Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng sửa chữa cơ khí

Tài liệu tham khảo đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí. Trình bày chi tiết cách xác định phụ tải, thiết kế mạng hạ áp và bù công suất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng cốt lõi của đồ án thiết kế cung cấp điện xưởng cơ khí

Một đồ án thiết kế cung cấp điện phân xưởng cơ khí là một công trình nghiên cứu kỹ thuật toàn diện, đặt nền móng cho sự vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả của toàn bộ nhà xưởng. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo cung cấp điện liên tục cho các thiết bị như máy tiện, máy phay, máy hàn, mà còn phải tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kỹ thuật điện và thực tiễn sản xuất, từ việc tính toán phụ tải điện ban đầu đến lựa chọn thiết bị và triển khai các biện pháp an toàn điện công nghiệp. Một hệ thống cung cấp điện được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu tổn thất năng lượng, nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lao động. Theo tài liệu gốc, việc lập kế hoạch phát triển điện năng phải đi trước một bước để thỏa mãn nhu cầu trước mắt và tương lai, đặc biệt khi Việt Nam đang chuyển dịch sang nền kinh tế công nghiệp hóa. Do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN là yêu cầu bắt buộc, tạo ra một khuôn khổ pháp lý và kỹ thuật vững chắc cho mọi công đoạn, từ lựa chọn tiết diện dây dẫn đến lắp đặt hệ thống nối đất.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống điện trong sản xuất cơ khí

Hệ thống cung cấp điện được xem là huyết mạch của một phân xưởng cơ khí. Mọi hoạt động sản xuất, từ gia công chi tiết đến vận hành các dây chuyền tự động, đều phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện ổn định. Một hệ thống điện được thiết kế kém có thể gây ra các sự cố như sụt áp, quá tải, tính toán ngắn mạch sai, dẫn đến hư hỏng máy móc đắt tiền, gián đoạn sản xuất và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Ngược lại, một thiết kế tối ưu đảm bảo cung cấp đủ công suất, chất lượng điện năng tốt và độ tin cậy cao, giúp tối đa hóa hiệu suất làm việc của các thiết bị và nâng cao năng suất lao động.

1.2. Các yêu cầu và tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN hiện hành

Việc thiết kế hệ thống điện công nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và các quy chuẩn kỹ thuật liên quan. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về mọi khía cạnh, bao gồm phương pháp tính toán phụ tải điện, yêu cầu về chọn thiết bị bảo vệ, quy định về tiết diện dây dẫn tối thiểu, tiêu chuẩn lắp đặt hệ thống nối đất và các biện pháp an toàn điện công nghiệp. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN không chỉ đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, hợp pháp mà còn là cơ sở để nghiệm thu và đưa công trình vào sử dụng. Đây là yêu cầu không thể thiếu trong mọi thuyết minh đồ án điện chuyên nghiệp.

II. Hướng dẫn tính toán phụ tải điện chính xác cho xưởng cơ khí

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế cung cấp điệntính toán phụ tải điện (PTTT). Phụ tải tính toán là một giá trị giả thiết, tương đương với phụ tải thực tế biến đổi về mặt hiệu ứng nhiệt, dùng làm cơ sở để lựa chọn các phần tử trong mạng điện như dây dẫn, máy biến áp và các thiết bị bảo vệ. Việc xác định chính xác PTTT giúp tránh lãng phí do chọn thiết bị quá lớn hoặc rủi ro quá tải do chọn thiết bị quá nhỏ. Tài liệu "Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng sửa chữa cơ khí" giới thiệu nhiều phương pháp, trong đó phổ biến nhất là xác định PTTT theo công suất đặt và hệ số nhu cầu. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi đã có danh sách các thiết bị như máy tiện, máy phay, máy hàn, búa hơi, lò điện... Quá trình này bao gồm việc phân nhóm các thiết bị có cùng chế độ làm việc hoặc vị trí gần nhau để tối ưu hóa việc đi dây và quản lý. Từ đó, ta có thể tính toán phụ tải cho từng nhóm, sau đó tổng hợp lại cho toàn phân xưởng, có xét đến hệ số đồng thời để đảm bảo tính kinh tế.

2.1. Phương pháp xác định phụ tải theo công suất đặt và hệ số nhu cầu

Đây là phương pháp cơ bản và được áp dụng rộng rãi. Phụ tải tính toán của một nhóm thiết bị được xác định dựa trên tổng công suất định mức của các thiết bị trong nhóm, nhân với các hệ số kinh nghiệm như hệ số sử dụng (ksd) và hệ số cực đại (kmax). Công thức chung thường là Ptt = kmax * ksd * ∑Pđm. Các hệ số này được tra cứu từ các sổ tay kỹ thuật hoặc dựa trên số liệu thống kê từ các phân xưởng có tính chất tương tự. Việc áp dụng đúng các hệ số này giúp phản ánh chính xác hơn đặc tính vận hành không đồng thời và không đầy tải của các máy móc trong thực tế, từ đó đưa ra con số PTTT sát với thực tế nhất.

2.2. Phân nhóm thiết bị động lực máy tiện máy phay máy hàn

Để việc tính toán và quản lý trở nên dễ dàng, các thiết bị trong phân xưởng được chia thành các nhóm phụ tải. Nguyên tắc phân nhóm dựa trên vị trí địa lý trên mặt bằng, chế độ làm việc tương đồng và công suất. Ví dụ, các máy tiện, máy phay có thể được xếp vào một nhóm, trong khi các lò điện, máy nén khí được xếp vào nhóm khác. Mỗi nhóm sẽ được cấp điện từ một tủ điện phân phối riêng. Việc phân nhóm hợp lý không chỉ giúp đơn giản hóa sơ đồ nguyên lý cung cấp điện mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt, bảo trì, và xử lý sự cố sau này.

2.3. Tính toán phụ tải cho hệ thống chiếu sáng nhà xưởng

Bên cạnh phụ tải động lực, phụ tải chiếu sáng nhà xưởng cũng là một thành phần quan trọng. Phụ tải này thường được xác định theo phương pháp suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích (W/m²). Giá trị suất chiếu sáng này phụ thuộc vào loại hình công việc và yêu cầu về độ rọi theo tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN. Phụ tải chiếu sáng được tính riêng và sau đó cộng vào tổng phụ tải của phân xưởng. Hệ thống chiếu sáng thường có một tủ điện cấp nguồn riêng biệt để dễ dàng quản lý và vận hành độc lập với hệ thống máy móc sản xuất.

III. Phương pháp xây dựng sơ đồ cung cấp điện tối ưu và an toàn

Sau khi xác định được phụ tải, bước tiếp theo là xây dựng sơ đồ cung cấp điện. Sơ đồ này là bản thiết kế tổng thể, thể hiện cách thức điện năng được truyền từ nguồn cấp đến từng thiết bị tiêu thụ. Một sơ đồ tối ưu phải đảm bảo các tiêu chí: độ tin cậy cao, tổn thất điện năng thấp, vận hành linh hoạt và chi phí hợp lý. Đối với phân xưởng cơ khí, sơ đồ hình tia hoặc hỗn hợp thường được sử dụng. Điện năng từ trạm biến áp phân xưởng được đưa đến tủ điện phân phối tổng, sau đó chia ra các nhánh riêng biệt cấp cho từng tủ động lực của các nhóm phụ tải. Sơ đồ này giúp cô lập sự cố dễ dàng, không làm ảnh hưởng đến các khu vực khác. Việc thể hiện chi tiết trên sơ đồ một sợibản vẽ autocad cung cấp điện là bắt buộc, giúp đội ngũ thi công và vận hành nắm rõ cấu trúc hệ thống.

3.1. Lựa chọn phương án và vẽ sơ đồ nguyên lý cung cấp điện

Sơ đồ nguyên lý cung cấp điện là bản vẽ thể hiện mối liên kết về điện giữa các phần tử trong hệ thống mà không cần thể hiện vị trí lắp đặt thực tế. Việc lựa chọn phương án đi dây (hình tia, hình xuyên, hay hỗn hợp) phụ thuộc vào mức độ quan trọng của phụ tải và yêu cầu về độ tin cậy. Sơ đồ hình tia, với mỗi nhánh cấp cho một tủ động lực riêng, có độ tin cậy cao nhất và được ưu tiên sử dụng trong các phân xưởng công nghiệp hiện đại. Sơ đồ này đảm bảo sự cố trên một nhánh không ảnh hưởng đến hoạt động của các nhánh còn lại.

3.2. Thiết kế chi tiết trạm biến áp phân xưởng và mạng điện hạ áp

Trạm biến áp phân xưởng là trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ hạ điện áp từ lưới trung áp xuống mức điện áp sử dụng (thường là 380/220V). Việc lựa chọn công suất máy biến áp phải dựa trên phụ tải tính toán toàn phân xưởng, có dự phòng cho phát triển trong tương lai. Mạng điện hạ áp là hệ thống dây dẫn và cáp truyền tải điện từ trạm biến áp đến các tủ điện và thiết bị. Thiết kế mạng hạ áp cần tối ưu hóa đường đi của dây dẫn để giảm thiểu tổn thất điện áp và chi phí vật tư.

IV. Bí quyết chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn cho mạng điện xưởng

Việc lựa chọn thiết bị đóng cắt, bảo vệ và dây dẫn là công đoạn quyết định đến sự an toàn và ổn định của toàn bộ hệ thống cung cấp điện. Mỗi phần tử phải được tính toán kỹ lưỡng để đáp ứng được dòng điện làm việc bình thường và có khả năng xử lý tốt các sự cố như quá tải hay ngắn mạch. Chọn aptomat tổng và aptomat nhánh phải dựa trên dòng điện tính toán (Itt) của từng khu vực. Theo tài liệu tham khảo, điều kiện chọn aptomat là IđmA ≥ Itt và phải kiểm tra khả năng cắt dòng ngắn mạch. Tương tự, tiết diện dây dẫn được chọn theo điều kiện phát nóng lâu dài (k1.k2.Icp ≥ Itt) và sau đó được kiểm tra lại theo điều kiện sụt áp cho phép. Một hệ thống nối đất đúng tiêu chuẩn cũng là yếu tố bắt buộc để đảm bảo an toàn điện công nghiệp.

4.1. Cách chọn aptomat tổng và aptomat nhánh cho tủ điện phân phối

Aptomat (MCB/MCCB) là thiết bị bảo vệ trung tâm, thực hiện cả chức năng đóng cắt và bảo vệ quá tải, ngắn mạch. Chọn aptomat tổng cho tủ phân phối chính dựa trên tổng dòng điện tính toán của toàn phân xưởng. Aptomat nhánh cho từng tủ động lực được chọn dựa trên dòng điện tính toán của từng nhóm phụ tải tương ứng. Việc lựa chọn phải đảm bảo tính chọn lọc, nghĩa là khi có sự cố ở một nhánh, chỉ aptomat của nhánh đó tác động, không làm gián đoạn hoạt động của toàn bộ hệ thống. Dòng cắt ngắn mạch định mức của aptomat phải lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán tại vị trí lắp đặt.

4.2. Công thức tính toán và lựa chọn tiết diện dây dẫn phù hợp

Lựa chọn tiết diện dây dẫn là một bài toán kinh tế - kỹ thuật. Tiết diện phải đủ lớn để dòng điện định mức chạy qua không gây phát nóng quá mức cho phép, thường được chọn từ bảng tra của nhà sản xuất dựa trên dòng tính toán và các hệ số hiệu chỉnh. Sau khi chọn sơ bộ, tiết diện dây phải được kiểm tra lại theo điều kiện sụt áp (ΔU% ≤ ΔUcp%) và điều kiện phối hợp với thiết bị bảo vệ. Việc chọn tiết diện quá nhỏ sẽ gây tổn thất năng lượng và nguy cơ cháy nổ, trong khi chọn quá lớn sẽ gây lãng phí chi phí đầu tư.

4.3. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống nối đất an toàn

Hệ thống nối đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an toàn điện công nghiệp. Nó bao gồm nối đất an toàn (nối vỏ kim loại của thiết bị với đất để bảo vệ người dùng khỏi điện giật) và nối đất làm việc (nối điểm trung tính của nguồn với đất để ổn định điện áp). Việc thiết kế hệ thống nối đất phải đảm bảo điện trở nối đất có giá trị đủ nhỏ theo quy định của TCVN, thường là ≤ 4Ω. Các cọc nối đất và dây dẫn phải được làm từ vật liệu chống ăn mòn và thi công đúng kỹ thuật.

V. Giải pháp bù công suất phản kháng để tiết kiệm chi phí vận hành

Trong các phân xưởng cơ khí, phần lớn thiết bị là các động cơ không đồng bộ, tiêu thụ một lượng lớn công suất phản kháng (Q). Lượng công suất này không sinh ra công hữu ích nhưng gây ra tổn thất công suất và sụt áp trên đường dây. Để giải quyết vấn đề này, giải pháp bù công suất phản kháng được áp dụng. Bằng cách lắp đặt các tụ bù gần nơi tiêu thụ, ta cung cấp tại chỗ lượng công suất phản kháng mà động cơ cần, giảm lượng Q phải truyền tải từ nguồn. Điều này giúp nâng cao hệ số công suất cosφ, giảm tổn thất điện năng, tăng khả năng mang tải của dây dẫn và máy biến áp, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí tiền điện hàng tháng. Đây là một trong những giải pháp tối ưu hóa năng lượng hiệu quả nhất trong thiết kế cung cấp điện công nghiệp. Việc tính toán ngắn mạch cũng cần được thực hiện để đảm bảo các thiết bị bảo vệ có khả năng chịu đựng và cắt được dòng sự cố lớn nhất.

5.1. Ý nghĩa của việc nâng cao hệ số công suất cosφ trong công nghiệp

Hệ số công suất cosφ là tỷ số giữa công suất tác dụng (P) và công suất biểu kiến (S). Một hệ số công suất cosφ cao (tiệm cận 1) cho thấy điện năng được sử dụng hiệu quả. Ngược lại, cosφ thấp cho thấy mạng điện đang phải tải một lượng lớn công suất phản kháng vô ích. Theo quy định của ngành điện, các khách hàng công nghiệp có cosφ dưới 0.9 sẽ bị phạt tiền. Do đó, việc nâng cao cosφ không chỉ mang lại lợi ích kỹ thuật (giảm tổn thất, ổn định điện áp) mà còn là một yêu cầu bắt buộc về mặt kinh tế.

5.2. Xác định dung lượng tụ bù và lựa chọn phương pháp bù tối ưu

Dung lượng bù cần thiết (Qb) được tính toán dựa trên công suất tác dụng (P) và hệ số công suất trước và sau khi bù, theo công thức: Qb = P * (tanφ1 – tanφ2). Có nhiều phương pháp bù: bù tập trung tại thanh cái hạ áp của trạm biến áp, bù theo nhóm, hoặc bù riêng cho từng thiết bị. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào đặc điểm phụ tải và bài toán kinh tế. Bù tập trung thường có chi phí đầu tư thấp hơn nhưng hiệu quả giảm tổn thất không cao bằng bù phân tán. Việc lựa chọn tụ bù và thiết bị đóng cắt phải phù hợp với điều kiện vận hành của lưới điện.

VI. Các bước hoàn thiện đồ án cung cấp điện và dự toán vật tư

Hoàn thiện một đồ án thiết kế cung cấp điện phân xưởng cơ khí không chỉ dừng lại ở các bản vẽ kỹ thuật mà còn bao gồm việc biên soạn một bản thuyết minh đồ án điện chi tiết và lập dự toán vật tư chính xác. Bản thuyết minh là tài liệu giải trình toàn bộ quá trình tính toán, lựa chọn phương án và cơ sở thiết kế, giúp chủ đầu tư và đơn vị thẩm tra hiểu rõ về công trình. Bảng dự toán vật tư liệt kê đầy đủ số lượng, chủng loại và chi phí dự kiến cho tất cả các thiết bị và vật liệu, từ máy biến áp, aptomat, dây cáp đến các vật tư phụ như ống luồn dây, kẹp cáp. Đây là cơ sở để quản lý chi phí và chuẩn bị cho giai đoạn thi công. Một đồ án chuyên nghiệp, đầy đủ các hạng mục sẽ là chìa khóa cho sự thành công của dự án, đảm bảo hệ thống vận hành đúng như thiết kế và tối ưu về mặt kinh tế.

6.1. Hướng dẫn lập bảng dự toán vật tư và chi phí chi tiết

Bảng dự toán vật tư được lập dựa trên kết quả lựa chọn thiết bị và bóc tách khối lượng từ bản vẽ autocad cung cấp điện. Bảng này cần được trình bày một cách khoa học, phân chia theo từng hạng mục như: thiết bị trạm biến áp, tủ điện tổng, tủ động lực, hệ thống cáp động lực, hệ thống chiếu sáng, hệ thống nối đất. Mỗi hạng mục cần ghi rõ tên vật tư, quy cách kỹ thuật, đơn vị tính, số lượng, đơn giá và thành tiền. Một bảng dự toán chi tiết và chính xác giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách, tránh phát sinh chi phí không đáng có trong quá trình thi công.

6.2. Những lưu ý quan trọng khi hoàn thiện thuyết minh và bản vẽ

Khi hoàn thiện thuyết minh đồ án điện và bản vẽ, cần đảm bảo tính nhất quán giữa các phần. Mọi số liệu tính toán trong thuyết minh phải khớp với thông số thiết bị trên bản vẽ. Các bản vẽ phải được trình bày theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, có đầy đủ ký hiệu, ghi chú và khung tên. Cần rà soát kỹ lưỡng để phát hiện và sửa chữa các sai sót trước khi trình duyệt. Một bộ hồ sơ thiết kế sạch sẽ, rõ ràng và chính xác không chỉ thể hiện năng lực của người thiết kế mà còn giúp quá trình thi công và nghiệm thu diễn ra thuận lợi, nhanh chóng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN 1. KHÁI QUÁT CHUNG. Phụ tải tính toán là phụ tải giả thiết lâu dài không đổi tương đương với phụ tải biến đổi về mặt hiệu ứng nhiệt độ khi dòng lớn. Phụ tải tính toán cũng làm nóng chảy dây dẫn lên nhiệt độ bằng nhiệt độ lớn nhất do phụ tải thực tế gây nên do đó nếu lựa chọn các thiết bị theo phụ tải tính toán sẽ đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN. Xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu. Phương pháp này sử dụng khi đã có thiết kế nhà xưởng của xí nghiệp, lúc này chỉ biết duy nhất công suất đặt của từng phân xưởng. Phụ tải động lực tính toán của mỗi phân xưởng: Ptt = Knc.tgφ (1 - 2) Trong đó: Knc - Hệ số nhu cầu, tra sổ tay kĩ thuật theo số liệu thống kê của các xí nghiệp, phân xưởng tương ứng.

cosφ - Hệ số công suất tính toán, tra sổ tay kĩ thuật sau đó rút ra tgφ. Phụ tải chiếu sáng được tính theo suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích: Pcs = po. S - Diện tích cần được chiếu sáng (m2). Phụ tải tính toán toàn phần của mỗi phân xưởng: S tt  ( Ptt  Pcs ) 2  (Qtt  Qcs ) 2 (1 - 4) 10 Phụ tải tính toán xí nghiệp xác định bằng cách lấy tổng phụ tải các phân xưởng có kể đến hệ số đồng thời: n n PtXNi  K dt  Pttpxi  K dt   Ptti  Pcsi  (1 - 5) 1 i n n Q ttXN  K dt  Q ttpxi  K dt  Q tti  Q csi  (1 - 6) 1 1 SttXN  ( PttXN 2  QttXN 2 (1 - 7) PttXN cosφ = (1 - 8) S ttXN Kđt - Hệ số đồng thời, xét khả năng phụ tải của phân xưởng không đồng thời cực đại: Kđt = 0,9 ÷ 0,95 khi số phân xưởng n = 2 ÷ 4.

Kđt = 0,8 ÷ 0,85 khi số phân xưởng là n = 5 ÷ 10. Xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình. Sau khi xí nghiệp có thiết kế chi tiết cho từng phân xưởng, ta đã có thông tin chính xác về mặt bằng bố trí máy móc, thiết bị, biết được công suất và quá trình công nghệ của từng thiết bị, người thiết kế bắt tay vào thiết kế mạng hạ áp cho phân xưởng. Công suất tính toán của từng động cơ và của từng nhóm động cơ trong phân xưởng.

Với một động cơ: Ptt = Pđm n Với nhóm động cơ n ≤ 3: Ptt   Pdmi (1 - 9) 1 Với n ≥ 4 phụ tải tính toán của nhóm động cơ xác định theo công thức: n Ptt  k ma .k sd  Pdmi 1 Trong đó: ksd - hệ số sử dụng của nhóm thiết bị. kmax - hệ số cực đại. nhq - số thiết bị dùng điện hiệu quả. 11 Trình tự xác định nhq như sau:  Xác định n1 - số thiết bị có công suất lớn hơn hay bằng một nửa công suất của thiết bị có công suất lớn nhất.

 Xác định P1 – công suất của n1 thiết bị nói trên: n1 P1   Pdmi (1 - 10) 1 n P1  Xác định n  1 , P  n P Trong đó: n - Tổng số thiết bị trong nhóm. P∑ - Tổng công suất của nhóm. n1 P   Pdmi (1 - 11) 1  Từ n*, P* tra bảng được nhq* [PL-3]  Xác định nhq theo công thức: nhq = n. nhq* Bảng tra Kmax chỉ bắt đầu từ nhq = 4 [PL-4], khi nhq < 4 phụ tải tính toán được xác định theo công thức: n Ptt   k tt .Pdmi (1 - 12) 1 kti – hệ số tải.

Nếu không biết chính xác, có thể lấy trị số gần đúng như sau: kt = 0,9 với thiết bị làm việc ở chế độ dài hạn. kt = 0,75 với thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại. Phụ tải tính toán toàn phân xưởng với n nhóm: n Pttpx  k dt  Ptti (1 - 13) 1 n Qttpx  k dt  Qtti (1-14) 1 S ttpx  ( Pttpx  Pcs ) 2  (Qttpx  Qcs ) 2 (1 - 15) 12 1. Xác định PTTT theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích.

Phương pháp này dùng trong thiết kế sơ bộ, dùng để tính phụ tải các phân xưởng có mật độ máy móc sản xuất phân bố tương đối đều như: phân xưởng gia công cơ khí, dệt, sản xuất ôtô…. F: diện tích nhà xưởng (m2). Xác định PTTT theo suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm. Phương pháp này dùng để tính toán thiết bị điện có đồ thị phụ tải ít biến đổi như: quạt gió, bơm nước,máy nén khí… khi đó phụ tải tính toán gần bằng phụ tải trung bình và kết quả tương đối chính xác.W o Ptt  (1 - 17) Tmax Trong đó: M: Số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một năm.

Wo: Suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm (kWh/sp). Tmax: Thời gian sử dụng công suất cực đại (h). Tóm lại, các phương pháp trên đều có những ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng khác nhau. Vì vậy tuỳ theo giai đoạn thiết kế, tuỳ theo yêu cầu cụ thể mà chọn phương pháp tính cho thích hợp.

XÁC ĐỊNH PTTT CỦA PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ. Phụ tải tính toán của phân xưởng cơ khí. Trong phân xưởng cơ khí chuyên sản xuất các loại bánh răng, hộp số, hộp tốc độ, chi tiết máy. do đó trong xưởng có nhiều nhóm máy như: máy tiện, máy phay, máy doa, máy khoan,.1: Phụ tải điện của phân xưởng cơ khí.

STT Tên máy Số lượng Công suất Bộ phận rèn 1 Búa hơi để rèn 2 10 2 Búa hơi để rèn 2 28 3 Lò rèn 2 4.5 4 Lò rèn 1 6 5 Quạt gió 1 2.6 6 Quạt thông gió 1 2.5 8 Máy ép ma sát 1 10 9 Lò điện 1 15 11 Dầm treo có palăng điện 1 4.2 13 Quạt ly tâm 1 7 17 Máy biến áp 2 2.2 Bộ phận nhiệt luyện 18 Lò chạy bằng điện 1 30 10 Lò điện để hóa cứng linh kiện 1 90 20 Lò điện 1 30 21 Lò điện để rèn 1 30 22 Lò điện 1 36 23 Lò điện 1 20 24 Bể dầu 1 4 25 Thiết bị để tôi bánh răng 1 18 15 26 Bể dầu có tăng nhiệt 1 3 28 Máy đo độ cứng đầu côn 1 0.25 33 Cầu trục có palăng điện 1 1.3 34 Thiết bị tôi cao tần 1 80 37 Thiết bị đo bi 1 23 40 Máy nén khí 1 45 Bộ phận mộc 41 Máy bào gỗ 1 7 42 Máy khoan đứng 1 3.5 47 Máy cưa tròn 1 7 Bộ phận quạt gió 48 Quạt gió 1 9 49 Quạt gió số 9 1 12 50 Quạt gió số 14 1 18 1.Phân nhóm phụ tải. Để phân nhóm phụ tải ta dựa vào nguyên tắc sau: * Các thiết bị trong 1 nhóm phải có vị trí gần nhau trên mặt bằng (điều này sẽ thuận tiện cho việc đi dây tránh chồng chéo, giảm tổn thất.) * Các thiết bị trong nhóm có cùng chế độ làm việc ( điều này sẽ thuận tiện cho việc tính toán và cung cấp điện sau này, ví dụ nếu nhóm thiết bị có cùng chế độ làm việc, tức có cùng đồ thị phụ tải vậy ta có thể tra chung được k sd , k nc , cos  ,… và nếu chúng lại có cùng công suất nữa thì số thiết bị 16 điện hiệu quả sẽ đúng bằng số thiết bị thực tế vì vậy việc xác định phụ tải cho các nhóm thiết bị này sẽ rất dễ dàng.) * Các thiết bị trong các nhóm nên được phân bổ để tổng công suất của các nhóm ít chênh lệch nhất ( điều này nếu thực hiện được sẽ tạo ra tính đồng loạt cho các trang thiết bị cung cấp điện. Ví dụ trong phân xưởng chỉ tồn tại một loại tủ động lực và như vậy thì nó sẽ kéo theo là các đường cáp cung cấp điện cho chúng cùng các trang thiết bị bảo vệ cũng sẽ được đồng loạt hóa, tạo điều kiện cho việc lắp đặt nhanh kể cả việc quản lý sửa chữa, thay thế và dự trữ sau này rất thuận lợi…). * Ngoài ra số thiết bị trong cùng một nhóm cũng không nên quá nhiều vì số lộ ra của một tủ động lực cũng bị khống chế ( thông thường số lộ ra lớn nhất của các tủ động lực được chế tạo sẵn cũng không quá 8 ).

Tất nhiên điều này cũng không có nghĩa là số thiết bị trong mỗi nhóm không nên quá 8 thiết bị. Vì 1 lộ ra từ tủ động lực có thể chỉ đi đến 1 thiết bị, nhưng nó có thể được kéo móc xích đến vài thiết bị ( nhất là khi các thiết bị đó có công suất nhỏ và không yêu cầu cao về độ tin cậy cung cấp điện ). Tuy nhiên khi số thiết bị của 1 nhóm quá nhiều cũng sẽ làm phức tạp hóa trong vận hành và làm giảm độ tin cậy cung cấp điện cho từng thiết bị. Ngoài ra các thiết bị đôi khi còn được nhóm lại theo các yêu cầu riêng của việc quản lý hành chính hoặc quản lý hoạch toán riêng biệt của từng bộ phận trong phân xưởng .Dựa theo nguyên tắc phân nhóm phụ tải điện đã nêu trên và căn cứ vào vị trí, công suất thiết bị bố trí trên mặt bằng phân xưởng có thể chia ra các thiết bị trong phân xưởng cơ khí thành các nhóm phụ tải.

Kết quả phân nhóm được tổng kết trong bảng 1. Tổng hợp kết quả phân nhóm phụ tải điện STT Tên thiết bị SL KHMB Công suất Nhóm 1 1 Búa hơi để rèn 2 1 2*10 2 Búa hơi để rèn 2 2 2*28 3 Lò rèn 2 3 2*4.5 4 Lò rèn 1 4 6 5 Dầm treo có palăng điện 1 11 4.8 6 Quạt ly tâm 1 13 7 7 Lò điện 1 9 15 8 Máy biến áp 2 17 2*2.2 Nhóm 2 Lò điện để hóa cứng kim 1 loại 1 10 90 2 Máy mài sắc 1 12 3.6 4 Quạt thông gió 1 6 2.5 5 Lò điện 1 23 20 6 Máy ép ma sát 1 8 10 Cộng nhóm 2 6 128.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ