Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch mạnh mẽ của kỷ nguyên số và công nghệ tự động hóa đã đặt ra những yêu cầu mới đối với an toàn không gian sống. Các hệ thống an ninh truyền thống hiện bộc lộ nhiều điểm hạn chế, phần lớn phụ thuộc vào thao tác thủ công, thiếu tính linh hoạt và không có khả năng giám sát từ xa theo thời gian thực. Sự phát triển của Internet vạn vật (IoT) kết hợp với các kỹ thuật thị giác máy tính đã tạo điều kiện để xây dựng các mô hình an ninh gia đình có khả năng vận hành tự động, kết nối liên tục và phản hồi nhanh chóng trước các sự cố. Tuy nhiên, việc tích hợp nhiều công nghệ trong một hệ thống chi phí thấp đòi hỏi phải giải quyết các bài toán về tính tương thích phần cứng, tối ưu hóa thuật toán xử lý ảnh trên nền tảng nhúng và đảm bảo tính đồng bộ dữ liệu.

Đề tài "Hệ thống an ninh gia đình" được sinh viên Hoàng Ngọc Vĩnh Phúc thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đặng Phước Hải Trang tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Viễn thông vi mạch, ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông). Mục tiêu nghiên cứu của đồ án tập trung vào việc thiết kế, chế tạo và tích hợp một hệ thống an ninh toàn diện với các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Thiết kế cơ chế kiểm soát ra vào bằng công nghệ nhận diện khuôn mặt: tự động mở cửa khi xác thực thành công người dùng hợp lệ; kích hoạt còi báo động, đồng thời gửi email và tin nhắn cảnh báo kèm hình ảnh về máy chủ gia chủ khi phát hiện người lạ hoặc xâm nhập trái phép.
  2. Giám sát các thông số môi trường sống: đo đạc liên tục nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí gas trong nhà; gửi cảnh báo khẩn cấp tức thì qua tin nhắn và thư điện tử nếu nhiệt độ vượt ngưỡng $40^\circ\text{C}$ hoặc nồng độ khí gas vượt mức 5%.
  3. Hỗ trợ điều khiển thiết bị gia dụng: cho phép đóng/mở cửa từ xa qua ứng dụng di động hoặc nút nhấn vật lý trong nhà; tự động bật/tắt đèn chiếu sáng dựa trên cảm biến phát hiện chuyển động, kết hợp tính năng bật/tắt thủ công và hẹn giờ trên ứng dụng.
  4. Tích hợp điều khiển rảnh tay bằng giọng nói: cho phép người dùng ra lệnh điều khiển các thiết bị trong nhà thông qua trợ lý ảo Google Assistant mà không cần thao tác trực tiếp trên giao diện ứng dụng.
  5. Thiết lập hệ thống phân quyền người dùng: phân tách rõ ràng quyền hạn giữa tài khoản Quản trị viên (có toàn quyền cấu hình thiết bị, quản lý và thêm/xóa tài khoản) và Người dùng thông thường (chỉ được phép theo dõi số liệu cảm biến và thao tác bật/tắt thiết bị cơ bản).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống an ninh và tự động hóa nhà ở dựa trên nền tảng IoT và xử lý ảnh. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào quy mô hộ gia đình hoặc các phòng có diện tích vừa và nhỏ. Về mặt kỹ thuật, phạm vi thu thập dữ liệu giới hạn ở các thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, khí gas methane, chuyển động hồng ngoại) và luồng hình ảnh khuôn mặt được ghi nhận từ camera đặt tại cửa ra vào.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Hệ thống được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa kiến trúc mạng IoT đa tầng, các thuật toán thị giác máy tính cổ điển và nền tảng phát triển ứng dụng di động hiện đại.

Về khung lý thuyết IoT, hệ thống vận hành theo chu trình bốn bước khép kín: thu thập thông tin từ môi trường qua các đầu đo cảm biến, truyền tải dữ liệu qua mạng không dây sử dụng các giao thức HTTP và MQTT, xử lý dữ liệu tập trung để đưa ra quyết định, và phản hồi hành động thông qua các cơ cấu chấp hành. Dữ liệu trạng thái và thông số cảm biến được lưu trữ, đồng bộ theo thời gian thực thông qua cơ sở dữ liệu đám mây Firebase.

Đối với bài toán thị giác máy tính, tác giả kết hợp hai phương pháp truyền thống nhằm tối ưu hóa tài nguyên phần cứng nhúng:

  • Thuật toán Haar Cascade (Viola & Jones): Được sử dụng cho giai đoạn phát hiện vị trí khuôn mặt trong khung hình. Thuật toán phân tích các đặc trưng Haar-like cơ bản (đặc trưng cạnh, đặc trưng đường, đặc trưng quanh tâm) bằng cách so sánh tổng cường độ sáng giữa các vùng lân cận. Để tối ưu tốc độ tính toán trong thời gian thực, thuật toán sử dụng ma trận ảnh tích hợp (Integral Image), cho phép tính tổng giá trị điểm ảnh của một vùng chữ nhật bất kỳ chỉ qua bốn phép tính số học tại các đỉnh:

$$\sum \text{điểm ảnh} = I_4(x_4, y_4) - I_2(x_2, y_2) - I_3(x_3, y_3) + I_1(x_1, y_1)$$

Kỹ thuật tăng cường AdaBoost được áp dụng để sàng lọc các đặc trưng quan trọng nhất từ tập dữ liệu lớn, kết hợp cấu trúc phân tầng (cascade) để loại bỏ sớm các vùng không chứa khuôn mặt.

  • Thuật toán Local Binary Patterns (LBP): Được chọn cho giai đoạn trích xuất đặc trưng và nhận diện danh tính khuôn mặt. Thuật toán mã hóa vi kết cấu bề mặt bằng cách so sánh cường độ sáng của điểm ảnh trung tâm với 8 điểm ảnh lân cận trong ma trận $3 \times 3$. Các điểm có giá trị lớn hơn hoặc bằng ngưỡng trung tâm được gán giá trị 1, ngược lại gán giá trị 0. Chuỗi 8 bit nhị phân sau đó được chuyển đổi sang số thập phân để gán giá trị LBP cho điểm ảnh trung tâm. Toàn bộ ảnh khuôn mặt sau khi cắt và chuẩn hóa được biểu diễn bằng một biểu đồ tần suất (histogram), đóng vai trò là vector đặc trưng để so khớp nhận dạng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai thông qua việc thiết kế mạch nguyên lý trên phần mềm Altium Designer, lắp ráp phần cứng thực tế và lập trình hệ thống. Tác giả tiến hành các phép thử nghiệm định lượng để đánh giá hiệu năng:

  • Khảo sát độ chính xác nhận diện khuôn mặt trong các điều kiện môi trường ánh sáng khác nhau (ánh sáng bình thường và môi trường thiếu sáng).
  • Đánh giá tỷ lệ nhận diện thành công theo các cự ly khoảng cách từ điểm giữa hai mắt đến camera ở các mốc: 20 cm, 30 cm, 40 cm và 50 cm.
  • Đo đạc độ trễ và độ ổn định thông qua việc gửi 100 lần liên tiếp các câu lệnh "Bật đèn" và "Tắt đèn" luân phiên qua trợ lý ảo Google Assistant.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống an ninh gia đình được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm 7 khối chức năng chính: Khối thu thập dữ liệu và giám sát, Khối xử lý trung tâm, Khối điều khiển, Khối cảnh báo, Khối lưu trữ và đồng bộ dữ liệu, Khối hiển thị và Khối nguồn.

Khối chức năng Thành phần phần cứng / Nền tảng Thông số kỹ thuật / Chức năng chính
Khối xử lý trung tâm Bo mạch Raspberry Pi 3 Model B+ Chạy hệ điều hành Linux, xử lý thư viện OpenCV, thực thi thuật toán Haar Cascade và LBP, quản lý luồng gửi email/tin nhắn.
Khối thu thập dữ liệu Raspberry Pi Camera Rev 1.3 Cảm biến OmniVision OV5647, kích thước $25 \times 24 \times 9\text{ mm}$, trọng lượng 3g, độ phân giải 5 MP ($2592 \times 1944\text{ pixels}$), quay video 1080p30, kết nối qua giao tiếp CSI.
Cảm biến DHT11 Đo nhiệt độ (sai số $\pm 0.5^\circ\text{C}$) và độ ẩm (sai số $\pm 2%$), giao tiếp qua 1 dây dữ liệu số (1-Wire).
Cảm biến MQ-2 Phát hiện khí gas (methane), dải đo 300 – 10.000 ppm, xuất tín hiệu tương tự (Analog).
Cảm biến PIR Phát hiện chuyển động cơ thể người qua bức xạ hồng ngoại, tầm quét 5 – 7 m, góc quan sát $110^\circ - 120^\circ$.
Khối điều khiển Bo mạch ESP32 DevKit V1 (ESP32-WROOM-32) Đọc dữ liệu tương tự từ MQ-2 qua ADC, tiếp nhận tín hiệu số từ DHT11 và PIR, điều khiển cơ cấu chấp hành và kết nối Wi-Fi.
Khối chấp hành Động cơ Servo SG90 Góc quay $180^\circ$, đảm nhiệm cơ chế gạt chốt khóa mở/đóng cửa.
Led dây 5050 RGB Hệ thống chiếu sáng sinh hoạt, điều khiển bật/tắt và đổi màu.
Khối cảnh báo Còi báo động (Buzzer) & Dịch vụ mạng Kích hoạt âm thanh tại chỗ; gửi thông báo đẩy, tin nhắn và email cảnh báo kèm hình ảnh.
Khối nguồn Module hạ áp XL4005 (5A) và LM2596S (3A) Chuyển đổi và duy trì các mức điện áp DC ổn định cho toàn bộ vi điều khiển, cảm biến và servo.
Khối lưu trữ & Hiển thị Firebase & Ứng dụng di động Kotlin Lưu trữ đám mây thời gian thực; giao diện ứng dụng Android xây dựng bằng Jetpack Compose.

Về quy trình phần mềm, hệ thống vận hành với ba luồng chương trình chính:

  1. Luồng xử lý camera trên Raspberry Pi: Camera thu thập luồng khung hình thời gian thực qua giao tiếp CSI. Thuật toán Haar Cascade định vị khuôn mặt, sau đó trích xuất vùng ảnh khuôn mặt và chuyển đổi sang thang độ xám. Thuật toán LBP tiến hành trích xuất đặc trưng và so khớp với cơ sở dữ liệu đã huấn luyện. Nếu khuôn mặt hợp lệ, tín hiệu mở cửa được gửi đến cơ cấu servo và trạng thái được cập nhật lên Firebase. Nếu khuôn mặt không hợp lệ, hệ thống kích hoạt còi báo, trích xuất khung hình ảnh chụp kẻ xâm nhập và gửi thông báo qua email, tin nhắn đến người dùng.
  2. Luồng xử lý cảm biến trên ESP32: Vi điều khiển liên tục đọc các giá trị nhiệt độ, độ ẩm từ DHT11 và nồng độ khí gas từ MQ-2. Dữ liệu được đóng gói và gửi lên Firebase. Khi phát hiện nhiệt độ vượt quá $40^\circ\text{C}$ hoặc khí gas vượt ngưỡng 5%, vi điều khiển kích hoạt còi cảnh báo tại chỗ và gửi yêu cầu cảnh báo khẩn cấp. Đồng thời, tín hiệu từ cảm biến PIR được giám sát liên tục để kích hoạt bật đèn tự động khi có người di chuyển.
  3. Luồng ứng dụng di động (Kotlin): Cung cấp các trang giao diện Home (theo dõi chỉ số môi trường, trạng thái khóa cửa, công tắc đèn), Settings (hẹn giờ bật/tắt thiết bị, quản lý danh sách tài khoản) và Log out. Dữ liệu giao diện được cập nhật hai chiều với Firebase Realtime Database. Ứng dụng tích hợp với Google Assistant thông qua các hàm intent xử lý ngôn ngữ tự nhiên để nhận khẩu lệnh điều khiển thiết bị rảnh tay.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu đề tài

Chương mở đầu phân tích bối cảnh phát triển của các công nghệ nhà thông minh và chỉ ra các hạn chế cố hữu của các hệ thống an ninh truyền thống. Tác giả tiến hành khảo sát toàn diện các công trình nghiên cứu liên quan:

  • Các nghiên cứu trong nước: Tổng quan bài báo tích hợp IoT, điện toán đám mây và Telegram/Firebase để giám sát thiết bị [2]; mô hình nhận diện khuôn mặt kết hợp Haar-like với các thuật toán học máy Random Forest, Gradient Boosting, k-NN đạt độ chính xác 99,7% [3]; mô hình HOG kết hợp CNN và FaceNet trên không gian Euclidean cho kiểm soát vào/ra [4]. Đồng thời, chương 1 cập nhật thành tựu công nghệ nhận diện khuôn mặt tại Việt Nam qua kết quả đánh giá FRTE 1:N của NIST: giải pháp vtcc_001 của Viettel AI lọt top 4 thế giới ở hạng mục nhận diện góc nghiêng $90^\circ$ [5] và giải pháp của VinBigdata đạt top 10 thế giới ở hạng mục Mugshot Webcam cùng chứng chỉ quốc tế iBeta với sai số 0% [6].
  • Các nghiên cứu ngoài nước: Đánh giá giải pháp khóa cửa Haar Cascade trên Raspberry Pi kết hợp thuật toán AdaBoost [7]; nghiên cứu thực nghiệm của Haar Cascade đạt độ chính xác 80% trong điều kiện ánh sáng kém và góc nghiêng [8]; ứng dụng nhận diện khuôn mặt của Meta trong việc quét cơ sở dữ liệu hơn 50.000 người nổi tiếng để ngăn chặn quảng cáo lừa đảo và khôi phục tài khoản [9]. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu thiết kế hệ thống an ninh gia đình chi phí thấp, nêu rõ 4 giới hạn kỹ thuật của đề tài, phương pháp thực hiện và cấu trúc báo cáo gồm 5 chương.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và công nghệ nền tảng

Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết phục vụ cho việc xây dựng đồ án. Nội dung bao gồm định nghĩa IoT, phân tích kiến trúc thành phần cơ bản (thiết bị, cổng kết nối, đám mây, phân tích dữ liệu, giao diện người dùng, mạng truyền thông, bảo mật, phần cứng điều khiển) và nguyên lý hoạt động 4 giai đoạn. Chương 2 cũng dẫn chứng các ứng dụng thực tiễn của IoT trong y tế, nông nghiệp (mạng Sigfox tại Kenya [12], mô hình hợp tác xã Mỹ Đông 2 tại Đồng Tháp [13]), công nghiệp (MindSphere của Siemens [14]) và giao thông (Tesla [15], xe điện VinFast VF e34 [16]). Về mặt thuật toán, chương này giải thích chi tiết phương pháp phát hiện khuôn mặt Haar Cascade, phân tích 3 nhóm đặc trưng Haar-like cơ bản và cách sử dụng bảng ảnh tích hợp (Integral Image) để tính tổng mức xám. Tiếp theo, tác giả trình bày thuật toán nhận diện LBP của Ojala (1996), bao gồm quy tắc so sánh ngưỡng 8 điểm lân cận, công thức tính giá trị LBP qua ma trận trọng số và lập histogram đặc trưng. Trình tự nhận dạng được chuẩn hóa qua 6 bước (Thu thập, Phát hiện, Căn chỉnh, Trích xuất, So khớp, Phản hồi). Cuối cùng, chương 2 giới thiệu trợ lý ảo Google Assistant, công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phương pháp tư duy thiết kế UI/UX 5 giai đoạn và ngôn ngữ lập trình Kotlin tích hợp Jetpack Compose.

Chương 3. Thiết kế hệ thống

Chương 3 trình bày các yêu cầu chức năng và đặc tả sơ đồ khối hệ thống an ninh gồm 7 khối liên kết chặt chẽ. Phần thiết kế phần cứng cung cấp các tiêu chí lựa chọn linh kiện: phân tích ưu điểm chi phí thấp và tiết kiệm năng lượng của DHT11 so với DHT22; dải đo 300 – 10.000 ppm của cảm biến khí gas MQ-2; góc quét $110^\circ - 120^\circ$ của cảm biến chuyển động PIR; và các thông số vật lý của Raspberry Pi Camera Rev 1.3 giao tiếp CSI qua chip OmniVision OV5647. Phần thiết kế phần mềm xây dựng chi tiết các lưu đồ giải thuật cho hệ thống: lưu đồ tổng quát và các chương trình con trên Raspberry Pi (xử lý dữ liệu camera, giám sát dữ liệu cảm biến, tiếp nhận lệnh thoại); lưu đồ điều khiển xuất/nhập trên ESP32; và các lưu đồ luồng hoạt động trên ứng dụng di động Kotlin (trang Home, Settings, Log out).

Chương 4. Kết quả các chế độ và đánh giá hệ thống

Chương này công bố mô hình phần cứng hoàn chỉnh sau khi lắp ráp và bố trí các cảm biến trong không gian thử nghiệm. Các nội dung đánh giá thực nghiệm bao gồm:

  • Kiểm thử chức năng nhận diện khuôn mặt: ghi nhận khả năng đóng/mở servo cửa tự động khi phát hiện khuôn mặt hợp lệ; kiểm tra quy trình kích hoạt còi và gửi email, tin nhắn thông báo tức thì đính kèm ảnh khi phát hiện khuôn mặt không hợp lệ. Khảo sát tỷ lệ nhận diện theo các mức ánh sáng (bình thường, thiếu sáng) và theo các khoảng cách từ mắt đến camera (20 cm, 30 cm, 40 cm, 50 cm).
  • Kiểm thử giám sát môi trường: theo dõi quá trình đẩy dữ liệu lên Firebase và cập nhật giao diện ứng dụng; kiểm tra phản xạ gửi thư điện tử và tin nhắn khẩn cấp khi nồng độ khí gas vượt ngưỡng hoặc nhiệt độ vượt $40^\circ\text{C}$.
  • Kiểm thử điều khiển thiết bị: đóng/mở cửa từ xa qua ứng dụng; bật/tắt đèn qua cảm biến PIR khi có chuyển động; thực thi lịch hẹn giờ bật/tắt đèn.
  • Kiểm thử tương tác giọng nói: ghi nhận độ ổn định và thời gian phản hồi khi thực thi 100 lần câu lệnh "Bật đèn" và "Tắt đèn" luân phiên qua Google Assistant.
  • Kiểm thử phân quyền: xác minh sự khác biệt về quyền thao tác trên giao diện giữa tài khoản Quản trị viên và Người dùng thông thường.

Chương 5. Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng hợp toàn bộ các kết quả đạt được đối chiếu với các mục tiêu ban đầu, chỉ ra những hạn chế kỹ thuật còn tồn đọng trong mô hình và đề xuất các giải pháp nâng cấp, mở rộng hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh của hệ thống an ninh gia đình, tích hợp đồng bộ giữa phần cứng nhúng, thuật toán thị giác máy tính và ứng dụng quản lý di động. Các kết quả cụ thể bao gồm:

  • Chức năng kiểm soát ra vào: Nhận diện chính xác khuôn mặt đã đăng ký trong điều kiện môi trường đủ sáng, điều khiển động cơ servo SG90 mở cửa tự động. Khi có đối tượng lạ xuất hiện, hệ thống phản hồi tức thì bằng việc kích hoạt còi báo động tại chỗ, chụp ảnh đối tượng và gửi đồng thời qua email và tin nhắn SMS cảnh báo đến gia chủ.
  • Chức năng an toàn môi trường: Thu thập liên tục các chỉ số nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí gas từ các cảm biến DHT11 và MQ-2. Cơ chế cảnh báo khẩn cấp hoạt động chính xác theo các ngưỡng thiết lập: tự động gửi thư điện tử và tin nhắn khi nhiệt độ trong nhà vượt quá $40^\circ\text{C}$ hoặc khi nồng độ khí gas vượt mức 5%.
  • Tự động hóa thiết bị và điều khiển rảnh tay: Cảm biến PIR phát hiện người chuyển động trong vùng quét 5 – 7 m để tự động bật đèn LED dây 5050 RGB. Chức năng hẹn giờ bật/tắt thiết bị trên ứng dụng di động thực thi đúng thời gian cài đặt. Đề tài đã thử nghiệm thành công 100 lần câu lệnh "Bật đèn" và "Tắt đèn" luân phiên thông qua trợ lý ảo Google Assistant, cho phép điều khiển thiết bị bằng giọng nói mà không cần mở ứng dụng.
  • Quản trị hệ thống: Ứng dụng Kotlin xây dựng hoàn chỉnh cơ chế phân quyền, đảm bảo người dùng thông thường chỉ có thể xem số liệu và bật/tắt thiết bị, trong khi quản trị viên có toàn quyền thêm/xóa tài khoản và cấu hình hệ thống.

Về mặt đóng góp, tác giả đã tự đề xuất và triển khai một giải pháp hệ thống an ninh có chi phí thấp dựa trên sự kết hợp giữa các vi điều khiển thông dụng (Raspberry Pi 3 Model B+, ESP32) với các thuật toán thị giác máy tính cổ điển (Haar Cascade, LBP). Mô hình chứng minh tính khả thi của việc triển khai nhận diện khuôn mặt và cảnh báo đa phương tiện trong thời gian thực trên các thiết bị nhúng có tài nguyên tính toán hạn chế mà không cần phụ thuộc vào các máy chủ đồ họa đắt tiền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên kết quả thử nghiệm thực tế, tác giả đã thẳng thắn ghi nhận các hạn chế kỹ thuật của hệ thống:

  • Phạm vi hoạt động của phần cứng: Các module cảm biến DHT11, MQ-2 và PIR được sử dụng là dòng linh kiện cơ bản, có tầm đo hẹp, chỉ thích hợp vận hành trong môi trường phòng nhỏ hoặc không gian gia đình khép kín, chưa đáp ứng được các khu vực có diện tích lớn.
  • Phụ thuộc điều kiện môi trường của thuật toán thị giác máy tính: Phương pháp phát hiện khuôn mặt Haar Cascade và nhận diện LBP chỉ duy trì độ chính xác ổn định trong điều kiện đủ sáng. Khi môi trường thiếu sáng hoặc khi khuôn mặt có các góc nghiêng, biểu cảm nằm ngoài tập dữ liệu huấn luyện, hệ thống dễ phát sinh sai sót.
  • Lỗ hổng bảo mật nhận diện: Hệ thống chưa được trang bị thuật toán chống giả mạo khuôn mặt (anti-spoofing), do đó tiềm ẩn nguy cơ bị đánh lừa nếu kẻ gian sử dụng hình ảnh tĩnh chụp lại khuôn mặt của gia chủ.
  • Độ trễ điều khiển giọng nói: Quá trình tương tác điều khiển thiết bị qua Google Assistant vẫn tồn tại độ trễ tương đối lớn và đôi khi không nhận diện chính xác câu lệnh của người dùng do ảnh hưởng của môi trường âm thanh xung quanh.
  • Giao diện người dùng: Ứng dụng di động lập trình trên Kotlin mới chỉ tập trung đáp ứng các tính năng thao tác kỹ thuật cơ bản, giao diện trực quan còn đơn giản, chưa tối ưu hóa về mặt thẩm mỹ và trải nghiệm thị giác.

Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất bao gồm: nghiên cứu tích hợp các mạng nơ-ron tích chập (CNN) hoặc mô hình học sâu có khả năng nhận diện đa góc độ và hoạt động tốt trong điều kiện thiếu sáng; bổ sung thuật toán phát hiện sự sống (liveness detection) để ngăn chặn hành vi sử dụng ảnh tĩnh; tối ưu hóa đường truyền mạng để giảm thiểu độ trễ phản hồi của trợ lý giọng nói; và tái thiết kế giao diện ứng dụng di động theo hướng chuyên nghiệp, thân thiện hơn với người dùng.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính, Công nghệ Thông tin và Hệ thống Nhúng & IoT.

Tài liệu cung cấp giá trị ứng dụng cụ thể ở các nội dung:

  • Phương pháp phân chia kiến trúc xử lý giữa bo mạch máy tính nhúng (Raspberry Pi) và vi điều khiển ngoại vi (ESP32), giải quyết bài toán phân tải giữa xử lý thị giác máy tính và thu thập dữ liệu thời gian thực từ cảm biến.
  • Hướng dẫn chi tiết về mặt toán học và quy trình triển khai thuật toán Haar Cascade kết hợp LBP trên thư viện OpenCV mà không đòi hỏi phần cứng GPU chuyên dụng.
  • Phương thức kết nối, đồng bộ dữ liệu thời gian thực giữa ứng dụng di động Android (ngôn ngữ Kotlin, Jetpack Compose) với cơ sở dữ liệu Firebase Realtime Database.
  • Mô hình tích hợp dịch vụ bên thứ ba (Google Assistant) vào hệ thống phần cứng điều khiển thông qua nền tảng đám mây.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xử lý như thế nào khi phát hiện một khuôn mặt không hợp lệ tại cửa ra vào?
Khi thuật toán LBP không thể so khớp khuôn mặt trước camera với cơ sở dữ liệu khuôn mặt hợp lệ đã huấn luyện, hệ thống sẽ xác định đây là đối tượng xâm nhập trái phép. Ngay lập tức, Raspberry Pi sẽ kích hoạt còi báo động (buzzer) tại chỗ, đồng thời trích xuất khung hình ảnh chụp đối tượng từ Raspberry Pi Camera Rev 1.3 và gửi cảnh báo tức thì qua cả hai kênh thư điện tử (email) và tin nhắn đến gia chủ.

2. Ngưỡng cảnh báo tự động đối với các chỉ số môi trường được cài đặt cụ thể là bao nhiêu?
Hệ thống cài đặt hai ngưỡng kích hoạt cảnh báo nguy hiểm tự động: nhiệt độ môi trường vượt quá $40^\circ\text{C}$ (thu thập từ cảm biến DHT11) hoặc nồng độ khí gas trong không khí vượt mức 5% (thu thập từ cảm biến MQ-2). Khi một trong hai chỉ số này chạm hoặc vượt ngưỡng, hệ thống sẽ tự động gửi tin nhắn và thư điện tử khẩn cấp để cảnh báo gia chủ có biện pháp xử lý kịp thời.

3. Vì sao tác giả lại lựa chọn thuật toán Haar Cascade và LBP thay vì các mạng nơ-ron học sâu như CNN hay FaceNet?
Mặc dù các mô hình học sâu (CNN, FaceNet) có độ chính xác cao hơn, nhưng chúng đòi hỏi tài nguyên tính toán rất lớn (yêu cầu vi xử lý mạnh hoặc GPU chuyên dụng), không phù hợp với bo mạch nhúng có tài nguyên hạn chế như Raspberry Pi 3 Model B+. Haar Cascade được chọn cho khâu phát hiện nhờ tốc độ quét nhanh theo thời gian thực dựa trên ảnh tích hợp, trong khi LBP được chọn cho khâu nhận diện vì cấu trúc tính toán đơn giản, tiêu tốn ít bộ nhớ và dung lượng xử lý, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí.

4. Sự khác biệt về quyền hạn giữa hai nhóm tài khoản trên ứng dụng di động là gì?
Ứng dụng di động phân định rõ hai cấp bậc tài khoản: Quản trị viên (Admin) có toàn quyền cấu hình các thông số thiết bị, thiết lập hệ thống, thêm tài khoản mới hoặc xóa tài khoản người dùng khỏi hệ thống. Trong khi đó, tài khoản Người dùng thông thường (User) chỉ được cấp quyền xem các thông số cảm biến môi trường theo thời gian thực và thực hiện các thao tác bật/tắt thiết bị cơ bản, không được phép can thiệp vào các cài đặt cấu hình lõi.

5. Module camera Raspberry Pi Camera Rev 1.3 sử dụng trong hệ thống có thông số kỹ thuật ra sao?
Module camera này sử dụng chip cảm biến OmniVision OV5647 với kích thước vật lý nhỏ gọn khoảng $25 \times 24 \times 9\text{ mm}$ và trọng lượng 3g. Thiết bị có độ phân giải ảnh tĩnh 5 megapixels ($2592 \times 1944\text{ pixels}$), hỗ trợ các chế độ quay video chuẩn gồm 1080p ở tốc độ 30 khung hình/giây, 720p ở 60 khung hình/giây và 640x480p ở 60/90 khung hình/giây. Camera được kết nối trực tiếp với Raspberry Pi qua cổng giao tiếp nối tiếp CSI (Camera Serial Interface) tốc độ cao và được điều khiển bằng thư viện OpenCV.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống an ninh gia đình" của sinh viên Hoàng Ngọc Vĩnh Phúc đã thiết kế và triển khai thành công một mô hình giám sát an ninh và tự động hóa nhà ở hoàn chỉnh trên nền tảng IoT. Hệ thống tích hợp hiệu quả giữa bo mạch xử lý hình ảnh Raspberry Pi 3 Model B+ với vi điều khiển ESP32, cho phép thực thi tốt các tính năng nhận diện khuôn mặt mở cửa, cảnh báo xâm nhập đa kênh, giám sát các chỉ số môi trường và điều khiển thiết bị qua ứng dụng Kotlin cũng như giọng nói Google Assistant. Mặc dù vẫn còn một số điểm hạn chế về độ ổn định khi thiếu sáng, độ trễ trợ lý ảo và khả năng chống giả mạo ảnh tĩnh, công trình đã thể hiện phương pháp tiếp cận kỹ thuật bài bản, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho việc ứng dụng công nghệ nhúng chi phí thấp vào đời sống.