Đồ án Thiết kế Cung cấp điện cho Phân xưởng - SV: Nguyễn Đình An

Đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng đầy đủ. Phân tích phụ tải, lựa chọn phương án đi dây, thiết bị đóng cắt và bảo vệ hệ thống điện.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Cung cấp điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2016

114
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án thiết kế cung cấp điện xưởng

Một đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng là tài liệu kỹ thuật cốt lõi, đặt nền móng cho sự vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả của toàn bộ hệ thống sản xuất. Đồ án này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là cơ sở để triển khai thực tế, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng khâu tính toán và lựa chọn thiết bị. Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn điện được truyền tải từ trạm biến áp đến từng thiết bị tiêu thụ một cách tối ưu, giảm thiểu tổn thất công suất và chi phí vận hành. Nội dung của đồ án bao trùm nhiều hạng mục quan trọng, từ việc xác định tâm phụ tải, tính toán phụ tải điện, thiết kế chiếu sáng, lựa chọn máy biến áp, dây dẫn, thiết bị bảo vệ, cho đến các giải pháp an toàn như nối đất an toànchống sét cho nhà xưởng. Việc tuân thủ các TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam)quy phạm trang bị điện hiện hành là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo hệ thống điện đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về kỹ thuật và pháp lý. Một đồ án chất lượng phải đi kèm với bộ hồ sơ hoàn chỉnh, bao gồm thuyết minh đồ án cung cấp điện chi tiết, các bản vẽ autocad điện rõ ràng và bảng dự toán chi phí hệ thống điện minh bạch. Đây là kim chỉ nam cho quá trình thi công, lắp đặt và bảo trì sau này.

1.1. Tầm quan trọng của việc thiết kế hệ thống điện an toàn

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong bất kỳ hệ thống điện công nghiệp nào. Một thiết kế cung cấp điện không đảm bảo an toàn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản, gây cháy nổ hoặc gián đoạn sản xuất. Do đó, việc tính toán và lựa chọn các thiết bị bảo vệ như aptomat (CB) phải dựa trên dòng điện ngắn mạch và dòng làm việc tối đa. Bên cạnh đó, các giải pháp nối đất an toànchống sét cho nhà xưởng cần được thiết kế đúng kỹ thuật để bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật và thiết bị khỏi hư hỏng do quá áp khí quyển. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm trang bị điện đảm bảo rằng mọi thành phần của hệ thống, từ tủ điện phân phối tổng (MSB) đến các lộ ra thiết bị, đều hoạt động trong giới hạn an toàn cho phép.

1.2. Các yêu cầu theo TCVN và quy phạm trang bị điện

Mọi hạng mục trong đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng đều phải tuân thủ hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và các quy phạm ngành. Ví dụ, việc chọn tiết diện dây dẫn không chỉ dựa vào dòng điện tính toán mà còn phải kiểm tra điều kiện sụt áp và phát nóng theo TCVN. Tương tự, thiết kế chiếu sáng công nghiệp phải đáp ứng độ rọi tiêu chuẩn cho từng khu vực làm việc theo quy định. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính pháp lý cho công trình mà còn là thước đo chất lượng, độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống điện. Tài liệu gốc cũng nhấn mạnh việc vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn phải dựa trên một nền tảng tiêu chuẩn vững chắc.

1.3. Cấu trúc chuẩn của một bản thuyết minh đồ án cung cấp điện

Một bản thuyết minh đồ án cung cấp điện hoàn chỉnh là tài liệu diễn giải chi tiết toàn bộ quá trình tính toán và lựa chọn thiết kế. Cấu trúc điển hình bao gồm các chương: Xác định phụ tải tính toán, tính toán chiếu sáng, chọn máy biến áp phân phối, chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ, tính toán ngắn mạch, kiểm tra sụt áp, và tính toán bù công suất phản kháng. Mỗi chương phải trình bày rõ ràng cơ sở lý thuyết, công thức áp dụng, kết quả tính toán và lý do lựa chọn thiết bị. Phần thuyết minh phải đi kèm với các phụ lục tra cứu và bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị, tạo thành một bộ hồ sơ kỹ thuật thống nhất và dễ hiểu cho việc thẩm tra và thi công.

II. Các thách thức chính khi tính toán phụ tải điện nhà xưởng

Việc xác định chính xác phụ tải điện công nghiệp là bước khởi đầu mang tính quyết định đến toàn bộ đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng. Thách thức lớn nhất nằm ở việc thu thập và phân tích dữ liệu về các thiết bị tiêu thụ điện một cách đầy đủ và chính xác. Công suất định mức, hiệu suất, hệ số công suất cosφ, và hệ số sử dụng (Ksd) của từng máy móc đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán phụ tải điện. Một sai sót nhỏ trong giai đoạn này có thể dẫn đến việc chọn sai công suất máy biến áp phân phối hoặc tiết diện dây dẫn, gây lãng phí đầu tư hoặc quá tải hệ thống. Hơn nữa, việc xác định tâm phụ tải để đặt tủ điện phân phối tổng (MSB) và các tủ động lực là một bài toán tối ưu hóa. Đặt tủ sai vị trí sẽ làm tăng chi phí dây dẫn và tổn thất điện năng trên đường dây. Theo tài liệu tham khảo, việc xác định tọa độ tâm phụ tải (Xo, Yo) dựa trên công suất và vị trí của từng thiết bị là phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa chi phí kim loại màu và giảm sụt áp. Thách thức còn đến từ việc dự báo sự phát triển của phân xưởng trong tương lai để có phương án dự phòng công suất hợp lý.

2.1. Phân tích phụ tải điện và xác định tâm phụ tải chính xác

Để phân tích phụ tải điện công nghiệp, cần lập một bảng thống kê chi tiết toàn bộ thiết bị trong phân xưởng. Mỗi thiết bị cần có thông tin về công suất định mức (Pđm), hệ số công suất (cosφ) và hệ số sử dụng (Ksd). Từ đó, các thiết bị được phân nhóm và kết nối về các tủ động lực. Bước tiếp theo là xác định tâm phụ tải cho từng nhóm và cho toàn phân xưởng. Công thức tính tọa độ tâm phụ tải Xo, Yo được áp dụng để tìm ra vị trí lý tưởng đặt tủ điện, nhằm mục đích "cung cấp điện áp và tổn hao công suất nhỏ nhất và chi phí kim loại màu hợp lý" như đã nêu trong tài liệu gốc. Vị trí tính toán sau đó sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với thực tế mặt bằng.

2.2. Vai trò của bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị trong thiết kế

Một bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị chi tiết là đầu vào không thể thiếu cho việc tính toán. Bản vẽ này cung cấp tọa độ chính xác của từng máy móc, giúp việc xác định tâm phụ tải trở nên khả thi. Nó cũng là cơ sở để thiết kế đường đi của cáp từ tủ điện phân phối tổng (MSB) đến các tủ động lực và từ tủ động lực đến từng thiết bị. Dựa trên bản vẽ này, kỹ sư có thể hình dung được sơ đồ nguyên lý hệ thống điện một cách trực quan, tính toán chiều dài dây dẫn, và đảm bảo không có xung đột về không gian khi lắp đặt. Bản vẽ này thường được thể hiện dưới dạng bản vẽ autocad điện.

2.3. Ảnh hưởng của hệ số công suất cosφ đến hệ thống điện

Hệ số công suất cosφ là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả sử dụng điện năng. Trong các phân xưởng cơ khí với nhiều động cơ, cosφ thường thấp, dẫn đến tổn thất công suất phản kháng lớn trên lưới điện. Điều này không chỉ làm tăng hóa đơn tiền điện (do bị phạt công suất phản kháng) mà còn yêu cầu tiết diện dây dẫn và công suất máy biến áp phân phối lớn hơn mức cần thiết. Do đó, việc xác định chính xác cosφ của từng thiết bị và của toàn phân xưởng là rất quan trọng để có phương án bù công suất phản kháng hiệu quả, nâng cao hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống.

III. Phương pháp tính toán phụ tải điện cho phân xưởng chi tiết

Sau khi đã có đầy đủ thông số thiết bị, bước tiếp theo trong đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng là áp dụng các phương pháp tính toán chuyên ngành. Quá trình tính toán phụ tải điện không đơn giản là cộng dồn công suất các thiết bị, mà phải xét đến tính chất làm việc đồng thời của chúng. Phương pháp phổ biến được sử dụng là dựa vào số thiết bị hiệu quả (nhq) và hệ số sử dụng trung bình (Ksd). Từ đó, hệ số cực đại (Kmax) được tra bảng để xác định công suất tính toán (Ptt). Công thức Ptt = kmax * ksd * ∑Pđặt là công cụ cốt lõi để tìm ra phụ tải thực tế mà hệ thống cần đáp ứng. Quá trình này được thực hiện cho từng tủ động lực và sau đó tổng hợp lại cho tủ điện phân phối tổng (MSB). Kết quả Ptt và Qtt (công suất phản kháng tính toán) là cơ sở vững chắc để lựa chọn công suất máy biến áp phân phối, chọn tiết diện dây dẫn và các thiết bị bảo vệ. Tính toán chính xác ở bước này giúp tránh tình trạng đầu tư quá mức hoặc để hệ thống vận hành non tải, gây lãng phí và kém hiệu quả.

3.1. Quy trình xác định công suất tính toán Ptt cho từng nhóm

Quy trình tính toán phụ tải điện cho mỗi nhóm máy (tủ động lực) được thực hiện tuần tự. Đầu tiên, lập bảng thống kê công suất đặt (Pđặt) của tất cả thiết bị trong nhóm. Tiếp theo, tính hệ số sử dụng trung bình (Ksd_nh) và số thiết bị hiệu quả (nhq). Dựa vào hai giá trị này, tra bảng phụ lục (như trong "Sách HD Đồ án Môn Học Thiết Kế Cung Cấp Điện") để tìm hệ số Kmax. Công suất tác dụng tính toán của nhóm được xác định: Ptt = Kmax * Ksd_nh * ∑Pđặt. Công suất phản kháng tính toán Qtt được suy ra từ Ptt và hệ số công suất trung bình của nhóm. Cuối cùng, công suất biểu kiến Stt và dòng điện tính toán Itt được tính toán để phục vụ các bước thiết kế tiếp theo.

3.2. Cách lập sơ đồ nguyên lý hệ thống điện cho toàn phân xưởng

Một sơ đồ nguyên lý hệ thống điện là bản vẽ mô tả cấu trúc kết nối của mạng điện, từ nguồn cấp (máy biến áp) đến các phụ tải cuối cùng. Sơ đồ này thể hiện rõ máy biến áp phân phối, tủ điện phân phối tổng (MSB), các tủ động lực và các nhánh rẽ đến từng thiết bị. Trên sơ đồ, các thông số chính như công suất, dòng điện tính toán, tiết diện dây dẫn, và thông số của aptomat (CB) cho từng lộ được ghi chú rõ ràng. Sơ đồ nguyên lý giúp người đọc hình dung tổng thể cấu trúc lưới điện, dễ dàng cho việc phân tích, kiểm tra và vận hành hệ thống. Đây là một phần không thể thiếu trong bộ bản vẽ autocad điện của đồ án.

3.3. Tối ưu hóa thiết kế chiếu sáng công nghiệp cho nhà xưởng

Hệ thống chiếu sáng là một phụ tải quan trọng và liên tục. Việc thiết kế chiếu sáng công nghiệp hiệu quả không chỉ đảm bảo điều kiện làm việc cho công nhân mà còn giúp tiết kiệm năng lượng. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định độ rọi yêu cầu (Etc) theo TCVN. Sau đó, lựa chọn loại đèn (ví dụ: đèn huỳnh quang, LED) và bộ đèn phù hợp. Sử dụng phương pháp hệ số sử dụng (U) và chỉ số địa điểm (K), quang thông tổng cần thiết được xác định, từ đó tính ra số lượng bộ đèn. Việc phân bố đèn hợp lý trên bản vẽ mặt bằng đảm bảo độ rọi đồng đều. Công suất của hệ thống chiếu sáng sau đó được cộng vào tổng phụ tải của phân xưởng để tính toán cho máy biến áp.

IV. Bí quyết chọn máy biến áp dây dẫn và aptomat CB tối ưu

Lựa chọn thiết bị là giai đoạn hiện thực hóa các kết quả tính toán trong đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng. Việc lựa chọn phải đảm bảo ba yếu tố: kỹ thuật, kinh tế và độ tin cậy. Máy biến áp phân phối được chọn phải có dung lượng định mức (Sđm) lớn hơn công suất tính toán toàn phân xưởng (Stt) và có xét đến khả năng quá tải cũng như dự phòng phát triển. Đối với dây dẫn, việc chọn tiết diện dây dẫn phải thỏa mãn đồng thời ba điều kiện: phát nóng cho phép, sụt áp cho phép và độ bền cơ. Dòng điện cho phép của dây (Icp) sau khi hiệu chỉnh với các hệ số phải lớn hơn dòng điện làm việc lớn nhất. Tương tự, việc chọn aptomat (CB) phải dựa trên điện áp định mức, dòng điện định mức và khả năng cắt dòng ngắn mạch. Một lựa chọn tối ưu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, bảo vệ an toàn cho thiết bị và con người, đồng thời tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài. Đây là phần thể hiện rõ nhất kinh nghiệm thực tiễn của người thiết kế.

4.1. Tiêu chí lựa chọn máy biến áp phân phối phù hợp công suất

Việc chọn máy biến áp phân phối bắt đầu từ tổng công suất tính toán của toàn nhà máy (SttNM). Dung lượng định mức của máy biến áp (SdmB) thường được chọn theo điều kiện SdmB ≥ SttNM. Tuy nhiên, để tối ưu kinh tế, cần xem xét đến khả năng quá tải cho phép của máy biến áp. Như trong tài liệu tham khảo, việc kiểm tra hệ số non tải K1 và hệ số quá tải K2 là cần thiết. Nếu K2 tính toán nhỏ hơn K2 cho phép (K2CP), máy biến áp được chọn là phù hợp. Lựa chọn này cần cân nhắc giữa việc đáp ứng đủ công suất hiện tại và dự phòng cho tương lai, tránh chọn máy quá lớn gây tổn thất không tải cao.

4.2. Hướng dẫn chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện cho phép

Để chọn tiết diện dây dẫn, điều kiện cơ bản là dòng điện cho phép của dây sau khi hiệu chỉnh (I'cp) phải lớn hơn hoặc bằng dòng điện làm việc lớn nhất (Ilvmax). Cụ thể, I'cp = K * Icp ≥ Ilvmax, trong đó K là tích các hệ số hiệu chỉnh (nhiệt độ môi trường, cách lắp đặt, số lượng cáp đi chung). Sau khi chọn được tiết diện sơ bộ theo điều kiện phát nóng, cần phải kiểm tra lại theo điều kiện sụt áp cho phép (thường là ∆U% ≤ 5% đối với lưới hạ áp động lực). Nếu sụt áp vượt quá giới hạn, phải tăng tiết diện dây dẫn lên một cấp. Đây là bước quan trọng để đảm bảo điện áp tại thiết bị cuối nguồn đủ tiêu chuẩn.

4.3. Cách chọn aptomat CB và thiết lập tủ điện phân phối tổng

Việc chọn aptomat (CB) cho các lộ và tổng phải tuân thủ các điều kiện: UđmCB ≥ Uđm_lưới, IđmCB ≥ Itt, và IcatCB ≥ Inm (dòng ngắn mạch). Dòng điện định mức của CB được chọn cao hơn dòng tính toán nhưng phải thấp hơn dòng cho phép của dây dẫn để bảo vệ dây. Tủ điện phân phối tổng (MSB) là nơi lắp đặt CB tổng và các CB nhánh cấp cho các tủ động lực. Thiết kế tủ MSB cần đảm bảo không gian thao tác, thông gió và tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn điện. Sơ đồ bố trí thiết bị trong tủ phải rõ ràng, dễ dàng cho việc vận hành và bảo trì.

V. Hoàn thiện hồ sơ bản vẽ Autocad và dự toán chi phí

Hoàn thiện hồ sơ là bước cuối cùng để tổng hợp toàn bộ kết quả của đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng. Bộ hồ sơ này là sản phẩm cuối cùng, bao gồm phần thuyết minh và các bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ autocad điện đóng vai trò trực quan hóa toàn bộ thiết kế, từ sơ đồ nguyên lý hệ thống điện, bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị, cho đến chi tiết lắp đặt tủ điện. Các bản vẽ phải được trình bày theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, rõ ràng, chính xác và đầy đủ thông tin. Dựa trên bản vẽ và thuyết minh, công đoạn bóc tách khối lượng vật tư được thực hiện. Đây là quá trình thống kê chi tiết số lượng, chủng loại của tất cả vật tư cần thiết: máy biến áp, cáp điện, aptomat, tủ điện, hệ thống chiếu sáng, vật tư phụ... Từ bảng bóc tách khối lượng, dự toán chi phí hệ thống điện sẽ được lập. Bảng dự toán này là cơ sở tài chính quan trọng để chủ đầu tư duyệt chi và triển khai thi công, thể hiện tính khả thi về mặt kinh tế của dự án.

5.1. Hướng dẫn triển khai bản vẽ Autocad điện chi tiết rõ ràng

Các bản vẽ Autocad điện là ngôn ngữ giao tiếp kỹ thuật giữa người thiết kế và đơn vị thi công. Một bộ bản vẽ chuẩn bao gồm: sơ đồ nguyên lý một sợi, mặt bằng cấp điện động lực, mặt bằng cấp điện chiếu sáng, mặt bằng bố trí hệ thống nối đất và chống sét, chi tiết lắp đặt điển hình. Mỗi bản vẽ cần có khung tên, chú thích, và ký hiệu theo đúng TCVN. Các thông số kỹ thuật như tiết diện cáp, loại CB, công suất thiết bị phải được thể hiện đầy đủ và khớp với phần thuyết minh đồ án cung cấp điện. Sự chính xác và rõ ràng của bản vẽ giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi, giảm thiểu sai sót và các chi phí phát sinh không đáng có.

5.2. Phương pháp bóc tách khối lượng vật tư chính xác nhất

Quá trình bóc tách khối lượng vật tư đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ. Dựa trên sơ đồ nguyên lý và bản vẽ mặt bằng, người thực hiện sẽ thống kê toàn bộ các hạng mục. Chiều dài dây dẫn được đo trực tiếp trên bản vẽ Autocad, có tính đến các hệ số dự phòng cho việc đấu nối. Số lượng CB, công tắc, ổ cắm, đèn, tủ điện được đếm từ sơ đồ và mặt bằng. Chủng loại và thông số kỹ thuật của từng vật tư phải được ghi rõ, ví dụ: "Cáp đồng 4 lõi, cách điện PVC, tiết diện 25mm²", "Aptomat 3 pha, 100A, dòng cắt 10kA". Bảng bóc tách càng chi tiết, việc lập dự toán và quản lý vật tư thi công càng chính xác.

5.3. Lập dự toán chi phí hệ thống điện cho toàn bộ phân xưởng

Bảng dự toán chi phí hệ thống điện được xây dựng dựa trên kết quả bóc tách khối lượng vật tư và đơn giá thị trường. Dự toán thường bao gồm ba phần chính: chi phí vật tư, chi phí nhân công lắp đặt và chi phí quản lý, vận chuyển, lợi nhuận. Đơn giá vật tư cần được cập nhật tại thời điểm lập dự toán từ các nhà cung cấp uy tín. Chi phí nhân công được tính dựa trên định mức lao động cho từng công việc. Một bảng dự toán minh bạch và hợp lý không chỉ giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách mà còn là cơ sở để lựa chọn nhà thầu thi công. Đây là bước cuối cùng để đánh giá hiệu quả kinh tế của toàn bộ đồ án thiết kế.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu. Lời nhận xét của giáo viên. Chƣong I: Xác định tâm phụ tải tính toán. Chƣong II: Tính toán chiếu sáng.

Chƣong III: Xác định phụ tải tính toán. Chƣong IV: Tính toán chọn máy biến áp. Chƣong V: Chọn dây dẫn, ngắn mạch và thiết bị bảo vệ. Chƣong VI: Kiểm tra sụt áp cho các thiết bị tiêu thụ điện.

Chƣong VIII: Chọn tụ bù cho phân xưỏng. Chƣong VIII: Kết luận và tài liệu tham khảo. SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 5 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng CHƢƠNG I: XÁC ĐỊNH TÂM PHỤ TẢI I. Xác định tâm phụ tải cho tủ động lực 1.

Mục Đích Việc đặt tủ động lực ở tâm phụ tải nhằm cung cấp điện áp và tổn hao công suất nhỏ nhất và chi phí kim loại màu hợp lý 2. Xác định tâm phụ tải tủ động lực: Tọa độ tâm phụ tải có thể xác định theo công thức sau: n n P X dmi i P Y dmi i X o  i 1n ; Yo  i 1n P i 1 dmi P i 1 dmi Với : X i : Tọa độ của thiết bị thứ i theo trục hoành. Yi : Tọa độ của thiết bị thứ i theo truc tung. X o : Tọa độ của tủ động lực thứ n theo trục hoành.

Yo : Tọa độ của tủ động lực thứ n theo trục tung. Xác định tâm phụ tải của phân xưởng bao gồm việc xác định tâm phụ tải của từng nhóm thiết bị để chọn nơi đặt tủ động lực, xác định tâm phụ tải của toàn phân xưởng để chọn nơi đặt tủ phân phối. Nhóm I Ký hiệu Số Công suất Tên thiết bị X(m) Y(m) mặt bằng lượng (KW) 22 Máy mài mũi khoét 1 2.9 1 16 20 Máy mài sắt mũi phay 1 1 5 17 22 Máy mài mũi khoét 1 2.9 9 17 21 Máy mài dao chốt 1 0.65 1 11 17 Máy mài vạn năng 1 1.75 5 12 SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 6 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng 13 Máy mài tròn 1 2.49 Ta có tâm tủ động lực có tọa độ (3.49) Ta dời tâm tủ động lực cho phù hợp với mặt bằng và có tính thẩm mĩ hơn : Vậy tọa độ của tủ thứ nhất là P1(7;6) Nhóm 2 Ký hiệu Số Công suất Tên thiết bị X(m) Y(m) mặt bằng lượng (KW) 30 Máy tiệm ren 1 7 14 16 30 Máy tiệm ren 1 7 14 13 30 Máy tiệm ren 1 7 19 17 30 Máy tiệm ren 1 7 19 16 27 Bàn thợ nguội 1 0 23 17 14 Máy khoan đứng 1 4.5 22 12 Thiết bị đề hóa bền kim 23 1 0.8 11 7 loại Thiết bị đề hóa bền kim 23 1 0.8 17 6 loại 18 Máy mài dao cắt gọt 1 0.75 SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 7 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng ∑ ∑ X2= = = 17.39 Ta có tâm tủ động lực có tọa độ (17.39) Ta dời tâm tủ động lực cho phù hợp với mặt bằng và có tính thẩm mĩ hơn : Vậy tọa độ của tủ thứ hai là P2(19;0.5) Nhóm 3 Số Ký hiệu THIẾT BỊ Pđm (kw) X(m) Y(m) Lượng 2 Máy tiệm ren 1 7 28 17 2 Máy tiệm ren 1 7 33 17 3 Máy tiệm ren 1 10 39 17 3 Máy tiệm ren 1 10 44 17 1 Máy tiệm ren 1 7 28 13 1 Máy tiệm ren 1 7 34 13 4 Máy mài đá 1 2.8 39 13 5 Máy nén cắt liên hợp 1 1.7 43 13 5 Máy nén cắt liên hợp 1 1.7 46 13 5 Máy nén cắt liên hợp 1 1.7 57 14 6 Máy phay vạn năng 1 7 28 6 6 Máy phay vạn năng 1 7 34 6 7 Máy xọc 1 2.5 53 7 SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 8 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng 10 Máy phay đứng 1 2.8 33 3 9 Máy phay ngang 1 7 38 3 8 Máy phay vạn năng 1 7 42 3 12 Máy mài phẳng 1 2.16 Ta có tâm tủ động lực có tọa độ (38.16) Ta dời tâm tủ động lực cho phù hợp với mặt bằng và có tính thẩm mĩ hơn : Vậy tọa độ của tủ thứ ba là P3(40;0.5) Nhóm 4 Số Ký hiệu THIẾT BỊ Pđm (kw) X(m) Y(m) Lượng 34 Máy khoan hướng tâm 1 3.5 70 16 34 Máy khoan hướng tâm 1 3.5 76 16 34 Máy khoan hướng tâm 1 3.5 83 16 34 Máy khoan hướng tâm 1 3.5 96 16 29 Máy tiệm ren 1 7 101 16 32 Máy tiệm ren 1 1 88 13 33 Máy khoang đứng 1 4.5 80 8 SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 9 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng 30 Máy tiệm ren 1 7 103 13 Tổng nhóm 4 11 44 ∑ ∑ X4= = = 90.011 Ta có tâm của tủ động lực có tọa độ (90.011) Ta dời tâm tủ động lực cho phù hợp với mặt bằng và có tính thẩm mĩ hơn Vậy tọa độ của tủ thứ tư là P4(74;0.5) Nhóm 5 Số Ký hiệu THIẾT BỊ Pđm (kw) X(m) Y(m) Lượng 31 Máy tiệm ren 1 10 69 13 31 Máy tiệm ren 1 10 75 13 31 Máy tiệm ren 1 10 81 13 36 Máy bào ngang 1 10 89 7 36 Máy bào ngang 1 10 91 7 40 Máy biến áp hàn 1 24.6 103 13 38 Bàn 1 38 Bàn 1 38 Bàn 1 38 Bàn 1 Tổng nhóm 5 10 74.6 SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 10 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng ∑ ∑ X5= = =88.39 Ta có tâm của tủ động lực có tọa độ (88.39) Ta dời tâm tủ động lực cho phù hợp với mặt bằng và có tính thẩm mĩ hơn Vậy tọa độ của tủ thứ năm là P5(80;0. XÁC ĐỊNH TÂM PHỤ TẢI CHO TỦ PHÂN PHỐI CHÍNH: STT TÊN THIẾT BỊ Pđm (kw) X(m) Y(m) 1 Tủ động lực 1 17.2 7 6 2 Tủ động lực 2 34.5 3 Tủ động lực 3 111.5 4 Tủ động lực 4 44 74 0.5 5 Tủ động lực 5 74.83 Ta có tâm của tủ phân phối có tọa độ (51.83) Ta dời tâm tủ phân phối cho phù hợp với mặt bằng : về phía tường và có tọa độ mới Vậy tọa độ của tủ phân phối chính là : P(49;0.5) Bảng tổng kết vị trí đặt tủ động lực và tủ phân phối: 1 Tủ động lực 1 17.2 7 6 2 Tủ động lực 2 34.5 3 Tủ động lực 3 111.5 SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 11 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng 4 Tủ động lực 4 44 74 0.5 5 Tủ động lực 5 74.5 6 Tủ phân phối 281.5 CHƢƠNG II : TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG THỰC TẾ I.

TÍNH TOÁN BẰNG CÔNG THỨC 1. Kích thƣớc chiều dài : a = 110m chiều rộng : b = 20m chiều cao : c = 4m diện tích : S=a. Màu sơn Trần: màu => hệ số phản xạ Ptrần = 0.75 Tường: vàng nhạt =>hệ số phản xạ Ptường = 0.5 Nền: xi măng =>hệ số phản xạ Pnền = 0. Độ rọi yêu cầu Etc = 300lux 4.

Chọn hệ chiếu sáng : chung đều 5. Chọn khoảng nhiệt độ màu : Theo đường cong kruithof, ta chọn Tm = 4000 (oK) 6. Chọn bóng đèn : Loại bóng đèn huỳnh quang. Chọn bộ đèn SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 12 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Loại RI – GT (Grille Defilement) Công suất : 1 x 58 Cấp hiệu suất : 0.65D Số đèn/1 bộ = 1 Φ các bóng/1 bộ : 2500 x 1 = 2500 (lm) Ldọc max = 1,35.

htt ; Lngang max = 1. Phân bố các bộ đèn Cách trần : h’ = 0m Bề mặt làm việc : 0.8m Chiều cao treo đèn so với bề mặt làm việc : h tt = 4- (0. Chỉ số địa điểm K= = 10. Tính hệ số b - Chọn hệ số suy giảm quang thông 1 = 0.9 - Chọn hệ số suy giảm do bám bụi  2 = 0.9 - Hệ số bù : 1.

Tỉ số treo h' 0 j  0 h ' h tt 0  3. Hệ số s dụng U=0. Quang th ng tổng Φ tong = SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 13 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng 14. Xác định số bộ đèn ∑ (bộ) Chọn số bộ đèn : N bô đen = 419 15.

Kiểm tra sai số quang th ng: ∑ ∑ => % ết luận : số bộ đèn thỏa ( nằm trong khoảng -10% 20%) 16. Kiểm tra độ rọi trung bình của bề mặt làm việc E= Nhận xét : E tb >E tc =300 lux, thỏa mãn yêu cầu về độ rọi 17. Ph n bố các bộ đèn Theo cấp bộ đèn đã chọn ta có : Chọn khoảng cách các đèn theo chiều dọc là : Ld = 3.6m hoảng cách từ đèn đến tường thỏa mãn : Ld L 2.2  N a  d   Na  3 2 3 2 Chọn N a =1(m) Tương tự ta chọn khoảng cách các đèn theo chiều ngang là : Ln = 2.7 hoảng cách từ đèn đến tường b thỏa mãn Ln L 2.8  N a  n   Nb  3 2 3 2 Chọn Nb = 1.3(m) SVTH: NGUYỄN ĐÌNH AN Trang 14 Đồ án cung cấp điện: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Ta chia thành 21 dãy đèn theo chiều ngang và 20 dãy đèn theo chiều dọc 18. C ng suất chiếu sáng của các đèn - Công suất tác dụng Pcs  N  Pđ (Kw) Với N : số bóng đèn => Pcs = 419  1  58 =24302W= 24.2265 (KVAR) - Công suất biểu kiến: S√ √ (KW) TÍNH TOÁN CHIẾU SÁNG BẰNG CÁCH CHẠY PHẦN MỀM: 1 : khởi động dialux Vào startdialuxall programedialuxdialux 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ