Đồ Án Môn Học: Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Băng Tải

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu môn học thiết kế kỹ thuật đề tài thiết kế hệ thống dẫn động băng tải 2, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Kỹ Thuật Cơ Kỹ Thuật
112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỒ ÁN

1.1. Giới thiệu hệ thống dẫn động băng tải

2. CHƯƠNG 2: CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN

2.1. Công suất cần thiết của động cơ

2.2. Các thông số kỹ thuật của hệ thống truyền động

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CÁC BỘ TRUYỀN XÍCH

3.1. Số liệu ban đầu

3.2. Chọn số răng đĩa xích

3.3. Xác định bước xích

3.4. Xác định khoảng cách trục và số mắt xích

3.5. Kiểm nghiệm bước xích

3.6. Kiểm nghiệm hệ số an toàn

3.7. Kiểm nghiệm áp lực trong bản lề xích

3.8. Kiểm tra độ bền tiếp xúc

3.9. Thông số bộ truyền xích

3.10. Xác định kích thước bộ truyền xích

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CÁC BÁNH RĂNG

4.1. Số liệu ban đầu

4.2. Chọn vật liệu và ứng suất cho phép

4.3. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng trụ cấp nhanh

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án thiết kế hệ thống dẫn động băng tải

Một đồ án kỹ thuật về thiết kế hệ thống dẫn động băng tải là một bài tập học thuật toàn diện, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức từ nhiều môn học nền tảng như Chi tiết máy, Vẽ kỹ thuật, và Cơ học vật rắn. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một hệ thống cơ khí hoàn chỉnh, có khả năng biến chuyển động quay từ động cơ điện 3 pha thành chuyển động tịnh tiến của băng tải để vận chuyển vật liệu. Cấu trúc của một hệ thống điển hình bao gồm động cơ, khớp nối trục, hộp giảm tốc, bộ truyền động ngoài (như bộ truyền xích), và cụm băng tải. Quá trình thực hiện đòi hỏi sinh viên phải nắm vững từ lý thuyết tính toán hệ dẫn động cơ khí đến kỹ năng thực hành trên các phần mềm CAD như AutoCAD hoặc Solidworks. Tầm quan trọng của đồ án không chỉ nằm ở việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào một bài toán thực tế mà còn ở việc rèn luyện tư duy thiết kế, khả năng tra cứu tài liệu, và kỹ năng trình bày một thuyết minh đồ án băng tải chuyên nghiệp. Đây là bước đệm quan trọng, chuẩn bị cho các công việc kỹ thuật sau khi tốt nghiệp, nơi các hệ thống băng tải được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực công nghiệp từ khai khoáng, chế biến thực phẩm đến logistics. Việc hoàn thành tốt đồ án này chứng tỏ năng lực phân tích, tính toán và giải quyết vấn đề kỹ thuật một cách có hệ thống và khoa học, đồng thời chú trọng đến các yếu tố về an toàn lao động trong vận hành.

1.1. Phân tích cấu tạo hệ thống băng tải và nguyên lý vận hành

Một hệ thống dẫn động băng tải tiêu chuẩn có cấu tạo hệ thống băng tải gồm năm thành phần chính. Nguồn động lực là động cơ điện 3 pha không đồng bộ (1), cung cấp công suất cho toàn hệ thống. Động năng được truyền qua khớp nối trục đàn hồi (2) đến trục vào của hộp giảm tốc (3). Khớp nối có vai trò giảm chấn và bù sai lệch tâm giữa các trục. Hộp giảm tốc, thường là loại bánh răng trụ hai cấp, có nhiệm vụ thay đổi mô men xoắn và giảm tốc độ quay để đạt vận tốc phù hợp. Năng lượng tiếp tục được truyền ra ngoài qua bộ truyền xích ống con lăn (4), làm quay tang chủ động. Cuối cùng, chuyển động quay của tang được biến thành chuyển động tịnh tiến của băng tải (5), thực hiện nhiệm vụ vận chuyển vật liệu. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự truyền và biến đổi năng lượng cơ học một cách tuần tự, đảm bảo băng tải di chuyển với vận tốc và lực kéo theo yêu cầu thiết kế.

1.2. Tầm quan trọng của đồ án chi tiết máy trong ngành cơ khí

Đồ án môn học, đặc biệt là đồ án chi tiết máy, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Nó không chỉ là một bài kiểm tra kiến thức mà còn là một dự án mô phỏng quy trình thiết kế kỹ thuật thực tế. Thông qua việc thực hiện đồ án, sinh viên phải kết hợp kiến thức từ các môn như Vẽ kỹ thuật để tạo ra bản vẽ lắpbản vẽ chi tiết, Sức bền vật liệu để chọn vật liệu chế tạo và kiểm nghiệm bền cho các chi tiết như trục, bánh răng. Quá trình này giúp sinh viên hiểu sâu sắc về mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn, từ việc tính toán công suất động cơ đến việc lựa chọn ổ lăn và các chi tiết tiêu chuẩn. Đây là cơ hội để sinh viên làm quen với việc tra cứu tiêu chuẩn, sổ tay kỹ thuật và áp dụng các quy trình tính toán phức tạp, qua đó nâng cao năng lực giải quyết vấn đề một cách toàn diện.

II. Cách xác định thông số đầu vào cho đồ án dẫn động băng tải

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án kỹ thuật là xác định chính xác các thông số đầu vào. Đối với thiết kế hệ thống dẫn động băng tải, các dữ liệu ban đầu thường bao gồm lực vòng trên băng tải (F) và vận tốc băng tải (v). Ví dụ, một đề tài có thể yêu cầu F = 8000 N và v = 0.9 m/s. Từ các thông số này, nhiệm vụ của người thiết kế là tiến hành tính toán hệ dẫn động cơ khí một cách chi tiết. Đầu tiên, cần tính toán công suất làm việc trên trục công tác (trục tang) và sau đó xác định công suất cần thiết trên trục động cơ bằng cách tính toán hiệu suất toàn hệ thống. Hiệu suất này là tích của hiệu suất các bộ phận riêng lẻ như bộ truyền xích, hộp giảm tốc, các cặp ổ lănkhớp nối trục. Tiếp theo, cần xác định số vòng quay sơ bộ của động cơ dựa trên số vòng quay của trục công tác và tỷ số truyền chung của hệ thống. Dựa trên công suất cần thiết và số vòng quay sơ bộ, người thiết kế sẽ lựa chọn một động cơ điện 3 pha phù hợp từ catalog tiêu chuẩn. Việc lựa chọn chính xác các thông số ban đầu và tính toán sơ bộ này sẽ quyết định tính khả thi và hiệu quả của toàn bộ thiết kế, tạo tiền đề cho các bước thiết kế chi tiết các bộ truyền và chi tiết máy sau này.

2.1. Phương pháp tính toán công suất động cơ và hiệu suất hệ thống

Công suất trên trục công tác (P_ct) được xác định bằng công thức P_ct = (F * v) / 1000 (kW). Để tìm công suất cần thiết của động cơ (P_dct), phải tính đến hiệu suất toàn hệ thống (η). Hiệu suất này được tính bằng tích hiệu suất của các thành phần: η = η_khớp_nối * η_ổ_lăn^n * η_bánh_răng^m * η_xích. Các giá trị hiệu suất này được tra từ tài liệu kỹ thuật, ví dụ η_xích ≈ 0.93, η_bánh_răng_trụ ≈ 0.97, η_ổ_lăn ≈ 0.99. Sau khi có hiệu suất tổng, công suất động cơ được tính bằng: P_dct = P_ct / η. Quá trình tính toán công suất động cơ này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo động cơ được chọn không bị quá tải nhưng cũng không quá dư thừa gây lãng phí. Theo tài liệu gốc của SVTH Ngô Chí Dũng, với các thông số ban đầu, công suất cần thiết tính được là 9.026 kW.

2.2. Kỹ thuật phân phối tỷ số truyền cho toàn hệ thống dẫn động

Sau khi chọn được động cơ với số vòng quay đồng bộ (n_đb), bước tiếp theo là phân phối tỷ số truyền (U) cho toàn hệ thống. Tỷ số truyền chung được tính bằng U_chung = n_đb / n_ct, trong đó n_ct là số vòng quay trên trục công tác. Tỷ số truyền chung này sau đó được phân chia cho các bộ phận trung gian, bao gồm hộp giảm tốc (U_hgt) và bộ truyền xích ngoài (U_xích), sao cho U_chung = U_hgt * U_xích. Tỷ số truyền của bộ truyền xích thường được chọn sơ bộ trong khoảng 2 đến 5. Đối với hộp giảm tốc hai cấp, tỷ số truyền của hộp (U_hgt) lại được phân phối tiếp cho cấp nhanh (U_nhanh) và cấp chậm (U_chậm). Việc phân phối hợp lý đảm bảo kích thước các bộ truyền cân đối, tối ưu hóa kết cấu và hiệu quả làm việc. Đây là một bước quan trọng trong việc xây dựng sơ đồ động học cho hệ thống.

III. Hướng dẫn thiết kế các bộ truyền trong hệ dẫn động băng tải

Sau khi hoàn thành phân tích động học, giai đoạn tiếp theo là thiết kế chi tiết các bộ truyền, một phần cốt lõi trong thuyết minh đồ án băng tải. Quá trình này bắt đầu với việc thiết kế bộ truyền ngoài, thường là bộ truyền xích ống con lăn. Các bước tính toán bao gồm chọn số răng đĩa xích, xác định bước xích dựa trên công suất tính toán, và kiểm nghiệm độ bền của xích theo các điều kiện an toàn, áp suất bản lề và độ bền tiếp xúc. Tiếp theo là phần phức tạp nhất: thiết kế hộp giảm tốc. Đối với hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp, cần phải tính toán chi tiết cho cả hai cặp bánh răng cấp nhanh và cấp chậm. Quy trình bao gồm việc chọn vật liệu chế tạo (ví dụ thép 40Cr), xác định ứng suất cho phép, tính toán sơ bộ khoảng cách trục, và từ đó xác định các thông số hình học của bánh răng như mô-đun và số răng. Tất cả các thông số sau đó phải được kiểm nghiệm lại về độ bền tiếp xúc và độ bền uốn để đảm bảo khả năng làm việc lâu dài và an toàn. Các tính toán này đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và khả năng tra cứu các bảng biểu, công thức tiêu chuẩn trong các tài liệu chuyên ngành về đồ án chi tiết máy.

3.1. Quy trình tính toán và thiết kế bộ truyền xích ống con lăn

Thiết kế bộ truyền xích bắt đầu bằng việc chọn số răng đĩa xích dẫn (z1), thường là một số lẻ để xích mòn đều. Từ tỷ số truyền đã phân phối, tính số răng đĩa bị dẫn (z2). Bước xích (p) được chọn dựa trên công suất tính toán (P_t), có xét đến các hệ số điều kiện làm việc. Sau đó, xác định khoảng cách trục (a) và số mắt xích (X). Cuối cùng, thực hiện các bước kiểm nghiệm quan trọng: kiểm nghiệm hệ số an toàn về tải trọng phá hủy, kiểm nghiệm áp suất trong bản lề và kiểm tra độ bền tiếp xúc bề mặt con lăn và răng đĩa. Các thông số hình học của đĩa xích như đường kính vòng chia, vòng đỉnh và vòng đáy cũng được xác định để phục vụ cho việc tạo bản vẽ chi tiết.

3.2. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng trụ trong hộp giảm tốc

Thiết kế bánh răng trong hộp giảm tốc là một công việc phức tạp. Đầu tiên, chọn vật liệu chế tạo và phương pháp nhiệt luyện để xác định ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn cho phép. Dựa trên mô men xoắn và tỷ số truyền của từng cấp, tiến hành tính toán sơ bộ khoảng cách trục (a_w). Từ đó, xác định mô-đun (m) và số răng (z) cho cặp bánh răng. Một khi các thông số hình học cơ bản đã được xác định, cần phải kiểm nghiệm lại độ bền. Ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn thực tế trên răng được tính toán và so sánh với giá trị cho phép. Quá trình này đảm bảo bánh răng không bị tróc rỗ bề mặt hoặc gãy vỡ trong quá trình làm việc, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy cho toàn bộ hộp giảm tốc.

IV. Bí quyết thiết kế trục chọn ổ lăn và các chi tiết máy khác

Hoàn thiện thiết kế hệ thống dẫn động băng tải không chỉ dừng lại ở các bộ truyền mà còn bao gồm việc thiết kế các chi tiết máy quan trọng khác như trục và ổ lăn. Thiết kế trục là một bài toán tổng hợp, đòi hỏi phải xác định chính xác các lực tác dụng lên trục từ các bộ truyền bánh răng và xích. Dựa trên sơ đồ lực, người thiết kế sẽ vẽ biểu đồ mô men uốn và mô men xoắn dọc theo trục. Từ đó, đường kính tại các tiết diện nguy hiểm được tính toán sơ bộ. Sau khi định hình kết cấu trục, bước quan trọng nhất là kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi. Hệ số an toàn tại các vị trí lắp bánh răng, ổ lăn phải lớn hơn giá trị cho phép để đảm bảo trục không bị phá hủy sau một thời gian làm việc. Song song với thiết kế trục là việc lựa chọn ổ lăn (bạc đạn). Ổ lăn được chọn dựa trên đường kính trong (lắp với ngõng trục), tải trọng hướng tâm và tải trọng dọc trục. Khả năng tải động của ổ phải được kiểm tra để đảm bảo tuổi thọ làm việc yêu cầu. Các chi tiết phụ khác như then, khớp nối trục, vỏ hộp, và các chi tiết lắp ghép cũng cần được lựa chọn và thiết kế theo tiêu chuẩn, góp phần tạo nên một bản vẽ lắp hoàn chỉnh và chính xác.

4.1. Phương pháp thiết kế và kiểm nghiệm bền mỏi cho trục truyền

Quá trình thiết kế trục bắt đầu bằng việc tính toán sơ bộ đường kính dựa trên mô men xoắn truyền qua. Sau khi xác định các lực tác dụng từ bánh răng và đĩa xích, các phản lực tại gối đỡ (ổ lăn) được tính toán. Biểu đồ mô men uốn và mô men xoắn tổng hợp được xây dựng. Đường kính tại các tiết diện được tính toán lại dựa trên mô men tương đương. Bước quyết định là kiểm nghiệm bền mỏi. Tại các tiết diện có sự thay đổi đường kính hoặc có rãnh then, hệ số an toàn được tính toán theo công thức tổng hợp, có xét đến các yếu tố như hệ số tập trung ứng suất, kích thước và chất lượng bề mặt. Việc kiểm nghiệm này đảm bảo trục hoạt động ổn định dưới tải trọng dao động.

4.2. Hướng dẫn chọn ổ lăn then và các chi tiết ghép nối tiêu chuẩn

Việc lựa chọn ổ lăn phụ thuộc vào tải trọng và số vòng quay. Dựa vào lực hướng tâm và dọc trục đã tính ở phần thiết kế trục, tải trọng động quy ước (Q) được xác định. Tuổi thọ làm việc yêu cầu (Lh, tính bằng giờ) được chuyển đổi thành số triệu vòng quay (L). Khả năng tải động tính toán (C_tính) được so sánh với khả năng tải động của ổ lăn trong catalog (C_catalog). Điều kiện là C_catalog ≥ C_tính. Đối với then, việc lựa chọn dựa trên đường kính trục và mô men xoắn. Kích thước then (b, h) được chọn theo tiêu chuẩn. Sau đó, then được kiểm nghiệm bền dập và bền cắt để đảm bảo không bị biến dạng hoặc phá hủy khi truyền tải.

V. Hoàn thiện đồ án Bản vẽ kỹ thuật và quy trình bảo trì

Giai đoạn cuối cùng của đồ án thiết kế hệ thống dẫn động băng tải là chuyển hóa các kết quả tính toán thành các sản phẩm kỹ thuật cụ thể, bao gồm bộ bản vẽ kỹ thuật và tài liệu thuyết minh đồ án băng tải. Việc xây dựng bản vẽ được thực hiện trên các phần mềm CAD chuyên dụng như AutoCAD hoặc Solidworks. Bộ bản vẽ phải bao gồm bản vẽ lắp chung của toàn bộ hệ thống, bản vẽ lắp hộp giảm tốc, và các bản vẽ chi tiết của những bộ phận quan trọng cần gia công như trục, bánh răng. Các bản vẽ này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về trình bày, kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật. Bên cạnh đó, nội dung thuyết minh cần trình bày đầy đủ các quy trình bôi trơn, quy cách lắp ghép, và đặc biệt là các biện pháp an toàn lao động trong vận hành. Một phần không thể thiếu là hướng dẫn bảo trì băng tải và hệ thống dẫn động, bao gồm các công việc kiểm tra định kỳ dầu bôi trơn, độ căng của bộ truyền xích, và tình trạng hoạt động của ổ lăn. Hoàn thành tốt giai đoạn này không chỉ thể hiện khả năng tính toán mà còn cả kỹ năng trình bày kỹ thuật và tư duy về vòng đời sản phẩm một cách chuyên nghiệp.

5.1. Kỹ thuật xây dựng bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết bằng CAD

Việc sử dụng phần mềm CAD như AutoCAD là kỹ năng bắt buộc. Bản vẽ lắp phải thể hiện được vị trí tương quan của tất cả các chi tiết, từ động cơ điện 3 pha, khớp nối trục, hộp giảm tốc đến cụm băng tải. Nó phải có bảng kê chi tiết, chỉ rõ tên gọi, số lượng và vật liệu chế tạo của từng bộ phận. Bản vẽ chi tiết dành cho các chi tiết gia công như trục và bánh răng, phải thể hiện đầy đủ các kích thước, dung sai hình học, độ nhám bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật khác. Sự chính xác của các bản vẽ này quyết định trực tiếp đến khả năng lắp ráp và hoạt động chính xác của hệ thống trong thực tế.

5.2. Tầm quan trọng của bôi trơn bảo trì và an toàn lao động

Một thiết kế tốt phải đi kèm với một kế hoạch vận hành hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp bôi trơn (ngâm dầu, phun dầu) cho hộp giảm tốcbộ truyền xích là tối quan trọng để giảm mài mòn và tăng tuổi thọ. Lịch trình bảo trì băng tải định kỳ, bao gồm kiểm tra mức dầu, độ chùng xích, và tình trạng của các con lăn đỡ băng, giúp ngăn ngừa sự cố và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Cuối cùng, các quy định về an toàn lao động trong vận hành như che chắn các bộ phận chuyển động, quy trình khởi động và dừng máy an toàn phải được nêu rõ trong tài liệu thuyết minh. Đây là những yếu tố thể hiện trách nhiệm và sự chuyên nghiệp của người kỹ sư thiết kế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Đồ án môn học thiết kế kỹ thuật đề tài thiết kế hệ thống dẫn động băng tải 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỎ ÁN 1. - Giới thiệu hệ thống dẫn động băng tải Hệ thống dẫn động băng tải là một thiết bị xử lí vật liệu cơ khí di chuyên hàng hóa, vật tư từ nơi này đến nơi khác trong một đường dẫn xác định trước bằng cách sử dụng công suất từ một động cơ truyền động cho băng tải di chuyên thông qua một hộp giảm tốc đề điều chỉnh vận tốc cho phù hợp. Với mục đích là biến chuyền động quay của trục tang trồng băng tải thành chuyển động tịnh tiễn của băng tải để di chuyển sản phâm hoặc di chuyền sản phẩm ra khỏi dây chuyền để tiễn hành khâu đóng gói. Câu tạo của hệ thống A gom: - _ Động cơ điện: Cung cấp công suất cho hệ thông hoạt động.

Động cơ không đẳng bộ vượng - 5 Bạc đạo.fi : So Là 0 xếp \ ly đều séc = — " ule i à Hình 1. Động cơ điện - Nối trục đàn hồi: Là một bộ phận nổi trục của động cơ với trục sơ cấp của hộp giảm tốc. Khi động cơ hoạt động, trục động cơ sé tang tốc đột ngột, do đó noi trục có nhiệm vụ đàn hồi, giảm chan, giup truc so cap hoạt động êm hơn, trục sơ cấp sẽ có thời gian tăng tốc đề bằng với tốc độ của trục động cơ. 20mm Ñ: aon _—®< a>: Hình 1.

Khớp nỗi trục đàn hồi SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS. Vũ Công Hòa - _ Hộp giảm tốc: Thay đối tỷ số truyền từ trục động cơ đến trục tang trồng đề băng tải có được vận tốc thích hợp. Hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp khai triển - _ Bộ truyền xích ống con lăn: Dùng để nối trục tang trồng băng tải giúp băng tải di chuyên. Má xích ngoài Má xích trong Hình 1.

Cầu tạo xích ống con lăn - Bang tải: Trục băng tải chuyển động quay làm băng tải chuyên động tịnh tiền theo một chiều xác định để di chuyển sản phẩm. Băng tải đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng liên quan đến việc vận chuyển từ vật liệu nhẹ đến vật liệu nặng hoặc cong kênh. Hệ thống băng tải cho phép vận chuyển nhanh chóng và hiệu quá đối với nhiều loại vật liệu. Bang tải SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS.

Nguyên lý hoạt động Hệ thống dẫn động băng tải sử dụng động cơ (1) làm nguồn cung cấp công suất cho hệ thống hoạt động, qua nồi trục đàn hồi (2) tới trục sơ cấp của hộp giảm tốc (3) tại hộp giảm tốc sẽ có nhiệm vụ thay đổi momen xoắn cũng như vận tốc quay đề có được momen quay, vận tốc thích hợp tại đầu ra hộp giảm tốc là trục thứ cấp, công suất tiếp tục được truyền đến bộ truyền xích ống con lăn (4) làm quay trục tang trong bang tải từ đó làm cho băng tai (5) di chuyền tịnh tiền, tại đó sẽ giúp ta đưa sản phẩm ra khỏi dây chuyên. Sơ đồ hệ thống dẫn động băng tải Dưới đây là hình ảnh ứng dụng của băng tải: Hình 1. Băng tải xích vận Hình 1. Băng tải xích vận chuyền nước uông chuyên dang tam SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS.

Vũ Công Hòa CHUONG 2: CHON DONG CO VA PHAN PHOI TY SO TRUYEN 2.1 Công suất cần thiết của động cơ Dựa vào công thức 3.4 trang 94 tài liệu [1], taxac dinh được công suất làm việc — công suất trên trục tang: _ Fw 8000x0.2 kW 1000 1000 Trong do: F là lực vòng trên băng tải, NV v là van toc xich tai, m/s Fula céng suat trén dia xich, kW Hiệu suất của bộ truyền của hệ thống trên được xác định: 1 =n, XN, Xn Xng XN, Trong do: he hiệu suất bộ truyền xích. hiệu suất bộ truyền bánh răng trụ cấp nhanh. hiệu suất bộ truyền bánh răng trụ cấp chậm. 4~ hiệu suất bộ cặp ô lăn.

'!; hiệu suất khớp đàn hồi.3 trang 19 tai liéu [2], ta chon dugc các giá trị hiệu suất như sau: m,=091 n¡,=096 n,=0.98 Từ đó, ta xác định được hiệu suất của bộ truyền: SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS. Vũ Công Hòa n =n, XN, xn, xn XN = 0.7977 Céng suat can thiét trén truc động cơ: Py = 72 =9.026 kW #“ón 07977 Số vòng quay trên trục công tác: ¬_ _60000xv _60000 x09 =33.7044 (v/p) *` xxd xx510 Trong do: v — van toc bang tai, m/s d - đường kính tang dẫn, z: Chọn tỷ số truyền: U„„ =U,„ Xu, =25X3. ty so truyén cla HGT hai cap. tỷ số truyền của bộ truyền xích.

(Chọn theo bảng 2.4 trang 2[ tài liệu [2]) Số vòng quay sơ bộ của động cơ: n„ =u„„„ XM, =85X33.789 (v/p) Lựa chọn động cơ theo quy tắc: P„>P,=9.789 v/p Dựa vào kết quả P, =9.3 — Thông số của động cơ 4A trang 236), ta chọn được kiêu động cơ 2p = 2l; Ny, =3000 (vip) cé cac théng sé duge trinh bay 6 Bang | nhu sau: SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS. Động cơ Kiểu độngcơ Công suất Vận tốc quay Cosp Tị% (kW) (Vong/phut) 4A132M2Y3 II 2907 0. Tỷ số truyền chung Tính lại tỷ số truyền: Up = „_ = 2907 =86.7034 Phân phối lại tý số truyền: to A a AK x ^ 1A u =25 Hộp giảm tôc, tỷ sô truyền chon sơ bộ là: ”# Phân phối tỷ số truyền trong hộp giảm tốc: Ta chọn: u,, =1.3 Xu, (Hộp giảm tốc bánh rang trụ 2 cấp khai triền, u,, =1.7008 Tỷ sô truyện cấp nhanh: “ no _u, 5.3852 Tỷ số truyền cấp chậm: “ 13 143 .9991 Tỷ số truyền cuôi cùng của hộp giảm téc: (bạ =,, Xư¿, =9. Sa1 sô tỷ sô truyện hộp giảm tốc: 2 (năm trong phạm vi sai lệch cho phép) - T% = reco 3.45 Tỷ số truyền còn lại là: dự ‘ Uy, =5:7008 3 Up, =4.

Các thông số kỹ thuật của hệ thống truyền động 2. Công suất trên các trục SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS. Vũ Công Hòa poo P tv = 72 = 7.91 99 p= Fu = 792 - _a33>2KW ™, XH; 0990.025 kW <11kW r, Xụ, 099x0. hiệu suất bộ truyền xích.

hiệu suất bộ truyền bánh răng trụ cấp nhanh. '!3 hiệu suất bộ truyền bánh răng trụ cấp chậm. ?4- hiệu suất bộ cặp ô lăn. hiệu suất khớp đàn hồi.

Số vòng quay trên các trục Tốc độ quay của trục I: =n, =2907 (Vip) _ h _ 207 = -509,92 Téc d6 quay cua truc II: "uy 57008 509. Moment trên các trục Trục động cơ: 9.mm) SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS.mm) Truc III: T„ =9, s10" =9,55.mr) Trục công tác: T„„„ =9,55. Bảng đặc tính kỹ thuật của động cơ Động cơ I H IH Công tác Cong suat P 9.2 (kW) Tỉ số truyền 1 5.45 ou So vong quay 2907 2907 509.3708 xoăn (Nmm) SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS. Vũ Công Hòa CHƯƠNG 3: THIET KE CAC BỘ TRUYEN HO 3.

Số liệu ban đầu Công suất 7.992 (kW) Sé vong quay 116.mm) Điều kiện làm việc + Tải trong va đập nhẹ. - Làm việc hai ca. + Quay một chiều. Tính toán lựa chọn xích 3.

Chọn số răng đĩa xích Với tỉ số truyền Ú =3.45 Dựa vào mục 5.1 trang 80 tai liéu [2] ta chon dugc: Ta chon “là số lẻ (nên chọn số răng đĩa xích là số lẻ để xích mòn đều), chọn được 2=2 =828 Số răng đĩa lớn (đĩa bị tải); 2 "U32 =3⁄4924 Chọn 2 =83<2„„. =120 Sau đó, ta tiễn hành tính lại tỉ số truyền và kiểm tra xem sai số có trong khoảng cho phép 5% so với tỉ số truyền khi phân phôi hay không.0/< 57/o Sai lệch tỉ số truyền: 3. Xác định bước xích Bước xích được chọn theo điều kiện hạn chế áp suất sinh ra trong các bản lề, số vòng quay trong một phút phải nhỏ hơn số vòng quay tới hạn. Theo công thức 5.25 trang 202 tài liệu [1], ta xác định được công suất tính toán: SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS.P he PI Trong do: F là công suất tính toán.

Hệ số vòng quay: h , Dựa vào bảng 53.5 trang 5l tài liệu [2j, ta tra bảng chọn hod giá trị lớn hơn liền kề so voi Trong do: Tụ. số vòng quay của đĩa nhỏ của bộ truyền thí nghiệm ứng với công suất cho phép. Chọn “bó giá trị lớn hơn liền kể so voi ™. _ số vòng quay đĩa xích nhỏ.

Hệ số Tăng: 25_25 K _=—=——=107 ; z, 1 23 Dựa vào công thức 5.4 rang 81 va bang 5.6 trang 32 tài liệu [2], ta xác định được các hệ số điều kiện sử dụng: K =K„K, KK aK Ky Trong do: K,=12 | Hệ số tải trọng động, tải trọng va đập nhẹ. Hệ số xét đến ảnh hưởng của khoảng cách trục hay chiều dài xích với tỉ số chiêu dài trục và bước xích chọn sơ là a=40p. K,=1 _ Hệ số xét đến ảnh hưởng của cách bồ trí loại truyền, bộ truyền nằm ngang. K„ =1 Hệ số xét đến ảnh hưởng của khả năng điều chính lực căng của xích, trục điều chỉnh được.

K, =Ì-Ä_ Hệ số xét đến điều kiện bôi trơn, môi trường làm việc có bụi. SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS. Hệ số xét đến chế độ làm việc, làm việc 2 ca. Vậy, ta tính được: K =K&,, K¿-K,K, =12x134x1x13x1.25 =1 Hệ số xét đến số dãy xích: K,=1 (Xích | dãy) Sau khi xác định được các hệ số K, tính được: p _K.992 =29,1372 kW t OKx ˆ 1 Dựa vào bảng 9.5 trang 81 tai liéu [2], ta chon dugc P, <[P]=34.8 kW cùng với các thông số sau: Bước xích fc =38.1mm Đường kính ống chốt ở.12 mm Chiều dài ống Ð =35.

Xác định khoảng cách trục và số mắt xích Khoảng cách trục sơ bộ a =30 :50)p, chọn giá trị bất kì trong khoảng này.1 =1524 mm Sô mặt xích: x22, 2 ,|Z2 | xP.2797 381 2 2m ] 1524 (mắt xích) Chọn X = 136 mắt xích. Chiều dài xích L tính theo công thức: L =X xp.1=5181,6 mm Xac dinh lai khoang cach truc: SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS.1199 mm Để bộ truyền xích làm việc có độ trùng, không chịu lực căng quá lớn, ta cần giảm bớt Aa =(0.04) a chiều dài trục một đoạn ta được khoảng giá tri truc a: 1538.9674 Chọn chiều dài trục a= 1534 mm. Số lần va đập của bán lề xích trong một giây: ¡-Z:*n _23x116.311 15X 15x136 3110 Dựa vào báng 5.9 trang 85 tài liệu 27: tra được số lần đập cho phép /]=20 ( ứng với p,. Kiểm nghiệm: Í “[ thỏa.

Vậy số lần va đập của xích trong một giây: ƒ =1. Tính toán kiểm nghiệm 3. Kiểm nghiệm bước xích Kiểm tra số vòng quay tới hạn của bộ truyền xích, ta tiên hành tra bang 5. với số vòng quay tới hạn là 300 vòng/ phút là: LP.8 mm Dựa (heo bảng 5.3 trang 201 tài liệu [1] với số vòng quay của bánh xích nhỏ n =116.2813 vip áp lực cho phép trong bản lề xích LP,] là Lp,1=29 MPa Bước xích giới hạn nhỏ nhất: SVTH: Ngô Chí Dũng GVHD: PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Băng Tải: Đồ Án Kỹ Thuật" cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về quy trình thiết kế một hệ thống dẫn động băng tải. Đây là nguồn tham khảo vô cùng giá trị, trình bày chi tiết từ việc xác định yêu cầu công nghệ, tính toán công suất, lựa chọn động cơ, đến thiết kế các bộ phận truyền động như hộp giảm tốc, khớp nối, và trục. Đồ án này không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn trang bị kỹ năng thực hành, giải quyết các bài toán thiết kế cụ thể, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và độ bền cho hệ thống băng tải, rất hữu ích cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư cơ khí.

Để mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm những tài liệu sau. Nếu bạn muốn nghiên cứu một đề tài tương tự với góc độ và phương pháp tiếp cận có thể khác biệt, hãy xem Đồ án môn học thiết kế kỹ thuật đề tài thiết kế hệ thống dẫn động băng tải. Để đi sâu vào một trong những thành phần cốt lõi của bất kỳ hệ thống dẫn động nào – hộp giảm tốc – và hiểu rõ hơn về cách tính toán, thiết kế chi tiết, bạn không thể bỏ qua Đồ án môn học cơ sở thiết kế máy tính toán và thiết kế hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp. Cuối cùng, để củng cố nền tảng lý thuyết vững chắc về các chi tiết máy, vốn là kiến thức xương sống cho mọi thiết kế cơ khí, hãy tìm đọc Đồ án môn học chi tiết máy. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn đào sâu hơn, mở rộng tầm nhìn và hoàn thiện kỹ năng trong lĩnh vực thiết kế cơ khí.