Đồ án: Thiết kế chế tạo bộ chỉnh lưu tia ba pha điều khiển động cơ một chiều

Đồ án thiết kế bộ chỉnh lưu tia ba pha điều khiển động cơ một chiều, trình bày nguyên lý, sơ đồ mạch, tính toán và hướng dẫn thi công đầy đủ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

83
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án chỉnh lưu tia 3 pha điều khiển động cơ DC

Động cơ điện một chiều (DC) giữ một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và giao thông vận tải. Ưu điểm nổi bật của chúng là khả năng điều chỉnh tốc độ mượt mà trong một dải rộng, cùng với đặc tính cơ ưu việt. Để khai thác tối đa tiềm năng này, việc xây dựng các hệ thống điều khiển hiệu quả là cực kỳ cần thiết. Một trong những giải pháp kinh điển và hiệu quả nhất là sử dụng các bộ biến đổi công suất để cấp nguồn cho động cơ. Đề tài đồ án chỉnh lưu tia 3 pha điều khiển động cơ một chiều tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một hệ thống như vậy. Hệ thống này sử dụng bộ biến đổi AC-DC dựa trên sơ đồ chỉnh lưu tia ba pha, với các van bán dẫn công suất là Thyristor (SCR). Mục tiêu chính là chuyển đổi nguồn điện xoay chiều ba pha từ lưới điện thành nguồn điện một chiều có điện áp điều chỉnh được, qua đó thực hiện việc điều khiển tốc độ động cơ DC một cách chính xác. Đồ án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào các bước tính toán thực tế, từ việc lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch lực đến xây dựng mạch điều khiển. Đây là một bài toán nền tảng nhưng vô cùng quan trọng, là cơ sở cho các hệ thống truyền động điện hiện đại, giúp sinh viên nắm vững kiến thức cốt lõi của ngành điện tử công suất và tự động hóa. Việc hoàn thành một báo cáo đồ án điện tử công suất về chủ đề này chứng tỏ khả năng áp dụng lý thuyết vào giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của điều khiển tốc độ động cơ một chiều

Khả năng điều khiển tốc độ động cơ DC một cách linh hoạt là yếu tố then chốt trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như máy cắt kim loại, hệ thống cán thép, thang máy, và xe điện. Đặc tính cơ của động cơ một chiều cho phép thay đổi tốc độ quay bằng cách điều chỉnh điện áp phần ứng hoặc từ thông kích từ. Phương pháp điều chỉnh điện áp phần ứng được ưa chuộng hơn do giữ được độ cứng đặc tính cơ, giúp tốc độ ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của tải. Các bộ chỉnh lưu điều khiển chính là công cụ lý tưởng để tạo ra một nguồn áp một chiều thay đổi được từ lưới điện xoay chiều cố định, mở ra khả năng tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình sản xuất công nghiệp.

1.2. Vai trò của bộ biến đổi AC DC trong hệ truyền động điện

Một bộ biến đổi AC-DC, hay còn gọi là bộ chỉnh lưu, là trái tim của hệ thống điều khiển động cơ DC. Chức năng chính của nó là nắn dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC). Đối với các ứng dụng công suất lớn, sơ đồ chỉnh lưu cầu 3 pha hoặc tia 3 pha sử dụng Thyristor (SCR) là lựa chọn phổ biến. Thyristor cho phép điều khiển thời điểm van bắt đầu dẫn điện thông qua tín hiệu ở cực điều khiển. Bằng cách thay đổi góc kích alpha, điện áp DC trung bình ở ngõ ra có thể được điều chỉnh một cách trơn tru. Điều này trực tiếp thay đổi điện áp cấp cho phần ứng động cơ, từ đó điều khiển tốc độ quay. Giải pháp này không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn kinh tế hơn so với việc sử dụng các máy phát điện một chiều truyền thống.

II. Các thách thức khi điều khiển tốc độ động cơ một chiều

Việc thiết kế một hệ thống điều khiển tốc độ động cơ DC sử dụng bộ chỉnh lưu tia 3 pha đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật cần được giải quyết. Vấn đề đầu tiên và quan trọng nhất là đảm bảo ổn định tốc độ của động cơ khi mô-men cản trên trục thay đổi. Trong thực tế, phụ tải của động cơ thường không cố định, gây ra các biến động về tốc độ nếu hệ thống điều khiển không đủ mạnh mẽ. Một thách thức lớn khác liên quan đến chất lượng nguồn điện. Các bộ chỉnh lưu điều khiển bằng pha, đặc biệt là khi sử dụng Thyristor (SCR), không lấy dòng điện hình sin từ lưới. Dòng điện bị méo dạng này chứa nhiều thành phần sóng hài bậc cao, có thể gây nhiễu cho các thiết bị khác, làm nóng máy biến áp và giảm hiệu suất hệ thống. Ngoài ra, việc bảo vệ các linh kiện bán dẫn công suất khỏi các sự cố như quá dòng, quá áp là một yếu tố sống còn, đòi hỏi các thiết kế mạch lực phải được tính toán cẩn thận. Việc chuyển mạch của các thyristor cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh hiện tượng trùng dẫn gây ngắn mạch pha. Cuối cùng, việc thiết kế mạch điều khiển phải đảm bảo tạo ra các xung kích đồng bộ, chính xác và đủ năng lượng để kích mở thyristor một cách đáng tin cậy trong mọi điều kiện hoạt động.

2.1. Vấn đề ổn định tốc độ và phương pháp điều khiển vòng kín

Trong cấu hình điều khiển vòng hở, tốc độ động cơ được thiết lập gián tiếp thông qua việc cài đặt một giá trị góc kích alpha cố định. Phương pháp này đơn giản nhưng không thể tự điều chỉnh khi tải thay đổi, dẫn đến sai số tốc độ lớn. Để giải quyết vấn đề này, hệ thống điều khiển vòng kín được áp dụng. Một cảm biến tốc độ (encoder) được gắn trên trục động cơ để đo tốc độ thực tế. Tín hiệu này được phản hồi về bộ điều khiển và so sánh với giá trị tốc độ mong muốn. Bộ điều khiển (thường là PI) sẽ tự động điều chỉnh góc kích alpha để giảm thiểu sai số, qua đó duy trì ổn định tốc độ một cách chính xác ngay cả khi phụ tải biến động.

2.2. Ảnh hưởng của sóng hài và giải pháp mạch lọc ngõ ra

Quá trình chỉnh lưu có điều khiển làm phát sinh sóng hài trong cả dòng điện phía lưới AC và điện áp phía tải DC. Điện áp DC ngõ ra của bộ chỉnh lưu tia 3 pha không bằng phẳng mà có độ nhấp nhô. Độ nhấp nhô này gây ra các dòng điện gợn sóng trong cuộn dây phần ứng, làm tăng tổn hao đồng và gây nóng động cơ. Để cải thiện chất lượng điện áp một chiều, một mạch lọc ngõ ra (LC, C) thường được mắc nối tiếp với tải. Cuộn kháng L có tác dụng làm phẳng dòng điện, trong khi tụ điện C giúp ổn định điện áp. Việc lựa chọn thông số L và C phù hợp là một phần quan trọng trong thiết kế để đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru và hiệu quả.

III. Hướng dẫn thiết kế mạch lực cho bộ chỉnh lưu tia 3 pha

Mạch lực là thành phần chịu trách nhiệm trực tiếp xử lý dòng điện và điện áp công suất lớn trong hệ thống. Việc thiết kế mạch lực cho đồ án chỉnh lưu tia 3 pha đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn. Thành phần chính của mạch lực bao gồm máy biến áp ba pha, ba van Thyristor (SCR), và các thiết bị bảo vệ như cầu chì và mạch dập RC. Máy biến áp không chỉ có nhiệm vụ hạ áp từ lưới 380V xuống mức điện áp phù hợp với động cơ mà còn tạo ra điểm trung tính cho sơ đồ chỉnh lưu tia. Việc tính toán và lựa chọn các thiết bị này phải dựa trên các thông số định mức của động cơ như điện áp, dòng điện và công suất. Theo tài liệu đồ án của sinh viên Vũ Hải Sơn, các bước tính toán được trình bày rất chi tiết. Ví dụ, điện áp ngược lớn nhất mà van phải chịu được tính toán là Ulv = 460,58 (V), và dòng làm việc hiệu dụng qua van là Ihd = 34,51 (A). Dựa trên các kết quả này, việc lựa chọn thyristor loại T60N1000VOF với dự trữ an toàn là hoàn toàn hợp lý. Quá trình tính toán máy biến áp cũng được thực hiện kỹ lưỡng, từ tiết diện lõi thép, số vòng dây cho đến kích thước dây quấn, đảm bảo máy biến áp hoạt động hiệu quả và không bị quá nhiệt.

3.1. Phân tích nguyên lý hoạt động chỉnh lưu tia 3 pha

Nguyên lý hoạt động chỉnh lưu tia 3 pha dựa trên việc ba thyristor (T1, T2, T3) tương ứng với ba pha (A, B, C) sẽ lần lượt dẫn điện. Tại mỗi thời điểm, chỉ có thyristor nào có điện áp anode dương nhất so với các thyristor còn lại và đồng thời nhận được xung kích ở cực G mới được phép dẫn. Mỗi thyristor sẽ dẫn trong một khoảng 120 độ của chu kỳ điện lưới. Dòng điện tải sẽ lần lượt chạy qua T1, T2, T3, tạo ra một điện áp một chiều trên tải. Giá trị trung bình của điện áp này được điều khiển bằng cách thay đổi thời điểm phát xung kích, tức là thay đổi góc kích alpha. Khi alpha bằng 0, điện áp ra là lớn nhất. Khi alpha tăng, điện áp ra giảm dần, cho phép điều khiển tốc độ động cơ.

3.2. Quy trình tính toán và lựa chọn Thyristor SCR phù hợp

Lựa chọn Thyristor (SCR) là một bước quan trọng. Hai thông số chính cần quan tâm là điện áp ngược cực đại (Unv) và dòng điện định mức (Idm). Điện áp ngược mà van phải chịu trong sơ đồ tia 3 pha là điện áp dây đỉnh của nguồn thứ cấp, Unv = k_nv * U2 * sqrt(2). Dòng điện làm việc trung bình qua mỗi van bằng 1/3 dòng tải Id. Tuy nhiên, cần chọn van theo dòng hiệu dụng Ihd để đảm bảo không quá nhiệt. Cụ thể, theo tính toán trong đồ án gốc, với Id = 59,5A, dòng hiệu dụng qua van là Ihd = 0.58 * Id = 34,51A. Cần phải có hệ số dự trữ về dòng và áp, thường từ 1.5 đến 2 lần. Việc lựa chọn van T60N1000VOF (1000V, 60A) đáp ứng tốt các yêu cầu này.

3.3. Các bước thiết kế máy biến áp cho bộ biến đổi AC DC

Máy biến áp lực trong bộ biến đổi AC-DC cần được thiết kế riêng. Đầu tiên, cần xác định điện áp thứ cấp pha U2f dựa trên điện áp DC yêu cầu Ud và sụt áp trên van. Phương trình cân bằng điện áp Udo * cos(α_min) = Ud + ΔU được sử dụng, từ đó suy ra UdoU2f. Tiếp theo, dòng điện hiệu dụng sơ cấp và thứ cấp được tính toán để chọn tiết diện dây quấn. Các bước tiếp theo bao gồm tính toán tiết diện trụ từ QFe, số vòng dây W1, W2, và kết cấu dây quấn. Toàn bộ quá trình này đảm bảo máy biến áp cung cấp đủ công suất, có hiệu suất cao và hoạt động ổn định trong giới hạn nhiệt độ cho phép.

IV. Phương pháp thiết kế mạch điều khiển Thyristor hiệu quả

Nếu mạch lực là "cơ bắp" của hệ thống thì mạch điều khiển chính là "bộ não". Nhiệm vụ của thiết kế mạch điều khiển là tạo ra các xung kích chính xác về thời điểm và đủ mạnh về năng lượng để kích mở các Thyristor (SCR). Một mạch điều khiển thyristor điển hình bao gồm nhiều khối chức năng phối hợp với nhau. Khối đầu tiên và quan trọng nhất là mạch đồng bộ pha. Khối này có nhiệm vụ tạo ra một tín hiệu tham chiếu (ví dụ: xung vuông hoặc răng cưa) đồng bộ với tần số và pha của điện áp lưới. Tín hiệu này là gốc thời gian để xác định góc kích alpha. Khối thứ hai là khối so sánh, nơi tín hiệu răng cưa đồng bộ được so sánh với một điện áp điều khiển DC (Uđk). Thời điểm hai tín hiệu này bằng nhau sẽ quyết định góc alpha. Khi Uđk thay đổi, góc alpha cũng thay đổi theo, từ đó điều chỉnh điện áp ra. Khối cuối cùng là mạch tạo xung kích, có nhiệm vụ biến đổi tín hiệu logic từ khối so sánh thành các chuỗi xung công suất ngắn, đủ sức để kích mở thyristor một cách dứt khoát. Các xung này sau đó được đưa đến cực G của từng thyristor thông qua các biến áp xung để cách ly giữa mạch điều khiển và mạch lực.

4.1. Cấu trúc và vai trò của mạch đồng bộ pha trong hệ thống

Một mạch đồng bộ pha là không thể thiếu để bộ chỉnh lưu hoạt động chính xác. Nhiệm vụ của nó là phát hiện các thời điểm điện áp pha của lưới điện đi qua không (zero-crossing). Đây là những điểm mốc tự nhiên để bắt đầu tính góc kích alpha. Một phương pháp phổ biến là sử dụng biến áp để lấy tín hiệu điện áp lưới, sau đó qua các mạch lọc và khuếch đại thuật toán (op-amp) để biến đổi thành tín hiệu xung vuông. Các cạnh lên hoặc cạnh xuống của xung vuông này sẽ tương ứng với thời điểm zero-crossing, khởi động lại một mạch tạo điện áp răng cưa. Sự đồng bộ này đảm bảo rằng góc kích được đo một cách nhất quán và chính xác so với pha của điện áp lưới, giúp hệ thống hoạt động ổn định.

4.2. Nguyên lý hoạt động của mạch tạo xung kích trigger

Sau khi thời điểm kích được xác định, mạch tạo xung kích sẽ thực hiện nhiệm vụ cuối cùng. Nó không chỉ đơn thuần là một tín hiệu logic. Để đảm bảo thyristor được kích mở hoàn toàn và nhanh chóng, xung kích cần có biên độ đủ lớn (vài volt), dòng điện đủ mạnh (hàng trăm mA) và độ rộng xung phù hợp. Một phương pháp phổ biến là sử dụng các transistor công suất nhỏ hoặc các IC chuyên dụng để tạo ra một chuỗi xung tần số cao (vài kHz) trong khoảng thời gian mong muốn. Chuỗi xung này sau đó được đưa qua biến áp xung. Biến áp xung vừa có tác dụng cách ly an toàn giữa mạch điều khiển điện áp thấp và mạch lực điện áp cao, vừa có khả năng truyền năng lượng xung hiệu quả đến cực G của thyristor.

V. Hướng dẫn mô phỏng hệ thống chỉnh lưu trên Matlab Simulink

Trước khi tiến hành chế tạo phần cứng, việc mô phỏng Matlab Simulink là một bước cực kỳ hữu ích và cần thiết. Mô phỏng cho phép kiểm tra tính đúng đắn của nguyên lý hoạt động chỉnh lưu tia 3 pha, xác minh các thông số thiết kế, và phân tích đáp ứng của hệ thống trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau mà không tốn chi phí và không có rủi ro hư hỏng thiết bị. Sử dụng thư viện Simscape Electrical (trước đây là SimPowerSystems) trong Simulink, người dùng có thể dễ dàng xây dựng một mô hình ảo của toàn bộ hệ thống. Mô hình này bao gồm nguồn điện ba pha, máy biến áp, các khối Thyristor (SCR), mô hình động cơ DC, và các mạch đo lường. Bằng cách thay đổi góc kích alpha trong mô phỏng, có thể quan sát trực tiếp sự thay đổi của dạng sóng điện áp, dòng điện trên tải, cũng như tốc độ và mô-men của động cơ. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn trực quan, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trong thiết kế và tinh chỉnh các thông số của bộ điều khiển để đạt được hiệu suất tối ưu trước khi triển khai thực tế. Đây là một công cụ không thể thiếu trong các báo cáo đồ án điện tử công suất hiện đại.

5.1. Xây dựng mô hình điều khiển vòng hở và phân tích đáp ứng

Mô hình điều khiển vòng hở là bước đầu tiên trong quá trình mô phỏng. Trong mô hình này, khối "Pulse Generator" được cấu hình để tạo ra các xung kích cho ba thyristor với một góc trễ (tương ứng với góc kích alpha) được thiết lập thủ công. Các xung này được phân phối đến đúng các thyristor tại các thời điểm thích hợp. Sau khi chạy mô phỏng, có thể sử dụng khối "Scope" để quan sát các dạng sóng điện áp ra, dòng điện qua động cơ. Bằng cách thay đổi giá trị góc alpha và mô-men tải, người thiết kế có thể xây dựng được họ đặc tính cơ của động cơ một chiều khi được cấp nguồn từ bộ chỉnh lưu, qua đó đánh giá được dải điều chỉnh tốc độ của hệ thống.

5.2. Tích hợp hệ thống điều khiển vòng kín để ổn định tốc độ

Để nâng cao chất lượng điều khiển, mô hình điều khiển vòng kín được xây dựng. Một khối đo tốc độ (giả lập cảm biến tốc độ (encoder)) được thêm vào để lấy tín hiệu tốc độ thực tế từ mô hình động cơ. Tín hiệu này được đưa vào một bộ tổng để so sánh với một giá trị đặt (Setpoint). Sai số tốc độ sẽ được đưa qua một bộ điều khiển PI (Proportional-Integral). Ngõ ra của bộ điều khiển PI sẽ là tín hiệu điện áp điều khiển Uđk, tự động điều chỉnh góc kích alpha của bộ tạo xung. Khi chạy mô phỏng với mô hình này, có thể thấy rõ khả năng ổn định tốc độ của hệ thống. Dù mô-men tải thay đổi đột ngột, tốc độ động cơ chỉ dao động nhẹ và nhanh chóng quay trở về giá trị đặt, chứng minh hiệu quả của giải pháp điều khiển vòng kín.

VI. Kết luận đồ án và định hướng phát triển trong tương lai

Đồ án thiết kế chế tạo bộ chỉnh lưu thyristor điều khiển động cơ một chiều đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Về mặt lý luận, đồ án đã trình bày một cách hệ thống và toàn diện các kiến thức nền tảng về động cơ DC, các phương pháp điều chỉnh tốc độ, và nguyên lý hoạt động chỉnh lưu tia 3 pha. Về mặt thực tiễn, đồ án đã thực hiện các bước tính toán chi tiết cho các thành phần quan trọng trong thiết kế mạch lực như Thyristor (SCR) và máy biến áp, cung cấp một bộ thông số kỹ thuật rõ ràng để có thể chế tạo. Các phân tích về thiết kế mạch điều khiển, bao gồm mạch đồng bộ phamạch tạo xung kích, đã làm nổi bật các yêu cầu kỹ thuật cần thiết để hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, thể hiện đầy đủ các hạng mục cần có của một báo cáo đồ án điện tử công suất chất lượng. Mặc dù là một giải pháp kinh điển, hệ thống chỉnh lưu thyristor vẫn còn được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệt ở các dải công suất lớn. Sự thành công của đồ án này tạo tiền đề vững chắc cho những cải tiến và phát triển xa hơn trong lĩnh vực truyền động điện.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính đã đạt được trong đồ án

Đồ án đã phân tích thành công đặc tính cơ của động cơ một chiều và chỉ ra phương pháp điều chỉnh điện áp phần ứng là tối ưu để điều khiển tốc độ. Đã thiết kế hoàn chỉnh mạch lực cho bộ biến đổi AC-DC công suất phù hợp, với các thông số linh kiện được tính toán và lựa chọn cẩn thận, đảm bảo độ tin cậy và an toàn. Đã xây dựng được cấu trúc và nguyên lý cho mạch điều khiển, nền tảng để có thể điều chỉnh góc kích alpha một cách linh hoạt. Các kết quả này cho thấy sự nắm vững kiến thức chuyên ngành và khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tế của người thực hiện.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp vi điều khiển và thuật toán số

Để nâng cao hiệu suất và tính linh hoạt của hệ thống, hướng phát triển trong tương lai là số hóa mạch điều khiển. Thay vì sử dụng các mạch analog, có thể dùng một vi điều khiển (PIC, STM32, Arduino) để thực hiện toàn bộ các chức năng: đồng bộ pha, tạo góc kích, và thực thi thuật toán điều khiển PI vòng kín. Việc sử dụng vi điều khiển cho phép triển khai các thuật toán điều khiển phức tạp hơn, dễ dàng thay đổi thông số, tích hợp các chức năng bảo vệ (quá dòng, quá áp bằng cảm biến dòng điện), và kết nối với các hệ thống giám sát công nghiệp (SCADA). Đây là xu hướng tất yếu, giúp hiện đại hóa các hệ thống truyền động điện kinh điển.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ 1. ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU 1.1 Khái quát chung Động cơ điện một chiều cho phép điều chỉnh tốc độ quay liên tục trong một phạm vi rộng và trong nhiều trường hợp cần có đặc tính cơ đặc biệt, thiết bị đơn giản hơn và rẻ tiền hơn các thiết bị điều khiển của động cơ bap ha. Vì một số ưu điểm như vậy như vậy nên động cơ điện một chiều được sử dụng rất phổ biến trong công nghiệp , trong giao thông vận tải… 1.2 Cấu tạo của động cơ điện một chiều. Động cơ điện một chiều chia thành 2 phần chính: - Phần tĩnh( Stato) gồm : + Cực từ chính : là bộ phận sinh ra từ trường, gồm lõi sắt cực từ và dây quấn kích từ lồng ngoài lõi sắt cưc từ  Lõi sắt cực từ làm bằng lá thép kỹ thuật điện dày(0,5-1mm) ép lại và cán chặt  Dây quấn kích từ được quấn bằng dây đồng bọc cách điện và mỗi cuộn dây đều được cách điện kỹ thành một khối và tẩm sơn cách điện trước khi đặt trên các cực từ.

Các cuộn dây kích từ đặt trên các cực từ này được nối tiếp với nhau Trong các máy có công suất nhỏ cực từ chính là một nam châm vĩnh cửu. Còn trong máy có công suất lớn cực từ là nam châm điện. + Cực từ phụ đặt giữa cực từ chính và dùng để cải thiện tình trạng làm việc của máy điện và đổi chiều. 9  Lõi thép cực từ phụ có thể có một khối hoặc được ghép bằng các lá thép tùy theo chế độ làm việc.Cực từ phụ cũng được gắn vào vỏ máy nhờ những bulong +Gông từ dùng để làm mạch từ nối liền các cực từ đồng thời làm vỏ máy.

Trong động cơ nhỏ và thường dùng tấm thép dày uốn hàn lại. Trong động cơ điện lớn thường dùng thép đúc. + Các bộ phận khác -Nắp động cơ : để bảo vệ động cơ khỏi bị những vật ngoài rơi vào làm hư hỏng dây cuốn hay an toàn cho người khỏi chạm phải điện. Trong động cơ điện nhỏ và vừa , nắp động cơ có tác dụng làm giá đỡ ổ bi -Cơ cấu chổi than : để đưa dòng điện từ phần quay ra ngoài.

Cơ cấu chổi than gồm có chổi than đặt trong hộp chổi than và nhờ một lò xo tì chặt lên cổ góp. Hộp chổi than được cố định trên giá chổi than và cách điện với giá. - Phần quay (Roto) gồm : + Lõi sắt phần ứng : dùng để dẫn từ , thường dùng những tấm thép kỹ thuật điện dày 0.5 mm phủ cách điện ở hai mặt rồi ép chặt lại để giảm hao tổn do dòng điện xoáy gây lên. Trên lá thép có dập hình dạng rãnh để sau khi ép lại thì đặt dây quấn vào.

Trong những động cơ cỡ nhỏ, lõi sắt phần ứng được ép chặt trực tiếp vào trục. Trong động cơ điện cỡ lớn , giữa trục và lõi sắt có đặt gia roto. Dùng giá roto có thể tiết kiệm thép kỹ thuật điện và giảm nhẹ trọng lượng roto. Trong động cơ cỡ trung trở lên người ta còn dập những lỗ thông gió để ép lại thành lõi sắt có thể tạo được những lỗ thông gió dọc trục.

Trong động cơ cỡ lớn thì lõi sắt chia thành từng đoạn nhỏ, giữa các đoạn ấy có để một khe hở gọi là khe thông 10 gió ngang trục. Khi động cơ làm việc, gió thổi qua các khe làm nguội dây quấn và lõi sắt. + Dây quấn phần ứng : là phần sinh ra suất điện động và có dòng điện chạy qua. Dây quấn phần ứng thường làm bằng dây đồng có bọc cách điện.

Trông động cơ điện nhỏ thường dùng dây tiết diện tròn. Trong động cơ điện vừa và lớn thường dùng dây tiết diện hình chữ nhật. Dây quấn được cách điện cẩn thận với rãnh của lõi thép. + Cổ góp (còn gọi là vành góp hay vành đổi chiều) dùng để đổi chiều dòng điện xoay chiều thành một chiều.

Cổ góp có nhiều phiến đồng có đuôi nhận cách điện với nhau bằng lớp mica dày 0,4mm đến 1,2mm và hợp thành một trụ tròn. Hai đầu trụ tròn dùng hai vành ốp chữ V ép chặt lại. Giữa vành góp có cao hơn một ít để hàn các đầu dây của phần tử dây quấn vào các phiến góp được dễ dàng. + Các bộ phận khác - Cánh quạt : Dùng để quạt gió làm nguội động cơ.

Động cơ điện một chiều thường được chế tạo theo kiểu bảo vệ. Ở hai đầu lắp động cơ có lỗ thông gió. Cánh quạt lắp trên động cơ, khi động cơ quay, cánh quạt hút gió từ ngoài vào động cơ. Gió đi qua vành góp, cực từ, lõi sắt và dây cuốn rồi qua quạt gió ra ngoài làm nguội động cơ.

- Trục động cơ : trên đó đặt lõi sắt phần ứng, cổ góp, cánh quạt và ổ bi. Thường được làm bằng thép cacbon tốt.3 Phân loại động cơ điện một chiều - Động cơ điện một chiều kích từ độc lập : có cuộn kích từ được cấp điện từ một nguồn điện ngoài độc lập với nguồn điện cấp cho mạch phần ứng. - Động cơ điện một chiều kích từ nối tiếp : có cuộn kích từ mắc nối tiếp với cuộn dây phần ứng. 11 - Động cơ điện một chiều kích từ hỗn hợp : gồm 2 dây quấn kích từ là dây quấn kích từ song song và dây quấn kích từ nối tiếp 1.4 Sơ đồ nguyên lý của động cơ một chiều kích từ độc lập Khi nguồn điện một có công suất không đủ lớn thì mạch điện phần ứng và mạch kích từ mắc vào hai nguồn một chiều độc lập với nhau, lúc này động cơ được gọi là kích từ độc lập Để tiến hành mở máy, đặt mạch kích từ vào nguồn Ukt , dây cuốn kích từ sinh ra từ thông Ø.Trong tất cả các trường hợp , khi mở máy bao giờ cũng phải đảm bảo có Ømax tức là phải giảm điện trở của mạch kích từ Rkt đến nhỏ nhất có thể.

Cũng cần đảm bảo không xảy ra đứt mạch kích thích vì khi đó Ø = 0, M = 0, động cơ sẽ không quay được, do đó Eư = 0 và theo biểu thức U = Eư + RưIư thì dòng điện Iư sẽ rất lớn làm cháy động cơ. Nếu momen do động cơ điện sinh ra lớn hơn momen cản (M > MC) roto bắt đầu quay và suất điện động Eư sẽ tăng lên tỉ lệ với tốc độ quay n. Do sự xuất hiện và tăng lên của Eư dòng điện Iư sẽ giảm theo , M giảm khiến n tăng chậm hơn. Tăng dần Iư bằng cách tăng Uư hoặc giảm điện trở mạch điện phần ứng cho đến khi máy đạt tốc độ định mức.

Trong quá trình tăng Iư cần chú ý không để lớn quá so với Iđm để không xảy ra cháy động cơ.2 PHƯƠNG TRÌNH ĐẶC TÍNH CƠ Uư Rf E CKT RKT IKT UK 12 T Hình 1.1 : Sơ đồ nguyên lý đặc tính cơ Theo sơ đồ hình (1.1) ta có thể viết phương trình cân bằng điện áp của mạch phần ứng như sau: Uư = Eư + (Rư +Rf)Iư ( 1.1) Trong đó:Uư - điện áp phần ứng, (V) Eư - sức điện động phần ứng,(V) Rư - điện trở của mạch phần ứng, () Rf - điện trở phụ trong của mạch phần ứng, () Với: Rư = rư + rcf + rb + rct Trong đó: rư - điện trở cuộn dây phần ứng. rcf - điện trở cuộn cực từ phụ. rb- điện trở cuộn bù. rct- điện trở tiếp xúc chổi than.

Sức điện động Eư của phần ứng động cơ được xác định theo biểu thức: pN Eư =   k 2a Trong đó: p - số đôi cực từ chính. N - số thanh dẫn tác dụng của cuộn dây phần ứng. A - số đôi mạch nhánh song song của cuộn dây phần ứng.  - từ thông kích từ dưới một cực từ.

pN k= - hệ số cấu tạo của động cơ. 2 a Nếu bỏ qua các tổn thất cơ và tổn thất thép thì mômen cơ trên trục động cơ bằng mômen điện từ, ta ký hiệu là M. Nghĩa là Mđt= Me= M. Khi đó ta được: 13 14 1.1 Xét các ảnh hưởng các tham số đến đặc tính cơ Từ phương trình đặc tính cơ ta thấy có ba tham số ảnh hưởng đến đặc tính cơ: Từ thông động cơ , điện áp phần ứng Uư, và điện trở phần ứng động cơ.Ta lần lượt xét ảnh hưởng của từng tham số đó: 1.1Ảnh hưởng của điện trở phần ứng Giả thiết rằng Uư=Uđm= Const và  = đm=const.

Muốn thay đôi điện trở mạch phần ứng ta nối thêm điện trở phụ Rf vào mạch phần ứng. Trong trường hợp này tốc độ không tải lý tưởng: 15 mạch củng giảm. Cho nên người ta thường sử dụng phương pháp này để hạn chế dòng điện và điều chỉnh tốc độ động cơ phía dưới tốc độ cơ bản.2Ảnh hưởng của điện áp phần ứng Giả thiết từ thông  = đm= const, điện trở phần ứng Rư = const. Khi thay đổi điện áp theo hướng giảm so với Uđm, ta có:  0 01 Uđm 02 U1 03 U2 04 U3 M(I) U4 Mc Hình 1.4 : Ảnh hưởng của điện áp phần ứng Tốc độ không tải: Ux  ox   var K  dm Độ cứng đặc tính cơ: ( K ) 2    const R- Như vậy khi thay đổi điện áp đặt vào phần ứng động cơ ta được một họ đặc tính cơ song song như trên Ta thấy rằng khi thay đổi điện áp (giảm áp) thì mômen ngắn mạch, dòng điện ngắn mạch của động cơ giảm và tốc độ động cơ củng giảm ứng với một phụ tải nhất định.

Do đó phương pháp này củng được sử dụng để điều chỉnh tốc độ động cơ và hạn chế dòng điện khi khởi động.3 Ảnh hưởng của từ thông Giả thiết điện áp phần ứng Uư= Uđm= const. Điện trở phần ứng Rư = const. Muốn thay đổi từ thông ta thay đổi dòng điện kích từ Ikt động cơ. Trong trường hợp này: 16 Tốc độ không tải : TN MC 17  Nguyên lý điều chỉnh Nối thêm điện trở phụ Rf vào mạch phần ứng.

Lúc này giá trị điện trở mạch phần ứng R = Rư + Rf. Khi tăng giá trị của Rf thì tốc độ của động cơ giảm, khi giảm giá trị của Rf thì tốc độ của động cơ tăng. 𝑈𝑑𝑚 Tốc độ không tải lý tưởng : = = 𝑐𝑜𝑛𝑠𝑡 𝑘.∅𝑑𝑚  Nhận xét : Nếu Rf càng lớn thì tốc độ động cơ càng giảm, đồng thời Inm và Mnm cũng giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ