Đồ án: Thiết kế cấp điện cho phân xưởng cơ khí - SV ĐH Thành Đô

Đồ án thiết kế cấp điện phân xưởng cơ khí chi tiết. Hướng dẫn tính toán phụ tải, chọn thiết bị, sơ đồ nguyên lý và bản vẽ kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Thành Đô

Chuyên ngành

Cung Cấp Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án thiết kế cấp điện phân xưởng cơ khí

Điện năng là nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất công nghiệp hiện đại. Một thiết kế hệ thống điện hiệu quả và an toàn là yếu tố sống còn, quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm và sự an toàn của người lao động. Đặc biệt đối với phân xưởng cơ khí, nơi tập trung nhiều máy móc công suất lớn, việc cung cấp điện nhà xưởng ổn định và đáng tin cậy càng trở nên quan trọng. Đồ án thiết kế cấp điện không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một công trình kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy định. Mục tiêu của một đồ án hoàn chỉnh là xây dựng một hệ thống cung cấp điện đáp ứng đủ công suất cho các phụ tải, đảm bảo chất lượng điện năng (điện áp, tần số), có độ tin cậy cao, an toàn tuyệt đối trong vận hành và tối ưu về mặt kinh tế. Việc lựa chọn phương án cấp điện, thiết bị, và dây dẫn phải dựa trên cơ sở tính toán khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu tổn thất điện năng, ngăn ngừa sự cố quá tải hay ngắn mạch, và dễ dàng cho việc bảo trì, sửa chữa hay mở rộng trong tương lai. Nội dung đồ án thường bao gồm các phần chính: xác định phụ tải tính toán, lựa chọn sơ đồ cung cấp điện, thiết kế trạm biến áp, tính toán chọn lựa các thiết bị bảo vệ và dây dẫn, thiết kế hệ thống chiếu sáng và nối đất. Tất cả các bước này phải tuân thủ theo TCVN thiết kế điện và các quy phạm ngành liên quan để đảm bảo công trình khi đưa vào sử dụng đạt hiệu quả cao nhất.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống cung cấp điện nhà xưởng ổn định

Hệ thống cung cấp điện nhà xưởng là huyết mạch của toàn bộ quá trình sản xuất. Mọi sự gián đoạn trong việc cung cấp điện, dù là nhỏ nhất, đều có thể gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do ngừng trệ sản xuất, hư hỏng sản phẩm, và lãng phí lao động. Đối với phân xưởng cơ khí, các máy công cụ như máy tiện, máy phay, máy bào đòi hỏi nguồn điện liên tục để hoạt động chính xác. Một hệ thống điện ổn định giúp đảm bảo các thiết bị vận hành đúng công suất thiết kế, từ đó nâng cao chất lượng gia công và tuổi thọ máy móc. Ngược lại, một hệ thống không đáng tin cậy có thể dẫn đến các sự cố cháy nổ, hư hỏng thiết bị đắt tiền và đặc biệt là gây nguy hiểm cho tính mạng con người. Do đó, việc đầu tư vào một thiết kế hệ thống điện bài bản ngay từ đầu là một quyết định chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài về cả kinh tế và an toàn.

1.2. Các yêu cầu cốt lõi theo TCVN thiết kế điện hiện hành

Việc thiết kế hệ thống điện công nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Các TCVN thiết kế điện liên quan đặt ra những yêu cầu cụ thể về độ tin cậy, chất lượng điện năng, an toàn và kinh tế. Cụ thể, chất lượng điện áp phải được duy trì trong giới hạn cho phép, thường là ±5% so với điện áp định mức tại các điểm đấu nối thiết bị. Hệ thống phải đảm bảo an toàn điện trong xưởng cơ khí thông qua việc lựa chọn đúng các thiết bị đóng cắt, bảo vệ và hệ thống nối đất tiêu chuẩn. Ngoài ra, thiết kế phải hướng đến tính kinh tế, thể hiện qua việc tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu và giảm thiểu chi phí vận hành, đặc biệt là tổn thất điện năng trên lưới. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là sự đảm bảo cho một hệ thống vận hành hiệu quả và bền vững.

II. Phương pháp xác định phụ tải tính toán cho xưởng cơ khí

Xác định phụ tải tính toán là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án cấp điện. Kết quả của bước này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công suất máy biến áp phân xưởng, tiết diện dây dẫn và các thiết bị bảo vệ. Nếu phụ tải được xác định quá lớn, hệ thống sẽ bị đội vốn đầu tư không cần thiết. Ngược lại, nếu xác định quá nhỏ, hệ thống sẽ luôn trong tình trạng quá tải, dễ gây cháy nổ và mất an toàn. Có nhiều phương pháp tính toán phụ tải điện, nhưng đối với phân xưởng cơ khí với nhiều thiết bị hoạt động không đồng thời, phương pháp theo công suất trung bình (Ptb) và hệ số cực đại (Kmax) được xem là phù hợp và cho kết quả chính xác. Phương pháp này yêu cầu thống kê toàn bộ thiết bị trong xưởng, phân chúng thành các nhóm phụ tải động lực có cùng chế độ làm việc. Dựa trên công suất định mức (Pđm) và hệ số sử dụng (Ksd) của từng thiết bị, ta tính được công suất trung bình của nhóm. Sau đó, thông qua số thiết bị hiệu quả (nhq), ta tra bảng để tìm hệ số Kmax. Phụ tải tính toán của nhóm sẽ bằng tích của Kmax và công suất trung bình. Quá trình này được lặp lại cho tất cả các nhóm máy, sau đó tổng hợp lại để có được phụ tải tính toán cho toàn phân xưởng, có xét đến hệ số đồng thời (Kđt). Việc tính toán này cần được trình bày rõ ràng trong thuyết minh đồ án điện để làm cơ sở cho các bước thiết kế tiếp theo.

2.1. Hướng dẫn tính toán phụ tải động lực theo hệ số Kmax

Để tính toán phụ tải điện cho các nhóm máy trong phân xưởng, phương pháp hệ số cực đại (Kmax) được áp dụng phổ biến. Quy trình thực hiện bao gồm các bước: Đầu tiên, thống kê tất cả các thiết bị trong một nhóm, xác định tổng công suất đặt (Pđm) của nhóm. Tiếp theo, xác định số thiết bị hiệu quả (nhq), một đại lượng trung gian giúp đơn giản hóa việc tính toán cho nhóm máy có công suất không đồng đều. Giá trị nhq được xác định dựa trên tỷ lệ công suất và số lượng các máy lớn nhất trong nhóm, theo hướng dẫn trong các tài liệu chuyên ngành như "Giáo trình Cung cấp điện" của tác giả Ninh Văn Nam. Dựa vào giá trị nhq và hệ số sử dụng (Ksd) tra bảng, ta tìm được hệ số cực đại Kmax. Cuối cùng, công suất tác dụng tính toán (Ptt) và công suất phản kháng tính toán (Qtt) của nhóm được xác định, làm cơ sở để chọn dây dẫn và cáp điện cũng như thiết bị bảo vệ cho từng tủ động lực.

2.2. Phân tích và tính toán hệ thống chiếu sáng công nghiệp

Bên cạnh phụ tải động lực, hệ thống chiếu sáng công nghiệp cũng là một thành phần quan trọng cần tính toán. Việc thiết kế chiếu sáng phải đảm bảo đủ độ rọi theo tiêu chuẩn cho từng khu vực làm việc, góp phần nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn lao động. Phụ tải chiếu sáng thường được tính theo phương pháp suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (W/m²). Dựa vào tiêu chuẩn ngành, ví dụ với phân xưởng cơ khí, suất phụ tải chiếu sáng có thể là 15W/m². Tổng công suất chiếu sáng chung được tính bằng cách nhân suất phụ tải này với tổng diện tích phân xưởng. Ngoài ra, cần tính toán thêm phần chiếu sáng cục bộ tại mỗi máy công tác (ví dụ: mỗi máy một đèn 100W) để đảm bảo độ chính xác trong quá trình gia công. Tổng công suất chiếu sáng sẽ được cộng vào phụ tải chung của toàn phân xưởng để tính toán công suất tổng.

III. Bí quyết lập sơ đồ cung cấp điện tối ưu cho phân xưởng cơ khí

Sau khi đã xác định được phụ tải tính toán, bước tiếp theo là lập sơ đồ nguyên lý cấp điện. Đây là bản vẽ thể hiện cấu trúc kết nối của hệ thống, từ nguồn cấp cao áp, qua trạm biến áp, đến các tủ điện phân phối tổng (MSB) và cuối cùng là các tủ động lực, tủ chiếu sáng. Việc lựa chọn sơ đồ cung cấp điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô phân xưởng, mức độ quan trọng của phụ tải, và yêu cầu về độ tin cậy. Hai dạng sơ đồ phổ biến nhất cho mạng hạ áp là sơ đồ hình tia và sơ đồ phân nhánh (đường trục). Sơ đồ hình tia có ưu điểm là độ tin cậy cao, vận hành đơn giản, mỗi tủ động lực được cấp bởi một đường dây riêng từ tủ phân phối trung tâm. Tuy nhiên, nhược điểm là tốn nhiều dây dẫn hơn. Sơ đồ phân nhánh tiết kiệm chi phí dây dẫn hơn nhưng độ tin cậy thấp hơn. Đối với phân xưởng cơ khí, nơi các nhóm máy thường được bố trí tập trung và yêu cầu độ tin cậy tương đối cao, sơ đồ hình tia hoặc sơ đồ hỗn hợp thường được ưu tiên lựa chọn. Quyết định này cần được phân tích và so sánh kỹ lưỡng về mặt kinh tế - kỹ thuật trong thuyết minh đồ án điện.

3.1. So sánh các sơ đồ nguyên lý cấp điện hình tia phân nhánh

Việc lựa chọn sơ đồ nguyên lý cấp điện là một quyết định quan trọng. Sơ đồ hình tia kéo một đường dây riêng biệt từ trạm biến áp hoặc tủ phân phối chính đến từng tủ động lực. Ưu điểm của sơ đồ này là độ tin cậy cao, sự cố trên một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác, dễ dàng vận hành và bảo vệ. Tuy nhiên, nó đòi hỏi chi phí đầu tư lớn do tốn nhiều dây cáp. Ngược lại, sơ đồ đường trục (phân nhánh) sử dụng một đường dây chính và các tủ động lực được đấu nối rẽ nhánh từ đường trục này. Sơ đồ này tiết kiệm chi phí dây dẫn nhưng kém tin cậy hơn, vì sự cố trên đường trục chính sẽ làm mất điện toàn bộ các phụ tải phía sau. Với phân xưởng cơ khí, việc lựa chọn sơ đồ hình tia thường được ưu tiên để đảm bảo tính liên tục trong sản xuất.

3.2. Quy trình lựa chọn công suất máy biến áp phân xưởng

Lựa chọn máy biến áp phân xưởng (MBA) là hạng mục đầu tư lớn và quan trọng. Công suất định mức của MBA (Sđm) phải được chọn lớn hơn hoặc bằng phụ tải tính toán toàn phân xưởng (Stt). Điều kiện chọn là Sđm ≥ Stt. Tuy nhiên, không nên chọn công suất quá lớn để tránh lãng phí vốn và giảm hiệu suất vận hành non tải. Trong thực tế, cần so sánh kinh tế-kỹ thuật giữa các phương án, ví dụ giữa việc dùng một MBA công suất lớn và hai MBA công suất nhỏ hơn chạy song song. Việc so sánh này dựa trên tổng chi phí quy đổi, bao gồm vốn đầu tư và chi phí tổn thất điện năng hàng năm. Dựa trên phụ tải tính toán, ta có thể đưa ra các phương án MBA có công suất tiêu chuẩn gần nhất (ví dụ 400kVA, 560kVA) và tính toán tổn thất công suất không tải (ΔP0) và ngắn mạch (ΔPN) để tìm ra phương án tối ưu nhất về chi phí vận hành lâu dài.

IV. Cách chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ trong hệ thống điện

Lựa chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ là khâu then chốt đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và kinh tế. Việc chọn dây dẫn và cáp điện phải dựa trên nhiều tiêu chí, nhưng phương pháp chọn theo mật độ dòng kinh tế (Jkt) thường được ưu tiên trong giai đoạn thiết kế. Phương pháp này cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu cho dây dẫn và chi phí tổn thất điện năng trong quá trình vận hành. Tiết diện kinh tế (Fkt) được tính bằng cách lấy dòng điện tính toán (Itt) chia cho mật độ dòng kinh tế (Jkt), giá trị Jkt được tra bảng dựa vào vật liệu làm dây (đồng/nhôm) và thời gian sử dụng công suất lớn nhất (Tmax). Sau khi có tiết diện kinh tế, ta chọn tiết diện tiêu chuẩn gần nhất và tiến hành kiểm tra lại theo điều kiện phát nóng cho phép và điều kiện sụt áp. Tương tự, việc chọn aptomat (CB) và cầu chì phải đảm bảo các điều kiện về điện áp định mức, dòng điện định mức, và khả năng cắt dòng ngắn mạch. Các thiết bị này đóng vai trò bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố quá tải và ngắn mạch, ngăn ngừa hỏa hoạn và hư hỏng thiết bị, đảm bảo an toàn điện trong xưởng cơ khí.

4.1. Hướng dẫn chọn dây dẫn và cáp điện theo mật độ kinh tế

Phương pháp chọn dây dẫn và cáp điện theo mật độ dòng kinh tế (Jkt) là phương pháp tối ưu về mặt chi phí vận hành lâu dài. Trình tự tính toán như sau: Đầu tiên, xác định dòng điện tính toán (Itt) cho từng đoạn tuyến (từ MBA đến tủ tổng, từ tủ tổng đến các tủ động lực). Dựa vào thời gian sử dụng công suất lớn nhất (Tmax) của phân xưởng và vật liệu dây dẫn (thường là đồng hoặc nhôm), tra bảng để tìm giá trị Jkt phù hợp. Tiết diện kinh tế được tính theo công thức Fkt = Itt / Jkt. Từ kết quả Fkt, chọn tiết diện tiêu chuẩn (Ftc) gần nhất có sẵn trên thị trường. Cuối cùng, phải kiểm tra lại tiết diện Ftc theo điều kiện phát nóng (Icp ≥ Itt) và điều kiện sụt áp cho phép (ΔU% ≤ ΔUcp%) để đảm bảo dây dẫn hoạt động an toàn và chất lượng điện năng được duy trì.

4.2. Quy trình chọn aptomat CB và cầu chì bảo vệ an toàn

Việc chọn aptomat (CB) hoặc cầu chì là để bảo vệ đường dây và thiết bị khỏi các sự cố điện. Các điều kiện lựa chọn cơ bản bao gồm: Điện áp định mức của thiết bị bảo vệ phải lớn hơn hoặc bằng điện áp định mức của lưới (Uđm_tb ≥ Uđm_lưới). Dòng điện định mức của thiết bị phải lớn hơn hoặc bằng dòng điện tính toán của phụ tải (Iđm_tb ≥ Itt). Quan trọng nhất, dòng điện cắt định mức của thiết bị phải lớn hơn dòng điện ngắn mạch tính toán tại điểm lắp đặt (Icut ≥ Inm). Điều này đảm bảo thiết bị có thể dập tắt hồ quang một cách an toàn khi có sự cố ngắn mạch xảy ra. Việc tính toán ngắn mạch là một bước phức tạp nhưng cần thiết để lựa chọn đúng thiết bị bảo vệ, đặc biệt cho các vị trí gần nguồn như thanh cái của tủ điện phân phối tổng (MSB).

V. Giải pháp bù công suất phản kháng và an toàn điện nhà xưởng

Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và đảm bảo an toàn là hai mục tiêu quan trọng trong vận hành hệ thống điện công nghiệp. Các phụ tải động lực trong phân xưởng cơ khí (động cơ không đồng bộ) tiêu thụ một lượng lớn công suất phản kháng, làm giảm hệ số công suất (cosφ) của lưới điện. Hệ số cosφ thấp gây ra tổn thất công suất và sụt áp trên đường dây, đồng thời có thể bị phạt tiền điện theo quy định của ngành điện lực. Giải pháp hiệu quả nhất là bù công suất phản kháng bằng cách lắp đặt các tụ bù. Vị trí đặt tụ bù có thể tập trung tại thanh cái hạ áp của trạm biến áp hoặc phân tán tại các tủ động lực. Công suất tụ bù cần thiết (Qb) được tính toán để nâng hệ số cosφ của toàn phân xưởng lên mức mong muốn, thường là từ 0.9 đến 0.95. Song song với việc tối ưu hóa năng lượng, các biện pháp an toàn điện phải được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc thiết kế và lắp đặt một hệ thống nối đất đúng tiêu chuẩn để bảo vệ con người khỏi điện giật và bảo vệ thiết bị, cùng với hệ thống chống sét để ngăn ngừa các hư hỏng do quá điện áp khí quyển.

5.1. Kỹ thuật bù công suất phản kháng để nâng cao hệ số cosφ

Kỹ thuật bù công suất phản kháng là giải pháp bắt buộc để cải thiện hiệu quả năng lượng. Tổng công suất phản kháng cần bù (Qb) được xác định bằng công thức: Qb = Ptt * (tanφ1 – tanφ2), trong đó Ptt là công suất tác dụng tính toán của toàn phân xưởng, tanφ1 và tanφ2 tương ứng với hệ số công suất trước và sau khi bù. Sau khi xác định được tổng công suất cần bù, có thể lựa chọn bù tập trung tại tủ điện phân phối tổng (MSB) hoặc bù phân tán tại các tủ động lực. Bù phân tán mang lại hiệu quả giảm tổn thất trên lưới điện nội bộ tốt hơn. Dựa trên dung lượng Qb tính toán cho từng vị trí, ta lựa chọn các bộ tụ bù có dung lượng tiêu chuẩn và các thiết bị đóng cắt, bảo vệ đi kèm. Việc này không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn giải phóng công suất cho máy biến áp và đường dây.

5.2. Vai trò của hệ thống nối đất và chống sét trong nhà xưởng

An toàn là yếu tố không thể xem nhẹ. Hệ thống nối đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ an toàn cho người vận hành và thiết bị. Hệ thống này tạo ra một đường dẫn có điện trở thấp để dòng điện sự cố (chạm vỏ) có thể chạy xuống đất một cách an toàn, làm cho các thiết bị bảo vệ (aptomat, cầu chì) tác động nhanh chóng để cắt nguồn điện. Bên cạnh đó, hệ thống chống sét giúp bảo vệ trạm biến áp và các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp cao do sét đánh gây ra, ngăn ngừa các thiệt hại nghiêm trọng. Việc thiết kế và thi công hai hệ thống này phải tuân thủ chặt chẽ các quy định trong TCVN thiết kế điện để đảm bảo hiệu quả bảo vệ cao nhất.

VI. Tài liệu tham khảo và bản vẽ mẫu cho đồ án cấp điện cơ khí

Một đồ án thiết kế cấp điện hoàn chỉnh không chỉ bao gồm phần thuyết minh đồ án điện chi tiết mà còn phải có bộ bản vẽ cấp điện autocad đầy đủ. Thuyết minh là tài liệu giải trình toàn bộ quá trình tính toán, từ việc xác định phụ tải, lựa chọn sơ đồ, chọn công suất máy biến áp phân xưởng, đến việc tính toán chọn lựa từng thiết bị và dây dẫn. Các tính toán phải được trình bày logic, có viện dẫn rõ ràng từ các giáo trình uy tín như "Giáo trình Cung cấp điện" của Ninh Văn Nam, "Thiết kế cấp điện" của Ngô Hồng Quang, Vũ Văn Tẩm, và các sổ tay tra cứu thiết bị điện. Các bản vẽ kỹ thuật là phần không thể thiếu, giúp trực quan hóa toàn bộ thiết kế. Bộ bản vẽ thường bao gồm: sơ đồ mặt bằng bố trí thiết bị và đi dây, sơ đồ nguyên lý cấp điện toàn xưởng, sơ đồ nguyên lý và lắp đặt trạm biến áp, sơ đồ chi tiết của tủ điện phân phối tổng (MSB) và các tủ động lực. Việc tham khảo các mẫu đồ án và bản vẽ đã được thực hiện trước đó là một cách hiệu quả để sinh viên và kỹ sư trẻ học hỏi kinh nghiệm, đảm bảo đồ án của mình đạt chất lượng cao về cả nội dung và hình thức trình bày.

6.1. Tổng hợp các tài liệu và giáo trình tham khảo cốt lõi

Để thực hiện tốt một đồ án, việc tham khảo các tài liệu học thuật và tiêu chuẩn là rất cần thiết. Các tài liệu nền tảng bao gồm "Giáo trình Cung cấp điện" của các tác giả uy tín, cung cấp kiến thức lý thuyết về các phương pháp tính toán phụ tải điện, tính toán ngắn mạch. Các cuốn sách "Thiết kế cấp điện" và "Sổ tay lựa chọn và tra cứu thiết bị điện" cung cấp các bảng tra, thông số kỹ thuật thực tế của thiết bị, giúp cho việc lựa chọn khí cụ điện trở nên chính xác. Ngoài ra, việc nắm vững các TCVN thiết kế điện liên quan, đặc biệt là các tiêu chuẩn về lắp đặt điện trong nhà và quy phạm an toàn điện, là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo thiết kế tuân thủ quy định pháp luật và kỹ thuật.

6.2. Mẫu bản vẽ cấp điện autocad chi tiết cho phân xưởng

Phần bản vẽ là kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế. Một bộ bản vẽ cấp điện autocad chuyên nghiệp thường bao gồm: Bản vẽ mặt bằng tổng thể thể hiện vị trí trạm biến áp, tuyến cáp ngầm, vị trí các tủ động lực. Bản vẽ sơ đồ nguyên lý cấp điện thể hiện cấu trúc kết nối một sợi của toàn hệ thống, từ máy biến áp đến từng phụ tải. Bản vẽ chi tiết tủ điện (tủ MSB, tủ động lực) thể hiện cách bố trí aptomat, cầu chì, thanh cái và các thiết bị đo lường bên trong. Các bản vẽ này phải được trình bày rõ ràng, đúng theo tiêu chuẩn kỹ thuật, có đầy đủ ký hiệu, ghi chú và bảng thống kê vật tư, làm cơ sở cho quá trình thi công, lắp đặt và vận hành sau này.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I :Xác định phụ tải tính toán cho phân xưởng I. Khái niệm về phụ tải điện: Phụ tải điện là số liệu đầu tiên quan trọng nhất để tính toán thiết kế hệ thống cung cấp điện. Xác định phụ tải điện quá lớn so với thực tế sẽ dẫn đến chọn thiết bị quá lớn làm tăng vốn đầu tư. Xác định phụ tải điện quá nhỏ sẽ bị quá tải gây cháy nổ hư hại công trình làm mất điện.

Xác định chính xác phụ tải điện là việc làm khó. Công trình điện thường phải thiết kế lắp đặt trước khi có đối tượng sử dụng điện. Ví dụ, cần thiết kế và lắp đặt trạm biến áp trung gian để cấp điện cho khu chế xuất ngay từ giai đoạn xây dựng cơ sở hạ tầng(đường giao thông, điện nước) sau đó mời các xí nghiệp vào mua đất xây dựng nhà máy. Khi thiết kế lắp đặt đường dây cao áp và trạm biến áp trung gian cấp điện cho khu chế xuất người thiết kế chỉ biết các thông tin rất ít : Diện tích khu chế xuất và tính chất của các xí nghiệp sẽ xây dựng tại đó (công nghiệp nặng,nhẹ).

Phụ tải cần xác định trong giai đoạn tính toán thiết kế hệ thống cung cấp điện gọi là phụ tải tính toán. Cần lưu ý phân biệt phụ tải tính toán và phụ tải thực tế. Phụ tải Môn Đồ án Cung Cấp Điện 5 Khoa Điện-Tự Động Hóa Lớp ĐH KTĐ–K5 tính toán là phụ tải gần đúng chỉ dùng để tính toán thiết kế hệ thống cung cấp điện, còn phụ tải thực tế là phụ tải chính xác có thể xác định được bằng đồng hồ đo điện trong quá trình vận hành. Có nhiều phương pháp xác định phụ tải điện.

Cần căn cứ vào lượng thông tin thu nhận được qua từng giai đoạn thiết kế để lựa chọn phương pháp phù hợp. Càng nhiều thông tin về đối tượng sử dụng càng lựa chọn được phương án chính xác.Phụ tải động lực: 1. Đặc điểm hộ tiêu thụ: - Thiết bị hay còn gọi là thiết bị tiêu thụ là những thiết bị tiêu thụ điện năng như : động cơ điện,lò điện, đèn điện… - Hộ tiêu thụ là một bộ phận quan trọng của hệ thống cung cấp điện, nơi biến đổi điện năng thành các dạng năng lượng khác để sử dụng sản xuất dân dụng… - Phụ tải điện là một đại lượng đặc trưng cho công suất tiêu thụ của các thiết bị hoặc các hộ tiêu thị điện năng. - Xác định phụ tải là công việc đầu tiên của công tác thiết kế hệ thống điện nhằm mục lựa chọn và kiểm tra các phần tử mang điện và máy biến áp theo điều kiện phát nóng, lựa chọn các thiết bị bảo vệ … - Khi thiết kế và vận hành hệ thống điện cung cấp cho xí nghiệp chú ý 3 thông số cơ bản sau : Công suất tác dụng P.

Cống suất phản kháng Q. - Tùy theo tầm quan trọng trong ngành kinh tế xã hội, các hộ tiêu thụ được cung cấp điện với mức độ tin cậy khác nhau và phân thành 3 loại : + Hộ tiêu thụ loại 1 : Là những hộ tiêu thụ khi ngừng sự cung cấp điện sẽ gây nên những hậu quả nguy hiểm đến tính mạng con người, làm thiệt hại lớn về kinh tế dẫn đến sự hư hỏng thiết bị, gây rối loạn và công nghệ phức tạp, làm hư hỏng hàng loạt sản phẩm hoặc có ảnh hưởng không tốt về nhiều phương diện. VD : Xí nghiệp luyện kim, xí nghiệp hóa chất, cơ quan nhà nước… Đối với loại này phải có 2 nguồn độc lập hoặc có nguồn dự phòng. + Hộ tiêu thụ loại 2 : Là những hộ ngừng cung cấp điện dẫn đến thiệt hại về kinh tế do ngừng sản xuất, hư hỏng sản phẩm, lãng phí lao động.

VD : Nhà máy cơ khí, nhà máy thực phẩm công nghệ nhẹ… Đối với loại này hoặc không có thêm nguồn dự phòng thuộc vào sự so sánh giữa vốn đầu tư và hiệu quả kinh tế khi ngừng cung cấp điện. Cho phép mất điện 1 đến 2 giờ. + Hộ tiêu thụ loại 3 : Là tất cả các hộ tiêu thụ còn lại, ngoài hộ loại 1 và 2, cho phép cung cấp điện tin cậy cho phép thấp. nghĩa là cho phép mất điện trong thời gian sửa chữa khắc phục sự cố, cho phép từ 4 đến 5 giờ.

Môn Đồ án Cung Cấp Điện 6 Khoa Điện-Tự Động Hóa Lớp ĐH KTĐ–K5 b. Những yêu cầu cần thiết trong cung cấp điện: - Độ tin cậy cung cấp điện: tùy thuộc vào loại hộ tiêu thụ trong điều kiện cho phép ta cố gắng chọn phương án độ tin cậy càng cao. - Chất lượng điện: Đánh giá bằng tần số và điện áp. Tần số do cơ quan hệ thống điện điều chỉnh.

Do đó người thiết kế chỉ quan tâm đến chất lượng điện áp. Nói chung điện áp ở cao thế và trung thế chỉ có thể giao động quanh giá trị ± 5% điện áp định mức. - An toàn trong cung cấp điện : Hệ thống cung cấp điện phải vận hành với người và thiết bị. Do đó phải chọn hồ sơ hợp lý, mạch lạc, rõ ràng.

- Kinh tế : So sánh đánh giá thông qua tính toán từ đó chọn phương án hợp lý ít tốn kém. Xác định phụ tải tính toán: Hiện nay có nhiều phương pháp xác định phụ tải tính toán. Thông thường những phương pháp đơn giản thì cho kết quả không chính xác, ngược lại muốn độ chính xác cao thì phương pháp tính toán lại phức tạp. Do vậy, phải biết cân nhắc để lựa chọn phương pháp tính cho phù hợp.

Nguyên tắc chung để tính toán phụ tải là tính từng thiết bị dùng điện trở ngược về phía nguồn. Mục đích của việc tính toán phụ tải: - Chọn tiết diện dây dẫn của lưới điện cung cấp một cách kinh tế. - Chọn số lượng và công suất máy biến áp hợp lý. - Chọn tiết diện thanh dẫn của thiết bị phân phối có tính kinh tế.

- Chọn các thiết bị chuyển mạch bảo vệ hợp lý. Sau đây là một số phương án tính toán : 2. Xác định phụ tải theo công suất tiêu hao điện năng trên đơn vị sản phẩm: Đối với các hộ tiêu thụ có đồ thị phụ tải không thay đổi hoặc ít thay đổi, phụ tải tính toán được lấy bằng giá trị trung bình của các phụ tải lớn nhất, hệ số đóng điện của các hộ tiêu thụ này bằng 1, còn hệ số phụ tải thay đổi rất ít. Phụ tải tính toán được tính theo công suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm, khi cho trước tổng sản phẩm sản xuất trong một khoảng thời gian.

Trong đó: Mca: Số sản phẩm sản xuất trong 1 ca. Tca: Thời gian của ca phụ tải lớn nhất. W0 : Suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm (kwh/1đvsp). Khi biết W0 và tổng sản phẩm sản xuất trong năm M của phân xưởng hay xí nghiệp, phụ tải tính toán sẽ là : Môn Đồ án Cung Cấp Điện 7 Khoa Điện-Tự Động Hóa Lớp ĐH KTĐ–K5 Tmax: Thời gian sử dụng công suất lớn nhất.

Được sử dụng tính toán đối với các thiết bị có đồ thị phụ tải ít biến đổi như quạt gió, bơm nước … Khi đó Ptt =P tb kết quả tương đối chính xác. Xác định phụ tải tính toán theo công suất phụ tải trên một đơn vị diện tích sản phẩm: F: Diện tích bố trí nhóm hộ tiêu thụ. P0 : Suất phụ tải trên một đơn vị diện tích sản xuất là m2, kw/m2 Phương pháp này chỉ cho kết quả gần đúng. Nó được dùng để tính các phụ tải phân xưởng.

Có mật độ máy móc sản xuất phân bố tương đối đều. Xác định phụ tải theo công suất đặt: 3. Xác định đồ thị phụ tải theo hệ số Kmax và công suất trung bình Ptb: Phụ tải tính toán cho một nhóm n máy xác định theo công thức căn cứ vào công suất trung bình Ptt và hệ số cực đại Kmax. Trong đó: Với là công suất trung bình của nhóm này trong thời gian khảo sát, thường lấy là 1 ca hay 1 ngày đêm.

Ptt – Công suất định mức của máy, nhà chế tạo cho. Ksd – Hệ số sử dụng, tra bảng 1.1 trang 225 Giáo trình Cung cấp điện, ví dụ với nhóm máy gia công kim loại ( tiện, cưa, khoan, bào ) của phân xưởng cơ khí tra được Ksd = 0,2 – 0,4. Cosφ – Hệ số suất của nhóm máy gia công Cosφ = 0,6 – 0,7. Môn Đồ án Cung Cấp Điện 8 Khoa Điện-Tự Động Hóa Lớp ĐH KTĐ–K5 Hình 1.

Minh họa các đại lượng Ptt,Ptb,Pdm. Kmax hệ số cực đại, tra bảng 1.4 trang 227 Giáo trình Cung cấp điện ( theo nhq và ksd ) , nhq là số thiết bị dùng hiệu quả, nếu số thiết bị giả thuyết có công suất bằng nhau, có cùng chế độ làm việc và gây ra 1 phụ tải tính toán đúng gần bằng phụ tải tính toán do nhóm thiết bị thực tế gây ra. Ý nghĩa thực tế của nhq là ở chỗ : một nhóm máy bất kỳ bao gồm nhiều máy có công suất khác nhau, đặc tính kỹ thuật khác nhau, chế độ làm việc, quá trình công nghệ khác nhau rất khó tính toán phụ tải điện. Người ta đưa vào đại lượng trung gian nhq nhằm giúp cho việc xác định phụ tải điện của nhóm máy dễ dàng tiện lợi mà sai số phạm phải là cho phép.

Các bước xác định như sau : - Xác định n1 – Số động cơ có công suất lớn hơn hoặc bằng 1 nửa công suất động cơ lớn nhất. Xác định P1- Công suất của n1 động cơ trên. - Xác định các tỷ số : Tra bảng 1.5 trang 228 Giáo trình Cung cấp điện ( theo n* và P* ) tìm được nhq*. - Xác định nhq theo biểu thức: nhq = n.

nhq* Môn Đồ án Cung Cấp Điện 9 Khoa Điện-Tự Động Hóa Lớp ĐH KTĐ–K5 4. Tính toán đỉnh nhọn : Phụ tải đỉnh nhọn kéo dài từ 1 đến 2 giây thì được họi là phụ tải đỉnh nhọn. Phụ tải đỉnh nhọn thường được tính dưới dòng đỉnh nhọn Iđn. Dòng điện này dùng để kiểm tra độ lệch điện áp, chọn các thiết bị bảo vệ tính toán khởi động của động cơ.

Đối với 1 máy : Iđn = Imax = Kmin.Iđm Kmin: Hệ số máy của động cơ. Đối với động cơ điện không đồng bộ roto lồng sóc Kmin = 5 ÷ 7. Đối với động cơ điện một chiều hoặc roto dây quấn Kmin= 2,5. Đối với lò điện Kmin=1.

Lò điện hồ quang và máy biến áp hàn Kmin = 3. Đối với nhóm máy lò điện đỉnh nhọn xuất hiện khi có dòng mở máy lớn nhất trong nhóm máy: 5. Phụ tải tính toán: Với tủ động lực: Với tủ phân phối: Với kd là hệ số đóng điện III.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ