Đồ án: Thiết kế mô hình PLC điều khiển 5 quạt thông gió - SV. Nguyễn Văn Thành

Tài liệu đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống PLC điều khiển 5 quạt thông gió nhà xưởng, bao gồm cơ sở lý thuyết, sơ đồ và hướng dẫn lập trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

79
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án PLC điều khiển quạt thông gió

Đồ án PLC điều khiển quạt thông gió nhà xưởng là một giải pháp tự động hóa tiêu biểu, ứng dụng công nghệ để giải quyết bài toán môi trường làm việc trong công nghiệp. Hệ thống này sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) để giám sát và điều chỉnh hoạt động của các quạt thông gió, dựa trên các thông số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm. Mục tiêu chính là duy trì không khí trong lành, đảm bảo an toàn sức khỏe cho người lao động và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là ngành tự động hóa, vào sản xuất đã trở thành xu hướng tất yếu. Theo tài liệu nghiên cứu, bộ điều khiển lập trình đầu tiên ra đời năm 1968, mở đường cho sự phát triển mạnh mẽ của các hệ thống điều khiển công nghiệp hiện đại. Trong đó, lập trình PLC giữ vai trò trung tâm, thay thế các hệ thống điều khiển rơ-le cồng kềnh, mang lại sự linh hoạt và độ tin cậy cao. Đồ án này không chỉ tập trung vào việc thiết kế một mô hình điều khiển cụ thể mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp kiến thức nền tảng về cấu trúc phần cứng PLC, ngôn ngữ lập trình và cách triển khai một hệ thống tự động hoàn chỉnh, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong làm mát nhà xưởng

Tự động hóa hệ thống làm mát nhà xưởng đóng một vai trò cốt lõi trong việc cải thiện môi trường sản xuất. Các nhà xưởng, đặc biệt trong các ngành như đóng tàu, cơ khí, dệt may, thường có nhiệt độ cao, chứa nhiều bụi và khí thải độc hại. Việc vận hành thủ công hệ thống thông gió không chỉ tốn nhân lực mà còn kém hiệu quả, không phản ứng kịp thời với sự thay đổi của môi trường. Một hệ thống tự động sử dụng PLC Siemens hoặc PLC Mitsubishi có khả năng nhận tín hiệu liên tục từ các cảm biến nhiệt độcảm biến độ ẩm. Dựa trên các tín hiệu này, PLC sẽ tự động ra quyết định bật/tắt hoặc điều chỉnh tốc độ quạt. Điều này giúp duy trì một môi trường làm việc ổn định, giảm thiểu các bệnh về đường hô hấp cho công nhân, từ đó nâng cao năng suất lao động. Hơn nữa, hệ thống chỉ hoạt động khi cần thiết, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng so với việc chạy quạt liên tục.

1.2. Giới thiệu mô hình PLC điều khiển 5 quạt thông gió

Mô hình được đề cập trong tài liệu gốc là “Thiết kế và xây dựng mô hình PLC điều khiển cho 5 quạt thông gió cho hệ thống nhà xưởng”. Đây là một hệ thống cụ thể, được thiết kế để giải quyết bài toán thông gió tại một không gian sản xuất thực tế. Hệ thống này sử dụng một bộ PLC trung tâm, có thể là dòng S7-200 của Siemens, để điều khiển đồng thời 5 động cơ 3 pha của quạt. Hoạt động của hệ thống được lập trình dựa trên một lưu đồ giải thuật rõ ràng: PLC nhận dữ liệu từ các cảm biến, so sánh với giá trị cài đặt trước và xuất tín hiệu điều khiển đến các contactor để khởi động hoặc dừng quạt. Mô hình này có thể được mở rộng bằng cách tích hợp biến tần để điều chỉnh tốc độ quạt một cách linh hoạt, hoặc kết nối với màn hình HMI để vận hành viên dễ dàng giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống. Cấu trúc này vừa đảm bảo hiệu quả, vừa có tính linh hoạt cao để nâng cấp trong tương lai.

II. Phân tích thách thức khi vận hành quạt thông gió nhà xưởng

Việc duy trì chất lượng không khí trong nhà xưởng là một bài toán phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Môi trường sản xuất công nghiệp luôn phát sinh nhiệt lượng lớn từ máy móc, độ ẩm cao và các chất ô nhiễm như bụi, hóa chất bay hơi. Nếu không có một hệ thống thông gió hiệu quả, các yếu tố này sẽ tích tụ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động và chất lượng sản phẩm. Các hệ thống điều khiển truyền thống, dựa trên công tắc thủ công hoặc timer đơn giản, tỏ ra thiếu linh hoạt và không hiệu quả. Chúng không thể tự động điều chỉnh theo điều kiện môi trường thực tế, dẫn đến lãng phí năng lượng khi quạt chạy không cần thiết hoặc không đủ công suất khi môi trường ô nhiễm nặng. Thách thức lớn nhất là xây dựng một hệ thống thông minh, có khả năng phản ứng tức thời, tối ưu hóa luồng không khí và tiết kiệm chi phí vận hành. Đây chính là lúc giải pháp đồ án PLC điều khiển quạt thông gió nhà xưởng phát huy vai trò của mình, giải quyết triệt để những vấn đề nan giải này.

2.1. Nguy cơ từ nhiệt độ độ ẩm và cảm biến CO2 trong xưởng

Môi trường làm việc trong nhà xưởng thường xuyên phải đối mặt với các nguy cơ tiềm ẩn. Nhiệt độ cao, theo tài liệu nghiên cứu, không chỉ làm giảm sự tập trung và năng suất mà còn có thể gây sốc nhiệt. Độ ẩm cao tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển, ảnh hưởng đến hệ hô hấp và làm hỏng hóc máy móc, nguyên vật liệu. Đặc biệt, nồng độ CO2 tăng cao trong không gian kín, đông người là một yếu tố nguy hiểm, gây mệt mỏi, đau đầu và giảm khả năng nhận thức. Do đó, việc tích hợp các loại cảm biến là bắt buộc. Hệ thống cần có cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩmcảm biến CO2 để cung cấp dữ liệu thời gian thực cho bộ điều khiển PLC. Các dữ liệu này là cơ sở để hệ thống tự động điều chỉnh cường độ thông gió, đảm bảo các chỉ số môi trường luôn nằm trong ngưỡng an toàn cho phép.

2.2. Hạn chế của hệ thống điều khiển quạt thủ công thiếu linh hoạt

Các hệ thống điều khiển quạt thông gió thủ công hoặc bán tự động bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt. Thứ nhất, chúng phụ thuộc hoàn toàn vào sự can thiệp của con người. Người vận hành phải tự quyết định khi nào bật/tắt quạt, thường dựa trên cảm tính thay vì số liệu đo lường chính xác. Điều này dẫn đến tình trạng hoặc là lãng phí điện năng, hoặc là không đảm bảo chất lượng không khí. Thứ hai, hệ thống này thiếu khả năng điều khiển theo kịch bản. Ví dụ, không thể tự động tăng tốc độ quạt khi nhiệt độ tăng đột ngột hoặc khi có nhiều công nhân làm việc. Thứ ba, việc giám sát và điều khiển từ xa là không thể, gây khó khăn trong quản lý vận hành, đặc biệt với các nhà xưởng quy mô lớn. Việc thiếu các thiết bị như màn hình HMI hay kết nối hệ thống SCADA làm cho việc thu thập dữ liệu và tối ưu hóa trở nên bất khả thi.

III. Phương pháp thiết kế phần cứng cho hệ thống điều khiển PLC

Thiết kế phần cứng là bước nền tảng, quyết định sự ổn định và hiệu quả của toàn bộ hệ thống điều khiển. Một đồ án PLC điều khiển quạt thông gió nhà xưởng yêu cầu lựa chọn cẩn thận các thiết bị, từ bộ điều khiển trung tâm, thiết bị chấp hành đến các cảm biến. Trung tâm của hệ thống là bộ PLC, ví dụ như PLC Siemens S7-200 CPU 224 được đề cập trong tài liệu, với đủ số lượng ngõ vào/ra (I/O) để kết nối với các thiết bị ngoại vi. Các ngõ vào nhận tín hiệu từ các cảm biến và nút nhấn, trong khi ngõ ra điều khiển các contactor hoặc rơ-le để cấp nguồn cho động cơ 3 pha của quạt. Để tăng cường khả năng điều khiển, hệ thống cần được trang bị biến tần, cho phép điều chỉnh tốc độ quạt một cách mượt mà thay vì chỉ bật/tắt. Việc lựa chọn các module I/O mở rộng cũng cần được tính toán để hệ thống có thể nâng cấp trong tương lai. Toàn bộ các thiết bị này được kết nối với nhau theo một sơ đồ nguyên lý mạch điện rõ ràng, đảm bảo an toàn và dễ dàng cho việc bảo trì, sửa chữa.

3.1. Lựa chọn PLC Siemens S7 200 và các module I O cần thiết

Việc lựa chọn bộ điều khiển trung tâm là cực kỳ quan trọng. Dòng PLC Siemens S7-200, cụ thể là CPU 224, là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng quy mô vừa và nhỏ nhờ độ tin cậy và chi phí hợp lý. Theo tài liệu, CPU 224 có 14 cổng vào và 10 cổng ra, đủ để điều khiển 5 quạt và nhận tín hiệu từ các cảm biến cơ bản. Tuy nhiên, để hệ thống linh hoạt hơn, cần tính đến việc sử dụng các module I/O mở rộng. Ví dụ, một module đầu vào analog (AI) là cần thiết để đọc tín hiệu từ cảm biến nhiệt độcảm biến độ ẩm (thường là tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V). Một module đầu ra analog (AO) sẽ được dùng để gửi tín hiệu điều khiển đến biến tần, giúp thay đổi tốc độ quạt. Việc lựa chọn đúng PLC và các module phù hợp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và có khả năng mở rộng khi cần.

3.2. Tích hợp biến tần để điều khiển tốc độ động cơ 3 pha

Biến tần là một thành phần không thể thiếu trong các hệ thống điều khiển thông minh và tiết kiệm năng lượng. Thay vì chỉ điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF) thông qua contactor, biến tần cho phép điều chỉnh tần số dòng điện cấp cho động cơ 3 pha, từ đó thay đổi tốc độ quay của động cơ. Trong hệ thống thông gió, điều này mang lại lợi ích kép. Thứ nhất, hệ thống có thể điều chỉnh lưu lượng gió một cách chính xác theo nhu cầu thực tế, ví dụ chạy ở 50% công suất khi nhiệt độ thấp và tăng lên 100% khi nhiệt độ cao. Thứ hai, việc khởi động mềm và vận hành ở tốc độ thấp giúp giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ của động cơ. PLC sẽ xuất tín hiệu analog (ví dụ 0-10V) tới biến tần để ra lệnh thay đổi tốc độ, tạo thành một vòng điều khiển khép kín và hiệu quả.

IV. Bí quyết lập trình PLC điều khiển quạt thông gió hiệu quả

Phần mềm và thuật toán điều khiển là linh hồn của hệ thống tự động. Sau khi hoàn thiện phần cứng, bước tiếp theo là lập trình PLC để hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng một lưu đồ giải thuật chi tiết, mô tả logic hoạt động của hệ thống. Lưu đồ này sẽ xác định rõ các điều kiện để bật/tắt quạt, các ngưỡng nhiệt độ và độ ẩm, cũng như các chế độ vận hành (tự động/bằng tay). Dựa trên lưu đồ, người lập trình sẽ viết chương trình bằng các ngôn ngữ như Ladder Logic (LAD) hoặc Statement List (STL) trên các phần mềm chuyên dụng như TIA Portal hoặc Step 7 cho PLC Siemens, hoặc GX Works 2 cho PLC Mitsubishi. Một chương trình hiệu quả cần đảm bảo tính chính xác, xử lý nhanh và có cấu trúc rõ ràng để dễ dàng gỡ lỗi và nâng cấp. Ngoài ra, việc thiết kế một giao diện màn hình HMI thân thiện cũng rất quan trọng, giúp người vận hành dễ dàng giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống.

4.1. Xây dựng lưu đồ giải thuật và sơ đồ nguyên lý hệ thống

Trước khi viết bất kỳ dòng code nào, việc xây dựng lưu đồ giải thuật là bước bắt buộc. Lưu đồ này là bản kế hoạch chi tiết, mô tả tuần tự các bước xử lý của PLC. Ví dụ: Bắt đầu -> Đọc giá trị từ cảm biến nhiệt độ -> So sánh với ngưỡng T1 -> Nếu nhiệt độ > T1, bật quạt 1 -> Chờ 10 giây -> Đọc lại nhiệt độ -> Nếu nhiệt độ > T2, bật thêm quạt 2. Lưu đồ càng chi tiết thì việc lập trình càng dễ dàng và ít sai sót. Song song đó, sơ đồ nguyên lý mạch điện phải được vẽ hoàn chỉnh, thể hiện rõ cách kết nối giữa PLC, cảm biến, contactor, biến tần, và các module I/O. Sơ đồ này không chỉ phục vụ cho việc lắp đặt mà còn là tài liệu quan trọng cho quá trình bảo trì và sửa chữa hệ thống sau này.

4.2. Hướng dẫn lập trình PLC Siemens với TIA Portal và WinCC

Với PLC Siemens, phần mềm TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal) là một công cụ mạnh mẽ và tích hợp. Nó cho phép lập trình PLC, thiết kế giao diện màn hình HMI và cấu hình mạng truyền thông trong cùng một môi trường. Ngôn ngữ lập trình phổ biến nhất là Ladder Logic (LAD), mô phỏng lại các mạch điều khiển rơ-le nên rất trực quan và dễ học. Trong chương trình, các khối hàm như Timer (bộ định thời) và Counter (bộ đếm) được sử dụng để tạo ra các logic điều khiển phức tạp, ví dụ như chạy luân phiên các quạt để cân bằng thời gian hoạt động. Đối với giao diện giám sát, WinCC (một phần của TIA Portal) được dùng để thiết kế các màn hình đồ họa, cho phép người dùng theo dõi trạng thái quạt, xem biểu đồ nhiệt độ/độ ẩm và cài đặt các thông số vận hành một cách dễ dàng.

V. Đánh giá ứng dụng thực tiễn đồ án tại nhà máy đóng tàu

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn là thước đo chính xác nhất cho sự thành công của một đồ án kỹ thuật. Tài liệu gốc đã đề cập đến việc ứng dụng hệ thống tại Nhà máy đóng tàu Bạch Đằng, một môi trường sản xuất có yêu cầu cao về thông gió và an toàn lao động. Mô hình đồ án PLC điều khiển quạt thông gió nhà xưởng được triển khai tại Phân xưởng Phóng dạng, nơi có nhiều hoạt động sinh nhiệt và bụi bẩn. Hệ thống được thiết kế để điều khiển 5 quạt công suất lớn, vận hành tự động dựa trên các cảm biến môi trường. Kết quả triển khai cho thấy những cải thiện rõ rệt. Môi trường làm việc trở nên thông thoáng hơn, nhiệt độ và độ ẩm luôn được duy trì ở mức ổn định, giúp nâng cao sức khỏe và tinh thần làm việc của công nhân. Hơn nữa, hệ thống chỉ vận hành quạt khi cần thiết và với công suất phù hợp, giúp nhà máy tối ưu hóa chi phí năng lượng. Sự thành công của ứng dụng này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của giải pháp điều khiển tự động bằng PLC trong công nghiệp.

5.1. Phân tích mô hình điều khiển 5 quạt tại Phân xưởng Phóng dạng

Phân xưởng Phóng dạng tại Nhà máy đóng tàu Bạch Đằng là nơi diễn ra các công đoạn gia công kim loại, sinh ra lượng nhiệt và bụi lớn. Mô hình điều khiển 5 quạt được thiết kế với logic vận hành theo cấp. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng thứ nhất, PLC sẽ khởi động 2 quạt ở tốc độ thấp thông qua biến tần. Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng và vượt ngưỡng thứ hai, PLC sẽ ra lệnh cho biến tần tăng tốc 2 quạt này lên mức cao, đồng thời khởi động thêm 3 quạt còn lại thông qua contactor. Logic này đảm bảo hệ thống phản ứng linh hoạt với tải nhiệt thực tế. Hệ thống cũng có chế độ vận hành bằng tay thông qua các nút nhấn trên tủ điện hoặc qua màn hình HMI, cho phép người vận hành can thiệp khi cần thiết. Sơ đồ nguyên lý chi tiết cho thấy việc bố trí các cảm biến ở những vị trí chiến lược để đo lường chính xác nhiệt độ trung bình của phân xưởng.

5.2. Kết quả đạt được Tối ưu năng lượng và cải thiện môi trường

Sau khi đưa vào vận hành, hệ thống đã mang lại những kết quả tích cực. Về mặt môi trường, chất lượng không khí được cải thiện đáng kể. Nhiệt độ trung bình trong xưởng giảm, nồng độ bụi và khí độc hại được kiểm soát hiệu quả, tạo ra một không gian làm việc an toàn và dễ chịu hơn. Về mặt kinh tế, việc ứng dụng biến tần và thuật toán điều khiển thông minh giúp giảm tiêu thụ điện năng so với hệ thống cũ chạy liên tục. Dữ liệu vận hành được thu thập thông qua màn hình HMI cho thấy hệ thống thường chỉ hoạt động ở mức 60-70% công suất tối đa, chứng tỏ hiệu quả tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, việc tự động hóa hoàn toàn quá trình giám sát và điều khiển đã giải phóng sức lao động, giúp công nhân tập trung vào công việc chuyên môn, từ đó gián tiếp nâng cao năng suất chung của nhà máy.

VI. Tương lai của hệ thống PLC điều khiển quạt thông gió thông minh

Hệ thống PLC điều khiển quạt thông gió chỉ là bước khởi đầu cho một xu hướng lớn hơn về nhà máy thông minh và tự động hóa toàn diện. Trong tương lai, những hệ thống này sẽ ngày càng trở nên tinh vi và kết nối hơn. Sự phát triển của Công nghiệp 4.0 và Internet vạn vật công nghiệp (IIoT) mở ra những khả năng mới. Các hệ thống thông gió sẽ không còn hoạt động độc lập mà được tích hợp sâu vào một hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) hoặc hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) cấp nhà máy. Điều này cho phép thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) về môi trường và tiêu thụ năng lượng, từ đó đưa ra các chiến lược tối ưu hóa vận hành trên quy mô lớn. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) cũng sẽ cho phép hệ thống tự học hỏi và dự đoán nhu cầu thông gió, thay vì chỉ phản ứng với các điều kiện hiện tại. Tương lai của ngành tự động hóa công nghiệp hứa hẹn những giải pháp ngày càng thông minh, hiệu quả và bền vững hơn.

6.1. Xu hướng tích hợp hệ thống SCADA và công nghệ IIoT

Trong tương lai gần, các hệ thống PLC điều khiển đơn lẻ sẽ được kết nối với một hệ thống SCADA trung tâm. SCADA cho phép các nhà quản lý giám sát và điều khiển toàn bộ hoạt động của nhà máy từ một phòng điều khiển duy nhất. Dữ liệu từ hệ thống thông gió (nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái quạt, mức tiêu thụ điện) sẽ được hiển thị trực quan cùng với dữ liệu từ các dây chuyền sản xuất khác. Công nghệ IIoT sẽ đưa việc kết nối này lên một tầm cao mới, cho phép truy cập dữ liệu từ bất cứ đâu thông qua internet. Các kỹ sư có thể chẩn đoán lỗi và điều chỉnh hệ thống từ xa thông qua điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, giảm thiểu thời gian chết và chi phí bảo trì. Sự tích hợp này tạo ra một hệ sinh thái sản xuất thông minh, nơi mọi thiết bị đều được kết nối và giao tiếp với nhau.

6.2. Tiềm năng ứng dụng AI để dự báo và tối ưu hóa vận hành

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ là bước đột phá tiếp theo. Thay vì hoạt động dựa trên các ngưỡng cài đặt cố định, một hệ thống tích hợp AI có thể phân tích dữ liệu lịch sử về thời tiết, lịch sản xuất, và số lượng công nhân để dự đoán nhu cầu thông gió trong tương lai. Ví dụ, hệ thống có thể biết trước rằng vào 3 giờ chiều một ngày nắng nóng, dây chuyền A sẽ hoạt động hết công suất và sẽ chủ động tăng cường thông gió cho khu vực đó trước khi nhiệt độ thực sự tăng cao. Thuật toán AI cũng có thể tìm ra phương án vận hành tối ưu nhất để vừa đảm bảo chất lượng không khí, vừa tối thiểu hóa chi phí năng lượng. Đây là đỉnh cao của một hệ thống làm mát nhà xưởng thông minh, tự chủ và hiệu quả.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:Giới Thiệu Tổng Quan Về PLC và Cấu trúc họ phần cứng PLC S7-200.1 Cấu trúc phần cứng -PLC: Là tên viết tắt của “Programmable Logic Control” là thiết bị điều khiển được lập trình hay khả trình, cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. -Lịch sử hình thành và phát triển: Bộ điều khiển lập trình đầu tiên đã được các kỹ sư của công ty General Motors- Hoa kỳ sáng chế ra năm 1968. -Với các chỉ tiêu kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu điều khiển:  Dễ lập trình và thay đổi chương trình.  Cấu trúc dạng Moudule mở rộng, dễ bảo trì và sửa chữa.

 Đảm bảo độ tin cậy trong môi trường sản xuất.1a:PLC đầu tiên ra đời năm 1968 tại Hoa kỳ Tuy nhiên hệ thống còn khá đơn giản và cồng kềnh, người sử dụng gặp nhiều khó khăn trong việc vận hành và lập trình hệ thống. Vì vậy các nhà thiết kế đã chế tạo từng bước để hệ thống trở nên đơn giản, gọn nhẹ và dễ vận hành hơn. 9 Để đơn giản hóa việc lập trình, hệ thống điều khiển cầm tay ( Programmable controller Handle) đầu tiên được ra đời vào năm 1969. Điều này đã tạo ra sự thuận lợi và phát triển thật sự cho kỹ thuật lập trình điều khiển.1bPLC sản xuất năm 1969 Sự phát triển của hệ thống phần cứng từ năm 1975 cho đến nay đã làm cho hệ thống PLC phát triển mạnh mẽ hơn các chức năng mở rộng:  Số lượng ngõ vào/ra nhiều hơn và có khả năng điều khiển các ngõ vào/ra từ xa bằng kỹ thuật truyền thông.

 Bộ lưu trữ dữ liệu nhiều hơn.  Nhiều loại module chuyên dùng hơn. Trong những năm 1970, với sự phát triển của công nghệ phần mềm, bộ lập trình điều khiển PLC không chỉ thực hiện các câu lệnh đơn giản mà còn có thêm các lệnh về định thì , đếm sự kiện, các lệnh về xử lý toán học, xử lý dữ liệu, xử lý xung , xử lý thời gian thực…. Từ năm 1970 đến nay, bộ điều khiển lập trình PLC đã trở thành một thiết bị không thể thiếu trong ngành công nghiệp tự động .Các nhà thiết kế còn tạo ra kỹ thuật ghép nối các PLC riêng lẻ thành một hệ thống chung, tăng khả năng của từng hệ thống riêng lẻ, tốc độ của hệ thống được cải thiện, chu kỳ quét 10 nhanh hơn.

Bên cạnh đó, PLC còn được chế tạo có thể giao tiếp với các thiết bị ngoại vi nhờ vậy mà khả năng ứng dụng của PLC được mở rộng.Những hãng PLC phổ biến hiện nay :Misubishi, simen,… Thực chất PLC là một hệ vi xử lý có những ưu điểm mà hệ vi xử lý khác không có được và được cài đặt sẵn hệ điều hành với chức năng có thể điều khiển lập trình được. Hệ điều hành: Chứa chương trình hệ thống để xác định các cách thức thực hiện chương trình của người sử dụng, quản lý các đầu vào/ra phân chia bộ nhớ RAM trong quản lý dữ liệu. Bộ nhớ chương trình: Lưu giữ chương trình điều khiển, khi PLC hoạt động nó sẽ đọc và thực hiện chương trình được ghi trong bộ nhớ này. Bộ đếm đầu và ra (buffer): LÀ vùng nhớ đệm cho các đầu vào ra, các vùng này chiếm một phần của RAM.

Bộ định thời(Timer), Bộ đếm(Counter): Trong CPU có các bộ định thời, các bộ đếm có chức năng khác nhau từ vài chục đến vài trăm. Timer: TON, TOFF, TOR… Counter: CT, CU, CD,CUD 11 Vùng nhớ dữ liệu: Không giống như bộ nhớ chương trình, vùng nhớ này được sử dụng để lưu kết quả của người sử dụng. Có 2 loại vùng nhớ: -Vùng nhớ Bit hay còn gọi là vùng nhớ cờ (Internal Relay) thường được ký hiệu là M được sử dụng dữ liệu logic. -Vùng nhớ Byte các vùng nhớ này có thể đọc, ngoài ra còn có các vùng nhớ đặc biệt thường được ký hiệu S(Special).

Bộ xử lý CPU: Bộ xử lý gọi các lệnh trong bộ nhớ chương trình để thực hiện một cách tuần tự theo chương trình. Bus vào/ra: Trong PLC dữ liệu trao đổi giữa bộ vi xử lý và các Module vào ra thông qua bus vào/ra. Hệ thống bus chia làm 3 loại: bus địa chỉ, bus điều khiển, bus dữ liệu.1 d thành phần hệ thống PLC 1.2Phân Loại a, Micro PLC: Có cấu trúc Onboard và thường được sử dụng nhỏ như chiếu sáng, mở cửa, trong một máy phát điện tự động, tuy nhỏ nhưng Micro PLC được ứng dụng rất nhiều và đa dạng. 12 Logo( Simens) Zen (Omron) b, Mini PLC: Có cấu trúc On board nghĩa là trên CPU có thể tích hợp toàn bộ các chức năng như Module nguồn, module vào/ra.

cổng đọc tốc độ cao HSC (High Speed Counter), bộ timer couter, và các bộ pin nhớ…. VD như các loại: S5-900 , S7/200 hoặc Micro Smart IDEC , CPM1 Omron, c,Medium PLC : S7-300 , A1SHCPU Misubishi, FA IDEC, … có cấu trúc module và được sử dụng trong các hệ thống vừa và trung bình. Các module mở rộng cũng bao gồm các module như ở PLC cỡ lớn. d,Great PLC: PLC S7-400, PCS, DCS.

Có cấu trúc dạng module, có khả năng sử dụng các ngôn ngữ bậc cao trong lập trình máy tính… +Module nguồn +Module vào/ra (A/D): AI, AO, DI, DI/ DO, AI/AO, hoặc AI/DO, DI/ AO +Module truyền thông: Mạng Mobus, AS-I, Profilebus, Devinet, CC- Link… +Các module đặc biệt : PID, điều khiển động cơ , bộ đếm tốc độ cao.3 Chế độ làm việc và vòng quét. Chế độ làm việc: a, Chế độ nghỉ (Stop mode):Ở chế độ này người dùng không xử lý các chương trình điều khiển và người lập trình có thể cài đặt chương trình điều khiển từ máy tính sang PLC hoặc ngược lại. b, Chế độ chạy (Runner mode): Ở chế độ này PLC sẽ thực hiện chế độ điều khiển và làm việc theo chu tình vòng quét. c, Chế độ làm việc trung gian: Giữa chế độ chạy và nghỉ, ở chế độ này thì ta có thể chuyển sang chế độ Run hoặc Stop bằng phần mềm (bấm chuột trên thanh công cụ trên màn hình PC).

d, Lỗi (Error): Là một chế độ làm việc đặc biệt để thông báo lỗi chương trình truyền thông hoặc phần cứng vật lý của hệ thống. Vòng quét Scan: PLC thực hiện chương trình chạy vòng quét được biểu diễn thông qua hình sau: Dữ liệu từ DI/AI vào vùng đệm đầ vào Thực hiện chương Scan trình Đưa dữ Time liệu từ bộ đệ ớ đầ Truyền thông nội bộ và ể ỗ Hình 1.3 Vòng quét Scan 14 1.4 Các thiết bị phụ trợ. Ở đây các thiết bị phụ trợ là các thành phần : Phần cứng, phần mềm giúp PLC giao tiếp với con người và đối tượng điều khiển hay với một thiết bị điều khiển khác. a, Phần cứng: +Máy tính(PC).

+Cáp truyền thông giữa PC và PLC. +Card truyền thông. +Cảm biến Sensor. b, Phần mềm: Để lập trình PLC chúng ta cần sử dụng các phần mềm chuyên dụng của các hãng sản xuất phù hợp với các loại PLC chúng ta dùng.

VD: Step 7, GX, Win LDR, SysWin, Rslogix500… 1.5 Ngôn ngữ lập trình. Trong lập trình logic thường hay sử dụng hai ngôn ngữ là: -Ngôn ngữ LAD -Ngôn ngữ STL -Ngôn ngữ bảng lệnh (STL):Ngôn ngữ liệt kê , ký hiệu STL( Statement List). Đây là ngôn ngữ lập tình thông thường của một máy tính. Một chương trình được ghép bởi nhiều lệnh theo một thuật toán nhất định, mỗi lệnh chiếm một hàng và đều có cấu trúc chung là : “tên lệnh” + “toán hạng”.

Một số lệnh đặc biệt có thể chỉ tên lệnh mà không cần toán hạng. 15 -Ngôn ngữ sơ đồ thang (LAD): Ngôn ngữ hình thang, ký hiệu LAD( Ladder logic) với loại ngôn ngữ này rất thích hợp với người quen thiết kế mạch điều khiển logic. Chương tình này được viết dưới dạng liên kết các công tắc.6 Ứng dụng PLC Hiện nay PLC đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực sản xuất cả trong công nghiệp và dân dụng. Từ những ứng dụng điều khiển hệ thống đơn giản, chỉ có chức năng đóng mở ( ON/OFF) thông thường đến các ứng dụng cho các lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi tính chính xác cao, ứng dụng thuật toán trong quá trình sản xuất.

Các lĩnh vực tiêu biểu cho ứng dụng PLC hiện nay bao gồm:  Phân tích vật liệu  Hệ thống truyền tải  Máy đóng gói  Điều khiển robot gắp và xếp hàng  Điều khiển bơm  Hồ bơi  Xử lý nước  Thiết bị xử lý hóa chất  Công nghiệp giấy  Sản xuất thủy tinh  Công nghiệp đúc bê tông  Sản xuất xi măng  Công nghiệp in ấn  Xử lý thực phẩm  Máy công cụ  Máy CNC  Nghành năng lượng  Điều khiển máy lạnh  Thiết bị sản xuất TV  Trạm điện 17 1. Cấu trúc phần cứng họ PLC S7-200 1.1 Các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn của họ PLC s7-200. -Ở đây ta lấy ví dụ về PLC Simentic S7-200 CPU 224.1:PLC Simentic S7-200 CPU 224. -Đặc điểm của CPU 224:  Kích thước:120.5mm x 80mm x62mm.

 Dung lượng bộ nhớ chương trình:4096 Word  Dung lượng bộ nhớ dữ liệu:2560 Word  Có 14 cổng vào , 10 cổng ra  Có 256 timer, 256 counter, các hàm số học trên số nguyên và số thực  Có 6 bộ đếm tốc độ cao  Các ngắt: phần cứng, theo thời gian, theo truyền thông  Toàn bộ bộ nhớ được lưu sau 190 giờ khi PLC bị mất điện 1.Tính năng của PLC S7-200 Hệ thống điều khiển kiểu Module nhỏ gọn cho các ứng dụng trong phạm vi hẹp.  Có nhiều loại CPU.  Có nhiều Module mở rộng.  Có thể mở rộng đến 7 Module.

18  Bus nối tích hợp trong Module ở mặt sau.  Có thể nối mạng với cổng giao tiếp RS 485 hay Profibus.  Máy tính trung tâm có thể truy cập đến các Module.  Không quy định rãnh cắm, phần mềm điều khiển riêng.

-Các phụ kiện : Các Bus nối dữ liệu. -Các đèn báo trên CPU: Các đèn báo trên PLC cho ta biết được các chế độ đang làm việc. +SF(đỏ): đèn báo hiệu hệ thống bị hỏng. +Run (xanh): đèn báo hiệu hệ thống đang làm việc.

+Stop(vàng): đèn báo hiệu đang ở chế độ dừng. +Ixx, Qxx: chỉ định trạng thái tức thời của cổng. -Công tắc chọn chế độ làm việc: +Run: cho phép PLC vện hành theo chương trình trong bộ nhớ.PLc sẽ chuyển từ Run sang Stop nếu gặp sự cố trong khi làm việc. +Stop: PLC dừng công việc đang thực hiện ngay lập tức.

+Term: cho phép máy tính quết định chế độ làm việc của CPU, hoặc ở Stop hoặc ở Run.Cấu trúc bộ nhớ CPU. Bộ nhớ của S7-200 được chia làm 4 vùng: a, Vùng nhớ chương trình:Là vùng lưu giữ các lệnh chương trình, vùng này thuộc kiểu không bị mất dữ liệu, đọc/ghi được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ