Đồ án tốt nghiệp: Hệ thống điều khiển thiết bị gia dụng bằng điện thoại (Trịnh Thị Khánh Ly)

Đồ án tốt nghiệp nhà thông minh, trình bày hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa qua tin nhắn SMS, sử dụng module Sim900 và vi điều khiển PIC.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đồ án nhà thông minh điều khiển bằng SMS 2024

Trong kỷ nguyên số, khái niệm nhà thông minh (smarthome) và IoT (Internet of Things) đang trở thành xu hướng tất yếu, mang lại sự tiện nghi và hiệu quả trong quản lý không gian sống. Một trong những đề tài nền tảng và hấp dẫn nhất dành cho sinh viên khối ngành kỹ thuật chính là đồ án nhà thông minh: Điều khiển thiết bị điện bằng SMS. Hệ thống này cho phép người dùng điều khiển từ xa các thiết bị điện trong gia đình chỉ thông qua những tin nhắn văn bản đơn giản. Đây là một giải pháp mang tính ứng dụng cao, đặc biệt hữu ích ở những khu vực có kết nối Internet không ổn định nhưng sóng di động lại phủ rộng khắp. Đề tài này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là cơ hội để sinh viên tiếp cận với các công nghệ cốt lõi của hệ thống nhúng, bao gồm vi điều khiển, truyền thông không dây và tự động hóa cơ bản. Theo nghiên cứu của Trịnh Thị Khánh Ly trong “Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại”, mục đích chính là “tạo khả năng điều khiển các thiết bị điện dân dụng qua điện thoại di động”, góp phần giải quyết bài toán tiết kiệm năng lượng một cách hiệu quả. Hệ thống này mở ra khả năng giám sát hệ thốngbật tắt thiết bị mọi lúc, mọi nơi, chỉ cần một chiếc điện thoại cơ bản, tạo tiền đề vững chắc cho các đồ án sinh viênđồ án tốt nghiệp chuyên sâu hơn.

1.1. Tổng quan về xu hướng tự động hóa và smarthome

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy nhu cầu tự động hóa trong đời sống hàng ngày. Các mô hình nhà thông minh không còn là điều xa lạ, đặc biệt tại các quốc gia phát triển. Tại Việt Nam, xu hướng này cũng đang dần phổ biến, khởi đầu từ những ứng dụng đơn giản như bật tắt thiết bị từ xa. Ý nghĩa khoa học của đề tài này nằm ở việc “áp dụng những kỹ thuật hiện đại của thế giới vào điều kiện thực tế trong nước”. Việc sử dụng công nghệ GSM, vốn đã có độ phủ sóng trên 95% dân số, làm nền tảng cho việc điều khiển từ xa là một lựa chọn chiến lược, giúp sản phẩm có tính cơ động cao và chi phí vận hành thấp. Đây là bước đệm quan trọng để sinh viên làm quen với các khái niệm của IoT và các hệ thống điều khiển phức tạp hơn trong tương lai.

1.2. Tại sao SMS là giải pháp điều khiển từ xa hiệu quả

Mặc dù các công nghệ như Wi-Fi, 4G/5G đang rất phổ biến, SMS (Short Message Service) vẫn giữ một vai trò quan trọng trong các ứng dụng điều khiển từ xa chuyên biệt. Ưu điểm lớn nhất của SMS là tính độc lập với kết nối Internet. Ở bất cứ đâu có sóng di động, người dùng đều có thể gửi lệnh điều khiển. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng nông nghiệp, công nghiệp hoặc hệ thống an ninh tại các vùng sâu vùng xa. Tài liệu gốc nhấn mạnh: “Việc sử dụng tin nhắn SMS để điều khiển thiết bị có thuận lợi là tiết kiệm chi phí, mang tính cạnh tranh và cơ động cao”. Hơn nữa, SMS có độ tin cậy cao, tin nhắn sẽ được lưu tại trung tâm tin nhắn (SMSC) và gửi lại khi thiết bị nhận có thể kết nối, đảm bảo lệnh điều khiển không bị thất lạc. Đây là yếu tố then chốt giúp SMS trở thành một phương pháp đáng tin cậy cho các đồ án sinh viên.

II. Thách thức chính khi làm đồ án điều khiển thiết bị SMS

Việc thực hiện một đồ án nhà thông minh điều khiển thiết bị điện bằng SMS đặt ra nhiều thách thức cả về phần cứng và phần mềm. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc lựa chọn và tích hợp các linh kiện điện tử. Sinh viên phải có kiến thức về vi điều khiển (như PIC hoặc Arduino), module GSM (phổ biến là SIM900A hoặc SIM800L), và module Relay để đóng ngắt các thiết bị công suất lớn. Việc kết nối sai có thể dẫn đến hỏng hóc linh kiện. Thách thức thứ hai nằm ở việc lập trình hệ thống nhúng. Người lập trình cần nắm vững cách giao tiếp với module GSM thông qua tập lệnh AT Command, xử lý chuỗi ký tự từ tin nhắn văn bản để phân tích lệnh điều khiển, và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Theo tài liệu tham khảo, việc lựa chọn phương án thiết kế giữa việc dùng module GSM SIM900 và một chiếc điện thoại di động cũ cũng là một quyết định quan trọng, bởi “một số loại điện thoại chỉ hỗ trợ lệnh AT ở dạng MODULE PDU nên lập trình rất phức tạp”. Cuối cùng, việc đảm bảo tính bảo mật cho hệ thống là một vấn đề không thể xem nhẹ. Cần có cơ chế xác thực số điện thoại người gửi để ngăn chặn các truy cập trái phép, đảm bảo chỉ chủ nhân mới có thể bật tắt thiết bị, nâng cao tính năng của một hệ thống an ninh cơ bản.

2.1. Vấn đề tích hợp phần cứng và thiết kế mạch điện tử

Thách thức hàng đầu là việc kết hợp các khối chức năng thành một mạch điện tử hoàn chỉnh. Sinh viên cần thiết kế sơ đồ nguyên lý chi tiết, bao gồm khối nguồn, khối vi xử lý, khối giao tiếp GSM và khối công suất (Relay). Khối nguồn phải cung cấp đủ dòng và điện áp ổn định cho module GSM, vốn tiêu thụ dòng điện lớn khi khởi động và kết nối mạng. Việc lựa chọn vi điều khiển, như PIC18F4520 trong tài liệu gốc, đòi hỏi sự cân nhắc về số chân I/O, bộ nhớ và các ngoại vi tích hợp (như UART để giao tiếp với SIM900). Việc kết nối và gỡ lỗi phần cứng thường tốn nhiều thời gian, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng đo kiểm tốt.

2.2. Khó khăn trong lập trình và xử lý lệnh điều khiển

Phần mềm là linh hồn của hệ thống. Thách thức lớn nhất là xây dựng code điều khiển có khả năng đọc, phân tích và thực thi các lệnh điều khiển từ SMS một cách chính xác. Lập trình viên phải xử lý các tình huống ngoại lệ, chẳng hạn như tin nhắn sai cú pháp, tin nhắn từ số lạ, hoặc lỗi từ module GSM. Việc làm chủ tập lệnh AT Command để gửi, nhận và xóa tin nhắn là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu gốc đã chỉ ra sự phức tạp khi “khởi tạo cấu hình mặc định cho modem”, “đọc tin nhắn”, và “gửi tin nhắn” phản hồi. Việc thiết kế lưu đồ thuật toán rõ ràng trước khi viết code là cực kỳ quan trọng để giám sát hệ thống hoạt động một cách logic và tránh các lỗi không đáng có.

III. Bí quyết thiết kế phần cứng cho hệ thống smarthome SMS

Nền tảng của một đồ án nhà thông minh điều khiển thiết bị điện bằng SMS thành công nằm ở việc thiết kế phần cứng ổn định và hiệu quả. Một hệ thống hoàn chỉnh thường bao gồm bốn khối chính: khối xử lý trung tâm, khối giao tiếp GSM, khối công suất và khối nguồn. Khối xử lý trung tâm thường là một vi điều khiển như PIC18F4520 hoặc các bo mạch phát triển phổ biến như Arduino hay Raspberry Pi. Lựa chọn PIC18F4520, như trong tài liệu gốc, mang lại lợi thế về tốc độ xử lý và sự ổn định. Khối giao tiếp GSM là trái tim của việc điều khiển từ xa, với các lựa chọn phổ biến là module GSM SIM900A hoặc SIM800L. Các module này kết nối với vi điều khiển qua giao thức UART để gửi và nhận tập lệnh AT. Cần đặc biệt lưu ý đến việc cung cấp nguồn đủ mạnh cho module GSM, vì dòng khởi động của nó có thể lên tới 2A. Khối công suất sử dụng module Relay để cách ly giữa mạch điều khiển điện áp thấp và các thiết bị điện gia dụng 220V. Việc này đảm bảo an toàn và cho phép hệ thống bật tắt thiết bị có công suất lớn. Cuối cùng, việc thiết kế một mạch điện tử với sơ đồ nguyên lý rõ ràng, bố trí linh kiện hợp lý và chống nhiễu tốt sẽ quyết định độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

3.1. Phân tích vi điều khiển PIC18F4520 và các lựa chọn thay thế

Vi điều khiển PIC18F4520 được chọn trong đồ án tốt nghiệp gốc vì có “tốc độ làm việc lên đến 40MHz, bộ nhớ chương trình 32kbyte và 1536 byte SRAM”. Các thông số này hoàn toàn đủ khả năng xử lý logic điều khiển và giao tiếp với các module ngoại vi. Tuy nhiên, đối với các đồ án sinh viên hiện nay, Arduino (đặc biệt là Arduino Uno/Nano) là một lựa chọn thay thế hấp dẫn nhờ cộng đồng hỗ trợ lớn, thư viện phong phú giúp việc lập trình Arduino trở nên dễ dàng hơn. Đối với các dự án yêu cầu xử lý phức tạp hơn hoặc kết nối Internet, Raspberry Pi lại là một lựa chọn mạnh mẽ hơn, chạy hệ điều hành Linux và có khả năng xử lý đa nhiệm.

3.2. Tích hợp module GSM SIM900A SIM800L vào mạch điện tử

Module GSM, cụ thể là SIM900A hoặc SIM800L, đóng vai trò cầu nối giữa điện thoại người dùng và hệ thống. Module này hoạt động như một chiếc điện thoại di động, có khả năng gửi và nhận SMS, thực hiện cuộc gọi. Việc tích hợp đòi hỏi kết nối chính xác các chân TX, RX của module với các chân RX, TX tương ứng trên vi điều khiển. Một điểm cực kỳ quan trọng là nguồn cấp. Nguồn cho module phải có điện áp khoảng 3.7-4.2V và có khả năng cung cấp dòng đỉnh lên tới 2A. Sử dụng nguồn không đủ mạnh là nguyên nhân phổ biến gây ra hiện tượng module tự khởi động lại hoặc không kết nối được vào mạng.

3.3. Vai trò của module Relay trong việc bật tắt thiết bị điện

Để điều khiển các thiết bị điện gia dụng hoạt động ở điện áp 220V, không thể kết nối trực tiếp chúng với vi điều khiển. Module Relay đóng vai trò như một công tắc điện tử công suất cao, được điều khiển bởi tín hiệu điện áp thấp (thường là 5V) từ vi điều khiển. Khi vi điều khiển xuất tín hiệu mức cao, cuộn hút của relay sẽ đóng tiếp điểm, cho phép dòng 220V đi qua và cấp nguồn cho thiết bị. Ngược lại, tín hiệu mức thấp sẽ ngắt relay. Việc sử dụng relay giúp cách ly hoàn toàn mạch điều khiển và mạch động lực, đảm bảo an toàn cho mạch điện tử và người sử dụng, là thành phần không thể thiếu để thực hiện chức năng bật tắt thiết bị.

IV. Cách lập trình hệ thống điều khiển thiết bị bằng SMS

Phần mềm là yếu tố quyết định sự thông minh của đồ án nhà thông minh: Điều khiển thiết bị điện bằng SMS. Quá trình lập trình tập trung vào việc giao tiếp với module GSM và xử lý logic điều khiển. Cốt lõi của việc giao tiếp là sử dụng tập lệnh AT Command, một bộ các lệnh điều khiển tiêu chuẩn để tương tác với modem. Chương trình trên vi điều khiển (ví dụ PIC hoặc Arduino) sẽ gửi các lệnh AT qua cổng UART đến module GSM để thực hiện các tác vụ như kiểm tra kết nối mạng, đọc tin nhắn văn bản mới, và gửi tin nhắn phản hồi. Một quy trình xử lý tin nhắn điển hình bao gồm các bước: (1) Khởi tạo module GSM. (2) Thường xuyên kiểm tra xem có tin nhắn mới không bằng lệnh AT+CMGL. (3) Nếu có, đọc nội dung tin nhắn bằng lệnh AT+CMGR. (4) Phân tích cú pháp nội dung tin nhắn để xác định thiết bị cần điều khiển và hành động (bật/tắt). (5) Gửi tín hiệu điều khiển đến module Relay tương ứng. (6) Soạn và gửi một tin nhắn SMS phản hồi trạng thái về cho người dùng. (7) Xóa tin nhắn đã xử lý để giải phóng bộ nhớ SIM. Việc xây dựng một code điều khiển có cấu trúc tốt, dựa trên lưu đồ thuật toán chi tiết từ tài liệu gốc, là chìa khóa để hệ thống hoạt động chính xác và ổn định.

4.1. Sử dụng tập lệnh AT Command để giao tiếp với module GSM

Tập lệnh AT Command là ngôn ngữ giao tiếp giữa vi điều khiểnmodule GSM. Các lệnh cơ bản cần nắm vững bao gồm: AT (kiểm tra kết nối), ATE0 (tắt chế độ echo), AT+CMGF=1 (chuyển sang chế độ Text Mode để dễ xử lý tin nhắn), AT+CMGR=<index> (đọc tin nhắn tại vị trí index), AT+CMGS="số_điện_thoại" (gửi tin nhắn), và AT+CMGD=<index> (xóa tin nhắn). Việc lập trình Arduino hay PIC để gửi các chuỗi lệnh này và chờ phản hồi từ module đòi hỏi kỹ năng xử lý chuỗi và giao tiếp nối tiếp (Serial Communication). Nắm vững các lệnh này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng code điều khiển.

4.2. Xây dựng logic code điều khiển để phân tích tin nhắn

Sau khi đọc được nội dung tin nhắn, chương trình cần phân tích cú pháp để hiểu được yêu cầu. Ví dụ, một lệnh điều khiển có thể có dạng BATDEN1 (Bật đèn 1) hoặc TATQUAT2 (Tắt quạt 2). Code điều khiển cần các hàm xử lý chuỗi để tách và so sánh nội dung tin nhắn với các lệnh đã được định nghĩa trước. Đồng thời, chương trình phải kiểm tra số điện thoại gửi đến có nằm trong danh sách được cho phép hay không để tăng cường bảo mật. Logic này cần được thiết kế cẩn thận để tránh nhầm lẫn giữa các lệnh và đảm bảo hệ thống phản hồi chính xác yêu cầu của người dùng, đóng vai trò trung tâm trong giám sát hệ thống.

4.3. Lập trình vi điều khiển gửi tin nhắn SMS phản hồi

Một hệ thống điều khiển từ xa tốt không chỉ thực thi mệnh lệnh mà còn phải phản hồi trạng thái. Sau khi bật tắt thiết bị thành công, vi điều khiển cần gửi một tin nhắn xác nhận về cho người dùng, ví dụ: DA BAT DEN 1. Chức năng này được thực hiện bằng cách gửi lệnh AT+CMGS kèm theo số điện thoại và nội dung tin nhắn phản hồi. Việc này giúp người dùng biết chắc chắn rằng lệnh điều khiển của họ đã được thực hiện, tăng cường sự tin cậy và trải nghiệm người dùng cho toàn bộ hệ thống nhà thông minh.

V. Kết quả và ứng dụng thực tiễn của đồ án nhà thông minh

Một đồ án nhà thông minh: Điều khiển thiết bị điện bằng SMS hoàn chỉnh mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị. Kết quả chính của đề tài, như mô tả trong tài liệu gốc, là một hệ thống có khả năng “điều khiển đóng mở 4 thiết bị” thông qua tin nhắn văn bản. Hệ thống cho phép người dùng bật tắt thiết bị như đèn, quạt, máy bơm nước từ bất kỳ đâu có sóng di động. Chức năng này đặc biệt hữu ích trong các tình huống như quên tắt đèn khi ra khỏi nhà hoặc muốn bật bình nóng lạnh trước khi về. Ngoài ra, hệ thống còn có khả năng “tự động gửi tin nhắn ngược trở lại cho người điều khiển, với nội dung tin nhắn chứa thông tin hoạt động của thiết bị (on/off)”. Tính năng giám sát hệ thống này giúp người dùng luôn nắm được trạng thái thực của các thiết bị. Khả năng ứng dụng của đề tài không chỉ dừng lại ở quy mô gia đình. Nó có thể được mở rộng cho các ứng dụng trong nông nghiệp (điều khiển hệ thống tưới tiêu), công nghiệp (khởi động/dừng máy móc từ xa) hoặc tích hợp thêm cảm biến để trở thành một hệ thống an ninh đơn giản, gửi cảnh báo qua SMS khi phát hiện đột nhập. Đây là một đồ án sinh viên điển hình, không chỉ đạt yêu cầu về mặt học thuật mà còn có tiềm năng thương mại hóa cao.

5.1. Tự động hóa các thiết bị điện gia dụng một cách dễ dàng

Ứng dụng rõ ràng nhất là khả năng tự động hóa việc điều khiển các thiết bị trong nhà. Người dùng có thể thiết lập các kịch bản sử dụng hiệu quả. Ví dụ, gửi một tin nhắn để bật máy điều hòa 15 phút trước khi về đến nhà để có một không gian mát mẻ. Hoặc điều khiển từ xa hệ thống tưới cây trong vườn khi đang đi du lịch. Sự tiện lợi này giúp tiết kiệm thời gian, công sức và đặc biệt là năng lượng điện, như mục tiêu ban đầu của đề tài đã đề ra là “góp phần hạn chế lãng phí điện”. Hệ thống này biến một ngôi nhà bình thường trở nên “thông minh” hơn với chi phí đầu tư ban đầu rất thấp.

5.2. Triển khai hệ thống giám sát và an ninh cơ bản

Bằng cách kết hợp hệ thống với các loại cảm biến khác nhau, chức năng của nó có thể được mở rộng đáng kể. Ví dụ, tích hợp cảm biến chuyển động PIR vào một cổng đầu vào của vi điều khiển. Khi cảm biến phát hiện có chuyển động, hệ thống có thể tự động gửi một tin nhắn văn bản cảnh báo đến số điện thoại của chủ nhà. Tương tự, cảm biến báo khói, cảm biến rò rỉ gas cũng có thể được tích hợp để tạo thành một hệ thống an ninh và an toàn toàn diện. Đây là một hướng phát triển rất tiềm năng, biến đồ án tốt nghiệp thành một sản phẩm an ninh thực thụ.

5.3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của hệ thống điều khiển SMS

Theo mục 5.3 của tài liệu gốc, hệ thống có ưu điểm lớn là chi phí thấp, dễ triển khai và hoạt động ổn định không phụ thuộc vào Internet. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế nhất định. Việc điều khiển bằng cách soạn và gửi tin nhắn văn bản có thể không trực quan và nhanh bằng ứng dụng trên smartphone. Độ trễ trong việc nhận và xử lý tin nhắn phụ thuộc vào nhà mạng. Ngoài ra, hệ thống chỉ có thể xử lý một số lượng lệnh giới hạn và khó mở rộng quy mô lớn so với các giải pháp dựa trên IoT. Nhận thức rõ những điểm này giúp định hướng phát triển và cải tiến sản phẩm trong tương lai.

VI. Hướng phát triển tương lai từ SMS đến IoT vạn vật

Mặc dù đồ án nhà thông minh: Điều khiển thiết bị điện bằng SMS là một giải pháp hiệu quả và thực tiễn, nó chỉ là bước khởi đầu trên con đường chinh phục công nghệ smarthome. Hướng phát triển của đề tài, như được đề cập trong chương 5 của tài liệu gốc, là vô cùng rộng mở và hấp dẫn. Tương lai của các hệ thống nhúng điều khiển là tiến tới IoT, nơi mọi thiết bị đều được kết nối và giao tiếp với nhau qua Internet. Thay vì gửi tin nhắn văn bản, người dùng sẽ tương tác với ngôi nhà thông qua ứng dụng di động trực quan hoặc thậm chí bằng giọng nói. Các module GSM như SIM900A hay SIM800L đều có hỗ trợ GPRS, cho phép thiết bị kết nối Internet và gửi dữ liệu lên các nền tảng đám mây. Việc nâng cấp từ SMS lên GPRS/Internet sẽ khắc phục được nhược điểm về tốc độ và tính tương tác của hệ thống cũ. Hơn nữa, việc tích hợp thêm nhiều loại cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) sẽ giúp hệ thống không chỉ thực hiện lệnh điều khiển một cách bị động mà còn có thể tự động ra quyết định dựa trên môi trường thực tế, tiến gần hơn đến một hệ thống tự động hóa hoàn toàn. Các nền tảng như ArduinoRaspberry Pi cũng cung cấp hệ sinh thái mạnh mẽ để hiện thực hóa những ý tưởng này.

6.1. Nâng cấp hệ thống với kết nối GPRS và nền tảng IoT

Hướng phát triển tự nhiên nhất là tận dụng khả năng GPRS có sẵn trên các module GSM. Thay vì chỉ gửi SMS, vi điều khiển có thể được lập trình để gửi dữ liệu trạng thái thiết bị lên một máy chủ hoặc một nền tảng IoT (như Blynk, ThingsBoard). Người dùng sau đó có thể giám sát hệ thốngđiều khiển từ xa thông qua một giao diện web hoặc ứng dụng di động. Điều này mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn, cho phép điều khiển đồng thời nhiều thiết bị và xem dữ liệu lịch sử hoạt động, mở ra một kỷ nguyên mới cho các đồ án nhà thông minh.

6.2. Tích hợp đa dạng cảm biến để tăng cường tính thông minh

Một ngôi nhà thông minh thực thụ phải có khả năng “cảm nhận” môi trường xung quanh. Việc tích hợp thêm các cảm biến như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, chất lượng không khí... sẽ giúp hệ thống trở nên chủ động hơn. Ví dụ, hệ thống có thể tự động bật điều hòa khi nhiệt độ phòng vượt quá 30°C, hoặc tự động kéo rèm khi trời tối. Các cảm biến này cung cấp dữ liệu đầu vào cho vi điều khiển, cho phép nó thực hiện các kịch bản tự động hóa phức tạp mà không cần sự can thiệp của con người, biến nó thành một hệ thống nhúng thông minh thực sự.

6.3. So sánh PIC với Arduino và Raspberry Pi cho đồ án tương lai

Trong khi PIC là lựa chọn tốt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sự ổn định, ArduinoRaspberry Pi lại chiếm ưu thế trong các đồ án sinh viên và phát triển sản phẩm mẫu (prototyping). Lập trình Arduino đơn giản hơn với ngôn ngữ C++ được trừu tượng hóa và vô số thư viện hỗ trợ. Raspberry Pi, với sức mạnh của một máy tính mini, phù hợp cho các dự án yêu cầu xử lý dữ liệu phức tạp, thị giác máy tính, hoặc chạy các dịch vụ web. Việc lựa chọn nền tảng phù hợp sẽ phụ thuộc vào quy mô và yêu cầu cụ thể của từng đồ án nhà thông minh trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Dẫn nhập. Trịnh Thị Khánh Ly Lớp: Đ5 – CNTĐ 10 Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại Chương 2: Cơ sở lý thuyết chung. Chương 3: Thiết kế và thi công phần cứng hệ thống điều khiển. Chương 4: Thiết kế và thi công phần mềm hệ thống điều khiển.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển của đề tài. Phụ lục và tài liệu tham khảo.8 Phương tiện nghiên cứu. Nhóm sử dụng sách giáo khoa, máy tính để truy cập mạng tìm kiếm thông tin, các thiết bị dùng để thiết kế và thi công mạch.9 Phương pháp nghiên cứu. Trong đề tài này, nhóm đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu:  Phương pháp tham khảo tài liệu: bằng cách thu thập thông tin từ sách, tạp chí về điện tử, viễn thông, truy cập từ mạng internet, các đồ án của khóa trước.

 Phương pháp quan sát: khảo sát một số mạch điện từ mạng internet, khảo sát các điện thoại di động để chọn lựa phương án thiết kế sau này.  Phương pháp thực nghiệm: từ những ý tưởng và kiến thức của nhóm, kết hợp sự hướng dẫn của giáo viên, nhóm đã lắp ráp thử nghiệm nhiều dạng mạch khác nhau để từ đó chọn lọc những mạch điện tối ưu. Trịnh Thị Khánh Ly Lớp: Đ5 – CNTĐ 11 Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại CHƯƠNG II CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHUNG 2.1 Tổng quan về công nghệ GSM.1 Giới thiệu về công nghệ GSM. GSM (Global System for Mobile communication) là hệ thống thông tin di động số toàn cầu, là công nghệ không dây thuộc thế hệ 2G (second generation) có cấu trúc mạng tế bào, cung cấp dịch vụ truyền giọng nói và chuyển giao dữ liệu chất lượng cao với các băng tần khác nhau: 400Mhz, 900Mhz, 1800Mhz và 1900Mhz, được tiêu chuẩn Viễn thông Châu Âu (ETSI) quy định.

GSM là một hệ thống có cấu trúc mở nên hoàn toàn không phụ thuộc vào phần cứng, người ta có thể mua thiết bị từ nhiều hãng khác nhau. Do nó hầu như có mặt khắp mọi nơi trên thế giới nên khi các nhà cung cấp dịch vụ thực hiện việc ký kết roaming với nhau nhờ đó mà thuê bao GSM có thể dễ dàng sử dụng máy điện thoại GSM của mình bất cứ nơi đâu. Mặt thuận lợi to lớn của công nghệ GSM là ngoài việc truyền âm thanh với chất lượng cao còn cho phép thuê bao sử dụng các cách giao tiếp khác rẻ tiền hơn đó là tin nhắn SMS. Ngoài ra để tạo thuận lợi cho các nhà cung cấp dịch vụ thì công nghệ GSM được xây dựng trên cơ sở hệ thống mở nên nó dễ dàng kết nối các thiết bị khác nhau từ các nhà cung cấp thiết bị khác nhau.

Nó cho phép nhà cung cấp dịch vụ đưa ra tính năng roaming cho thuê bao của mình với các mạng khác trên toàn thế giới. Và công nghệ GSM cũng phát triển thêm các tính năng truyền dữ liệu như GPRS và sau này truyền với tốc độ cao hơn sử dụng EDGE. GSM hiện chiếm 85% thị trường di động với 2,5 tỷ thuê bao tại 218 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các mạng thông tin di động GSM cho phép có thể roaming với nhau do đó những máy điện thoại di động GSM của các mạng GSM khác nhau ở có thể sử dụng được nhiều nơi trên thế giới.

Trịnh Thị Khánh Ly Lớp: Đ5 – CNTĐ 12 Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại 2.2 Đặc điểm của công nghệ GSM. - Cho phép gởi và nhận những mẫu tin nhắn văn bản bằng kí tự dài đến 126 kí tự. - Cho phép chuyển giao và nhận dữ liệu, FAX giữa các mạng GSM với tốc độ hiện hành lên đến 9. - Tính phủ sóng cao: Công nghệ GSM không chỉ cho phép chuyển giao trong toàn mạng mà còn chuyển giao giữa các mạng GSM trên toàn cầu mà không có một sự thay đổi, điều chỉnh nào.

Đây là một tính năng nổi bật nhất của công nghệ GSM(dịch vụ roaming). - Sử dụng công nghệ phân chia theo thời gian TDM (Time division multiplexing ) để chia ra 8 kênh full rate hay 16 kênh haft rate. - Công suất phát của máy điện thoại được giới hạn tối đa là 2 watts đối với băng tần GSM 850/900Mhz và tối đa là 1 watts đối với băng tần GSM 1800/1900Mhz. - Mạng GSM sử dụng 2 kiểu mã hoá âm thanh để nén tín hiệu âm thanh 3,1khz đó là mã hoá 6 và 13kbps gọi là Full rate (13kbps) và haft rate (6kbps).3 Cấu trúc của mạng GSM 2.1 Cấu trúc tổng quát Hệ thống GSM được chia thành nhiều hệ thống con như sau: - Phân hệ chuyển mạch NSS (Network Switching Subsystem).

- Phân hệ trạm gốc BSS (Base Station Subsystem). - Phân hệ bảo dưỡng và khai thác OSS (Operation Subsystem). - Trạm di động MS (Mobile Station). Trịnh Thị Khánh Ly Lớp: Đ5 – CNTĐ 13 Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại Hình 2.1 Cấu trúc mạng GSM.2 Các thành phần của công nghệ mạng GSM.2 : Các thành phần mạng GSM GVHD: NCS.

Trịnh Thị Khánh Ly Lớp: Đ5 – CNTĐ 14 Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại Các thành phần trong mạng GSM:  AUC (): Trung tâm nhận thức  ULR (): Bộ ghi định vị tạm trú.  HLR (): Bộ ghi định vị thường trú.  EIR (): bộ ghi nhận dạng thiết bị  MSC (): Trung tâm chuyển mạch các dịch vụ mạng.  BSC (): Bộ điều khiển trạm gốc  BTS (): Trạm thu phát gốc.

 NSS (): Phân hệ chuyển mạch  BSS (): Phân hệ trạm gốc  MS (): Trạm di động.  OSS (): Phân hệ khai thác bảo dưỡng.  PSPDN (): Mạng số liệu công cộng chuyển mạch gói  CSPDN (): Mạng số liệu công cộng chuyển mạch kênh  PSTN (): Mạng điện thoại chuyển mạch công cộng.  PLMN (): Mạng di động mặt đất.

 ISDN (): Mạng số dịch vụ tích hợp.4 Sự phát triển của công nghệ GSM ở Việt Nam Công nghệ GSM đã vào Việt Nam từ năm 1993. Hiện nay, ba nhà cung c ấp di động công nghệ GSM lớn nhất của Việt Nam là VinaPhone, MobiFone và Viettel Mobile, cũng là những nhà cung cấp chiếm thị phần nhiều nhất trên thị trường với số lượng thuê bao mới tăng chóng mặt trong thời gian vừa qua. Hiện nay có đến hơn 85% người dùng hiện nay đang là khách hàng của các nhà cung cấp dịch vụ theo công nghệ GSM. Cho tới thời điểm này, thị trường thông tin di động của Việt Nam đã có khoảng 120 triệu thuê bao di động.

Khi mà ba “đại gia” di động của Việt Nam là VinaPhone, MobiFone và Viettel đều tăng trưởng rất nóng với số lượng thuê bao mỗi ngày phát triển được lên tới hàng trăm ngàn thuê bao. Trịnh Thị Khánh Ly Lớp: Đ5 – CNTĐ 15 Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại 2.2 Tổng quan về SMS.1 Giới thiệu về SMS. SMS là từ viết tắt của Short Message Service. Đó là một công nghệ cho phép gửi và nhận các tin nhắn giữa các điện thoại với nhau.

SMS xuất hiện đầu tiên ở Châu Âu vào năm 1992. Ở thời điểm đó, nó bao gồm cả các chuẩn về GSM (Global System for Mobile Communication). Một thời gian sau đó, nó phát triển sang công nghệ wireless như CDMA và TDMA. Các chuẩn GSM và SMS có nguồn gốc phát triển bởi ETSI (European Telecommunication Standards Institute).

Ngày nay 3GPP (Third Generation Partnership Project) đang giữ vai trò kiểm soát về sự phát triển và duy trì các chuẩn GSM và SMS. Như chính tên đầy đủ của SMS là Short Message Service, dữ liệu có thể được lưu giữ bởi một SMS là rất giới hạn. Một SMS có thể chứa tối đa là 140 byte (1120 bit) dữ liệu. Vì vậy,một SMS có thể chứa:  160 ký tự nếu mã hóa ký tự 7 bit được sử dụng (phù hợp với mã hóa các ký tự latin như alphatet của tiếng Anh).

 70 ký tự nếu như mã hóa ký tự 16 bit Unicode UCS2 được sử dụng (dùng cho các ký tự không phải mã latin như chữ Trung Quốc…) SMS dạng text hỗ trợ nhiều ngôn ngữ khác nhau. Nó có thể hoạt động tốt với nhiều ngôn ngữ mà có hỗ trợ mã Unicode, bao gồm Arabic, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc… Bên cạnh gửi tin nhắn dạng text thì tin nhắn còn có thể mang dữ liệu dạng galery. Nó cho phép gửi nhạc chuông, hình ảnh cùng nhiều tiện ích khác…tới điện thoại khác.2 Cấu trúc một tin nhắn SMS. Nội dung của 1 tin nhắn SMS khi được gửi đi chia làm 5 phần như sau: Hình 2.3 : Cấu trúc của 1 tin nhắn SMS GVHD: NCS.

Trịnh Thị Khánh Ly Lớp: Đ5 – CNTĐ 16 Đồ án tốt nghiệp Điều khiển các thiết bị điện gia dụng bằng điện thoại - Instructions to air interface: chỉ thị dữ liệu kết nối với air interface (giao diện không khí). - Instructions to SMSC: chỉ thị dữ liệu kết nối với trung tâm tin nhắn SMSC. - Instructions to handset: chỉ thị dữ liệu kết nối bắt tay - Instructions to SIM (optional): chỉ thị dữ liệu kết nối, nhận biết SIM. - Message body: nội dung tin nhắn SMS.3 Ưu điểm của SMS - Tin nhắn có thể được gửi và đọc tại bất kỳ thời điểm nào - Tin nhắn SMS có thể được gửi tới các điện thoại dù chúng đang bị tắt nguồn.

- Ít gây phiền phức trong khi bạn vẫn có thể giữ liên lạc với người khác - Được sử dụng trên các điện thoại di động khác nhau và có thể gửi cùng mạng hoặc khác mạng đều được. - Phù hợp với các ứng dụng wireless sử dụng cùng với nó như: chức năng SMS được hỗ trợ 100% bởi các điện thoại sử dụng công nghệ GSM; có thể gửi nhạc chuông, hình ảnh…; hỗ trợ chi trả các dịch vụ trực tuyến download nhạc chuông… 2.4 Tin nhắn SMS chuỗi/tin nhắn SMS dài. Để khắc phục khuyết điểm mang lượng giới hạn dữ liệu, một mở rộng mới ra đời đó là SMS chuỗi (SMS dài). Một SMS dạng text dài có thể chứa nhiều hơn 160 ký tự theo chuẩn dùng trong tiếng Anh.

SMS chuỗi có cơ cấu hoạt động như sau: điện tho ại di động sẽ chia tin nhắn dài ra thành nhiều phần nhỏ và sau đó gửi các phần nhỏ này như tin nhắn SMS đơn. Khi các tin nhắn SMS này đã được gửi tới đích hoàn toàn thì nó sẽ được kết hợp lại với nhau trên máy di động của người nhận. Khó khăn của SMS chuỗi là nó ít được hỗ trợ nhiều so với SMS ở các thiết bị có sử dụng sóng wireless.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ