiện và cách ly nhanh chóng các sự cố, giảm thiểu thiệt hại cho thiết bị đắt tiền như máy biến áp lực và ngăn chặn sự cố lan rộng. Đồ án này tập trung vào một trạm biến áp 110/22kV cụ thể, sử dụng hai máy biến áp 40MVA làm việc song song, được cấp điện từ hai hệ thống nguồn độc lập. Quá trình thực hiện bao gồm việc xác định các thông số của hệ thống, đường dây, và các thiết bị chính như máy cắt điện 110kV, biến dòng điện (CT), và biến điện áp (VT). Từ đó, các phương thức bảo vệ chính và dự phòng được lựa chọn, bao gồm bảo vệ so lệch, bảo vệ quá dòng điện, và bảo vệ chạm đất. Các rơle kỹ thuật số hiện đại như Siemens 7UT633 và 7SJ621 được lựa chọn để thực hiện các chức năng này, đòi hỏi quá trình tính toán ngắn mạchchỉnh định rơle chính xác. Việc trình bày chi tiết các bước tính toán trong thuyết minh đồ án không chỉ thể hiện kiến thức kỹ thuật mà còn là cơ sở để triển khai thực tế, đảm bảo hệ thống bảo vệ hoạt động đúng theo các yêu cầu về tác động nhanh, chọn lọc và độ tin cậy cao.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống bảo vệ rơle trong lưới điện

Điện năng là nguồn năng lượng cốt lõi cho mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Do đó, những hư hỏng và chế độ làm việc không bình thường trong hệ thống điện có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Hệ thống bảo vệ rơle được thiết kế để giám sát liên tục trạng thái của lưới điện và các thiết bị. Chức năng chính của nó là tự động phát hiện các điểm sự cố và nhanh chóng cô lập phần tử bị hỏng ra khỏi hệ thống. Theo tài liệu, "việc hiểu biết về những hư hỏng... cùng với những phương pháp và thiết bị bảo vệ nhằm phát hiện đúng và nhanh chóng cách ly phần tử hư hỏng... là mảng kiến thức quan trọng của kỹ sư ngành hệ thống điện". Một hệ thống bảo vệ hiệu quả không chỉ bảo vệ các tài sản giá trị như máy biến áp lực, máy phát điện, mà còn đảm bảo tính liên tục cung cấp điện, giảm thiểu thời gian gián đoạn và thiệt hại kinh tế.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án chọn rơle cho trạm 110 22kV

Mục tiêu trọng tâm của đồ án là thiết kế một hệ thống bảo vệ hoàn chỉnh cho trạm biến áp 110/22kV với hai máy biến áp lực công suất 40MVA. Để đạt được điều này, đồ án giải quyết các nhiệm vụ cụ thể: 1) Giới thiệu và phân tích các thông số của đối tượng cần bảo vệ, bao gồm thông số hệ thống, máy biến áp, đường dây. 2) Lựa chọn phương thức bảo vệ phù hợp cho từng phần tử trong trạm, đặc biệt là máy biến áp. 3) Giới thiệu tính năng của các loại rơle được lựa chọn và thực hiện tính toán chỉnh định rơle chi tiết. Quá trình này bao gồm việc tính toán dòng ngắn mạch tại các điểm khác nhau trong trạm để làm cơ sở cho việc cài đặt các giá trị khởi động và thời gian tác động, đảm bảo yêu cầu về phối hợp bảo vệ giữa các thiết bị.

1.3. Sơ đồ nguyên lý trạm 110kV và các đối tượng cần bảo vệ

Đối tượng bảo vệ chính là trạm biến áp 110kV có cấp điện áp 115/38.5/23 kV. Sơ đồ nguyên lý trạm 110kV thể hiện rõ cấu trúc và các thiết bị chính, bao gồm hai máy biến áp 40MVA, các thanh cái 110kV, 35kV và 22kV. Các thiết bị đóng cắt và đo lường quan trọng như máy cắt điện 110kV, dao cách ly, biến dòng điện (CT)biến điện áp (VT) được lựa chọn dựa trên các điều kiện làm việc và dòng ngắn mạch tính toán. Ví dụ, máy cắt phía 110kV được chọn là loại BBY-110-40/2000 với dòng cắt định mức 40kA. Việc bảo vệ không chỉ tập trung vào máy biến áp mà còn bao gồm các thanh cái và đường dây xuất tuyến, tạo thành một hệ thống bảo vệ toàn diện và có tính chọn lọc cao.

II. Top thách thức cốt lõi khi chỉnh định rơle trạm biến áp 110kV

Việc chỉnh định rơle cho một trạm biến áp 110kV là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều yếu tố mâu thuẫn. Thách thức lớn nhất là đảm bảo hệ thống bảo vệ đáp ứng đồng thời bốn yêu cầu cốt lõi: tác động nhanh, chọn lọc, độ nhạy và độ tin cậy. Một sự cố trong hệ thống điện, chẳng hạn như ngắn mạch, cần được loại bỏ trong thời gian nhanh nhất để hạn chế hư hỏng. Tuy nhiên, tác động quá nhanh có thể dẫn đến việc cắt nhầm các phần tử không bị sự cố nếu không đảm bảo tính chọn lọc. Tính chọn lọc yêu cầu chỉ có các thiết bị bảo vệ gần nhất với điểm sự cố tác động. Điều này đặc biệt phức tạp trong các lưới điện có nhiều nguồn cung cấp và cấu trúc phức tạp. Bên cạnh đó, phối hợp bảo vệ giữa bảo vệ chính và bảo vệ dự phòng, cũng như giữa các cấp điện áp khác nhau, là một vấn đề then chốt. Việc cài đặt thời gian trễ theo nguyên tắc bậc thang cần được tính toán ngắn mạch cẩn thận để tránh tác động chồng chéo. Các hiện tượng như dòng xung kích khi đóng máy biến áp hay bão hòa mạch từ của biến dòng điện (CT) cũng là những yếu tố gây khó khăn, có thể khiến rơle tác động sai nếu không có các biện pháp hãm hoặc logic xử lý phù hợp trong các rơle kỹ thuật số.

2.1. Phân tích các dạng hư hỏng và sự cố trong hệ thống điện

Các hư hỏng trong máy biến áp lực được phân thành hai nhóm chính: sự cố bên trong và sự cố bên ngoài. Sự cố bên trong bao gồm các dạng nguy hiểm như chạm chập giữa các vòng dây, chạm đất cuộn dây, hỏng bộ điều áp dưới tải, hoặc rò rỉ dầu. Các sự cố này cần được phát hiện và loại trừ ngay lập tức bởi các bảo vệ chuyên dụng như rơle khí hoặc bảo vệ so lệch. Trong khi đó, các sự cố bên ngoài như ngắn mạch nhiều pha hoặc một pha trên lưới điện sẽ gây ra dòng điện lớn chạy qua máy biến áp. Mặc dù sự cố không nằm trong máy, dòng quá tải kéo dài có thể làm lão hóa cách điện và giảm tuổi thọ thiết bị. Do đó, hệ thống bảo vệ phải có khả năng phân biệt rõ ràng giữa sự cố trong và ngoài vùng bảo vệ để đưa ra hành động phù hợp.

2.2. Yêu cầu cốt lõi đối với hệ thống bảo vệ Nhanh Chọn lọc

Theo tài liệu gốc, hệ thống bảo vệ phải thỏa mãn bốn yêu cầu cơ bản. Tác động nhanh (Quick action) là yêu cầu hàng đầu, nhằm giảm thiểu mức độ phá hủy thiết bị và duy trì ổn định hệ thống. Tính chọn lọc (Selectivity) đảm bảo rằng chỉ phần tử bị sự cố mới bị loại trừ, tránh gây mất điện trên diện rộng. Độ nhạy (Sensitivity) là khả năng của rơle phát hiện được các sự cố nhỏ nhất trong vùng bảo vệ, với hệ số độ nhạy thường yêu cầu không thấp hơn 1.5 đối với bảo vệ chính. Cuối cùng, Độ tin cậy (Reliability) đảm bảo rơle hoạt động đúng chức năng khi cần thiết và không tác động nhầm trong các điều kiện vận hành bình thường hoặc sự cố ngoài vùng.

2.3. Vấn đề phối hợp bảo vệ giữa các rơle và thiết bị cắt

Trong một trạm biến áp, nhiều loại rơle được lắp đặt để bảo vệ cho các phần tử khác nhau. Việc phối hợp bảo vệ giữa chúng là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, bảo vệ quá dòng điện phía 110kV phải được cài đặt thời gian tác động lớn hơn so với các bảo vệ ở phía 35kV và 22kV theo nguyên tắc bậc thang. Điều này đảm bảo khi có sự cố trên một xuất tuyến 22kV, chỉ có máy cắt của xuất tuyến đó tác động. Máy cắt tổng phía 110kV chỉ tác động như một bảo vệ dự phòng nếu bảo vệ cấp dưới từ chối làm việc. Quá trình phối hợp này đòi hỏi việc tính toán ngắn mạch chính xác tại nhiều vị trí và xây dựng đặc tuyến thời gian-dòng điện của các rơle để đảm bảo các khoảng thời gian chọn lọc (Δt) cần thiết.

III. Phương pháp bảo vệ so lệch tối ưu cho máy biến áp lực 110kV

Bảo vệ so lệch dòng điện (mã ANSI 87T) được xem là phương pháp bảo vệ chính, hiệu quả và nhạy nhất để chống lại các sự cố ngắn mạch pha-pha và chạm đất bên trong máy biến áp lực. Nguyên lý cơ bản của bảo vệ này là so sánh tổng vectơ các dòng điện đi vào và đi ra khỏi vùng bảo vệ. Vùng này được xác định bởi vị trí lắp đặt của các biến dòng điện (CT) ở tất cả các phía của máy biến áp. Trong điều kiện vận hành bình thường hoặc khi có ngắn mạch ngoài vùng, tổng các dòng điện này (đã được quy đổi) xấp xỉ bằng không. Ngược lại, khi xảy ra sự cố bên trong, sự cân bằng dòng điện bị phá vỡ, tạo ra một dòng điện so lệch chạy qua cuộn dây tác động của rơle. Nếu dòng so lệch này vượt qua giá trị chỉnh định, rơle sẽ gửi tín hiệu đi cắt các máy cắt điện 110kV liên quan. Tuy nhiên, để tránh tác động nhầm do dòng từ hóa xung kích khi đóng máy biến áp hoặc do sai số của CT, các rơle kỹ thuật số hiện đại như 7UT633 được trang bị thêm các cơ cấu hãm. Phổ biến nhất là kỹ thuật hãm bằng sóng hài bậc hai, vốn có biên độ lớn trong dòng xung kích nhưng rất nhỏ trong dòng ngắn mạch, giúp rơle "nhận biết" và khóa tác động trong các trường hợp không phải sự cố thực sự.

3.1. Nguyên lý cơ bản và sơ đồ của bảo vệ so lệch dòng 87T

Nguyên lý của bảo vệ so lệch dựa trên Định luật Kirchhoff thứ nhất. Sơ đồ nguyên lý bao gồm các biến dòng điện (CT) đặt ở phía cao áp, trung áp và hạ áp của máy biến áp, các cuộn thứ cấp của chúng được nối vào rơle so lệch. Khi không có sự cố trong vùng (giới hạn bởi các CT), dòng điện đi vào bằng dòng điện đi ra, và dòng qua rơle ISL = ΔI = I1 - I2 ≈ 0. Khi có sự cố bên trong vùng, ví dụ tại điểm N2, dòng I2 sẽ đổi chiều và dòng qua rơle là ISL = ΔI = I1 + I2 ≠ 0. Nếu ISL lớn hơn dòng khởi động Ikđ, bảo vệ sẽ tác động. Dòng khởi động phải được chọn lớn hơn dòng không cân bằng lớn nhất Ikcbmax có thể xuất hiện do sai số của CT hay sự thay đổi của bộ điều áp.

3.2. Tính toán chỉnh định rơle 7UT633 làm bảo vệ chính

Rơle Siemens 7UT633 là một rơle kỹ thuật số đa chức năng, được chọn làm bảo vệ chính. Việc chỉnh định rơle này bao gồm việc thiết lập đặc tuyến tác động của nó. Đặc tuyến này có nhiều đoạn với độ dốc khác nhau. Đoạn đầu tiên (ngưỡng khởi động I DIFF>) được cài đặt để vượt qua dòng từ hóa. Các đoạn tiếp theo (SLOPE 1, SLOPE 2) có độ dốc tăng dần, thể hiện mối quan hệ giữa dòng tác động và dòng hãm. Dòng hãm được tính toán từ trị số các dòng điện ở các phía, giúp rơle tăng ngưỡng tác động khi dòng sự cố ngoài lớn, qua đó chống lại hiện tượng bão hòa không đồng đều của các biến dòng điện (CT). Ngưỡng cắt nhanh I DIFF>> cho phép tác động tức thời với các sự cố có dòng điện rất lớn.

3.3. Kỹ thuật hãm bằng sóng hài và chống bão hòa biến dòng

Một trong những ưu điểm vượt trội của rơle kỹ thuật số 7UT633 là khả năng phân tích sóng hài. Khi đóng một máy biến áp vào lưới, dòng điện từ hóa xung kích có thể lớn gấp nhiều lần dòng định mức và chứa một lượng lớn thành phần hài bậc hai. Rơle 7UT633 sẽ phân tích và nếu tỷ lệ hài bậc hai trên thành phần cơ bản vượt một ngưỡng cài đặt, chức năng so lệch sẽ bị khóa tạm thời. Tương tự, hài bậc năm được sử dụng để phát hiện tình trạng quá kích thích. Ngoài ra, rơle còn có chức năng phát hiện bão hòa biến dòng điện (CT). Khi phát hiện bão hòa trong một sự cố ngoài, nó sẽ tạm thời tăng độ ổn định để tránh tác động nhầm, đảm bảo độ tin cậy vận hành.

IV. Hướng dẫn tính toán bảo vệ quá dòng điện dự phòng 50 51

Bảo vệ quá dòng điện (mã ANSI 50/51) là một trang bị không thể thiếu, đóng vai trò bảo vệ dự phòng cho các bảo vệ chính như bảo vệ so lệch, đồng thời là bảo vệ chính cho các phần tử như đường dây, thanh cái trong trạm biến áp 110kV. Chức năng này được thực hiện bởi rơle kỹ thuật số Siemens 7SJ621. Bảo vệ quá dòng gồm hai cấp chính: cấp tác động tức thời (cắt nhanh - 50) và cấp tác động có thời gian (51). Chức năng cắt nhanh (50) được chỉnh định với dòng khởi động lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất ở cuối vùng bảo vệ của phần tử kế tiếp, đảm bảo tính chọn lọc tuyệt đối. Do đó, vùng bảo vệ của nó bị giới hạn. Chức năng có thời gian (51) có thể bảo vệ toàn bộ chiều dài phần tử, với dòng khởi động được chọn lớn hơn dòng làm việc cực đại và thời gian tác động được phối hợp theo nguyên tắc bậc thang với các bảo vệ khác. Quá trình tính toán ngắn mạch là bước tiên quyết để xác định các giá trị dòng điện làm cơ sở cho việc chỉnh định rơle, đảm bảo phối hợp bảo vệ chính xác trong toàn bộ hệ thống điện.

4.1. Lựa chọn rơle 7SJ621 cho chức năng bảo vệ dự phòng

Rơle 7SJ621 của Siemens là một thiết bị bảo vệ đa năng, được chọn để thực hiện các chức năng bảo vệ quá dòng điện, bảo vệ chạm đất, và bảo vệ quá tải. Đây là một rơle kỹ thuật số có khả năng lập trình logic linh hoạt, cung cấp nhiều đặc tuyến thời gian phụ thuộc theo tiêu chuẩn IEC và ANSI. Việc lựa chọn rơle này cho phép tích hợp nhiều chức năng vào một thiết bị duy nhất, tiết kiệm không gian, chi phí và tăng độ tin cậy. Rơle này nhận tín hiệu từ các biến dòng điện (CT) ở các phía của máy biến áp và đường dây để thực hiện chức năng bảo vệ.

4.2. Các bước tính toán ngắn mạch để chỉnh định dòng cắt

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc chỉnh định rơle quá dòng là tính toán ngắn mạch. Cần xác định giá trị dòng ngắn mạch ba pha lớn nhất và nhỏ nhất tại các vị trí khác nhau trong trạm (ví dụ: trên thanh cái, cuối đường dây). Dòng khởi động của bảo vệ cắt nhanh (I>>) được chọn theo công thức Ikđ = kat × IN_ngoài_max, trong đó IN_ngoài_max là dòng ngắn mạch lớn nhất khi sự cố xảy ra ngay phía sau vùng bảo vệ. Đối với bảo vệ có thời gian (I>), dòng khởi động được chọn lớn hơn dòng làm việc cực đại (Ilvmax) theo công thức Ikđ = (Kat × Kmm / Ktv) × Ilvmax để tránh tác động nhầm khi mang tải lớn.

4.3. Bảo vệ quá dòng chạm đất và thứ tự không 50N 51N

Đối với các lưới điện có trung tính nối đất trực tiếp như phía 110kV, bảo vệ chạm đất là cực kỳ cần thiết. Bảo vệ quá dòng thứ tự không (51N), hay còn gọi là bảo vệ chạm đất, được thực hiện bằng cách đo lường dòng điện trong dây trung tính của máy biến áp lực hoặc tổng dòng của ba pha. Trong điều kiện bình thường, dòng thứ tự không rất nhỏ. Khi xảy ra chạm đất một pha, một dòng thứ tự không đáng kể sẽ xuất hiện và nếu vượt ngưỡng cài đặt, bảo vệ sẽ tác động. Tương tự bảo vệ quá dòng pha, bảo vệ này cũng được phối hợp về thời gian với các bảo vệ khác trong lưới để đảm bảo tính chọn lọc, chỉ cách ly đúng phần tử bị sự cố.

V. Ứng dụng rơle kỹ thuật số và tiêu chuẩn truyền thông IEC 61850

Sự phát triển của công nghệ vi xử lý đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực bảo vệ rơle, với sự ra đời của các rơle kỹ thuật số. Các thiết bị này, như 7UT633 và 7SJ621 được đề cập trong đồ án, mang lại những ưu việt vượt trội so với rơle điện cơ hay rơle tĩnh thế hệ trước. Chúng tích hợp nhiều chức năng bảo vệ, đo lường, ghi sự cố và truyền thông vào một thiết bị nhỏ gọn, giúp giảm chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Độ chính xác và độ tin cậy được nâng cao đáng kể nhờ khả năng tự kiểm tra và xử lý tín hiệu số. Một trong những lợi thế lớn nhất là khả năng giao tiếp. Theo tiêu chuẩn IEC 61850, các rơle kỹ thuật số có thể kết nối với nhau và với hệ thống điều khiển, giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA) của trạm biến áp. Điều này cho phép giám sát và điều khiển từ xa, thu thập dữ liệu sự cố một cách nhanh chóng để phân tích, và thực hiện các logic phối hợp bảo vệ phức tạp. Nền tảng của hệ thống này vẫn là các tín hiệu đầu vào chính xác từ biến dòng điện (CT)biến điện áp (VT), những thiết bị đóng vai trò "giác quan" cho rơle.

5.1. Ưu điểm của rơle kỹ thuật số so với các thế hệ trước

Rơle kỹ thuật số có nhiều ưu điểm vượt trội: Tích hợp đa chức năng: Một rơle có thể thực hiện cả bảo vệ so lệch, bảo vệ quá dòng điện, đo lường, ghi lỗi. Độ tin cậy cao: Giảm các chi tiết cơ khí, có chức năng tự giám sát liên tục. Độ chính xác cao và công suất tiêu thụ thấp. Linh hoạt: Dễ dàng thay đổi cài đặt, cấu hình thông qua phần mềm trên máy tính. Khả năng truyền thông: Dễ dàng kết nối vào mạng điều khiển trạm. Những ưu điểm này làm cho việc thiết kế, vận hành và bảo trì hệ thống bảo vệ trở nên hiệu quả và kinh tế hơn rất nhiều.

5.2. Vai trò của biến dòng điện CT và biến điện áp VT

Hệ thống bảo vệ rơle sẽ không thể hoạt động nếu thiếu các thiết bị đo lường sơ cấp là biến dòng điện (CT)biến điện áp (VT). Các thiết bị này có nhiệm vụ biến đổi các giá trị dòng điện và điện áp cao ở phía sơ cấp xuống mức an toàn, tiêu chuẩn (ví dụ: 1A, 5A cho dòng điện và 100V cho điện áp) để cung cấp cho rơle. Việc lựa chọn CT và VT phải đảm bảo các yêu cầu về điện áp định mức, dòng điện định mức, cấp chính xác và khả năng chịu đựng khi có ngắn mạch. Sai số hoặc hiện tượng bão hòa của CT có thể dẫn đến việc rơle hoạt động sai, do đó việc lựa chọn và kiểm tra chúng là một bước quan trọng trong thiết kế.

5.3. Tích hợp hệ thống bảo vệ với SCADA qua tiêu chuẩn IEC 61850

Tiêu chuẩn IEC 61850 là một chuẩn giao thức truyền thông quốc tế cho các thiết bị điện tử thông minh trong trạm biến áp. Các rơle như 7UT633 và 7SJ621 hỗ trợ chuẩn này, cho phép chúng giao tiếp với nhau và với máy tính điều khiển trạm (hệ thống SCADA) qua mạng LAN quang. Việc tích hợp này cho phép giám sát trạng thái của toàn bộ hệ thống bảo vệ từ một trung tâm điều khiển, nhận cảnh báo và thông tin sự cố ngay lập tức, thực hiện thao tác đóng cắt máy cắt điện 110kV từ xa. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tạo nền tảng cho việc tự động hóa trạm biến áp và xây dựng lưới điện thông minh.

VI. Kết luận đồ án và xu hướng tương lai của ngành bảo vệ rơle

Đồ án tính toán chọn rơle bảo vệ trạm biến áp 110kV đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Bằng việc áp dụng các kiến thức lý thuyết vào một đối tượng thực tế, đồ án đã lựa chọn được các phương thức bảo vệ phù hợp và các thiết bị rơle kỹ thuật số tiên tiến. Quá trình tính toán ngắn mạchchỉnh định rơle đã được trình bày một cách chi tiết, cung cấp các thông số cài đặt cụ thể cho bảo vệ so lệchbảo vệ quá dòng điện, đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn, tin cậy và có tính chọn lọc. Kết quả của đồ án là một bộ thuyết minh đồ án hoàn chỉnh, có thể dùng làm tài liệu tham khảo quan trọng cho các kỹ sư trong lĩnh vực thiết kế và vận hành hệ thống điện. Nhìn về tương lai, ngành bảo vệ rơle đang phát triển theo hướng thông minh hơn và tự động hóa cao hơn. Sự kết hợp giữa các rơle thông minh, tiêu chuẩn IEC 61850, và các phần mềm mô phỏng mạnh mẽ như ETAP hay DigSilent PowerFactory sẽ tạo ra các hệ thống bảo vệ có khả năng thích ứng, tự chẩn đoán và tối ưu hóa, góp phần xây dựng một lưới điện vững chắc và hiệu quả hơn.

6.1. Đánh giá kết quả tính toán và lựa chọn thiết bị bảo vệ

Kết quả đồ án đã chứng minh việc lựa chọn rơle 7UT633 cho bảo vệ so lệch và 7SJ621 cho bảo vệ quá dòng điện là hoàn toàn phù hợp cho máy biến áp lực 40MVA. Các thông số chỉnh định được tính toán dựa trên các công thức tiêu chuẩn và thông số thực tế của trạm, đảm bảo rơle có đủ độ nhạy với sự cố bên trong và ổn định với các nhiễu loạn bên ngoài. Việc phối hợp bảo vệ giữa các cấp tác động và giữa các phía của máy biến áp đã được xem xét cẩn thận, tạo thành một hệ thống bảo vệ nhiều lớp, tăng cường độ tin cậy và an toàn cho vận hành.

6.2. Hướng phát triển công nghệ bảo vệ trong hệ thống điện hiện đại

Công nghệ bảo vệ rơle đang không ngừng phát triển. Xu hướng chính là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định bảo vệ thông minh hơn. Các hệ thống bảo vệ diện rộng (Wide Area Protection Systems - WAPS) sử dụng dữ liệu từ nhiều điểm trong lưới điện để phát hiện sớm các dấu hiệu mất ổn định và đưa ra hành động ngăn chặn. An ninh mạng cho các hệ thống bảo vệ cũng trở thành một lĩnh vực quan trọng khi mức độ kết nối và tự động hóa ngày càng tăng, đòi hỏi các giải pháp bảo mật toàn diện.

6.3. Tầm quan trọng của phần mềm ETAP DigSilent trong mô phỏng

Các phần mềm mô phỏng hệ thống điện chuyên dụng như ETAPDigSilent PowerFactory đóng vai trò không thể thiếu trong công tác thiết kế và kiểm tra hệ thống bảo vệ hiện đại. Chúng cho phép các kỹ sư xây dựng mô hình số của toàn bộ hệ thống điện, từ nguồn phát đến tải tiêu thụ. Dựa trên mô hình này, có thể thực hiện tính toán ngắn mạch phức tạp, mô phỏng các loại sự cố khác nhau và kiểm tra đáp ứng của các rơle đã được cài đặt. Việc sử dụng các công cụ này giúp tối ưu hóa quá trình chỉnh định rơlephối hợp bảo vệ, giảm thiểu sai sót và đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác ngay từ khi đưa vào vận hành.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Các hệ thống bảo vệ dùng thiết bị kỹ thuật số có những ưu việt rất lớn như sau:  Tích hợp được nhiều chức năng vào một bộ bảo vệ nên kích thước gọn gàng, được chuẩn hóa.  Độ tin cậy và độ sẵn sàng cao, nhờ giảm được yêu cầu bảo chì các chi tiết cơ khí, trạng thái của rơle luôn được kiểm tra thường xuyên.  Độ chính xác cao, công suất tiêu thụ nhỏ (0,1 VA)  Dễ dàng liên kết với các thiết bị khác và với mạng thông tin đo lường, điều khiển tòan hệ thống điện.  Ngoài chức năng bảo vệ còn có thể thực hiện nhiều choc năng khác như: Đo lường, hiển thị, ghi chép và lưu giữ thông tin, thông số trong hệ thống Để bảo vệ cho máy biến ở đây ta chọn loại rơle bảo vệ 7UT633 do tập đoàn Siemens AG chế tạo làm bảo vệ chính cho máy biến áp, loại rơle 7SJ621 làm bảo vệ dự phòng.

RƠ LE BẢO VỆ SO LỆCH 7UT633 3. Các chức năng chính. Rơle số 7UT633 được sử dụng để bảo vệ chính cho máy biến áp 3 cuộn dây hoặc máy biến áp tự ngẫu ở tất cả các cấp điện áp. Rơle này cũng có thể dùng để bảo vệ cho các loại máy điện quay như máy phát điện, động cơ, các đường dây ngắn hoặc các thanh cái cỡ nhỏ (có từ 3-5 lộ ra).

Các chức năng khác 18 được tích hợp trong rơle 7UT633 làm nhiệm vụ dự phòng như bảo vệ quá dòng, quá tải nhiệt, bảo vệ quá kích thích, chống hư hỏng máy cắt. Bằng cách phối hợp các chức năng tích hợp trong 7UT633 ta có thể đưa ra phương thức bảo vệ phù hợp và kinh tế cho đối tượng cần bảo vệ chỉ cần sử dụng một rơle. Đây là quan điểm chung để chế tạo các rơle số hiên đại ngày nay. Chức năng bảo vệ chính của rơle 7UT633 là bảo vệ so lệch máy biến áp: Đặc tính tác động có hãm của rơle.

- Có khả năng ổn định đối với quá trình quá độ gây ra bởi các hiện tượng quá kích thích máy biến áp bằng cách sử dụng các sóng hài bậc cao, chủ yếu là bậc 3 và bậc 5. - Có khả năng ổn định đối với các dòng xung kích dựa vào các sóng hài bậc hai. - Không phản ứng với thành phần một chiều và bão hoà máy biến dòng. - Ngắt với tốc độ cao và tức thời đối với dòng sự cố lớn.

+ Bảo vệ so lệch cho máy phát điện, động cơ điện, đường dây ngắn hoặc thanh góp cỡ nhỏ. + Bảo vệ chống chạm đất hạn chế (REF) + Bảo vệ so lệch trở kháng cao. + Bảo vệ chống chạm vỏ cho máy biến áp. + Bảo vệ chống mất cân bằng tải.

+ Bảo vệ quá dòng đối với dòng chạm đất. + Bảo vệ quá dòng pha. + Bảo vệ quá tải theo nguyên lí hình ảnh nhiệt. + Bảo vệ quá kích thích.

+ Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt. Ngoài ra rơle 7UT633 còn có các chức năng sau: 19 + Đóng cắt trực tiếp từ bên ngoài: Rơle nhận tín hiệu từ ngoài đưa vào thông qua các đầu vào nhị phân. Sau khi xử lí thông tin, rơle sẽ có tín hiệu phản hồi đến các đầu ra, các đèn LED. + Cung cấp các công cụ thuận lợi cho việc kiểm tra, thử nghiệm rơle.

+ Cho phép người dùng xác định các hàm logic phục vụ cho các phương thức bảo vệ. + Chức năng theo dõi, giám sát: - Liên tục tự giám sát các mạch đo lường bên trong, nguồn điện của rơle, các phần cứng, phần mềm tính toán của rơle với độ tin cậy cao. - Liên tục đo lường, tính toán và hiển thị các đại lượng vận hành lên màn hình hiển thị (LCD) mặt trước rơle. - Ghi lại, lưu giữ các số liệu, các sự cố và hiển thị chúng lên màn hình hoặc truyền dữ liệu đến các trung tâm điều khiển thông qua các cổng giao tiếp.

- Giám sát mạch tác động ngắt.Khả năng truyền thông, kết nối của rơle 7UT633. Với nhu cầu ngày càng cao trong việc điều khiển và tự động hoá hệ thống điện, các rơle số ngày nay phải đáp ứng tốt vấn đề truyền thông và đa kết nối. Rơle 7UT633 đã thoả mãn các yêu cầu trên, nó có các cổng giao tiếp sau:  Cổng giao tiếp với máy tính tại trạm (Local PC): Cổng giao tiếp này được đặt ở mặt trước của rơle, hỗ trợ chuẩn truyền tin công nghiệp RS232. Kết nối qua cổng giao tiếp này cho phép ta truy cập nhanh tới rơle thông qua phần mềm điều khiển DIGSI 4 cài đặt trên máy tính, do đó ta có thể dễ dàng chỉnh định các thông số, chức năng cũng như các dữ liệu có trong rơle.

Điều này đặc biệt thuận lợi cho việc kiểm tra, thử nghiệm rơle trước khi đưa vào sử dụng. 20  Cổng giao tiếp dịch vụ: Cổng kết nối này được đặt phía sau của rơle, sử dụng chuẩn truyền tin công nghiệp RS485, do đó có thể điều khiển tập trung một số bộ bảo vệ rơle bằng phần mềm DIGSI 4. Với chuẩn RS485, việc điều khiển vận hành rơle từ xa có thể thực hiện thông qua MODEM cho phép nhanh chóng phát hiện xử lí sự cố từ xa. Với phương án kết nối bằng cáp quang theo cấu trúc hình sao có thể thực hiện việc thao tác tập trung.

Đối với mạng kết nối quay số, rơle hoạt động như một Web-server nhỏ và gửi thông tin đi dưới dạng các trang siêu liên kết văn bản đến các trình duyệt chuẩn có trên máy tính.  Cổng giao tiếp hệ thống: Cổng này cũng được đặt phía sau của rơle, hỗ trợ chuẩn giao tiếp hệ thống của IEC: 60870-5-103. Đây là chuẩn giao thức truyền tin quốc tế có hiệu quả tốt trong lĩnh vực truyền thông bảo vệ hệ thống điện. Giao thức này được hỗ trợ bởi nhiều nhà sản xuất và được ứng dụng trên toàn thế giới.

Thiết bị được nối qua cáp điện hoặc cáp quang đến hệ thống bảo vệ và điều khiển trạm như SINAULT LAS hoặc SICAM qua giao diện này. Cổng kết nối này cũng hỗ trợ các giao thức khác như PROFIBUS cho hệ thống SICAM, PROFIBUS-DP, MOSBUS, DNP3. Một số thông số kỹ thuật của rơle 7UT633  Mạch đầu vào Dòng điện danh định: 1A, 5A hoặc 0,1A ( có thể lựa chọn được) Tần số danh định: 50 Hz, 60 Hz, 16,7 Hz ( có thể lựa chọn được) Công suất tiêu thụ đối với các đầu vào: - Với Iđm= 1A  0.1A  1 mVA - Đầu vào nhạy  0.55 VA Khả năng quá tải về dòng: -Theo nhiệt độ ( trị hiệu dụng): Dòng lâu dài cho phép : 4.Iđm - Theo giá trị dòng xung kích: 250Iđmtrong1/2 chu kì Khả năng quá tải về dòng điện cho đầu vào chống chạm đất có độ nhạy cao: -Theo nhiệt độ ( trị hiệu dụng): Dòng lâu dài cho phép : 15A Dòng trong 10s : 100A Dòng trong 1s : 300A - Theo giá trị dòng xung kích: 750A trong1/2 chu kì Điện áp cung cấp định mức: - Điện áp một chiều: 24 đến 48V 60 đến 125V 110 đến 250V - Điện áp xoay chiều: 115V ( f=50/60Hz) 230V Khoảng cho phép : - 20%  +20% (DC)  15% (AC) Công suất tiêu thụ : 5  7 W Đầu vào nhị phân. Số lượng :5 Điện áp danh định : 24  250V (DC) Dòng tiêu thụ : 1,8mA 22 Điên áp lớn nhất cho phép: 300V (DC) Đầu ra nhị phân: Số lượng: 8 tiếp điểm và 1 tiếp điểm cảnh báo Khả năng đóng cắt: Đóng: 1000W/VA Cắt: 30 W/VA Cắt với tải là điện trở: 40W Cắt với tải là L/R  50ms: 25W Điện áp đóng cắt: 250V Dòng đóng cắt cho phép: 30A cho 0,5s 5A không hạn chế thời gian Đèn tín hiệu LED 1 đèn màu xanh báo rơle đã sẵn sàng làm việc 1 đèn màu đỏ báo sự cố xảy ra trong rơle 14 đèn màu đỏ khác phân định tình trạng làm việc của rơle 3.

Nguyên lý hoạt động chung của rơle 7 UT633. - Rơle 7UT633 được trang bị hệ thống vi xử lý 32 bít. - Thực hiện xử lý hoàn toàn tín hiệu số từ đo lường, lấy mẫu, số hoá các đại lượng đầu vào tương tự đến việc xử lý tính toán và tạo các lệnh, các tín hiệu đầu ra. - Cách li hoàn toàn về điện giữa mạch xử lý bên trong của 7UT633 với các mạch đo lường điều khiển và nguồn điện do cách sắp xếp đầu vào tương tự của các bộ chuyển đổi, các đầu vào, đầu ra nhị phân, các bộ chuyển đổi DC/AC hoặc AC/DC.

- Hoạt động đơn giản, sử dụng panel điều khiển tích hợp hoặc máy tính cá nhân sử dụng phần mềm DIGSI. 23 Đầu vào tương tự AI truyền tín hiệu dòng và áp nhận được từ các thiết bị biến dòng, biến điện áp sau đó lọc, tạo ngưỡng tín hiệu cung cấp cho quá trình xử lý tiếp theo. Rơle 7UT633 có 12 đầu vào dòng điện và 4 đầu vào điện áp. Tín hiệu tương tự sẽ được đưa đến khối khuếch đại đầu vào IA.

Khối IA làm nhiệm vụ khuếch đại, lọc tín hiệu để phù hợp với tốc độ và băng thông của khối chuyển đổi số tương tự AD. Khối AD gồm 1 bộ dồn kênh, 1 bộ chuyển đổi số tương tự và các modul nhớ dùng để chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số sau đó truyền tín hiệu sang khối vi xử lý( C) Khối vi xử lý chính là bộ vi xử lý 32 bít thực hiện các thao tác sau: - Lọc và chuẩn hoá các đại lượng đo. Ví dụ: xử lý các đại lượng sao cho phù hợp với tổ đấu dây của máy biến áp, phù hợp với tỷ số biến đổi của máy biến dòng. 24 AI IA AD µ C OA I L1M1 Error Run I L2M1 I L3M1 Output relays user programmable I L1M2 I L2M2 LEDs on the front panel, user-programmable I L3M2 I L1M3 µC Display on To PC the front panel I L2M3 Front serial operarating interface PC/Modem/ I L3M3 RTD-box Serial service eg.RTD-box interface I X1 I X2 Additional # serial interface To PC 7 8 9 Operator 4 5 6 Serial System control panel 1 2 3 interface To ESC ENTER.

0 +/- SCADA Binary inputs, programmable Time e.radio synchronization clock PS Uaux Power supply Hình 3.1: Cấu trúc phần cứng của bảo vệ so lệch 7UT633. - Liên tục giám sát các đại lượng đo, các giá trị đặt cho từng bảo vệ. 25 - Hình thành các đại lượng so lệch và hãm. - Phân tích tần số của các dòng điện pha và dòng điện hãm.

- Tính toán các dòng điện hiệu dụng phục vụ cho bảo vệ, quá tải, liên tục theo dõi sự tăng nhiệt độ của đối tượng bảo vệ. - Kiểm soát các giá trị giới hạn và thứ tự thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ